Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (191 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400499662-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (191 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400264399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 10,554,350,370 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400423189 - Acid Citric pha sẵn | 57,597,750 | 1,699,100 |
| 2 | PP2400423190 - Airway các cỡ | 1,260,000 | 37,100 |
| 3 | PP2400423191 - Ambu bóp bóng các loại các cỡ | 10,500,000 | 309,700 |
| 4 | PP2400423192 - Anti A | 6,300,000 | 185,800 |
| 5 | PP2400423193 - Anti AB | 6,300,000 | 185,800 |
| 6 | PP2400423194 - Anti B | 6,300,000 | 185,800 |
| 7 | PP2400423195 - Anti D | 9,360,000 | 276,100 |
| 8 | PP2400423196 - Anti Human Globulin | 598,500 | 17,600 |
| 9 | PP2400423197 - Axit Acetic | 154,800 | 4,500 |
| 10 | PP2400423198 - Băng bán thấm tiệt trùng | 15,000,000 | 442,500 |
| 11 | PP2400423199 - Băng bó bột 4in | 3,000,000 | 88,500 |
| 12 | PP2400423200 - Băng bó bột 6in | 3,600,000 | 106,200 |
| 13 | PP2400423201 - Băng keo cá nhân | 13,300,000 | 392,300 |
| 14 | PP2400423202 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 4,092,000 | 120,700 |
| 15 | PP2400423203 - Băng keo có gạc vô trùng | 5,950,000 | 175,500 |
| 16 | PP2400423204 - Băng keo có gạc vô trùng 53mm x 70mm | 8,000,000 | 236,000 |
| 17 | PP2400423205 - Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn | 38,400,000 | 1,132,800 |
| 18 | PP2400423206 - Băng keo lụa | 144,000,000 | 4,248,000 |
| 19 | PP2400423207 - Băng phim vô trùng | 4,460,000 | 131,500 |
| 20 | PP2400423208 - Băng thun 3 móc | 22,800,000 | 672,600 |
| 21 | PP2400423209 - Bao Camera nội soi | 2,160,000 | 63,700 |
| 22 | PP2400423210 - Bao dây cần đốt | 2,694,000 | 79,400 |
| 23 | PP2400423211 - Bao đo lượng máu sau sinh | 3,600,000 | 106,200 |
| 24 | PP2400423212 - Bao giày phẫu thuật tiệt trùng Nylon dài | 2,751,000 | 81,100 |
| 25 | PP2400423213 - Bao giày phẫu thuật tiệt trùng Nylon ngắn | 5,502,000 | 162,300 |
| 26 | PP2400423214 - Bao vải huyết áp + ruột huyết áp | 6,600,000 | 194,700 |
| 27 | PP2400423215 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | 147,000,000 | 4,336,500 |
| 28 | PP2400423216 - Bo huyết áp + Val huyết áp | 2,112,000 | 62,300 |
| 29 | PP2400423217 - Bộ nhuộm Gram | 21,600,000 | 637,200 |
| 30 | PP2400423218 - Bộ nội khí quản | 21,000,000 | 619,500 |
| 31 | PP2400423219 - Bộ rửa dạ dày | 25,000,000 | 737,500 |
| 32 | PP2400423220 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời | 217,500,000 | 6,416,200 |
| 33 | PP2400423221 - Bơm Kim Tiêm 3ml | 93,600,000 | 2,761,200 |
| 34 | PP2400423222 - Bơm Kim Tiêm 5ml | 150,000,000 | 4,425,000 |
| 35 | PP2400423223 - Bơm tiêm 10ml | 110,000,000 | 3,245,000 |
| 36 | PP2400423224 - Bơm tiêm 1ml | 21,600,000 | 637,200 |
| 37 | PP2400423225 - Bơm tiêm 20ml | 48,800,000 | 1,439,600 |
| 38 | PP2400423226 - Bơm tiêm điện 50ml | 35,280,000 | 1,040,700 |
| 39 | PP2400423227 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml | 96,000,000 | 2,832,000 |
| 40 | PP2400423228 - Bông gel cầm máu nha khoa | 282,525,000 | 8,334,400 |
| 41 | PP2400423229 - Bông y tế thấm nước | 79,200,000 | 2,336,400 |
| 42 | PP2400423230 - Bông y tế thấm nước (gòn viên ) | 28,539,000 | 841,900 |
| 43 | PP2400423231 - Bông y tế thấm nước (gòn viên ) lớn | 32,320,000 | 953,400 |
| 44 | PP2400423232 - Cân sức khỏe | 22,900,000 | 675,500 |
| 45 | PP2400423233 - Chỉ khâu không tiêu 2/0 | 54,000,000 | 1,593,000 |
| 46 | PP2400423234 - Chỉ khâu không tiêu 3/0 | 114,000,000 | 3,363,000 |
| 47 | PP2400423235 - Chỉ khâu không tiêu 4/0 | 60,000,000 | 1,770,000 |
| 48 | PP2400423236 - Chỉ khâu không tiêu 5/0 | 20,000,000 | 590,000 |
| 49 | PP2400423237 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 2/0 | 16,028,160 | 472,800 |
| 50 | PP2400423238 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 3/0 | 16,028,160 | 472,800 |
| 51 | PP2400423239 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 4/0 | 16,028,160 | 472,800 |
| 52 | PP2400423240 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 1/0 | 6,546,720 | 193,100 |
| 53 | PP2400423241 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 2/0 | 72,741,000 | 2,145,800 |
| 54 | PP2400423242 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 3/0 | 24,550,200 | 724,200 |
| 55 | PP2400423243 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 4/0 | 13,639,000 | 402,300 |
| 56 | PP2400423244 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 1/0 | 8,014,080 | 236,400 |
| 57 | PP2400423245 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 2/0 | 48,000,000 | 1,416,000 |
| 58 | PP2400423246 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 3/0 | 72,000,000 | 2,124,000 |
| 59 | PP2400423247 - Chỉ phẫu thuật Silk 2/0 | 54,000,000 | 1,593,000 |
| 60 | PP2400423248 - Chỉ phẫu thuật Silk 3/0 | 15,000,000 | 442,500 |
| 61 | PP2400423249 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 3,245,000 | 95,700 |
| 62 | PP2400423250 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 3/0 | 7,788,000 | 229,700 |
| 63 | PP2400423251 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0 | 7,788,000 | 229,700 |
| 64 | PP2400423252 - Chỉ phẫu thuật tự tan 1.0 | 78,000,000 | 2,301,000 |
| 65 | PP2400423253 - Chỉ phẫu thuật tự tan 2.0 | 11,688,000 | 344,700 |
| 66 | PP2400423254 - Chỉ phẫu thuật tự tan 3.0 | 23,376,000 | 689,500 |
| 67 | PP2400423255 - Chỉ phẫu thuật tự tan 4.0 | 12,864,000 | 379,400 |
| 68 | PP2400423256 - Clip kẹp mạch máu cở 6.4 x 8.99 mm | 3,780,000 | 111,500 |
| 69 | PP2400423257 - Clip kẹp mạch máu cở 7.5 x 12.26 mm | 3,780,000 | 111,500 |
| 70 | PP2400423258 - CO2 khí y tế | 360,000 | 10,600 |
| 71 | PP2400423259 - Cồn 70° | 144,000,000 | 4,248,000 |
| 72 | PP2400423260 - Cồn 90° | 4,050,000 | 119,400 |
| 73 | PP2400423261 - Đầu Col vàng | 990,000 | 29,200 |
| 74 | PP2400423262 - Đầu Col xanh | 1,650,000 | 48,600 |
| 75 | PP2400423263 - Đầu kim 25G 5/8 | 1,260,000 | 37,100 |
| 76 | PP2400423264 - Dây garo | 3,150,000 | 92,900 |
| 77 | PP2400423265 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng | 14,400,000 | 424,800 |
| 78 | PP2400423266 - Dây hút nhớt các loại các số | 3,540,000 | 104,400 |
| 79 | PP2400423267 - Dây nối bơm tiêm điện | 14,850,000 | 438,000 |
| 80 | PP2400423268 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn các cỡ | 40,687,500 | 1,200,200 |
| 81 | PP2400423269 - Dây Oxy 2 nhánh trẻ em các cỡ | 13,051,500 | 385,000 |
| 82 | PP2400423270 - Dây Truyền Dịch | 217,800,000 | 6,425,100 |
| 83 | PP2400423271 - Dây truyền máu | 14,820,000 | 437,100 |
| 84 | PP2400423272 - Đè lưỡi gỗ | 13,200,000 | 389,400 |
| 85 | PP2400423273 - Điện cực tim | 6,000,000 | 177,000 |
| 86 | PP2400423274 - Đinh Kirschner các cỡ | 28,000,000 | 826,000 |
| 87 | PP2400423275 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 23,850,000 | 703,500 |
| 88 | PP2400423276 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | 15,000,000 | 442,500 |
| 89 | PP2400423277 - Dung dịch khử trùng bề mặt bằng đường không khí | 4,221,000 | 124,500 |
| 90 | PP2400423278 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ | 86,548,000 | 2,553,100 |
| 91 | PP2400423279 - Dung dịch Liss | 360,000 | 10,600 |
| 92 | PP2400423280 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 4,998,000 | 147,400 |
| 93 | PP2400423281 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 86,548,000 | 2,553,100 |
| 94 | PP2400423282 - Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo | 34,139,700 | 1,007,100 |
| 95 | PP2400423283 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (loại xịt) | 15,477,000 | 456,500 |
| 96 | PP2400423284 - Dung dịch thẩm phân máu A | 640,000,000 | 18,880,000 |
| 97 | PP2400423285 - Dung dịch thẩm phân máu B | 960,000,000 | 28,320,000 |
| 98 | PP2400423286 - Gạc các loại, các cỡ | 24,480,000 | 722,100 |
| 99 | PP2400423287 - Gạc meche phẫu thuật | 1,110,000 | 32,700 |
| 100 | PP2400423288 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm | 86,000,000 | 2,537,000 |
| 101 | PP2400423289 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 | 52,605,000 | 1,551,800 |
| 102 | PP2400423290 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 73,647,000 | 2,172,500 |
| 103 | PP2400423291 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 | 42,084,000 | 1,241,400 |
| 104 | PP2400423292 - Găng tay sạch các số | 246,000,000 | 7,257,000 |
| 105 | PP2400423293 - Gel điện tim (ECG) | 12,000,000 | 354,000 |
| 106 | PP2400423294 - Gel siêu âm | 2,492,490 | 73,500 |
| 107 | PP2400423295 - Giấy điện tim 63mm x 30m | 8,000,000 | 236,000 |
| 108 | PP2400423296 - Giấy in Monitoring sản khoa | 3,600,000 | 106,200 |
| 109 | PP2400423297 - Giấy in nhiệt | 7,500,000 | 221,200 |
| 110 | PP2400423298 - Giấy in nhiệt máy siêu âm | 20,250,000 | 597,300 |
| 111 | PP2400423299 - Kẹp rốn | 1,800,000 | 53,100 |
| 112 | PP2400423300 - Khăn phẫu thuật nylon 60x80cm | 6,000,000 | 177,000 |
| 113 | PP2400423301 - Khẩu trang 3 lớp | 50,400,000 | 1,486,800 |
| 114 | PP2400423302 - Khí oxy y tế | 132,000,000 | 3,894,000 |
| 115 | PP2400423303 - Khí oxy y tế | 7,000,000 | 206,500 |
| 116 | PP2400423304 - Khóa 3 ngã có dây nối dài | 7,200,000 | 212,400 |
| 117 | PP2400423305 - Kim châm cứu | 280,000,000 | 8,260,000 |
| 118 | PP2400423306 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G | 19,760,000 | 582,900 |
| 119 | PP2400423307 - Kim lấy thuốc | 32,000,000 | 944,000 |
| 120 | PP2400423308 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 64,400,000 | 1,899,800 |
| 121 | PP2400423309 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 241,500,000 | 7,124,200 |
| 122 | PP2400423310 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 241,500,000 | 7,124,200 |
| 123 | PP2400423311 - Kim nha khoa 27G | 4,725,000 | 139,300 |
| 124 | PP2400423312 - Kim truyền máu chạy thận nhân tạo các loại | 260,000,000 | 7,670,000 |
| 125 | PP2400423313 - Lamen | 7,400,000 | 218,300 |
| 126 | PP2400423314 - Lọ đựng nước tiểu | 20,000,000 | 590,000 |
| 127 | PP2400423315 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 21,600,000 | 637,200 |
| 128 | PP2400423316 - Lugol 3% | 4,750,000 | 140,100 |
| 129 | PP2400423317 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 33,150,000 | 977,900 |
| 130 | PP2400423318 - Lưới điều trị thoát vị | 42,367,500 | 1,249,800 |
| 131 | PP2400423319 - Mask sơ sinh số 1 | 130,000 | 3,800 |
| 132 | PP2400423320 - Mask sơ sinh số 2 | 130,000 | 3,800 |
| 133 | PP2400423321 - Mask phun khí dung người lớn | 25,500,000 | 752,200 |
| 134 | PP2400423322 - Mask phun khí dung trẻ em | 17,000,000 | 501,500 |
| 135 | PP2400423323 - Mask thở oxy có túi | 4,400,000 | 129,800 |
| 136 | PP2400423324 - Máy đo huyết áp cơ | 20,000,000 | 590,000 |
| 137 | PP2400423325 - Nón y tế | 16,000,000 | 472,000 |
| 138 | PP2400423326 - Núm điện cực | 2,730,000 | 80,500 |
| 139 | PP2400423327 - Nước Javel | 25,520,000 | 752,800 |
| 140 | PP2400423328 - Nút chặn kim luồn | 46,000,000 | 1,357,000 |
| 141 | PP2400423329 - Ống (sonde) dạ dày các loại, các cỡ | 2,450,000 | 72,200 |
| 142 | PP2400423330 - Ống đặt nội khí quản các số có bóng | 7,200,000 | 212,400 |
| 143 | PP2400423331 - Ống đặt nội khí quản các số không bóng | 1,540,000 | 45,400 |
| 144 | PP2400423332 - Ống Falcon | 2,900,000 | 85,500 |
| 145 | PP2400423333 - Ống hút nước bọt | 800,000 | 23,600 |
| 146 | PP2400423334 - Ống nghe tim phổi | 10,890,000 | 321,200 |
| 147 | PP2400423335 - Ống nghiệm Citrate | 5,600,000 | 165,200 |
| 148 | PP2400423336 - Ống nghiệm Edta | 48,000,000 | 1,416,000 |
| 149 | PP2400423337 - Ống nghiệm Heparin | 52,000,000 | 1,534,000 |
| 150 | PP2400423338 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 1,512,000 | 44,600 |
| 151 | PP2400423339 - Ống nghiệm trắng có nắp | 6,000,000 | 177,000 |
| 152 | PP2400423340 - Ống sonde JJ | 5,932,500 | 175,000 |
| 153 | PP2400423341 - Ống sonde tiểu Foley 2 nhánh | 24,000,000 | 708,000 |
| 154 | PP2400423342 - Ống sonde tiểu một nhánh | 700,000 | 20,600 |
| 155 | PP2400423343 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28 | 223,650 | 6,500 |
| 156 | PP2400423344 - Phim chụp X- Quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm | 987,000,000 | 29,116,500 |
| 157 | PP2400423345 - Phim chụp X-Quang kỹ thuật số kích thước 35cm x 43cm | 159,600,000 | 4,708,200 |
| 158 | PP2400423346 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 941,500,000 | 27,774,200 |
| 159 | PP2400423347 - Que + Kim thử đường huyết | 182,000,000 | 5,369,000 |
| 160 | PP2400423348 - Que thử nước tiểu | 49,000,000 | 1,445,500 |
| 161 | PP2400423349 - Tấm lót đa năng | 14,400,000 | 424,800 |
| 162 | PP2400423350 - Tấm trải Nylon tiệt trùng | 21,500,000 | 634,200 |
| 163 | PP2400423351 - Tấm trải y tế | 6,930,000 | 204,400 |
| 164 | PP2400423352 - Tạp dề phẫu thuật tiệt trùng | 8,800,000 | 259,600 |
| 165 | PP2400423353 - Test chẩn đoán HIV ½ thế hệ 3 | 35,000,000 | 1,032,500 |
| 166 | PP2400423354 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 1,890,000 | 55,700 |
| 167 | PP2400423355 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (mẫu huyết thanh/huyết tương) | 60,000,000 | 1,770,000 |
| 168 | PP2400423356 - Test nhanh chẩn đoán HCV( huyết thanh/ huyết tương) | 64,000,000 | 1,888,000 |
| 169 | PP2400423357 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 | 130,000,000 | 3,835,000 |
| 170 | PP2400423358 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 2 | 18,700,000 | 551,600 |
| 171 | PP2400423359 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1(mẫu huyết thanh/huyết tương) | 65,000,000 | 1,917,500 |
| 172 | PP2400423360 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng | 82,500,000 | 2,433,700 |
| 173 | PP2400423361 - Test nhanh Chlamydia | 24,900,000 | 734,500 |
| 174 | PP2400423362 - Test nhanh chuẩn đoán ma túy 4 trong 1 | 48,800,000 | 1,439,600 |
| 175 | PP2400423363 - Test nhanh HBc Ab | 17,070,000 | 503,500 |
| 176 | PP2400423364 - Test nhanh HBe Ab | 17,070,000 | 503,500 |
| 177 | PP2400423365 - Test nhanh HBeAg | 20,000,000 | 590,000 |
| 178 | PP2400423366 - Test nhanh HBsAg | 52,500,000 | 1,548,700 |
| 179 | PP2400423367 - Test nhanh Morphin | 12,600,000 | 371,700 |
| 180 | PP2400423368 - Test nhanh thử thai | 14,300,000 | 421,800 |
| 181 | PP2400423369 - Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai | 93,000,000 | 2,743,500 |
| 182 | PP2400423370 - Thuốc nhuộm Giemsa | 1,570,000 | 46,300 |
| 183 | PP2400423371 - Túi đựng nước tiểu | 8,250,000 | 243,300 |
| 184 | PP2400423372 - Túi hấp tiệt trùng cỡ lớn nhiệt độ cao | 27,000,000 | 796,500 |
| 185 | PP2400423373 - Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao | 2,775,000 | 81,800 |
| 186 | PP2400423374 - Túi hấp tiệt trùng cỡ vừa nhiệt độ cao | 7,500,000 | 221,200 |
| 187 | PP2400423375 - Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ cao | 3,250,000 | 95,800 |
| 188 | PP2400423376 - Túi máu đơn | 900,000 | 26,500 |
| 189 | PP2400423377 - Vôi soda | 1,450,000 | 42,700 |
| 190 | PP2400423378 - Xy lanh 200ml (Bơm tiêm thuốc cản quang) | 11,025,000 | 325,200 |
| 191 | PP2400423379 - Test Pylory | 3,000,000 | 88,500 |
Acid Citric pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400423189 |
| Giá từng phần lô | 57,597,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423190 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423191 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400423192 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400423193 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400423194 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400423195 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400423196 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400423197 |
| Giá từng phần lô | 154,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bán thấm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400423198 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 4in |
|
| Mã phần lô | PP2400423199 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 6in |
|
| Mã phần lô | PP2400423200 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400423201 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400423202 |
| Giá từng phần lô | 4,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400423203 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400423204 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400423205 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400423206 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400423207 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400423208 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400423209 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400423210 |
| Giá từng phần lô | 2,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400423211 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày phẫu thuật tiệt trùng Nylon dài |
|
| Mã phần lô | PP2400423212 |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày phẫu thuật tiệt trùng Nylon ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400423213 |
| Giá từng phần lô | 5,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải huyết áp + ruột huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400423214 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423215 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,336,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp + Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400423216 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400423217 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400423218 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400423219 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sản phẩm đón bé chào đời |
|
| Mã phần lô | PP2400423220 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,416,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Kim Tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400423221 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,761,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Kim Tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400423222 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400423223 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400423224 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400423225 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400423226 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1.0ml |
|
| Mã phần lô | PP2400423227 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gel cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400423228 |
| Giá từng phần lô | 282,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400423229 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước (gòn viên ) |
|
| Mã phần lô | PP2400423230 |
| Giá từng phần lô | 28,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước (gòn viên ) lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400423231 |
| Giá từng phần lô | 32,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2400423232 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423233 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423234 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423235 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423236 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423237 |
| Giá từng phần lô | 16,028,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423238 |
| Giá từng phần lô | 16,028,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423239 |
| Giá từng phần lô | 16,028,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423240 |
| Giá từng phần lô | 6,546,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423241 |
| Giá từng phần lô | 72,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423242 |
| Giá từng phần lô | 24,550,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423243 |
| Giá từng phần lô | 13,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423244 |
| Giá từng phần lô | 8,014,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423245 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423246 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423247 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423248 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423249 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423250 |
| Giá từng phần lô | 7,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423251 |
| Giá từng phần lô | 7,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423252 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423253 |
| Giá từng phần lô | 11,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423254 |
| Giá từng phần lô | 23,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400423255 |
| Giá từng phần lô | 12,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu cở 6.4 x 8.99 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400423256 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu cở 7.5 x 12.26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400423257 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CO2 khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400423258 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400423259 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90° |
|
| Mã phần lô | PP2400423260 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400423261 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400423262 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim 25G 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400423263 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400423264 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400423265 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt các loại các số |
|
| Mã phần lô | PP2400423266 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400423267 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423268 |
| Giá từng phần lô | 40,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423269 |
| Giá từng phần lô | 13,051,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Truyền Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400423270 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,425,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400423271 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400423272 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400423273 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423274 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400423275 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400423276 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400423277 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400423278 |
| Giá từng phần lô | 86,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2400423279 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400423280 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400423281 |
| Giá từng phần lô | 86,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400423282 |
| Giá từng phần lô | 34,139,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (loại xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2400423283 |
| Giá từng phần lô | 15,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400423284 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400423285 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423286 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400423287 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400423288 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400423289 |
| Giá từng phần lô | 52,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400423290 |
| Giá từng phần lô | 73,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400423291 |
| Giá từng phần lô | 42,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400423292 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim (ECG) |
|
| Mã phần lô | PP2400423293 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400423294 |
| Giá từng phần lô | 2,492,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400423295 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitoring sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400423296 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400423297 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400423298 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400423299 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn phẫu thuật nylon 60x80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400423300 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400423301 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400423302 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400423303 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2400423304 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400423305 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400423306 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400423307 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400423308 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400423309 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400423310 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400423311 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim truyền máu chạy thận nhân tạo các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400423312 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400423313 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400423314 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400423315 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400423316 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423317 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400423318 |
| Giá từng phần lô | 42,367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask sơ sinh số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400423319 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask sơ sinh số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400423320 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400423321 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400423322 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400423323 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400423324 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400423325 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Núm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400423326 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400423327 |
| Giá từng phần lô | 25,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400423328 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống (sonde) dạ dày các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423329 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400423330 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400423331 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Falcon |
|
| Mã phần lô | PP2400423332 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400423333 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400423334 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400423335 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Edta |
|
| Mã phần lô | PP2400423336 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400423337 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400423338 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400423339 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400423340 |
| Giá từng phần lô | 5,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde tiểu Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400423341 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde tiểu một nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400423342 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400423343 |
| Giá từng phần lô | 223,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X- Quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400423344 |
| Giá từng phần lô | 987,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,116,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X-Quang kỹ thuật số kích thước 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400423345 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,708,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400423346 |
| Giá từng phần lô | 941,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,774,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que + Kim thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400423347 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400423348 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400423349 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải Nylon tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400423350 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400423351 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400423352 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán HIV ½ thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400423353 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400423354 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2400423355 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV( huyết thanh/ huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2400423356 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400423357 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400423358 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1(mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2400423359 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400423360 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400423361 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán ma túy 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400423362 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400423363 |
| Giá từng phần lô | 17,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBe Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400423364 |
| Giá từng phần lô | 17,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400423365 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400423366 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400423367 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400423368 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400423369 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,743,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400423370 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400423371 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ lớn nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400423372 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400423373 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ vừa nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400423374 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400423375 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400423376 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400423377 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh 200ml (Bơm tiêm thuốc cản quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400423378 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Pylory |
|
| Mã phần lô | PP2400423379 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi