Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300279082-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300196543
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 5,526,683,960 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82.900.231 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300411709 - ISOTONAC3 (Dung dịch pha loãng) 38,000,000 54.150.000 26.600.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
2 PP2300411710 - HEMOLYNAC3N (Dung dịch ly giả hồng cầu) 441,000,000 628.425.000 308.700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
3 PP2300411711 - CLEANAC (Dung dịch rửa thường) 11,550,000 16.458.750 8.085.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
4 PP2300411712 - CLEANAC 3 (Dung dịch rửa mạnh) 3,150,000 4.488.750 2.205.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
5 PP2300411713 - Dung dịch chuẩn 22,113,000 31.511.025 15.479.100 1/số lượng hàng hóa dự thầu
6 PP2300411714 - ALBUMIN 7,729,200 11.014.110 5.410.440 1/số lượng hàng hóa dự thầu
7 PP2300411715 - AMYLASE FL 37,810,380 53.879.791,5 26.467.266 1/số lượng hàng hóa dự thầu
8 PP2300411716 - TOTAL BILIRUBIN FL 9,102,000 12.970.350 6.371.400 1/số lượng hàng hóa dự thầu
9 PP2300411717 - DIRECTBILIRUBIN FL 8,678,400 12.366.720 6.074.880 1/số lượng hàng hóa dự thầu
10 PP2300411718 - CHOLESTEROLFL 11,012,400 15.692.670 7.708.680 1/số lượng hàng hóa dự thầu
11 PP2300411719 - CK-NAC FL IFCC/DGKC 19,795,590 28.208.715,75 13.856.913 1/số lượng hàng hóa dự thầu
12 PP2300411720 - CK-MB FL IFCC/DGKC 19,795,590 28.208.715,75 13.856.913 1/số lượng hàng hóa dự thầu
13 PP2300411721 - CREATININE 34,051,200 48.522.960 23.835.840 1/số lượng hàng hóa dự thầu
14 PP2300411722 - GAMMAGT FL 19,497,570 27.784.037,25 13.648.299 1/số lượng hàng hóa dự thầu
15 PP2300411723 - GLUCOSE FL 12,704,160 18.103.428 8.892.912 1/số lượng hàng hóa dự thầu
16 PP2300411724 - GOT/AST FL IFCC 28,075,800 40.008.015 19.653.060 1/số lượng hàng hóa dự thầu
17 PP2300411725 - GPT/ALT FL IFCC 28,075,800 40.008.015 19.653.060 1/số lượng hàng hóa dự thầu
18 PP2300411726 - HDL-direct FL 68,040,000 96.957.000 47.628.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
19 PP2300411727 - LDL-direct FL 35,700,000 50.872.500 24.990.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
20 PP2300411728 - PROTEINS (TOTAL) 6,562,800 9.351.990 4.593.960 1/số lượng hàng hóa dự thầu
21 PP2300411729 - TRIGLYCERIDES FL 28,656,000 40.834.800 20.059.200 1/số lượng hàng hóa dự thầu
22 PP2300411730 - UREA UV FL 14,427,780 20.559.586,5 10.099.446 1/số lượng hàng hóa dự thầu
23 PP2300411731 - URIC ACID T FL 14,817,720 21.115.251 10.372.404 1/số lượng hàng hóa dự thầu
24 PP2300411732 - ETHANOL FL 17,805,550 25.372.908,75 12.463.885 1/số lượng hàng hóa dự thầu
25 PP2300411733 - CRP TURBI 12,127,500 17.281.687,5 8.489.250 1/số lượng hàng hóa dự thầu
26 PP2300411734 - LACTATE 23,566,000 33.581.550 16.496.200 1/số lượng hàng hóa dự thầu
27 PP2300411735 - DIRECTHbA1c 47,643,750 67.892.343,75 33.350.625 1/số lượng hàng hóa dự thầu
28 PP2300411736 - DIRECTHbA1c CAL 15,750,000 22.443.750 11.025.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
29 PP2300411737 - DIRECTHbA1c CONTROL 16,758,000 23.880.150 11.730.600 1/số lượng hàng hóa dự thầu
30 PP2300411738 - mALB TURBI 25,137,000 35.820.225 17.595.900 1/số lượng hàng hóa dự thầu
31 PP2300411739 - AUTOCAL H 52,368,900 74.625.682,5 36.658.230 1/số lượng hàng hóa dự thầu
32 PP2300411740 - CRP TURBI CAL 7,441,875 10.604.671,875 5.209.312,5 1/số lượng hàng hóa dự thầu
33 PP2300411741 - mALB TURBI CAL 7,855,320 11.193.831 5.498.724 1/số lượng hàng hóa dự thầu
34 PP2300411742 - QUANTINORMCHEMA 26,184,500 37.312.912,5 18.329.150 1/số lượng hàng hóa dự thầu
35 PP2300411743 - QUANTIPATH CHEMA 26,184,500 37.312.912,5 18.329.150 1/số lượng hàng hóa dự thầu
36 PP2300411744 - mALB TURBI CONTROL 8,379,000 11.940.075 5.865.300 1/số lượng hàng hóa dự thầu
37 PP2300411745 - ETHANOL CONTROL SET 17,500,000 24.937.500 12.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
38 PP2300411746 - Hitergent Solution 11,700,000 16.672.500 8.190.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
39 PP2300411747 - Wash Solution 12,000,000 17.100.000 8.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
40 PP2300411748 - Cốc đựng mẫu 3,937,500 5.610.937,5 2.756.250 1/số lượng hàng hóa dự thầu
41 PP2300411749 - Halogenlamp 23,625,000 33.665.625 16.537.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
42 PP2300411750 - Diluent reagent for Spincell 3 58,000,000 82.650.000 40.600.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
43 PP2300411751 - Detergent reagent for Spincell 3 43,500,000 61.987.500 30.450.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
44 PP2300411752 - Lyse reagent for Spincell 3 48,000,000 68.400.000 33.600.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
45 PP2300411753 - Probe cleaner 4,750,000 6.768.750 3.325.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
46 PP2300411754 - CBC-3K 44,226,000 63.022.050 30.958.200 1/số lượng hàng hóa dự thầu
47 PP2300411755 - ALBUMIN 6,183,360 8.811.288 4.328.352 1/số lượng hàng hóa dự thầu
48 PP2300411756 - AMYLASE FL 95,520,960 136.117.368 66.864.672 1/số lượng hàng hóa dự thầu
49 PP2300411757 - TOTAL BILIRUBIN FL 9,102,000 12.970.350 6.371.400 1/số lượng hàng hóa dự thầu
50 PP2300411758 - DIRECTBILIRUBIN FL 8,678,400 12.366.720 6.074.880 1/số lượng hàng hóa dự thầu
51 PP2300411759 - CHOLESTEROLFL 11,012,400 15.692.670 7.708.680 1/số lượng hàng hóa dự thầu
52 PP2300411760 - CK-NAC FL IFCC/DGKC 19,795,590 28.208.715,75 13.856.913 1/số lượng hàng hóa dự thầu
53 PP2300411761 - CK-MB FL IFCC/DGKC 39,591,180 56.417.431,5 27.713.826 1/số lượng hàng hóa dự thầu
54 PP2300411762 - CREATININE 34,051,200 48.522.960 23.835.840 1/số lượng hàng hóa dự thầu
55 PP2300411763 - GAMMAGT FL 19,497,570 27.784.037,25 13.648.299 1/số lượng hàng hóa dự thầu
56 PP2300411764 - GLUCOSE FL 15,244,992 21.724.114 10.671.494 1/số lượng hàng hóa dự thầu
57 PP2300411765 - GOT/AST FL IFCC 33,947,360 48.374.988 23.763.152 1/số lượng hàng hóa dự thầu
58 PP2300411766 - GPT/ALT FL IFCC 28,075,800 40.008.015 19.653.060 1/số lượng hàng hóa dự thầu
59 PP2300411767 - HDL-direct FL 68,040,000 96.957.000 47.628.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
60 PP2300411768 - LDL-direct FL 35,700,000 50.872.500 24.990.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
61 PP2300411769 - PROTEINS (TOTAL) 6,562,800 9.351.990 4.593.960 1/số lượng hàng hóa dự thầu
62 PP2300411770 - TRIGLYCERIDES FL 28,656,000 40.834.800 20.059.200 1/số lượng hàng hóa dự thầu
63 PP2300411771 - UREA UV FL 34,626,672 49.343.008 24.238.670,4 1/số lượng hàng hóa dự thầu
64 PP2300411772 - URIC ACID T FL 14,817,720 21.115.251 10.372.404 1/số lượng hàng hóa dự thầu
65 PP2300411773 - ETHANOL FL 17,805,550 25.372.908,75 12.463.885 1/số lượng hàng hóa dự thầu
66 PP2300411774 - CRP TURBI 12,127,500 17.281.687,5 8.489.250 1/số lượng hàng hóa dự thầu
67 PP2300411775 - LACTATE 23,565,938 33.581.461,65 16.496.156,6 1/số lượng hàng hóa dự thầu
68 PP2300411776 - DIRECTHbA1c 47,643,750 67.892.343,75 33.350.625 1/số lượng hàng hóa dự thầu
69 PP2300411777 - DIRECTHbA1c CAL 15,750,000 22.443.750 11.025.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
70 PP2300411778 - DIRECTHbA1c CONTROL 16,758,000 23.880.150 11.730.600 1/số lượng hàng hóa dự thầu
71 PP2300411779 - mALB TURBI 25,137,000 35.820.225 17.595.900 1/số lượng hàng hóa dự thầu
72 PP2300411780 - AUTOCAL H 26,184,450 37.312.841,25 18.329.115 1/số lượng hàng hóa dự thầu
73 PP2300411781 - CRP TURBI CAL 4,961,250 7.069.781,25 3.472.875 1/số lượng hàng hóa dự thầu
74 PP2300411782 - mALB TURBI CAL 7,855,320 11.193.831 5.498.724 1/số lượng hàng hóa dự thầu
75 PP2300411783 - QUANTINORMCHEMA 26,184,375 37.312.734,375 18.329.062,5 1/số lượng hàng hóa dự thầu
76 PP2300411784 - QUANTIPATH CHEMA 26,184,375 37.312.734,375 18.329.062,5 1/số lượng hàng hóa dự thầu
77 PP2300411785 - mALB TURBI CONTROL 8,379,000 11.940.075 5.865.300 1/số lượng hàng hóa dự thầu
78 PP2300411786 - ETHANOL CONTROL SET 17,500,000 24.937.500 12.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
79 PP2300411787 - Hitergent Solution 11,700,000 16.672.500 8.190.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
80 PP2300411788 - Wash Solution 12,000,000 17.100.000 8.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
81 PP2300411789 - Cốc đựng mẫu 3,937,500 5.610.937,5 2.756.250 1/số lượng hàng hóa dự thầu
82 PP2300411790 - Halogenlamp 23,625,000 33.665.625 16.537.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
83 PP2300411791 - PT 22,468,800 32.018.040 15.728.160 1/số lượng hàng hóa dự thầu
84 PP2300411792 - APTT 14,401,920 20.522.736 10.081.344 1/số lượng hàng hóa dự thầu
85 PP2300411793 - FIBRINOGEN 15,120,000 21.546.000 10.584.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
86 PP2300411794 - Cuvette Micro with Mixer in Dispo System 86,560,000 123.348.000 60.592.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
87 PP2300411795 - COAGULATIONNORMAL CONTROL 8,400,000 11.970.000 5.880.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
88 PP2300411796 - COAGULATIONPATHOLOGICALcontrol 8,400,000 11.970.000 5.880.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
89 PP2300411797 - COAGULATIONCAL 8,400,000 11.970.000 5.880.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
90 PP2300411798 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT3 35,910,000 51.171.750 25.137.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
91 PP2300411799 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT4 35,910,000 51.171.750 25.137.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
92 PP2300411800 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TSH 35,910,000 51.171.750 25.137.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
93 PP2300411801 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBsAg 48,857,000 69.621.225 34.199.900 1/số lượng hàng hóa dự thầu
94 PP2300411802 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg 39,329,997 56.045.246 27.530.997,9 1/số lượng hàng hóa dự thầu
95 PP2300411803 - Hóa chất định lượng Anti-HBs 39,329,997 56.045.245 27.530.997,9 1/số lượng hàng hóa dự thầu
96 PP2300411804 - Hóa chất định lượng Anti-HCV 65,550,000 93.408.750 45.885.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
97 PP2300411805 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch β-hCG 46,821,000 66.719.925 32.774.700 1/số lượng hàng hóa dự thầu
98 PP2300411806 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TroponinI 325,715,000 464.143.875 228.000.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
99 PP2300411807 - Chất hiệu chuẩn Free T3 47,002,200 66.978.135 32.901.540 1/số lượng hàng hóa dự thầu
100 PP2300411808 - Chất hiệu chuẩn Free T4 47,002,200 66.978.135 32.901.540 1/số lượng hàng hóa dự thầu
101 PP2300411809 - Chất hiệu chuẩn TSH 47,002,200 66.978.135 32.901.540 1/số lượng hàng hóa dự thầu
102 PP2300411810 - Chất hiệu chuẩn HBsAg 40,937,400 58.335.795 28.656.180 1/số lượng hàng hóa dự thầu
103 PP2300411811 - Chất hiệu chuẩn HBeAg 28,246,800 40.251.690 19.772.760 1/số lượng hàng hóa dự thầu
104 PP2300411812 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch HBs 40,937,400 58.335.795 28.656.180 1/số lượng hàng hóa dự thầu
105 PP2300411813 - Chất hiệu chuẩn Anti-HCV 45,304,050 64.558.271,25 31.712.835 1/số lượng hàng hóa dự thầu
106 PP2300411814 - Chất hiệu chuẩn Total HCG 52,278,600 74.497.005 36.595.020 1/số lượng hàng hóa dự thầu
107 PP2300411815 - Chất hiệu chuẩn TroponinI 63,175,000 90.024.375 44.222.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
108 PP2300411816 - Chất kiểm tra HBsAg Positive 24,835,400 35.390.445 17.384.780 1/số lượng hàng hóa dự thầu
109 PP2300411817 - Chất kiểm tra HBsAg Negative 24,835,400 35.390.445 17.384.780 1/số lượng hàng hóa dự thầu
110 PP2300411818 - Chất kiểm tra HBeAg Positive 17,193,700 24.501.022,5 12.035.590 1/số lượng hàng hóa dự thầu
111 PP2300411819 - Chất kiểm tra HBeAg Negative 17,193,700 24.501.022,5 12.035.590 1/số lượng hàng hóa dự thầu
112 PP2300411820 - Chất kiểm tra Anti-HCV Postive 19,104,100 27.223.342,5 13.372.870 1/số lượng hàng hóa dự thầu
113 PP2300411821 - Chất kiểm tra Anti-HCV Negative 19,104,100 27.223.342,5 13.372.870 1/số lượng hàng hóa dự thầu
114 PP2300411822 - Chất kiểm tra Anti-HBs Positive 17,193,700 24.501.022,5 12.035.590 1/số lượng hàng hóa dự thầu
115 PP2300411823 - Chất kiểm tra Anti-HBs Negative 17,193,700 24.501.022,5 12.035.590 1/số lượng hàng hóa dự thầu
116 PP2300411824 - Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức bình thường 42,915,450 61.154.516,25 30.040.815 1/số lượng hàng hóa dự thầu
117 PP2300411825 - Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức cao 42,915,450 61.154.516,25 30.040.815 1/số lượng hàng hóa dự thầu
118 PP2300411826 - Chất kiểm tra TroponinI mức bình thường 38,237,500 54.488.437,5 26.766.250 1/số lượng hàng hóa dự thầu
119 PP2300411827 - Chất kiểm tra TroponinI mức cao 46,550,000 66.333.750 32.585.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
120 PP2300411828 - Chất kiểm tra β-hCG mức bình thường 120,356,100 171.507.442,5 84.249.270 1/số lượng hàng hóa dự thầu
121 PP2300411829 - Chất kiểm tra β-hCG mức cao 120,356,100 171.507.442,5 84.249.270 1/số lượng hàng hóa dự thầu
122 PP2300411830 - Cuvettesdùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 142,111,200 202.508.460 99.477.840 1/số lượng hàng hóa dự thầu
123 PP2300411831 - Dung dịch rửa 144,400,000 205.770.000 101.080.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
124 PP2300411832 - Substrate solution 108,000,000 153.900.000 75.600.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
125 PP2300411833 - Sample Diluent (auto) 63,875,000 91.021.875 44.712.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
126 PP2300411834 - Que thử 11 thông số 144,000,000 205.200.000 100.800.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
127 PP2300411835 - Giấy in nước tiểu 2,100,000 2.992.500 1.470.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
128 PP2300411836 - Calibration pack for CBS-400 333,000,000 474.525.000 233.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
129 PP2300411837 - EZ-Cleaner 18,900,000 26.932.500 13.230.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
130 PP2300411838 - Electrolyte Control 18,900,000 26.932.500 13.230.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
131 PP2300411839 - Giấy in Ion đồ 2,400,000 3.420.000 1.680.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
132 PP2300411840 - AssayedChemistry PremiumPlus Level 2 (Hum Asy Control 2) 45,000,000 64.125.000 31.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
133 PP2300411841 - AssayedChemistry PremiumPlus Level 3 (Hum Asy Control 3) 45,000,000 64.125.000 31.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
134 PP2300411842 - Para 12 Extend, LNH 38,000,000 54.150.000 26.600.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
135 PP2300411843 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) 9,500,000 13.537.500 6.650.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
136 PP2300411844 - Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) 9,500,000 13.537.500 6.650.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
137 PP2300411845 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) 9,500,000 13.537.500 6.650.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
138 PP2300411846 - CTNK Huyết học RQ9140 45,000,000 64.125.000 31.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
139 PP2300411847 - CTNK Sinh hóa RQ9128 42,000,000 59.850.000 29.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
140 PP2300411848 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA 26,600,000 37.905.000 18.620.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
141 PP2300411849 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC 25,200,000 35.910.000 17.640.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
142 PP2300411850 - Môi trường MHA (kháng sinh đồ) 14,700,000 20.947.500 10.290.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
143 PP2300411851 - Môi trường MHA có 5% máu (kháng sinh đồ) 2,500,000 3.562.500 1.750.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
144 PP2300411852 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI broth 6,580,000 9.376.500 4.606.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
145 PP2300411853 - Chai cấy máu 2 pha 6,000,000 8.550.000 4.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
146 PP2300411854 - Họ môi trường chuyên chở. Môi trường Stuart Amies 665,000 947.625 465.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
147 PP2300411855 - Môi trường Cary Blair 665,000 947.625 465.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
148 PP2300411856 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitriacin (Taxo A) 750,000 1.068.750 525.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
149 PP2300411857 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P) 750,000 1.068.750 525.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
150 PP2300411858 - Bộ trắc nghiệm sinh hóa IDS 14 GNR 42,000,000 59.850.000 29.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
151 PP2300411859 - Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin + acid clavulanic, Cefaclor,Cefuroxim, Cefixim,Cefotaxim, Ceftriaxon, Cefdinir , Cefoperazon). 1,480,000 2.109.000 1.036.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
152 PP2300411860 - Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin, Azithromycin,Cipofloxacin, Cloxacilin, Clindamycin, Doxycylin, Spiramycin, Erythromycin, Gentamicin, Levofloxacin, Nalidixic, Ofloxacin , Tetracyclin, ) 1,480,000 2.109.000 1.036.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
153 PP2300411861 - Bộ hóa chất nhuộm gram 900,000 1.282.500 630.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
154 PP2300411862 - Dầu soi kính hiển vi 1,800,000 2.565.000 1.260.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
155 PP2300411863 - Huyết tương thỏ đông khô 400,000 570.000 280.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
156 PP2300411864 - Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland 410,000 584.250 287.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
157 PP2300411865 - Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% 95,000 135.375 66.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
158 PP2300411866 - Salmonella Shigellaagar 220,000 313.500 154.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
159 PP2300411867 - Đĩa thạch chứa môitrường nuôi cấy vikhuẩn thạch nâu có Bacitracin 360,000 513.000 252.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
160 PP2300411868 - BHI 20% Glycerol 27,000,000 38.475.000 18.900.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
161 PP2300411869 - Giêm sa 16,800,000 23.940.000 11.760.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
ISOTONAC3 (Dung dịch pha loãng)
Mã phần lô PP2300411709
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
HEMOLYNAC3N (Dung dịch ly giả hồng cầu)
Mã phần lô PP2300411710
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CLEANAC (Dung dịch rửa thường)
Mã phần lô PP2300411711
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CLEANAC 3 (Dung dịch rửa mạnh)
Mã phần lô PP2300411712
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dung dịch chuẩn
Mã phần lô PP2300411713
Giá từng phần lô 22,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.511.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.479.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
ALBUMIN
Mã phần lô PP2300411714
Giá từng phần lô 7,729,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.014.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.410.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
AMYLASE FL
Mã phần lô PP2300411715
Giá từng phần lô 37,810,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.879.791,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.467.266
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
TOTAL BILIRUBIN FL
Mã phần lô PP2300411716
Giá từng phần lô 9,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.970.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.371.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTBILIRUBIN FL
Mã phần lô PP2300411717
Giá từng phần lô 8,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.366.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.074.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CHOLESTEROLFL
Mã phần lô PP2300411718
Giá từng phần lô 11,012,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.692.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.708.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CK-NAC FL IFCC/DGKC
Mã phần lô PP2300411719
Giá từng phần lô 19,795,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.208.715,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.856.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CK-MB FL IFCC/DGKC
Mã phần lô PP2300411720
Giá từng phần lô 19,795,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.208.715,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.856.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CREATININE
Mã phần lô PP2300411721
Giá từng phần lô 34,051,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.522.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.835.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GAMMAGT FL
Mã phần lô PP2300411722
Giá từng phần lô 19,497,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.784.037,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.648.299
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GLUCOSE FL
Mã phần lô PP2300411723
Giá từng phần lô 12,704,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.103.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.892.912
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GOT/AST FL IFCC
Mã phần lô PP2300411724
Giá từng phần lô 28,075,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.008.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.653.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GPT/ALT FL IFCC
Mã phần lô PP2300411725
Giá từng phần lô 28,075,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.008.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.653.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
HDL-direct FL
Mã phần lô PP2300411726
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
LDL-direct FL
Mã phần lô PP2300411727
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
PROTEINS (TOTAL)
Mã phần lô PP2300411728
Giá từng phần lô 6,562,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.351.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
TRIGLYCERIDES FL
Mã phần lô PP2300411729
Giá từng phần lô 28,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.834.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
UREA UV FL
Mã phần lô PP2300411730
Giá từng phần lô 14,427,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.559.586,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.099.446
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
URIC ACID T FL
Mã phần lô PP2300411731
Giá từng phần lô 14,817,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.115.251
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.372.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
ETHANOL FL
Mã phần lô PP2300411732
Giá từng phần lô 17,805,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.372.908,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.463.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CRP TURBI
Mã phần lô PP2300411733
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.281.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
LACTATE
Mã phần lô PP2300411734
Giá từng phần lô 23,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.581.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.496.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTHbA1c
Mã phần lô PP2300411735
Giá từng phần lô 47,643,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.892.343,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.350.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTHbA1c CAL
Mã phần lô PP2300411736
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTHbA1c CONTROL
Mã phần lô PP2300411737
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.880.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
mALB TURBI
Mã phần lô PP2300411738
Giá từng phần lô 25,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.820.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.595.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
AUTOCAL H
Mã phần lô PP2300411739
Giá từng phần lô 52,368,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.625.682,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.658.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CRP TURBI CAL
Mã phần lô PP2300411740
Giá từng phần lô 7,441,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.604.671,875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.209.312,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
mALB TURBI CAL
Mã phần lô PP2300411741
Giá từng phần lô 7,855,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.193.831
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.498.724
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
QUANTINORMCHEMA
Mã phần lô PP2300411742
Giá từng phần lô 26,184,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.312.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.329.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
QUANTIPATH CHEMA
Mã phần lô PP2300411743
Giá từng phần lô 26,184,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.312.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.329.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
mALB TURBI CONTROL
Mã phần lô PP2300411744
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.940.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.865.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
ETHANOL CONTROL SET
Mã phần lô PP2300411745
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hitergent Solution
Mã phần lô PP2300411746
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Wash Solution
Mã phần lô PP2300411747
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300411748
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Halogenlamp
Mã phần lô PP2300411749
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.665.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Diluent reagent for Spincell 3
Mã phần lô PP2300411750
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Detergent reagent for Spincell 3
Mã phần lô PP2300411751
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lyse reagent for Spincell 3
Mã phần lô PP2300411752
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Probe cleaner
Mã phần lô PP2300411753
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CBC-3K
Mã phần lô PP2300411754
Giá từng phần lô 44,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.022.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.958.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
ALBUMIN
Mã phần lô PP2300411755
Giá từng phần lô 6,183,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.288
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.328.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
AMYLASE FL
Mã phần lô PP2300411756
Giá từng phần lô 95,520,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.117.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.864.672
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
TOTAL BILIRUBIN FL
Mã phần lô PP2300411757
Giá từng phần lô 9,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.970.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.371.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTBILIRUBIN FL
Mã phần lô PP2300411758
Giá từng phần lô 8,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.366.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.074.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CHOLESTEROLFL
Mã phần lô PP2300411759
Giá từng phần lô 11,012,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.692.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.708.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CK-NAC FL IFCC/DGKC
Mã phần lô PP2300411760
Giá từng phần lô 19,795,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.208.715,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.856.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CK-MB FL IFCC/DGKC
Mã phần lô PP2300411761
Giá từng phần lô 39,591,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.417.431,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.713.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CREATININE
Mã phần lô PP2300411762
Giá từng phần lô 34,051,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.522.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.835.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GAMMAGT FL
Mã phần lô PP2300411763
Giá từng phần lô 19,497,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.784.037,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.648.299
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GLUCOSE FL
Mã phần lô PP2300411764
Giá từng phần lô 15,244,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.724.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.671.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GOT/AST FL IFCC
Mã phần lô PP2300411765
Giá từng phần lô 33,947,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.374.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.763.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
GPT/ALT FL IFCC
Mã phần lô PP2300411766
Giá từng phần lô 28,075,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.008.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.653.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
HDL-direct FL
Mã phần lô PP2300411767
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
LDL-direct FL
Mã phần lô PP2300411768
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
PROTEINS (TOTAL)
Mã phần lô PP2300411769
Giá từng phần lô 6,562,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.351.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
TRIGLYCERIDES FL
Mã phần lô PP2300411770
Giá từng phần lô 28,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.834.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
UREA UV FL
Mã phần lô PP2300411771
Giá từng phần lô 34,626,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.343.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.238.670,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
URIC ACID T FL
Mã phần lô PP2300411772
Giá từng phần lô 14,817,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.115.251
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.372.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
ETHANOL FL
Mã phần lô PP2300411773
Giá từng phần lô 17,805,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.372.908,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.463.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CRP TURBI
Mã phần lô PP2300411774
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.281.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
LACTATE
Mã phần lô PP2300411775
Giá từng phần lô 23,565,938
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.581.461,65
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.496.156,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTHbA1c
Mã phần lô PP2300411776
Giá từng phần lô 47,643,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.892.343,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.350.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTHbA1c CAL
Mã phần lô PP2300411777
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
DIRECTHbA1c CONTROL
Mã phần lô PP2300411778
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.880.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
mALB TURBI
Mã phần lô PP2300411779
Giá từng phần lô 25,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.820.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.595.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
AUTOCAL H
Mã phần lô PP2300411780
Giá từng phần lô 26,184,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.312.841,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.329.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CRP TURBI CAL
Mã phần lô PP2300411781
Giá từng phần lô 4,961,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.069.781,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
mALB TURBI CAL
Mã phần lô PP2300411782
Giá từng phần lô 7,855,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.193.831
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.498.724
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
QUANTINORMCHEMA
Mã phần lô PP2300411783
Giá từng phần lô 26,184,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.312.734,375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.329.062,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
QUANTIPATH CHEMA
Mã phần lô PP2300411784
Giá từng phần lô 26,184,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.312.734,375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.329.062,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
mALB TURBI CONTROL
Mã phần lô PP2300411785
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.940.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.865.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
ETHANOL CONTROL SET
Mã phần lô PP2300411786
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hitergent Solution
Mã phần lô PP2300411787
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Wash Solution
Mã phần lô PP2300411788
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300411789
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Halogenlamp
Mã phần lô PP2300411790
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.665.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
PT
Mã phần lô PP2300411791
Giá từng phần lô 22,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.018.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.728.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
APTT
Mã phần lô PP2300411792
Giá từng phần lô 14,401,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.522.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.081.344
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
FIBRINOGEN
Mã phần lô PP2300411793
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cuvette Micro with Mixer in Dispo System
Mã phần lô PP2300411794
Giá từng phần lô 86,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
COAGULATIONNORMAL CONTROL
Mã phần lô PP2300411795
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
COAGULATIONPATHOLOGICALcontrol
Mã phần lô PP2300411796
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
COAGULATIONCAL
Mã phần lô PP2300411797
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT3
Mã phần lô PP2300411798
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT4
Mã phần lô PP2300411799
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TSH
Mã phần lô PP2300411800
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBsAg
Mã phần lô PP2300411801
Giá từng phần lô 48,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.621.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.199.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg
Mã phần lô PP2300411802
Giá từng phần lô 39,329,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.045.246
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.530.997,9
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất định lượng Anti-HBs
Mã phần lô PP2300411803
Giá từng phần lô 39,329,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.045.245
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.530.997,9
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất định lượng Anti-HCV
Mã phần lô PP2300411804
Giá từng phần lô 65,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch β-hCG
Mã phần lô PP2300411805
Giá từng phần lô 46,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.719.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.774.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TroponinI
Mã phần lô PP2300411806
Giá từng phần lô 325,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.143.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.000.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2300411807
Giá từng phần lô 47,002,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.978.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.901.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300411808
Giá từng phần lô 47,002,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.978.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.901.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300411809
Giá từng phần lô 47,002,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.978.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.901.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2300411810
Giá từng phần lô 40,937,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.335.795
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.656.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn HBeAg
Mã phần lô PP2300411811
Giá từng phần lô 28,246,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.251.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.772.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch HBs
Mã phần lô PP2300411812
Giá từng phần lô 40,937,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.335.795
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.656.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn Anti-HCV
Mã phần lô PP2300411813
Giá từng phần lô 45,304,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.558.271,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.712.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn Total HCG
Mã phần lô PP2300411814
Giá từng phần lô 52,278,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.497.005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.595.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất hiệu chuẩn TroponinI
Mã phần lô PP2300411815
Giá từng phần lô 63,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.024.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra HBsAg Positive
Mã phần lô PP2300411816
Giá từng phần lô 24,835,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.390.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.384.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra HBsAg Negative
Mã phần lô PP2300411817
Giá từng phần lô 24,835,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.390.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.384.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra HBeAg Positive
Mã phần lô PP2300411818
Giá từng phần lô 17,193,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.501.022,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.035.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra HBeAg Negative
Mã phần lô PP2300411819
Giá từng phần lô 17,193,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.501.022,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.035.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra Anti-HCV Postive
Mã phần lô PP2300411820
Giá từng phần lô 19,104,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.223.342,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.372.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra Anti-HCV Negative
Mã phần lô PP2300411821
Giá từng phần lô 19,104,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.223.342,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.372.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra Anti-HBs Positive
Mã phần lô PP2300411822
Giá từng phần lô 17,193,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.501.022,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.035.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra Anti-HBs Negative
Mã phần lô PP2300411823
Giá từng phần lô 17,193,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.501.022,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.035.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức bình thường
Mã phần lô PP2300411824
Giá từng phần lô 42,915,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.154.516,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.040.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra FT3, FT4, TSH mức cao
Mã phần lô PP2300411825
Giá từng phần lô 42,915,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.154.516,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.040.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra TroponinI mức bình thường
Mã phần lô PP2300411826
Giá từng phần lô 38,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.488.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.766.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra TroponinI mức cao
Mã phần lô PP2300411827
Giá từng phần lô 46,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.333.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra β-hCG mức bình thường
Mã phần lô PP2300411828
Giá từng phần lô 120,356,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.507.442,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.249.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chất kiểm tra β-hCG mức cao
Mã phần lô PP2300411829
Giá từng phần lô 120,356,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.507.442,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.249.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cuvettesdùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300411830
Giá từng phần lô 142,111,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.508.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.477.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300411831
Giá từng phần lô 144,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Substrate solution
Mã phần lô PP2300411832
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Sample Diluent (auto)
Mã phần lô PP2300411833
Giá từng phần lô 63,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.021.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Que thử 11 thông số
Mã phần lô PP2300411834
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giấy in nước tiểu
Mã phần lô PP2300411835
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Calibration pack for CBS-400
Mã phần lô PP2300411836
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
EZ-Cleaner
Mã phần lô PP2300411837
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Electrolyte Control
Mã phần lô PP2300411838
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giấy in Ion đồ
Mã phần lô PP2300411839
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
AssayedChemistry PremiumPlus Level 2 (Hum Asy Control 2)
Mã phần lô PP2300411840
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
AssayedChemistry PremiumPlus Level 3 (Hum Asy Control 3)
Mã phần lô PP2300411841
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Para 12 Extend, LNH
Mã phần lô PP2300411842
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Mã phần lô PP2300411843
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2)
Mã phần lô PP2300411844
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Mã phần lô PP2300411845
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CTNK Huyết học RQ9140
Mã phần lô PP2300411846
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
CTNK Sinh hóa RQ9128
Mã phần lô PP2300411847
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
Mã phần lô PP2300411848
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
Mã phần lô PP2300411849
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Môi trường MHA (kháng sinh đồ)
Mã phần lô PP2300411850
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Môi trường MHA có 5% máu (kháng sinh đồ)
Mã phần lô PP2300411851
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI broth
Mã phần lô PP2300411852
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.376.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chai cấy máu 2 pha
Mã phần lô PP2300411853
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Họ môi trường chuyên chở. Môi trường Stuart Amies
Mã phần lô PP2300411854
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Môi trường Cary Blair
Mã phần lô PP2300411855
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đĩa kháng sinh đồ Bacitriacin (Taxo A)
Mã phần lô PP2300411856
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P)
Mã phần lô PP2300411857
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bộ trắc nghiệm sinh hóa IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2300411858
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin + acid clavulanic, Cefaclor,Cefuroxim, Cefixim,Cefotaxim, Ceftriaxon, Cefdinir , Cefoperazon).
Mã phần lô PP2300411859
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đĩa kháng sinh đồ (Amoxicilin, Azithromycin,Cipofloxacin, Cloxacilin, Clindamycin, Doxycylin, Spiramycin, Erythromycin, Gentamicin, Levofloxacin, Nalidixic, Ofloxacin , Tetracyclin, )
Mã phần lô PP2300411860
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bộ hóa chất nhuộm gram
Mã phần lô PP2300411861
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300411862
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300411863
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland
Mã phần lô PP2300411864
Giá từng phần lô 410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%
Mã phần lô PP2300411865
Giá từng phần lô 95,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Salmonella Shigellaagar
Mã phần lô PP2300411866
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đĩa thạch chứa môitrường nuôi cấy vikhuẩn thạch nâu có Bacitracin
Mã phần lô PP2300411867
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
BHI 20% Glycerol
Mã phần lô PP2300411868
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giêm sa
Mã phần lô PP2300411869
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->