Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500552680-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Hương Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500316653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 8,983,878,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500583541 - 1,590,000 2.271.429 1.113.000 23,850
2 PP2500583542 - 1,969,000 2.812.858 1.378.300 29,535
3 PP2500583543 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
4 PP2500583544 - 128,100,000 183.000.000 89.670.000 1,921,500
5 PP2500583545 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 5,250,000
6 PP2500583546 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
7 PP2500583547 - 11,752,000 16.788.572 8.226.400 176,280
8 PP2500583548 - 24,472,000 34.960.000 17.130.400 367,080
9 PP2500583549 - 11,192,000 15.988.572 7.834.400 167,880
10 PP2500583550 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
11 PP2500583551 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
12 PP2500583552 - 434,700,000 621.000.000 304.290.000 6,520,500
13 PP2500583553 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
14 PP2500583554 - 207,000,000 295.714.286 144.900.000 3,105,000
15 PP2500583555 - 225,600,000 322.285.715 157.920.000 3,384,000
16 PP2500583556 - 87,450,000 124.928.572 61.215.000 1,311,750
17 PP2500583557 - 298,200,000 426.000.000 208.740.000 4,473,000
18 PP2500583558 - 149,100,000 213.000.000 104.370.000 2,236,500
19 PP2500583559 - 120,388,000 171.982.858 84.271.600 1,805,820
20 PP2500583560 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
21 PP2500583561 - 115,450,000 164.928.572 80.815.000 1,731,750
22 PP2500583562 - 1,155,000,000 1.650.000.000 808.500.000 17,325,000
23 PP2500583563 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
24 PP2500583564 - 1,131,000,000 1.615.714.286 791.700.000 16,965,000
25 PP2500583565 - 640,000,000 914.285.715 448.000.000 9,600,000
26 PP2500583566 - 19,467,000 27.810.000 13.626.900 292,005
27 PP2500583567 - 5,082,000 7.260.000 3.557.400 76,230
28 PP2500583568 - 420,000 600.000 294.000 6,300
29 PP2500583569 - 255,000,000 364.285.715 178.500.000 3,825,000
30 PP2500583570 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 7,200,000
31 PP2500583571 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 1,710,000
32 PP2500583572 - 229,131,000 327.330.000 160.391.700 3,436,965
33 PP2500583573 - 405,000 578.572 283.500 6,075
34 PP2500583574 - 1,530,000,000 2.185.714.286 1.071.000.000 22,950,000
35 PP2500583575 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
36 PP2500583576 - 23,700,000 33.857.143 16.590.000 355,500
37 PP2500583577 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 82,500
38 PP2500583578 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 26,250
39 PP2500583579 - 1,501,500 2.145.000 1.051.050 22,522
40 PP2500583580 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000 101,250
41 PP2500583581 - 73,405,600 104.865.143 51.383.920 1,101,084
42 PP2500583582 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
43 PP2500583583 - 130,200,000 186.000.000 91.140.000 1,953,000
44 PP2500583584 - 15,800,000 22.571.429 11.060.000 237,000
45 PP2500583585 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
46 PP2500583586 - 18,250,000 26.071.429 12.775.000 273,750
47 PP2500583587 - 1,323,000 1.890.000 926.100 19,845
48 PP2500583588 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,250
Mã phần lô PP2500583541
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583542
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583543
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583544
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583545
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583546
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583547
Giá từng phần lô 11,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583548
Giá từng phần lô 24,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.130.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583549
Giá từng phần lô 11,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.988.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.834.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583550
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583551
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583552
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583553
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583554
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583555
Giá từng phần lô 225,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583556
Giá từng phần lô 87,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583557
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583558
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583559
Giá từng phần lô 120,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583560
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583561
Giá từng phần lô 115,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583562
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583563
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583564
Giá từng phần lô 1,131,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583565
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583566
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583567
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.557.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583568
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583569
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583570
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583571
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583572
Giá từng phần lô 229,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.391.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,436,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583573
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583574
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583575
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583576
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583577
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583578
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583579
Giá từng phần lô 1,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583580
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583581
Giá từng phần lô 73,405,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.865.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.383.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583582
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583583
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583584
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583585
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583586
Giá từng phần lô 18,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583587
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500583588
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->