Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc bổ sung cho BVDC2.5

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400223279-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Gìn giữ hòa bình Việt Nam
Chủ đầu tư Cục Gìn giữ hòa bình Việt Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc bổ sung cho BVDC2.5
Số hiệu KHLCNT PL2400115210
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 409,354,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.140.300 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400075951 - GE.01 9,900,000 148,500
2 PP2400075952 - GE.02 28,500,000 427,500
3 PP2400075953 - GE.03 5,550,000 83,250
4 PP2400075954 - GE.04 4,740,000 71,100
5 PP2400075955 - GE.05 4,750,000 71,250
6 PP2400075956 - GE.06 1,200,000 18,000
7 PP2400075957 - GE.07 5,400,000 81,000
8 PP2400075958 - GE.08 600,000 9,000
9 PP2400075959 - GE.09 9,150,000 137,250
10 PP2400075960 - GE.10 3,330,000 49,950
11 PP2400075961 - GE.11 9,800,000 147,000
12 PP2400075962 - GE.12 6,000,000 90,000
13 PP2400075963 - GE.13 7,920,000 118,800
14 PP2400075964 - GE.14 1,600,000 24,000
15 PP2400075965 - GE.15 18,000,000 270,000
16 PP2400075966 - GE.16 1,197,000 17,950
17 PP2400075967 - GE.17 860,000 12,900
18 PP2400075968 - GE.18 1,900,000 28,500
19 PP2400075969 - GE.19 4,500,000 67,500
20 PP2400075970 - GE.20 1,600,000 24,000
21 PP2400075971 - GE.21 2,550,000 38,250
22 PP2400075972 - GE.22 160,000 2,400
23 PP2400075973 - GE.23 11,652,000 174,780
24 PP2400075974 - GE.24 27,000,000 405,000
25 PP2400075975 - GE.25 744,000 11,160
26 PP2400075976 - GE.26 1,600,000 24,000
27 PP2400075977 - GE.27 11,400,000 171,000
28 PP2400075978 - GE.28 6,800,000 102,000
29 PP2400075979 - GE.29 24,000,000 360,000
30 PP2400075980 - GE.30 450,000 6,750
31 PP2400075981 - GE.31 5,800,000 87,000
32 PP2400075982 - GE.32 6,800,000 102,000
33 PP2400075983 - GE.33 3,360,000 50,400
34 PP2400075984 - GE.34 3,200,000 48,000
35 PP2400075985 - GE.35 300,000 4,500
36 PP2400075986 - GE.36 8,130,000 121,950
37 PP2400075987 - GE.37 6,800,000 102,000
38 PP2400075988 - GE.38 7,000,000 105,000
39 PP2400075989 - GE.39 5,400,000 81,000
40 PP2400075990 - GE.40 87,600 1,310
41 PP2400075991 - GE.41 3,600,000 54,000
42 PP2400075992 - GE.42 6,885,000 103,270
43 PP2400075993 - GE.43 9,500,000 142,500
44 PP2400075994 - GE.44 6,500,000 97,500
45 PP2400075995 - GE.45 2,850,000 42,750
46 PP2400075996 - GE.46 18,000,000 270,000
47 PP2400075997 - GE.47 900,000 13,500
48 PP2400075998 - GE.48 32,500,000 487,500
49 PP2400075999 - GE.49 44,000 660
50 PP2400076000 - GE.50 200,000 3,000
51 PP2400076001 - GE.51 19,500,000 292,500
52 PP2400076002 - GE.52 180,000 2,700
53 PP2400076003 - GE.53 860,000 12,900
54 PP2400076004 - GE.54 840,000 12,600
55 PP2400076005 - GE.55 16,800,000 252,000
56 PP2400076006 - GE.56 750,000 11,250
57 PP2400076007 - GE.57 3,750,000 56,250
58 PP2400076008 - GE.58 500,000 7,500
59 PP2400076009 - GE.59 9,875,000 148,120
60 PP2400076010 - GE.60 2,100,000 31,500
61 PP2400076011 - GE.61 3,450,000 51,750
62 PP2400076012 - GE.62 8,040,000 120,600
63 PP2400076013 - GE.63 2,000,000 30,000
GE.01
Mã phần lô PP2400075951
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.02
Mã phần lô PP2400075952
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.03
Mã phần lô PP2400075953
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.04
Mã phần lô PP2400075954
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.05
Mã phần lô PP2400075955
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.06
Mã phần lô PP2400075956
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.07
Mã phần lô PP2400075957
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.08
Mã phần lô PP2400075958
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.09
Mã phần lô PP2400075959
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.10
Mã phần lô PP2400075960
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.11
Mã phần lô PP2400075961
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.12
Mã phần lô PP2400075962
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.13
Mã phần lô PP2400075963
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.14
Mã phần lô PP2400075964
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.15
Mã phần lô PP2400075965
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.16
Mã phần lô PP2400075966
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,950
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.17
Mã phần lô PP2400075967
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.18
Mã phần lô PP2400075968
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.19
Mã phần lô PP2400075969
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.20
Mã phần lô PP2400075970
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.21
Mã phần lô PP2400075971
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.22
Mã phần lô PP2400075972
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.23
Mã phần lô PP2400075973
Giá từng phần lô 11,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,780
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.24
Mã phần lô PP2400075974
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.25
Mã phần lô PP2400075975
Giá từng phần lô 744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.26
Mã phần lô PP2400075976
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.27
Mã phần lô PP2400075977
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.28
Mã phần lô PP2400075978
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.29
Mã phần lô PP2400075979
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.30
Mã phần lô PP2400075980
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.31
Mã phần lô PP2400075981
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.32
Mã phần lô PP2400075982
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.33
Mã phần lô PP2400075983
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.34
Mã phần lô PP2400075984
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.35
Mã phần lô PP2400075985
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.36
Mã phần lô PP2400075986
Giá từng phần lô 8,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,950
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.37
Mã phần lô PP2400075987
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.38
Mã phần lô PP2400075988
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.39
Mã phần lô PP2400075989
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.40
Mã phần lô PP2400075990
Giá từng phần lô 87,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.41
Mã phần lô PP2400075991
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.42
Mã phần lô PP2400075992
Giá từng phần lô 6,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,270
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.43
Mã phần lô PP2400075993
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.44
Mã phần lô PP2400075994
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.45
Mã phần lô PP2400075995
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.46
Mã phần lô PP2400075996
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.47
Mã phần lô PP2400075997
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.48
Mã phần lô PP2400075998
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.49
Mã phần lô PP2400075999
Giá từng phần lô 44,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.50
Mã phần lô PP2400076000
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.51
Mã phần lô PP2400076001
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.52
Mã phần lô PP2400076002
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.53
Mã phần lô PP2400076003
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.54
Mã phần lô PP2400076004
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.55
Mã phần lô PP2400076005
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.56
Mã phần lô PP2400076006
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.57
Mã phần lô PP2400076007
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.58
Mã phần lô PP2400076008
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.59
Mã phần lô PP2400076009
Giá từng phần lô 9,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,120
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.60
Mã phần lô PP2400076010
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.61
Mã phần lô PP2400076011
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.62
Mã phần lô PP2400076012
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
GE.63
Mã phần lô PP2400076013
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->