Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, đông máu, sinh học phân tử, vật tư xét nghiệm của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình năm 2023-2024.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300384315-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, đông máu, sinh học phân tử, vật tư xét nghiệm của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình năm 2023-2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300252101
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 12,812,935,869 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 128.129.525 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300504995 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 67,342,590 96.203.700 3822 47.476.526 8
2 PP2300504996 - Hóa chất xét nghiệm Ure 65,247,480 93.210.686 3822 45.999.473 7
3 PP2300504997 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 39,283,170 56.118.814 3822 27.694.635 5
4 PP2300504998 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 17,409,300 24.870.429 3822 12.273.557 4
5 PP2300504999 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT 79,838,330 114.054.757 3822 56.286.023 10
6 PP2300505000 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT 79,838,330 114.054.757 3822 56.286.023 10
7 PP2300505001 - Hóa chất xét nghiệm GGT 29,032,110 41.474.443 3822 20.467.638 5
8 PP2300505002 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 3,055,355 4.364.793 3822 2.154.025 1
9 PP2300505003 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 21,823,950 31.177.071 3822 15.385.885 9
10 PP2300505004 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 29,930,040 42.757.200 3822 21.100.678 7
11 PP2300505005 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid 46,466,340 66.380.486 3822 32.758.770 10
12 PP2300505006 - Hóa chất xét nghiệm HDL-C 133,213,605 190.305.150 3822 93.915.592 6
13 PP2300505007 - Hóa chất xét nghiệm LDL-C 180,047,890 257.211.271 3822 126.933.762 10
14 PP2300505008 - Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu 11,223,760 16.033.943 3822 7.912.751 4
15 PP2300505009 - Hóa chất xét nghiệm Albumintrong máu 5,811,400 8.302.000 3822 4.097.037 4
16 PP2300505010 - Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần 20,313,990 29.019.986 3822 14.321.363 5
17 PP2300505011 - Hóa chất xét nghiệm Sắt 42,818,625 61.169.464 3822 30.187.131 8
18 PP2300505012 - Hóa chất xét nghiệm Magie 9,326,160 13.323.086 3822 6.574.943 3
19 PP2300505013 - Hóa chất xét nghiệm CRP 22,068,745 31.526.779 3822 15.558.465 1
20 PP2300505014 - Hóa chất xét nghiệm cồn trong máu 13,749,110 19.641.586 3822 9.693.123 1
21 PP2300505015 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm cồn trong máu 1,405,464 2.007.806 3822 990.852 1
22 PP2300505016 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bình thường 2,174,916 3.107.023 3822 1.533.316 1
23 PP2300505017 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường 2,174,916 3.107.023 3822 1.533.316 1
24 PP2300505018 - Hóa chất ly giải hồng cầu tự động xét nghiệm HbA1c 11,418,310 16.311.871 3822 8.049.909 2
25 PP2300505019 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c 289,025,955 412.894.221 3822 203.763.298 8
26 PP2300505020 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c 25,691,195 36.701.707 3822 18.112.292 1
27 PP2300505021 - Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa 4,893,561 6.990.801 3822 3.449.961 1
28 PP2300505022 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ 3,730,029 5.328.613 3822 2.629.670 1
29 PP2300505023 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP 4,399,713 6.285.304 3822 3.101.798 1
30 PP2300505024 - Hóa chất chuẩn mức thấp xét nghiệm điện giải ISE 1,047,549 1.496.499 3822 738.522 1
31 PP2300505025 - Hóa chất chuẩn mức cao xét nghiệm điện giải ISE 1,047,549 1.496.499 3822 738.522 1
32 PP2300505026 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 6,521,916 9.317.023 3822 4.597.951 1
33 PP2300505027 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao 6,521,916 9.317.023 3822 4.597.951 1
34 PP2300505028 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 26,964,000 38.520.000 3822 19.009.620 1
35 PP2300505029 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao 26,964,000 38.520.000 3822 19.009.620 1
36 PP2300505030 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường 14,156,100 20.223.000 3822 9.980.051 1
37 PP2300505031 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao 14,510,001 20.728.573 3822 10.229.551 1
38 PP2300505032 - Hóa chất tham chiếu, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- 23,308,012 33.297.160 3822 16.432.148 2
39 PP2300505033 - Hóa chất hòa loãng, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- 46,017,430 65.739.186 3822 32.442.288 2
40 PP2300505034 - Hóa chất chuẩn nội, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- 108,496,380 154.994.829 3822 76.489.948 4
41 PP2300505035 - Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9% 1,539,900 2.199.857 3822 1.085.630 1
42 PP2300505036 - Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 14,104,480 20.149.257 3402 9.943.658 11
43 PP2300505037 - Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 62,365,485 89.093.550 3402 43.967.667 6
44 PP2300505038 - Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng 10,737,399 15.339.141 3402 7.569.866 1
45 PP2300505039 - Hóa chất bảo dưỡng hệ thống 6,978,684 9.969.549 3402 4.919.972 1
46 PP2300505040 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 1,301,952 1.859.931 3402 917.876 1
47 PP2300505041 - Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu 3,344,679 4.778.113 3402 2.357.999 1
48 PP2300505042 - Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu 1,685,250 2.407.500 3402 1.188.101 1
49 PP2300505043 - Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu 2,791,110 3.987.300 3402 1.967.733 1
50 PP2300505044 - Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt 13,962,360 19.946.229 3402 9.843.464 1
51 PP2300505045 - Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt 13,019,550 18.599.357 3402 9.178.783 5
52 PP2300505046 - Hóa chất Activator bảo dưỡng điện giải 19,693,965 28.134.236 3822 13.884.245 1
53 PP2300505047 - Bóng đèn Halogen 39,194,100 55.991.571 8539 27.631.841 1
54 PP2300505048 - Cóng đựng mẫu phẩm 8,985,245 12.836.064 3926 6.334.598 1
55 PP2300505049 - Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa 86,422,989 123.461.413 3926 60.928.207 1
56 PP2300505050 - Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa 19,641,588 28.059.411 3926 13.847.320 1
57 PP2300505051 - Điện cực tham chiếu 32,765,910 46.808.443 9027 23.099.967 1
58 PP2300505052 - Điện cực Clo 22,477,458 32.110.654 9027 15.846.608 1
59 PP2300505053 - Điện cực Kali 22,720,641 32.458.059 9027 16.018.052 1
60 PP2300505054 - Điện cực Natri 23,756,967 33.938.524 9027 16.748.662 1
61 PP2300505055 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 65,471,960 93.531.371 3822 46.157.732 2
62 PP2300505056 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 2,618,878 3.741.254 3822 1.846.309 1
63 PP2300505057 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 82,494,670 117.849.529 3822 58.158.742 2
64 PP2300505058 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 3,142,654 4.489.506 3822 2.215.571 1
65 PP2300505059 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 123,742,005 176.774.293 3822 87.238.114 3
66 PP2300505060 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 3,142,654 4.489.506 3822 2.215.571 1
67 PP2300505061 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 123,742,005 176.774.293 3822 87.238.114 3
68 PP2300505062 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 3,946,822 5.638.317 3822 2.782.510 1
69 PP2300505063 - Hóa chất xét nghiệm AFP 84,851,660 121.216.657 3822 59.820.420 4
70 PP2300505064 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 2,618,878 3.741.254 3822 1.846.309 1
71 PP2300505065 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 82,494,670 117.849.529 3822 58.158.742 2
72 PP2300505066 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 3,142,654 4.489.506 3822 2.215.571 1
73 PP2300505067 - Hóa chất xét nghiệm CEA 94,279,620 134.685.171 3822 66.467.132 4
74 PP2300505068 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA 2,618,878 3.741.254 3822 1.846.309 1
75 PP2300505069 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 98,207,940 140.297.057 3822 69.236.598 3
76 PP2300505070 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 3,928,316 5.611.880 3822 2.769.463 1
77 PP2300505071 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG 108,028,725 154.326.750 3822 76.160.251 5
78 PP2300505072 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG 2,618,878 3.741.254 3822 1.846.309 1
79 PP2300505073 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO 115,230,640 164.615.200 3822 81.237.601 4
80 PP2300505074 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO 4,718,700 6.741.000 3822 3.326.684 1
81 PP2300505075 - Hóa chất xét nghiệm Anti TG 172,845,960 246.922.800 3822 121.856.402 5
82 PP2300505076 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG 4,718,700 6.741.000 3822 3.326.684 1
83 PP2300505077 - Hóa chất xét nghiệm TG 611,010,540 872.872.200 3822 430.762.431 10
84 PP2300505078 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG 4,115,379 5.879.113 3822 2.901.342 1
85 PP2300505079 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR 294,918,750 421.312.500 3822 207.917.719 2
86 PP2300505080 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR 6,547,196 9.353.137 3822 4.615.773 1
87 PP2300505081 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TSHR 8,249,467 11.784.953 3822 5.815.874 1
88 PP2300505082 - Hóa chất xét nghiệm FT4 907,441,350 1.296.344.786 3822 639.746.152 25
89 PP2300505083 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 3,928,317 5.611.881 3822 2.769.463 1
90 PP2300505084 - Hóa chất xét nghiệm T3 864,229,800 1.234.614.000 3822 609.282.009 25
91 PP2300505085 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 3,928,317 5.611.881 3822 2.769.463 1
92 PP2300505086 - Hóa chất xét nghiệm TSH 864,229,800 1.234.614.000 3822 609.282.009 25
93 PP2300505087 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH 5,237,756 7.482.509 3822 3.692.618 1
94 PP2300505088 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm dấu ấn ung thư 11,523,064 16.461.520 3822 8.123.760 1
95 PP2300505089 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm miễn dịch 9,427,962 13.468.517 3822 6.646.713 1
96 PP2300505090 - Hóa chất xét nghiệm Anti- HBc 141,419,430 202.027.757 3822 99.700.698 5
97 PP2300505091 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs 144,038,300 205.769.000 3822 101.547.002 9
98 PP2300505092 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg 32,997,864 47.139.806 3822 23.263.494 1
99 PP2300505093 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể và kháng nguyên virus HIV 157,290,000 224.700.000 3822 110.889.450 6
100 PP2300505094 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HIV 3,993,789 5.705.413 3822 2.815.621 1
101 PP2300505095 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng nguyên bề mặt virus Viêm gan B trong huyết tương/ huyết thanh người 201,653,620 288.076.600 3822 142.165.802 12
102 PP2300505096 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbc 1,833,214 2.618.877 3822 1.292.416 1
103 PP2300505097 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HBsAg 1,833,214 2.618.877 3822 1.292.416 1
104 PP2300505098 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan A trong huyết tương/ huyết thanh người 70,709,710 101.013.871 3822 49.850.346 2
105 PP2300505099 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HAV 2,571,691 3.673.844 3822 1.813.042 1
106 PP2300505100 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan C trong huyết tương/ huyết thanh người 121,777,845 173.968.350 3822 85.853.381 3
107 PP2300505101 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HCV 2,487,934 3.554.191 3822 1.753.993 1
108 PP2300505102 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis trong huyết tương/ huyết thanh người 44,378,190 63.397.414 3822 31.286.624 2
109 PP2300505103 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis 1,407,423 2.010.604 3822 992.233 1
110 PP2300505104 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn 103,236,180 147.480.257 3402 72.781.507 10
111 PP2300505105 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn 132,617,940 189.454.200 3402 93.495.648 11
112 PP2300505106 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 54,957,150 78.510.214 3402 38.744.791 5
113 PP2300505107 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 82,435,725 117.765.321 3402 58.117.186 8
114 PP2300505108 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch 34,307,300 49.010.429 3926 24.186.647 4
115 PP2300505109 - Cóng xét nghiệm miễn dịch 17,153,650 24.505.214 3926 12.093.323 2
116 PP2300505110 - Cóng phản ứng và đầu côn trong xét nghiệm miễn dịch, hộp đựng rác 172,780,500 246.829.286 3926 121.810.253 5
117 PP2300505111 - Điện cực máy miễn dịch 10,921,970 15.602.814 9027 7.699.989 1
118 PP2300505112 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có thể gây nhiễu đối với việc phát hiện các tín hiệu dùng cho máy miễn dịch tự động 40,775,910 58.251.300 3402 28.747.017 5
119 PP2300505113 - Hóa chất rửa kim hút mẫu hệ thống miễn dịch 1,765,124 2.521.606 3402 1.244.412 1
120 PP2300505114 - Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch 11,722,096 16.745.851 3402 8.264.078 2
121 PP2300505115 - Hóa chất hòa loãng mẫu 24,407,945 34.868.493 3822 17.207.601 1
122 PP2300505116 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 45,501,972 65.002.817 3822 32.078.890 1
123 PP2300505117 - Hóa chất xét nghiệm PT 16,911,573 24.159.390 3822 11.922.659 1
124 PP2300505118 - Hóa chất xét nghiệm aPTT 22,999,977 32.857.110 3822 16.214.984 1
125 PP2300505119 - Hóa chất CaCl2 dùng cho xét nghiệm APTT 3,159,843 4.514.061 3822 2.227.689 1
126 PP2300505120 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm Fibrinogen 6,365,898 9.094.140 3822 4.487.958 1
127 PP2300505121 - Hóa chất đệm xét nghiệm Fibrinogen 4,887,222 6.981.746 3822 3.445.492 1
128 PP2300505122 - Chất chuẩn xét nghiệm PT 15,669,908 22.385.583 3822 11.047.285 1
129 PP2300505123 - Chất chuẩn xét nghiệm Fibrinogen 16,362,176 23.374.537 3822 11.535.334 1
130 PP2300505124 - Chất nội kiểm mức 1 7,855,512 11.222.160 3822 5.538.136 1
131 PP2300505125 - Chất nội kiểm mức 2 3,927,756 5.611.080 3822 2.769.068 1
132 PP2300505126 - Chất nội kiểm mức 4 3,979,436 5.684.909 3822 2.805.502 1
133 PP2300505127 - Chất nội kiểm mức P 3,979,436 5.684.909 3822 2.805.502 1
134 PP2300505128 - Cóng phản ứng máy đông máu tự động 78,344,540 111.920.771 3926 55.232.901 1
135 PP2300505129 - Hóa chất rửa thường quy 11,177,168 15.967.383 3402 7.879.903 2
136 PP2300505130 - Dung dịch rửa mẻ 96 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV 14,156,100 20.223.000 3402 9.980.051 1
137 PP2300505131 - Dung dịch rửa mẻ 24 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV 126,753,704 181.076.720 3402 89.361.361 4
138 PP2300505132 - Kit định lượng HIV-1 trên hệ thống tự động 759,710,700 1.085.301.000 3822 535.596.044 5
139 PP2300505133 - Đầu côn xử lý mẫu có màng lọc 1ml 340,690,140 486.700.200 3926 240.186.549 4
140 PP2300505134 - Đĩa phản ứng RealtimePCR 96 giếng 84,936,600 121.338.000 3926 59.880.303 1
141 PP2300505135 - Máng đựng hóa chất loại 200ml 165,154,500 235.935.000 3926 116.433.923 2
142 PP2300505136 - Máng đựng hóa chất loại 50ml 188,748,000 269.640.000 3926 133.067.340 1
143 PP2300505137 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm định lượng trên hệ thống tự động 25,952,850 37.075.500 3822 18.296.759 1
144 PP2300505138 - Chứng chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV-1 trên hệ thống tự động 212,341,500 303.345.000 3822 149.700.758 4
145 PP2300505139 - Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu 28,312,200 40.446.000 3822 19.960.101 1
146 PP2300505140 - Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu 313,793,550 448.276.500 3822 221.224.453 4
147 PP2300505141 - Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu 28,312,200 40.446.000 3822 19.960.101 1
148 PP2300505142 - Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu 313,793,550 448.276.500 3822 221.224.453 4
149 PP2300505143 - Khay xử lý mẫu 2,0mL dùng cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT/HPV 67,949,280 97.070.400 3926 47.904.242 2
150 PP2300505144 - Strip polypropylene trắng, thanh 8 giếng chạy RT – PCR 7,118,496 10.169.280 3917 5.018.540 1
151 PP2300505145 - Hóa chất chuẩn bị mẫu 240 xét nghiệm HPV 33,868,467 48.383.524 3822 23.877.269 1
152 PP2300505146 - Thuốc thử xét nghiệm HPV 240T 133,138,119 190.197.313 3822 93.862.374 1
153 PP2300505147 - Bộ chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm HPV - PCR 240T 56,058,156 80.083.080 3822 39.521.000 1
154 PP2300505148 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm, Chứng chuẩn cho xét nghiệm HPV trên hệ thống tự động 42,468,300 60.669.000 3822 29.940.152 1
155 PP2300505149 - Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào 31,851,225 45.501.750 3822 22.455.114 1
156 PP2300505150 - Chổi lấy mẫu tế bào tử cung 4,954,632 7.078.046 9018 3.493.016 2
157 PP2300505151 - Kit định lượng DNA HBV trên hệ thống tự động 849,366,000 1.213.380.000 3822 598.803.030 2
158 PP2300505152 - Kit định lượng DNA HCV trên hệ thống tự động 397,719,000 568.170.000 3822 280.391.895 1
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300504995
Giá từng phần lô 67,342,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.203.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.476.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300504996
Giá từng phần lô 65,247,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.210.686
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.999.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300504997
Giá từng phần lô 39,283,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.118.814
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.694.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2300504998
Giá từng phần lô 17,409,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.870.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.273.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT
Mã phần lô PP2300504999
Giá từng phần lô 79,838,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.054.757
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.286.023
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT
Mã phần lô PP2300505000
Giá từng phần lô 79,838,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.054.757
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.286.023
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300505001
Giá từng phần lô 29,032,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.474.443
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.467.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300505002
Giá từng phần lô 3,055,355
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.793
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.154.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300505003
Giá từng phần lô 21,823,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.177.071
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.385.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300505004
Giá từng phần lô 29,930,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.757.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.100.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2300505005
Giá từng phần lô 46,466,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.380.486
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.758.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-C
Mã phần lô PP2300505006
Giá từng phần lô 133,213,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.305.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.915.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDL-C
Mã phần lô PP2300505007
Giá từng phần lô 180,047,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.211.271
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.933.762
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu
Mã phần lô PP2300505008
Giá từng phần lô 11,223,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.033.943
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.912.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumintrong máu
Mã phần lô PP2300505009
Giá từng phần lô 5,811,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.302.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.097.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần
Mã phần lô PP2300505010
Giá từng phần lô 20,313,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.019.986
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.321.363
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2300505011
Giá từng phần lô 42,818,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.169.464
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.187.131
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Magie
Mã phần lô PP2300505012
Giá từng phần lô 9,326,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.323.086
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.574.943
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300505013
Giá từng phần lô 22,068,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.526.779
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.558.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm cồn trong máu
Mã phần lô PP2300505014
Giá từng phần lô 13,749,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.641.586
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.693.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm cồn trong máu
Mã phần lô PP2300505015
Giá từng phần lô 1,405,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.007.806
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bình thường
Mã phần lô PP2300505016
Giá từng phần lô 2,174,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.316
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường
Mã phần lô PP2300505017
Giá từng phần lô 2,174,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.316
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu tự động xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300505018
Giá từng phần lô 11,418,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.311.871
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.049.909
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300505019
Giá từng phần lô 289,025,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.894.221
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.763.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300505020
Giá từng phần lô 25,691,195
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.701.707
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300505021
Giá từng phần lô 4,893,561
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.990.801
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.449.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ
Mã phần lô PP2300505022
Giá từng phần lô 3,730,029
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.328.613
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.629.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300505023
Giá từng phần lô 4,399,713
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.304
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.101.798
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn mức thấp xét nghiệm điện giải ISE
Mã phần lô PP2300505024
Giá từng phần lô 1,047,549
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.499
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.522
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn mức cao xét nghiệm điện giải ISE
Mã phần lô PP2300505025
Giá từng phần lô 1,047,549
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.499
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.522
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2300505026
Giá từng phần lô 6,521,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.317.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.597.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2300505027
Giá từng phần lô 6,521,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.317.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.597.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2300505028
Giá từng phần lô 26,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.009.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2300505029
Giá từng phần lô 26,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.009.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2300505030
Giá từng phần lô 14,156,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.980.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao
Mã phần lô PP2300505031
Giá từng phần lô 14,510,001
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.728.573
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.229.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tham chiếu, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl-
Mã phần lô PP2300505032
Giá từng phần lô 23,308,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.297.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.432.148
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hòa loãng, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl-
Mã phần lô PP2300505033
Giá từng phần lô 46,017,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.739.186
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.442.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn nội, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl-
Mã phần lô PP2300505034
Giá từng phần lô 108,496,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.994.829
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.489.948
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9%
Mã phần lô PP2300505035
Giá từng phần lô 1,539,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.199.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300505036
Giá từng phần lô 14,104,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.149.257
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.943.658
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300505037
Giá từng phần lô 62,365,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.093.550
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.967.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300505038
Giá từng phần lô 10,737,399
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.339.141
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.569.866
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bảo dưỡng hệ thống
Mã phần lô PP2300505039
Giá từng phần lô 6,978,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.969.549
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.919.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300505040
Giá từng phần lô 1,301,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.931
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300505041
Giá từng phần lô 3,344,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.778.113
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.357.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300505042
Giá từng phần lô 1,685,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.500
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.188.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300505043
Giá từng phần lô 2,791,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.987.300
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.967.733
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt
Mã phần lô PP2300505044
Giá từng phần lô 13,962,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.946.229
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.843.464
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt
Mã phần lô PP2300505045
Giá từng phần lô 13,019,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.599.357
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.178.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Activator bảo dưỡng điện giải
Mã phần lô PP2300505046
Giá từng phần lô 19,693,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.134.236
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.884.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2300505047
Giá từng phần lô 39,194,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.991.571
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.631.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đựng mẫu phẩm
Mã phần lô PP2300505048
Giá từng phần lô 8,985,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.836.064
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.334.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300505049
Giá từng phần lô 86,422,989
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.461.413
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.928.207
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300505050
Giá từng phần lô 19,641,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.059.411
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.847.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300505051
Giá từng phần lô 32,765,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.808.443
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.099.967
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2300505052
Giá từng phần lô 22,477,458
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.110.654
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.846.608
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2300505053
Giá từng phần lô 22,720,641
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.458.059
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.018.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Natri
Mã phần lô PP2300505054
Giá từng phần lô 23,756,967
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.938.524
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.748.662
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300505055
Giá từng phần lô 65,471,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.531.371
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.157.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300505056
Giá từng phần lô 2,618,878
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.254
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.846.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300505057
Giá từng phần lô 82,494,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.849.529
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.158.742
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300505058
Giá từng phần lô 3,142,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.489.506
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300505059
Giá từng phần lô 123,742,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.774.293
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.238.114
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300505060
Giá từng phần lô 3,142,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.489.506
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300505061
Giá từng phần lô 123,742,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.774.293
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.238.114
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300505062
Giá từng phần lô 3,946,822
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.638.317
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300505063
Giá từng phần lô 84,851,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.216.657
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.820.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300505064
Giá từng phần lô 2,618,878
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.254
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.846.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300505065
Giá từng phần lô 82,494,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.849.529
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.158.742
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300505066
Giá từng phần lô 3,142,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.489.506
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300505067
Giá từng phần lô 94,279,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.685.171
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.467.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300505068
Giá từng phần lô 2,618,878
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.254
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.846.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300505069
Giá từng phần lô 98,207,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.297.057
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.236.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300505070
Giá từng phần lô 3,928,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.611.880
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.769.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2300505071
Giá từng phần lô 108,028,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.326.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2300505072
Giá từng phần lô 2,618,878
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.254
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.846.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300505073
Giá từng phần lô 115,230,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.615.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.237.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300505074
Giá từng phần lô 4,718,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.741.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti TG
Mã phần lô PP2300505075
Giá từng phần lô 172,845,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.922.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.856.402
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG
Mã phần lô PP2300505076
Giá từng phần lô 4,718,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.741.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2300505077
Giá từng phần lô 611,010,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.872.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.762.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2300505078
Giá từng phần lô 4,115,379
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.879.113
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.901.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300505079
Giá từng phần lô 294,918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.312.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.917.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300505080
Giá từng phần lô 6,547,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.353.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.773
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300505081
Giá từng phần lô 8,249,467
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.784.953
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.815.874
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300505082
Giá từng phần lô 907,441,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.344.786
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.746.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300505083
Giá từng phần lô 3,928,317
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.611.881
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.769.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300505084
Giá từng phần lô 864,229,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.614.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.282.009
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300505085
Giá từng phần lô 3,928,317
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.611.881
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.769.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300505086
Giá từng phần lô 864,229,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.614.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.282.009
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300505087
Giá từng phần lô 5,237,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.509
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.692.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300505088
Giá từng phần lô 11,523,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.461.520
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.123.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300505089
Giá từng phần lô 9,427,962
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.468.517
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.646.713
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti- HBc
Mã phần lô PP2300505090
Giá từng phần lô 141,419,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.027.757
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.700.698
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2300505091
Giá từng phần lô 144,038,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.769.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.547.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300505092
Giá từng phần lô 32,997,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.139.806
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.263.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể và kháng nguyên virus HIV
Mã phần lô PP2300505093
Giá từng phần lô 157,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.889.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300505094
Giá từng phần lô 3,993,789
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.705.413
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.815.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng nguyên bề mặt virus Viêm gan B trong huyết tương/ huyết thanh người
Mã phần lô PP2300505095
Giá từng phần lô 201,653,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.076.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.165.802
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbc
Mã phần lô PP2300505096
Giá từng phần lô 1,833,214
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.877
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300505097
Giá từng phần lô 1,833,214
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.877
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan A trong huyết tương/ huyết thanh người
Mã phần lô PP2300505098
Giá từng phần lô 70,709,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.013.871
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.850.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HAV
Mã phần lô PP2300505099
Giá từng phần lô 2,571,691
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.844
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan C trong huyết tương/ huyết thanh người
Mã phần lô PP2300505100
Giá từng phần lô 121,777,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.968.350
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.853.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HCV
Mã phần lô PP2300505101
Giá từng phần lô 2,487,934
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.554.191
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.753.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis trong huyết tương/ huyết thanh người
Mã phần lô PP2300505102
Giá từng phần lô 44,378,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.397.414
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.286.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis
Mã phần lô PP2300505103
Giá từng phần lô 1,407,423
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.604
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.233
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn
Mã phần lô PP2300505104
Giá từng phần lô 103,236,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.480.257
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.781.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn
Mã phần lô PP2300505105
Giá từng phần lô 132,617,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.454.200
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.495.648
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300505106
Giá từng phần lô 54,957,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.510.214
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.744.791
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300505107
Giá từng phần lô 82,435,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.765.321
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.117.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300505108
Giá từng phần lô 34,307,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.010.429
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.186.647
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300505109
Giá từng phần lô 17,153,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.505.214
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.093.323
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng và đầu côn trong xét nghiệm miễn dịch, hộp đựng rác
Mã phần lô PP2300505110
Giá từng phần lô 172,780,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.829.286
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.810.253
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300505111
Giá từng phần lô 10,921,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.602.814
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.699.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có thể gây nhiễu đối với việc phát hiện các tín hiệu dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300505112
Giá từng phần lô 40,775,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.251.300
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.747.017
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim hút mẫu hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300505113
Giá từng phần lô 1,765,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.521.606
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300505114
Giá từng phần lô 11,722,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.745.851
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.264.078
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hòa loãng mẫu
Mã phần lô PP2300505115
Giá từng phần lô 24,407,945
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.868.493
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.207.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300505116
Giá từng phần lô 45,501,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.002.817
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.078.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300505117
Giá từng phần lô 16,911,573
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.159.390
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.922.659
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm aPTT
Mã phần lô PP2300505118
Giá từng phần lô 22,999,977
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.110
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.214.984
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất CaCl2 dùng cho xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300505119
Giá từng phần lô 3,159,843
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.514.061
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.689
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300505120
Giá từng phần lô 6,365,898
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.094.140
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.487.958
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300505121
Giá từng phần lô 4,887,222
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.746
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.445.492
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300505122
Giá từng phần lô 15,669,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.385.583
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.047.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300505123
Giá từng phần lô 16,362,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.374.537
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.535.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm mức 1
Mã phần lô PP2300505124
Giá từng phần lô 7,855,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.222.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.538.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm mức 2
Mã phần lô PP2300505125
Giá từng phần lô 3,927,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.611.080
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.769.068
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm mức 4
Mã phần lô PP2300505126
Giá từng phần lô 3,979,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.684.909
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.805.502
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm mức P
Mã phần lô PP2300505127
Giá từng phần lô 3,979,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.684.909
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.805.502
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300505128
Giá từng phần lô 78,344,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.920.771
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.232.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa thường quy
Mã phần lô PP2300505129
Giá từng phần lô 11,177,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.967.383
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.879.903
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa mẻ 96 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV
Mã phần lô PP2300505130
Giá từng phần lô 14,156,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.980.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa mẻ 24 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV
Mã phần lô PP2300505131
Giá từng phần lô 126,753,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.076.720
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.361.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng HIV-1 trên hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300505132
Giá từng phần lô 759,710,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.301.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.596.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xử lý mẫu có màng lọc 1ml
Mã phần lô PP2300505133
Giá từng phần lô 340,690,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.700.200
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.186.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phản ứng RealtimePCR 96 giếng
Mã phần lô PP2300505134
Giá từng phần lô 84,936,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.338.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.880.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng đựng hóa chất loại 200ml
Mã phần lô PP2300505135
Giá từng phần lô 165,154,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.935.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.433.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng đựng hóa chất loại 50ml
Mã phần lô PP2300505136
Giá từng phần lô 188,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.067.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm định lượng trên hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300505137
Giá từng phần lô 25,952,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.075.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.296.759
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chứng chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV-1 trên hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300505138
Giá từng phần lô 212,341,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.345.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.700.758
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu
Mã phần lô PP2300505139
Giá từng phần lô 28,312,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.446.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.960.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu
Mã phần lô PP2300505140
Giá từng phần lô 313,793,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.276.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.224.453
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu
Mã phần lô PP2300505141
Giá từng phần lô 28,312,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.446.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.960.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu
Mã phần lô PP2300505142
Giá từng phần lô 313,793,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.276.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.224.453
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay xử lý mẫu 2,0mL dùng cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT/HPV
Mã phần lô PP2300505143
Giá từng phần lô 67,949,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.070.400
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.904.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strip polypropylene trắng, thanh 8 giếng chạy RT – PCR
Mã phần lô PP2300505144
Giá từng phần lô 7,118,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.169.280
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.018.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn bị mẫu 240 xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2300505145
Giá từng phần lô 33,868,467
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.383.524
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.877.269
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HPV 240T
Mã phần lô PP2300505146
Giá từng phần lô 133,138,119
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.197.313
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.862.374
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm HPV - PCR 240T
Mã phần lô PP2300505147
Giá từng phần lô 56,058,156
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.083.080
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm, Chứng chuẩn cho xét nghiệm HPV trên hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300505148
Giá từng phần lô 42,468,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.669.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.940.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào
Mã phần lô PP2300505149
Giá từng phần lô 31,851,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.501.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.455.114
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi lấy mẫu tế bào tử cung
Mã phần lô PP2300505150
Giá từng phần lô 4,954,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.078.046
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.493.016
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng DNA HBV trên hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300505151
Giá từng phần lô 849,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.380.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.803.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng DNA HCV trên hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300505152
Giá từng phần lô 397,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.170.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.391.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->