Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thận nhân tạo năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400192674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thận nhân tạo năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400112700 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 15,318,233,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 229.773.504 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400071276 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Albumin | 2,070,000 | 31,050 |
| 2 | PP2400071277 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme phosphatase | 931,000 | 13,965 |
| 3 | PP2400071278 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme Amylase | 4,240,000 | 63,600 |
| 4 | PP2400071279 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm ALT /GPT | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 5 | PP2400071280 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Anti -Streptolysin | 6,220,000 | 93,300 |
| 6 | PP2400071281 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm AST/GOT | 75,800,000 | 1,137,000 |
| 7 | PP2400071282 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin Direct | 2,198,000 | 32,970 |
| 8 | PP2400071283 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 2,198,000 | 32,970 |
| 9 | PP2400071284 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Canxi | 12,312,000 | 184,680 |
| 10 | PP2400071285 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Cholesterol | 40,320,000 | 604,800 |
| 11 | PP2400071286 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP | 6,416,000 | 96,240 |
| 12 | PP2400071287 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP-HS | 18,442,000 | 276,630 |
| 13 | PP2400071288 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Creatinine | 16,434,000 | 246,510 |
| 14 | PP2400071289 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK | 2,179,000 | 32,685 |
| 15 | PP2400071290 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK MB | 15,684,000 | 235,260 |
| 16 | PP2400071291 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm GGT | 3,328,000 | 49,920 |
| 17 | PP2400071292 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Glucose | 54,000,000 | 810,000 |
| 18 | PP2400071293 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HDL Cholesterol | 105,120,000 | 1,576,800 |
| 19 | PP2400071294 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Fe | 7,500,000 | 112,500 |
| 20 | PP2400071295 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm LDL Cholesterol | 100,764,000 | 1,511,460 |
| 21 | PP2400071296 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Lipase | 44,970,000 | 674,550 |
| 22 | PP2400071297 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Magnesium | 6,738,000 | 101,070 |
| 23 | PP2400071298 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm RF | 10,842,000 | 162,630 |
| 24 | PP2400071299 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Total Protein | 1,628,000 | 24,420 |
| 25 | PP2400071300 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Triglycerides | 133,812,000 | 2,007,180 |
| 26 | PP2400071301 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Urea | 31,000,000 | 465,000 |
| 27 | PP2400071302 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric acid | 8,250,000 | 123,750 |
| 28 | PP2400071303 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric Acid | 8,780,400 | 131,706 |
| 29 | PP2400071304 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Aso | 919,000 | 13,785 |
| 30 | PP2400071305 - Hóa chất kiểm tra nồng độ cao cho xét nghiệm CRP | 1,838,000 | 27,570 |
| 31 | PP2400071306 - Hóa chất kiểm tra nồng độ thấp cho xét nghiệm CRP | 1,806,000 | 27,090 |
| 32 | PP2400071307 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 36,936,000 | 554,040 |
| 33 | PP2400071308 - Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 8,391,600 | 125,874 |
| 34 | PP2400071309 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm RF | 868,000 | 13,020 |
| 35 | PP2400071310 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ASO | 1,917,000 | 28,755 |
| 36 | PP2400071311 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP | 1,993,000 | 29,895 |
| 37 | PP2400071312 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP-HS | 2,651,000 | 39,765 |
| 38 | PP2400071313 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL | 17,388,000 | 260,820 |
| 39 | PP2400071314 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RF | 1,864,000 | 27,960 |
| 40 | PP2400071315 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 130,464,000 | 1,956,960 |
| 41 | PP2400071316 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 30,456,000 | 456,840 |
| 42 | PP2400071317 - Nước rửa axit bazo | 3,330,000 | 49,950 |
| 43 | PP2400071318 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TSH | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 44 | PP2400071319 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T4 | 378,960,000 | 5,684,400 |
| 45 | PP2400071320 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T3 | 378,960,000 | 5,684,400 |
| 46 | PP2400071321 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT4 | 94,740,000 | 1,421,100 |
| 47 | PP2400071322 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT3 | 94,740,000 | 1,421,100 |
| 48 | PP2400071323 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TG | 145,620,000 | 2,184,300 |
| 49 | PP2400071324 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TGA | 70,002,000 | 1,050,030 |
| 50 | PP2400071325 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TMA | 70,002,000 | 1,050,030 |
| 51 | PP2400071326 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TRAb | 110,526,000 | 1,657,890 |
| 52 | PP2400071327 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Rev T3 | 1,319,280,000 | 19,789,200 |
| 53 | PP2400071328 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-TPO | 70,002,000 | 1,050,030 |
| 54 | PP2400071329 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FSH | 35,262,000 | 528,930 |
| 55 | PP2400071330 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm LH | 35,262,000 | 528,930 |
| 56 | PP2400071331 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HCG/β- HCG | 35,262,000 | 528,930 |
| 57 | PP2400071332 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PRL | 35,262,000 | 528,930 |
| 58 | PP2400071333 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Estradiol (E2) | 35,262,000 | 528,930 |
| 59 | PP2400071334 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Estriol | 35,262,000 | 528,930 |
| 60 | PP2400071335 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Progesterone (PRG) | 35,262,000 | 528,930 |
| 61 | PP2400071336 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Testosterone (TEST) | 35,262,000 | 528,930 |
| 62 | PP2400071337 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Testosterone (F-TEST) | 52,632,000 | 789,480 |
| 63 | PP2400071338 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm DHEA-S | 93,156,000 | 1,397,340 |
| 64 | PP2400071339 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AMH | 422,634,000 | 6,339,510 |
| 65 | PP2400071340 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP (Prenatal Screening) | 53,160,000 | 797,400 |
| 66 | PP2400071341 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free β-HCG | 59,736,000 | 896,040 |
| 67 | PP2400071342 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAPP-A | 59,736,000 | 896,040 |
| 68 | PP2400071343 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Ferritin | 36,318,000 | 544,770 |
| 69 | PP2400071344 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP | 90,795,000 | 1,361,925 |
| 70 | PP2400071345 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CEA | 90,795,000 | 1,361,925 |
| 71 | PP2400071346 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Total PSA | 148,680,000 | 2,230,200 |
| 72 | PP2400071347 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm f-PSA | 148,680,000 | 2,230,200 |
| 73 | PP2400071348 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAP | 79,998,000 | 1,199,970 |
| 74 | PP2400071349 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TPA | 156,840,000 | 2,352,600 |
| 75 | PP2400071350 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 125 | 163,152,000 | 2,447,280 |
| 76 | PP2400071351 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 15-3) | 163,152,000 | 2,447,280 |
| 77 | PP2400071352 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 19-9 | 163,152,000 | 2,447,280 |
| 78 | PP2400071353 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 50 | 105,792,000 | 1,586,880 |
| 79 | PP2400071354 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CYFRA 21-1 | 211,584,000 | 3,173,760 |
| 80 | PP2400071355 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 242 | 105,792,000 | 1,586,880 |
| 81 | PP2400071356 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 72-4 | 211,584,000 | 3,173,760 |
| 82 | PP2400071357 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm NSE | 117,366,000 | 1,760,490 |
| 83 | PP2400071358 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm SCCA (total) | 350,532,000 | 5,257,980 |
| 84 | PP2400071359 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Insulin | 62,634,000 | 939,510 |
| 85 | PP2400071360 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Cortisol(CLIA) | 118,944,000 | 1,784,160 |
| 86 | PP2400071361 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm ACTH | 94,212,000 | 1,413,180 |
| 87 | PP2400071362 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Calcitonin | 188,424,000 | 2,826,360 |
| 88 | PP2400071363 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm 25-OH Vitamin D | 146,316,000 | 2,194,740 |
| 89 | PP2400071364 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Troponin I | 29,122,000 | 436,830 |
| 90 | PP2400071365 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CRP | 31,404,000 | 471,060 |
| 91 | PP2400071366 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Aldosterone | 94,212,000 | 1,413,180 |
| 92 | PP2400071367 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm D-Dimer | 133,686,000 | 2,005,290 |
| 93 | PP2400071368 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgE | 76,314,000 | 1,144,710 |
| 94 | PP2400071369 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgM | 51,576,000 | 773,640 |
| 95 | PP2400071370 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-HAV | 80,526,000 | 1,207,890 |
| 96 | PP2400071371 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HAV IgM | 45,525,000 | 682,875 |
| 97 | PP2400071372 - Bộ hóa chất tạo tín hiệu hóa phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 523,150,000 | 7,847,250 |
| 98 | PP2400071373 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 48,750,000 | 731,250 |
| 99 | PP2400071374 - Cuvet phản ứng miễn dịch | 1,291,650,000 | 19,374,750 |
| 100 | PP2400071375 - Dung dịch kiểm tra chất lượng máy dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 141,200,000 | 2,118,000 |
| 101 | PP2400071376 - Hóa chất rửa dùng cho máy miễn dịch | 174,990,000 | 2,624,850 |
| 102 | PP2400071377 - Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HbA1c | 53,875,000 | 808,125 |
| 103 | PP2400071378 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 87,630,000 | 1,314,450 |
| 104 | PP2400071379 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ thấp cho xét nghiệm HbA1c | 21,780,000 | 326,700 |
| 105 | PP2400071380 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ cao cho xét nghiệm HbA1c | 21,780,000 | 326,700 |
| 106 | PP2400071381 - Bộ dây thẩm tách máu | 92,378,000 | 1,385,670 |
| 107 | PP2400071382 - Bộ dây lọc máu HDF - Online | 323,820,000 | 4,857,300 |
| 108 | PP2400071383 - Quả lọc thận nhân tạo | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 109 | PP2400071384 - Quả lọc máu | 340,890,000 | 5,113,350 |
| 110 | PP2400071385 - Quả lọc máu | 617,400,000 | 9,261,000 |
| 111 | PP2400071386 - Quả lọc dịch | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 112 | PP2400071387 - Quả lọc thận nhân tạo | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 113 | PP2400071388 - Quả lọc thận nhân tạo | 292,000,000 | 4,380,000 |
| 114 | PP2400071389 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 115 | PP2400071390 - Bột khô pha dịch B đậm đặc | 1,095,360,000 | 16,430,400 |
| 116 | PP2400071391 - Bột khô pha dịch A đậm đặc | 813,993,600 | 12,209,904 |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400071276 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400071277 |
| Giá từng phần lô | 931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm enzyme Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400071278 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm ALT /GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400071279 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Anti -Streptolysin |
|
| Mã phần lô | PP2400071280 |
| Giá từng phần lô | 6,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400071281 |
| Giá từng phần lô | 75,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400071282 |
| Giá từng phần lô | 2,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400071283 |
| Giá từng phần lô | 2,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400071284 |
| Giá từng phần lô | 12,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400071285 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400071286 |
| Giá từng phần lô | 6,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CRP-HS |
|
| Mã phần lô | PP2400071287 |
| Giá từng phần lô | 18,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400071288 |
| Giá từng phần lô | 16,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2400071289 |
| Giá từng phần lô | 2,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm CK MB |
|
| Mã phần lô | PP2400071290 |
| Giá từng phần lô | 15,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400071291 |
| Giá từng phần lô | 3,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400071292 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400071293 |
| Giá từng phần lô | 105,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Fe |
|
| Mã phần lô | PP2400071294 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400071295 |
| Giá từng phần lô | 100,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,511,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400071296 |
| Giá từng phần lô | 44,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400071297 |
| Giá từng phần lô | 6,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400071298 |
| Giá từng phần lô | 10,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400071299 |
| Giá từng phần lô | 1,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400071300 |
| Giá từng phần lô | 133,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400071301 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400071302 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400071303 |
| Giá từng phần lô | 8,780,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm Aso |
|
| Mã phần lô | PP2400071304 |
| Giá từng phần lô | 919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra nồng độ cao cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400071305 |
| Giá từng phần lô | 1,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra nồng độ thấp cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400071306 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400071307 |
| Giá từng phần lô | 36,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400071308 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400071309 |
| Giá từng phần lô | 868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400071310 |
| Giá từng phần lô | 1,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400071311 |
| Giá từng phần lô | 1,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP-HS |
|
| Mã phần lô | PP2400071312 |
| Giá từng phần lô | 2,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400071313 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400071314 |
| Giá từng phần lô | 1,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400071315 |
| Giá từng phần lô | 130,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400071316 |
| Giá từng phần lô | 30,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa axit bazo |
|
| Mã phần lô | PP2400071317 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400071318 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400071319 |
| Giá từng phần lô | 378,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,684,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400071320 |
| Giá từng phần lô | 378,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,684,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400071321 |
| Giá từng phần lô | 94,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400071322 |
| Giá từng phần lô | 94,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2400071323 |
| Giá từng phần lô | 145,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TGA |
|
| Mã phần lô | PP2400071324 |
| Giá từng phần lô | 70,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TMA |
|
| Mã phần lô | PP2400071325 |
| Giá từng phần lô | 70,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400071326 |
| Giá từng phần lô | 110,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Rev T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400071327 |
| Giá từng phần lô | 1,319,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,789,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400071328 |
| Giá từng phần lô | 70,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400071329 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400071330 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HCG/β- HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400071331 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PRL |
|
| Mã phần lô | PP2400071332 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Estradiol (E2) |
|
| Mã phần lô | PP2400071333 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400071334 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Progesterone (PRG) |
|
| Mã phần lô | PP2400071335 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Testosterone (TEST) |
|
| Mã phần lô | PP2400071336 |
| Giá từng phần lô | 35,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free Testosterone (F-TEST) |
|
| Mã phần lô | PP2400071337 |
| Giá từng phần lô | 52,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2400071338 |
| Giá từng phần lô | 93,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400071339 |
| Giá từng phần lô | 422,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,339,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP (Prenatal Screening) |
|
| Mã phần lô | PP2400071340 |
| Giá từng phần lô | 53,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Free β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400071341 |
| Giá từng phần lô | 59,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400071342 |
| Giá từng phần lô | 59,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400071343 |
| Giá từng phần lô | 36,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400071344 |
| Giá từng phần lô | 90,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400071345 |
| Giá từng phần lô | 90,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400071346 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm f-PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400071347 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm PAP |
|
| Mã phần lô | PP2400071348 |
| Giá từng phần lô | 79,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TPA |
|
| Mã phần lô | PP2400071349 |
| Giá từng phần lô | 156,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400071350 |
| Giá từng phần lô | 163,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400071351 |
| Giá từng phần lô | 163,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400071352 |
| Giá từng phần lô | 163,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400071353 |
| Giá từng phần lô | 105,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400071354 |
| Giá từng phần lô | 211,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,173,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 242 |
|
| Mã phần lô | PP2400071355 |
| Giá từng phần lô | 105,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400071356 |
| Giá từng phần lô | 211,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,173,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400071357 |
| Giá từng phần lô | 117,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm SCCA (total) |
|
| Mã phần lô | PP2400071358 |
| Giá từng phần lô | 350,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,257,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400071359 |
| Giá từng phần lô | 62,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Cortisol(CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2400071360 |
| Giá từng phần lô | 118,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400071361 |
| Giá từng phần lô | 94,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400071362 |
| Giá từng phần lô | 188,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400071363 |
| Giá từng phần lô | 146,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400071364 |
| Giá từng phần lô | 29,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400071365 |
| Giá từng phần lô | 31,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400071366 |
| Giá từng phần lô | 94,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400071367 |
| Giá từng phần lô | 133,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400071368 |
| Giá từng phần lô | 76,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400071369 |
| Giá từng phần lô | 51,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400071370 |
| Giá từng phần lô | 80,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400071371 |
| Giá từng phần lô | 45,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tạo tín hiệu hóa phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400071372 |
| Giá từng phần lô | 523,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,847,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400071373 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400071374 |
| Giá từng phần lô | 1,291,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,374,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng máy dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400071375 |
| Giá từng phần lô | 141,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400071376 |
| Giá từng phần lô | 174,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400071377 |
| Giá từng phần lô | 53,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400071378 |
| Giá từng phần lô | 87,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ thấp cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400071379 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nồng độ cao cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400071380 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thẩm tách máu |
|
| Mã phần lô | PP2400071381 |
| Giá từng phần lô | 92,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu HDF - Online |
|
| Mã phần lô | PP2400071382 |
| Giá từng phần lô | 323,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,857,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400071383 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400071384 |
| Giá từng phần lô | 340,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,113,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400071385 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400071386 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400071387 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400071388 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400071389 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột khô pha dịch B đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400071390 |
| Giá từng phần lô | 1,095,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,430,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột khô pha dịch A đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400071391 |
| Giá từng phần lô | 813,993,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,209,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi