Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026 (đợt 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500429987-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026 (đợt 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500229903
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 2,486,571,289 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500447484 - Amoni acetat NH4C2H3O3 1,326,846 947.748 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 331.711 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
2 PP2500447485 - Ống chuẩn NH4SCN1000mg/l 956,571 683.265 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 239.142 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
3 PP2500447486 - Axit nitric HNO3 3,471,430 2.479.593 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 867.857 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
4 PP2500447487 - Axit nitric HNO3 1,980,000 1.414.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 495.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
5 PP2500447488 - Axit hydrochloric HCl 1,296,000 925.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 324.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
6 PP2500447489 - Axit hydrochloric HCl 1,368,000 977.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 342.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
7 PP2500447490 - Natri hyporchlorite (NaClO) 416,000 297.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 104.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
8 PP2500447491 - Diethylene glycol(HOCHCH)O 1,178,550 841.822 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 294.637 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
9 PP2500447492 - Anhydricchromic 2,000,000 1.428.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
10 PP2500447493 - Acid FormicCH2O2 3,384,000 2.417.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 846.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
11 PP2500447494 - DichlormethanCH2Cl2 1,836,000 1.311.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 459.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
12 PP2500447495 - Acetaldehyde CHCH(OCH) 414,000 295.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 103.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
13 PP2500447496 - Phenylhydrazine hydrochlorid 850,000 607.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 212.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
14 PP2500447497 - Natri carbonatNa2CO3 1,568,900 1.120.643 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 392.225 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
15 PP2500447498 - Hộp mực Dionex EGC 500 125,100,000 89.357.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 31.275.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
16 PP2500447499 - Hộp mực Dionex EGC 500 104,142,856 74.387.755 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 26.035.714 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
17 PP2500447500 - Đầu lọc mẫu 33,480,000 23.914.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 8.370.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
18 PP2500447501 - Pipet pasteur 625,000 446.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 156.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
19 PP2500447502 - Giấy lọc 5,846,000 4.175.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.461.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
20 PP2500447503 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion 78,377,143 55.983.674 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 19.594.285 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
21 PP2500447504 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion 26,074,286 18.624.490 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.518.571 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
22 PP2500447505 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion 75,600,000 54.000.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 18.900.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
23 PP2500447506 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion 78,377,143 55.983.674 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 19.594.285 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
24 PP2500447507 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion 26,074,286 18.624.490 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.518.571 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
25 PP2500447508 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion 75,600,000 54.000.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 18.900.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
26 PP2500447509 - Natri hydroxyt(NaOH) 1,680,000 1.200.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 420.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
27 PP2500447510 - MTBE (tert-butyl methyl ether) 2,200,000 1.571.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 550.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
28 PP2500447511 - Natri sunfat (Na2SO4) 453,992 324.280 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 113.498 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
29 PP2500447512 - Triphenylphosphate 4,346,000 3.104.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.086.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
30 PP2500447513 - Magie sunfat (MgSO4) 637,405 455.290 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 159.351 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
31 PP2500447514 - Sodium hydrogencitrate sesquihydrate 1,230,000 878.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 307.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
32 PP2500447515 - Supelclean™ PSA SPE Bulk Packing 26,508,000 18.934.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.627.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
33 PP2500447516 - Bột C18 (Bột QuEChERS) 5,148,571 3.677.551 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.287.142 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
34 PP2500447517 - Trisodium citrate dihydrate 770,943 550.674 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 192.735 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
35 PP2500447518 - Chloramphenicol-d5 31,483,840 22.488.458 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.870.960 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
36 PP2500447519 - Ethyl acetate 2,468,572 1.763.266 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 617.143 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
37 PP2500447520 - Ống chuẩn HCl 0.1N 3,564,000 2.545.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 891.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
38 PP2500447521 - Acid sulfuric 1,269,000 906.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 317.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
39 PP2500447522 - Acid sulfuric 756,000 540.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 189.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
40 PP2500447523 - Dung dịch chuẩn VOCs 59 thành phần nòng độ 2000ug/mL trong methanol 27,600,006 19.714.290 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.900.001 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
41 PP2500447524 - Dung dịch chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu nhóm clo hữu cơ (Organochlorine PesticideMixture 1000 μg/mL in Toluene:Hexane) 16,791,381 11.993.844 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.197.845 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
42 PP2500447525 - Permethrin 1000 μg/mL in Acetone 4,759,762 3.399.830 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.189.940 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
43 PP2500447526 - Trifluralin 1000 μg/mL in Acetone 8,594,014 6.138.582 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.148.503 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
44 PP2500447527 - 2,4,6-Trichlorophenol 5000 μg/mL in Methanol 9,387,308 6.705.220 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.346.827 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
45 PP2500447528 - Cột C18(HyperSep™ C18 Cartridges) 11,417,142 8.155.102 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.854.285 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
46 PP2500447529 - Sodium acetate 778,696 556.212 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 194.674 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
47 PP2500447530 - Giấy lọc định lượng không tro 1,212,687 866.205 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 303.171 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
48 PP2500447531 - Vial 2ml 282,000 201.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 70.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
49 PP2500447532 - Vial 2ml 1,000,000 714.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 250.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
50 PP2500447533 - Giấy nến Parafilm 4,250,000 3.035.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.062.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
51 PP2500447534 - Đầu côn có vạch 508,333 363.095 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 127.083 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
52 PP2500447535 - Đầu côn có vạch 508,333 363.095 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 127.083 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
53 PP2500447536 - Màng lọc chân không(Membrane filter) 3,682,800 2.630.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 920.700 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
54 PP2500447537 - Bộ lõi lọc 1 2 3 dành cho máy lọc nước 1,350,000 964.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 337.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
55 PP2500447538 - Cột lọc H2O-A-PACK 27,882,225 19.915.875 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.970.556 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
56 PP2500447539 - Bộ lọc cuối cùng 7,631,820 5.451.300 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.907.955 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
57 PP2500447540 - Giấy lọc định lượng 2,916,000 2.082.858 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 729.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
58 PP2500447541 - Chromotropic acid disodiumsalt dihydrate 3,240,000 2.314.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 810.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
59 PP2500447542 - Chai nhựa 1,5l 11,700,000 8.357.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.925.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
60 PP2500447543 - Can nhựa 5 lít 20,736,000 14.811.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 5.184.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
61 PP2500447544 - Chai nhựa 0,5l 5,011,200 3.579.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.252.800 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
62 PP2500447545 - Test Clo dư 10,725,000 7.660.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.681.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
63 PP2500447546 - Petroliumether 2,000,000 1.428.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
64 PP2500447547 - Môi trường chọn lọc phát hiện vi sinh vật coliform lên men lactose(VRB (Violet Red Bile Lactose) agar 1,820,571 1.300.408 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 455.142 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
65 PP2500447548 - Môi trường nuôi cấy Enterobacteriacea (VRBD (Violet Red Bile Dextrose)agar 2,695,000 1.925.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 673.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
66 PP2500447549 - Môi trường tryptose Sulfite Cycloserine(TSC) 2,400,000 1.714.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 600.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
67 PP2500447550 - Môi trường thạch mật Aesculin-Azid(BileAesculinAzide Agar) 3,700,000 2.642.858 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 925.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
68 PP2500447551 - Môi trường thạch MYP(Mannitol egg yolk polymyxin) agar (base) 3,430,000 2.450.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 857.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
69 PP2500447552 - Môi trường thyioglylat 883,333 630.953 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 220.833 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
70 PP2500447553 - Kháng huyết thanh H đa giá Salmonella As H-G 3,477,600 2.484.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 869.400 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
71 PP2500447554 - Bộ ống test định danh sinh hóa vi khuẩn (Gồm 4 ống: KIA, Mannit di động, Ure-indole; LDC) 28,980,000 20.700.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.245.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
72 PP2500447555 - Thạch máu đổ đĩa (Nalidixic acid(BANg) 38,500,000 27.500.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.625.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
73 PP2500447556 - Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 250ml 27,000,000 19.285.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.750.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
74 PP2500447557 - Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 500ml 33,750,000 24.107.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 8.437.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
75 PP2500447558 - Chủng vi sinh vật( chất thử nghiệm: Enterococcus faecalis derived from ATCC® 29212) 3,065,000 2.189.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 766.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
76 PP2500447559 - Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Pseudomonas aeruginosa derived from ATCC®27853) 2,373,000 1.695.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 593.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
77 PP2500447560 - Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm: Escherichia Coli derived from ATCC® 8739) 3,065,000 2.189.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 766.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
78 PP2500447561 - Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm:Salmonellaenterica subsp.enterica serovar.typhimurium from ATCC®14028) 3,065,000 2.189.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 766.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
79 PP2500447562 - Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Citrobacter freundii derived from ATCC®43864) 2,750,000 1.964.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 687.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
80 PP2500447563 - Ống nghe 2 dây 2,190,000 1.564.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 547.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
81 PP2500447564 - Giấy đo chức năng hô hấp 6,336,000 4.525.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.584.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
82 PP2500447565 - Đèn Clar khám tai mũi họng 20,000,000 14.285.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 5.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
83 PP2500447566 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động 18,240,000 13.028.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.560.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
84 PP2500447567 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động 101,260,800 72.329.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 25.315.200 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
85 PP2500447568 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax 2,885,400 2.061.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 721.350 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
86 PP2500447569 - Dung dịch rửa máy (Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy xét nghiệm huyết học) 19,200,000 13.714.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.800.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
87 PP2500447570 - Bóng đèn máy Sinh hóa 8,142,200 5.815.858 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.035.550 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
88 PP2500447571 - Ống đựng mẫu bệnh phẩm nước tiểu 44,100,000 31.500.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 11.025.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
89 PP2500447572 - Master Mix định lượng PCR 14,498,000 10.355.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.624.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
90 PP2500447573 - Ống bảo quản mẫu 2.0mL 69,782,000 49.844.286 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 17.445.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
91 PP2500447574 - Bông hút nước y tế 39,529,500 28.235.358 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.882.375 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
92 PP2500447575 - Khẩu trang y tế 3 lớp 11,700,000 8.357.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.925.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
93 PP2500447576 - La men 6,875,000 4.910.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.718.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
94 PP2500447577 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm 10,500,000 7.500.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.625.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
95 PP2500447578 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) 4,375,000 3.125.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.093.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
96 PP2500447579 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) 4,375,000 3.125.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.093.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
97 PP2500447580 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) 4,375,000 3.125.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.093.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
98 PP2500447581 - Viên nén khử khuẩn 70,000,000 50.000.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 17.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
99 PP2500447582 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 36,905,000 26.360.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.226.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
100 PP2500447583 - Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite 15,675,000 11.196.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.918.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
101 PP2500447584 - Cồn 96° 10,890,000 7.778.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.722.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
102 PP2500447585 - Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc 7,740,700 5.529.072 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.935.175 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
103 PP2500447586 - Túi ủ kỵ khí 45,668,800 32.620.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 11.417.200 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
104 PP2500447587 - Bao cao su tránh thai 40,040,000 28.600.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 10.010.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
105 PP2500447588 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV 112,896,000 80.640.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 28.224.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
106 PP2500447589 - Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue 57,870,000 41.335.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 14.467.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
107 PP2500447590 - Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi 57,870,000 41.335.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 14.467.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
108 PP2500447591 - Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản 149,700,000 106.928.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 37.425.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
109 PP2500447592 - Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella 8,030,000 5.735.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.007.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
110 PP2500447593 - Dây bơm dùng cho máy huyết học 24,200,000 17.285.715 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
111 PP2500447594 - Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 25,000,000 17.857.143 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.250.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
112 PP2500447595 - Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng 39,375,000 28.125.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.843.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
113 PP2500447596 - Huyết tương thỏ 28,350,000 20.250.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.087.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
114 PP2500447597 - Kim chích máu, loại đầu xoay 7,507,500 5.362.500 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.876.875 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
115 PP2500447598 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV 11,160,000 7.971.429 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.790.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
116 PP2500447599 - Lam kính mài 39,778,750 28.413.393 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.944.687 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
117 PP2500447600 - Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm) 10,678,500 7.627.500 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.669.625 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
118 PP2500447601 - Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm) 37,125,000 26.517.858 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.281.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
119 PP2500447602 - Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng 8,852,844 6.323.460 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.213.211 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
120 PP2500447603 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue 13,088,250 9.348.750 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.272.062 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
121 PP2500447604 - Test giang mai 99,015,000 70.725.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 24.753.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
122 PP2500447605 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D 8,750,000 6.250.000 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.187.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
123 PP2500447606 - Yếu tố dạng thấp 16,000,000 11.428.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
124 PP2500447607 - Gel bôi trơn 31,762,500 22.687.500 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.940.625 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
125 PP2500447608 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP 5,500,000 3.928.572 hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.375.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Amoni acetat NH4C2H3O3
Mã phần lô PP2500447484
Giá từng phần lô 1,326,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.748
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.711
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chuẩn NH4SCN1000mg/l
Mã phần lô PP2500447485
Giá từng phần lô 956,571
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.265
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.142
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axit nitric HNO3
Mã phần lô PP2500447486
Giá từng phần lô 3,471,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.593
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.857
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axit nitric HNO3
Mã phần lô PP2500447487
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axit hydrochloric HCl
Mã phần lô PP2500447488
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axit hydrochloric HCl
Mã phần lô PP2500447489
Giá từng phần lô 1,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri hyporchlorite (NaClO)
Mã phần lô PP2500447490
Giá từng phần lô 416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diethylene glycol(HOCHCH)O
Mã phần lô PP2500447491
Giá từng phần lô 1,178,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.822
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.637
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anhydricchromic
Mã phần lô PP2500447492
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid FormicCH2O2
Mã phần lô PP2500447493
Giá từng phần lô 3,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
DichlormethanCH2Cl2
Mã phần lô PP2500447494
Giá từng phần lô 1,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acetaldehyde CHCH(OCH)
Mã phần lô PP2500447495
Giá từng phần lô 414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phenylhydrazine hydrochlorid
Mã phần lô PP2500447496
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri carbonatNa2CO3
Mã phần lô PP2500447497
Giá từng phần lô 1,568,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.643
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.225
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực Dionex EGC 500
Mã phần lô PP2500447498
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.357.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực Dionex EGC 500
Mã phần lô PP2500447499
Giá từng phần lô 104,142,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.387.755
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.035.714
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu lọc mẫu
Mã phần lô PP2500447500
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.914.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2500447501
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy lọc
Mã phần lô PP2500447502
Giá từng phần lô 5,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.175.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột phân tích cho máy sắc kí ion
Mã phần lô PP2500447503
Giá từng phần lô 78,377,143
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.983.674
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.594.285
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột phân tích cho máy sắc kí ion
Mã phần lô PP2500447504
Giá từng phần lô 26,074,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.624.490
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.518.571
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột phân tích cho máy sắc kí ion
Mã phần lô PP2500447505
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột phân tích cho máy sắc kí ion
Mã phần lô PP2500447506
Giá từng phần lô 78,377,143
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.983.674
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.594.285
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột phân tích cho máy sắc kí ion
Mã phần lô PP2500447507
Giá từng phần lô 26,074,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.624.490
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.518.571
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột phân tích cho máy sắc kí ion
Mã phần lô PP2500447508
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri hydroxyt(NaOH)
Mã phần lô PP2500447509
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MTBE (tert-butyl methyl ether)
Mã phần lô PP2500447510
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri sunfat (Na2SO4)
Mã phần lô PP2500447511
Giá từng phần lô 453,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.280
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.498
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Triphenylphosphate
Mã phần lô PP2500447512
Giá từng phần lô 4,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.104.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Magie sunfat (MgSO4)
Mã phần lô PP2500447513
Giá từng phần lô 637,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.290
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.351
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sodium hydrogencitrate sesquihydrate
Mã phần lô PP2500447514
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Supelclean™ PSA SPE Bulk Packing
Mã phần lô PP2500447515
Giá từng phần lô 26,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.934.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột C18 (Bột QuEChERS)
Mã phần lô PP2500447516
Giá từng phần lô 5,148,571
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.677.551
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.287.142
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trisodium citrate dihydrate
Mã phần lô PP2500447517
Giá từng phần lô 770,943
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.674
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.735
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chloramphenicol-d5
Mã phần lô PP2500447518
Giá từng phần lô 31,483,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.488.458
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.870.960
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ethyl acetate
Mã phần lô PP2500447519
Giá từng phần lô 2,468,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.763.266
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.143
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chuẩn HCl 0.1N
Mã phần lô PP2500447520
Giá từng phần lô 3,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid sulfuric
Mã phần lô PP2500447521
Giá từng phần lô 1,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid sulfuric
Mã phần lô PP2500447522
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chuẩn VOCs 59 thành phần nòng độ 2000ug/mL trong methanol
Mã phần lô PP2500447523
Giá từng phần lô 27,600,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.290
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.001
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu nhóm clo hữu cơ (Organochlorine PesticideMixture 1000 μg/mL in Toluene:Hexane)
Mã phần lô PP2500447524
Giá từng phần lô 16,791,381
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.993.844
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.197.845
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Permethrin 1000 μg/mL in Acetone
Mã phần lô PP2500447525
Giá từng phần lô 4,759,762
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.399.830
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.189.940
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trifluralin 1000 μg/mL in Acetone
Mã phần lô PP2500447526
Giá từng phần lô 8,594,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.138.582
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.148.503
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
2,4,6-Trichlorophenol 5000 μg/mL in Methanol
Mã phần lô PP2500447527
Giá từng phần lô 9,387,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.705.220
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.827
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột C18(HyperSep™ C18 Cartridges)
Mã phần lô PP2500447528
Giá từng phần lô 11,417,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.155.102
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.854.285
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sodium acetate
Mã phần lô PP2500447529
Giá từng phần lô 778,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.212
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.674
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy lọc định lượng không tro
Mã phần lô PP2500447530
Giá từng phần lô 1,212,687
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.205
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.171
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vial 2ml
Mã phần lô PP2500447531
Giá từng phần lô 282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vial 2ml
Mã phần lô PP2500447532
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy nến Parafilm
Mã phần lô PP2500447533
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.035.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn có vạch
Mã phần lô PP2500447534
Giá từng phần lô 508,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.095
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.083
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn có vạch
Mã phần lô PP2500447535
Giá từng phần lô 508,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.095
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.083
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc chân không(Membrane filter)
Mã phần lô PP2500447536
Giá từng phần lô 3,682,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.630.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.700
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ lõi lọc 1 2 3 dành cho máy lọc nước
Mã phần lô PP2500447537
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột lọc H2O-A-PACK
Mã phần lô PP2500447538
Giá từng phần lô 27,882,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.915.875
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.970.556
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ lọc cuối cùng
Mã phần lô PP2500447539
Giá từng phần lô 7,631,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.451.300
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.907.955
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy lọc định lượng
Mã phần lô PP2500447540
Giá từng phần lô 2,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.858
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chromotropic acid disodiumsalt dihydrate
Mã phần lô PP2500447541
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai nhựa 1,5l
Mã phần lô PP2500447542
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Can nhựa 5 lít
Mã phần lô PP2500447543
Giá từng phần lô 20,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.811.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai nhựa 0,5l
Mã phần lô PP2500447544
Giá từng phần lô 5,011,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test Clo dư
Mã phần lô PP2500447545
Giá từng phần lô 10,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.660.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.681.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Petroliumether
Mã phần lô PP2500447546
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường chọn lọc phát hiện vi sinh vật coliform lên men lactose(VRB (Violet Red Bile Lactose) agar
Mã phần lô PP2500447547
Giá từng phần lô 1,820,571
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.408
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.142
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy Enterobacteriacea (VRBD (Violet Red Bile Dextrose)agar
Mã phần lô PP2500447548
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường tryptose Sulfite Cycloserine(TSC)
Mã phần lô PP2500447549
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường thạch mật Aesculin-Azid(BileAesculinAzide Agar)
Mã phần lô PP2500447550
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.858
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường thạch MYP(Mannitol egg yolk polymyxin) agar (base)
Mã phần lô PP2500447551
Giá từng phần lô 3,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.450.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường thyioglylat
Mã phần lô PP2500447552
Giá từng phần lô 883,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.953
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.833
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng huyết thanh H đa giá Salmonella As H-G
Mã phần lô PP2500447553
Giá từng phần lô 3,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ ống test định danh sinh hóa vi khuẩn (Gồm 4 ống: KIA, Mannit di động, Ure-indole; LDC)
Mã phần lô PP2500447554
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch máu đổ đĩa (Nalidixic acid(BANg)
Mã phần lô PP2500447555
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 250ml
Mã phần lô PP2500447556
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 500ml
Mã phần lô PP2500447557
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.107.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng vi sinh vật( chất thử nghiệm: Enterococcus faecalis derived from ATCC® 29212)
Mã phần lô PP2500447558
Giá từng phần lô 3,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.189.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Pseudomonas aeruginosa derived from ATCC®27853)
Mã phần lô PP2500447559
Giá từng phần lô 2,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm: Escherichia Coli derived from ATCC® 8739)
Mã phần lô PP2500447560
Giá từng phần lô 3,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.189.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm:Salmonellaenterica subsp.enterica serovar.typhimurium from ATCC®14028)
Mã phần lô PP2500447561
Giá từng phần lô 3,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.189.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Citrobacter freundii derived from ATCC®43864)
Mã phần lô PP2500447562
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghe 2 dây
Mã phần lô PP2500447563
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500447564
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đèn Clar khám tai mũi họng
Mã phần lô PP2500447565
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động
Mã phần lô PP2500447566
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động
Mã phần lô PP2500447567
Giá từng phần lô 101,260,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.329.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
Mã phần lô PP2500447568
Giá từng phần lô 2,885,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.061.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.350
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy (Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy xét nghiệm huyết học)
Mã phần lô PP2500447569
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn máy Sinh hóa
Mã phần lô PP2500447570
Giá từng phần lô 8,142,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.815.858
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.035.550
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đựng mẫu bệnh phẩm nước tiểu
Mã phần lô PP2500447571
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Master Mix định lượng PCR
Mã phần lô PP2500447572
Giá từng phần lô 14,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.355.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.624.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống bảo quản mẫu 2.0mL
Mã phần lô PP2500447573
Giá từng phần lô 69,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.844.286
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.445.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2500447574
Giá từng phần lô 39,529,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.235.358
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.882.375
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2500447575
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
La men
Mã phần lô PP2500447576
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.910.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500447577
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A)
Mã phần lô PP2500447578
Giá từng phần lô 4,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB)
Mã phần lô PP2500447579
Giá từng phần lô 4,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B)
Mã phần lô PP2500447580
Giá từng phần lô 4,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2500447581
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500447582
Giá từng phần lô 36,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.360.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite
Mã phần lô PP2500447583
Giá từng phần lô 15,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 96°
Mã phần lô PP2500447584
Giá từng phần lô 10,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.778.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc
Mã phần lô PP2500447585
Giá từng phần lô 7,740,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.529.072
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.175
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ủ kỵ khí
Mã phần lô PP2500447586
Giá từng phần lô 45,668,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.620.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.417.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su tránh thai
Mã phần lô PP2500447587
Giá từng phần lô 40,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.600.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2500447588
Giá từng phần lô 112,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.640.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500447589
Giá từng phần lô 57,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.335.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi
Mã phần lô PP2500447590
Giá từng phần lô 57,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.335.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2500447591
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.928.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella
Mã phần lô PP2500447592
Giá từng phần lô 8,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500447593
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.285.715
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2500447594
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng
Mã phần lô PP2500447595
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết tương thỏ
Mã phần lô PP2500447596
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chích máu, loại đầu xoay
Mã phần lô PP2500447597
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.500
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.876.875
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV
Mã phần lô PP2500447598
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.971.429
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500447599
Giá từng phần lô 39,778,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.413.393
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.944.687
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm)
Mã phần lô PP2500447600
Giá từng phần lô 10,678,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.627.500
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.669.625
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm)
Mã phần lô PP2500447601
Giá từng phần lô 37,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.517.858
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.281.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng
Mã phần lô PP2500447602
Giá từng phần lô 8,852,844
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.323.460
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.213.211
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue
Mã phần lô PP2500447603
Giá từng phần lô 13,088,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.348.750
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.062
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test giang mai
Mã phần lô PP2500447604
Giá từng phần lô 99,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.725.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.753.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D
Mã phần lô PP2500447605
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2500447606
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500447607
Giá từng phần lô 31,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.687.500
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.940.625
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP
Mã phần lô PP2500447608
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->