Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thận nhân tạo năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400192674-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thận nhân tạo năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400112700
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 15,318,233,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 229.773.504 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400071276 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Albumin 2,070,000 31,050
2 PP2400071277 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme phosphatase 931,000 13,965
3 PP2400071278 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme Amylase 4,240,000 63,600
4 PP2400071279 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm ALT /GPT 76,000,000 1,140,000
5 PP2400071280 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Anti -Streptolysin 6,220,000 93,300
6 PP2400071281 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm AST/GOT 75,800,000 1,137,000
7 PP2400071282 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin Direct 2,198,000 32,970
8 PP2400071283 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin toàn phần 2,198,000 32,970
9 PP2400071284 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Canxi 12,312,000 184,680
10 PP2400071285 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Cholesterol 40,320,000 604,800
11 PP2400071286 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP 6,416,000 96,240
12 PP2400071287 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP-HS 18,442,000 276,630
13 PP2400071288 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Creatinine 16,434,000 246,510
14 PP2400071289 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK 2,179,000 32,685
15 PP2400071290 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK MB 15,684,000 235,260
16 PP2400071291 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm GGT 3,328,000 49,920
17 PP2400071292 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Glucose 54,000,000 810,000
18 PP2400071293 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HDL Cholesterol 105,120,000 1,576,800
19 PP2400071294 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Fe 7,500,000 112,500
20 PP2400071295 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm LDL Cholesterol 100,764,000 1,511,460
21 PP2400071296 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Lipase 44,970,000 674,550
22 PP2400071297 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Magnesium 6,738,000 101,070
23 PP2400071298 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm RF 10,842,000 162,630
24 PP2400071299 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Total Protein 1,628,000 24,420
25 PP2400071300 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Triglycerides 133,812,000 2,007,180
26 PP2400071301 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Urea 31,000,000 465,000
27 PP2400071302 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric acid 8,250,000 123,750
28 PP2400071303 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric Acid 8,780,400 131,706
29 PP2400071304 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Aso 919,000 13,785
30 PP2400071305 - Hóa chất kiểm tra nồng độ cao cho xét nghiệm CRP 1,838,000 27,570
31 PP2400071306 - Hóa chất kiểm tra nồng độ thấp cho xét nghiệm CRP 1,806,000 27,090
32 PP2400071307 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 36,936,000 554,040
33 PP2400071308 - Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 8,391,600 125,874
34 PP2400071309 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm RF 868,000 13,020
35 PP2400071310 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ASO 1,917,000 28,755
36 PP2400071311 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP 1,993,000 29,895
37 PP2400071312 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP-HS 2,651,000 39,765
38 PP2400071313 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL 17,388,000 260,820
39 PP2400071314 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RF 1,864,000 27,960
40 PP2400071315 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 130,464,000 1,956,960
41 PP2400071316 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 30,456,000 456,840
42 PP2400071317 - Nước rửa axit bazo 3,330,000 49,950
43 PP2400071318 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TSH 280,000,000 4,200,000
44 PP2400071319 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T4 378,960,000 5,684,400
45 PP2400071320 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T3 378,960,000 5,684,400
46 PP2400071321 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT4 94,740,000 1,421,100
47 PP2400071322 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT3 94,740,000 1,421,100
48 PP2400071323 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TG 145,620,000 2,184,300
49 PP2400071324 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TGA 70,002,000 1,050,030
50 PP2400071325 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TMA 70,002,000 1,050,030
51 PP2400071326 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TRAb 110,526,000 1,657,890
52 PP2400071327 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Rev T3 1,319,280,000 19,789,200
53 PP2400071328 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-TPO 70,002,000 1,050,030
54 PP2400071329 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FSH 35,262,000 528,930
55 PP2400071330 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm LH 35,262,000 528,930
56 PP2400071331 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HCG/β- HCG 35,262,000 528,930
57 PP2400071332 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PRL 35,262,000 528,930
58 PP2400071333 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Estradiol (E2) 35,262,000 528,930
59 PP2400071334 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Estriol 35,262,000 528,930
60 PP2400071335 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Progesterone (PRG) 35,262,000 528,930
61 PP2400071336 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Testosterone (TEST) 35,262,000 528,930
62 PP2400071337 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Testosterone (F-TEST) 52,632,000 789,480
63 PP2400071338 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm DHEA-S 93,156,000 1,397,340
64 PP2400071339 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AMH 422,634,000 6,339,510
65 PP2400071340 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP (Prenatal Screening) 53,160,000 797,400
66 PP2400071341 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free β-HCG 59,736,000 896,040
67 PP2400071342 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAPP-A 59,736,000 896,040
68 PP2400071343 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Ferritin 36,318,000 544,770
69 PP2400071344 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP 90,795,000 1,361,925
70 PP2400071345 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CEA 90,795,000 1,361,925
71 PP2400071346 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Total PSA 148,680,000 2,230,200
72 PP2400071347 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm f-PSA 148,680,000 2,230,200
73 PP2400071348 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAP 79,998,000 1,199,970
74 PP2400071349 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TPA 156,840,000 2,352,600
75 PP2400071350 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 125 163,152,000 2,447,280
76 PP2400071351 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 15-3) 163,152,000 2,447,280
77 PP2400071352 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 19-9 163,152,000 2,447,280
78 PP2400071353 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 50 105,792,000 1,586,880
79 PP2400071354 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CYFRA 21-1 211,584,000 3,173,760
80 PP2400071355 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 242 105,792,000 1,586,880
81 PP2400071356 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 72-4 211,584,000 3,173,760
82 PP2400071357 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm NSE 117,366,000 1,760,490
83 PP2400071358 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm SCCA (total) 350,532,000 5,257,980
84 PP2400071359 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Insulin 62,634,000 939,510
85 PP2400071360 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Cortisol(CLIA) 118,944,000 1,784,160
86 PP2400071361 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm ACTH 94,212,000 1,413,180
87 PP2400071362 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Calcitonin 188,424,000 2,826,360
88 PP2400071363 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm 25-OH Vitamin D 146,316,000 2,194,740
89 PP2400071364 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Troponin I 29,122,000 436,830
90 PP2400071365 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CRP 31,404,000 471,060
91 PP2400071366 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Aldosterone 94,212,000 1,413,180
92 PP2400071367 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm D-Dimer 133,686,000 2,005,290
93 PP2400071368 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgE 76,314,000 1,144,710
94 PP2400071369 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgM 51,576,000 773,640
95 PP2400071370 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-HAV 80,526,000 1,207,890
96 PP2400071371 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HAV IgM 45,525,000 682,875
97 PP2400071372 - Bộ hóa chất tạo tín hiệu hóa phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 523,150,000 7,847,250
98 PP2400071373 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 48,750,000 731,250
99 PP2400071374 - Cuvet phản ứng miễn dịch 1,291,650,000 19,374,750
100 PP2400071375 - Dung dịch kiểm tra chất lượng máy dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 141,200,000 2,118,000
101 PP2400071376 - Hóa chất rửa dùng cho máy miễn dịch 174,990,000 2,624,850
102 PP2400071377 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HbA1c 53,875,000 808,125
103 PP2400071378 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 87,630,000 1,314,450
104 PP2400071379 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ thấp cho xét nghiệm HbA1c 21,780,000 326,700
105 PP2400071380 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ cao cho xét nghiệm HbA1c 21,780,000 326,700
106 PP2400071381 - Bộ dây thẩm tách máu 92,378,000 1,385,670
107 PP2400071382 - Bộ dây lọc máu HDF - Online 323,820,000 4,857,300
108 PP2400071383 - Quả lọc thận nhân tạo 346,500,000 5,197,500
109 PP2400071384 - Quả lọc máu 340,890,000 5,113,350
110 PP2400071385 - Quả lọc máu 617,400,000 9,261,000
111 PP2400071386 - Quả lọc dịch 75,000,000 1,125,000
112 PP2400071387 - Quả lọc thận nhân tạo 280,000,000 4,200,000
113 PP2400071388 - Quả lọc thận nhân tạo 292,000,000 4,380,000
114 PP2400071389 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo 104,000,000 1,560,000
115 PP2400071390 - Bột khô pha dịch B đậm đặc 1,095,360,000 16,430,400
116 PP2400071391 - Bột khô pha dịch A đậm đặc 813,993,600 12,209,904
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400071276
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme phosphatase
Mã phần lô PP2400071277
Giá từng phần lô 931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme Amylase
Mã phần lô PP2400071278
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm ALT /GPT
Mã phần lô PP2400071279
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Anti -Streptolysin
Mã phần lô PP2400071280
Giá từng phần lô 6,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm AST/GOT
Mã phần lô PP2400071281
Giá từng phần lô 75,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin Direct
Mã phần lô PP2400071282
Giá từng phần lô 2,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400071283
Giá từng phần lô 2,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Canxi
Mã phần lô PP2400071284
Giá từng phần lô 12,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400071285
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400071286
Giá từng phần lô 6,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP-HS
Mã phần lô PP2400071287
Giá từng phần lô 18,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400071288
Giá từng phần lô 16,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400071289
Giá từng phần lô 2,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK MB
Mã phần lô PP2400071290
Giá từng phần lô 15,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400071291
Giá từng phần lô 3,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400071292
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400071293
Giá từng phần lô 105,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Fe
Mã phần lô PP2400071294
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400071295
Giá từng phần lô 100,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400071296
Giá từng phần lô 44,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2400071297
Giá từng phần lô 6,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400071298
Giá từng phần lô 10,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2400071299
Giá từng phần lô 1,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400071300
Giá từng phần lô 133,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2400071301
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric acid
Mã phần lô PP2400071302
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400071303
Giá từng phần lô 8,780,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Aso
Mã phần lô PP2400071304
Giá từng phần lô 919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra nồng độ cao cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400071305
Giá từng phần lô 1,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra nồng độ thấp cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400071306
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400071307
Giá từng phần lô 36,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400071308
Giá từng phần lô 8,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400071309
Giá từng phần lô 868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400071310
Giá từng phần lô 1,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400071311
Giá từng phần lô 1,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP-HS
Mã phần lô PP2400071312
Giá từng phần lô 2,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL
Mã phần lô PP2400071313
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400071314
Giá từng phần lô 1,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400071315
Giá từng phần lô 130,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400071316
Giá từng phần lô 30,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa axit bazo
Mã phần lô PP2400071317
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400071318
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2400071319
Giá từng phần lô 378,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400071320
Giá từng phần lô 378,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400071321
Giá từng phần lô 94,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400071322
Giá từng phần lô 94,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2400071323
Giá từng phần lô 145,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TGA
Mã phần lô PP2400071324
Giá từng phần lô 70,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TMA
Mã phần lô PP2400071325
Giá từng phần lô 70,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2400071326
Giá từng phần lô 110,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Rev T3
Mã phần lô PP2400071327
Giá từng phần lô 1,319,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,789,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2400071328
Giá từng phần lô 70,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400071329
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400071330
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HCG/β- HCG
Mã phần lô PP2400071331
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PRL
Mã phần lô PP2400071332
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Estradiol (E2)
Mã phần lô PP2400071333
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Estriol
Mã phần lô PP2400071334
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Progesterone (PRG)
Mã phần lô PP2400071335
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Testosterone (TEST)
Mã phần lô PP2400071336
Giá từng phần lô 35,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Testosterone (F-TEST)
Mã phần lô PP2400071337
Giá từng phần lô 52,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2400071338
Giá từng phần lô 93,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400071339
Giá từng phần lô 422,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,339,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP (Prenatal Screening)
Mã phần lô PP2400071340
Giá từng phần lô 53,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free β-HCG
Mã phần lô PP2400071341
Giá từng phần lô 59,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2400071342
Giá từng phần lô 59,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400071343
Giá từng phần lô 36,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400071344
Giá từng phần lô 90,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400071345
Giá từng phần lô 90,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2400071346
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm f-PSA
Mã phần lô PP2400071347
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAP
Mã phần lô PP2400071348
Giá từng phần lô 79,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TPA
Mã phần lô PP2400071349
Giá từng phần lô 156,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400071350
Giá từng phần lô 163,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 15-3)
Mã phần lô PP2400071351
Giá từng phần lô 163,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400071352
Giá từng phần lô 163,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 50
Mã phần lô PP2400071353
Giá từng phần lô 105,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400071354
Giá từng phần lô 211,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 242
Mã phần lô PP2400071355
Giá từng phần lô 105,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2400071356
Giá từng phần lô 211,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400071357
Giá từng phần lô 117,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm SCCA (total)
Mã phần lô PP2400071358
Giá từng phần lô 350,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,257,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400071359
Giá từng phần lô 62,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Cortisol(CLIA)
Mã phần lô PP2400071360
Giá từng phần lô 118,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2400071361
Giá từng phần lô 94,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400071362
Giá từng phần lô 188,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2400071363
Giá từng phần lô 146,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Troponin I
Mã phần lô PP2400071364
Giá từng phần lô 29,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400071365
Giá từng phần lô 31,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2400071366
Giá từng phần lô 94,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2400071367
Giá từng phần lô 133,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2400071368
Giá từng phần lô 76,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2400071369
Giá từng phần lô 51,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-HAV
Mã phần lô PP2400071370
Giá từng phần lô 80,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2400071371
Giá từng phần lô 45,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tạo tín hiệu hóa phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400071372
Giá từng phần lô 523,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,847,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400071373
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400071374
Giá từng phần lô 1,291,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,374,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng máy dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400071375
Giá từng phần lô 141,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400071376
Giá từng phần lô 174,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400071377
Giá từng phần lô 53,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400071378
Giá từng phần lô 87,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ thấp cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400071379
Giá từng phần lô 21,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ cao cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400071380
Giá từng phần lô 21,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thẩm tách máu
Mã phần lô PP2400071381
Giá từng phần lô 92,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu HDF - Online
Mã phần lô PP2400071382
Giá từng phần lô 323,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,857,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400071383
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2400071384
Giá từng phần lô 340,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,113,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2400071385
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2400071386
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400071387
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400071388
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400071389
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột khô pha dịch B đậm đặc
Mã phần lô PP2400071390
Giá từng phần lô 1,095,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,430,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột khô pha dịch A đậm đặc
Mã phần lô PP2400071391
Giá từng phần lô 813,993,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,209,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->