Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm Thiết bị y tế (bao gồm 146 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400137283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm Thiết bị y tế (bao gồm 146 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400087664 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 26,343,833,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 526.899.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400050735 - Băng bột bó loại 15cm x 4,6m | 11,500,000 | 230,000 |
| 2 | PP2400050736 - Băng dính 2,5cm x 9,1m | 104,750,000 | 2,095,000 |
| 3 | PP2400050737 - Gạc cầu sản khoa Fi 45cm vô trùng | 2,500,000 | 50,000 |
| 4 | PP2400050738 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm | 33,250,000 | 665,000 |
| 5 | PP2400050739 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 6 | PP2400050740 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 4,800,000 | 96,000 |
| 7 | PP2400050741 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 26,000,000 | 520,000 |
| 8 | PP2400050742 - Keo dán mô | 41,674,500 | 834,000 |
| 9 | PP2400050743 - Miếng cầm máu mũi | 24,187,500 | 484,000 |
| 10 | PP2400050744 - Sáp cầm máu xương | 4,650,000 | 93,000 |
| 11 | PP2400050745 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc | 159,800,000 | 3,196,000 |
| 12 | PP2400050746 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc | 220,660,000 | 4,414,000 |
| 13 | PP2400050747 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 14 | PP2400050748 - Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy | 26,500,000 | 530,000 |
| 15 | PP2400050749 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng 16G | 2,232,000 | 45,000 |
| 16 | PP2400050750 - Kim nha khoa | 3,900,000 | 78,000 |
| 17 | PP2400050751 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 50,080,000 | 1,002,000 |
| 18 | PP2400050752 - Kim đốt sóng cao tần cỡ 18G | 271,845,000 | 5,437,000 |
| 19 | PP2400050753 - Kim đốt sóng cao tần cỡ 17G | 271,845,000 | 5,437,000 |
| 20 | PP2400050754 - Kim đốt sóng cao tần 15G | 271,845,000 | 5,437,000 |
| 21 | PP2400050755 - Kim châm cứu các số | 33,200,000 | 664,000 |
| 22 | PP2400050756 - Găng tay khám bệnh các số | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 23 | PP2400050757 - Túi đo lượng máu sau sinh | 7,980,000 | 160,000 |
| 24 | PP2400050758 - Túi máu đơn | 54,810,000 | 1,097,000 |
| 25 | PP2400050759 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 2,910,000 | 59,000 |
| 26 | PP2400050760 - Canuyn mayer các số | 960,000 | 20,000 |
| 27 | PP2400050761 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 32,980,000 | 660,000 |
| 28 | PP2400050762 - Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,14mm | 12,750,000 | 255,000 |
| 29 | PP2400050763 - Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm | 3,700,000 | 74,000 |
| 30 | PP2400050764 - Ống thông màng nhĩ tạm thời hình chữ T | 7,000,000 | 140,000 |
| 31 | PP2400050765 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 22,800,000 | 456,000 |
| 32 | PP2400050766 - Stent niệu quản | 43,020,000 | 861,000 |
| 33 | PP2400050767 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 4,000,000 | 80,000 |
| 34 | PP2400050768 - Dây hút nhớt | 65,700,000 | 1,314,000 |
| 35 | PP2400050769 - Dây dẫn nước phẫu thuật nội soi khớp | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 36 | PP2400050770 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 139,576,950 | 2,792,000 |
| 37 | PP2400050771 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 21,400,000 | 428,000 |
| 38 | PP2400050772 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 56,960,000 | 1,140,000 |
| 39 | PP2400050773 - Catheter chụp mạch gan loại ái nước | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 40 | PP2400050774 - Catheter chụp mạch não và mạch ngoại biên | 38,000,000 | 760,000 |
| 41 | PP2400050775 - Catheter chụp động mạch vành trái, phải | 23,825,000 | 477,000 |
| 42 | PP2400050776 - Catheter chụp động mạch vành trái, phải. Dùng cho can thiệp qua đường quay | 207,000,000 | 4,140,000 |
| 43 | PP2400050777 - Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành | 448,000,000 | 8,960,000 |
| 44 | PP2400050778 - Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành | 14,800,000 | 296,000 |
| 45 | PP2400050779 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch vành | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 46 | PP2400050780 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 5,880,000 | 118,000 |
| 47 | PP2400050781 - Chỉ Polypropylene số 3/0 | 2,895,000 | 58,000 |
| 48 | PP2400050782 - Chỉ thép các cỡ | 16,800,000 | 336,000 |
| 49 | PP2400050783 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 19,200,000 | 384,000 |
| 50 | PP2400050784 - Tay dao siêu âm mổ nội soi | 217,925,400 | 4,359,000 |
| 51 | PP2400050785 - Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥17cm | 213,390,450 | 4,268,000 |
| 52 | PP2400050786 - Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥9cm | 220,871,700 | 4,418,000 |
| 53 | PP2400050787 - Dây cưa sọ não | 44,000,000 | 880,000 |
| 54 | PP2400050788 - Lưỡi bào xương khớp | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 55 | PP2400050789 - Lưỡi cắt bào xoang thẳng | 35,000,000 | 700,000 |
| 56 | PP2400050790 - Lưỡi cắt cong 40 độ | 7,900,000 | 158,000 |
| 57 | PP2400050791 - Lưỡi cắt loại cong 60 độ | 7,900,000 | 158,000 |
| 58 | PP2400050792 - Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 59 | PP2400050793 - Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự nở | 114,450,000 | 2,289,000 |
| 60 | PP2400050794 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Độ dầy 73μm | 3,600,000,000 | 72,000,000 |
| 61 | PP2400050795 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Độ dầy 80μm | 1,109,400,000 | 22,188,000 |
| 62 | PP2400050796 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Độ dầy 60 μm | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 63 | PP2400050797 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 64 | PP2400050798 - Xương nhân tạo dẻo 1,0cc | 23,400,000 | 468,000 |
| 65 | PP2400050799 - Xương nhân tạo dẻo 2,5cc | 36,500,000 | 730,000 |
| 66 | PP2400050800 - Xương nhân tạo dẻo 5,0cc | 45,900,000 | 918,000 |
| 67 | PP2400050801 - Xương nhân tạo dẻo 10,0cc | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 68 | PP2400050802 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành | 43,747,500 | 875,000 |
| 69 | PP2400050803 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | 584,986,500 | 11,700,000 |
| 70 | PP2400050804 - Bộ mở đường vào động mạch quay loại ái nước | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 71 | PP2400050805 - Bộ bơm bóng có kết nối chữ Y | 366,000,000 | 7,320,000 |
| 72 | PP2400050806 - Bóng nong mạch ngoại biên | 210,750,000 | 4,215,000 |
| 73 | PP2400050807 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 74 | PP2400050808 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 75 | PP2400050809 - Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 76 | PP2400050810 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 358,850,000 | 7,177,000 |
| 77 | PP2400050811 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 990,750,000 | 19,815,000 |
| 78 | PP2400050812 - Bóng nong áp lực thường Chiều dài catheter: 1460mm | 706,100,000 | 14,122,000 |
| 79 | PP2400050813 - Bóng nong áp lực thường Chiều dài catheter: 1400 mm | 687,500,000 | 13,750,000 |
| 80 | PP2400050814 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đầu mềm quặt ngược | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 81 | PP2400050815 - Dây dẫn đường 150 cm | 698,000,000 | 13,960,000 |
| 82 | PP2400050816 - Dây dẫn đường 260cm | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 83 | PP2400050817 - Máy tạo nhịp tim 1 buồng | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 84 | PP2400050818 - Máy tạo nhịp 2 buồng | 267,000,000 | 5,340,000 |
| 85 | PP2400050819 - Phim X-Quang khô dùng cho máy in laser cỡ (35x43)cm | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 86 | PP2400050820 - Phim dùng cho chụp X- quang y tế ( 35x43cm) | 129,555,000 | 2,592,000 |
| 87 | PP2400050821 - Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch | 45,891,000 | 918,000 |
| 88 | PP2400050822 - Quả lọc thận nhân tạo 1.7m2 | 121,237,500 | 2,425,000 |
| 89 | PP2400050823 - Thòng lọng cắt polyp | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 90 | PP2400050824 - Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) | 1,827,000 | 37,000 |
| 91 | PP2400050825 - Bộ bơm xi măng có bóng | 830,000,000 | 16,600,000 |
| 92 | PP2400050826 - Đinh nội tủy đàn hồi | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 93 | PP2400050827 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu | 213,750,000 | 4,275,000 |
| 94 | PP2400050828 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T, các cỡ | 16,098,000 | 322,000 |
| 95 | PP2400050829 - Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản hẹp, các cỡ | 395,500,000 | 7,910,000 |
| 96 | PP2400050830 - Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày trái ít tiếp xúc các cỡ | 111,990,000 | 2,240,000 |
| 97 | PP2400050831 - Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản rộng, các cỡ | 387,075,000 | 7,742,000 |
| 98 | PP2400050832 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ | 106,995,000 | 2,140,000 |
| 99 | PP2400050833 - Nẹp mini titan 6 lỗ | 304,800,000 | 6,096,000 |
| 100 | PP2400050834 - Nẹp khóa xương đòn chữ S (Ti) trái 6 lỗ | 339,250,000 | 6,785,000 |
| 101 | PP2400050835 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | 34,915,000 | 699,000 |
| 102 | PP2400050836 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn | 65,460,000 | 1,310,000 |
| 103 | PP2400050837 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, cónén ép | 53,660,000 | 1,074,000 |
| 104 | PP2400050838 - Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép | 19,200,000 | 384,000 |
| 105 | PP2400050839 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ | 119,120,000 | 2,383,000 |
| 106 | PP2400050840 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 107 | PP2400050841 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 108 | PP2400050842 - Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép | 192,780,000 | 3,856,000 |
| 109 | PP2400050843 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 114,495,000 | 2,290,000 |
| 110 | PP2400050844 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, cónén ép | 228,990,000 | 4,580,000 |
| 111 | PP2400050845 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 111,990,000 | 2,240,000 |
| 112 | PP2400050846 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài | 69,660,000 | 1,394,000 |
| 113 | PP2400050847 - Nẹp khóa xương gót chân các loại | 12,750,000 | 255,000 |
| 114 | PP2400050848 - Nẹp dọc cột sống | 48,000,000 | 960,000 |
| 115 | PP2400050849 - ỐC vít khóa trong dùng cho vít đơn trục và đa trục | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 116 | PP2400050850 - Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 117 | PP2400050851 - Vít xương mini 2.0 | 332,000,000 | 6,640,000 |
| 118 | PP2400050852 - Vít xốp đường kính 4.0mm | 850,000 | 17,000 |
| 119 | PP2400050853 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm | 2,050,000 | 41,000 |
| 120 | PP2400050854 - Vít đa trục các loại | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 121 | PP2400050855 - Vít treo dây chằng có thể điều chỉnh chiều dài | 704,800,000 | 14,096,000 |
| 122 | PP2400050856 - Đinh Kitsne | 8,225,000 | 165,000 |
| 123 | PP2400050857 - Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại ngắn | 47,250,000 | 945,000 |
| 124 | PP2400050858 - Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài | 47,250,000 | 945,000 |
| 125 | PP2400050859 - Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay | 24,900,000 | 498,000 |
| 126 | PP2400050860 - Vít nắp đinh chống xoay | 3,600,000 | 72,000 |
| 127 | PP2400050861 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 128 | PP2400050862 - Xi măng xương | 14,000,000 | 280,000 |
| 129 | PP2400050863 - Xi măng xương có kèm Gentamicin | 17,500,000 | 350,000 |
| 130 | PP2400050864 - Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần | 1,698,000 | 34,000 |
| 131 | PP2400050865 - Điện cực tim | 15,500,000 | 310,000 |
| 132 | PP2400050866 - Clip kẹp mạch máu Titaniumcác cỡ | 3,564,000 | 72,000 |
| 133 | PP2400050867 - Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 1mm dài 77mm | 2,100,000 | 42,000 |
| 134 | PP2400050868 - Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 1.5mm, dài 77mm | 2,100,000 | 42,000 |
| 135 | PP2400050869 - Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 2mm, dài 78mm | 4,200,000 | 84,000 |
| 136 | PP2400050870 - Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 3.0mm dài 72mm | 4,200,000 | 84,000 |
| 137 | PP2400050871 - Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 5.0mm dài 64mm | 4,200,000 | 84,000 |
| 138 | PP2400050872 - Mũi khoan phá, đường kính mũi 1.5mm, dài 78mm | 2,025,000 | 41,000 |
| 139 | PP2400050873 - Mũi khoan phá, đường kính mũi 2.0mm, dài 78mm | 2,025,000 | 41,000 |
| 140 | PP2400050874 - Mũi khoan phá, đường kính mũi 3.0mm, dài 72mm | 4,050,000 | 81,000 |
| 141 | PP2400050875 - Mũi khoan phá, đường kính mũi 4.0mm dài 69mm | 4,380,000 | 88,000 |
| 142 | PP2400050876 - Mũi khoan phá, đường kính mũi 5.0mm, dài 64 mm | 4,380,000 | 88,000 |
| 143 | PP2400050877 - Mũi khoan phá, đường kính mũi 6.0mm, dài 64mm | 4,380,000 | 88,000 |
| 144 | PP2400050878 - Mũi khoan phá, đường kính mũi 7.0mm, dài 64mm | 4,380,000 | 88,000 |
| 145 | PP2400050879 - Khẩu trang y tế | 22,830,000 | 457,000 |
| 146 | PP2400050880 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 7,920,000 | 159,000 |
Băng bột bó loại 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400050735 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng dính 2,5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2400050736 |
| Giá từng phần lô | 104,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc cầu sản khoa Fi 45cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400050737 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400050738 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400050739 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400050740 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400050741 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Keo dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400050742 |
| Giá từng phần lô | 41,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400050743 |
| Giá từng phần lô | 24,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400050744 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2400050745 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2400050746 |
| Giá từng phần lô | 220,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2400050747 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400050748 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400050749 |
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400050750 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400050751 |
| Giá từng phần lô | 50,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim đốt sóng cao tần cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400050752 |
| Giá từng phần lô | 271,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim đốt sóng cao tần cỡ 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400050753 |
| Giá từng phần lô | 271,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim đốt sóng cao tần 15G |
|
| Mã phần lô | PP2400050754 |
| Giá từng phần lô | 271,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400050755 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400050756 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400050757 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400050758 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400050759 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400050760 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400050761 |
| Giá từng phần lô | 32,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050762 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050763 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông màng nhĩ tạm thời hình chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400050764 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400050765 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400050766 |
| Giá từng phần lô | 43,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400050767 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400050768 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn nước phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400050769 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400050770 |
| Giá từng phần lô | 139,576,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400050771 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400050772 |
| Giá từng phần lô | 56,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp mạch gan loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400050773 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp mạch não và mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400050774 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp động mạch vành trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400050775 |
| Giá từng phần lô | 23,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp động mạch vành trái, phải. Dùng cho can thiệp qua đường quay |
|
| Mã phần lô | PP2400050776 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400050777 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400050778 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400050779 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400050780 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400050781 |
| Giá từng phần lô | 2,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050782 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400050783 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400050784 |
| Giá từng phần lô | 217,925,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400050785 |
| Giá từng phần lô | 213,390,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400050786 |
| Giá từng phần lô | 220,871,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400050787 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi bào xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400050788 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi cắt bào xoang thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400050789 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi cắt cong 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400050790 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi cắt loại cong 60 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400050791 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio |
|
| Mã phần lô | PP2400050792 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2400050793 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Độ dầy 73μm |
|
| Mã phần lô | PP2400050794 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Độ dầy 80μm |
|
| Mã phần lô | PP2400050795 |
| Giá từng phần lô | 1,109,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Độ dầy 60 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400050796 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400050797 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xương nhân tạo dẻo 1,0cc |
|
| Mã phần lô | PP2400050798 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xương nhân tạo dẻo 2,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400050799 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xương nhân tạo dẻo 5,0cc |
|
| Mã phần lô | PP2400050800 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xương nhân tạo dẻo 10,0cc |
|
| Mã phần lô | PP2400050801 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400050802 |
| Giá từng phần lô | 43,747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400050803 |
| Giá từng phần lô | 584,986,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ mở đường vào động mạch quay loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400050804 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm bóng có kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400050805 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400050806 |
| Giá từng phần lô | 210,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400050807 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2400050808 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao |
|
| Mã phần lô | PP2400050809 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400050810 |
| Giá từng phần lô | 358,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400050811 |
| Giá từng phần lô | 990,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong áp lực thường Chiều dài catheter: 1460mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050812 |
| Giá từng phần lô | 706,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong áp lực thường Chiều dài catheter: 1400 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050813 |
| Giá từng phần lô | 687,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đầu mềm quặt ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400050814 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400050815 |
| Giá từng phần lô | 698,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400050816 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Máy tạo nhịp tim 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400050817 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400050818 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim X-Quang khô dùng cho máy in laser cỡ (35x43)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400050819 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim dùng cho chụp X- quang y tế ( 35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400050820 |
| Giá từng phần lô | 129,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400050821 |
| Giá từng phần lô | 45,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 1.7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400050822 |
| Giá từng phần lô | 121,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400050823 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400050824 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm xi măng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400050825 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đinh nội tủy đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400050826 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu |
|
| Mã phần lô | PP2400050827 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050828 |
| Giá từng phần lô | 16,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản hẹp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050829 |
| Giá từng phần lô | 395,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày trái ít tiếp xúc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050830 |
| Giá từng phần lô | 111,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản rộng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050831 |
| Giá từng phần lô | 387,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050832 |
| Giá từng phần lô | 106,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp mini titan 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400050833 |
| Giá từng phần lô | 304,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S (Ti) trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400050834 |
| Giá từng phần lô | 339,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400050835 |
| Giá từng phần lô | 34,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400050836 |
| Giá từng phần lô | 65,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, cónén ép |
|
| Mã phần lô | PP2400050837 |
| Giá từng phần lô | 53,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2400050838 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050839 |
| Giá từng phần lô | 119,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên |
|
| Mã phần lô | PP2400050840 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050841 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2400050842 |
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400050843 |
| Giá từng phần lô | 114,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, cónén ép |
|
| Mã phần lô | PP2400050844 |
| Giá từng phần lô | 228,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400050845 |
| Giá từng phần lô | 111,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400050846 |
| Giá từng phần lô | 69,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa xương gót chân các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400050847 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp dọc cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400050848 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ỐC vít khóa trong dùng cho vít đơn trục và đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400050849 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050850 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít xương mini 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400050851 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít xốp đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050852 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050853 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít đa trục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400050854 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít treo dây chằng có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400050855 |
| Giá từng phần lô | 704,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đinh Kitsne |
|
| Mã phần lô | PP2400050856 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400050857 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400050858 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400050859 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít nắp đinh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400050860 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050861 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400050862 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xi măng xương có kèm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400050863 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400050864 |
| Giá từng phần lô | 1,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400050865 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clip kẹp mạch máu Titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400050866 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 1mm dài 77mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050867 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 1.5mm, dài 77mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050868 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 2mm, dài 78mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050869 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 3.0mm dài 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050870 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan kim cương, đường kính mũi 5.0mm dài 64mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050871 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan phá, đường kính mũi 1.5mm, dài 78mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050872 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan phá, đường kính mũi 2.0mm, dài 78mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050873 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan phá, đường kính mũi 3.0mm, dài 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050874 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan phá, đường kính mũi 4.0mm dài 69mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050875 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan phá, đường kính mũi 5.0mm, dài 64 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050876 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan phá, đường kính mũi 6.0mm, dài 64mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050877 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan phá, đường kính mũi 7.0mm, dài 64mm |
|
| Mã phần lô | PP2400050878 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400050879 |
| Giá từng phần lô | 22,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400050880 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi