Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (250 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500642669-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y Tế khu vực Thốt Nốt |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (250 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500370933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán năm ngân sách 2026 và dự kiến năm ngân sách 2027 từ nguồn thu từ phí được khấu trừ hoặc để lại theo quy định của pháp luật về phí, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn tài chính hợp pháp được sử dụng theo quy định của pháp luật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 10,891,220,060 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500642952 - Acid Citric pha sẵn | 187,500,000 | 281.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 93.750.000 | 2,812,500 | |
| 2 | PP2500642953 - Airway các cỡ | 1,302,000 | 1.953.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 651.000 | 19,530 | |
| 3 | PP2500642954 - Ambu bóp bóng các loại các cỡ | 78,780,000 | 118.170.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 39.390.000 | 1,181,700 | |
| 4 | PP2500642955 - Anti A | 4,748,625 | 7.122.938 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.374.313 | 71,230 | |
| 5 | PP2500642956 - Anti AB | 4,748,670 | 7.123.005 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.374.335 | 71,231 | |
| 6 | PP2500642957 - Anti B | 4,748,715 | 7.123.073 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.374.358 | 71,231 | |
| 7 | PP2500642958 - Anti D | 8,098,650 | 12.147.975 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.049.325 | 121,480 | |
| 8 | PP2500642959 - Anti Human Globulin | 572,000 | 858.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 286.000 | 8,580 | |
| 9 | PP2500642960 - Axit Acetic | 360,000 | 540.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 180.000 | 5,400 | |
| 10 | PP2500642961 - Bàn chải dùng trong phẩu thuật | 3,750,000 | 5.625.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.875.000 | 56,250 | |
| 11 | PP2500642962 - Băng bán thấm tiệt trùng | 14,742,000 | 22.113.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.371.000 | 221,130 | |
| 12 | PP2500642963 - Băng bó bột 4in | 3,504,000 | 5.256.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.752.000 | 52,560 | |
| 13 | PP2500642964 - Băng bó bột 6in | 5,500,000 | 8.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.750.000 | 82,500 | |
| 14 | PP2500642965 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 30,000,000 | 45.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.000.000 | 450,000 | |
| 15 | PP2500642966 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 4,299,600 | 6.449.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.149.800 | 64,494 | |
| 16 | PP2500642967 - Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm | 8,260,000 | 12.390.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.130.000 | 123,900 | |
| 17 | PP2500642968 - Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 70mm | 6,860,000 | 10.290.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.430.000 | 102,900 | |
| 18 | PP2500642969 - Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn | 43,000,000 | 64.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 21.500.000 | 645,000 | |
| 19 | PP2500642970 - Băng keo lụa 2.5 cm x 5m | 301,500,000 | 452.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 150.750.000 | 4,522,500 | |
| 20 | PP2500642971 - Băng phim vô trùng | 59,000,000 | 88.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 29.500.000 | 885,000 | |
| 21 | PP2500642972 - Băng thun 3 móc 10 cm x 4.5 m | 74,700,000 | 112.050.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 37.350.000 | 1,120,500 | |
| 22 | PP2500642973 - Bao Camera nội soi | 6,500,000 | 9.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.250.000 | 97,500 | |
| 23 | PP2500642974 - Bao dây cần đốt | 18,400,000 | 27.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.200.000 | 276,000 | |
| 24 | PP2500642975 - Bao đo lượng máu sau sinh | 3,780,000 | 5.670.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.890.000 | 56,700 | |
| 25 | PP2500642976 - Bao vải huyết áp + ruột huyết áp | 17,680,000 | 26.520.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.840.000 | 265,200 | |
| 26 | PP2500642977 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | 189,000,000 | 283.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 94.500.000 | 2,835,000 | |
| 27 | PP2500642978 - Bo huyết áp + Val huyết áp | 2,592,000 | 3.888.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.296.000 | 38,880 | |
| 28 | PP2500642979 - Bộ nhuộm Gram | 962,000 | 1.443.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 481.000 | 14,430 | |
| 29 | PP2500642980 - Bộ đặt nội khí quản | 45,084,450 | 67.626.675 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 22.542.225 | 676,267 | |
| 30 | PP2500642981 - Bộ rửa dạ dày | 37,500,000 | 56.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 18.750.000 | 562,500 | |
| 31 | PP2500642982 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời | 378,000,000 | 567.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 189.000.000 | 5,670,000 | |
| 32 | PP2500642983 - Bơm kim tiêm 3ml | 140,000,000 | 210.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 70.000.000 | 2,100,000 | |
| 33 | PP2500642984 - Bơm kim tiêm 5ml | 180,000,000 | 270.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 90.000.000 | 2,700,000 | |
| 34 | PP2500642985 - Bơm tiêm 10ml | 136,500,000 | 204.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 68.250.000 | 2,047,500 | |
| 35 | PP2500642986 - Bơm tiêm 1ml | 35,000,000 | 52.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 17.500.000 | 525,000 | |
| 36 | PP2500642987 - Bơm tiêm 20ml | 57,000,000 | 85.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 28.500.000 | 855,000 | |
| 37 | PP2500642988 - Bơm tiêm điện 50ml | 9,750,000 | 14.625.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.875.000 | 146,250 | |
| 38 | PP2500642989 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml | 270,000,000 | 405.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 135.000.000 | 4,050,000 | |
| 39 | PP2500642990 - Bông y tế thấm nước | 55,440,000 | 83.160.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 27.720.000 | 831,600 | |
| 40 | PP2500642991 - Bông y tế thấm nước (gòn viên ) | 54,096,000 | 81.144.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 27.048.000 | 811,440 | |
| 41 | PP2500642992 - Cân sức khỏe | 1,950,000 | 2.925.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 975.000 | 29,250 | |
| 42 | PP2500642993 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi 3.0 | 23,927,400 | 35.891.100 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 11.963.700 | 358,911 | |
| 43 | PP2500642994 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6.0 | 14,760,000 | 22.140.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.380.000 | 221,400 | |
| 44 | PP2500642995 - Chỉ khâu không tiêu 2/0 | 19,089,000 | 28.633.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.544.500 | 286,335 | |
| 45 | PP2500642996 - Chỉ khâu không tiêu 3/0 | 40,299,000 | 60.448.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 20.149.500 | 604,485 | |
| 46 | PP2500642997 - Chỉ khâu không tiêu 4/0 | 21,210,000 | 31.815.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.605.000 | 318,150 | |
| 47 | PP2500642998 - Chỉ khâu không tiêu 5/0 | 5,302,500 | 7.953.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.651.250 | 79,538 | |
| 48 | PP2500642999 - Chỉ khâu không tiêu 6/0 | 5,302,500 | 7.953.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.651.250 | 79,538 | |
| 49 | PP2500643000 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 1/0 | 7,975,800 | 11.963.700 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.987.900 | 119,637 | |
| 50 | PP2500643001 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 2/0 | 15,951,600 | 23.927.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.975.800 | 239,274 | |
| 51 | PP2500643002 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 3/0 | 19,126,800 | 28.690.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.563.400 | 286,902 | |
| 52 | PP2500643003 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 4/0 | 15,951,600 | 23.927.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.975.800 | 239,274 | |
| 53 | PP2500643004 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 0 | 2,217,600 | 3.326.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.108.800 | 33,264 | |
| 54 | PP2500643005 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 1/0 | 4,863,600 | 7.295.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.431.800 | 72,954 | |
| 55 | PP2500643006 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 2/0 | 64,680,000 | 97.020.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 32.340.000 | 970,200 | |
| 56 | PP2500643007 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 3/0 | 15,403,500 | 23.105.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.701.750 | 231,053 | |
| 57 | PP2500643008 - Chỉ phẫu thuật chromic catgut 4/0 | 8,085,000 | 12.127.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.042.500 | 121,275 | |
| 58 | PP2500643009 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 2/0 | 29,925,000 | 44.887.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 14.962.500 | 448,875 | |
| 59 | PP2500643010 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 3/0 | 29,925,000 | 44.887.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 14.962.500 | 448,875 | |
| 60 | PP2500643011 - Chỉ phẫu thuật Silk 2/0 | 23,058,000 | 34.587.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 11.529.000 | 345,870 | |
| 61 | PP2500643012 - Chỉ phẫu thuật Silk 3/0 | 10,668,000 | 16.002.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.334.000 | 160,020 | |
| 62 | PP2500643013 - Chỉtan cực chậm 1/0 | 40,748,400 | 61.122.600 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 20.374.200 | 611,226 | |
| 63 | PP2500643014 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 25,099,200 | 37.648.800 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 12.549.600 | 376,488 | |
| 64 | PP2500643015 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 3/0 | 11,554,200 | 17.331.300 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.777.100 | 173,313 | |
| 65 | PP2500643016 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0 | 11,554,200 | 17.331.300 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.777.100 | 173,313 | |
| 66 | PP2500643017 - Chỉ phẫu thuật tự tan 1.0 | 178,920,000 | 268.380.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 89.460.000 | 2,683,800 | |
| 67 | PP2500643018 - Chỉ phẫu thuật tự tan 2.0 | 26,712,000 | 40.068.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 13.356.000 | 400,680 | |
| 68 | PP2500643019 - Chỉ phẫu thuật tự tan 3.0 | 48,081,600 | 72.122.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 24.040.800 | 721,224 | |
| 69 | PP2500643020 - Chỉ phẫu thuật tự tan 4.0 | 35,632,800 | 53.449.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 17.816.400 | ||
| 70 | PP2500643021 - Chỉtan nhanh 3/0 | 34,427,400 | 51.641.100 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 17.213.700 | ||
| 71 | PP2500643022 - Chỉtan nhanh 4/0 | 32,163,600 | 48.245.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 16.081.800 | ||
| 72 | PP2500643023 - CO2 khí y tế | 396,000 | 594.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 198.000 | ||
| 73 | PP2500643024 - Cồn 70° | 131,250,000 | 196.875.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 65.625.000 | ||
| 74 | PP2500643025 - Cồn 90° | 2,835,000 | 4.252.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.417.500 | ||
| 75 | PP2500643026 - Đầu Col vàng | 1,500,000 | 2.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 750.000 | ||
| 76 | PP2500643027 - Đầu Col xanh | 2,000,000 | 3.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.000.000 | ||
| 77 | PP2500643028 - Đầu kim 25G 5/8 | 2,400,000 | 3.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.200.000 | ||
| 78 | PP2500643029 - Dây garo | 18,000,000 | 27.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.000.000 | ||
| 79 | PP2500643030 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng | 16,500,000 | 24.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.250.000 | ||
| 80 | PP2500643031 - Dây hút nhớt các loại các số | 4,425,000 | 6.637.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.212.500 | ||
| 81 | PP2500643032 - Dây nối bơm tiêm điện | 20,947,500 | 31.421.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.473.750 | ||
| 82 | PP2500643033 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn các cỡ | 15,750,000 | 23.625.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.875.000 | ||
| 83 | PP2500643034 - Dây Oxy 2 nhánh trẻ em các cỡ | 6,750,000 | 10.125.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.375.000 | ||
| 84 | PP2500643035 - Dây truyền dịch | 378,000,000 | 567.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 189.000.000 | ||
| 85 | PP2500643036 - Dây truyền máu | 20,328,000 | 30.492.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.164.000 | ||
| 86 | PP2500643037 - Đè lưỡi gỗ | 17,215,000 | 25.822.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.607.500 | ||
| 87 | PP2500643038 - Điện cực tim | 5,780,000 | 8.670.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.890.000 | ||
| 88 | PP2500643039 - Đinh Kirschnercác cỡ | 52,500,000 | 78.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 26.250.000 | ||
| 89 | PP2500643040 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 37,796,500 | 56.694.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 18.898.250 | ||
| 90 | PP2500643041 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | 21,200,000 | 31.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.600.000 | ||
| 91 | PP2500643042 - Dung dịch khử trùng bề mặt bằng đường không khí | 9,056,400 | 13.584.600 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.528.200 | ||
| 92 | PP2500643043 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ | 73,500,000 | 110.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 36.750.000 | ||
| 93 | PP2500643044 - Dung dịch Liss | 273,000 | 409.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 136.500 | ||
| 94 | PP2500643045 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 10,500,000 | 15.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.250.000 | ||
| 95 | PP2500643046 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 51,976,000 | 77.964.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 25.988.000 | ||
| 96 | PP2500643047 - Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo | 31,500,000 | 47.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.750.000 | ||
| 97 | PP2500643048 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (loại xịt) | 14,149,300 | 21.223.950 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.074.650 | ||
| 98 | PP2500643049 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong phẩu thuật | 6,891,000 | 10.336.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.445.500 | ||
| 99 | PP2500643050 - Gạc các loại, các cỡ | 28,368,000 | 42.552.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 14.184.000 | ||
| 100 | PP2500643051 - Gạc meche phẫu thuật | 2,093,000 | 3.139.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.046.500 | ||
| 101 | PP2500643052 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm | 132,000,000 | 198.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 66.000.000 | ||
| 102 | PP2500643053 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 | 77,805,000 | 116.707.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 38.902.500 | ||
| 103 | PP2500643054 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 102,375,000 | 153.562.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 51.187.500 | ||
| 104 | PP2500643055 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 | 57,330,000 | 85.995.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 28.665.000 | ||
| 105 | PP2500643056 - Găng tay sạch các số | 390,000,000 | 585.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 195.000.000 | ||
| 106 | PP2500643057 - Gel điện tim (ECG) | 17,500,000 | 26.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.750.000 | ||
| 107 | PP2500643058 - Gel siêu âm | 6,150,000 | 9.225.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.075.000 | ||
| 108 | PP2500643059 - Giấy điện tim 63mm x 30m | 13,000,000 | 19.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.500.000 | ||
| 109 | PP2500643060 - Giấy in Monitoring sản khoa | 12,675,000 | 19.012.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.337.500 | ||
| 110 | PP2500643061 - Giấy in nhiệt | 5,850,000 | 8.775.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.925.000 | ||
| 111 | PP2500643062 - Giấy in nhiệt máy siêu âm | 24,570,000 | 36.855.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 12.285.000 | ||
| 112 | PP2500643063 - Khăn phẫu thuật nylon 60x80cm | 6,300,000 | 9.450.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.150.000 | ||
| 113 | PP2500643064 - Khẩu trang 3 lớp | 23,650,000 | 35.475.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 11.825.000 | ||
| 114 | PP2500643065 - Khí oxy y tế | 176,800,000 | 265.200.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 88.400.000 | ||
| 115 | PP2500643066 - Khí oxy y tế | 10,108,800 | 15.163.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.054.400 | ||
| 116 | PP2500643067 - Khóa 3 ngã có dây nối dài | 3,500,000 | 5.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.750.000 | ||
| 117 | PP2500643068 - Kim châm cứu | 88,500,000 | 132.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 44.250.000 | ||
| 118 | PP2500643069 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G | 30,492,000 | 45.738.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.246.000 | ||
| 119 | PP2500643070 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 29G | 10,164,000 | 15.246.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.082.000 | ||
| 120 | PP2500643071 - Kim lấy thuốc | 45,000,000 | 67.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 22.500.000 | ||
| 121 | PP2500643072 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 114,150,000 | 171.225.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 57.075.000 | ||
| 122 | PP2500643073 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 433,770,000 | 650.655.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 216.885.000 | ||
| 123 | PP2500643074 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 433,770,000 | 650.655.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 216.885.000 | ||
| 124 | PP2500643075 - Kim nha khoa 27G | 5,160,000 | 7.740.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.580.000 | ||
| 125 | PP2500643076 - Kim truyền máu chạy thận nhân tạo các loại | 294,800,000 | 442.200.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 147.400.000 | ||
| 126 | PP2500643077 - Lamen | 250,000 | 375.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 125.000 | ||
| 127 | PP2500643078 - Lọ đựng nước tiểu | 9,450,000 | 14.175.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.725.000 | ||
| 128 | PP2500643079 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 21,000,000 | 31.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.500.000 | ||
| 129 | PP2500643080 - Lugol 3% | 2,750,000 | 4.125.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.375.000 | ||
| 130 | PP2500643081 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 7,000,000 | 10.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.500.000 | ||
| 131 | PP2500643082 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 5x10cm | 57,500,000 | 86.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 28.750.000 | ||
| 132 | PP2500643083 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 10x15cm | 100,900,000 | 151.350.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 50.450.000 | ||
| 133 | PP2500643084 - Mask sơ sinh số 1 | 6,552,000 | 9.828.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.276.000 | ||
| 134 | PP2500643085 - Mask sơ sinh số 2 | 6,552,000 | 9.828.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.276.000 | ||
| 135 | PP2500643086 - Mask phun khí dung người lớn | 18,750,000 | 28.125.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.375.000 | ||
| 136 | PP2500643087 - Mask phun khí dung trẻ em | 12,500,000 | 18.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.250.000 | ||
| 137 | PP2500643088 - Mask thở oxy có túi | 3,200,000 | 4.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.600.000 | ||
| 138 | PP2500643089 - Máy đo huyết áp cơ | 32,200,000 | 48.300.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 16.100.000 | ||
| 139 | PP2500643090 - Nón y tế | 7,000,000 | 10.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.500.000 | ||
| 140 | PP2500643091 - Núm điện cực | 4,680,000 | 7.020.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.340.000 | ||
| 141 | PP2500643092 - Nước Javel | 45,500,000 | 68.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 22.750.000 | ||
| 142 | PP2500643093 - Nút chặn kim luồn | 19,725,000 | 29.587.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.862.500 | ||
| 143 | PP2500643094 - Ống (sonde) dạ dày các loại, các cỡ | 3,500,000 | 5.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.750.000 | ||
| 144 | PP2500643095 - Ống đặt nội khí quản các số có bóng | 7,500,000 | 11.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.750.000 | ||
| 145 | PP2500643096 - Ống đặt nội khí quản các số không bóng | 3,000,000 | 4.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.500.000 | ||
| 146 | PP2500643097 - Ống Falcon | 7,000,000 | 10.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.500.000 | ||
| 147 | PP2500643098 - Ống hút nước bọt | 670,000 | 1.005.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 335.000 | ||
| 148 | PP2500643099 - Ống nghe tim phổi | 8,040,000 | 12.060.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.020.000 | ||
| 149 | PP2500643100 - Ống nghiệm Citrate | 5,600,000 | 8.400.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.800.000 | ||
| 150 | PP2500643101 - Ống nghiệm Edta | 45,500,000 | 68.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 22.750.000 | ||
| 151 | PP2500643102 - Ống nghiệm Heparin | 45,500,000 | 68.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 22.750.000 | ||
| 152 | PP2500643103 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 1,530,000 | 2.295.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 765.000 | ||
| 153 | PP2500643104 - Ống nghiệm trắng có nắp | 4,180,000 | 6.270.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.090.000 | ||
| 154 | PP2500643105 - Ống sonde JJ | 20,750,000 | 31.125.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.375.000 | ||
| 155 | PP2500643106 - Ống sonde tiểu Foley 2 nhánh | 30,000,000 | 45.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.000.000 | ||
| 156 | PP2500643107 - Ống sonde tiểu một nhánh | 938,000 | 1.407.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 469.000 | ||
| 157 | PP2500643108 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28 | 787,500 | 1.181.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 393.750 | ||
| 158 | PP2500643109 - Phim chụp X- Quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm | 750,000,000 | 1.125.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 375.000.000 | ||
| 159 | PP2500643110 - Phim chụp X-Quang kỹ thuật số kích thước 35cm x 43cm | 126,000,000 | 189.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 63.000.000 | ||
| 160 | PP2500643111 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 885,000,000 | 1.327.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 442.500.000 | ||
| 161 | PP2500643112 - Que + Kim thử đường huyết | 135,200,000 | 202.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 67.600.000 | ||
| 162 | PP2500643113 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 42,000,000 | 63.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 21.000.000 | ||
| 163 | PP2500643114 - Tấm lót đa năng | 14,784,000 | 22.176.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.392.000 | ||
| 164 | PP2500643115 - Tấm trải Nylon tiệt trùng | 26,015,000 | 39.022.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 13.007.500 | ||
| 165 | PP2500643116 - Tấm trải y tế | 8,400,000 | 12.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.200.000 | ||
| 166 | PP2500643117 - Tạp dề phẫu thuật tiệt trùng | 10,500,000 | 15.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.250.000 | ||
| 167 | PP2500643118 - Test chẩn đoán HIV ½ thế hệ 3 | 17,430,000 | 26.145.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.715.000 | ||
| 168 | PP2500643119 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 2,820,000 | 4.230.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.410.000 | ||
| 169 | PP2500643120 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (mẫu huyết thanh/huyết tương) | 36,288,000 | 54.432.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 18.144.000 | ||
| 170 | PP2500643121 - Test nhanh chẩn đoán HCV (huyết thanh/ huyết tương) | 32,130,000 | 48.195.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 16.065.000 | ||
| 171 | PP2500643122 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 | 76,020,000 | 114.030.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 38.010.000 | ||
| 172 | PP2500643123 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 2 | 19,110,000 | 28.665.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.555.000 | ||
| 173 | PP2500643124 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1(mẫuhuyết thanh/huyết tương) | 41,820,000 | 62.730.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 20.910.000 | ||
| 174 | PP2500643125 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng | 67,567,500 | 101.351.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 33.783.750 | ||
| 175 | PP2500643126 - Test nhanh Chlamydia | 10,920,000 | 16.380.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.460.000 | ||
| 176 | PP2500643127 - Test nhanh chuẩn đoán 5 trong 1 | 64,260,000 | 96.390.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 32.130.000 | ||
| 177 | PP2500643128 - Test nhanh HBc Ab | 8,570,000 | 12.855.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.285.000 | ||
| 178 | PP2500643129 - Test nhanh HBe Ab | 11,100,000 | 16.650.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.550.000 | ||
| 179 | PP2500643130 - Test nhanh HBeAg | 19,803,000 | 29.704.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.901.500 | ||
| 180 | PP2500643131 - Test nhanh HBsAg | 31,140,000 | 46.710.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.570.000 | ||
| 181 | PP2500643132 - Test nhanh thử thai | 12,390,000 | 18.585.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.195.000 | ||
| 182 | PP2500643133 - Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai | 30,330,000 | 45.495.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.165.000 | ||
| 183 | PP2500643134 - Thuốc nhuộm Giemsa | 240,500 | 360.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 120.250 | ||
| 184 | PP2500643135 - Túi đựng nước tiểu | 7,500,000 | 11.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.750.000 | ||
| 185 | PP2500643136 - Túi hấp tiệt trùng cỡ lớn nhiệt độ cao | 31,050,000 | 46.575.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.525.000 | ||
| 186 | PP2500643137 - Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao | 7,500,000 | 11.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.750.000 | ||
| 187 | PP2500643138 - Túi hấp tiệt trùng cỡ vừa nhiệt độ cao | 20,520,000 | 30.780.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.260.000 | ||
| 188 | PP2500643139 - Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ cao | 5,725,000 | 8.587.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.862.500 | ||
| 189 | PP2500643140 - Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 150mm | 3,250,000 | 4.875.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.625.000 | ||
| 190 | PP2500643141 - Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 50 mm | 1,800,000 | 2.700.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 900.000 | ||
| 191 | PP2500643142 - Xy lanh 200ml (Bơm tiêm thuốc cản quang) | 12,757,500 | 19.136.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.378.750 | ||
| 192 | PP2500643143 - Clo Test | 16,000,000 | 24.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.000.000 | ||
| 193 | PP2500643144 - Bơm cho ăn 50ml | 7,600,000 | 11.400.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.800.000 | ||
| 194 | PP2500643145 - Máy đo huyết áp điện tử | 47,000,000 | 70.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 23.500.000 | ||
| 195 | PP2500643146 - Vôi soda | 1,360,800 | 2.041.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 680.400 | ||
| 196 | PP2500643147 - CloraminB | 15,125,000 | 22.687.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.562.500 | ||
| 197 | PP2500643148 - Cân sức khỏe cơ học | 12,000,000 | 18.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.000.000 | ||
| 198 | PP2500643149 - Nhiệt kếđiện tửcầm tay | 6,400,000 | 9.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.200.000 | ||
| 199 | PP2500643150 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 26,730,000 | 40.095.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 13.365.000 | ||
| 200 | PP2500643151 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 26,250,000 | 39.375.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 13.125.000 | ||
| 201 | PP2500643152 - Nẹp cẳng tay thẳng 6 lổ | 1,050,000 | 1.575.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 525.000 | ||
| 202 | PP2500643153 - Nẹp cẳng tay thẳng 8 lổ | 11,928,000 | 17.892.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.964.000 | ||
| 203 | PP2500643154 - Vít vỏ xương cẳng tay | 195,804,000 | 293.706.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 97.902.000 | ||
| 204 | PP2500643155 - Chỉthép 1.0 | 446,250 | 669.375 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 223.125 | ||
| 205 | PP2500643156 - Keo dán miếng dán nội soi | 29,358,000 | 44.037.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 14.679.000 | ||
| 206 | PP2500643157 - Bộđiều kinh | 13,000,000 | 19.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.500.000 | ||
| 207 | PP2500643158 - Nẹp cổ cứng | 18,114,000 | 27.171.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.057.000 | ||
| 208 | PP2500643159 - Đai cột sống các số | 13,782,000 | 20.673.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.891.000 | ||
| 209 | PP2500643160 - Đai cột sống số 6 | 13,782,000 | 20.673.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.891.000 | ||
| 210 | PP2500643161 - Đai cột sống số 7 | 13,782,000 | 20.673.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.891.000 | ||
| 211 | PP2500643162 - Đai cột sống số 8 | 13,782,000 | 20.673.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.891.000 | ||
| 212 | PP2500643163 - Đai cột sống số 9 | 13,782,000 | 20.673.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.891.000 | ||
| 213 | PP2500643164 - Đai Desautl 8T | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 214 | PP2500643165 - Đai Desautl 4P | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 215 | PP2500643166 - Đai Desautl 4T | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 216 | PP2500643167 - Đai Desautl 5P | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 217 | PP2500643168 - Đai Desautl 5T | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 218 | PP2500643169 - Đai Desautl 6T | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 219 | PP2500643170 - Đai Desautl 6P | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 220 | PP2500643171 - Đai Desautl 7P | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 221 | PP2500643172 - Đai Desautl 7T | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 222 | PP2500643173 - Đai Desautl 8P | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 223 | PP2500643174 - Đai Desautl 9P | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 224 | PP2500643175 - Đai Desautl 9T | 8,860,500 | 13.290.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.430.250 | ||
| 225 | PP2500643176 - Đai xương đòn số 6 | 4,332,000 | 6.498.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.166.000 | ||
| 226 | PP2500643177 - Đai xương đòn số 7 | 4,332,000 | 6.498.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.166.000 | ||
| 227 | PP2500643178 - Đai xương đòn số 8 | 4,332,000 | 6.498.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.166.000 | ||
| 228 | PP2500643179 - Ống hút dịch mũi nhựa | 1,200,000 | 1.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 600.000 | ||
| 229 | PP2500643180 - Gạc Vaseline | 314,000 | 471.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 157.000 | ||
| 230 | PP2500643181 - Nẹp cẳng chân dài các số | 27,562,500 | 41.343.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 13.781.250 | ||
| 231 | PP2500643182 - Nẹp cẳng chân dài số 2 | 27,562,500 | 41.343.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 13.781.250 | ||
| 232 | PP2500643183 - Nẹp cẳng chân ngắn các số | 25,200,000 | 37.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 12.600.000 | ||
| 233 | PP2500643184 - Nẹp cẳng chân ngắn số 2 | 15,750,000 | 23.625.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.875.000 | ||
| 234 | PP2500643185 - Nẹp cẳng tay dài 5P | 5,119,500 | 7.679.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.559.750 | ||
| 235 | PP2500643186 - Nẹp cẳng tay dài 8P | 5,119,500 | 7.679.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.559.750 | ||
| 236 | PP2500643187 - Nẹp cẳng tay dài các số | 5,119,500 | 7.679.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.559.750 | ||
| 237 | PP2500643188 - Nẹp cánh bàn tay 4P | 16,144,500 | 24.216.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.072.250 | ||
| 238 | PP2500643189 - Nẹp cánh bàn tay các số | 16,144,500 | 24.216.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.072.250 | ||
| 239 | PP2500643190 - Nẹp cánh bàn tay số 7P | 16,144,500 | 24.216.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.072.250 | ||
| 240 | PP2500643191 - Nẹp cánh bàn tay số 7T | 16,144,500 | 24.216.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.072.250 | ||
| 241 | PP2500643192 - Nẹp chống xoay dài | 29,532,000 | 44.298.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 14.766.000 | ||
| 242 | PP2500643193 - Nẹp chống xoay ngắn | 17,719,500 | 26.579.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.859.750 | ||
| 243 | PP2500643194 - Nẹp đùi ngắn | 14,766,000 | 22.149.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.383.000 | ||
| 244 | PP2500643195 - Nẹp đùi dài (Zimmer)số 7 | 15,357,000 | 23.035.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.678.500 | ||
| 245 | PP2500643196 - Nẹp iselin 25cm | 2,362,500 | 3.543.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.181.250 | ||
| 246 | PP2500643197 - Nẹp đùi dài (Zimmer) | 15,357,000 | 23.035.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.678.500 | ||
| 247 | PP2500643198 - Ống xông mũi nhựa | 1,950,000 | 2.925.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 975.000 | ||
| 248 | PP2500643199 - Túi treo tay | 4,464,000 | 6.696.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.232.000 | ||
| 249 | PP2500643200 - Bộ gây tê màng cứng | 37,920,000 | 56.880.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 18.960.000 | ||
| 250 | PP2500643201 - Băng cuộn co giãn 10cm x 10m | 40,800,000 | 61.200.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 20.400.000 |
Acid Citric pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500642952 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500642953 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500642954 |
| Giá từng phần lô | 78,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500642955 |
| Giá từng phần lô | 4,748,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.122.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.374.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500642956 |
| Giá từng phần lô | 4,748,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.123.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.374.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500642957 |
| Giá từng phần lô | 4,748,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.123.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.374.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500642958 |
| Giá từng phần lô | 8,098,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.147.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.049.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500642959 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500642960 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải dùng trong phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500642961 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bán thấm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500642962 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.113.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 4in |
|
| Mã phần lô | PP2500642963 |
| Giá từng phần lô | 3,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 6in |
|
| Mã phần lô | PP2500642964 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500642965 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500642966 |
| Giá từng phần lô | 4,299,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.449.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.149.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500642967 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500642968 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500642969 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5 cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500642970 |
| Giá từng phần lô | 301,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500642971 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10 cm x 4.5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500642972 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500642973 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500642974 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500642975 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải huyết áp + ruột huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500642976 |
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500642977 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp + Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500642978 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500642979 |
| Giá từng phần lô | 962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500642980 |
| Giá từng phần lô | 45,084,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.626.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.542.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500642981 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sản phẩm đón bé chào đời |
|
| Mã phần lô | PP2500642982 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500642983 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500642984 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500642985 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500642986 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500642987 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500642988 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1.0ml |
|
| Mã phần lô | PP2500642989 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500642990 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước (gòn viên ) |
|
| Mã phần lô | PP2500642991 |
| Giá từng phần lô | 54,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2500642992 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500642993 |
| Giá từng phần lô | 23,927,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.891.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.963.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500642994 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500642995 |
| Giá từng phần lô | 19,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.633.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.544.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500642996 |
| Giá từng phần lô | 40,299,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.448.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.149.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500642997 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500642998 |
| Giá từng phần lô | 5,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.953.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.651.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500642999 |
| Giá từng phần lô | 5,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.953.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.651.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643000 |
| Giá từng phần lô | 7,975,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.963.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.987.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643001 |
| Giá từng phần lô | 15,951,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.927.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643002 |
| Giá từng phần lô | 19,126,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.690.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.563.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643003 |
| Giá từng phần lô | 15,951,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.927.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643004 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.326.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643005 |
| Giá từng phần lô | 4,863,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.295.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.431.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643006 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643007 |
| Giá từng phần lô | 15,403,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.105.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.701.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643008 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643009 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643010 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643011 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643012 |
| Giá từng phần lô | 10,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtan cực chậm 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643013 |
| Giá từng phần lô | 40,748,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.122.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.374.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643014 |
| Giá từng phần lô | 25,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.648.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.549.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643015 |
| Giá từng phần lô | 11,554,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.331.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643016 |
| Giá từng phần lô | 11,554,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.331.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643017 |
| Giá từng phần lô | 178,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643018 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643019 |
| Giá từng phần lô | 48,081,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.122.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.040.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tan 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643020 |
| Giá từng phần lô | 35,632,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.449.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.816.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtan nhanh 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643021 |
| Giá từng phần lô | 34,427,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.641.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.213.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtan nhanh 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643022 |
| Giá từng phần lô | 32,163,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.245.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.081.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CO2 khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500643023 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500643024 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90° |
|
| Mã phần lô | PP2500643025 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500643026 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500643027 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim 25G 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500643028 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500643029 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500643030 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt các loại các số |
|
| Mã phần lô | PP2500643031 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500643032 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.421.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.473.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500643033 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500643034 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500643035 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500643036 |
| Giá từng phần lô | 20,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500643037 |
| Giá từng phần lô | 17,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.822.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500643038 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500643039 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500643040 |
| Giá từng phần lô | 37,796,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.694.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.898.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500643041 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500643042 |
| Giá từng phần lô | 9,056,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.584.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.528.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500643043 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2500643044 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500643045 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500643046 |
| Giá từng phần lô | 51,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500643047 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (loại xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2500643048 |
| Giá từng phần lô | 14,149,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.223.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.074.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500643049 |
| Giá từng phần lô | 6,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.336.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.445.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500643050 |
| Giá từng phần lô | 28,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500643051 |
| Giá từng phần lô | 2,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.139.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500643052 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500643053 |
| Giá từng phần lô | 77,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.902.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500643054 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500643055 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500643056 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim (ECG) |
|
| Mã phần lô | PP2500643057 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500643058 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500643059 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitoring sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500643060 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500643061 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500643062 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn phẫu thuật nylon 60x80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500643063 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500643064 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500643065 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500643066 |
| Giá từng phần lô | 10,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.163.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2500643067 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500643068 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500643069 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống 29G |
|
| Mã phần lô | PP2500643070 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500643071 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500643072 |
| Giá từng phần lô | 114,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500643073 |
| Giá từng phần lô | 433,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500643074 |
| Giá từng phần lô | 433,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500643075 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim truyền máu chạy thận nhân tạo các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500643076 |
| Giá từng phần lô | 294,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500643077 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500643078 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500643079 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500643080 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500643081 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500643082 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500643083 |
| Giá từng phần lô | 100,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask sơ sinh số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500643084 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask sơ sinh số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500643085 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500643086 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500643087 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500643088 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500643089 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500643090 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Núm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500643091 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500643092 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500643093 |
| Giá từng phần lô | 19,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống (sonde) dạ dày các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500643094 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500643095 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500643096 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Falcon |
|
| Mã phần lô | PP2500643097 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500643098 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500643099 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500643100 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Edta |
|
| Mã phần lô | PP2500643101 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500643102 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500643103 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500643104 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500643105 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde tiểu Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500643106 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde tiểu một nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500643107 |
| Giá từng phần lô | 938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500643108 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X- Quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500643109 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X-Quang kỹ thuật số kích thước 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500643110 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500643111 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que + Kim thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500643112 |
| Giá từng phần lô | 135,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500643113 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500643114 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải Nylon tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500643115 |
| Giá từng phần lô | 26,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.022.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500643116 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500643117 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán HIV ½ thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500643118 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500643119 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2500643120 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV (huyết thanh/ huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2500643121 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500643122 |
| Giá từng phần lô | 76,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500643123 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1(mẫuhuyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2500643124 |
| Giá từng phần lô | 41,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500643125 |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.783.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500643126 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500643127 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500643128 |
| Giá từng phần lô | 8,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBe Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500643129 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500643130 |
| Giá từng phần lô | 19,803,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.704.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.901.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500643131 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500643132 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500643133 |
| Giá từng phần lô | 30,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500643134 |
| Giá từng phần lô | 240,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500643135 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ lớn nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500643136 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500643137 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ vừa nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500643138 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500643139 |
| Giá từng phần lô | 5,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500643140 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500643141 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh 200ml (Bơm tiêm thuốc cản quang) |
|
| Mã phần lô | PP2500643142 |
| Giá từng phần lô | 12,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.136.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.378.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clo Test |
|
| Mã phần lô | PP2500643143 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500643144 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500643145 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500643146 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500643147 |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2500643148 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kếđiện tửcầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500643149 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500643150 |
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500643151 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay thẳng 6 lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500643152 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay thẳng 8 lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500643153 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500643154 |
| Giá từng phần lô | 195,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.902.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉthép 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500643155 |
| Giá từng phần lô | 446,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán miếng dán nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500643156 |
| Giá từng phần lô | 29,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộđiều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500643157 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500643158 |
| Giá từng phần lô | 18,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500643159 |
| Giá từng phần lô | 13,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500643160 |
| Giá từng phần lô | 13,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500643161 |
| Giá từng phần lô | 13,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500643162 |
| Giá từng phần lô | 13,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500643163 |
| Giá từng phần lô | 13,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 8T |
|
| Mã phần lô | PP2500643164 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 4P |
|
| Mã phần lô | PP2500643165 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 4T |
|
| Mã phần lô | PP2500643166 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 5P |
|
| Mã phần lô | PP2500643167 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 5T |
|
| Mã phần lô | PP2500643168 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 6T |
|
| Mã phần lô | PP2500643169 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 6P |
|
| Mã phần lô | PP2500643170 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 7P |
|
| Mã phần lô | PP2500643171 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 7T |
|
| Mã phần lô | PP2500643172 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 8P |
|
| Mã phần lô | PP2500643173 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 9P |
|
| Mã phần lô | PP2500643174 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl 9T |
|
| Mã phần lô | PP2500643175 |
| Giá từng phần lô | 8,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500643176 |
| Giá từng phần lô | 4,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500643177 |
| Giá từng phần lô | 4,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500643178 |
| Giá từng phần lô | 4,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút dịch mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500643179 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500643180 |
| Giá từng phần lô | 314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2500643181 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân dài số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500643182 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500643183 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân ngắn số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500643184 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài 5P |
|
| Mã phần lô | PP2500643185 |
| Giá từng phần lô | 5,119,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.679.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.559.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài 8P |
|
| Mã phần lô | PP2500643186 |
| Giá từng phần lô | 5,119,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.679.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.559.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2500643187 |
| Giá từng phần lô | 5,119,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.679.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.559.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh bàn tay 4P |
|
| Mã phần lô | PP2500643188 |
| Giá từng phần lô | 16,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.216.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh bàn tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2500643189 |
| Giá từng phần lô | 16,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.216.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh bàn tay số 7P |
|
| Mã phần lô | PP2500643190 |
| Giá từng phần lô | 16,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.216.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh bàn tay số 7T |
|
| Mã phần lô | PP2500643191 |
| Giá từng phần lô | 16,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.216.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500643192 |
| Giá từng phần lô | 29,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500643193 |
| Giá từng phần lô | 17,719,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.579.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.859.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500643194 |
| Giá từng phần lô | 14,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.149.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.383.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài (Zimmer)số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500643195 |
| Giá từng phần lô | 15,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.035.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.678.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp iselin 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500643196 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2500643197 |
| Giá từng phần lô | 15,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.035.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.678.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500643198 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500643199 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500643200 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500643201 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi