Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, đông máu, sinh học phân tử, vật tư xét nghiệm của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình năm 2023-2024.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, đông máu, sinh học phân tử, vật tư xét nghiệm của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình năm 2023-2024. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300252101 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 12,812,935,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128.129.525 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300504995 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 67,342,590 | 96.203.700 | 3822 | 47.476.526 | 8 |
| 2 | PP2300504996 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 65,247,480 | 93.210.686 | 3822 | 45.999.473 | 7 |
| 3 | PP2300504997 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 39,283,170 | 56.118.814 | 3822 | 27.694.635 | 5 |
| 4 | PP2300504998 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 17,409,300 | 24.870.429 | 3822 | 12.273.557 | 4 |
| 5 | PP2300504999 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT | 79,838,330 | 114.054.757 | 3822 | 56.286.023 | 10 |
| 6 | PP2300505000 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT | 79,838,330 | 114.054.757 | 3822 | 56.286.023 | 10 |
| 7 | PP2300505001 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 29,032,110 | 41.474.443 | 3822 | 20.467.638 | 5 |
| 8 | PP2300505002 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 3,055,355 | 4.364.793 | 3822 | 2.154.025 | 1 |
| 9 | PP2300505003 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 21,823,950 | 31.177.071 | 3822 | 15.385.885 | 9 |
| 10 | PP2300505004 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 29,930,040 | 42.757.200 | 3822 | 21.100.678 | 7 |
| 11 | PP2300505005 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid | 46,466,340 | 66.380.486 | 3822 | 32.758.770 | 10 |
| 12 | PP2300505006 - Hóa chất xét nghiệm HDL-C | 133,213,605 | 190.305.150 | 3822 | 93.915.592 | 6 |
| 13 | PP2300505007 - Hóa chất xét nghiệm LDL-C | 180,047,890 | 257.211.271 | 3822 | 126.933.762 | 10 |
| 14 | PP2300505008 - Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu | 11,223,760 | 16.033.943 | 3822 | 7.912.751 | 4 |
| 15 | PP2300505009 - Hóa chất xét nghiệm Albumintrong máu | 5,811,400 | 8.302.000 | 3822 | 4.097.037 | 4 |
| 16 | PP2300505010 - Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần | 20,313,990 | 29.019.986 | 3822 | 14.321.363 | 5 |
| 17 | PP2300505011 - Hóa chất xét nghiệm Sắt | 42,818,625 | 61.169.464 | 3822 | 30.187.131 | 8 |
| 18 | PP2300505012 - Hóa chất xét nghiệm Magie | 9,326,160 | 13.323.086 | 3822 | 6.574.943 | 3 |
| 19 | PP2300505013 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 22,068,745 | 31.526.779 | 3822 | 15.558.465 | 1 |
| 20 | PP2300505014 - Hóa chất xét nghiệm cồn trong máu | 13,749,110 | 19.641.586 | 3822 | 9.693.123 | 1 |
| 21 | PP2300505015 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm cồn trong máu | 1,405,464 | 2.007.806 | 3822 | 990.852 | 1 |
| 22 | PP2300505016 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bình thường | 2,174,916 | 3.107.023 | 3822 | 1.533.316 | 1 |
| 23 | PP2300505017 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường | 2,174,916 | 3.107.023 | 3822 | 1.533.316 | 1 |
| 24 | PP2300505018 - Hóa chất ly giải hồng cầu tự động xét nghiệm HbA1c | 11,418,310 | 16.311.871 | 3822 | 8.049.909 | 2 |
| 25 | PP2300505019 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c | 289,025,955 | 412.894.221 | 3822 | 203.763.298 | 8 |
| 26 | PP2300505020 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c | 25,691,195 | 36.701.707 | 3822 | 18.112.292 | 1 |
| 27 | PP2300505021 - Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa | 4,893,561 | 6.990.801 | 3822 | 3.449.961 | 1 |
| 28 | PP2300505022 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ | 3,730,029 | 5.328.613 | 3822 | 2.629.670 | 1 |
| 29 | PP2300505023 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP | 4,399,713 | 6.285.304 | 3822 | 3.101.798 | 1 |
| 30 | PP2300505024 - Hóa chất chuẩn mức thấp xét nghiệm điện giải ISE | 1,047,549 | 1.496.499 | 3822 | 738.522 | 1 |
| 31 | PP2300505025 - Hóa chất chuẩn mức cao xét nghiệm điện giải ISE | 1,047,549 | 1.496.499 | 3822 | 738.522 | 1 |
| 32 | PP2300505026 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | 6,521,916 | 9.317.023 | 3822 | 4.597.951 | 1 |
| 33 | PP2300505027 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao | 6,521,916 | 9.317.023 | 3822 | 4.597.951 | 1 |
| 34 | PP2300505028 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | 26,964,000 | 38.520.000 | 3822 | 19.009.620 | 1 |
| 35 | PP2300505029 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao | 26,964,000 | 38.520.000 | 3822 | 19.009.620 | 1 |
| 36 | PP2300505030 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 14,156,100 | 20.223.000 | 3822 | 9.980.051 | 1 |
| 37 | PP2300505031 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao | 14,510,001 | 20.728.573 | 3822 | 10.229.551 | 1 |
| 38 | PP2300505032 - Hóa chất tham chiếu, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- | 23,308,012 | 33.297.160 | 3822 | 16.432.148 | 2 |
| 39 | PP2300505033 - Hóa chất hòa loãng, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- | 46,017,430 | 65.739.186 | 3822 | 32.442.288 | 2 |
| 40 | PP2300505034 - Hóa chất chuẩn nội, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- | 108,496,380 | 154.994.829 | 3822 | 76.489.948 | 4 |
| 41 | PP2300505035 - Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9% | 1,539,900 | 2.199.857 | 3822 | 1.085.630 | 1 |
| 42 | PP2300505036 - Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 14,104,480 | 20.149.257 | 3402 | 9.943.658 | 11 |
| 43 | PP2300505037 - Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 62,365,485 | 89.093.550 | 3402 | 43.967.667 | 6 |
| 44 | PP2300505038 - Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 10,737,399 | 15.339.141 | 3402 | 7.569.866 | 1 |
| 45 | PP2300505039 - Hóa chất bảo dưỡng hệ thống | 6,978,684 | 9.969.549 | 3402 | 4.919.972 | 1 |
| 46 | PP2300505040 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 1,301,952 | 1.859.931 | 3402 | 917.876 | 1 |
| 47 | PP2300505041 - Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu | 3,344,679 | 4.778.113 | 3402 | 2.357.999 | 1 |
| 48 | PP2300505042 - Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu | 1,685,250 | 2.407.500 | 3402 | 1.188.101 | 1 |
| 49 | PP2300505043 - Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu | 2,791,110 | 3.987.300 | 3402 | 1.967.733 | 1 |
| 50 | PP2300505044 - Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt | 13,962,360 | 19.946.229 | 3402 | 9.843.464 | 1 |
| 51 | PP2300505045 - Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt | 13,019,550 | 18.599.357 | 3402 | 9.178.783 | 5 |
| 52 | PP2300505046 - Hóa chất Activator bảo dưỡng điện giải | 19,693,965 | 28.134.236 | 3822 | 13.884.245 | 1 |
| 53 | PP2300505047 - Bóng đèn Halogen | 39,194,100 | 55.991.571 | 8539 | 27.631.841 | 1 |
| 54 | PP2300505048 - Cóng đựng mẫu phẩm | 8,985,245 | 12.836.064 | 3926 | 6.334.598 | 1 |
| 55 | PP2300505049 - Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa | 86,422,989 | 123.461.413 | 3926 | 60.928.207 | 1 |
| 56 | PP2300505050 - Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa | 19,641,588 | 28.059.411 | 3926 | 13.847.320 | 1 |
| 57 | PP2300505051 - Điện cực tham chiếu | 32,765,910 | 46.808.443 | 9027 | 23.099.967 | 1 |
| 58 | PP2300505052 - Điện cực Clo | 22,477,458 | 32.110.654 | 9027 | 15.846.608 | 1 |
| 59 | PP2300505053 - Điện cực Kali | 22,720,641 | 32.458.059 | 9027 | 16.018.052 | 1 |
| 60 | PP2300505054 - Điện cực Natri | 23,756,967 | 33.938.524 | 9027 | 16.748.662 | 1 |
| 61 | PP2300505055 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 65,471,960 | 93.531.371 | 3822 | 46.157.732 | 2 |
| 62 | PP2300505056 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 2,618,878 | 3.741.254 | 3822 | 1.846.309 | 1 |
| 63 | PP2300505057 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 82,494,670 | 117.849.529 | 3822 | 58.158.742 | 2 |
| 64 | PP2300505058 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 3,142,654 | 4.489.506 | 3822 | 2.215.571 | 1 |
| 65 | PP2300505059 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 123,742,005 | 176.774.293 | 3822 | 87.238.114 | 3 |
| 66 | PP2300505060 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 3,142,654 | 4.489.506 | 3822 | 2.215.571 | 1 |
| 67 | PP2300505061 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 123,742,005 | 176.774.293 | 3822 | 87.238.114 | 3 |
| 68 | PP2300505062 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 3,946,822 | 5.638.317 | 3822 | 2.782.510 | 1 |
| 69 | PP2300505063 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 84,851,660 | 121.216.657 | 3822 | 59.820.420 | 4 |
| 70 | PP2300505064 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 2,618,878 | 3.741.254 | 3822 | 1.846.309 | 1 |
| 71 | PP2300505065 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 82,494,670 | 117.849.529 | 3822 | 58.158.742 | 2 |
| 72 | PP2300505066 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 3,142,654 | 4.489.506 | 3822 | 2.215.571 | 1 |
| 73 | PP2300505067 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 94,279,620 | 134.685.171 | 3822 | 66.467.132 | 4 |
| 74 | PP2300505068 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 2,618,878 | 3.741.254 | 3822 | 1.846.309 | 1 |
| 75 | PP2300505069 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 98,207,940 | 140.297.057 | 3822 | 69.236.598 | 3 |
| 76 | PP2300505070 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 3,928,316 | 5.611.880 | 3822 | 2.769.463 | 1 |
| 77 | PP2300505071 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG | 108,028,725 | 154.326.750 | 3822 | 76.160.251 | 5 |
| 78 | PP2300505072 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG | 2,618,878 | 3.741.254 | 3822 | 1.846.309 | 1 |
| 79 | PP2300505073 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO | 115,230,640 | 164.615.200 | 3822 | 81.237.601 | 4 |
| 80 | PP2300505074 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO | 4,718,700 | 6.741.000 | 3822 | 3.326.684 | 1 |
| 81 | PP2300505075 - Hóa chất xét nghiệm Anti TG | 172,845,960 | 246.922.800 | 3822 | 121.856.402 | 5 |
| 82 | PP2300505076 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG | 4,718,700 | 6.741.000 | 3822 | 3.326.684 | 1 |
| 83 | PP2300505077 - Hóa chất xét nghiệm TG | 611,010,540 | 872.872.200 | 3822 | 430.762.431 | 10 |
| 84 | PP2300505078 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG | 4,115,379 | 5.879.113 | 3822 | 2.901.342 | 1 |
| 85 | PP2300505079 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR | 294,918,750 | 421.312.500 | 3822 | 207.917.719 | 2 |
| 86 | PP2300505080 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR | 6,547,196 | 9.353.137 | 3822 | 4.615.773 | 1 |
| 87 | PP2300505081 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TSHR | 8,249,467 | 11.784.953 | 3822 | 5.815.874 | 1 |
| 88 | PP2300505082 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 907,441,350 | 1.296.344.786 | 3822 | 639.746.152 | 25 |
| 89 | PP2300505083 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 3,928,317 | 5.611.881 | 3822 | 2.769.463 | 1 |
| 90 | PP2300505084 - Hóa chất xét nghiệm T3 | 864,229,800 | 1.234.614.000 | 3822 | 609.282.009 | 25 |
| 91 | PP2300505085 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 | 3,928,317 | 5.611.881 | 3822 | 2.769.463 | 1 |
| 92 | PP2300505086 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 864,229,800 | 1.234.614.000 | 3822 | 609.282.009 | 25 |
| 93 | PP2300505087 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | 5,237,756 | 7.482.509 | 3822 | 3.692.618 | 1 |
| 94 | PP2300505088 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm dấu ấn ung thư | 11,523,064 | 16.461.520 | 3822 | 8.123.760 | 1 |
| 95 | PP2300505089 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm miễn dịch | 9,427,962 | 13.468.517 | 3822 | 6.646.713 | 1 |
| 96 | PP2300505090 - Hóa chất xét nghiệm Anti- HBc | 141,419,430 | 202.027.757 | 3822 | 99.700.698 | 5 |
| 97 | PP2300505091 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | 144,038,300 | 205.769.000 | 3822 | 101.547.002 | 9 |
| 98 | PP2300505092 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 32,997,864 | 47.139.806 | 3822 | 23.263.494 | 1 |
| 99 | PP2300505093 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể và kháng nguyên virus HIV | 157,290,000 | 224.700.000 | 3822 | 110.889.450 | 6 |
| 100 | PP2300505094 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HIV | 3,993,789 | 5.705.413 | 3822 | 2.815.621 | 1 |
| 101 | PP2300505095 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng nguyên bề mặt virus Viêm gan B trong huyết tương/ huyết thanh người | 201,653,620 | 288.076.600 | 3822 | 142.165.802 | 12 |
| 102 | PP2300505096 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbc | 1,833,214 | 2.618.877 | 3822 | 1.292.416 | 1 |
| 103 | PP2300505097 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HBsAg | 1,833,214 | 2.618.877 | 3822 | 1.292.416 | 1 |
| 104 | PP2300505098 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan A trong huyết tương/ huyết thanh người | 70,709,710 | 101.013.871 | 3822 | 49.850.346 | 2 |
| 105 | PP2300505099 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HAV | 2,571,691 | 3.673.844 | 3822 | 1.813.042 | 1 |
| 106 | PP2300505100 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan C trong huyết tương/ huyết thanh người | 121,777,845 | 173.968.350 | 3822 | 85.853.381 | 3 |
| 107 | PP2300505101 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HCV | 2,487,934 | 3.554.191 | 3822 | 1.753.993 | 1 |
| 108 | PP2300505102 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis trong huyết tương/ huyết thanh người | 44,378,190 | 63.397.414 | 3822 | 31.286.624 | 2 |
| 109 | PP2300505103 - Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis | 1,407,423 | 2.010.604 | 3822 | 992.233 | 1 |
| 110 | PP2300505104 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn | 103,236,180 | 147.480.257 | 3402 | 72.781.507 | 10 |
| 111 | PP2300505105 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn | 132,617,940 | 189.454.200 | 3402 | 93.495.648 | 11 |
| 112 | PP2300505106 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 54,957,150 | 78.510.214 | 3402 | 38.744.791 | 5 |
| 113 | PP2300505107 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 82,435,725 | 117.765.321 | 3402 | 58.117.186 | 8 |
| 114 | PP2300505108 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch | 34,307,300 | 49.010.429 | 3926 | 24.186.647 | 4 |
| 115 | PP2300505109 - Cóng xét nghiệm miễn dịch | 17,153,650 | 24.505.214 | 3926 | 12.093.323 | 2 |
| 116 | PP2300505110 - Cóng phản ứng và đầu côn trong xét nghiệm miễn dịch, hộp đựng rác | 172,780,500 | 246.829.286 | 3926 | 121.810.253 | 5 |
| 117 | PP2300505111 - Điện cực máy miễn dịch | 10,921,970 | 15.602.814 | 9027 | 7.699.989 | 1 |
| 118 | PP2300505112 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có thể gây nhiễu đối với việc phát hiện các tín hiệu dùng cho máy miễn dịch tự động | 40,775,910 | 58.251.300 | 3402 | 28.747.017 | 5 |
| 119 | PP2300505113 - Hóa chất rửa kim hút mẫu hệ thống miễn dịch | 1,765,124 | 2.521.606 | 3402 | 1.244.412 | 1 |
| 120 | PP2300505114 - Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch | 11,722,096 | 16.745.851 | 3402 | 8.264.078 | 2 |
| 121 | PP2300505115 - Hóa chất hòa loãng mẫu | 24,407,945 | 34.868.493 | 3822 | 17.207.601 | 1 |
| 122 | PP2300505116 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 45,501,972 | 65.002.817 | 3822 | 32.078.890 | 1 |
| 123 | PP2300505117 - Hóa chất xét nghiệm PT | 16,911,573 | 24.159.390 | 3822 | 11.922.659 | 1 |
| 124 | PP2300505118 - Hóa chất xét nghiệm aPTT | 22,999,977 | 32.857.110 | 3822 | 16.214.984 | 1 |
| 125 | PP2300505119 - Hóa chất CaCl2 dùng cho xét nghiệm APTT | 3,159,843 | 4.514.061 | 3822 | 2.227.689 | 1 |
| 126 | PP2300505120 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm Fibrinogen | 6,365,898 | 9.094.140 | 3822 | 4.487.958 | 1 |
| 127 | PP2300505121 - Hóa chất đệm xét nghiệm Fibrinogen | 4,887,222 | 6.981.746 | 3822 | 3.445.492 | 1 |
| 128 | PP2300505122 - Chất chuẩn xét nghiệm PT | 15,669,908 | 22.385.583 | 3822 | 11.047.285 | 1 |
| 129 | PP2300505123 - Chất chuẩn xét nghiệm Fibrinogen | 16,362,176 | 23.374.537 | 3822 | 11.535.334 | 1 |
| 130 | PP2300505124 - Chất nội kiểm mức 1 | 7,855,512 | 11.222.160 | 3822 | 5.538.136 | 1 |
| 131 | PP2300505125 - Chất nội kiểm mức 2 | 3,927,756 | 5.611.080 | 3822 | 2.769.068 | 1 |
| 132 | PP2300505126 - Chất nội kiểm mức 4 | 3,979,436 | 5.684.909 | 3822 | 2.805.502 | 1 |
| 133 | PP2300505127 - Chất nội kiểm mức P | 3,979,436 | 5.684.909 | 3822 | 2.805.502 | 1 |
| 134 | PP2300505128 - Cóng phản ứng máy đông máu tự động | 78,344,540 | 111.920.771 | 3926 | 55.232.901 | 1 |
| 135 | PP2300505129 - Hóa chất rửa thường quy | 11,177,168 | 15.967.383 | 3402 | 7.879.903 | 2 |
| 136 | PP2300505130 - Dung dịch rửa mẻ 96 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV | 14,156,100 | 20.223.000 | 3402 | 9.980.051 | 1 |
| 137 | PP2300505131 - Dung dịch rửa mẻ 24 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV | 126,753,704 | 181.076.720 | 3402 | 89.361.361 | 4 |
| 138 | PP2300505132 - Kit định lượng HIV-1 trên hệ thống tự động | 759,710,700 | 1.085.301.000 | 3822 | 535.596.044 | 5 |
| 139 | PP2300505133 - Đầu côn xử lý mẫu có màng lọc 1ml | 340,690,140 | 486.700.200 | 3926 | 240.186.549 | 4 |
| 140 | PP2300505134 - Đĩa phản ứng RealtimePCR 96 giếng | 84,936,600 | 121.338.000 | 3926 | 59.880.303 | 1 |
| 141 | PP2300505135 - Máng đựng hóa chất loại 200ml | 165,154,500 | 235.935.000 | 3926 | 116.433.923 | 2 |
| 142 | PP2300505136 - Máng đựng hóa chất loại 50ml | 188,748,000 | 269.640.000 | 3926 | 133.067.340 | 1 |
| 143 | PP2300505137 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm định lượng trên hệ thống tự động | 25,952,850 | 37.075.500 | 3822 | 18.296.759 | 1 |
| 144 | PP2300505138 - Chứng chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV-1 trên hệ thống tự động | 212,341,500 | 303.345.000 | 3822 | 149.700.758 | 4 |
| 145 | PP2300505139 - Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu | 28,312,200 | 40.446.000 | 3822 | 19.960.101 | 1 |
| 146 | PP2300505140 - Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu | 313,793,550 | 448.276.500 | 3822 | 221.224.453 | 4 |
| 147 | PP2300505141 - Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu | 28,312,200 | 40.446.000 | 3822 | 19.960.101 | 1 |
| 148 | PP2300505142 - Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu | 313,793,550 | 448.276.500 | 3822 | 221.224.453 | 4 |
| 149 | PP2300505143 - Khay xử lý mẫu 2,0mL dùng cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT/HPV | 67,949,280 | 97.070.400 | 3926 | 47.904.242 | 2 |
| 150 | PP2300505144 - Strip polypropylene trắng, thanh 8 giếng chạy RT – PCR | 7,118,496 | 10.169.280 | 3917 | 5.018.540 | 1 |
| 151 | PP2300505145 - Hóa chất chuẩn bị mẫu 240 xét nghiệm HPV | 33,868,467 | 48.383.524 | 3822 | 23.877.269 | 1 |
| 152 | PP2300505146 - Thuốc thử xét nghiệm HPV 240T | 133,138,119 | 190.197.313 | 3822 | 93.862.374 | 1 |
| 153 | PP2300505147 - Bộ chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm HPV - PCR 240T | 56,058,156 | 80.083.080 | 3822 | 39.521.000 | 1 |
| 154 | PP2300505148 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm, Chứng chuẩn cho xét nghiệm HPV trên hệ thống tự động | 42,468,300 | 60.669.000 | 3822 | 29.940.152 | 1 |
| 155 | PP2300505149 - Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào | 31,851,225 | 45.501.750 | 3822 | 22.455.114 | 1 |
| 156 | PP2300505150 - Chổi lấy mẫu tế bào tử cung | 4,954,632 | 7.078.046 | 9018 | 3.493.016 | 2 |
| 157 | PP2300505151 - Kit định lượng DNA HBV trên hệ thống tự động | 849,366,000 | 1.213.380.000 | 3822 | 598.803.030 | 2 |
| 158 | PP2300505152 - Kit định lượng DNA HCV trên hệ thống tự động | 397,719,000 | 568.170.000 | 3822 | 280.391.895 | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300504995 |
| Giá từng phần lô | 67,342,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.203.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.476.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300504996 |
| Giá từng phần lô | 65,247,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.210.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.999.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300504997 |
| Giá từng phần lô | 39,283,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.118.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.694.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300504998 |
| Giá từng phần lô | 17,409,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.870.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.273.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300504999 |
| Giá từng phần lô | 79,838,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.054.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.286.023 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300505000 |
| Giá từng phần lô | 79,838,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.054.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.286.023 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300505001 |
| Giá từng phần lô | 29,032,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.474.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.467.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300505002 |
| Giá từng phần lô | 3,055,355 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.793 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.154.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300505003 |
| Giá từng phần lô | 21,823,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.177.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.385.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300505004 |
| Giá từng phần lô | 29,930,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.757.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.100.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300505005 |
| Giá từng phần lô | 46,466,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.380.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.758.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300505006 |
| Giá từng phần lô | 133,213,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.305.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.915.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300505007 |
| Giá từng phần lô | 180,047,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.211.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.933.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300505008 |
| Giá từng phần lô | 11,223,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.033.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.912.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumintrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300505009 |
| Giá từng phần lô | 5,811,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.097.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Canxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300505010 |
| Giá từng phần lô | 20,313,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.019.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.321.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300505011 |
| Giá từng phần lô | 42,818,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.169.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.187.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Magie |
|
| Mã phần lô | PP2300505012 |
| Giá từng phần lô | 9,326,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.323.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.574.943 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300505013 |
| Giá từng phần lô | 22,068,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.526.779 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.558.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm cồn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300505014 |
| Giá từng phần lô | 13,749,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.641.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.693.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm cồn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300505015 |
| Giá từng phần lô | 1,405,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.007.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300505016 |
| Giá từng phần lô | 2,174,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.107.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.533.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300505017 |
| Giá từng phần lô | 2,174,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.107.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.533.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu tự động xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300505018 |
| Giá từng phần lô | 11,418,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.311.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.049.909 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300505019 |
| Giá từng phần lô | 289,025,955 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.894.221 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.763.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300505020 |
| Giá từng phần lô | 25,691,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.701.707 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300505021 |
| Giá từng phần lô | 4,893,561 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.990.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.449.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300505022 |
| Giá từng phần lô | 3,730,029 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.328.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.629.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300505023 |
| Giá từng phần lô | 4,399,713 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.304 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.101.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn mức thấp xét nghiệm điện giải ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300505024 |
| Giá từng phần lô | 1,047,549 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.522 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn mức cao xét nghiệm điện giải ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300505025 |
| Giá từng phần lô | 1,047,549 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.522 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300505026 |
| Giá từng phần lô | 6,521,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.317.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.597.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300505027 |
| Giá từng phần lô | 6,521,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.317.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.597.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300505028 |
| Giá từng phần lô | 26,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.009.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300505029 |
| Giá từng phần lô | 26,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.009.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300505030 |
| Giá từng phần lô | 14,156,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.980.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300505031 |
| Giá từng phần lô | 14,510,001 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.728.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.229.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tham chiếu, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2300505032 |
| Giá từng phần lô | 23,308,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.297.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.432.148 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hòa loãng, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2300505033 |
| Giá từng phần lô | 46,017,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.739.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.442.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn nội, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2300505034 |
| Giá từng phần lô | 108,496,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.994.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.489.948 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9% |
|
| Mã phần lô | PP2300505035 |
| Giá từng phần lô | 1,539,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.199.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300505036 |
| Giá từng phần lô | 14,104,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.149.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.943.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300505037 |
| Giá từng phần lô | 62,365,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.093.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.967.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300505038 |
| Giá từng phần lô | 10,737,399 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.339.141 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.569.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bảo dưỡng hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300505039 |
| Giá từng phần lô | 6,978,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.969.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.919.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300505040 |
| Giá từng phần lô | 1,301,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.859.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505041 |
| Giá từng phần lô | 3,344,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.778.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.357.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505042 |
| Giá từng phần lô | 1,685,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.188.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505043 |
| Giá từng phần lô | 2,791,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.987.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.967.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300505044 |
| Giá từng phần lô | 13,962,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.946.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.843.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300505045 |
| Giá từng phần lô | 13,019,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.599.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.178.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Activator bảo dưỡng điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300505046 |
| Giá từng phần lô | 19,693,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.134.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.884.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300505047 |
| Giá từng phần lô | 39,194,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.991.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.631.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đựng mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300505048 |
| Giá từng phần lô | 8,985,245 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.836.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.334.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300505049 |
| Giá từng phần lô | 86,422,989 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.461.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.928.207 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300505050 |
| Giá từng phần lô | 19,641,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.059.411 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.847.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300505051 |
| Giá từng phần lô | 32,765,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.808.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.099.967 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300505052 |
| Giá từng phần lô | 22,477,458 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.110.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.846.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300505053 |
| Giá từng phần lô | 22,720,641 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.458.059 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.018.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300505054 |
| Giá từng phần lô | 23,756,967 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.938.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.748.662 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300505055 |
| Giá từng phần lô | 65,471,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.531.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.157.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300505056 |
| Giá từng phần lô | 2,618,878 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.846.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300505057 |
| Giá từng phần lô | 82,494,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.849.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.158.742 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300505058 |
| Giá từng phần lô | 3,142,654 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.489.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300505059 |
| Giá từng phần lô | 123,742,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.774.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.238.114 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300505060 |
| Giá từng phần lô | 3,142,654 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.489.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300505061 |
| Giá từng phần lô | 123,742,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.774.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.238.114 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300505062 |
| Giá từng phần lô | 3,946,822 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.638.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.782.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300505063 |
| Giá từng phần lô | 84,851,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.216.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.820.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300505064 |
| Giá từng phần lô | 2,618,878 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.846.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300505065 |
| Giá từng phần lô | 82,494,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.849.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.158.742 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300505066 |
| Giá từng phần lô | 3,142,654 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.489.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300505067 |
| Giá từng phần lô | 94,279,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.685.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.467.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300505068 |
| Giá từng phần lô | 2,618,878 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.846.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300505069 |
| Giá từng phần lô | 98,207,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.297.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.236.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300505070 |
| Giá từng phần lô | 3,928,316 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.611.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.769.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300505071 |
| Giá từng phần lô | 108,028,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.326.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.160.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300505072 |
| Giá từng phần lô | 2,618,878 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.846.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300505073 |
| Giá từng phần lô | 115,230,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.615.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.237.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300505074 |
| Giá từng phần lô | 4,718,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2300505075 |
| Giá từng phần lô | 172,845,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.922.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.856.402 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2300505076 |
| Giá từng phần lô | 4,718,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2300505077 |
| Giá từng phần lô | 611,010,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.872.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.762.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2300505078 |
| Giá từng phần lô | 4,115,379 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.879.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.901.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300505079 |
| Giá từng phần lô | 294,918,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.917.719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300505080 |
| Giá từng phần lô | 6,547,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.353.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.615.773 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300505081 |
| Giá từng phần lô | 8,249,467 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.784.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.815.874 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300505082 |
| Giá từng phần lô | 907,441,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.344.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.746.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300505083 |
| Giá từng phần lô | 3,928,317 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.611.881 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.769.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300505084 |
| Giá từng phần lô | 864,229,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.282.009 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300505085 |
| Giá từng phần lô | 3,928,317 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.611.881 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.769.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300505086 |
| Giá từng phần lô | 864,229,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.282.009 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300505087 |
| Giá từng phần lô | 5,237,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.482.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.692.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300505088 |
| Giá từng phần lô | 11,523,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.461.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.123.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505089 |
| Giá từng phần lô | 9,427,962 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.468.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.646.713 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti- HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300505090 |
| Giá từng phần lô | 141,419,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.027.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.700.698 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300505091 |
| Giá từng phần lô | 144,038,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.547.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300505092 |
| Giá từng phần lô | 32,997,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.139.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.263.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể và kháng nguyên virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300505093 |
| Giá từng phần lô | 157,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.889.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300505094 |
| Giá từng phần lô | 3,993,789 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.705.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.815.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng nguyên bề mặt virus Viêm gan B trong huyết tương/ huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300505095 |
| Giá từng phần lô | 201,653,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.076.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.165.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbc |
|
| Mã phần lô | PP2300505096 |
| Giá từng phần lô | 1,833,214 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.877 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.292.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300505097 |
| Giá từng phần lô | 1,833,214 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.877 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.292.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan A trong huyết tương/ huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300505098 |
| Giá từng phần lô | 70,709,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.013.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.850.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300505099 |
| Giá từng phần lô | 2,571,691 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.673.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể virus Viêm gan C trong huyết tương/ huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300505100 |
| Giá từng phần lô | 121,777,845 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.968.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.853.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300505101 |
| Giá từng phần lô | 2,487,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.554.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.753.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng công nghệ điện hóa phát quang để phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis trong huyết tương/ huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300505102 |
| Giá từng phần lô | 44,378,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.397.414 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.286.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300505103 |
| Giá từng phần lô | 1,407,423 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.233 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300505104 |
| Giá từng phần lô | 103,236,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.480.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.781.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300505105 |
| Giá từng phần lô | 132,617,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.454.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.495.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505106 |
| Giá từng phần lô | 54,957,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.510.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.744.791 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505107 |
| Giá từng phần lô | 82,435,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.765.321 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.117.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505108 |
| Giá từng phần lô | 34,307,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.010.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.186.647 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505109 |
| Giá từng phần lô | 17,153,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.505.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.093.323 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng và đầu côn trong xét nghiệm miễn dịch, hộp đựng rác |
|
| Mã phần lô | PP2300505110 |
| Giá từng phần lô | 172,780,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.829.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.810.253 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505111 |
| Giá từng phần lô | 10,921,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.602.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.699.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có thể gây nhiễu đối với việc phát hiện các tín hiệu dùng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505112 |
| Giá từng phần lô | 40,775,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.251.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.747.017 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim hút mẫu hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505113 |
| Giá từng phần lô | 1,765,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.521.606 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.244.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300505114 |
| Giá từng phần lô | 11,722,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.745.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.264.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hòa loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505115 |
| Giá từng phần lô | 24,407,945 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.868.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.207.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300505116 |
| Giá từng phần lô | 45,501,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.002.817 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.078.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300505117 |
| Giá từng phần lô | 16,911,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.159.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.922.659 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm aPTT |
|
| Mã phần lô | PP2300505118 |
| Giá từng phần lô | 22,999,977 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.214.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất CaCl2 dùng cho xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300505119 |
| Giá từng phần lô | 3,159,843 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.514.061 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.227.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300505120 |
| Giá từng phần lô | 6,365,898 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.094.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.487.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300505121 |
| Giá từng phần lô | 4,887,222 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.981.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.445.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300505122 |
| Giá từng phần lô | 15,669,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.385.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.047.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300505123 |
| Giá từng phần lô | 16,362,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.374.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.535.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300505124 |
| Giá từng phần lô | 7,855,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.222.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.538.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300505125 |
| Giá từng phần lô | 3,927,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.611.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.769.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm mức 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300505126 |
| Giá từng phần lô | 3,979,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.684.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.805.502 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm mức P |
|
| Mã phần lô | PP2300505127 |
| Giá từng phần lô | 3,979,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.684.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.805.502 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505128 |
| Giá từng phần lô | 78,344,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.920.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.232.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300505129 |
| Giá từng phần lô | 11,177,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.967.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.879.903 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa mẻ 96 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300505130 |
| Giá từng phần lô | 14,156,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.980.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa mẻ 24 mẫu xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV/ định tuýp HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300505131 |
| Giá từng phần lô | 126,753,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.076.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.361.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng HIV-1 trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505132 |
| Giá từng phần lô | 759,710,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.596.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xử lý mẫu có màng lọc 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300505133 |
| Giá từng phần lô | 340,690,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.700.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.186.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phản ứng RealtimePCR 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300505134 |
| Giá từng phần lô | 84,936,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.880.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đựng hóa chất loại 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300505135 |
| Giá từng phần lô | 165,154,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.433.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đựng hóa chất loại 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300505136 |
| Giá từng phần lô | 188,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.067.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm định lượng trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505137 |
| Giá từng phần lô | 25,952,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.075.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.296.759 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chứng chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBV/HCV/HIV-1 trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505138 |
| Giá từng phần lô | 212,341,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.700.758 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505139 |
| Giá từng phần lô | 28,312,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.960.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit ly giải tế bào cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505140 |
| Giá từng phần lô | 313,793,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.276.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.224.453 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505141 |
| Giá từng phần lô | 28,312,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.960.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT mẻ chạy 24 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300505142 |
| Giá từng phần lô | 313,793,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.276.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.224.453 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay xử lý mẫu 2,0mL dùng cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV/HCV GT/HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300505143 |
| Giá từng phần lô | 67,949,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.070.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.904.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strip polypropylene trắng, thanh 8 giếng chạy RT – PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300505144 |
| Giá từng phần lô | 7,118,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.169.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.018.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn bị mẫu 240 xét nghiệm HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300505145 |
| Giá từng phần lô | 33,868,467 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.383.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.877.269 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HPV 240T |
|
| Mã phần lô | PP2300505146 |
| Giá từng phần lô | 133,138,119 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.197.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.862.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm HPV - PCR 240T |
|
| Mã phần lô | PP2300505147 |
| Giá từng phần lô | 56,058,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.083.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.521.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm, Chứng chuẩn cho xét nghiệm HPV trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505148 |
| Giá từng phần lô | 42,468,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.940.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300505149 |
| Giá từng phần lô | 31,851,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.501.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.455.114 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi lấy mẫu tế bào tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300505150 |
| Giá từng phần lô | 4,954,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.493.016 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng DNA HBV trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505151 |
| Giá từng phần lô | 849,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.213.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.803.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng DNA HCV trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300505152 |
| Giá từng phần lô | 397,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.391.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi