Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (250 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500642669-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y Tế khu vực Thốt Nốt
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (250 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500370933
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Dự toán năm ngân sách 2026 và dự kiến năm ngân sách 2027 từ nguồn thu từ phí được khấu trừ hoặc để lại theo quy định của pháp luật về phí, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn tài chính hợp pháp được sử dụng theo quy định của pháp luật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 10,891,220,060 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500642952 - Acid Citric pha sẵn 187,500,000 281.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 93.750.000 2,812,500
2 PP2500642953 - Airway các cỡ 1,302,000 1.953.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 651.000 19,530
3 PP2500642954 - Ambu bóp bóng các loại các cỡ 78,780,000 118.170.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 39.390.000 1,181,700
4 PP2500642955 - Anti A 4,748,625 7.122.938 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.374.313 71,230
5 PP2500642956 - Anti AB 4,748,670 7.123.005 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.374.335 71,231
6 PP2500642957 - Anti B 4,748,715 7.123.073 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.374.358 71,231
7 PP2500642958 - Anti D 8,098,650 12.147.975 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.049.325 121,480
8 PP2500642959 - Anti Human Globulin 572,000 858.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 286.000 8,580
9 PP2500642960 - Axit Acetic 360,000 540.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 180.000 5,400
10 PP2500642961 - Bàn chải dùng trong phẩu thuật 3,750,000 5.625.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.875.000 56,250
11 PP2500642962 - Băng bán thấm tiệt trùng 14,742,000 22.113.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.371.000 221,130
12 PP2500642963 - Băng bó bột 4in 3,504,000 5.256.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.752.000 52,560
13 PP2500642964 - Băng bó bột 6in 5,500,000 8.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.750.000 82,500
14 PP2500642965 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 30,000,000 45.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.000.000 450,000
15 PP2500642966 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 4,299,600 6.449.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.149.800 64,494
16 PP2500642967 - Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm 8,260,000 12.390.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.130.000 123,900
17 PP2500642968 - Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 70mm 6,860,000 10.290.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.430.000 102,900
18 PP2500642969 - Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn 43,000,000 64.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 21.500.000 645,000
19 PP2500642970 - Băng keo lụa 2.5 cm x 5m 301,500,000 452.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 150.750.000 4,522,500
20 PP2500642971 - Băng phim vô trùng 59,000,000 88.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 29.500.000 885,000
21 PP2500642972 - Băng thun 3 móc 10 cm x 4.5 m 74,700,000 112.050.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 37.350.000 1,120,500
22 PP2500642973 - Bao Camera nội soi 6,500,000 9.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.250.000 97,500
23 PP2500642974 - Bao dây cần đốt 18,400,000 27.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.200.000 276,000
24 PP2500642975 - Bao đo lượng máu sau sinh 3,780,000 5.670.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.890.000 56,700
25 PP2500642976 - Bao vải huyết áp + ruột huyết áp 17,680,000 26.520.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.840.000 265,200
26 PP2500642977 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 189,000,000 283.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 94.500.000 2,835,000
27 PP2500642978 - Bo huyết áp + Val huyết áp 2,592,000 3.888.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.296.000 38,880
28 PP2500642979 - Bộ nhuộm Gram 962,000 1.443.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 481.000 14,430
29 PP2500642980 - Bộ đặt nội khí quản 45,084,450 67.626.675 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 22.542.225 676,267
30 PP2500642981 - Bộ rửa dạ dày 37,500,000 56.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 18.750.000 562,500
31 PP2500642982 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời 378,000,000 567.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 189.000.000 5,670,000
32 PP2500642983 - Bơm kim tiêm 3ml 140,000,000 210.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 70.000.000 2,100,000
33 PP2500642984 - Bơm kim tiêm 5ml 180,000,000 270.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 90.000.000 2,700,000
34 PP2500642985 - Bơm tiêm 10ml 136,500,000 204.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 68.250.000 2,047,500
35 PP2500642986 - Bơm tiêm 1ml 35,000,000 52.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 17.500.000 525,000
36 PP2500642987 - Bơm tiêm 20ml 57,000,000 85.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 28.500.000 855,000
37 PP2500642988 - Bơm tiêm điện 50ml 9,750,000 14.625.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.875.000 146,250
38 PP2500642989 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml 270,000,000 405.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 135.000.000 4,050,000
39 PP2500642990 - Bông y tế thấm nước 55,440,000 83.160.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 27.720.000 831,600
40 PP2500642991 - Bông y tế thấm nước (gòn viên ) 54,096,000 81.144.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 27.048.000 811,440
41 PP2500642992 - Cân sức khỏe 1,950,000 2.925.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 975.000 29,250
42 PP2500642993 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi 3.0 23,927,400 35.891.100 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 11.963.700 358,911
43 PP2500642994 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6.0 14,760,000 22.140.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.380.000 221,400
44 PP2500642995 - Chỉ khâu không tiêu 2/0 19,089,000 28.633.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.544.500 286,335
45 PP2500642996 - Chỉ khâu không tiêu 3/0 40,299,000 60.448.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 20.149.500 604,485
46 PP2500642997 - Chỉ khâu không tiêu 4/0 21,210,000 31.815.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.605.000 318,150
47 PP2500642998 - Chỉ khâu không tiêu 5/0 5,302,500 7.953.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.651.250 79,538
48 PP2500642999 - Chỉ khâu không tiêu 6/0 5,302,500 7.953.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.651.250 79,538
49 PP2500643000 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 1/0 7,975,800 11.963.700 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.987.900 119,637
50 PP2500643001 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 2/0 15,951,600 23.927.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.975.800 239,274
51 PP2500643002 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 3/0 19,126,800 28.690.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.563.400 286,902
52 PP2500643003 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 4/0 15,951,600 23.927.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.975.800 239,274
53 PP2500643004 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 0 2,217,600 3.326.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.108.800 33,264
54 PP2500643005 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 1/0 4,863,600 7.295.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.431.800 72,954
55 PP2500643006 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 2/0 64,680,000 97.020.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 32.340.000 970,200
56 PP2500643007 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 3/0 15,403,500 23.105.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.701.750 231,053
57 PP2500643008 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 4/0 8,085,000 12.127.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.042.500 121,275
58 PP2500643009 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 2/0 29,925,000 44.887.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 14.962.500 448,875
59 PP2500643010 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 3/0 29,925,000 44.887.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 14.962.500 448,875
60 PP2500643011 - Chỉ phẫu thuật Silk 2/0 23,058,000 34.587.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 11.529.000 345,870
61 PP2500643012 - Chỉ phẫu thuật Silk 3/0 10,668,000 16.002.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.334.000 160,020
62 PP2500643013 - Chỉtan cực chậm 1/0 40,748,400 61.122.600 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 20.374.200 611,226
63 PP2500643014 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 2/0 25,099,200 37.648.800 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 12.549.600 376,488
64 PP2500643015 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 3/0 11,554,200 17.331.300 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.777.100 173,313
65 PP2500643016 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0 11,554,200 17.331.300 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.777.100 173,313
66 PP2500643017 - Chỉ phẫu thuật tự tan 1.0 178,920,000 268.380.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 89.460.000 2,683,800
67 PP2500643018 - Chỉ phẫu thuật tự tan 2.0 26,712,000 40.068.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 13.356.000 400,680
68 PP2500643019 - Chỉ phẫu thuật tự tan 3.0 48,081,600 72.122.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 24.040.800 721,224
69 PP2500643020 - Chỉ phẫu thuật tự tan 4.0 35,632,800 53.449.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 17.816.400
70 PP2500643021 - Chỉtan nhanh 3/0 34,427,400 51.641.100 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 17.213.700
71 PP2500643022 - Chỉtan nhanh 4/0 32,163,600 48.245.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 16.081.800
72 PP2500643023 - CO2 khí y tế 396,000 594.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 198.000
73 PP2500643024 - Cồn 70° 131,250,000 196.875.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 65.625.000
74 PP2500643025 - Cồn 90° 2,835,000 4.252.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.417.500
75 PP2500643026 - Đầu Col vàng 1,500,000 2.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 750.000
76 PP2500643027 - Đầu Col xanh 2,000,000 3.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.000.000
77 PP2500643028 - Đầu kim 25G 5/8 2,400,000 3.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.200.000
78 PP2500643029 - Dây garo 18,000,000 27.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.000.000
79 PP2500643030 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng 16,500,000 24.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.250.000
80 PP2500643031 - Dây hút nhớt các loại các số 4,425,000 6.637.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.212.500
81 PP2500643032 - Dây nối bơm tiêm điện 20,947,500 31.421.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.473.750
82 PP2500643033 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn các cỡ 15,750,000 23.625.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.875.000
83 PP2500643034 - Dây Oxy 2 nhánh trẻ em các cỡ 6,750,000 10.125.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.375.000
84 PP2500643035 - Dây truyền dịch 378,000,000 567.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 189.000.000
85 PP2500643036 - Dây truyền máu 20,328,000 30.492.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.164.000
86 PP2500643037 - Đè lưỡi gỗ 17,215,000 25.822.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.607.500
87 PP2500643038 - Điện cực tim 5,780,000 8.670.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.890.000
88 PP2500643039 - Đinh Kirschnercác cỡ 52,500,000 78.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 26.250.000
89 PP2500643040 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 37,796,500 56.694.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 18.898.250
90 PP2500643041 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt 21,200,000 31.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.600.000
91 PP2500643042 - Dung dịch khử trùng bề mặt bằng đường không khí 9,056,400 13.584.600 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.528.200
92 PP2500643043 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ 73,500,000 110.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 36.750.000
93 PP2500643044 - Dung dịch Liss 273,000 409.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 136.500
94 PP2500643045 - Dung dịch ngâm dụng cụ 10,500,000 15.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.250.000
95 PP2500643046 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ 51,976,000 77.964.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 25.988.000
96 PP2500643047 - Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo 31,500,000 47.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.750.000
97 PP2500643048 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (loại xịt) 14,149,300 21.223.950 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.074.650
98 PP2500643049 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong phẩu thuật 6,891,000 10.336.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.445.500
99 PP2500643050 - Gạc các loại, các cỡ 28,368,000 42.552.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 14.184.000
100 PP2500643051 - Gạc meche phẫu thuật 2,093,000 3.139.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.046.500
101 PP2500643052 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm 132,000,000 198.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 66.000.000
102 PP2500643053 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 77,805,000 116.707.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 38.902.500
103 PP2500643054 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 102,375,000 153.562.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 51.187.500
104 PP2500643055 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 57,330,000 85.995.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 28.665.000
105 PP2500643056 - Găng tay sạch các số 390,000,000 585.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 195.000.000
106 PP2500643057 - Gel điện tim (ECG) 17,500,000 26.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.750.000
107 PP2500643058 - Gel siêu âm 6,150,000 9.225.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.075.000
108 PP2500643059 - Giấy điện tim 63mm x 30m 13,000,000 19.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.500.000
109 PP2500643060 - Giấy in Monitoring sản khoa 12,675,000 19.012.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.337.500
110 PP2500643061 - Giấy in nhiệt 5,850,000 8.775.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.925.000
111 PP2500643062 - Giấy in nhiệt máy siêu âm 24,570,000 36.855.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 12.285.000
112 PP2500643063 - Khăn phẫu thuật nylon 60x80cm 6,300,000 9.450.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.150.000
113 PP2500643064 - Khẩu trang 3 lớp 23,650,000 35.475.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 11.825.000
114 PP2500643065 - Khí oxy y tế 176,800,000 265.200.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 88.400.000
115 PP2500643066 - Khí oxy y tế 10,108,800 15.163.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.054.400
116 PP2500643067 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 3,500,000 5.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.750.000
117 PP2500643068 - Kim châm cứu 88,500,000 132.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 44.250.000
118 PP2500643069 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G 30,492,000 45.738.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.246.000
119 PP2500643070 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 29G 10,164,000 15.246.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.082.000
120 PP2500643071 - Kim lấy thuốc 45,000,000 67.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 22.500.000
121 PP2500643072 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 114,150,000 171.225.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 57.075.000
122 PP2500643073 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 433,770,000 650.655.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 216.885.000
123 PP2500643074 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 433,770,000 650.655.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 216.885.000
124 PP2500643075 - Kim nha khoa 27G 5,160,000 7.740.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.580.000
125 PP2500643076 - Kim truyền máu chạy thận nhân tạo các loại 294,800,000 442.200.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 147.400.000
126 PP2500643077 - Lamen 250,000 375.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 125.000
127 PP2500643078 - Lọ đựng nước tiểu 9,450,000 14.175.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.725.000
128 PP2500643079 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 21,000,000 31.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.500.000
129 PP2500643080 - Lugol 3% 2,750,000 4.125.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.375.000
130 PP2500643081 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 7,000,000 10.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.500.000
131 PP2500643082 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 5x10cm 57,500,000 86.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 28.750.000
132 PP2500643083 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 10x15cm 100,900,000 151.350.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 50.450.000
133 PP2500643084 - Mask sơ sinh số 1 6,552,000 9.828.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.276.000
134 PP2500643085 - Mask sơ sinh số 2 6,552,000 9.828.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.276.000
135 PP2500643086 - Mask phun khí dung người lớn 18,750,000 28.125.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.375.000
136 PP2500643087 - Mask phun khí dung trẻ em 12,500,000 18.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.250.000
137 PP2500643088 - Mask thở oxy có túi 3,200,000 4.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.600.000
138 PP2500643089 - Máy đo huyết áp cơ 32,200,000 48.300.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 16.100.000
139 PP2500643090 - Nón y tế 7,000,000 10.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.500.000
140 PP2500643091 - Núm điện cực 4,680,000 7.020.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.340.000
141 PP2500643092 - Nước Javel 45,500,000 68.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 22.750.000
142 PP2500643093 - Nút chặn kim luồn 19,725,000 29.587.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.862.500
143 PP2500643094 - Ống (sonde) dạ dày các loại, các cỡ 3,500,000 5.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.750.000
144 PP2500643095 - Ống đặt nội khí quản các số có bóng 7,500,000 11.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.750.000
145 PP2500643096 - Ống đặt nội khí quản các số không bóng 3,000,000 4.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.500.000
146 PP2500643097 - Ống Falcon 7,000,000 10.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.500.000
147 PP2500643098 - Ống hút nước bọt 670,000 1.005.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 335.000
148 PP2500643099 - Ống nghe tim phổi 8,040,000 12.060.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.020.000
149 PP2500643100 - Ống nghiệm Citrate 5,600,000 8.400.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.800.000
150 PP2500643101 - Ống nghiệm Edta 45,500,000 68.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 22.750.000
151 PP2500643102 - Ống nghiệm Heparin 45,500,000 68.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 22.750.000
152 PP2500643103 - Ống nghiệm serum nắp đỏ 1,530,000 2.295.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 765.000
153 PP2500643104 - Ống nghiệm trắng có nắp 4,180,000 6.270.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.090.000
154 PP2500643105 - Ống sonde JJ 20,750,000 31.125.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.375.000
155 PP2500643106 - Ống sonde tiểu Foley 2 nhánh 30,000,000 45.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.000.000
156 PP2500643107 - Ống sonde tiểu một nhánh 938,000 1.407.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 469.000
157 PP2500643108 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28 787,500 1.181.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 393.750
158 PP2500643109 - Phim chụp X- Quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm 750,000,000 1.125.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 375.000.000
159 PP2500643110 - Phim chụp X-Quang kỹ thuật số kích thước 35cm x 43cm 126,000,000 189.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 63.000.000
160 PP2500643111 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ 885,000,000 1.327.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 442.500.000
161 PP2500643112 - Que + Kim thử đường huyết 135,200,000 202.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 67.600.000
162 PP2500643113 - Que thử nước tiểu 11 thông số 42,000,000 63.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 21.000.000
163 PP2500643114 - Tấm lót đa năng 14,784,000 22.176.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.392.000
164 PP2500643115 - Tấm trải Nylon tiệt trùng 26,015,000 39.022.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 13.007.500
165 PP2500643116 - Tấm trải y tế 8,400,000 12.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.200.000
166 PP2500643117 - Tạp dề phẫu thuật tiệt trùng 10,500,000 15.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.250.000
167 PP2500643118 - Test chẩn đoán HIV ½ thế hệ 3 17,430,000 26.145.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.715.000
168 PP2500643119 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 2,820,000 4.230.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.410.000
169 PP2500643120 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (mẫu huyết thanh/huyết tương) 36,288,000 54.432.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 18.144.000
170 PP2500643121 - Test nhanh chẩn đoán HCV (huyết thanh/ huyết tương) 32,130,000 48.195.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 16.065.000
171 PP2500643122 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 76,020,000 114.030.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 38.010.000
172 PP2500643123 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 2 19,110,000 28.665.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.555.000
173 PP2500643124 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1(mẫuhuyết thanh/huyết tương) 41,820,000 62.730.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 20.910.000
174 PP2500643125 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng 67,567,500 101.351.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 33.783.750
175 PP2500643126 - Test nhanh Chlamydia 10,920,000 16.380.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.460.000
176 PP2500643127 - Test nhanh chuẩn đoán 5 trong 1 64,260,000 96.390.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 32.130.000
177 PP2500643128 - Test nhanh HBc Ab 8,570,000 12.855.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.285.000
178 PP2500643129 - Test nhanh HBe Ab 11,100,000 16.650.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.550.000
179 PP2500643130 - Test nhanh HBeAg 19,803,000 29.704.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.901.500
180 PP2500643131 - Test nhanh HBsAg 31,140,000 46.710.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.570.000
181 PP2500643132 - Test nhanh thử thai 12,390,000 18.585.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.195.000
182 PP2500643133 - Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai 30,330,000 45.495.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.165.000
183 PP2500643134 - Thuốc nhuộm Giemsa 240,500 360.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 120.250
184 PP2500643135 - Túi đựng nước tiểu 7,500,000 11.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.750.000
185 PP2500643136 - Túi hấp tiệt trùng cỡ lớn nhiệt độ cao 31,050,000 46.575.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.525.000
186 PP2500643137 - Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 7,500,000 11.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.750.000
187 PP2500643138 - Túi hấp tiệt trùng cỡ vừa nhiệt độ cao 20,520,000 30.780.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.260.000
188 PP2500643139 - Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ cao 5,725,000 8.587.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.862.500
189 PP2500643140 - Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 150mm 3,250,000 4.875.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.625.000
190 PP2500643141 - Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 50 mm 1,800,000 2.700.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 900.000
191 PP2500643142 - Xy lanh 200ml (Bơm tiêm thuốc cản quang) 12,757,500 19.136.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.378.750
192 PP2500643143 - Clo Test 16,000,000 24.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.000.000
193 PP2500643144 - Bơm cho ăn 50ml 7,600,000 11.400.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.800.000
194 PP2500643145 - Máy đo huyết áp điện tử 47,000,000 70.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 23.500.000
195 PP2500643146 - Vôi soda 1,360,800 2.041.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 680.400
196 PP2500643147 - CloraminB 15,125,000 22.687.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.562.500
197 PP2500643148 - Cân sức khỏe cơ học 12,000,000 18.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.000.000
198 PP2500643149 - Nhiệt kếđiện tửcầm tay 6,400,000 9.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.200.000
199 PP2500643150 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 26,730,000 40.095.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 13.365.000
200 PP2500643151 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 26,250,000 39.375.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 13.125.000
201 PP2500643152 - Nẹp cẳng tay thẳng 6 lổ 1,050,000 1.575.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 525.000
202 PP2500643153 - Nẹp cẳng tay thẳng 8 lổ 11,928,000 17.892.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.964.000
203 PP2500643154 - Vít vỏ xương cẳng tay 195,804,000 293.706.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 97.902.000
204 PP2500643155 - Chỉthép 1.0 446,250 669.375 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 223.125
205 PP2500643156 - Keo dán miếng dán nội soi 29,358,000 44.037.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 14.679.000
206 PP2500643157 - Bộđiều kinh 13,000,000 19.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.500.000
207 PP2500643158 - Nẹp cổ cứng 18,114,000 27.171.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.057.000
208 PP2500643159 - Đai cột sống các số 13,782,000 20.673.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.891.000
209 PP2500643160 - Đai cột sống số 6 13,782,000 20.673.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.891.000
210 PP2500643161 - Đai cột sống số 7 13,782,000 20.673.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.891.000
211 PP2500643162 - Đai cột sống số 8 13,782,000 20.673.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.891.000
212 PP2500643163 - Đai cột sống số 9 13,782,000 20.673.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.891.000
213 PP2500643164 - Đai Desautl 8T 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
214 PP2500643165 - Đai Desautl 4P 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
215 PP2500643166 - Đai Desautl 4T 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
216 PP2500643167 - Đai Desautl 5P 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
217 PP2500643168 - Đai Desautl 5T 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
218 PP2500643169 - Đai Desautl 6T 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
219 PP2500643170 - Đai Desautl 6P 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
220 PP2500643171 - Đai Desautl 7P 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
221 PP2500643172 - Đai Desautl 7T 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
222 PP2500643173 - Đai Desautl 8P 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
223 PP2500643174 - Đai Desautl 9P 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
224 PP2500643175 - Đai Desautl 9T 8,860,500 13.290.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.430.250
225 PP2500643176 - Đai xương đòn số 6 4,332,000 6.498.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.166.000
226 PP2500643177 - Đai xương đòn số 7 4,332,000 6.498.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.166.000
227 PP2500643178 - Đai xương đòn số 8 4,332,000 6.498.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.166.000
228 PP2500643179 - Ống hút dịch mũi nhựa 1,200,000 1.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 600.000
229 PP2500643180 - Gạc Vaseline 314,000 471.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 157.000
230 PP2500643181 - Nẹp cẳng chân dài các số 27,562,500 41.343.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 13.781.250
231 PP2500643182 - Nẹp cẳng chân dài số 2 27,562,500 41.343.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 13.781.250
232 PP2500643183 - Nẹp cẳng chân ngắn các số 25,200,000 37.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 12.600.000
233 PP2500643184 - Nẹp cẳng chân ngắn số 2 15,750,000 23.625.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.875.000
234 PP2500643185 - Nẹp cẳng tay dài 5P 5,119,500 7.679.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.559.750
235 PP2500643186 - Nẹp cẳng tay dài 8P 5,119,500 7.679.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.559.750
236 PP2500643187 - Nẹp cẳng tay dài các số 5,119,500 7.679.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.559.750
237 PP2500643188 - Nẹp cánh bàn tay 4P 16,144,500 24.216.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.072.250
238 PP2500643189 - Nẹp cánh bàn tay các số 16,144,500 24.216.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.072.250
239 PP2500643190 - Nẹp cánh bàn tay số 7P 16,144,500 24.216.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.072.250
240 PP2500643191 - Nẹp cánh bàn tay số 7T 16,144,500 24.216.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.072.250
241 PP2500643192 - Nẹp chống xoay dài 29,532,000 44.298.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 14.766.000
242 PP2500643193 - Nẹp chống xoay ngắn 17,719,500 26.579.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.859.750
243 PP2500643194 - Nẹp đùi ngắn 14,766,000 22.149.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.383.000
244 PP2500643195 - Nẹp đùi dài (Zimmer)số 7 15,357,000 23.035.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.678.500
245 PP2500643196 - Nẹp iselin 25cm 2,362,500 3.543.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.181.250
246 PP2500643197 - Nẹp đùi dài (Zimmer) 15,357,000 23.035.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.678.500
247 PP2500643198 - Ống xông mũi nhựa 1,950,000 2.925.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 975.000
248 PP2500643199 - Túi treo tay 4,464,000 6.696.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.232.000
249 PP2500643200 - Bộ gây tê màng cứng 37,920,000 56.880.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 18.960.000
250 PP2500643201 - Băng cuộn co giãn 10cm x 10m 40,800,000 61.200.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 20.400.000
Acid Citric pha sẵn
Mã phần lô PP2500642952
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các cỡ
Mã phần lô PP2500642953
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500642954
Giá từng phần lô 78,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.170.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500642955
Giá từng phần lô 4,748,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.122.938
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500642956
Giá từng phần lô 4,748,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.123.005
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500642957
Giá từng phần lô 4,748,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.123.073
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500642958
Giá từng phần lô 8,098,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.147.975
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.049.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2500642959
Giá từng phần lô 572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit Acetic
Mã phần lô PP2500642960
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải dùng trong phẩu thuật
Mã phần lô PP2500642961
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bán thấm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500642962
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.113.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 4in
Mã phần lô PP2500642963
Giá từng phần lô 3,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.256.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 6in
Mã phần lô PP2500642964
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2500642965
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2500642966
Giá từng phần lô 4,299,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.449.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm
Mã phần lô PP2500642967
Giá từng phần lô 8,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.390.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 70mm
Mã phần lô PP2500642968
Giá từng phần lô 6,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.290.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500642969
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5 cm x 5m
Mã phần lô PP2500642970
Giá từng phần lô 301,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim vô trùng
Mã phần lô PP2500642971
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10 cm x 4.5 m
Mã phần lô PP2500642972
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.050.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2500642973
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây cần đốt
Mã phần lô PP2500642974
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2500642975
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải huyết áp + ruột huyết áp
Mã phần lô PP2500642976
Giá từng phần lô 17,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.520.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500642977
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp + Val huyết áp
Mã phần lô PP2500642978
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500642979
Giá từng phần lô 962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500642980
Giá từng phần lô 45,084,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.626.675
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.542.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500642981
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ sản phẩm đón bé chào đời
Mã phần lô PP2500642982
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500642983
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500642984
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500642985
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500642986
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500642987
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2500642988
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 1.0ml
Mã phần lô PP2500642989
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500642990
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước (gòn viên )
Mã phần lô PP2500642991
Giá từng phần lô 54,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.144.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2500642992
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi 3.0
Mã phần lô PP2500642993
Giá từng phần lô 23,927,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.891.100
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.963.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,911
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6.0
Mã phần lô PP2500642994
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.140.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu 2/0
Mã phần lô PP2500642995
Giá từng phần lô 19,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.633.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu 3/0
Mã phần lô PP2500642996
Giá từng phần lô 40,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.448.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.149.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu 4/0
Mã phần lô PP2500642997
Giá từng phần lô 21,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.815.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu 5/0
Mã phần lô PP2500642998
Giá từng phần lô 5,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.953.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.651.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu 6/0
Mã phần lô PP2500642999
Giá từng phần lô 5,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.953.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.651.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 1/0
Mã phần lô PP2500643000
Giá từng phần lô 7,975,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.963.700
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.987.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 2/0
Mã phần lô PP2500643001
Giá từng phần lô 15,951,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.927.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.975.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 3/0
Mã phần lô PP2500643002
Giá từng phần lô 19,126,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.690.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.563.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 4/0
Mã phần lô PP2500643003
Giá từng phần lô 15,951,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.927.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.975.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 0
Mã phần lô PP2500643004
Giá từng phần lô 2,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.326.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 1/0
Mã phần lô PP2500643005
Giá từng phần lô 4,863,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.295.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2500643006
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.020.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2500643007
Giá từng phần lô 15,403,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.105.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.701.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 4/0
Mã phần lô PP2500643008
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.127.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 2/0
Mã phần lô PP2500643009
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 3/0
Mã phần lô PP2500643010
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Silk 2/0
Mã phần lô PP2500643011
Giá từng phần lô 23,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.587.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Silk 3/0
Mã phần lô PP2500643012
Giá từng phần lô 10,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.002.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtan cực chậm 1/0
Mã phần lô PP2500643013
Giá từng phần lô 40,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.122.600
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 2/0
Mã phần lô PP2500643014
Giá từng phần lô 25,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.648.800
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.549.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 3/0
Mã phần lô PP2500643015
Giá từng phần lô 11,554,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.331.300
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0
Mã phần lô PP2500643016
Giá từng phần lô 11,554,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.331.300
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tan 1.0
Mã phần lô PP2500643017
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.380.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tan 2.0
Mã phần lô PP2500643018
Giá từng phần lô 26,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.068.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tan 3.0
Mã phần lô PP2500643019
Giá từng phần lô 48,081,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.122.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.040.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tan 4.0
Mã phần lô PP2500643020
Giá từng phần lô 35,632,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.449.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtan nhanh 3/0
Mã phần lô PP2500643021
Giá từng phần lô 34,427,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.641.100
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.213.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtan nhanh 4/0
Mã phần lô PP2500643022
Giá từng phần lô 32,163,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.245.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.081.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CO2 khí y tế
Mã phần lô PP2500643023
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500643024
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90°
Mã phần lô PP2500643025
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Col vàng
Mã phần lô PP2500643026
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Col xanh
Mã phần lô PP2500643027
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu kim 25G 5/8
Mã phần lô PP2500643028
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500643029
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500643030
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt các loại các số
Mã phần lô PP2500643031
Giá từng phần lô 4,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.637.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500643032
Giá từng phần lô 20,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2500643033
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2500643034
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500643035
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500643036
Giá từng phần lô 20,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.492.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500643037
Giá từng phần lô 17,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.822.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500643038
Giá từng phần lô 5,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.670.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2500643039
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500643040
Giá từng phần lô 37,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.694.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.898.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt
Mã phần lô PP2500643041
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng bề mặt bằng đường không khí
Mã phần lô PP2500643042
Giá từng phần lô 9,056,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.584.600
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.528.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500643043
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Liss
Mã phần lô PP2500643044
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2500643045
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500643046
Giá từng phần lô 51,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.964.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500643047
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (loại xịt)
Mã phần lô PP2500643048
Giá từng phần lô 14,149,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.223.950
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.074.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong phẩu thuật
Mã phần lô PP2500643049
Giá từng phần lô 6,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.336.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.445.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500643050
Giá từng phần lô 28,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.552.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật
Mã phần lô PP2500643051
Giá từng phần lô 2,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.139.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2500643052
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5
Mã phần lô PP2500643053
Giá từng phần lô 77,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.707.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2500643054
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.562.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5
Mã phần lô PP2500643055
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.995.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sạch các số
Mã phần lô PP2500643056
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim (ECG)
Mã phần lô PP2500643057
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500643058
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.225.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500643059
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Monitoring sản khoa
Mã phần lô PP2500643060
Giá từng phần lô 12,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.012.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500643061
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt máy siêu âm
Mã phần lô PP2500643062
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn phẫu thuật nylon 60x80cm
Mã phần lô PP2500643063
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp
Mã phần lô PP2500643064
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.475.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2500643065
Giá từng phần lô 176,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.200.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2500643066
Giá từng phần lô 10,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.163.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây nối dài
Mã phần lô PP2500643067
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500643068
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G
Mã phần lô PP2500643069
Giá từng phần lô 30,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.738.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống 29G
Mã phần lô PP2500643070
Giá từng phần lô 10,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.246.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2500643071
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2500643072
Giá từng phần lô 114,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.225.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2500643073
Giá từng phần lô 433,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.655.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2500643074
Giá từng phần lô 433,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.655.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa 27G
Mã phần lô PP2500643075
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim truyền máu chạy thận nhân tạo các loại
Mã phần lô PP2500643076
Giá từng phần lô 294,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.200.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2500643077
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500643078
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500643079
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lugol 3%
Mã phần lô PP2500643080
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500643081
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị bẹn 5x10cm
Mã phần lô PP2500643082
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị bẹn 10x15cm
Mã phần lô PP2500643083
Giá từng phần lô 100,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.350.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask sơ sinh số 1
Mã phần lô PP2500643084
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask sơ sinh số 2
Mã phần lô PP2500643085
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500643086
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2500643087
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi
Mã phần lô PP2500643088
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500643089
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón y tế
Mã phần lô PP2500643090
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Núm điện cực
Mã phần lô PP2500643091
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javel
Mã phần lô PP2500643092
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500643093
Giá từng phần lô 19,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.587.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống (sonde) dạ dày các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500643094
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các số có bóng
Mã phần lô PP2500643095
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các số không bóng
Mã phần lô PP2500643096
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Falcon
Mã phần lô PP2500643097
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500643098
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe tim phổi
Mã phần lô PP2500643099
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.060.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2500643100
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Edta
Mã phần lô PP2500643101
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500643102
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2500643103
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm trắng có nắp
Mã phần lô PP2500643104
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sonde JJ
Mã phần lô PP2500643105
Giá từng phần lô 20,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.125.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sonde tiểu Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2500643106
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sonde tiểu một nhánh
Mã phần lô PP2500643107
Giá từng phần lô 938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28
Mã phần lô PP2500643108
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X- Quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm
Mã phần lô PP2500643109
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X-Quang kỹ thuật số kích thước 35cm x 43cm
Mã phần lô PP2500643110
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500643111
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que + Kim thử đường huyết
Mã phần lô PP2500643112
Giá từng phần lô 135,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500643113
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lót đa năng
Mã phần lô PP2500643114
Giá từng phần lô 14,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.176.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải Nylon tiệt trùng
Mã phần lô PP2500643115
Giá từng phần lô 26,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.022.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải y tế
Mã phần lô PP2500643116
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500643117
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán HIV ½ thế hệ 3
Mã phần lô PP2500643118
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.145.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500643119
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (mẫu huyết thanh/huyết tương)
Mã phần lô PP2500643120
Giá từng phần lô 36,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.432.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HCV (huyết thanh/ huyết tương)
Mã phần lô PP2500643121
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2
Mã phần lô PP2500643122
Giá từng phần lô 76,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.030.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 2
Mã phần lô PP2500643123
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1(mẫuhuyết thanh/huyết tương)
Mã phần lô PP2500643124
Giá từng phần lô 41,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.730.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng
Mã phần lô PP2500643125
Giá từng phần lô 67,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.351.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.783.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Chlamydia
Mã phần lô PP2500643126
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán 5 trong 1
Mã phần lô PP2500643127
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBc Ab
Mã phần lô PP2500643128
Giá từng phần lô 8,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.855.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBe Ab
Mã phần lô PP2500643129
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2500643130
Giá từng phần lô 19,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.704.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.901.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500643131
Giá từng phần lô 31,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.710.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh thử thai
Mã phần lô PP2500643132
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai
Mã phần lô PP2500643133
Giá từng phần lô 30,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.495.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500643134
Giá từng phần lô 240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500643135
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng cỡ lớn nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500643136
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500643137
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng cỡ vừa nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500643138
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500643139
Giá từng phần lô 5,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.587.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 150mm
Mã phần lô PP2500643140
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 50 mm
Mã phần lô PP2500643141
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy lanh 200ml (Bơm tiêm thuốc cản quang)
Mã phần lô PP2500643142
Giá từng phần lô 12,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.378.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo Test
Mã phần lô PP2500643143
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500643144
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500643145
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500643146
Giá từng phần lô 1,360,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2500643147
Giá từng phần lô 15,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.687.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân sức khỏe cơ học
Mã phần lô PP2500643148
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kếđiện tửcầm tay
Mã phần lô PP2500643149
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2500643150
Giá từng phần lô 26,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.095.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2500643151
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay thẳng 6 lổ
Mã phần lô PP2500643152
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay thẳng 8 lổ
Mã phần lô PP2500643153
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.892.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ xương cẳng tay
Mã phần lô PP2500643154
Giá từng phần lô 195,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.706.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉthép 1.0
Mã phần lô PP2500643155
Giá từng phần lô 446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.375
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán miếng dán nội soi
Mã phần lô PP2500643156
Giá từng phần lô 29,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.037.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộđiều kinh
Mã phần lô PP2500643157
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500643158
Giá từng phần lô 18,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.171.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống các số
Mã phần lô PP2500643159
Giá từng phần lô 13,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.673.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống số 6
Mã phần lô PP2500643160
Giá từng phần lô 13,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.673.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống số 7
Mã phần lô PP2500643161
Giá từng phần lô 13,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.673.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống số 8
Mã phần lô PP2500643162
Giá từng phần lô 13,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.673.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống số 9
Mã phần lô PP2500643163
Giá từng phần lô 13,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.673.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 8T
Mã phần lô PP2500643164
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 4P
Mã phần lô PP2500643165
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 4T
Mã phần lô PP2500643166
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 5P
Mã phần lô PP2500643167
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 5T
Mã phần lô PP2500643168
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 6T
Mã phần lô PP2500643169
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 6P
Mã phần lô PP2500643170
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 7P
Mã phần lô PP2500643171
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 7T
Mã phần lô PP2500643172
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 8P
Mã phần lô PP2500643173
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 9P
Mã phần lô PP2500643174
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl 9T
Mã phần lô PP2500643175
Giá từng phần lô 8,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 6
Mã phần lô PP2500643176
Giá từng phần lô 4,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.498.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 7
Mã phần lô PP2500643177
Giá từng phần lô 4,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.498.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 8
Mã phần lô PP2500643178
Giá từng phần lô 4,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.498.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút dịch mũi nhựa
Mã phần lô PP2500643179
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2500643180
Giá từng phần lô 314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân dài các số
Mã phần lô PP2500643181
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.343.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân dài số 2
Mã phần lô PP2500643182
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.343.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân ngắn các số
Mã phần lô PP2500643183
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân ngắn số 2
Mã phần lô PP2500643184
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài 5P
Mã phần lô PP2500643185
Giá từng phần lô 5,119,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.679.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài 8P
Mã phần lô PP2500643186
Giá từng phần lô 5,119,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.679.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài các số
Mã phần lô PP2500643187
Giá từng phần lô 5,119,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.679.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh bàn tay 4P
Mã phần lô PP2500643188
Giá từng phần lô 16,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.216.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.072.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh bàn tay các số
Mã phần lô PP2500643189
Giá từng phần lô 16,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.216.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.072.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh bàn tay số 7P
Mã phần lô PP2500643190
Giá từng phần lô 16,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.216.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.072.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh bàn tay số 7T
Mã phần lô PP2500643191
Giá từng phần lô 16,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.216.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.072.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2500643192
Giá từng phần lô 29,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.298.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2500643193
Giá từng phần lô 17,719,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.579.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.859.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi ngắn
Mã phần lô PP2500643194
Giá từng phần lô 14,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.149.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài (Zimmer)số 7
Mã phần lô PP2500643195
Giá từng phần lô 15,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.035.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.678.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp iselin 25cm
Mã phần lô PP2500643196
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.543.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài (Zimmer)
Mã phần lô PP2500643197
Giá từng phần lô 15,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.035.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.678.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi nhựa
Mã phần lô PP2500643198
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi treo tay
Mã phần lô PP2500643199
Giá từng phần lô 4,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.696.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê màng cứng
Mã phần lô PP2500643200
Giá từng phần lô 37,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.880.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500643201
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->