Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300279082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300196543 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 5,526,683,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82.900.231 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300411709 - ISOTONAC3 (Dung dịch pha loãng) | 38,000,000 | 54.150.000 | 26.600.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 2 | PP2300411710 - HEMOLYNAC3N (Dung dịch ly giả hồng cầu) | 441,000,000 | 628.425.000 | 308.700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 3 | PP2300411711 - CLEANAC (Dung dịch rửa thường) | 11,550,000 | 16.458.750 | 8.085.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 4 | PP2300411712 - CLEANAC 3 (Dung dịch rửa mạnh) | 3,150,000 | 4.488.750 | 2.205.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 5 | PP2300411713 - Dung dịch chuẩn | 22,113,000 | 31.511.025 | 15.479.100 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 6 | PP2300411714 - ALBUMIN | 7,729,200 | 11.014.110 | 5.410.440 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 7 | PP2300411715 - AMYLASE FL | 37,810,380 | 53.879.791,5 | 26.467.266 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 8 | PP2300411716 - TOTAL BILIRUBIN FL | 9,102,000 | 12.970.350 | 6.371.400 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 9 | PP2300411717 - DIRECTBILIRUBIN FL | 8,678,400 | 12.366.720 | 6.074.880 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 10 | PP2300411718 - CHOLESTEROLFL | 11,012,400 | 15.692.670 | 7.708.680 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 11 | PP2300411719 - CK-NAC FL IFCC/DGKC | 19,795,590 | 28.208.715,75 | 13.856.913 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 12 | PP2300411720 - CK-MB FL IFCC/DGKC | 19,795,590 | 28.208.715,75 | 13.856.913 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 13 | PP2300411721 - CREATININE | 34,051,200 | 48.522.960 | 23.835.840 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 14 | PP2300411722 - GAMMAGT FL | 19,497,570 | 27.784.037,25 | 13.648.299 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 15 | PP2300411723 - GLUCOSE FL | 12,704,160 | 18.103.428 | 8.892.912 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 16 | PP2300411724 - GOT/AST FL IFCC | 28,075,800 | 40.008.015 | 19.653.060 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 17 | PP2300411725 - GPT/ALT FL IFCC | 28,075,800 | 40.008.015 | 19.653.060 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 18 | PP2300411726 - HDL-direct FL | 68,040,000 | 96.957.000 | 47.628.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 19 | PP2300411727 - LDL-direct FL | 35,700,000 | 50.872.500 | 24.990.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 20 | PP2300411728 - PROTEINS (TOTAL) | 6,562,800 | 9.351.990 | 4.593.960 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 21 | PP2300411729 - TRIGLYCERIDES FL | 28,656,000 | 40.834.800 | 20.059.200 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 22 | PP2300411730 - UREA UV FL | 14,427,780 | 20.559.586,5 | 10.099.446 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 23 | PP2300411731 - URIC ACID T FL | 14,817,720 | 21.115.251 | 10.372.404 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 24 | PP2300411732 - ETHANOL FL | 17,805,550 | 25.372.908,75 | 12.463.885 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 25 | PP2300411733 - CRP TURBI | 12,127,500 | 17.281.687,5 | 8.489.250 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 26 | PP2300411734 - LACTATE | 23,566,000 | 33.581.550 | 16.496.200 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 27 | PP2300411735 - DIRECTHbA1c | 47,643,750 | 67.892.343,75 | 33.350.625 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 28 | PP2300411736 - DIRECTHbA1c CAL | 15,750,000 | 22.443.750 | 11.025.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 29 | PP2300411737 - DIRECTHbA1c CONTROL | 16,758,000 | 23.880.150 | 11.730.600 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 30 | PP2300411738 - mALB TURBI | 25,137,000 | 35.820.225 | 17.595.900 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 31 | PP2300411739 - AUTOCAL H | 52,368,900 | 74.625.682,5 | 36.658.230 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 32 | PP2300411740 - CRP TURBI CAL | 7,441,875 | 10.604.671,875 | 5.209.312,5 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 33 | PP2300411741 - mALB TURBI CAL | 7,855,320 | 11.193.831 | 5.498.724 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 34 | PP2300411742 - QUANTINORMCHEMA | 26,184,500 | 37.312.912,5 | 18.329.150 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 35 | PP2300411743 - QUANTIPATH CHEMA | 26,184,500 | 37.312.912,5 | 18.329.150 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 36 | PP2300411744 - mALB TURBI CONTROL | 8,379,000 | 11.940.075 | 5.865.300 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 37 | PP2300411745 - ETHANOL CONTROL SET | 17,500,000 | 24.937.500 | 12.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 38 | PP2300411746 - Hitergent Solution | 11,700,000 | 16.672.500 | 8.190.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 39 | PP2300411747 - Wash Solution | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 40 | PP2300411748 - Cốc đựng mẫu | 3,937,500 | 5.610.937,5 | 2.756.250 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 41 | PP2300411749 - Halogenlamp | 23,625,000 | 33.665.625 | 16.537.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 42 | PP2300411750 - Diluent reagent for Spincell 3 | 58,000,000 | 82.650.000 | 40.600.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 43 | PP2300411751 - Detergent reagent for Spincell 3 | 43,500,000 | 61.987.500 | 30.450.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 44 | PP2300411752 - Lyse reagent for Spincell 3 | 48,000,000 | 68.400.000 | 33.600.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 45 | PP2300411753 - Probe cleaner | 4,750,000 | 6.768.750 | 3.325.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 46 | PP2300411754 - CBC-3K | 44,226,000 | 63.022.050 | 30.958.200 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 47 | PP2300411755 - ALBUMIN | 6,183,360 | 8.811.288 | 4.328.352 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 48 | PP2300411756 - AMYLASE FL | 95,520,960 | 136.117.368 | 66.864.672 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 49 | PP2300411757 - TOTAL BILIRUBIN FL | 9,102,000 | 12.970.350 | 6.371.400 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 50 | PP2300411758 - DIRECTBILIRUBIN FL | 8,678,400 | 12.366.720 | 6.074.880 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 51 | PP2300411759 - CHOLESTEROLFL | 11,012,400 | 15.692.670 | 7.708.680 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 52 | PP2300411760 - CK-NAC FL IFCC/DGKC | 19,795,590 | 28.208.715,75 | 13.856.913 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 53 | PP2300411761 - CK-MB FL IFCC/DGKC | 39,591,180 | 56.417.431,5 | 27.713.826 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 54 | PP2300411762 - CREATININE | 34,051,200 | 48.522.960 | 23.835.840 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 55 | PP2300411763 - GAMMAGT FL | 19,497,570 | 27.784.037,25 | 13.648.299 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 56 | PP2300411764 - GLUCOSE FL | 15,244,992 | 21.724.114 | 10.671.494 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 57 | PP2300411765 - GOT/AST FL IFCC | 33,947,360 | 48.374.988 | 23.763.152 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 58 | PP2300411766 - GPT/ALT FL IFCC | 28,075,800 | 40.008.015 | 19.653.060 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 59 | PP2300411767 - HDL-direct FL | 68,040,000 | 96.957.000 | 47.628.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 60 | PP2300411768 - LDL-direct FL | 35,700,000 | 50.872.500 | 24.990.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 61 | PP2300411769 - PROTEINS (TOTAL) | 6,562,800 | 9.351.990 | 4.593.960 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 62 | PP2300411770 - TRIGLYCERIDES FL | 28,656,000 | 40.834.800 | 20.059.200 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 63 | PP2300411771 - UREA UV FL | 34,626,672 | 49.343.008 | 24.238.670,4 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 64 | PP2300411772 - URIC ACID T FL | 14,817,720 | 21.115.251 | 10.372.404 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 65 | PP2300411773 - ETHANOL FL | 17,805,550 | 25.372.908,75 | 12.463.885 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 66 | PP2300411774 - CRP TURBI | 12,127,500 | 17.281.687,5 | 8.489.250 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 67 | PP2300411775 - LACTATE | 23,565,938 | 33.581.461,65 | 16.496.156,6 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 68 | PP2300411776 - DIRECTHbA1c | 47,643,750 | 67.892.343,75 | 33.350.625 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 69 | PP2300411777 - DIRECTHbA1c CAL | 15,750,000 | 22.443.750 | 11.025.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 70 | PP2300411778 - DIRECTHbA1c CONTROL | 16,758,000 | 23.880.150 | 11.730.600 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 71 | PP2300411779 - mALB TURBI | 25,137,000 | 35.820.225 | 17.595.900 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 72 | PP2300411780 - AUTOCAL H | 26,184,450 | 37.312.841,25 | 18.329.115 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 73 | PP2300411781 - CRP TURBI CAL | 4,961,250 | 7.069.781,25 | 3.472.875 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 74 | PP2300411782 - mALB TURBI CAL | 7,855,320 | 11.193.831 | 5.498.724 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 75 | PP2300411783 - QUANTINORMCHEMA | 26,184,375 | 37.312.734,375 | 18.329.062,5 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 76 | PP2300411784 - QUANTIPATH CHEMA | 26,184,375 | 37.312.734,375 | 18.329.062,5 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 77 | PP2300411785 - mALB TURBI CONTROL | 8,379,000 | 11.940.075 | 5.865.300 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 78 | PP2300411786 - ETHANOL CONTROL SET | 17,500,000 | 24.937.500 | 12.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 79 | PP2300411787 - Hitergent Solution | 11,700,000 | 16.672.500 | 8.190.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 80 | PP2300411788 - Wash Solution | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 81 | PP2300411789 - Cốc đựng mẫu | 3,937,500 | 5.610.937,5 | 2.756.250 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 82 | PP2300411790 - Halogenlamp | 23,625,000 | 33.665.625 | 16.537.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 83 | PP2300411791 - PT | 22,468,800 | 32.018.040 | 15.728.160 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 84 | PP2300411792 - APTT | 14,401,920 | 20.522.736 | 10.081.344 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 85 | PP2300411793 - FIBRINOGEN | 15,120,000 | 21.546.000 | 10.584.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 86 | PP2300411794 - Cuvette Micro with Mixer in Dispo System | 86,560,000 | 123.348.000 | 60.592.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 87 | PP2300411795 - COAGULATIONNORMAL CONTROL | 8,400,000 | 11.970.000 | 5.880.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 88 | PP2300411796 - COAGULATIONPATHOLOGICALcontrol | 8,400,000 | 11.970.000 | 5.880.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 89 | PP2300411797 - COAGULATIONCAL | 8,400,000 | 11.970.000 | 5.880.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 90 | PP2300411798 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT3 | 35,910,000 | 51.171.750 | 25.137.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 91 | PP2300411799 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT4 | 35,910,000 | 51.171.750 | 25.137.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 92 | PP2300411800 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TSH | 35,910,000 | 51.171.750 | 25.137.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 93 | PP2300411801 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBsAg | 48,857,000 | 69.621.225 | 34.199.900 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 94 | PP2300411802 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg | 39,329,997 | 56.045.246 | 27.530.997,9 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 95 | PP2300411803 - Hóa chất định lượng Anti-HBs | 39,329,997 | 56.045.245 | 27.530.997,9 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 96 | PP2300411804 - Hóa chất định lượng Anti-HCV | 65,550,000 | 93.408.750 | 45.885.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 97 | PP2300411805 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch β-hCG | 46,821,000 | 66.719.925 | 32.774.700 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 98 | PP2300411806 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TroponinI | 325,715,000 | 464.143.875 | 228.000.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 99 | PP2300411807 - Chất hiệu chuẩn Free T3 | 47,002,200 | 66.978.135 | 32.901.540 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 100 | PP2300411808 - Chất hiệu chuẩn Free T4 | 47,002,200 | 66.978.135 | 32.901.540 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 101 | PP2300411809 - Chất hiệu chuẩn TSH | 47,002,200 | 66.978.135 | 32.901.540 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 102 | PP2300411810 - Chất hiệu chuẩn HBsAg | 40,937,400 | 58.335.795 | 28.656.180 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 103 | PP2300411811 - Chất hiệu chuẩn HBeAg | 28,246,800 | 40.251.690 | 19.772.760 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 104 | PP2300411812 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch HBs | 40,937,400 | 58.335.795 | 28.656.180 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 105 | PP2300411813 - Chất hiệu chuẩn Anti-HCV | 45,304,050 | 64.558.271,25 | 31.712.835 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 106 | PP2300411814 - Chất hiệu chuẩn Total HCG | 52,278,600 | 74.497.005 | 36.595.020 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 107 | PP2300411815 - Chất hiệu chuẩn TroponinI | 63,175,000 | 90.024.375 | 44.222.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 108 | PP2300411816 - Chất kiểm tra HBsAg Positive | 24,835,400 | 35.390.445 | 17.384.780 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 109 | PP2300411817 - Chất kiểm tra HBsAg Negative | 24,835,400 | 35.390.445 | 17.384.780 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 110 | PP2300411818 - Chất kiểm tra HBeAg Positive | 17,193,700 | 24.501.022,5 | 12.035.590 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 111 | PP2300411819 - Chất kiểm tra HBeAg Negative | 17,193,700 | 24.501.022,5 | 12.035.590 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 112 | PP2300411820 - Chất kiểm tra Anti-HCV Postive | 19,104,100 | 27.223.342,5 | 13.372.870 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 113 | PP2300411821 - Chất kiểm tra Anti-HCV Negative | 19,104,100 | 27.223.342,5 | 13.372.870 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 114 | PP2300411822 - Chất kiểm tra Anti-HBs Positive | 17,193,700 | 24.501.022,5 | 12.035.590 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 115 | PP2300411823 - Chất kiểm tra Anti-HBs Negative | 17,193,700 | 24.501.022,5 | 12.035.590 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 116 | PP2300411824 - Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức bình thường | 42,915,450 | 61.154.516,25 | 30.040.815 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 117 | PP2300411825 - Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức cao | 42,915,450 | 61.154.516,25 | 30.040.815 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 118 | PP2300411826 - Chất kiểm tra TroponinI mức bình thường | 38,237,500 | 54.488.437,5 | 26.766.250 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 119 | PP2300411827 - Chất kiểm tra TroponinI mức cao | 46,550,000 | 66.333.750 | 32.585.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 120 | PP2300411828 - Chất kiểm tra β-hCG mức bình thường | 120,356,100 | 171.507.442,5 | 84.249.270 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 121 | PP2300411829 - Chất kiểm tra β-hCG mức cao | 120,356,100 | 171.507.442,5 | 84.249.270 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 122 | PP2300411830 - Cuvettesdùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 142,111,200 | 202.508.460 | 99.477.840 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 123 | PP2300411831 - Dung dịch rửa | 144,400,000 | 205.770.000 | 101.080.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 124 | PP2300411832 - Substrate solution | 108,000,000 | 153.900.000 | 75.600.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 125 | PP2300411833 - Sample Diluent (auto) | 63,875,000 | 91.021.875 | 44.712.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 126 | PP2300411834 - Que thử 11 thông số | 144,000,000 | 205.200.000 | 100.800.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 127 | PP2300411835 - Giấy in nước tiểu | 2,100,000 | 2.992.500 | 1.470.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 128 | PP2300411836 - Calibration pack for CBS-400 | 333,000,000 | 474.525.000 | 233.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 129 | PP2300411837 - EZ-Cleaner | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 130 | PP2300411838 - Electrolyte Control | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 131 | PP2300411839 - Giấy in Ion đồ | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 132 | PP2300411840 - AssayedChemistry PremiumPlus Level 2 (Hum Asy Control 2) | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 133 | PP2300411841 - AssayedChemistry PremiumPlus Level 3 (Hum Asy Control 3) | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 134 | PP2300411842 - Para 12 Extend, LNH | 38,000,000 | 54.150.000 | 26.600.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 135 | PP2300411843 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) | 9,500,000 | 13.537.500 | 6.650.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 136 | PP2300411844 - Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) | 9,500,000 | 13.537.500 | 6.650.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 137 | PP2300411845 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) | 9,500,000 | 13.537.500 | 6.650.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 138 | PP2300411846 - CTNK Huyết học RQ9140 | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 139 | PP2300411847 - CTNK Sinh hóa RQ9128 | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 140 | PP2300411848 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA | 26,600,000 | 37.905.000 | 18.620.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 141 | PP2300411849 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC | 25,200,000 | 35.910.000 | 17.640.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 142 | PP2300411850 - Môi trường MHA (kháng sinh đồ) | 14,700,000 | 20.947.500 | 10.290.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 143 | PP2300411851 - Môi trường MHA có 5% máu (kháng sinh đồ) | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 144 | PP2300411852 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI broth | 6,580,000 | 9.376.500 | 4.606.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 145 | PP2300411853 - Chai cấy máu 2 pha | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 146 | PP2300411854 - Họ môi trường chuyên chở. Môi trường Stuart Amies | 665,000 | 947.625 | 465.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 147 | PP2300411855 - Môi trường Cary Blair | 665,000 | 947.625 | 465.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 148 | PP2300411856 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitriacin (Taxo A) | 750,000 | 1.068.750 | 525.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 149 | PP2300411857 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P) | 750,000 | 1.068.750 | 525.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 150 | PP2300411858 - Bộ trắc nghiệm sinh hóa IDS 14 GNR | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 151 | PP2300411859 - Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin + acid clavulanic, Cefaclor,Cefuroxim, Cefixim,Cefotaxim, Ceftriaxon, Cefdinir , Cefoperazon). | 1,480,000 | 2.109.000 | 1.036.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 152 | PP2300411860 - Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin, Azithromycin,Cipofloxacin, Cloxacilin, Clindamycin, Doxycylin, Spiramycin, Erythromycin, Gentamicin, Levofloxacin, Nalidixic, Ofloxacin , Tetracyclin, ) | 1,480,000 | 2.109.000 | 1.036.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 153 | PP2300411861 - Bộ hóa chất nhuộm gram | 900,000 | 1.282.500 | 630.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 154 | PP2300411862 - Dầu soi kính hiển vi | 1,800,000 | 2.565.000 | 1.260.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 155 | PP2300411863 - Huyết tương thỏ đông khô | 400,000 | 570.000 | 280.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 156 | PP2300411864 - Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland | 410,000 | 584.250 | 287.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 157 | PP2300411865 - Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% | 95,000 | 135.375 | 66.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 158 | PP2300411866 - Salmonella Shigellaagar | 220,000 | 313.500 | 154.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 159 | PP2300411867 - Đĩa thạch chứa môitrường nuôi cấy vikhuẩn thạch nâu có Bacitracin | 360,000 | 513.000 | 252.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 160 | PP2300411868 - BHI 20% Glycerol | 27,000,000 | 38.475.000 | 18.900.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 161 | PP2300411869 - Giêm sa | 16,800,000 | 23.940.000 | 11.760.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
ISOTONAC3 (Dung dịch pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2300411709 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
HEMOLYNAC3N (Dung dịch ly giả hồng cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300411710 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CLEANAC (Dung dịch rửa thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300411711 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.458.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CLEANAC 3 (Dung dịch rửa mạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300411712 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dung dịch chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300411713 |
| Giá từng phần lô | 22,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.511.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.479.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300411714 |
| Giá từng phần lô | 7,729,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.014.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.410.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
AMYLASE FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411715 |
| Giá từng phần lô | 37,810,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.879.791,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.467.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
TOTAL BILIRUBIN FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411716 |
| Giá từng phần lô | 9,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.970.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.371.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTBILIRUBIN FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411717 |
| Giá từng phần lô | 8,678,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.366.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.074.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CHOLESTEROLFL |
|
| Mã phần lô | PP2300411718 |
| Giá từng phần lô | 11,012,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.692.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.708.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CK-NAC FL IFCC/DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2300411719 |
| Giá từng phần lô | 19,795,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.208.715,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.856.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CK-MB FL IFCC/DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2300411720 |
| Giá từng phần lô | 19,795,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.208.715,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.856.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300411721 |
| Giá từng phần lô | 34,051,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.522.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.835.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GAMMAGT FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411722 |
| Giá từng phần lô | 19,497,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.784.037,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.648.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GLUCOSE FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411723 |
| Giá từng phần lô | 12,704,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.103.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.892.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GOT/AST FL IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300411724 |
| Giá từng phần lô | 28,075,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.008.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.653.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GPT/ALT FL IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300411725 |
| Giá từng phần lô | 28,075,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.008.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.653.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
HDL-direct FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411726 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
LDL-direct FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411727 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.872.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
PROTEINS (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300411728 |
| Giá từng phần lô | 6,562,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.351.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.593.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
TRIGLYCERIDES FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411729 |
| Giá từng phần lô | 28,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.834.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.059.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
UREA UV FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411730 |
| Giá từng phần lô | 14,427,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.559.586,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.099.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
URIC ACID T FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411731 |
| Giá từng phần lô | 14,817,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.115.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.372.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
ETHANOL FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411732 |
| Giá từng phần lô | 17,805,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.372.908,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.463.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CRP TURBI |
|
| Mã phần lô | PP2300411733 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.281.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.489.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
LACTATE |
|
| Mã phần lô | PP2300411734 |
| Giá từng phần lô | 23,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.581.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.496.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTHbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300411735 |
| Giá từng phần lô | 47,643,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.892.343,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.350.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTHbA1c CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300411736 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTHbA1c CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300411737 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.880.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.730.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
mALB TURBI |
|
| Mã phần lô | PP2300411738 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.820.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.595.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
AUTOCAL H |
|
| Mã phần lô | PP2300411739 |
| Giá từng phần lô | 52,368,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.625.682,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.658.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CRP TURBI CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300411740 |
| Giá từng phần lô | 7,441,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.604.671,875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.209.312,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
mALB TURBI CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300411741 |
| Giá từng phần lô | 7,855,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.193.831 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.498.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
QUANTINORMCHEMA |
|
| Mã phần lô | PP2300411742 |
| Giá từng phần lô | 26,184,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.312.912,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.329.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
QUANTIPATH CHEMA |
|
| Mã phần lô | PP2300411743 |
| Giá từng phần lô | 26,184,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.312.912,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.329.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
mALB TURBI CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300411744 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.940.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
ETHANOL CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2300411745 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hitergent Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300411746 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.672.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300411747 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300411748 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Halogenlamp |
|
| Mã phần lô | PP2300411749 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.665.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Diluent reagent for Spincell 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300411750 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Detergent reagent for Spincell 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300411751 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lyse reagent for Spincell 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300411752 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Probe cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300411753 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.768.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CBC-3K |
|
| Mã phần lô | PP2300411754 |
| Giá từng phần lô | 44,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.022.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.958.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300411755 |
| Giá từng phần lô | 6,183,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.328.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
AMYLASE FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411756 |
| Giá từng phần lô | 95,520,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.117.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.864.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
TOTAL BILIRUBIN FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411757 |
| Giá từng phần lô | 9,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.970.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.371.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTBILIRUBIN FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411758 |
| Giá từng phần lô | 8,678,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.366.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.074.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CHOLESTEROLFL |
|
| Mã phần lô | PP2300411759 |
| Giá từng phần lô | 11,012,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.692.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.708.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CK-NAC FL IFCC/DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2300411760 |
| Giá từng phần lô | 19,795,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.208.715,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.856.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CK-MB FL IFCC/DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2300411761 |
| Giá từng phần lô | 39,591,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.417.431,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.713.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300411762 |
| Giá từng phần lô | 34,051,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.522.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.835.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GAMMAGT FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411763 |
| Giá từng phần lô | 19,497,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.784.037,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.648.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GLUCOSE FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411764 |
| Giá từng phần lô | 15,244,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.724.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.671.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GOT/AST FL IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300411765 |
| Giá từng phần lô | 33,947,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.374.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.763.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
GPT/ALT FL IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300411766 |
| Giá từng phần lô | 28,075,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.008.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.653.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
HDL-direct FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411767 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
LDL-direct FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411768 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.872.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
PROTEINS (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300411769 |
| Giá từng phần lô | 6,562,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.351.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.593.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
TRIGLYCERIDES FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411770 |
| Giá từng phần lô | 28,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.834.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.059.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
UREA UV FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411771 |
| Giá từng phần lô | 34,626,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.343.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.238.670,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
URIC ACID T FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411772 |
| Giá từng phần lô | 14,817,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.115.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.372.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
ETHANOL FL |
|
| Mã phần lô | PP2300411773 |
| Giá từng phần lô | 17,805,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.372.908,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.463.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CRP TURBI |
|
| Mã phần lô | PP2300411774 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.281.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.489.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
LACTATE |
|
| Mã phần lô | PP2300411775 |
| Giá từng phần lô | 23,565,938 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.581.461,65 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.496.156,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTHbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300411776 |
| Giá từng phần lô | 47,643,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.892.343,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.350.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTHbA1c CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300411777 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
DIRECTHbA1c CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300411778 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.880.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.730.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
mALB TURBI |
|
| Mã phần lô | PP2300411779 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.820.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.595.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
AUTOCAL H |
|
| Mã phần lô | PP2300411780 |
| Giá từng phần lô | 26,184,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.312.841,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.329.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CRP TURBI CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300411781 |
| Giá từng phần lô | 4,961,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.069.781,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
mALB TURBI CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300411782 |
| Giá từng phần lô | 7,855,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.193.831 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.498.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
QUANTINORMCHEMA |
|
| Mã phần lô | PP2300411783 |
| Giá từng phần lô | 26,184,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.312.734,375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.329.062,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
QUANTIPATH CHEMA |
|
| Mã phần lô | PP2300411784 |
| Giá từng phần lô | 26,184,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.312.734,375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.329.062,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
mALB TURBI CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300411785 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.940.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
ETHANOL CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2300411786 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hitergent Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300411787 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.672.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300411788 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300411789 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Halogenlamp |
|
| Mã phần lô | PP2300411790 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.665.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
PT |
|
| Mã phần lô | PP2300411791 |
| Giá từng phần lô | 22,468,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.018.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.728.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300411792 |
| Giá từng phần lô | 14,401,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.522.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.081.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
FIBRINOGEN |
|
| Mã phần lô | PP2300411793 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cuvette Micro with Mixer in Dispo System |
|
| Mã phần lô | PP2300411794 |
| Giá từng phần lô | 86,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
COAGULATIONNORMAL CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300411795 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
COAGULATIONPATHOLOGICALcontrol |
|
| Mã phần lô | PP2300411796 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
COAGULATIONCAL |
|
| Mã phần lô | PP2300411797 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300411798 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.171.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300411799 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.171.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300411800 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.171.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300411801 |
| Giá từng phần lô | 48,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.621.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.199.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300411802 |
| Giá từng phần lô | 39,329,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.045.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.530.997,9 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất định lượng Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300411803 |
| Giá từng phần lô | 39,329,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.045.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.530.997,9 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất định lượng Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300411804 |
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.408.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300411805 |
| Giá từng phần lô | 46,821,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.719.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.774.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300411806 |
| Giá từng phần lô | 325,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.143.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.000.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300411807 |
| Giá từng phần lô | 47,002,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.978.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.901.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300411808 |
| Giá từng phần lô | 47,002,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.978.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.901.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300411809 |
| Giá từng phần lô | 47,002,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.978.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.901.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300411810 |
| Giá từng phần lô | 40,937,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.335.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.656.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300411811 |
| Giá từng phần lô | 28,246,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.251.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.772.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300411812 |
| Giá từng phần lô | 40,937,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.335.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.656.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300411813 |
| Giá từng phần lô | 45,304,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.558.271,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.712.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn Total HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300411814 |
| Giá từng phần lô | 52,278,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.497.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.595.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất hiệu chuẩn TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300411815 |
| Giá từng phần lô | 63,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.024.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra HBsAg Positive |
|
| Mã phần lô | PP2300411816 |
| Giá từng phần lô | 24,835,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.390.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.384.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra HBsAg Negative |
|
| Mã phần lô | PP2300411817 |
| Giá từng phần lô | 24,835,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.390.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.384.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra HBeAg Positive |
|
| Mã phần lô | PP2300411818 |
| Giá từng phần lô | 17,193,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.501.022,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.035.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra HBeAg Negative |
|
| Mã phần lô | PP2300411819 |
| Giá từng phần lô | 17,193,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.501.022,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.035.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra Anti-HCV Postive |
|
| Mã phần lô | PP2300411820 |
| Giá từng phần lô | 19,104,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.223.342,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.372.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra Anti-HCV Negative |
|
| Mã phần lô | PP2300411821 |
| Giá từng phần lô | 19,104,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.223.342,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.372.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra Anti-HBs Positive |
|
| Mã phần lô | PP2300411822 |
| Giá từng phần lô | 17,193,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.501.022,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.035.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra Anti-HBs Negative |
|
| Mã phần lô | PP2300411823 |
| Giá từng phần lô | 17,193,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.501.022,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.035.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300411824 |
| Giá từng phần lô | 42,915,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.154.516,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.040.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300411825 |
| Giá từng phần lô | 42,915,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.154.516,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.040.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra TroponinI mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300411826 |
| Giá từng phần lô | 38,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.488.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.766.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra TroponinI mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300411827 |
| Giá từng phần lô | 46,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.333.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra β-hCG mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300411828 |
| Giá từng phần lô | 120,356,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.507.442,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.249.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chất kiểm tra β-hCG mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300411829 |
| Giá từng phần lô | 120,356,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.507.442,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.249.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cuvettesdùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300411830 |
| Giá từng phần lô | 142,111,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.508.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.477.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300411831 |
| Giá từng phần lô | 144,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Substrate solution |
|
| Mã phần lô | PP2300411832 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Sample Diluent (auto) |
|
| Mã phần lô | PP2300411833 |
| Giá từng phần lô | 63,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.021.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Que thử 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300411834 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giấy in nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300411835 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Calibration pack for CBS-400 |
|
| Mã phần lô | PP2300411836 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
EZ-Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300411837 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Electrolyte Control |
|
| Mã phần lô | PP2300411838 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giấy in Ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300411839 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
AssayedChemistry PremiumPlus Level 2 (Hum Asy Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300411840 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
AssayedChemistry PremiumPlus Level 3 (Hum Asy Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300411841 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Para 12 Extend, LNH |
|
| Mã phần lô | PP2300411842 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300411843 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300411844 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300411845 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CTNK Huyết học RQ9140 |
|
| Mã phần lô | PP2300411846 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
CTNK Sinh hóa RQ9128 |
|
| Mã phần lô | PP2300411847 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA |
|
| Mã phần lô | PP2300411848 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2300411849 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Môi trường MHA (kháng sinh đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2300411850 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Môi trường MHA có 5% máu (kháng sinh đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2300411851 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2300411852 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.376.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2300411853 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Họ môi trường chuyên chở. Môi trường Stuart Amies |
|
| Mã phần lô | PP2300411854 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Môi trường Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2300411855 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Bacitriacin (Taxo A) |
|
| Mã phần lô | PP2300411856 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P) |
|
| Mã phần lô | PP2300411857 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bộ trắc nghiệm sinh hóa IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2300411858 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin + acid clavulanic, Cefaclor,Cefuroxim, Cefixim,Cefotaxim, Ceftriaxon, Cefdinir , Cefoperazon). |
|
| Mã phần lô | PP2300411859 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin, Azithromycin,Cipofloxacin, Cloxacilin, Clindamycin, Doxycylin, Spiramycin, Erythromycin, Gentamicin, Levofloxacin, Nalidixic, Ofloxacin , Tetracyclin, ) |
|
| Mã phần lô | PP2300411860 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bộ hóa chất nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2300411861 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300411862 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300411863 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland |
|
| Mã phần lô | PP2300411864 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% |
|
| Mã phần lô | PP2300411865 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Salmonella Shigellaagar |
|
| Mã phần lô | PP2300411866 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đĩa thạch chứa môitrường nuôi cấy vikhuẩn thạch nâu có Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300411867 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
BHI 20% Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300411868 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300411869 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi