Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026 (đợt 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500429987-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an | Chủ đầu tư | Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500229903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 2,486,571,289 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500447484 - Amoni acetat NH4C2H3O3 | 1,326,846 | 947.748 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 331.711 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 2 | PP2500447485 - Ống chuẩn NH4SCN1000mg/l | 956,571 | 683.265 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 239.142 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 3 | PP2500447486 - Axit nitric HNO3 | 3,471,430 | 2.479.593 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 867.857 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 4 | PP2500447487 - Axit nitric HNO3 | 1,980,000 | 1.414.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 495.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 5 | PP2500447488 - Axit hydrochloric HCl | 1,296,000 | 925.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 324.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 6 | PP2500447489 - Axit hydrochloric HCl | 1,368,000 | 977.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 342.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 7 | PP2500447490 - Natri hyporchlorite (NaClO) | 416,000 | 297.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 104.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 8 | PP2500447491 - Diethylene glycol(HOCHCH)O | 1,178,550 | 841.822 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 294.637 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 9 | PP2500447492 - Anhydricchromic | 2,000,000 | 1.428.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 10 | PP2500447493 - Acid FormicCH2O2 | 3,384,000 | 2.417.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 846.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 11 | PP2500447494 - DichlormethanCH2Cl2 | 1,836,000 | 1.311.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 459.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 12 | PP2500447495 - Acetaldehyde CHCH(OCH) | 414,000 | 295.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 103.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 13 | PP2500447496 - Phenylhydrazine hydrochlorid | 850,000 | 607.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 212.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 14 | PP2500447497 - Natri carbonatNa2CO3 | 1,568,900 | 1.120.643 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 392.225 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 15 | PP2500447498 - Hộp mực Dionex EGC 500 | 125,100,000 | 89.357.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 31.275.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 16 | PP2500447499 - Hộp mực Dionex EGC 500 | 104,142,856 | 74.387.755 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 26.035.714 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 17 | PP2500447500 - Đầu lọc mẫu | 33,480,000 | 23.914.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 8.370.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 18 | PP2500447501 - Pipet pasteur | 625,000 | 446.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 156.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 19 | PP2500447502 - Giấy lọc | 5,846,000 | 4.175.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.461.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 20 | PP2500447503 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion | 78,377,143 | 55.983.674 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 19.594.285 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 21 | PP2500447504 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion | 26,074,286 | 18.624.490 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.518.571 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 22 | PP2500447505 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion | 75,600,000 | 54.000.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 18.900.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 23 | PP2500447506 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion | 78,377,143 | 55.983.674 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 19.594.285 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 24 | PP2500447507 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion | 26,074,286 | 18.624.490 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.518.571 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 25 | PP2500447508 - Cột phân tích cho máy sắc kí ion | 75,600,000 | 54.000.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 18.900.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 26 | PP2500447509 - Natri hydroxyt(NaOH) | 1,680,000 | 1.200.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 420.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 27 | PP2500447510 - MTBE (tert-butyl methyl ether) | 2,200,000 | 1.571.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 550.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 28 | PP2500447511 - Natri sunfat (Na2SO4) | 453,992 | 324.280 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 113.498 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 29 | PP2500447512 - Triphenylphosphate | 4,346,000 | 3.104.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.086.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 30 | PP2500447513 - Magie sunfat (MgSO4) | 637,405 | 455.290 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 159.351 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 31 | PP2500447514 - Sodium hydrogencitrate sesquihydrate | 1,230,000 | 878.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 307.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 32 | PP2500447515 - Supelclean™ PSA SPE Bulk Packing | 26,508,000 | 18.934.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.627.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 33 | PP2500447516 - Bột C18 (Bột QuEChERS) | 5,148,571 | 3.677.551 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.287.142 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 34 | PP2500447517 - Trisodium citrate dihydrate | 770,943 | 550.674 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 192.735 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 35 | PP2500447518 - Chloramphenicol-d5 | 31,483,840 | 22.488.458 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.870.960 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 36 | PP2500447519 - Ethyl acetate | 2,468,572 | 1.763.266 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 617.143 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 37 | PP2500447520 - Ống chuẩn HCl 0.1N | 3,564,000 | 2.545.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 891.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 38 | PP2500447521 - Acid sulfuric | 1,269,000 | 906.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 317.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 39 | PP2500447522 - Acid sulfuric | 756,000 | 540.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 189.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 40 | PP2500447523 - Dung dịch chuẩn VOCs 59 thành phần nòng độ 2000ug/mL trong methanol | 27,600,006 | 19.714.290 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.900.001 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 41 | PP2500447524 - Dung dịch chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu nhóm clo hữu cơ (Organochlorine PesticideMixture 1000 μg/mL in Toluene:Hexane) | 16,791,381 | 11.993.844 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.197.845 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 42 | PP2500447525 - Permethrin 1000 μg/mL in Acetone | 4,759,762 | 3.399.830 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.189.940 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 43 | PP2500447526 - Trifluralin 1000 μg/mL in Acetone | 8,594,014 | 6.138.582 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.148.503 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 44 | PP2500447527 - 2,4,6-Trichlorophenol 5000 μg/mL in Methanol | 9,387,308 | 6.705.220 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.346.827 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 45 | PP2500447528 - Cột C18(HyperSep™ C18 Cartridges) | 11,417,142 | 8.155.102 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.854.285 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 46 | PP2500447529 - Sodium acetate | 778,696 | 556.212 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 194.674 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 47 | PP2500447530 - Giấy lọc định lượng không tro | 1,212,687 | 866.205 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 303.171 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 48 | PP2500447531 - Vial 2ml | 282,000 | 201.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 70.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 49 | PP2500447532 - Vial 2ml | 1,000,000 | 714.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 250.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 50 | PP2500447533 - Giấy nến Parafilm | 4,250,000 | 3.035.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.062.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 51 | PP2500447534 - Đầu côn có vạch | 508,333 | 363.095 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 127.083 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 52 | PP2500447535 - Đầu côn có vạch | 508,333 | 363.095 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 127.083 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 53 | PP2500447536 - Màng lọc chân không(Membrane filter) | 3,682,800 | 2.630.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 920.700 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 54 | PP2500447537 - Bộ lõi lọc 1 2 3 dành cho máy lọc nước | 1,350,000 | 964.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 337.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 55 | PP2500447538 - Cột lọc H2O-A-PACK | 27,882,225 | 19.915.875 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.970.556 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 56 | PP2500447539 - Bộ lọc cuối cùng | 7,631,820 | 5.451.300 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.907.955 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 57 | PP2500447540 - Giấy lọc định lượng | 2,916,000 | 2.082.858 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 729.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 58 | PP2500447541 - Chromotropic acid disodiumsalt dihydrate | 3,240,000 | 2.314.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 810.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 59 | PP2500447542 - Chai nhựa 1,5l | 11,700,000 | 8.357.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.925.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 60 | PP2500447543 - Can nhựa 5 lít | 20,736,000 | 14.811.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 5.184.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 61 | PP2500447544 - Chai nhựa 0,5l | 5,011,200 | 3.579.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.252.800 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 62 | PP2500447545 - Test Clo dư | 10,725,000 | 7.660.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.681.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 63 | PP2500447546 - Petroliumether | 2,000,000 | 1.428.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 64 | PP2500447547 - Môi trường chọn lọc phát hiện vi sinh vật coliform lên men lactose(VRB (Violet Red Bile Lactose) agar | 1,820,571 | 1.300.408 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 455.142 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 65 | PP2500447548 - Môi trường nuôi cấy Enterobacteriacea (VRBD (Violet Red Bile Dextrose)agar | 2,695,000 | 1.925.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 673.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 66 | PP2500447549 - Môi trường tryptose Sulfite Cycloserine(TSC) | 2,400,000 | 1.714.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 600.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 67 | PP2500447550 - Môi trường thạch mật Aesculin-Azid(BileAesculinAzide Agar) | 3,700,000 | 2.642.858 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 925.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 68 | PP2500447551 - Môi trường thạch MYP(Mannitol egg yolk polymyxin) agar (base) | 3,430,000 | 2.450.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 857.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 69 | PP2500447552 - Môi trường thyioglylat | 883,333 | 630.953 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 220.833 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 70 | PP2500447553 - Kháng huyết thanh H đa giá Salmonella As H-G | 3,477,600 | 2.484.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 869.400 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 71 | PP2500447554 - Bộ ống test định danh sinh hóa vi khuẩn (Gồm 4 ống: KIA, Mannit di động, Ure-indole; LDC) | 28,980,000 | 20.700.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.245.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 72 | PP2500447555 - Thạch máu đổ đĩa (Nalidixic acid(BANg) | 38,500,000 | 27.500.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.625.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 73 | PP2500447556 - Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 250ml | 27,000,000 | 19.285.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.750.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 74 | PP2500447557 - Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 500ml | 33,750,000 | 24.107.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 8.437.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 75 | PP2500447558 - Chủng vi sinh vật( chất thử nghiệm: Enterococcus faecalis derived from ATCC® 29212) | 3,065,000 | 2.189.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 766.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 76 | PP2500447559 - Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Pseudomonas aeruginosa derived from ATCC®27853) | 2,373,000 | 1.695.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 593.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 77 | PP2500447560 - Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm: Escherichia Coli derived from ATCC® 8739) | 3,065,000 | 2.189.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 766.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 78 | PP2500447561 - Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm:Salmonellaenterica subsp.enterica serovar.typhimurium from ATCC®14028) | 3,065,000 | 2.189.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 766.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 79 | PP2500447562 - Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Citrobacter freundii derived from ATCC®43864) | 2,750,000 | 1.964.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 687.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 80 | PP2500447563 - Ống nghe 2 dây | 2,190,000 | 1.564.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 547.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 81 | PP2500447564 - Giấy đo chức năng hô hấp | 6,336,000 | 4.525.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.584.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 82 | PP2500447565 - Đèn Clar khám tai mũi họng | 20,000,000 | 14.285.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 5.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 83 | PP2500447566 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động | 18,240,000 | 13.028.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.560.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 84 | PP2500447567 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động | 101,260,800 | 72.329.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 25.315.200 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 85 | PP2500447568 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax | 2,885,400 | 2.061.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 721.350 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 86 | PP2500447569 - Dung dịch rửa máy (Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy xét nghiệm huyết học) | 19,200,000 | 13.714.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.800.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 87 | PP2500447570 - Bóng đèn máy Sinh hóa | 8,142,200 | 5.815.858 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.035.550 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 88 | PP2500447571 - Ống đựng mẫu bệnh phẩm nước tiểu | 44,100,000 | 31.500.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 11.025.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 89 | PP2500447572 - Master Mix định lượng PCR | 14,498,000 | 10.355.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.624.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 90 | PP2500447573 - Ống bảo quản mẫu 2.0mL | 69,782,000 | 49.844.286 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 17.445.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 91 | PP2500447574 - Bông hút nước y tế | 39,529,500 | 28.235.358 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.882.375 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 92 | PP2500447575 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 11,700,000 | 8.357.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.925.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 93 | PP2500447576 - La men | 6,875,000 | 4.910.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.718.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 94 | PP2500447577 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 10,500,000 | 7.500.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.625.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 95 | PP2500447578 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) | 4,375,000 | 3.125.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.093.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 96 | PP2500447579 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) | 4,375,000 | 3.125.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.093.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 97 | PP2500447580 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) | 4,375,000 | 3.125.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.093.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 98 | PP2500447581 - Viên nén khử khuẩn | 70,000,000 | 50.000.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 17.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 99 | PP2500447582 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 36,905,000 | 26.360.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.226.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 100 | PP2500447583 - Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite | 15,675,000 | 11.196.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.918.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 101 | PP2500447584 - Cồn 96° | 10,890,000 | 7.778.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.722.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 102 | PP2500447585 - Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc | 7,740,700 | 5.529.072 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.935.175 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 103 | PP2500447586 - Túi ủ kỵ khí | 45,668,800 | 32.620.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 11.417.200 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 104 | PP2500447587 - Bao cao su tránh thai | 40,040,000 | 28.600.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 10.010.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 105 | PP2500447588 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV | 112,896,000 | 80.640.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 28.224.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 106 | PP2500447589 - Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue | 57,870,000 | 41.335.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 14.467.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 107 | PP2500447590 - Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi | 57,870,000 | 41.335.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 14.467.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 108 | PP2500447591 - Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản | 149,700,000 | 106.928.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 37.425.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 109 | PP2500447592 - Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella | 8,030,000 | 5.735.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.007.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 110 | PP2500447593 - Dây bơm dùng cho máy huyết học | 24,200,000 | 17.285.715 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 111 | PP2500447594 - Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường | 25,000,000 | 17.857.143 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.250.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 112 | PP2500447595 - Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng | 39,375,000 | 28.125.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.843.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 113 | PP2500447596 - Huyết tương thỏ | 28,350,000 | 20.250.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.087.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 114 | PP2500447597 - Kim chích máu, loại đầu xoay | 7,507,500 | 5.362.500 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.876.875 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 115 | PP2500447598 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV | 11,160,000 | 7.971.429 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.790.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 116 | PP2500447599 - Lam kính mài | 39,778,750 | 28.413.393 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.944.687 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 117 | PP2500447600 - Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm) | 10,678,500 | 7.627.500 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.669.625 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 118 | PP2500447601 - Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm) | 37,125,000 | 26.517.858 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.281.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 119 | PP2500447602 - Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng | 8,852,844 | 6.323.460 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.213.211 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 120 | PP2500447603 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue | 13,088,250 | 9.348.750 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.272.062 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 121 | PP2500447604 - Test giang mai | 99,015,000 | 70.725.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 24.753.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 122 | PP2500447605 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D | 8,750,000 | 6.250.000 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.187.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 123 | PP2500447606 - Yếu tố dạng thấp | 16,000,000 | 11.428.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 124 | PP2500447607 - Gel bôi trơn | 31,762,500 | 22.687.500 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.940.625 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 125 | PP2500447608 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP | 5,500,000 | 3.928.572 | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.375.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
Amoni acetat NH4C2H3O3 |
|
| Mã phần lô | PP2500447484 |
| Giá từng phần lô | 1,326,846 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.711 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chuẩn NH4SCN1000mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2500447485 |
| Giá từng phần lô | 956,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.265 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axit nitric HNO3 |
|
| Mã phần lô | PP2500447486 |
| Giá từng phần lô | 3,471,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.479.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 867.857 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axit nitric HNO3 |
|
| Mã phần lô | PP2500447487 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axit hydrochloric HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500447488 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axit hydrochloric HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500447489 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 977.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri hyporchlorite (NaClO) |
|
| Mã phần lô | PP2500447490 |
| Giá từng phần lô | 416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diethylene glycol(HOCHCH)O |
|
| Mã phần lô | PP2500447491 |
| Giá từng phần lô | 1,178,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.822 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.637 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anhydricchromic |
|
| Mã phần lô | PP2500447492 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid FormicCH2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500447493 |
| Giá từng phần lô | 3,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.417.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DichlormethanCH2Cl2 |
|
| Mã phần lô | PP2500447494 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.311.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acetaldehyde CHCH(OCH) |
|
| Mã phần lô | PP2500447495 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phenylhydrazine hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500447496 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri carbonatNa2CO3 |
|
| Mã phần lô | PP2500447497 |
| Giá từng phần lô | 1,568,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực Dionex EGC 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500447498 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực Dionex EGC 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500447499 |
| Giá từng phần lô | 104,142,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.387.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.035.714 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu lọc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500447500 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500447501 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500447502 |
| Giá từng phần lô | 5,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.175.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.461.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột phân tích cho máy sắc kí ion |
|
| Mã phần lô | PP2500447503 |
| Giá từng phần lô | 78,377,143 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.983.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.594.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột phân tích cho máy sắc kí ion |
|
| Mã phần lô | PP2500447504 |
| Giá từng phần lô | 26,074,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.624.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.518.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột phân tích cho máy sắc kí ion |
|
| Mã phần lô | PP2500447505 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột phân tích cho máy sắc kí ion |
|
| Mã phần lô | PP2500447506 |
| Giá từng phần lô | 78,377,143 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.983.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.594.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột phân tích cho máy sắc kí ion |
|
| Mã phần lô | PP2500447507 |
| Giá từng phần lô | 26,074,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.624.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.518.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột phân tích cho máy sắc kí ion |
|
| Mã phần lô | PP2500447508 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri hydroxyt(NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2500447509 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MTBE (tert-butyl methyl ether) |
|
| Mã phần lô | PP2500447510 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri sunfat (Na2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500447511 |
| Giá từng phần lô | 453,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Triphenylphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500447512 |
| Giá từng phần lô | 4,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.104.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.086.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Magie sunfat (MgSO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500447513 |
| Giá từng phần lô | 637,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sodium hydrogencitrate sesquihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500447514 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Supelclean™ PSA SPE Bulk Packing |
|
| Mã phần lô | PP2500447515 |
| Giá từng phần lô | 26,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.934.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.627.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột C18 (Bột QuEChERS) |
|
| Mã phần lô | PP2500447516 |
| Giá từng phần lô | 5,148,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.677.551 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.287.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trisodium citrate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500447517 |
| Giá từng phần lô | 770,943 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chloramphenicol-d5 |
|
| Mã phần lô | PP2500447518 |
| Giá từng phần lô | 31,483,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.488.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.870.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500447519 |
| Giá từng phần lô | 2,468,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.763.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chuẩn HCl 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500447520 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.545.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2500447521 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2500447522 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chuẩn VOCs 59 thành phần nòng độ 2000ug/mL trong methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500447523 |
| Giá từng phần lô | 27,600,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu nhóm clo hữu cơ (Organochlorine PesticideMixture 1000 μg/mL in Toluene:Hexane) |
|
| Mã phần lô | PP2500447524 |
| Giá từng phần lô | 16,791,381 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.993.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.197.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Permethrin 1000 μg/mL in Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2500447525 |
| Giá từng phần lô | 4,759,762 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.399.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.189.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trifluralin 1000 μg/mL in Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2500447526 |
| Giá từng phần lô | 8,594,014 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.138.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.148.503 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
2,4,6-Trichlorophenol 5000 μg/mL in Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500447527 |
| Giá từng phần lô | 9,387,308 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.705.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.346.827 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột C18(HyperSep™ C18 Cartridges) |
|
| Mã phần lô | PP2500447528 |
| Giá từng phần lô | 11,417,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.155.102 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.854.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sodium acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500447529 |
| Giá từng phần lô | 778,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy lọc định lượng không tro |
|
| Mã phần lô | PP2500447530 |
| Giá từng phần lô | 1,212,687 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.171 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vial 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500447531 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vial 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500447532 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy nến Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2500447533 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn có vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500447534 |
| Giá từng phần lô | 508,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn có vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500447535 |
| Giá từng phần lô | 508,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc chân không(Membrane filter) |
|
| Mã phần lô | PP2500447536 |
| Giá từng phần lô | 3,682,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.630.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ lõi lọc 1 2 3 dành cho máy lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2500447537 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột lọc H2O-A-PACK |
|
| Mã phần lô | PP2500447538 |
| Giá từng phần lô | 27,882,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.915.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.970.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ lọc cuối cùng |
|
| Mã phần lô | PP2500447539 |
| Giá từng phần lô | 7,631,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.451.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.907.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy lọc định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500447540 |
| Giá từng phần lô | 2,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.082.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromotropic acid disodiumsalt dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500447541 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai nhựa 1,5l |
|
| Mã phần lô | PP2500447542 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Can nhựa 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500447543 |
| Giá từng phần lô | 20,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai nhựa 0,5l |
|
| Mã phần lô | PP2500447544 |
| Giá từng phần lô | 5,011,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.252.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test Clo dư |
|
| Mã phần lô | PP2500447545 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.660.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.681.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Petroliumether |
|
| Mã phần lô | PP2500447546 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường chọn lọc phát hiện vi sinh vật coliform lên men lactose(VRB (Violet Red Bile Lactose) agar |
|
| Mã phần lô | PP2500447547 |
| Giá từng phần lô | 1,820,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy Enterobacteriacea (VRBD (Violet Red Bile Dextrose)agar |
|
| Mã phần lô | PP2500447548 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường tryptose Sulfite Cycloserine(TSC) |
|
| Mã phần lô | PP2500447549 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường thạch mật Aesculin-Azid(BileAesculinAzide Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500447550 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường thạch MYP(Mannitol egg yolk polymyxin) agar (base) |
|
| Mã phần lô | PP2500447551 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường thyioglylat |
|
| Mã phần lô | PP2500447552 |
| Giá từng phần lô | 883,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng huyết thanh H đa giá Salmonella As H-G |
|
| Mã phần lô | PP2500447553 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ ống test định danh sinh hóa vi khuẩn (Gồm 4 ống: KIA, Mannit di động, Ure-indole; LDC) |
|
| Mã phần lô | PP2500447554 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch máu đổ đĩa (Nalidixic acid(BANg) |
|
| Mã phần lô | PP2500447555 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500447556 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai thủy tinh miệng rộng nút mài 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500447557 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi sinh vật( chất thử nghiệm: Enterococcus faecalis derived from ATCC® 29212) |
|
| Mã phần lô | PP2500447558 |
| Giá từng phần lô | 3,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.189.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Pseudomonas aeruginosa derived from ATCC®27853) |
|
| Mã phần lô | PP2500447559 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm: Escherichia Coli derived from ATCC® 8739) |
|
| Mã phần lô | PP2500447560 |
| Giá từng phần lô | 3,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.189.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi sinh vật(chất thử nghiệm:Salmonellaenterica subsp.enterica serovar.typhimurium from ATCC®14028) |
|
| Mã phần lô | PP2500447561 |
| Giá từng phần lô | 3,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.189.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi sinh vật (chất thử nghiệm: Citrobacter freundii derived from ATCC®43864) |
|
| Mã phần lô | PP2500447562 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500447563 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500447564 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.525.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn Clar khám tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500447565 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500447566 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500447567 |
| Giá từng phần lô | 101,260,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.329.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.315.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax |
|
| Mã phần lô | PP2500447568 |
| Giá từng phần lô | 2,885,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.061.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy (Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy xét nghiệm huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2500447569 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn máy Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500447570 |
| Giá từng phần lô | 8,142,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.815.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.035.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đựng mẫu bệnh phẩm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500447571 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Master Mix định lượng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500447572 |
| Giá từng phần lô | 14,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.355.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.624.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống bảo quản mẫu 2.0mL |
|
| Mã phần lô | PP2500447573 |
| Giá từng phần lô | 69,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.844.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.445.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500447574 |
| Giá từng phần lô | 39,529,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.235.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.882.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500447575 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
La men |
|
| Mã phần lô | PP2500447576 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.910.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500447577 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2500447578 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2500447579 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2500447580 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500447581 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500447582 |
| Giá từng phần lô | 36,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.360.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.226.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite |
|
| Mã phần lô | PP2500447583 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.196.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2500447584 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.778.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc |
|
| Mã phần lô | PP2500447585 |
| Giá từng phần lô | 7,740,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.529.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.935.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ủ kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500447586 |
| Giá từng phần lô | 45,668,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.620.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.417.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500447587 |
| Giá từng phần lô | 40,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500447588 |
| Giá từng phần lô | 112,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500447589 |
| Giá từng phần lô | 57,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.335.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500447590 |
| Giá từng phần lô | 57,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.335.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500447591 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500447592 |
| Giá từng phần lô | 8,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.735.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500447593 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2500447594 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500447595 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.843.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết tương thỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500447596 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chích máu, loại đầu xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500447597 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.876.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500447598 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500447599 |
| Giá từng phần lô | 39,778,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.413.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.944.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500447600 |
| Giá từng phần lô | 10,678,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.627.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.669.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500447601 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.517.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.281.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500447602 |
| Giá từng phần lô | 8,852,844 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.323.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.213.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500447603 |
| Giá từng phần lô | 13,088,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.348.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.272.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500447604 |
| Giá từng phần lô | 99,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.753.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2500447605 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500447606 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500447607 |
| Giá từng phần lô | 31,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.940.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP |
|
| Mã phần lô | PP2500447608 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi