Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300010930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300007975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 102,846,182,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.542.692.739 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300013319 - A001 - BDG - Zytiga hoặc tương đương điều trị - Abiraterone acetate - 250mg - Uống - Viên - Viên | 1,083,669,000 | 16,255,035 |
| 2 | PP2300013320 - A002 - BDG - Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên | 118,450,000 | 1,776,750 |
| 3 | PP2300013321 - A003 - BDG - Morihepamin hoặc tương đương điều trị - Acid amin* - 7,58% - 200ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Túi | 116,632,000 | 1,749,480 |
| 4 | PP2300013322 - A004 - BDG - Morihepamin hoặc tương đương điều trị - Acid amin* - 7,58% - 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Túi | 186,736,000 | 2,801,040 |
| 5 | PP2300013323 - A005 - BDG - Aminoplasmal B.Braun10% E hoặc tương đương điều trị - Acid amin* - 10% - 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm | 154,035,000 | 2,310,525 |
| 6 | PP2300013324 - A006 - BDG - Actilyse hoặc tương đương điều trị - Alteplase - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 836,210,628 | 12,543,159 |
| 7 | PP2300013325 - A007 - BDG - Cordarone hoặc tương đương điều trị - Amiodarone hydrochloride - 200mg - Uống - Viên - Viên | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 8 | PP2300013326 - A008 - BDG - Amlor hoặc tương đương điều trị - Amlodipin - 5mg - Uống - Viên nang - Viên | 812,500,000 | 12,187,500 |
| 9 | PP2300013327 - A009 - BDG - Lipitor hoặc tương đương điều trị - Atorvastatin - 40mg - Uống - Viên - Viên | 683,340,000 | 10,250,100 |
| 10 | PP2300013328 - A010 - BDG - Besivance hoặc tương đương điều trị - Besifloxacin - 6,63mg/ml (0,6%) - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 11 | PP2300013329 - A011 - BDG - Casodex hoặc tương đương điều trị - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên | 798,896,000 | 11,983,440 |
| 12 | PP2300013330 - A012 - BDG - Bilaxten hoặc tương đương điều trị - Bilastine - 20mg - Uống - Viên - Viên | 18,600,000 | 279,000 |
| 13 | PP2300013331 - A013 - BDG - Ganforthoặc tương đương điều trị - Bimatoprost + timolol- 0.3mg/ml + 5mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 76,797,000 | 1,151,955 |
| 14 | PP2300013332 - A014 - BDG - ConcorCor hoặc tương đương điều trị - Bisoprolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 660,870,000 | 9,913,050 |
| 15 | PP2300013333 - A015 - BDG - Concor5mg hoặc tương đương điều trị - Bisoprolol - 5mg - Uống - Viên - Viên | 514,800,000 | 7,722,000 |
| 16 | PP2300013334 - A016 - BDG - Velcade1mg hoặc tương đương điều trị - Bortezomib - 1mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Lọ | 367,214,580 | 5,508,219 |
| 17 | PP2300013335 - A017 - BDG - Velcade3,5mg hoặc tương đương điều trị - Bortezomib - 3,5mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Lọ | 428,417,000 | 6,426,255 |
| 18 | PP2300013336 - A018 - BDG - Tracleer hoặc tương đương điều trị - Bosentan - 125mg - Uống - Viên - Viên | 214,375,000 | 3,215,625 |
| 19 | PP2300013337 - A019 - BDG - Combigan hoặc tương đương điều trị - Brimonidin tartrat + timolol- 2mg/ml + 5mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 91,757,000 | 1,376,355 |
| 20 | PP2300013338 - A020 - BDG - Azopt Drop 1% 5ml hoặc tương đương điều trị - Brinzolamid - 1%; 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 81,690,000 | 1,225,350 |
| 21 | PP2300013339 - A021 - BDG - Bronuck ophthalmic solution0.1% hoặc tương đương điều trị - Bromfenac - 1mg/mL - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 22 | PP2300013340 - A022 - BDG - Rhinocort aqua hoặc tương đương điều trị - Budesonid - 64 mcg/liều - Xịt mũi - Thuốc xịt mũi - Chai | 814,088,000 | 12,211,320 |
| 23 | PP2300013341 - A023 - BDG - Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - Budesonid - 500mcg/2ml - Dạng hít - Dung dịch/hỗn dịch | 622,530,000 | 9,337,950 |
| 24 | PP2300013342 - A024 - BDG - Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - Budesonid - 0,5mg/ml - Dạng hít - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Ống | 1,120,770,000 | 16,811,550 |
| 25 | PP2300013343 - A025 - BDG - Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - Budesonid + formoterol - 160/4,5mcg - 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều - Ống | 572,880,000 | 8,593,200 |
| 26 | PP2300013344 - A026 - BDG - Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - Budesonid + formoterol - 160/4,5mcg - 120 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều - Ống | 973,896,000 | 14,608,440 |
| 27 | PP2300013345 - A027 - BDG - Ketosteril hoặc tương đương điều trị - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- | 406,350,000 | 6,095,250 |
| 28 | PP2300013346 - A028 - BDG - Dilatrend hoặc tương đương điều trị - Carvedilol - 6,25mg- Uống - Viên - Viên | 383,520,000 | 5,752,800 |
| 29 | PP2300013347 - A029 - BDG - Dilatrend hoặc tương đương điều trị - Carvedilol - 12,5 mg - Uống - Viên - Viên | 179,130,000 | 2,686,950 |
| 30 | PP2300013348 - A030 - BDG - Zinnat Tablets 250mg hoặc tương đương điều trị - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) - 250mg - Uống - Viên - Viên | 125,100,000 | 1,876,500 |
| 31 | PP2300013349 - A031 - BDG - Zinnat Tablets 500mg hoặc tương đương điều trị - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) - 500mg - Uống - Viên - Viên | 221,300,000 | 3,319,500 |
| 32 | PP2300013350 - A032 - BDG - Celebrex hoặc tương đương điều trị - Celecoxib - 200mg - Uống - Viên - Viên | 476,520,000 | 7,147,800 |
| 33 | PP2300013351 - A033 - BDG - Sandimmun Neoral 25mg hoặc tương đương điều trị - Ciclosporin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 203,256,000 | 3,048,840 |
| 34 | PP2300013352 - A034 - BDG - Sandimmun Neoral 100mg hoặc tương đương điều trị - Ciclosporin - 100mg - Uống - Viên - Viên | 201,882,000 | 3,028,230 |
| 35 | PP2300013353 - A035 - BDG - Atelec hoặc tương đương điều trị - Cilnidipin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 1,350,000,000 | 20,250,000 |
| 36 | PP2300013354 - A036 - BDG - Dermovate cream hoặc tương đương điều trị - Clobetasol propionat - 0,05%/15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng | 85,624,000 | 1,284,360 |
| 37 | PP2300013355 - A037 - BDG - Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97.875mg) - 75mg - Uống - Viên - Viên | 1,150,760,000 | 17,261,400 |
| 38 | PP2300013356 - A038 - BDG - Forxigahoặc tương đương điều trị - Dapagliflozin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 39 | PP2300013357 - A039 - BDG - Forxigahoặc tương đương điều trị - Dapagliflozin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 40 | PP2300013358 - A040 - BDG - Minirinhoặc tương đương điều trị - Desmopressin - 0.089mg - Uống - Viên - Viên | 221,330,000 | 3,319,950 |
| 41 | PP2300013359 - A041 - BDG - Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 90,330,000 | 1,354,950 |
| 42 | PP2300013360 - A042 - BDG - Taxotere 20mg hoặc tương đương điều trị - Docetaxel - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 840,974,400 | 12,614,616 |
| 43 | PP2300013361 - A043 - BDG - Taxotere 80mg hoặc tương đương điều trị - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 1,807,421,800 | 27,111,327 |
| 44 | PP2300013362 - A044 - BDG - Duphaston hoặc tương đương điều trị - Dydrogesteron - 10mg - Uống - Viên - Viên | 270,480,000 | 4,057,200 |
| 45 | PP2300013363 - A045 - BDG - Jardiance 10ng hoặc tương đương điều trị - Empagliflozin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 1,038,240,000 | 15,573,600 |
| 46 | PP2300013364 - A046 - BDG - Jardiance 25mg hoặc tương đương điều trị - Empagliflozin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 795,990,000 | 11,939,850 |
| 47 | PP2300013365 - A047 - BDG - Lovenox 4000 hoặc tương đương điều trị - Enoxaparin (natri) - 4000 anti-XaIU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 448,250,000 | 6,723,750 |
| 48 | PP2300013366 - A048 - BDG - Lovenox 6000 hoặc tương đương điều trị - Enoxaparin (natri) - 6000 anti-XaIU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc | 594,100,000 | 8,911,500 |
| 49 | PP2300013367 - A049 - BDG - Invanz hoặc tương đương điều trị - Ertapenem* - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 276,210,500 | 4,143,158 |
| 50 | PP2300013368 - A050 - BDG - Eprex 2000 hoặc tương đương điều trị - Epoetinalfa - 2000IU/0,5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 1,619,994,000 | 24,299,910 |
| 51 | PP2300013369 - A051 - BDG - Eprex 4000 hoặc tương đương điều trị - Epoetinalfa - 4000IU/0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 8,099,985,000 | 121,499,775 |
| 52 | PP2300013370 - A052 - BDG - Tarcevahoặc tương đương điều trị - Erlotinib - 150mg - Uống - Viên - Viên | 668,710,000 | 10,030,650 |
| 53 | PP2300013371 - A053 - BDG - Nexiumhoặc tương đương điều trị - Esomeprazol - 10mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 112,280,000 | 1,684,200 |
| 54 | PP2300013372 - A054 - BDG - NexiumMups hoặc tương đương điều trị - Esomeprazol - 20mg - Uống - Viên - Viên | 336,840,000 | 5,052,600 |
| 55 | PP2300013373 - A055 - BDG - Nexiumhoặc tương đương điều trị - Esomeprazol - 40mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 307,120,000 | 4,606,800 |
| 56 | PP2300013374 - A056 - BDG - Arcoxia60mg hoặc tương đương điều trị - Etoricoxib - 60 mg - Uống - Viên - Viên | 213,330,000 | 3,199,950 |
| 57 | PP2300013375 - A057 - BDG - Certican 0.25mghoặc tương đương điều trị - Everolimus - 0,25mg- Uống - Viên - Viên | 123,047,500 | 1,845,713 |
| 58 | PP2300013376 - A058 - BDG - Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - Everolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 234,965,000 | 3,524,475 |
| 59 | PP2300013377 - A059 - BDG - Certican 0.25mghoặc tương đương điều trị - Everolimus - 5mg - Uống - Viên - Viên | 219,620,520 | 3,294,308 |
| 60 | PP2300013378 - A060 - BDG - Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - Everolimus - 10mg - Uống - Viên - Viên | 890,683,220 | 13,360,248 |
| 61 | PP2300013379 - A061 - BDG - Aromasin hoặc tương đương điều trị - Exemestan - 25mg - Uống - Viên - Viên | 123,660,000 | 1,854,900 |
| 62 | PP2300013380 - A062 - BDG - Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị - Fenofibrat - 145mg - Uống - Viên - Viên | 316,830,000 | 4,752,450 |
| 63 | PP2300013381 - A063 - BDG - Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị - Fenofibrat - 160mg - Uống - Viên - Viên | 391,068,000 | 5,866,020 |
| 64 | PP2300013382 - A064 - BDG - Durogesic 25mcg/h hoặc tương đương điều trị - Fentanyl - 4,2mg - Dùng ngoài - Miếng dán - Miếng | 463,050,000 | 6,945,750 |
| 65 | PP2300013383 - A065 - BDG - Durogesic 50mcg/h hoặc tương đương điều trị - Fentanyl - 8,4mg - Dùng ngoài - Miếng dán - Miếng | 848,925,000 | 12,733,875 |
| 66 | PP2300013384 - A066 - BDG - Telfast HD hoặc tương đương điều trị - Fexofenadin HCl - 180mg - Uống - Viên - Viên | 204,750,000 | 3,071,250 |
| 67 | PP2300013385 - A067 - BDG - Neupogen 30MU/0.5ml hoặc tương đương điều trị - Filgrastim - 30MU - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 279,023,500 | 4,185,353 |
| 68 | PP2300013386 - A068 - BDG - Diflucan 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị - Fluconazol - 200mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 69 | PP2300013387 - A069 - BDG - Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị - Fluorometholon- 1mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 90,216,000 | 1,353,240 |
| 70 | PP2300013388 - A070 - BDG - Faslodex hoặc tương đương điều trị - Fulvestrant - 50mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm | 1,006,264,000 | 15,093,960 |
| 71 | PP2300013389 - A071 - BDG - Iressa hoặc tương đương điều trị - Gefitinib - 250mg - Uống - Viên - Viên | 1,284,020,000 | 19,260,300 |
| 72 | PP2300013390 - A072 - BDG - Gemzarhoặc tương đương điều trị - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)) - 1000 mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 408,960,000 | 6,134,400 |
| 73 | PP2300013391 - A073 - BDG - Gemzarhoặc tương đương điều trị - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)) - 200 mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 73,550,000 | 1,103,250 |
| 74 | PP2300013392 - A074 - BDG - Tanakan hoặc tương đương điều trị - Ginkgobiloba - 40mg - Uống - Viên - Viên | 423,200,000 | 6,348,000 |
| 75 | PP2300013393 - A075 - BDG - Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị - Glibenclamid + metformin - 500mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 76 | PP2300013394 - A076 - BDG - Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị - Glibenclamid + metformin - 500mg + 5mg - Uống - Viên - Viên | 141,390,000 | 2,120,850 |
| 77 | PP2300013395 - A077 - BDG - Diamicron MR hoặc tương đương điều trị - Gliclazid - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 553,000,000 | 8,295,000 |
| 78 | PP2300013396 - A078 - BDG - Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 528,500,000 | 7,927,500 |
| 79 | PP2300013397 - A079 - BDG - Viartril-S hoặc tương đương điều trị - Glucosamin - 1500mg- Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 149,790,000 | 2,246,850 |
| 80 | PP2300013398 - A080 - BDG - Zoladexhoặc tương đương điều trị - Goserelin acetat - Goserelin acetate tương đương Goserelin 3,6 mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm | 2,054,637,600 | 30,819,564 |
| 81 | PP2300013399 - A081 - BDG - Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị - Iloprost- 20 mcg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 62,370,000 | 935,550 |
| 82 | PP2300013400 - A082 - BDG - Glivec 100mg hoặc tương đương điều trị - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylattinh thể) - 100mg - Uống - Viên - Viên | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 83 | PP2300013401 - A083 - BDG - UltibroBreezhaler hoặc tương đương điều trị - Indacaterol + Glycopyrronium - 110 mcg + 50mcg - Dạng hít - Thuốc hít định | 104,881,200 | 1,573,218 |
| 84 | PP2300013402 - A084 - BDG - NatrilixSR hoặc tương đương điều trị - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên - Viên | 293,850,000 | 4,407,750 |
| 85 | PP2300013403 - A085 - BDG - Visipaque hoặc tương đương điều trị - Iodixanol - 320mg I/ml, 100ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai | 992,250,000 | 14,883,750 |
| 86 | PP2300013404 - A086 - BDG - Combivent hoặc tương đương điều trị - Ipratropium + Salbutamol - 0,5mg + 2,5mg - Dạng hít - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ | 482,220,000 | 7,233,300 |
| 87 | PP2300013405 - A087 - BDG - Aprovelhoặc tương đương điều trị - Irbesartan - 150mg - Uống - Viên - Viên | 286,830,000 | 4,302,450 |
| 88 | PP2300013406 - A088 - BDG - Camptohoặc tương đương điều trị - Irinotecan hydroclorid trihydrate - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ/Chai/Túi | 331,131,600 | 4,966,974 |
| 89 | PP2300013407 - A089 - BDG - Camptohoặc tương đương điều trị - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate - 40mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc | 132,444,900 | 1,986,674 |
| 90 | PP2300013408 - A090 - BDG - Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị - Itoprid - 50mg - Uống - Viên - Viên | 151,020,000 | 2,265,300 |
| 91 | PP2300013409 - A091 - BDG - Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg - 5mg - Uống - Viên - Viên | 369,648,000 | 5,544,720 |
| 92 | PP2300013410 - A092 - BDG - Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg - 7,5mg - Uống - Viên - Viên | 379,656,000 | 5,694,840 |
| 93 | PP2300013411 - A093 - BDG - Sympalhoặc tương đương điều trị - Ketoprofen - 50mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Ống | 212,100,000 | 3,181,500 |
| 94 | PP2300013412 - A094 - BDG - Sympalhoặc tương đương điều trị - Ketoprofen - 25mg - Uống - Viên - Viên | 110,260,000 | 1,653,900 |
| 95 | PP2300013413 - A095 - BDG - Femara2.5mg hoặc tương đương điều trị - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 102,459,000 | 1,536,885 |
| 96 | PP2300013414 - A096 - BDG - Chirocaine hoặc tương đương điều trị - LevobupivacainHydrochloride - 5mg/ml- Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 97 | PP2300013415 - A097 - BDG - Cravit 1,5% hoặc tương đương điều trị - Levofloxacin hydrat - 15mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 75,399,350 | 1,130,990 |
| 98 | PP2300013416 - A098 - BDG - Cravit hoặc tương đương điều trị - Levofloxacin hydrat - 25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 88,515,000 | 1,327,725 |
| 99 | PP2300013417 - A099 - BDG - Tavanichoặc tương đương điều trị - Levofloxacin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 365,500,000 | 5,482,500 |
| 100 | PP2300013418 - A100 - BDG - Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị - Lidocain hydroclodrid - 2% - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 834,000,000 | 12,510,000 |
| 101 | PP2300013419 - A101 - BDG - Zyvox hoặc tương đương điều trị - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Túi | 191,400,400 | 2,871,006 |
| 102 | PP2300013420 - A102 - BDG - Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị - Losartan - 100mg - Uống - Viên - Viên | 104,700,000 | 1,570,500 |
| 103 | PP2300013421 - A103 - BDG - Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị - Losartan - 50 mg - Uống - Viên - Viên | 167,400,000 | 2,511,000 |
| 104 | PP2300013422 - A104 - BDG - Meronem 500mg hoặc tương đương điều trị - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) - 500mg - Tiêm - Thuốc | 986,792,500 | 14,801,888 |
| 105 | PP2300013423 - A105 - BDG - Meronem 1g hoặc tương đương điều trị - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,707,910,000 | 25,618,650 |
| 106 | PP2300013424 - A106 - BDG - Glucophage hoặc tương đương điều trị - Metformin - 500mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 79,900,000 | 1,198,500 |
| 107 | PP2300013425 - A107 - BDG - Glucophage hoặc tương đương điều trị - Metformin - 850mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 172,100,000 | 2,581,500 |
| 108 | PP2300013426 - A108 - BDG - Glucophage hoặc tương đương điều trị - Metformin - 1000mg- Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 242,150,000 | 3,632,250 |
| 109 | PP2300013427 - A109 - BDG - Mircerahoặc tương đương điều trị - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta - 30mcg/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 598,237,500 | 8,973,563 |
| 110 | PP2300013428 - A110 - BDG - Mircerahoặc tương đương điều trị - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta - 50mcg/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 847,875,000 | 12,718,125 |
| 111 | PP2300013429 - A111 - BDG - Solu-Medrol125mg hoặc tương đương điều trị - Methylprednisolon - 125mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 378,550,000 | 5,678,250 |
| 112 | PP2300013430 - A112 - BDG - BetalocZok 25mg hoặc tương đương điều trị - Metoprolol succinat - 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) - Uống | 219,450,000 | 3,291,750 |
| 113 | PP2300013431 - A113 - BDG - Sanlein0,1 hoặc tương đương điều trị - Natri hyaluronat - 1mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 621,580,000 | 9,323,700 |
| 114 | PP2300013432 - A114 - BDG - Sanlein0,3 hoặc tương đương điều trị - Natri hyaluronat - 15mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 115 | PP2300013433 - A115 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 10%; 250ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai | 1,428,000,000 | 21,420,000 |
| 116 | PP2300013434 - A116 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 10%; 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai | 191,000,000 | 2,865,000 |
| 117 | PP2300013435 - A117 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 20%; 100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 118 | PP2300013436 - A118 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 20%; 250ml - Tiêm truyền - Nhũ tương tiêm truyền - Chai | 457,590,000 | 6,863,850 |
| 119 | PP2300013437 - A119 - BDG - Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 283,620,000 | 4,254,300 |
| 120 | PP2300013438 - A120 - BDG - Nimotop hoặc tương đương điều trị - Nimodipin - 30mg - Uống - Viên - Viên | 166,530,000 | 2,497,950 |
| 121 | PP2300013439 - A121 - BDG - Sandostatin hoặc tương đương điều trị - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 724,575,000 | 10,868,625 |
| 122 | PP2300013440 - A122 - BDG - Sandostatin Lar 20mg hoặc tương đương điều trị - Octreotid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 322,320,000 | 4,834,800 |
| 123 | PP2300013441 - A123 - BDG - Sandostatin Lar 30mg hoặc tương đương điều trị - Octreotid - 30mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 796,980,600 | 11,954,709 |
| 124 | PP2300013442 - A124 - BDG - Oflovidhoặc tương đương điều trị - Ofloxacin - 15mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 167,616,000 | 2,514,240 |
| 125 | PP2300013443 - A125 - BDG - Patadayhoặc tương đương điều trị - Olopatadin hydrochlorid - 0,2% - 2,5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Chai | 78,659,400 | 1,179,891 |
| 126 | PP2300013444 - A126 - BDG - Eloxatin hoặc tương đương điều trị - Oxaliplatin - 50mg/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 467,208,000 | 7,008,120 |
| 127 | PP2300013445 - A127 - BDG - Anzatax 150mg/25ml hoặc tương đương điều trị - Paclitaxel - 150mg/25ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ | 267,750,000 | 4,016,250 |
| 128 | PP2300013446 - A128 - BDG - Anzatax 30mg/5ml hoặc tương đương điều trị - Paclitaxel - 30mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 129 | PP2300013447 - A129 - BDG - Alimta 100 mg hoặc tương đương điều trị - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc | 2,838,250,000 | 42,573,750 |
| 130 | PP2300013448 - A130 - BDG - Alimta 500 mg hoặc tương đương điều trị - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) - 500mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 4,843,560,000 | 72,653,400 |
| 131 | PP2300013449 - A131 - BDG - Alegysal hoặc tương đương điều trị - Pemirolast Kali - 1mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 76,760,000 | 1,151,400 |
| 132 | PP2300013450 - A132 - BDG - Trivastal Retard hoặc tương đương điều trị - Piribedil - 50mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 78,894,000 | 1,183,410 |
| 133 | PP2300013451 - A133 - BDG - Sifrol hoặc tương đương điều trị - Pramipexol - 0,25mg- Uống - Viên - Viên | 97,370,000 | 1,460,550 |
| 134 | PP2300013452 - A134 - BDG - Sifrol hoặc tương đương điều trị - Pramipexol - 0,375mg - Uống - Viên - Viên | 16,544,000 | 248,160 |
| 135 | PP2300013453 - A135 - BDG - Sifrol hoặc tương đương điều trị - Pramipexol - 0,75mg- Uống - Viên - Viên | 30,905,000 | 463,575 |
| 136 | PP2300013454 - A136 - BDG - Lyrica hoặc tương đương điều trị - Pregabalin - 75mg - Uống - Viên - Viên | 353,700,000 | 5,305,500 |
| 137 | PP2300013455 - A137 - BDG - Stivarga hoặc tương đương điều trị - Regorafenib - 40mg - Uống - Viên - Viên | 75,724,740 | 1,135,871 |
| 138 | PP2300013456 - A138 - BDG - Risperdal 1mg hoặc tương đương điều trị - Risperidon - 1mg - Uống - Viên - Viên | 217,920,000 | 3,268,800 |
| 139 | PP2300013457 - A139 - BDG - Risperdal 2mg hoặc tương đương điều trị - Risperidon - 2mg - Uống - Viên - Viên | 902,205,000 | 13,533,075 |
| 140 | PP2300013458 - A140 - BDG - XareltoTab 15mg hoặc tương đương điều trị - Rivaroxaban - 15 mg - Uống - Viên - Viên | 1,740,000,000 | 26,100,000 |
| 141 | PP2300013459 - A141 - BDG - XareltoTab 20mg hoặc tương đương điều trị - Rivaroxaban - 20 mg - Uống - Viên - Viên | 1,740,000,000 | 26,100,000 |
| 142 | PP2300013460 - A142 - BDG - XareltoTab 2,5mg hoặc tương đương điều trị - Rivaroxaban - 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 136,110,000 | 2,041,650 |
| 143 | PP2300013461 - A143 - BDG - Anaropin 2mg/ml hoặc tương đương điều trị - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) - 2mg/ml- Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 144 | PP2300013462 - A144 - BDG - Anaropin 5mg/ml hoặc tương đương điều trị - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) - 5mg/ml- Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 145 | PP2300013463 - A145 - BDG - Crestor10mg hoặc tương đương điều trị - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) - 10mg - Uống - Viên - Viên | 436,590,000 | 6,548,850 |
| 146 | PP2300013464 - A146 - BDG - Crestor20mg hoặc tương đương điều trị - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) - 20mg - Uống - Viên - Viên | 541,920,000 | 8,128,800 |
| 147 | PP2300013465 - A147 - BDG - Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)- 100mcg/liều xịt - Xịt theo | 76,379,000 | 1,145,685 |
| 148 | PP2300013466 - A148 - BDG - Ventolin Nebules2.5mg hoặc tương đương điều trị - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)- 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Ống | 228,750,000 | 3,431,250 |
| 149 | PP2300013467 - A149 - BDG - Ventolin Nebules5mg hoặc tương đương điều trị - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)- 5mg/2.5ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Ống | 425,650,000 | 6,384,750 |
| 150 | PP2300013468 - A150 - BDG - Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị - Salmeterol + fluticason propionat - (25mcg+ 125mcg)/ liều-120 liều - Dạng | 79,098,600 | 1,186,479 |
| 151 | PP2300013469 - A151 - BDG - Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg+250mcg)/ liều- 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định | 129,573,500 | 1,943,603 |
| 152 | PP2300013470 - A152 - BDG - Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg+500mcg)/ liều- 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù | 83,982,000 | 1,259,730 |
| 153 | PP2300013471 - A153 - BDG - Onglyza 5mg hoặc tương đương điều trị - Saxagliptin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 86,550,000 | 1,298,250 |
| 154 | PP2300013472 - A154 - BDG - Komboglyze XR 5/1000 mg hoặc tương đương điều trị - Saxagliptin + metformin - 5mg, 1000mg- Uống - Viên - Viên | 107,050,000 | 1,605,750 |
| 155 | PP2300013473 - A155 - BDG - Zoloft hoặc tương đương điều trị - Sertralin - 50mg - Uống - Viên - Viên | 211,305,000 | 3,169,575 |
| 156 | PP2300013474 - A156 - BDG - Sevorane hoặc tương đương điều trị - Sevoflurane - 100% w/w (250ml)- Gây mê qua đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường | 1,789,300,000 | 26,839,500 |
| 157 | PP2300013475 - A157 - BDG - Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên | 154,350,000 | 2,315,250 |
| 158 | PP2300013476 - A158 - BDG - Unasynhoặc tương đương điều trị - Sultamicillin Tosilat - 375mg Sultamicillin - Uống - Viên - Viên | 73,950,000 | 1,109,250 |
| 159 | PP2300013477 - A159 - BDG - Prograf0,5mg hoặc tương đương điều trị - Tacrolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 62,611,200 | 939,168 |
| 160 | PP2300013478 - A160 - BDG - Prograf1mg hoặc tương đương điều trị - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên | 375,645,600 | 5,634,684 |
| 161 | PP2300013479 - A161 - BDG - Taflotan hoặc tương đương điều trị - Tafluprost - 0,015mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 73,439,700 | 1,101,596 |
| 162 | PP2300013480 - A162 - BDG - Nolvadex hoặc tương đương điều trị - Tamoxifen - 10mg - Uống - Viên - Viên | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 163 | PP2300013481 - A163 - BDG - Nolvadex - D 20 mg hoặc tương đương điều trị - Tamoxifen - 20mg - Uống - Viên - Viên | 113,660,000 | 1,704,900 |
| 164 | PP2300013482 - A164 - BDG - Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 165 | PP2300013483 - A165 - BDG - Targosid hoặc tương đương điều trị - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 166 | PP2300013484 - A166 - BDG - Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị - Telmisartan - 40mg - Uống - Viên - Viên | 294,960,000 | 4,424,400 |
| 167 | PP2300013485 - A167 - BDG - Micardis 80mg hoặc tương đương điều trị - Telmisartan - 80mg - Uống - Viên - Viên | 296,960,000 | 4,454,400 |
| 168 | PP2300013486 - A168 - BDG - Temodal Capsulehoặc tương đương điều trị - Temozolomide - 100mg - Uống - Viên - Viên | 1,068,750,000 | 16,031,250 |
| 169 | PP2300013487 - A169 - BDG - Bricanyl hoặc tương đương điều trị - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 119,900,000 | 1,798,500 |
| 170 | PP2300013488 - A170 - BDG - Stablonhoặc tương đương điều trị - Tianeptine - 12,5mg- Uống - Viên - Viên | 104,700,000 | 1,570,500 |
| 171 | PP2300013489 - A171 - BDG - Brilintahoặc tương đương điều trị - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên | 285,714,000 | 4,285,710 |
| 172 | PP2300013490 - A172 - BDG - Voluvenhoặc tương đương điều trị - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) - 6%, 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Túi | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 173 | PP2300013491 - A173 - BDG - SpirivaRespimat hoặc tương đương điều trị - Tiotropium - 0,0025mg/ nhát xịt - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Hộp | 147,883,050 | 2,218,246 |
| 174 | PP2300013492 - A174 - BDG - Tobrex hoặc tương đương điều trị - Tobramycin - 0.3% -5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 79,998,000 | 1,199,970 |
| 175 | PP2300013493 - A175 - BDG - Tobradex hoặc tương đương điều trị - Tobramycin + dexamethason - 3mg/ml + 1mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 70,950,000 | 1,064,250 |
| 176 | PP2300013494 - A176 - BDG - Actemra hoặc tương đương điều trị - Tocilizumab - 162mg/0,9ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 337,407,000 | 5,061,105 |
| 177 | PP2300013495 - A177 - BDG - Actemra hoặc tương đương điều trị - Tocilizumab - 200mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,024,442,000 | 30,366,630 |
| 178 | PP2300013496 - A178 - BDG - Herceptin hoặc tương đương điều trị - Trastuzumab - 150mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Lọ | 466,521,300 | 6,997,820 |
| 179 | PP2300013497 - A179 - BDG - Herceptin hoặc tương đương điều trị - Trastuzumab - 440mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Lọ | 911,935,500 | 13,679,033 |
| 180 | PP2300013498 - A180 - BDG - VastarelMR hoặc tương đương điều trị - Trimetazidin - 35mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 811,500,000 | 12,172,500 |
| 181 | PP2300013499 - A181 - BDG - Galvus hoặc tương đương điều trị - Vildagliptin - 50mg - Uống - Viên - Viên | 82,250,000 | 1,233,750 |
| 182 | PP2300013500 - A182 - BDG - Galvus Met 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị - Vildagliptin + Metformin - 50mg + 500mg - Uống - Viên - Viên | 92,740,000 | 1,391,100 |
| 183 | PP2300013501 - A183 - BDG - Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị - Vildagliptin + Metformin - 50mg + 850mg - Uống - Viên - Viên | 92,740,000 | 1,391,100 |
| 184 | PP2300013502 - A184 - BDG - Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị - Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) - 20mg - Uống - Viên - Viên | 2,845,436,000 | 42,681,540 |
| 185 | PP2300013503 - A185 - BDG - Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị - Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) - 30mg - Uống - Viên - Viên | 6,401,361,000 | 96,020,415 |
| 186 | PP2300013504 - A186 - BDG - Zometa4mg hoặc tương đương điều trị - Zoledronic acid - 4mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Chai | 1,293,176,400 | 19,397,646 |
A001 - BDG - Zytiga hoặc tương đương điều trị - Abiraterone acetate - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013319 |
| Giá từng phần lô | 1,083,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,255,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A002 - BDG - Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013320 |
| Giá từng phần lô | 118,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A003 - BDG - Morihepamin hoặc tương đương điều trị - Acid amin* - 7,58% - 200ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Túi |
|
| Mã phần lô | PP2300013321 |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A004 - BDG - Morihepamin hoặc tương đương điều trị - Acid amin* - 7,58% - 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Túi |
|
| Mã phần lô | PP2300013322 |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A005 - BDG - Aminoplasmal B.Braun10% E hoặc tương đương điều trị - Acid amin* - 10% - 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300013323 |
| Giá từng phần lô | 154,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A006 - BDG - Actilyse hoặc tương đương điều trị - Alteplase - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013324 |
| Giá từng phần lô | 836,210,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,543,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A007 - BDG - Cordarone hoặc tương đương điều trị - Amiodarone hydrochloride - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013325 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A008 - BDG - Amlor hoặc tương đương điều trị - Amlodipin - 5mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013326 |
| Giá từng phần lô | 812,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A009 - BDG - Lipitor hoặc tương đương điều trị - Atorvastatin - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013327 |
| Giá từng phần lô | 683,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,250,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A010 - BDG - Besivance hoặc tương đương điều trị - Besifloxacin - 6,63mg/ml (0,6%) - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013328 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A011 - BDG - Casodex hoặc tương đương điều trị - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013329 |
| Giá từng phần lô | 798,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,983,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A012 - BDG - Bilaxten hoặc tương đương điều trị - Bilastine - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013330 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A013 - BDG - Ganforthoặc tương đương điều trị - Bimatoprost + timolol- 0.3mg/ml + 5mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013331 |
| Giá từng phần lô | 76,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A014 - BDG - ConcorCor hoặc tương đương điều trị - Bisoprolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013332 |
| Giá từng phần lô | 660,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,913,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A015 - BDG - Concor5mg hoặc tương đương điều trị - Bisoprolol - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013333 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A016 - BDG - Velcade1mg hoặc tương đương điều trị - Bortezomib - 1mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013334 |
| Giá từng phần lô | 367,214,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A017 - BDG - Velcade3,5mg hoặc tương đương điều trị - Bortezomib - 3,5mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyên - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013335 |
| Giá từng phần lô | 428,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A018 - BDG - Tracleer hoặc tương đương điều trị - Bosentan - 125mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013336 |
| Giá từng phần lô | 214,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,215,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A019 - BDG - Combigan hoặc tương đương điều trị - Brimonidin tartrat + timolol- 2mg/ml + 5mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013337 |
| Giá từng phần lô | 91,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A020 - BDG - Azopt Drop 1% 5ml hoặc tương đương điều trị - Brinzolamid - 1%; 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013338 |
| Giá từng phần lô | 81,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A021 - BDG - Bronuck ophthalmic solution0.1% hoặc tương đương điều trị - Bromfenac - 1mg/mL - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013339 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A022 - BDG - Rhinocort aqua hoặc tương đương điều trị - Budesonid - 64 mcg/liều - Xịt mũi - Thuốc xịt mũi - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013340 |
| Giá từng phần lô | 814,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,211,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A023 - BDG - Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - Budesonid - 500mcg/2ml - Dạng hít - Dung dịch/hỗn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300013341 |
| Giá từng phần lô | 622,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,337,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A024 - BDG - Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - Budesonid - 0,5mg/ml - Dạng hít - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013342 |
| Giá từng phần lô | 1,120,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,811,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A025 - BDG - Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - Budesonid + formoterol - 160/4,5mcg - 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013343 |
| Giá từng phần lô | 572,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,593,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A026 - BDG - Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - Budesonid + formoterol - 160/4,5mcg - 120 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013344 |
| Giá từng phần lô | 973,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,608,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A027 - BDG - Ketosteril hoặc tương đương điều trị - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- |
|
| Mã phần lô | PP2300013345 |
| Giá từng phần lô | 406,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,095,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A028 - BDG - Dilatrend hoặc tương đương điều trị - Carvedilol - 6,25mg- Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013346 |
| Giá từng phần lô | 383,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,752,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A029 - BDG - Dilatrend hoặc tương đương điều trị - Carvedilol - 12,5 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013347 |
| Giá từng phần lô | 179,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,686,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A030 - BDG - Zinnat Tablets 250mg hoặc tương đương điều trị - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013348 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A031 - BDG - Zinnat Tablets 500mg hoặc tương đương điều trị - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013349 |
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A032 - BDG - Celebrex hoặc tương đương điều trị - Celecoxib - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013350 |
| Giá từng phần lô | 476,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,147,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A033 - BDG - Sandimmun Neoral 25mg hoặc tương đương điều trị - Ciclosporin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013351 |
| Giá từng phần lô | 203,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A034 - BDG - Sandimmun Neoral 100mg hoặc tương đương điều trị - Ciclosporin - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013352 |
| Giá từng phần lô | 201,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A035 - BDG - Atelec hoặc tương đương điều trị - Cilnidipin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013353 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A036 - BDG - Dermovate cream hoặc tương đương điều trị - Clobetasol propionat - 0,05%/15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng |
|
| Mã phần lô | PP2300013354 |
| Giá từng phần lô | 85,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A037 - BDG - Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97.875mg) - 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013355 |
| Giá từng phần lô | 1,150,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,261,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A038 - BDG - Forxigahoặc tương đương điều trị - Dapagliflozin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013356 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A039 - BDG - Forxigahoặc tương đương điều trị - Dapagliflozin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013357 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A040 - BDG - Minirinhoặc tương đương điều trị - Desmopressin - 0.089mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013358 |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A041 - BDG - Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013359 |
| Giá từng phần lô | 90,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A042 - BDG - Taxotere 20mg hoặc tương đương điều trị - Docetaxel - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013360 |
| Giá từng phần lô | 840,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,614,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A043 - BDG - Taxotere 80mg hoặc tương đương điều trị - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013361 |
| Giá từng phần lô | 1,807,421,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,111,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A044 - BDG - Duphaston hoặc tương đương điều trị - Dydrogesteron - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013362 |
| Giá từng phần lô | 270,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,057,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A045 - BDG - Jardiance 10ng hoặc tương đương điều trị - Empagliflozin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013363 |
| Giá từng phần lô | 1,038,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,573,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A046 - BDG - Jardiance 25mg hoặc tương đương điều trị - Empagliflozin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013364 |
| Giá từng phần lô | 795,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,939,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A047 - BDG - Lovenox 4000 hoặc tương đương điều trị - Enoxaparin (natri) - 4000 anti-XaIU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300013365 |
| Giá từng phần lô | 448,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,723,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A048 - BDG - Lovenox 6000 hoặc tương đương điều trị - Enoxaparin (natri) - 6000 anti-XaIU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300013366 |
| Giá từng phần lô | 594,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,911,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A049 - BDG - Invanz hoặc tương đương điều trị - Ertapenem* - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013367 |
| Giá từng phần lô | 276,210,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,143,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A050 - BDG - Eprex 2000 hoặc tương đương điều trị - Epoetinalfa - 2000IU/0,5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013368 |
| Giá từng phần lô | 1,619,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,299,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A051 - BDG - Eprex 4000 hoặc tương đương điều trị - Epoetinalfa - 4000IU/0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013369 |
| Giá từng phần lô | 8,099,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,499,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A052 - BDG - Tarcevahoặc tương đương điều trị - Erlotinib - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013370 |
| Giá từng phần lô | 668,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,030,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A053 - BDG - Nexiumhoặc tương đương điều trị - Esomeprazol - 10mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Mã phần lô | PP2300013371 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A054 - BDG - NexiumMups hoặc tương đương điều trị - Esomeprazol - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013372 |
| Giá từng phần lô | 336,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A055 - BDG - Nexiumhoặc tương đương điều trị - Esomeprazol - 40mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013373 |
| Giá từng phần lô | 307,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A056 - BDG - Arcoxia60mg hoặc tương đương điều trị - Etoricoxib - 60 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013374 |
| Giá từng phần lô | 213,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,199,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A057 - BDG - Certican 0.25mghoặc tương đương điều trị - Everolimus - 0,25mg- Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013375 |
| Giá từng phần lô | 123,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A058 - BDG - Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - Everolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013376 |
| Giá từng phần lô | 234,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A059 - BDG - Certican 0.25mghoặc tương đương điều trị - Everolimus - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013377 |
| Giá từng phần lô | 219,620,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A060 - BDG - Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - Everolimus - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013378 |
| Giá từng phần lô | 890,683,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,360,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A061 - BDG - Aromasin hoặc tương đương điều trị - Exemestan - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013379 |
| Giá từng phần lô | 123,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A062 - BDG - Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị - Fenofibrat - 145mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013380 |
| Giá từng phần lô | 316,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A063 - BDG - Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị - Fenofibrat - 160mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013381 |
| Giá từng phần lô | 391,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,866,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A064 - BDG - Durogesic 25mcg/h hoặc tương đương điều trị - Fentanyl - 4,2mg - Dùng ngoài - Miếng dán - Miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300013382 |
| Giá từng phần lô | 463,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,945,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A065 - BDG - Durogesic 50mcg/h hoặc tương đương điều trị - Fentanyl - 8,4mg - Dùng ngoài - Miếng dán - Miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300013383 |
| Giá từng phần lô | 848,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,733,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A066 - BDG - Telfast HD hoặc tương đương điều trị - Fexofenadin HCl - 180mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013384 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A067 - BDG - Neupogen 30MU/0.5ml hoặc tương đương điều trị - Filgrastim - 30MU - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300013385 |
| Giá từng phần lô | 279,023,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A068 - BDG - Diflucan 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị - Fluconazol - 200mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300013386 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A069 - BDG - Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị - Fluorometholon- 1mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013387 |
| Giá từng phần lô | 90,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A070 - BDG - Faslodex hoặc tương đương điều trị - Fulvestrant - 50mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300013388 |
| Giá từng phần lô | 1,006,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,093,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A071 - BDG - Iressa hoặc tương đương điều trị - Gefitinib - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013389 |
| Giá từng phần lô | 1,284,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,260,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A072 - BDG - Gemzarhoặc tương đương điều trị - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)) - 1000 mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013390 |
| Giá từng phần lô | 408,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A073 - BDG - Gemzarhoặc tương đương điều trị - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)) - 200 mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013391 |
| Giá từng phần lô | 73,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A074 - BDG - Tanakan hoặc tương đương điều trị - Ginkgobiloba - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013392 |
| Giá từng phần lô | 423,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A075 - BDG - Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị - Glibenclamid + metformin - 500mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013393 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A076 - BDG - Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị - Glibenclamid + metformin - 500mg + 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013394 |
| Giá từng phần lô | 141,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A077 - BDG - Diamicron MR hoặc tương đương điều trị - Gliclazid - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013395 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A078 - BDG - Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013396 |
| Giá từng phần lô | 528,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,927,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A079 - BDG - Viartril-S hoặc tương đương điều trị - Glucosamin - 1500mg- Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Mã phần lô | PP2300013397 |
| Giá từng phần lô | 149,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A080 - BDG - Zoladexhoặc tương đương điều trị - Goserelin acetat - Goserelin acetate tương đương Goserelin 3,6 mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300013398 |
| Giá từng phần lô | 2,054,637,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,819,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A081 - BDG - Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị - Iloprost- 20 mcg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013399 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A082 - BDG - Glivec 100mg hoặc tương đương điều trị - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylattinh thể) - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013400 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A083 - BDG - UltibroBreezhaler hoặc tương đương điều trị - Indacaterol + Glycopyrronium - 110 mcg + 50mcg - Dạng hít - Thuốc hít định |
|
| Mã phần lô | PP2300013401 |
| Giá từng phần lô | 104,881,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A084 - BDG - NatrilixSR hoặc tương đương điều trị - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013402 |
| Giá từng phần lô | 293,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,407,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A085 - BDG - Visipaque hoặc tương đương điều trị - Iodixanol - 320mg I/ml, 100ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013403 |
| Giá từng phần lô | 992,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,883,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A086 - BDG - Combivent hoặc tương đương điều trị - Ipratropium + Salbutamol - 0,5mg + 2,5mg - Dạng hít - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013404 |
| Giá từng phần lô | 482,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,233,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A087 - BDG - Aprovelhoặc tương đương điều trị - Irbesartan - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013405 |
| Giá từng phần lô | 286,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,302,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A088 - BDG - Camptohoặc tương đương điều trị - Irinotecan hydroclorid trihydrate - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ/Chai/Túi |
|
| Mã phần lô | PP2300013406 |
| Giá từng phần lô | 331,131,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,966,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A089 - BDG - Camptohoặc tương đương điều trị - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate - 40mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300013407 |
| Giá từng phần lô | 132,444,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A090 - BDG - Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị - Itoprid - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013408 |
| Giá từng phần lô | 151,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A091 - BDG - Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013409 |
| Giá từng phần lô | 369,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A092 - BDG - Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg - 7,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013410 |
| Giá từng phần lô | 379,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,694,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A093 - BDG - Sympalhoặc tương đương điều trị - Ketoprofen - 50mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013411 |
| Giá từng phần lô | 212,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A094 - BDG - Sympalhoặc tương đương điều trị - Ketoprofen - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013412 |
| Giá từng phần lô | 110,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A095 - BDG - Femara2.5mg hoặc tương đương điều trị - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013413 |
| Giá từng phần lô | 102,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A096 - BDG - Chirocaine hoặc tương đương điều trị - LevobupivacainHydrochloride - 5mg/ml- Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013414 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A097 - BDG - Cravit 1,5% hoặc tương đương điều trị - Levofloxacin hydrat - 15mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013415 |
| Giá từng phần lô | 75,399,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A098 - BDG - Cravit hoặc tương đương điều trị - Levofloxacin hydrat - 25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013416 |
| Giá từng phần lô | 88,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A099 - BDG - Tavanichoặc tương đương điều trị - Levofloxacin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013417 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A100 - BDG - Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị - Lidocain hydroclodrid - 2% - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Mã phần lô | PP2300013418 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A101 - BDG - Zyvox hoặc tương đương điều trị - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Mã phần lô | PP2300013419 |
| Giá từng phần lô | 191,400,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A102 - BDG - Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị - Losartan - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013420 |
| Giá từng phần lô | 104,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A103 - BDG - Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị - Losartan - 50 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013421 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A104 - BDG - Meronem 500mg hoặc tương đương điều trị - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) - 500mg - Tiêm - Thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300013422 |
| Giá từng phần lô | 986,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,801,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A105 - BDG - Meronem 1g hoặc tương đương điều trị - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013423 |
| Giá từng phần lô | 1,707,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,618,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A106 - BDG - Glucophage hoặc tương đương điều trị - Metformin - 500mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013424 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A107 - BDG - Glucophage hoặc tương đương điều trị - Metformin - 850mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013425 |
| Giá từng phần lô | 172,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,581,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A108 - BDG - Glucophage hoặc tương đương điều trị - Metformin - 1000mg- Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013426 |
| Giá từng phần lô | 242,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,632,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A109 - BDG - Mircerahoặc tương đương điều trị - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta - 30mcg/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300013427 |
| Giá từng phần lô | 598,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,973,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A110 - BDG - Mircerahoặc tương đương điều trị - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta - 50mcg/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300013428 |
| Giá từng phần lô | 847,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,718,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A111 - BDG - Solu-Medrol125mg hoặc tương đương điều trị - Methylprednisolon - 125mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013429 |
| Giá từng phần lô | 378,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,678,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A112 - BDG - BetalocZok 25mg hoặc tương đương điều trị - Metoprolol succinat - 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) - Uống |
|
| Mã phần lô | PP2300013430 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,291,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A113 - BDG - Sanlein0,1 hoặc tương đương điều trị - Natri hyaluronat - 1mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013431 |
| Giá từng phần lô | 621,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,323,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A114 - BDG - Sanlein0,3 hoặc tương đương điều trị - Natri hyaluronat - 15mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013432 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A115 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 10%; 250ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013433 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A116 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 10%; 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013434 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A117 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 20%; 100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013435 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A118 - BDG - Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - Nhũ dịch lipid - 20%; 250ml - Tiêm truyền - Nhũ tương tiêm truyền - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013436 |
| Giá từng phần lô | 457,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,863,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A119 - BDG - Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013437 |
| Giá từng phần lô | 283,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A120 - BDG - Nimotop hoặc tương đương điều trị - Nimodipin - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013438 |
| Giá từng phần lô | 166,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A121 - BDG - Sandostatin hoặc tương đương điều trị - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013439 |
| Giá từng phần lô | 724,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,868,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A122 - BDG - Sandostatin Lar 20mg hoặc tương đương điều trị - Octreotid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013440 |
| Giá từng phần lô | 322,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,834,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A123 - BDG - Sandostatin Lar 30mg hoặc tương đương điều trị - Octreotid - 30mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013441 |
| Giá từng phần lô | 796,980,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,954,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A124 - BDG - Oflovidhoặc tương đương điều trị - Ofloxacin - 15mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013442 |
| Giá từng phần lô | 167,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,514,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A125 - BDG - Patadayhoặc tương đương điều trị - Olopatadin hydrochlorid - 0,2% - 2,5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013443 |
| Giá từng phần lô | 78,659,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A126 - BDG - Eloxatin hoặc tương đương điều trị - Oxaliplatin - 50mg/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013444 |
| Giá từng phần lô | 467,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,008,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A127 - BDG - Anzatax 150mg/25ml hoặc tương đương điều trị - Paclitaxel - 150mg/25ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ |
|
| Mã phần lô | PP2300013445 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A128 - BDG - Anzatax 30mg/5ml hoặc tương đương điều trị - Paclitaxel - 30mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013446 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A129 - BDG - Alimta 100 mg hoặc tương đương điều trị - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300013447 |
| Giá từng phần lô | 2,838,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,573,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A130 - BDG - Alimta 500 mg hoặc tương đương điều trị - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) - 500mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013448 |
| Giá từng phần lô | 4,843,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,653,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A131 - BDG - Alegysal hoặc tương đương điều trị - Pemirolast Kali - 1mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013449 |
| Giá từng phần lô | 76,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A132 - BDG - Trivastal Retard hoặc tương đương điều trị - Piribedil - 50mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013450 |
| Giá từng phần lô | 78,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A133 - BDG - Sifrol hoặc tương đương điều trị - Pramipexol - 0,25mg- Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013451 |
| Giá từng phần lô | 97,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A134 - BDG - Sifrol hoặc tương đương điều trị - Pramipexol - 0,375mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013452 |
| Giá từng phần lô | 16,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A135 - BDG - Sifrol hoặc tương đương điều trị - Pramipexol - 0,75mg- Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013453 |
| Giá từng phần lô | 30,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A136 - BDG - Lyrica hoặc tương đương điều trị - Pregabalin - 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013454 |
| Giá từng phần lô | 353,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,305,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A137 - BDG - Stivarga hoặc tương đương điều trị - Regorafenib - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013455 |
| Giá từng phần lô | 75,724,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A138 - BDG - Risperdal 1mg hoặc tương đương điều trị - Risperidon - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013456 |
| Giá từng phần lô | 217,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A139 - BDG - Risperdal 2mg hoặc tương đương điều trị - Risperidon - 2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013457 |
| Giá từng phần lô | 902,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,533,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A140 - BDG - XareltoTab 15mg hoặc tương đương điều trị - Rivaroxaban - 15 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013458 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A141 - BDG - XareltoTab 20mg hoặc tương đương điều trị - Rivaroxaban - 20 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013459 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A142 - BDG - XareltoTab 2,5mg hoặc tương đương điều trị - Rivaroxaban - 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013460 |
| Giá từng phần lô | 136,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A143 - BDG - Anaropin 2mg/ml hoặc tương đương điều trị - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) - 2mg/ml- Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013461 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A144 - BDG - Anaropin 5mg/ml hoặc tương đương điều trị - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) - 5mg/ml- Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013462 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A145 - BDG - Crestor10mg hoặc tương đương điều trị - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013463 |
| Giá từng phần lô | 436,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,548,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A146 - BDG - Crestor20mg hoặc tương đương điều trị - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013464 |
| Giá từng phần lô | 541,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A147 - BDG - Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)- 100mcg/liều xịt - Xịt theo |
|
| Mã phần lô | PP2300013465 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A148 - BDG - Ventolin Nebules2.5mg hoặc tương đương điều trị - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)- 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013466 |
| Giá từng phần lô | 228,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,431,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A149 - BDG - Ventolin Nebules5mg hoặc tương đương điều trị - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)- 5mg/2.5ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013467 |
| Giá từng phần lô | 425,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A150 - BDG - Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị - Salmeterol + fluticason propionat - (25mcg+ 125mcg)/ liều-120 liều - Dạng |
|
| Mã phần lô | PP2300013468 |
| Giá từng phần lô | 79,098,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A151 - BDG - Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg+250mcg)/ liều- 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định |
|
| Mã phần lô | PP2300013469 |
| Giá từng phần lô | 129,573,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A152 - BDG - Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg+500mcg)/ liều- 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù |
|
| Mã phần lô | PP2300013470 |
| Giá từng phần lô | 83,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A153 - BDG - Onglyza 5mg hoặc tương đương điều trị - Saxagliptin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013471 |
| Giá từng phần lô | 86,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A154 - BDG - Komboglyze XR 5/1000 mg hoặc tương đương điều trị - Saxagliptin + metformin - 5mg, 1000mg- Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013472 |
| Giá từng phần lô | 107,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A155 - BDG - Zoloft hoặc tương đương điều trị - Sertralin - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013473 |
| Giá từng phần lô | 211,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,169,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A156 - BDG - Sevorane hoặc tương đương điều trị - Sevoflurane - 100% w/w (250ml)- Gây mê qua đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường |
|
| Mã phần lô | PP2300013474 |
| Giá từng phần lô | 1,789,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,839,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A157 - BDG - Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013475 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A158 - BDG - Unasynhoặc tương đương điều trị - Sultamicillin Tosilat - 375mg Sultamicillin - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013476 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A159 - BDG - Prograf0,5mg hoặc tương đương điều trị - Tacrolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013477 |
| Giá từng phần lô | 62,611,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A160 - BDG - Prograf1mg hoặc tương đương điều trị - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013478 |
| Giá từng phần lô | 375,645,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,634,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A161 - BDG - Taflotan hoặc tương đương điều trị - Tafluprost - 0,015mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013479 |
| Giá từng phần lô | 73,439,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A162 - BDG - Nolvadex hoặc tương đương điều trị - Tamoxifen - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013480 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A163 - BDG - Nolvadex - D 20 mg hoặc tương đương điều trị - Tamoxifen - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013481 |
| Giá từng phần lô | 113,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A164 - BDG - Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013482 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A165 - BDG - Targosid hoặc tương đương điều trị - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013483 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A166 - BDG - Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị - Telmisartan - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013484 |
| Giá từng phần lô | 294,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,424,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A167 - BDG - Micardis 80mg hoặc tương đương điều trị - Telmisartan - 80mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013485 |
| Giá từng phần lô | 296,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,454,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A168 - BDG - Temodal Capsulehoặc tương đương điều trị - Temozolomide - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013486 |
| Giá từng phần lô | 1,068,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,031,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A169 - BDG - Bricanyl hoặc tương đương điều trị - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Mã phần lô | PP2300013487 |
| Giá từng phần lô | 119,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A170 - BDG - Stablonhoặc tương đương điều trị - Tianeptine - 12,5mg- Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013488 |
| Giá từng phần lô | 104,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A171 - BDG - Brilintahoặc tương đương điều trị - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013489 |
| Giá từng phần lô | 285,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,285,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A172 - BDG - Voluvenhoặc tương đương điều trị - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) - 6%, 500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Mã phần lô | PP2300013490 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A173 - BDG - SpirivaRespimat hoặc tương đương điều trị - Tiotropium - 0,0025mg/ nhát xịt - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300013491 |
| Giá từng phần lô | 147,883,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A174 - BDG - Tobrex hoặc tương đương điều trị - Tobramycin - 0.3% -5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013492 |
| Giá từng phần lô | 79,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A175 - BDG - Tobradex hoặc tương đương điều trị - Tobramycin + dexamethason - 3mg/ml + 1mg/ml- Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013493 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A176 - BDG - Actemra hoặc tương đương điều trị - Tocilizumab - 162mg/0,9ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300013494 |
| Giá từng phần lô | 337,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,061,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A177 - BDG - Actemra hoặc tương đương điều trị - Tocilizumab - 200mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013495 |
| Giá từng phần lô | 2,024,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,366,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A178 - BDG - Herceptin hoặc tương đương điều trị - Trastuzumab - 150mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013496 |
| Giá từng phần lô | 466,521,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,997,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A179 - BDG - Herceptin hoặc tương đương điều trị - Trastuzumab - 440mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300013497 |
| Giá từng phần lô | 911,935,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,679,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A180 - BDG - VastarelMR hoặc tương đương điều trị - Trimetazidin - 35mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013498 |
| Giá từng phần lô | 811,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A181 - BDG - Galvus hoặc tương đương điều trị - Vildagliptin - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013499 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A182 - BDG - Galvus Met 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị - Vildagliptin + Metformin - 50mg + 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013500 |
| Giá từng phần lô | 92,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A183 - BDG - Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị - Vildagliptin + Metformin - 50mg + 850mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013501 |
| Giá từng phần lô | 92,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A184 - BDG - Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị - Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013502 |
| Giá từng phần lô | 2,845,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,681,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A185 - BDG - Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị - Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300013503 |
| Giá từng phần lô | 6,401,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,020,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
A186 - BDG - Zometa4mg hoặc tương đương điều trị - Zoledronic acid - 4mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Tiêm truyền - Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300013504 |
| Giá từng phần lô | 1,293,176,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,397,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi