Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300199462-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300144523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,416,088,523,549 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.160.885.243 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300310523 - Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 252,000,000 2,520,000
2 PP2300310524 - Abiraterone acetate 1,860,000,000 18,600,000
3 PP2300310525 - Abiraterone acetate 1,800,000,000 18,000,000
4 PP2300310526 - Acarbose 460,000,000 4,600,000
5 PP2300310527 - Aceclofenac 472,000,000 4,720,000
6 PP2300310528 - Aceclofenac 177,000,000 1,770,000
7 PP2300310529 - Aceclofenac 1,416,000,000 14,160,000
8 PP2300310530 - Acenocoumarol 43,000,000 430,000
9 PP2300310531 - Acetyl leucin 71,840,000 718,400
10 PP2300310532 - Acetyl leucine 691,800,000 6,918,000
11 PP2300310533 - N-Acetyl DL-Leucin 440,000,000 4,400,000
12 PP2300310534 - N-Acetyl DL-Leucin 720,000,000 7,200,000
13 PP2300310535 - Acetylcystein 12,600,000 126,000
14 PP2300310536 - Acetylcystein 210,000,000 2,100,000
15 PP2300310537 - Acetylcystein 29,000,000 290,000
16 PP2300310538 - Acid Acetylsalicylic 300,000,000 3,000,000
17 PP2300310539 - Acid Acetylsalicylic 1,450,000,000 14,500,000
18 PP2300310540 - Acid Acetylsalicylic 225,000,000 2,250,000
19 PP2300310541 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 189,000,000 1,890,000
20 PP2300310542 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic 500,000,000 5,000,000
21 PP2300310543 - Acyclovir 504,000,000 5,040,000
22 PP2300310544 - Acyclovir 1,045,000,000 10,450,000
23 PP2300310545 - Aciclovir 295,000,000 2,950,000
24 PP2300310546 - Acid amin 998,000,000 9,980,000
25 PP2300310547 - Acid amin 639,950,000 6,399,500
26 PP2300310548 - Acid amin 725,000,000 7,250,000
27 PP2300310549 - Acid amin 980,000,000 9,800,000
28 PP2300310550 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) 475,000,000 4,750,000
29 PP2300310551 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) 348,774,000 3,487,740
30 PP2300310552 - Acid amin + glucose+ lipid (*) 1,640,000,000 16,400,000
31 PP2300310553 - Acid amin + glucose+ lipid (*) 620,000,000 6,200,000
32 PP2300310554 - Acid amin + Glucose+ Lipid (*) 2,887,500,000 28,875,000
33 PP2300310555 - Acid amin* 945,000,000 9,450,000
34 PP2300310556 - Acid amin* 72,000,000 720,000
35 PP2300310557 - Acid amin* 77,000,000 770,000
36 PP2300310558 - Acid amin* 265,000,000 2,650,000
37 PP2300310559 - Acid amin* 127,000,000 1,270,000
38 PP2300310560 - Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan) 312,000,000 3,120,000
39 PP2300310561 - Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan) 462,000,000 4,620,000
40 PP2300310562 - Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan) 186,000,000 1,860,000
41 PP2300310563 - Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan) 254,000,000 2,540,000
42 PP2300310564 - Acid amin* (dành cho BN thận) 734,400,000 7,344,000
43 PP2300310565 - Acid amin* + Glucose+ Điện giải (*) 2,832,326,000 28,323,260
44 PP2300310566 - Acid amin* + Glucose+ Lipid (*) 4,200,000,000 42,000,000
45 PP2300310567 - Acid amin*(dành cho Bệnh nhân suy gan) 447,500,000 4,475,000
46 PP2300310568 - Acid amin*(dành cho Bệnh nhân suy gan) 607,500,000 6,075,000
47 PP2300310569 - Acid amin*(dành cho bệnh nhân suy thận) 1,495,000,000 14,950,000
48 PP2300310570 - Acid Folinic (dưới dạng calciumfolinat) 304,500,000 3,045,000
49 PP2300310571 - Acid Folinic (dưới dạng calciumfolinat) 188,895,000 1,888,950
50 PP2300310572 - Acid Gadoteric 5,200,000,000 52,000,000
51 PP2300310573 - Acid thioctic 875,000,000 8,750,000
52 PP2300310574 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 1,396,000,000 13,960,000
53 PP2300310575 - Acid Ursodeoxycholic 1,600,000,000 16,000,000
54 PP2300310576 - Acid amin + Glucose + (điện giải) 1,215,000,000 12,150,000
55 PP2300310577 - Acid amin + Glucose + Lipid (*) 1,440,000,000 14,400,000
56 PP2300310578 - Acid thioctic 2,520,000,000 25,200,000
57 PP2300310579 - Acyclovir 81,000,000 810,000
58 PP2300310580 - Adalimumab 5,756,608,000 57,566,080
59 PP2300310581 - Adenosine 800,000,000 8,000,000
60 PP2300310582 - Adenosine 255,000,000 2,550,000
61 PP2300310583 - Natri aescinat 2,940,000,000 29,400,000
62 PP2300310584 - Natri aescinat 1,700,000,000 17,000,000
63 PP2300310585 - Natri aescinat 3,080,000,000 30,800,000
64 PP2300310586 - Natri aescinat 6,800,000,000 68,000,000
65 PP2300310587 - Aescin (Escin) 559,000,000 5,590,000
66 PP2300310588 - Aescin 1,560,000,000 15,600,000
67 PP2300310589 - Aescin 2,550,000,000 25,500,000
68 PP2300310590 - Aescin (Escin) 1,150,000,000 11,500,000
69 PP2300310591 - Aescin 2,550,000,000 25,500,000
70 PP2300310592 - Albendazol 5,400,000 54,000
71 PP2300310593 - Albendazol 8,375,000 83,750
72 PP2300310594 - HumanAlbumin 2,340,000,000 23,400,000
73 PP2300310595 - Albumin +Immunoglobulin G,M,A 1,920,000,000 19,200,000
74 PP2300310596 - Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 351,289,000 3,512,890
75 PP2300310597 - Alendronic acid 252,000,000 2,520,000
76 PP2300310598 - Alendronic acid 260,000,000 2,600,000
77 PP2300310599 - Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3) 51,910,000 519,100
78 PP2300310600 - Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3) 57,090,500 570,905
79 PP2300310601 - Alendronate + Cholecalciferol 287,500,000 2,875,000
80 PP2300310602 - Alendronic acid + Cholecalciferol (vitamin D3) 3,725,000 37,250
81 PP2300310603 - Alfuzosin HCl 1,980,000,000 19,800,000
82 PP2300310604 - Alfuzosin HCl 2,755,200,000 27,552,000
83 PP2300310605 - Alfuzosin HCl 2,500,000,000 25,000,000
84 PP2300310606 - Alfuzosin HCl 1,680,000,000 16,800,000
85 PP2300310607 - Allopurinol 1,400,000,000 14,000,000
86 PP2300310608 - Almagat 5,880,000 58,800
87 PP2300310609 - Alpha chymotrypsin 61,000,000 610,000
88 PP2300310610 - Aluminium phosphate 37,510,000 375,100
89 PP2300310611 - Simethicone + Alverine citrate 125,000,000 1,250,000
90 PP2300310612 - Ambroxol hydrochlorid 4,299,900 42,999
91 PP2300310613 - Ambroxol hydrocholoride 774,000,000 7,740,000
92 PP2300310614 - Ambroxol hydrocholoride 150,000,000 1,500,000
93 PP2300310615 - Ambroxol hydrochlorid 1,999,000 19,990
94 PP2300310616 - Ambroxol hydrochlorid 882,000,000 8,820,000
95 PP2300310617 - Amikacin 2,170,000,000 21,700,000
96 PP2300310618 - Amikacin 567,000,000 5,670,000
97 PP2300310619 - Amisulprid 42,000,000 420,000
98 PP2300310620 - Amitriptylin HCL 43,500,000 435,000
99 PP2300310621 - Amitriptylin HCL 197,500,000 1,975,000
100 PP2300310622 - Amitriptylin HCL 330,000,000 3,300,000
101 PP2300310623 - Amlodipin 365,000,000 3,650,000
102 PP2300310624 - Amlodipin + Atorvastatin 945,000,000 9,450,000
103 PP2300310625 - Amlodipine + Atorvastatin 740,000,000 7,400,000
104 PP2300310626 - Amlodipin + Indapamid 49,870,000 498,700
105 PP2300310627 - Amlodipine + Lisinopril 2,100,000,000 21,000,000
106 PP2300310628 - Amlodipine + Losartan kali 69,120,000 691,200
107 PP2300310629 - Amlodipine + Losartan kali 62,820,000 628,200
108 PP2300310630 - Amlodipin + Losartan potassium 1,250,000,000 12,500,000
109 PP2300310631 - Valsartan + Amlodipine 1,560,000,000 15,600,000
110 PP2300310632 - Valsartan + Amlodipine 1,290,000,000 12,900,000
111 PP2300310633 - Amlodipin +Perindopril terbutylamin 498,000,000 4,980,000
112 PP2300310634 - Telmisartan + Amlodipine 362,140,000 3,621,400
113 PP2300310635 - Amlodipine + Atorvastatin 90,720,000 907,200
114 PP2300310636 - Amlodipine + Atorvastatin 90,720,000 907,200
115 PP2300310637 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 799,050,000 7,990,500
116 PP2300310638 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 235,000,000 2,350,000
117 PP2300310639 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 375,000,000 3,750,000
118 PP2300310640 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 59,000,000 590,000
119 PP2300310641 - Amoxicillin 660,000,000 6,600,000
120 PP2300310642 - Ampicilin + Sulbactam 930,000,000 9,300,000
121 PP2300310643 - Ampicilin + Sulbactam 830,000,000 8,300,000
122 PP2300310644 - Ampicilin + Sulbactam 1,560,000,000 15,600,000
123 PP2300310645 - Amylase + Lipase + Protease 30,000,000 300,000
124 PP2300310646 - Anidulafungin 1,915,200,000 19,152,000
125 PP2300310647 - Anti thymocyteimmunoglobulin 1,592,000,000 15,920,000
126 PP2300310648 - Anti thymocyte globulin 168,000,000 1,680,000
127 PP2300310649 - Apixaban 110,000,000 1,100,000
128 PP2300310650 - Atezolizumab 555,440,640 5,554,407
129 PP2300310651 - Atorvastatin 165,000,000 1,650,000
130 PP2300310652 - Atorvastatin 7,600,000,000 76,000,000
131 PP2300310653 - Atorvastatin + Ezetimibe 2,600,000,000 26,000,000
132 PP2300310654 - Atorvastatin + Ezetimibe 2,925,000,000 29,250,000
133 PP2300310655 - Atorvastatin + Ezetimibe 1,600,000,000 16,000,000
134 PP2300310656 - Atorvastatin + Ezetimibe 5,040,000,000 50,400,000
135 PP2300310657 - Atorvastatin + Ezetimibe 1,500,000,000 15,000,000
136 PP2300310658 - Atosiban 172,800,000 1,728,000
137 PP2300310659 - Atosiban 157,500,000 1,575,000
138 PP2300310660 - Atracurium besylat 1,250,000,000 12,500,000
139 PP2300310661 - Atropinsulfat 22,500,000 225,000
140 PP2300310662 - Atropinsulfat 37,800,000 378,000
141 PP2300310663 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 98,910,000 989,100
142 PP2300310664 - Azacitidine 403,200,000 4,032,000
143 PP2300310665 - Azathioprin 70,000,000 700,000
144 PP2300310666 - Azithromycin 260,000,000 2,600,000
145 PP2300310667 - Bacillusclausii 262,500,000 2,625,000
146 PP2300310668 - Bacillussubtilis 319,200,000 3,192,000
147 PP2300310669 - Bacillussubtilis 300,000,000 3,000,000
148 PP2300310670 - Bacillussubtilis 900,000,000 9,000,000
149 PP2300310671 - Baclofen 740,000,000 7,400,000
150 PP2300310672 - Baclofen 250,000,000 2,500,000
151 PP2300310673 - Bambuterol hydrochlorid 563,900,000 5,639,000
152 PP2300310674 - Bambuterol hydrochlorid 180,000,000 1,800,000
153 PP2300310675 - Bambuterol hydrochlorid 357,000,000 3,570,000
154 PP2300310676 - Basiliximab 17,809,273,800 178,092,738
155 PP2300310677 - Beclomethasondipropionat 112,000,000 1,120,000
156 PP2300310678 - Benazepril hydroclorid 860,000,000 8,600,000
157 PP2300310679 - Benazepril hydroclorid 1,740,000,000 17,400,000
158 PP2300310680 - Bendamustin hydroclorid 3,250,000,000 32,500,000
159 PP2300310681 - Bendamustin hydroclorid 1,550,000,000 15,500,000
160 PP2300310682 - Bendamustin hydroclorid 1,436,400,000 14,364,000
161 PP2300310683 - Bendamustin hydroclorid 415,000,000 4,150,000
162 PP2300310684 - Bendamustin hydroclorid 336,000,000 3,360,000
163 PP2300310685 - Benzydamine hydrochloride 15,000,000 150,000
164 PP2300310686 - Berberin clorid 8,400,000 84,000
165 PP2300310687 - Betahistin mesilate 213,100,000 2,131,000
166 PP2300310688 - Betahistin dihydroclorid 78,900,000 789,000
167 PP2300310689 - Betahistin dihydroclorid 289,800,000 2,898,000
168 PP2300310690 - Betahistin dihydroclorid 2,384,800,000 23,848,000
169 PP2300310691 - Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(dưới dạng Betamethasonedisodium phosphate) 68,404,000 684,040
170 PP2300310692 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat 63,000,000 630,000
171 PP2300310693 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 279,500,000 2,795,000
172 PP2300310694 - Bevacizumab 2,378,043,500 23,780,435
173 PP2300310695 - Bevacizumab 22,680,000,000 226,800,000
174 PP2300310696 - Bevacizumab 4,343,207,000 43,432,070
175 PP2300310697 - Bevacizumab 36,225,000,000 362,250,000
176 PP2300310698 - Bezafibrat 1,125,000,000 11,250,000
177 PP2300310699 - Bezafibrat 840,000,000 8,400,000
178 PP2300310700 - Bicalutamid 2,500,000,000 25,000,000
179 PP2300310701 - Bicalutamid 641,700,000 6,417,000
180 PP2300310702 - Bilastine 41,950,000 419,500
181 PP2300310703 - Bilastine 900,000,000 9,000,000
182 PP2300310704 - Bisacodyl 25,000,000 250,000
183 PP2300310705 - Bismuth tripotassium dicitrat 1,100,000,000 11,000,000
184 PP2300310706 - Bismuth subsalicylat 793,800,000 7,938,000
185 PP2300310707 - Bismuth subsalicylat 380,000,000 3,800,000
186 PP2300310708 - Bismuth subsalicylat 445,000,000 4,450,000
187 PP2300310709 - Bisoprolol fumarate 2,600,000,000 26,000,000
188 PP2300310710 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 430,000,000 4,300,000
189 PP2300310711 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 1,440,000,000 14,400,000
190 PP2300310712 - Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) 163,993,200 1,639,932
191 PP2300310713 - Bortezomib 300,000,000 3,000,000
192 PP2300310714 - Bortezomib 9,680,000,000 96,800,000
193 PP2300310715 - Bortezomib 3,392,000,000 33,920,000
194 PP2300310716 - Bosentan 388,500,000 3,885,000
195 PP2300310717 - Bosentan 38,400,000 384,000
196 PP2300310718 - Bosentan 37,800,000 378,000
197 PP2300310719 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 1,440,281,700 14,402,817
198 PP2300310720 - Brinzolamide + Timolol 31,080,000 310,800
199 PP2300310721 - Bromelain 3,500,000 35,000
200 PP2300310722 - Bromhexin hydroclorid 84,000,000 840,000
201 PP2300310723 - Bromhexin hydroclorid 126,000,000 1,260,000
202 PP2300310724 - Bromhexine 558,000,000 5,580,000
203 PP2300310725 - Budesonid 625,000,000 6,250,000
204 PP2300310726 - Budesonide + Formoterol fumarate dihydrate 744,000,000 7,440,000
205 PP2300310727 - Budesonid 999,900,000 9,999,000
206 PP2300310728 - Budesonide + Formoterol fumaratdihydrat 150,000,000 1,500,000
207 PP2300310729 - Bupivacaine hydroclorid 1,514,880,000 15,148,800
208 PP2300310730 - Busulfan 1,089,000,000 10,890,000
209 PP2300310731 - Butamirat citrat 114,500,000 1,145,000
210 PP2300310732 - Calci carbonat 3,500,000 35,000
211 PP2300310733 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 178,500,000 1,785,000
212 PP2300310734 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 390,000,000 3,900,000
213 PP2300310735 - Calci carbonat + VitaminD3 500,000,000 5,000,000
214 PP2300310736 - Calci carbonat + VitaminD3 290,000,000 2,900,000
215 PP2300310737 - Calci carbonat + VitaminD3 27,000,000 270,000
216 PP2300310738 - Calci carbonat + VitaminD3 252,000,000 2,520,000
217 PP2300310739 - Calci carbonat + VitaminD3 1,360,000,000 13,600,000
218 PP2300310740 - Calci carbonat + VitaminD3 740,000,000 7,400,000
219 PP2300310741 - Calci carbonat + VitaminD3 252,000,000 2,520,000
220 PP2300310742 - Calci carbonat + VitaminD3 2,340,000,000 23,400,000
221 PP2300310743 - Calci nguyêntố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) 8,000,000 80,000
222 PP2300310744 - Calci carbonat + Mangansulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat 9,500,000 95,000
223 PP2300310745 - Calci clorid 86,800,000 868,000
224 PP2300310746 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat) 1,212,750,000 12,127,500
225 PP2300310747 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 1,328,200,000 13,282,000
226 PP2300310748 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 370,000,000 3,700,000
227 PP2300310749 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 204,350,000 2,043,500
228 PP2300310750 - Calci lactat pentahydrat 650,000,000 6,500,000
229 PP2300310751 - Calcium lactat pentahydrat 430,000,000 4,300,000
230 PP2300310752 - Calci lactat 129,530,000 1,295,300
231 PP2300310753 - Calci lactat 537,000,000 5,370,000
232 PP2300310754 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin+ L-tyrosin 2,500,000,000 25,000,000
233 PP2300310755 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptop 404,450,000 4,044,500
234 PP2300310756 - Calcipotriol + Betamethason 282,480,000 2,824,800
235 PP2300310757 - Calcipotriol + Betamethason 144,375,000 1,443,750
236 PP2300310758 - Calcipotriol + Betamethason 150,000,000 1,500,000
237 PP2300310759 - Calcipotriol + Betamethason 198,000,000 1,980,000
238 PP2300310760 - Calcitonin salmon 270,000,000 2,700,000
239 PP2300310761 - Calcitonin salmon 201,600,000 2,016,000
240 PP2300310762 - Calcitriol 240,000,000 2,400,000
241 PP2300310763 - Candesartan 2,010,000,000 20,100,000
242 PP2300310764 - Candesartan cilexetil 650,000,000 6,500,000
243 PP2300310765 - Candesartan cilexetil 1,824,000,000 18,240,000
244 PP2300310766 - Candesartan cilexetil 1,170,000,000 11,700,000
245 PP2300310767 - Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid 975,000,000 9,750,000
246 PP2300310768 - Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid 596,400,000 5,964,000
247 PP2300310769 - Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ VitaminD3 + VitaminK1 26,250,000 262,500
248 PP2300310770 - Cao Cardus marianus (tương đương Silymarin + Silybin)+Thiamine nitrate +Pyridoxin hydrochlorid +Nicotinamide +Calcium pantothenate + Cyanocobalamin 9,500,000 95,000
249 PP2300310771 - Ginkgobiloba extract + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin 482,000,000 4,820,000
250 PP2300310772 - Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgoflavonoid toàn phần) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin 963,000,000 9,630,000
251 PP2300310773 - Capecitabin 12,017,250,000 120,172,500
252 PP2300310774 - Capsaicin 89,985,000 899,850
253 PP2300310775 - Carbetocin 103,950,000 1,039,500
254 PP2300310776 - Carbetocin 107,469,900 1,074,699
255 PP2300310777 - Carbocisteine 520,000,000 5,200,000
256 PP2300310778 - Carbocisteine 408,000,000 4,080,000
257 PP2300310779 - Carbocisteine 600,000,000 6,000,000
258 PP2300310780 - Carbocistein + Promethazin 19,500,000 195,000
259 PP2300310781 - Carbomer 56,000,000 560,000
260 PP2300310782 - Carboplatin 1,546,776,000 15,467,760
261 PP2300310783 - Carboplatin 7,220,000,000 72,200,000
262 PP2300310784 - Carboplatin 2,469,600,000 24,696,000
263 PP2300310785 - Carboprost tromethamin 87,000,000 870,000
264 PP2300310786 - Carvedilol 1,525,000,000 15,250,000
265 PP2300310787 - Carvedilol 950,000,000 9,500,000
266 PP2300310788 - Caspofungin acetate 4,480,000,000 44,800,000
267 PP2300310789 - Caspofungin acetate 392,000,000 3,920,000
268 PP2300310790 - Cefaclor 990,000,000 9,900,000
269 PP2300310791 - Cefaclor 860,000,000 8,600,000
270 PP2300310792 - Cefalothin 384,930,000 3,849,300
271 PP2300310793 - Cefalothin 4,050,000,000 40,500,000
272 PP2300310794 - Cefamandol 1,200,000,000 12,000,000
273 PP2300310795 - Cefamandol 875,000,000 8,750,000
274 PP2300310796 - Cefamandol 630,000,000 6,300,000
275 PP2300310797 - Cefamandol 1,520,000,000 15,200,000
276 PP2300310798 - Cefazolin 360,000,000 3,600,000
277 PP2300310799 - Cefdinir 19,992,000 199,920
278 PP2300310800 - Cefdinir 1,055,000,000 10,550,000
279 PP2300310801 - Cefditoren 7,245,000 72,450
280 PP2300310802 - Cefoperazon 4,740,000,000 47,400,000
281 PP2300310803 - Cefoperazon + Sulbactam 2,175,000,000 21,750,000
282 PP2300310804 - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 840,000,000 8,400,000
283 PP2300310805 - Cefoperazon + Sulbactam 5,075,000,000 50,750,000
284 PP2300310806 - Cefoperazon + Sulbactam 840,000,000 8,400,000
285 PP2300310807 - Cefoperazon + Sulbactam 5,520,000,000 55,200,000
286 PP2300310808 - Cefotiam 4,600,000,000 46,000,000
287 PP2300310809 - Cefoxitin 3,805,200,000 38,052,000
288 PP2300310810 - Cefoxitin 7,945,000,000 79,450,000
289 PP2300310811 - Cefoxitin 178,500,000 1,785,000
290 PP2300310812 - Cefpirome 1,309,980,000 13,099,800
291 PP2300310813 - Cefpirome 7,950,000,000 79,500,000
292 PP2300310814 - Cefpodoxim 420,000,000 4,200,000
293 PP2300310815 - Cefpodoxim 1,240,000,000 12,400,000
294 PP2300310816 - Cefprozil 3,560,000 35,600
295 PP2300310817 - Cefprozil 27,800,000 278,000
296 PP2300310818 - Cefradin 315,000,000 3,150,000
297 PP2300310819 - Ceftazidime + Avibactam 4,158,000,000 41,580,000
298 PP2300310820 - Ceftibuten hydrat 50,999,000 509,990
299 PP2300310821 - Ceftibuten 22,000,000 220,000
300 PP2300310822 - Ceftibuten 50,999,000 509,990
301 PP2300310823 - Ceftizoxim 930,000,000 9,300,000
302 PP2300310824 - Ceftizoxim 960,000,000 9,600,000
303 PP2300310825 - Ceftizoxime 400,000,000 4,000,000
304 PP2300310826 - Ceftolozan + Tazobactam 1,631,000,000 16,310,000
305 PP2300310827 - Celecoxib 24,000,000 240,000
306 PP2300310828 - Celecoxib 5,250,000,000 52,500,000
307 PP2300310829 - Celecoxib 6,300,000 63,000
308 PP2300310830 - Cetirizine Dihydrochloride 800,000,000 8,000,000
309 PP2300310831 - Cholinealfoscerate 33,600,000 336,000
310 PP2300310832 - Cholinealfoscerate 13,500,000 135,000
311 PP2300310833 - Cholinealfoscerate 693,000,000 6,930,000
312 PP2300310834 - Ciclopiroxolamin 105,000,000 1,050,000
313 PP2300310835 - Ciclopiroxolamin 100,000,000 1,000,000
314 PP2300310836 - Ciclosporin 450,000,000 4,500,000
315 PP2300310837 - Cilnidipin 650,000,000 6,500,000
316 PP2300310838 - Cilnidipin 1,040,000,000 10,400,000
317 PP2300310839 - Cilnidipin 1,713,600,000 17,136,000
318 PP2300310840 - Cilnidipin 5,350,000,000 53,500,000
319 PP2300310841 - Cilnidipin 1,600,000,000 16,000,000
320 PP2300310842 - Cilnidipin 610,000,000 6,100,000
321 PP2300310843 - Cilnidipin 1,350,000,000 13,500,000
322 PP2300310844 - Cilostazol 629,500,000 6,295,000
323 PP2300310845 - Cilostazol 535,000,000 5,350,000
324 PP2300310846 - Cimetidine 275,000,000 2,750,000
325 PP2300310847 - Cinnarizin 297,200,000 2,972,000
326 PP2300310848 - Cinnarizin 272,000,000 2,720,000
327 PP2300310849 - Clopidogrel 8,000,000 80,000
328 PP2300310850 - Ciprofibrat 2,400,000,000 24,000,000
329 PP2300310851 - Ciprofloxacin 133,500,000 1,335,000
330 PP2300310852 - Ciprofloxacin 43,000,000 430,000
331 PP2300310853 - Cisatracurium 2,247,500,000 22,475,000
332 PP2300310854 - Cisplatin 1,012,995,000 10,129,950
333 PP2300310855 - Cisplatin 946,000,000 9,460,000
334 PP2300310856 - Cisplatin 890,000,000 8,900,000
335 PP2300310857 - Cisplatin 523,992,000 5,239,920
336 PP2300310858 - Citalopram 49,500,000 495,000
337 PP2300310859 - Citalopram 75,000,000 750,000
338 PP2300310860 - Citicolin 12,000,000 120,000
339 PP2300310861 - Citicolin 12,500,000 125,000
340 PP2300310862 - Citicolin 17,000,000 170,000
341 PP2300310863 - Citrulline Malate 155,540,000 1,555,400
342 PP2300310864 - Clindamycin 237,500,000 2,375,000
343 PP2300310865 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 950,000,000 9,500,000
344 PP2300310866 - Clorpromazin HCl 10,500,000 105,000
345 PP2300310867 - Clotrimazole 360,000,000 3,600,000
346 PP2300310868 - Cloxacilin 600,000,000 6,000,000
347 PP2300310869 - Clozapine 90,000,000 900,000
348 PP2300310870 - Clozapine 55,000,000 550,000
349 PP2300310871 - Codein + Terpin hydrat 96,000,000 960,000
350 PP2300310872 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + Cao mềm grindelia 215,100,000 2,151,000
351 PP2300310873 - Colchicin 50,000,000 500,000
352 PP2300310874 - Colchicin 39,000,000 390,000
353 PP2300310875 - Natri Colistimethat 3,780,000,000 37,800,000
354 PP2300310876 - Colistin* 1,425,000,000 14,250,000
355 PP2300310877 - Colistimethat natri 3,450,000,000 34,500,000
356 PP2300310878 - Colistimethat natri 1,596,000,000 15,960,000
357 PP2300310879 - Colistimethat natri 1,500,000,000 15,000,000
358 PP2300310880 - Colistimethat natri 3,000,000,000 30,000,000
359 PP2300310881 - Colistin* (dưới dạng Colistimethat natri) 3,307,500,000 33,075,000
360 PP2300310882 - Cyclophosphamid 498,290,000 4,982,900
361 PP2300310883 - Cyclophosphamid 248,752,000 2,487,520
362 PP2300310884 - Cyproterone acetate + Ethinylestradiol 28,105,000 281,050
363 PP2300310885 - Cytarabine 740,000,000 7,400,000
364 PP2300310886 - Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium 840,000,000 8,400,000
365 PP2300310887 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin-5'-trisodium triphosphat 1,680,000,000 16,800,000
366 PP2300310888 - Daclatasvir 660,000,000 6,600,000
367 PP2300310889 - Dapagliflozin 6,400,000,000 64,000,000
368 PP2300310890 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid 64,410,000 644,100
369 PP2300310891 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid 64,410,000 644,100
370 PP2300310892 - Daptomycin 945,000,000 9,450,000
371 PP2300310893 - Daptomycin 509,700,000 5,097,000
372 PP2300310894 - Daratumumab 372,139,910 3,721,400
373 PP2300310895 - Daratumumab 93,034,980 930,350
374 PP2300310896 - Decitabine 4,416,750,000 44,167,500
375 PP2300310897 - Deferasirox 380,000,000 3,800,000
376 PP2300310898 - Deferasirox 85,000,000 850,000
377 PP2300310899 - Deferipron 70,000,000 700,000
378 PP2300310900 - Deferipron 51,750,000 517,500
379 PP2300310901 - Deferoxamin mesylat 127,000,000 1,270,000
380 PP2300310902 - Deferoxamin mesylat 127,000,000 1,270,000
381 PP2300310903 - Deflazacort 55,000,000 550,000
382 PP2300310904 - Degarelix 88,042,500 880,425
383 PP2300310905 - Degarelix 305,550,000 3,055,500
384 PP2300310906 - Dequalinium chloride 155,360,000 1,553,600
385 PP2300310907 - Desfluran 539,999,800 5,399,998
386 PP2300310908 - Desloratadin 505,950,000 5,059,500
387 PP2300310909 - Desmopressin 660,000,000 6,600,000
388 PP2300310910 - Desvenlafaxin (dưới dạng Desvenlafaxin succinate monohydrate) 11,672,500 116,725
389 PP2300310911 - Dexamethason 188,000,000 1,880,000
390 PP2300310912 - Dexamethason 720,000,000 7,200,000
391 PP2300310913 - Dexclorpheniramin maleat 39,900,000 399,000
392 PP2300310914 - Dexibuprofen 11,000,000 110,000
393 PP2300310915 - Dexibuprofen 138,000,000 1,380,000
394 PP2300310916 - Dexlansoprazol 120,000,000 1,200,000
395 PP2300310917 - Dexlansoprazol 72,000,000 720,000
396 PP2300310918 - Dextrose Anhydrous + SodiumChlorid+ Potasium Chlorid+ Trisodium citrat dihydrat 2,580,000 25,800
397 PP2300310919 - Diacerin 60,000,000 600,000
398 PP2300310920 - Diazepam 189,000,000 1,890,000
399 PP2300310921 - Diazepam 630,000,000 6,300,000
400 PP2300310922 - Dibencozid 525,000,000 5,250,000
401 PP2300310923 - Diclofenac sodium 35,000,000 350,000
402 PP2300310924 - Diclofenac natri 90,000,000 900,000
403 PP2300310925 - Diclofenac natri 222,000,000 2,220,000
404 PP2300310926 - Diclofenac natri 120,000,000 1,200,000
405 PP2300310927 - Diclofenac sodium 17,385,000 173,850
406 PP2300310928 - Dienogest 14,206,000 142,060
407 PP2300310929 - Digoxin 80,000,000 800,000
408 PP2300310930 - Digoxin 147,000,000 1,470,000
409 PP2300310931 - Dioctahedral smectite 392,500,000 3,925,000
410 PP2300310932 - Diosmectit 104,250,000 1,042,500
411 PP2300310933 - Diosmin 2,750,000,000 27,500,000
412 PP2300310934 - Diosmin 1,363,200,000 13,632,000
413 PP2300310935 - Diosmin + Hesperidin 252,800,000 2,528,000
414 PP2300310936 - Diosmin 8,400,000 84,000
415 PP2300310937 - Diosmin + Hesperidin 640,000,000 6,400,000
416 PP2300310938 - Diphenhydramin hydroclorid 19,520,000 195,200
417 PP2300310939 - Docetaxel 319,499,000 3,194,990
418 PP2300310940 - Docetaxel 315,000,000 3,150,000
419 PP2300310941 - Docetaxel 340,725,000 3,407,250
420 PP2300310942 - Docetaxel 643,577,000 6,435,770
421 PP2300310943 - Docetaxel 992,250,000 9,922,500
422 PP2300310944 - Domperidone maleate 18,130,000 181,300
423 PP2300310945 - Donepezil 980,000,000 9,800,000
424 PP2300310946 - Donepezil hydrochloride 495,000,000 4,950,000
425 PP2300310947 - Donepezil hydrochloride 221,500,000 2,215,000
426 PP2300310948 - Đồng Sulfate khan + Natri fluorid 9,500,000 95,000
427 PP2300310949 - Doripenem 2,900,000,000 29,000,000
428 PP2300310950 - Doripenem* 12,240,000,000 122,400,000
429 PP2300310951 - Doxazosin 2,580,000,000 25,800,000
430 PP2300310952 - Docetaxel 791,985,600 7,919,856
431 PP2300310953 - Doxorubicin hydroclorid 283,800,000 2,838,000
432 PP2300310954 - Doxorubicin hydroclorid 936,000,000 9,360,000
433 PP2300310955 - Doxorubicin dạng liposome 760,000,000 7,600,000
434 PP2300310956 - Doxorubicin hydroclorid 210,000,000 2,100,000
435 PP2300310957 - Doxorubicin hydroclorid 838,950,000 8,389,500
436 PP2300310958 - Doxycyclin 74,000,000 740,000
437 PP2300310959 - Drospirenone + EthinylEstradiol 2,270,000 22,700
438 PP2300310960 - Drospirenone + Ethinylestradiol 4,657,000 46,570
439 PP2300310961 - Drotaverin hydroclorid 210,000,000 2,100,000
440 PP2300310962 - Drotaverin hydrochlorid 37,500,000 375,000
441 PP2300310963 - Drotaverin hydroclorid 56,700,000 567,000
442 PP2300310964 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 11,900,000,000 119,000,000
443 PP2300310965 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 6,500,000,000 65,000,000
444 PP2300310966 - Durvalumab 209,353,720 2,093,538
445 PP2300310967 - Durvalumab 837,414,900 8,374,149
446 PP2300310968 - Dutasterid 1,290,000,000 12,900,000
447 PP2300310969 - Dutasterid 336,000,000 3,360,000
448 PP2300310970 - Dutasterid 2,520,000,000 25,200,000
449 PP2300310971 - Dutasterid 6,000,000,000 60,000,000
450 PP2300310972 - Ebastin 9,800,000 98,000
451 PP2300310973 - Ebastine 990,000,000 9,900,000
452 PP2300310974 - Empagliflozin 3,560,000,000 35,600,000
453 PP2300310975 - Empagliflozin 4,420,000,000 44,200,000
454 PP2300310976 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 84,000,000 840,000
455 PP2300310977 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 84,000,000 840,000
456 PP2300310978 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 59,325,000 593,250
457 PP2300310979 - Empagliflozin+ Linagliptin 202,775,000 2,027,750
458 PP2300310980 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 1,200,000,000 12,000,000
459 PP2300310981 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 1,575,000,000 15,750,000
460 PP2300310982 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 52,000,000 520,000
461 PP2300310983 - Enoxaparin natri 300,000,000 3,000,000
462 PP2300310984 - Enoxaparin natri 350,000,000 3,500,000
463 PP2300310985 - Enoxaparin natri 190,000,000 1,900,000
464 PP2300310986 - Entecavir 712,500,000 7,125,000
465 PP2300310987 - Entecavir 150,000,000 1,500,000
466 PP2300310988 - Entecavir(monohydrat) 477,000,000 4,770,000
467 PP2300310989 - Enzalutamide 65,699,984 657,000
468 PP2300310990 - Eperison HCl 53,400,000 534,000
469 PP2300310991 - Ephedrine hydrochloride 103,950,000 1,039,500
470 PP2300310992 - Ephedrine hydrochloride 1,155,000,000 11,550,000
471 PP2300310993 - Ephedrine hydrochloride 393,750,000 3,937,500
472 PP2300310994 - Epirubicin hydrochlorid 121,737,000 1,217,370
473 PP2300310995 - Epirubicin hydrochlorid 322,497,000 3,224,970
474 PP2300310996 - Epirubicin hydrochlorid 123,039,000 1,230,390
475 PP2300310997 - Epirubicin hydrochlorid 312,800,000 3,128,000
476 PP2300310998 - Epirubicin hydrochlorid 324,000,000 3,240,000
477 PP2300310999 - Epoetinbeta 229,355,000 2,293,550
478 PP2300311000 - Epoetinbeta 218,032,500 2,180,325
479 PP2300311001 - Ertapenem 1,038,000,000 10,380,000
480 PP2300311002 - Erythropoietin 1,015,875,000 10,158,750
481 PP2300311003 - Erythropoietin 2,440,000,000 24,400,000
482 PP2300311004 - Erythropoietin beta 2,168,000,000 21,680,000
483 PP2300311005 - Erythropoietin 1,280,000,000 12,800,000
484 PP2300311006 - Erythropoietin alfa 450,000,000 4,500,000
485 PP2300311007 - Erythropoietin alfa 864,000,000 8,640,000
486 PP2300311008 - Escitalopram 700,000 7,000
487 PP2300311009 - Esomeprazol 323,500,000 3,235,000
488 PP2300311010 - Estradiol 224,000,000 2,240,000
489 PP2300311011 - Estradiol 613,400 6,134
490 PP2300311012 - Estradiol + Dydrogesterone 18,900,000 189,000
491 PP2300311013 - Estradiol valerat 327,500,000 3,275,000
492 PP2300311014 - Estriol 34,000,000 340,000
493 PP2300311015 - Etamsylat 1,250,000,000 12,500,000
494 PP2300311016 - Etamsylat 1,386,000,000 13,860,000
495 PP2300311017 - Ethambutol Hydroclorid 240,000,000 2,400,000
496 PP2300311018 - Ethyl Ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện 1,240,000,000 12,400,000
497 PP2300311019 - Etifoxinhydrochlorid 9,900,000 99,000
498 PP2300311020 - Etodolac 798,000,000 7,980,000
499 PP2300311021 - Etodolac 348,600,000 3,486,000
500 PP2300311022 - Etodolac 75,000,000 750,000
501 PP2300311023 - Etodolac 460,000,000 4,600,000
502 PP2300311024 - Etodolac 798,000,000 7,980,000
503 PP2300311025 - Etodolac 249,900,000 2,499,000
504 PP2300311026 - Etoposid 799,848,000 7,998,480
505 PP2300311027 - Etoricoxib 200,000,000 2,000,000
506 PP2300311028 - Etoricoxib 2,600,000,000 26,000,000
507 PP2300311029 - Etoricoxib 175,000,000 1,750,000
508 PP2300311030 - Etoricoxib 2,097,000,000 20,970,000
509 PP2300311031 - Exemestan 258,000,000 2,580,000
510 PP2300311032 - Exemestan 432,000,000 4,320,000
511 PP2300311033 - Ezetimibe 1,150,000,000 11,500,000
512 PP2300311034 - Ezetimib + Simvastatin 735,000,000 7,350,000
513 PP2300311035 - Famotidin 72,000,000 720,000
514 PP2300311036 - Famotidin 175,000,000 1,750,000
515 PP2300311037 - Famotidin 346,500,000 3,465,000
516 PP2300311038 - Famotidin 1,080,000,000 10,800,000
517 PP2300311039 - Famotidin 544,000,000 5,440,000
518 PP2300311040 - Famotidin 4,500,000 45,000
519 PP2300311041 - Famotidin 300,000,000 3,000,000
520 PP2300311042 - Febuxostat 14,000,000 140,000
521 PP2300311043 - Fenofibrate(Dưới dạng fenofibrat nanonized) 700,000,000 7,000,000
522 PP2300311044 - Fenofibrate(Dưới dạng fenofibrat micronized) 892,500,000 8,925,000
523 PP2300311045 - Fenofibrat 263,350,000 2,633,500
524 PP2300311046 - Fentanyl 405,000,000 4,050,000
525 PP2300311047 - Fentanyl 1,440,000,000 14,400,000
526 PP2300311048 - Fentanyl 630,000,000 6,300,000
527 PP2300311049 - Fentanyl 330,000,000 3,300,000
528 PP2300311050 - Fenticonazol natri 469,000,000 4,690,000
529 PP2300311051 - Filgrastim 967,680,000 9,676,800
530 PP2300311052 - Filgrastim 2,640,000,000 26,400,000
531 PP2300311053 - Flavoxat HCL 322,500,000 3,225,000
532 PP2300311054 - Fluconazol 350,000,000 3,500,000
533 PP2300311055 - Fludarabin phosphate 700,000,000 7,000,000
534 PP2300311056 - Flunarizin 750,000,000 7,500,000
535 PP2300311057 - Flunarizin 3,724,000 37,240
536 PP2300311058 - Fluorescein natri 155,000,000 1,550,000
537 PP2300311059 - Fluorometholon 26,901,000 269,010
538 PP2300311060 - Fluorouracil 2,360,610,000 23,606,100
539 PP2300311061 - Fluorouracil 174,930,000 1,749,300
540 PP2300311062 - Flurbiprofen 3,780,000 37,800
541 PP2300311063 - Flurbiprofen 440,000,000 4,400,000
542 PP2300311064 - Fluticason propionat 960,000,000 9,600,000
543 PP2300311065 - Fluvastatin 1,320,000,000 13,200,000
544 PP2300311066 - Fluvastatin 1,625,000,000 16,250,000
545 PP2300311067 - Fluvastatin 1,200,000,000 12,000,000
546 PP2300311068 - Fluvoxamin maleat 123,000,000 1,230,000
547 PP2300311069 - Fosfomycin 790,000,000 7,900,000
548 PP2300311070 - Fosfomycin 555,000,000 5,550,000
549 PP2300311071 - Fosfomycin natri 440,000,000 4,400,000
550 PP2300311072 - Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat 756,000,000 7,560,000
551 PP2300311073 - Fulvestrant 219,574,700 2,195,747
552 PP2300311074 - Fulvestrant 186,617,500 1,866,175
553 PP2300311075 - Furosemide + Spironolacton 213,000,000 2,130,000
554 PP2300311076 - Furosemide + Spironolacton 220,500,000 2,205,000
555 PP2300311077 - Furosemide 1,500,000,000 15,000,000
556 PP2300311078 - Fusidicacid + betamethason 590,040,000 5,900,400
557 PP2300311079 - Fusidicacid + betamethason 291,390,000 2,913,900
558 PP2300311080 - Gabapentin 620,000,000 6,200,000
559 PP2300311081 - Gabapentin 900,000,000 9,000,000
560 PP2300311082 - Gabapentin 62,475,000 624,750
561 PP2300311083 - Gadobenic acid 1,026,900,000 10,269,000
562 PP2300311084 - Gadobutrol 1,638,000,000 16,380,000
563 PP2300311085 - Galantamin hydrobromid 210,000,000 2,100,000
564 PP2300311086 - Galantamine 125,000,000 1,250,000
565 PP2300311087 - Ganciclovir 1,459,962,000 14,599,620
566 PP2300311088 - Gefitinib 2,760,000,000 27,600,000
567 PP2300311089 - Gefitinib 1,800,000,000 18,000,000
568 PP2300311090 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 580,000,000 5,800,000
569 PP2300311091 - Gemcitabin 143,000,000 1,430,000
570 PP2300311092 - Gemcitabin 463,995,000 4,639,950
571 PP2300311093 - Gemcitabin 504,000,000 5,040,000
572 PP2300311094 - Gemcitabin 315,000,000 3,150,000
573 PP2300311095 - Gemfibrozil 1,087,500,000 10,875,000
574 PP2300311096 - GinkgoBiloba 32,000,000 320,000
575 PP2300311097 - GinkgoBiloba 625,000,000 6,250,000
576 PP2300311098 - GinkgoBiloba 2,980,000,000 29,800,000
577 PP2300311099 - GinkgoBiloba 380,000,000 3,800,000
578 PP2300311100 - GinkgoBiloba 2,040,000,000 20,400,000
579 PP2300311101 - GinkgoBiloba 8,650,000 86,500
580 PP2300311102 - GinkgoBiloba 4,000,000,000 40,000,000
581 PP2300311103 - Metformin hydrochlorid+ Glibenclamid 600,000,000 6,000,000
582 PP2300311104 - Gliclazide 2,490,000,000 24,900,000
583 PP2300311105 - Glimepirid 65,000,000 650,000
584 PP2300311106 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 1,040,000,000 10,400,000
585 PP2300311107 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 900,000,000 9,000,000
586 PP2300311108 - Metformin hydrochloride + Glimepirid 2,320,000,000 23,200,000
587 PP2300311109 - Glimepiride + Metformin Hydrochloride 900,000,000 9,000,000
588 PP2300311110 - Glipizid 290,000,000 2,900,000
589 PP2300311111 - Glucosamine sulfate 255,000,000 2,550,000
590 PP2300311112 - Glucose 1,995,000,000 19,950,000
591 PP2300311113 - Glucose 1,869,000,000 18,690,000
592 PP2300311114 - Glucose 2,040,000,000 20,400,000
593 PP2300311115 - Glucose 1,190,700,000 11,907,000
594 PP2300311116 - Glucose 749,900,000 7,499,000
595 PP2300311117 - Glucose 1,102,500,000 11,025,000
596 PP2300311118 - Glucose 834,800,000 8,348,000
597 PP2300311119 - Glucose 3,123,750,000 31,237,500
598 PP2300311120 - Glucose 420,000,000 4,200,000
599 PP2300311121 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate 314,000,000 3,140,000
600 PP2300311122 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 250,000,000 2,500,000
601 PP2300311123 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 160,000,000 1,600,000
602 PP2300311124 - Glycopyrronium (dưới dạng glycopyrroniumbromide) 33,003,120 330,032
603 PP2300311125 - Golimumab 3,305,610,000 33,056,100
604 PP2300311126 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 1,281,000,000 12,810,000
605 PP2300311127 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 2,240,000,000 22,400,000
606 PP2300311128 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 282,400,000 2,824,000
607 PP2300311129 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 300,000,000 3,000,000
608 PP2300311130 - Guselkumab 420,567,630 4,205,677
609 PP2300311131 - Heparin(natri) 3,585,000,000 35,850,000
610 PP2300311132 - HumanAlbumin 3,510,000,000 35,100,000
611 PP2300311133 - HumanAlbumin 2,490,000,000 24,900,000
612 PP2300311134 - Hepatitis B Immunoglobulin người 400,000,000 4,000,000
613 PP2300311135 - Huyết thanh kháng uốn ván 126,315,000 1,263,150
614 PP2300311136 - HumanHepatitis B Immunoglobulin 850,000,000 8,500,000
615 PP2300311137 - Hydrocortison 445,000,000 4,450,000
616 PP2300311138 - Hydroxocobalamin 190,000,000 1,900,000
617 PP2300311139 - Hydroxychloroquine sulfate 44,800,000 448,000
618 PP2300311140 - Hydroxypropylmethylcellulose 27,500,000 275,000
619 PP2300311141 - Hydroxyurea (hydroxycarbamid) 410,000,000 4,100,000
620 PP2300311142 - Scopolamine-N- butylbromid 248,000,000 2,480,000
621 PP2300311143 - Ibrutinib 322,700,000 3,227,000
622 PP2300311144 - Ibuprofen 135,000,000 1,350,000
623 PP2300311145 - Ibuprofen 106,000,000 1,060,000
624 PP2300311146 - Ibuprofen 12,500,000 125,000
625 PP2300311147 - Ibuprofen 450,000,000 4,500,000
626 PP2300311148 - Ibuprofen 500,000,000 5,000,000
627 PP2300311149 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat 1,800,000,000 18,000,000
628 PP2300311150 - Idarucizumab 215,758,840 2,157,589
629 PP2300311151 - Ifosfamide 577,500,000 5,775,000
630 PP2300311152 - Ifosfamide 569,992,500 5,699,925
631 PP2300311153 - Imatinib 1,600,000,000 16,000,000
632 PP2300311154 - Imatinib 1,677,000,000 16,770,000
633 PP2300311155 - Imatinib 370,000,000 3,700,000
634 PP2300311156 - Imatinib 1,183,000,000 11,830,000
635 PP2300311157 - Imatinib 1,469,000,000 14,690,000
636 PP2300311158 - Imatinib 845,000,000 8,450,000
637 PP2300311159 - Imatinib 735,500,000 7,355,000
638 PP2300311160 - Imidapril HCl 758,000,000 7,580,000
639 PP2300311161 - Immuneglobulin 5,600,000,000 56,000,000
640 PP2300311162 - Immuneglobulin 2,875,000,000 28,750,000
641 PP2300311163 - Immuneglobulin 2,630,000,000 26,300,000
642 PP2300311164 - Indacaterol+glycopyrronium 139,841,600 1,398,416
643 PP2300311165 - Indapamid 447,300,000 4,473,000
644 PP2300311166 - Indomethacin 340,000,000 3,400,000
645 PP2300311167 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 622,500,000 6,225,000
646 PP2300311168 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,314,000,000 13,140,000
647 PP2300311169 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 627,000,000 6,270,000
648 PP2300311170 - Insulin người trộn, hỗn hợp 702,000,000 7,020,000
649 PP2300311171 - Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) 34,500,000 345,000
650 PP2300311172 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 455,000,000 4,550,000
651 PP2300311173 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 832,000,000 8,320,000
652 PP2300311174 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 208,000,000 2,080,000
653 PP2300311175 - Insulin người trộn, hỗn hợp 910,000,000 9,100,000
654 PP2300311176 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,682,240,000 16,822,400
655 PP2300311177 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,590,000,000 15,900,000
656 PP2300311178 - Insulin người trộn, hỗn hợp 520,000,000 5,200,000
657 PP2300311179 - Iopamidol 499,800,000 4,998,000
658 PP2300311180 - Iopamidol 924,000,000 9,240,000
659 PP2300311181 - Iopamidol 1,134,000,000 11,340,000
660 PP2300311182 - Iopamidol 588,000,000 5,880,000
661 PP2300311183 - Irbesartan 1,875,000,000 18,750,000
662 PP2300311184 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide 169,650,000 1,696,500
663 PP2300311185 - Irinotecan hydroclorid trihydrat 2,749,950,000 27,499,500
664 PP2300311186 - Irinotecan hydroclorid trihydrat 549,990,000 5,499,900
665 PP2300311187 - Isosobid dinitrat 520,000,000 5,200,000
666 PP2300311188 - Isosorbid mononitrat 145,000,000 1,450,000
667 PP2300311189 - Isosorbid mononitrat 230,000,000 2,300,000
668 PP2300311190 - Isosorbide-5-mononitrate 25,530,000 255,300
669 PP2300311191 - Isosorbide-5-mononitrate 64,330,000 643,300
670 PP2300311192 - Isotretinoin 387,000,000 3,870,000
671 PP2300311193 - Itoprid Hydrochlorid 840,000,000 8,400,000
672 PP2300311194 - Itraconazol 224,850,000 2,248,500
673 PP2300311195 - Ivabradin 1,440,000,000 14,400,000
674 PP2300311196 - Ivabradin 13,500,000 135,000
675 PP2300311197 - Ivabradin 540,000,000 5,400,000
676 PP2300311198 - Kali clorid 120,000,000 1,200,000
677 PP2300311199 - Kali clorid 230,800,000 2,308,000
678 PP2300311200 - Kali clorid 300,000,000 3,000,000
679 PP2300311201 - Kali clorid 420,000,000 4,200,000
680 PP2300311202 - Kali clorid 165,000,000 1,650,000
681 PP2300311203 - Kali clorid 74,500,000 745,000
682 PP2300311204 - Kẽm sulfate heptahydrat 110,000,000 1,100,000
683 PP2300311205 - Ketamin 243,200,000 2,432,000
684 PP2300311206 - Ketoprofen 480,000,000 4,800,000
685 PP2300311207 - Dexketoprofen 398,000,000 3,980,000
686 PP2300311208 - Ketoprofen 63,000,000 630,000
687 PP2300311209 - Ketoprofen 47,500,000 475,000
688 PP2300311210 - Ketoprofen 375,000,000 3,750,000
689 PP2300311211 - Dexketoprofen 55,130,000 551,300
690 PP2300311212 - Ketorolac trometamol 680,000,000 6,800,000
691 PP2300311213 - Ketorolac trometamol 126,000,000 1,260,000
692 PP2300311214 - Ketotifen 27,100,000 271,000
693 PP2300311215 - Lacidipine 1,850,000,000 18,500,000
694 PP2300311216 - Lacidipine 1,470,000,000 14,700,000
695 PP2300311217 - Lactobacillus acidophilus 450,000,000 4,500,000
696 PP2300311218 - Lactobacillus acidophilus 10,672,000 106,720
697 PP2300311219 - Lactobacillus acidophilus + Lactobacillus rhamnosus + Bifidobacterium longum 6,000,000 60,000
698 PP2300311220 - Lactulose 99,000,000 990,000
699 PP2300311221 - Lansoprazol 495,500,000 4,955,000
700 PP2300311222 - Lansoprazol 8,550,000,000 85,500,000
701 PP2300311223 - Leflunomide 449,800,000 4,498,000
702 PP2300311224 - Lercanidipin hydroclorid 1,222,500,000 12,225,000
703 PP2300311225 - Lercanidipin hydroclorid 750,000,000 7,500,000
704 PP2300311226 - Letrozol 204,000,000 2,040,000
705 PP2300311227 - Levetiracetam 35,851,500 358,515
706 PP2300311228 - Levetiracetam 147,000,000 1,470,000
707 PP2300311229 - Levetiracetam 420,000,000 4,200,000
708 PP2300311230 - Levobupivacain 328,500,000 3,285,000
709 PP2300311231 - Levocetirizin dihydrochlorid 280,000,000 2,800,000
710 PP2300311232 - Levocetirizin dihydrochlorid 637,200,000 6,372,000
711 PP2300311233 - Levodopa + carbidopa 315,000,000 3,150,000
712 PP2300311234 - Levodopa + Benserazid 189,000,000 1,890,000
713 PP2300311235 - Levodopa + Carbidopa 145,000,000 1,450,000
714 PP2300311236 - Levodopa + Carbidopa 149,100,000 1,491,000
715 PP2300311237 - Levodopa + Carbidopa 825,000,000 8,250,000
716 PP2300311238 - Levodopa + Carbidopa 173,250,000 1,732,500
717 PP2300311239 - Levofloxacin 4,650,000,000 46,500,000
718 PP2300311240 - Levofloxacin 840,000,000 8,400,000
719 PP2300311241 - Levofloxacin 325,000,000 3,250,000
720 PP2300311242 - Levofloxacin 7,371,000,000 73,710,000
721 PP2300311243 - Levofloxacin 249,000,000 2,490,000
722 PP2300311244 - Levonorgestrel 53,357,700 533,577
723 PP2300311245 - Levosulpirid 135,000,000 1,350,000
724 PP2300311246 - Levosulpirid 70,000,000 700,000
725 PP2300311247 - Levothyroxine natri 1,470,000,000 14,700,000
726 PP2300311248 - Levothyroxine natri 5,035,000,000 50,350,000
727 PP2300311249 - Lidocain HCl + Adrenalin tartrat 80,796,000 807,960
728 PP2300311250 - Lidocain hydroclodrid 450,000,000 4,500,000
729 PP2300311251 - Lidocain hydroclodrid 79,500,000 795,000
730 PP2300311252 - Lidocain hydroclodrid 26,460,000 264,600
731 PP2300311253 - Linagliptin 4,975,000,000 49,750,000
732 PP2300311254 - Linezolid* 330,000,000 3,300,000
733 PP2300311255 - Linezolid* 2,025,000,000 20,250,000
734 PP2300311256 - Linezolid* 1,008,000,000 10,080,000
735 PP2300311257 - Linezolid* 585,000,000 5,850,000
736 PP2300311258 - Linezolid* 925,000,000 9,250,000
737 PP2300311259 - Linezolid* 585,000,000 5,850,000
738 PP2300311260 - Linezolid* 148,600,000 1,486,000
739 PP2300311261 - Linezolid* 178,000,000 1,780,000
740 PP2300311262 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens 224,790,000 2,247,900
741 PP2300311263 - Lisinopril 180,000,000 1,800,000
742 PP2300311264 - Lisinopril 320,000,000 3,200,000
743 PP2300311265 - Lisinopril 853,650,000 8,536,500
744 PP2300311266 - Lisinopril + hydroclorothiazid 885,000,000 8,850,000
745 PP2300311267 - Lisinopril + hydroclorothiazid 395,000,000 3,950,000
746 PP2300311268 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate 21,000,000 210,000
747 PP2300311269 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Valin 39,000,000 390,000
748 PP2300311270 - L-Ornithin L-Aspartat 575,000,000 5,750,000
749 PP2300311271 - Lornoxicam 29,500,000 295,000
750 PP2300311272 - Losartan potassium 3,680,000,000 36,800,000
751 PP2300311273 - Losartan potassium 2,520,000,000 25,200,000
752 PP2300311274 - Amlodipin + Losartan 1,960,000,000 19,600,000
753 PP2300311275 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 532,200,000 5,322,000
754 PP2300311276 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 2,157,200,000 21,572,000
755 PP2300311277 - Losartan kali + Hydrochlorothiazide 875,000,000 8,750,000
756 PP2300311278 - Lovastatin 350,000,000 3,500,000
757 PP2300311279 - Lovastatin 231,000,000 2,310,000
758 PP2300311280 - Lovastatin 462,000,000 4,620,000
759 PP2300311281 - Loxoprofen natri 359,100,000 3,591,000
760 PP2300311282 - Calci +Vitamin B1 + B2 + B6 + D3 + E + PP + B5 + Lysin 12,400,000 124,000
761 PP2300311283 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodiumphosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin 12,500,000 125,000
762 PP2300311284 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide; Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat 10,605,000 106,050
763 PP2300311285 - Macrogol 4000 213,750,000 2,137,500
764 PP2300311286 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodiumsulfate + Sodiumbicarbonate + Sodiumchloride+ Potassium chloride 899,970,000 8,999,700
765 PP2300311287 - Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid 268,000,000 2,680,000
766 PP2300311288 - Magnesi aspartatanhydrat + Kali aspartatanhydrat 228,900,000 2,289,000
767 PP2300311289 - Magnesi aspartatanhydrat + Kali aspartatanhydrat 79,800,000 798,000
768 PP2300311290 - Magnesi ( dưới dạng Magnesi Aspartat) , Kali ( dưới dạng Kali Aspartat ) 504,000,000 5,040,000
769 PP2300311291 - Aluminium hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon 930,000 9,300
770 PP2300311292 - Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon 687,000,000 6,870,000
771 PP2300311293 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 478,800,000 4,788,000
772 PP2300311294 - Gel Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon 395,000,000 3,950,000
773 PP2300311295 - Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd 588,000,000 5,880,000
774 PP2300311296 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 286,200,000 2,862,000
775 PP2300311297 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxy 480,000,000 4,800,000
776 PP2300311298 - Magnesi sulfat 57,960,000 579,600
777 PP2300311299 - Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd 520,000,000 5,200,000
778 PP2300311300 - Magnesil trisilicat + Nhôm hyroxyd 157,500,000 1,575,000
779 PP2300311301 - Natri clorid 7,320,000,000 73,200,000
780 PP2300311302 - Natri clorid 2,894,000,000 28,940,000
781 PP2300311303 - Natri clorid 2,441,400,000 24,414,000
782 PP2300311304 - Natri clorid 5,275,200,000 52,752,000
783 PP2300311305 - Natri clorid 5,948,500,000 59,485,000
784 PP2300311306 - Manitol 567,000,000 5,670,000
785 PP2300311307 - Natri clorid 407,500,000 4,075,000
786 PP2300311308 - Meclofenoxat hydroclorid 290,000,000 2,900,000
787 PP2300311309 - Mecobalamin 201,600,000 2,016,000
788 PP2300311310 - Mecobalamin 109,149,000 1,091,490
789 PP2300311311 - Mecobalamin 310,000,000 3,100,000
790 PP2300311312 - Meglumin natri succinat 916,200,000 9,162,000
791 PP2300311313 - Melphalan 1,900,000,000 19,000,000
792 PP2300311314 - Mequitazin 199,000,000 1,990,000
793 PP2300311315 - Mequitazin 298,200,000 2,982,000
794 PP2300311316 - Mesalazin (Mesalamin) 276,000,000 2,760,000
795 PP2300311317 - Mesalazin (Mesalamin) 549,500,000 5,495,000
796 PP2300311318 - Mesna 63,000,000 630,000
797 PP2300311319 - Mesna 289,944,000 2,899,440
798 PP2300311320 - Metformin Hydrochlorid 1,800,000,000 18,000,000
799 PP2300311321 - Metformin hydroclorid 850,000,000 8,500,000
800 PP2300311322 - Metformin Hydrochlorid 1,230,000,000 12,300,000
801 PP2300311323 - Methocarbamol 96,000,000 960,000
802 PP2300311324 - Methocarbamol 420,000,000 4,200,000
803 PP2300311325 - Methotrexat 270,000,000 2,700,000
804 PP2300311326 - Methotrexat 197,946,000 1,979,460
805 PP2300311327 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 1,645,875,000 16,458,750
806 PP2300311328 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 95,718,000 957,180
807 PP2300311329 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 373,065,000 3,730,650
808 PP2300311330 - Methylprednisolon 110,000,000 1,100,000
809 PP2300311331 - Methylphenidate hydrochloride 50,400,000 504,000
810 PP2300311332 - Methylphenidate hydrochloride 54,600,000 546,000
811 PP2300311333 - Methylphenidate hydrochloride 58,776,000 587,760
812 PP2300311334 - Metoclopramid 200,000,000 2,000,000
813 PP2300311335 - Metoprolol tartrat 3,192,000,000 31,920,000
814 PP2300311336 - Metoprolol tartrat 2,786,400,000 27,864,000
815 PP2300311337 - Metronidazol 12,600,000 126,000
816 PP2300311338 - Miconazol 180,000,000 1,800,000
817 PP2300311339 - Midazolam 119,700,000 1,197,000
818 PP2300311340 - Midazolam 1,890,000,000 18,900,000
819 PP2300311341 - Milrinon 980,000,000 9,800,000
820 PP2300311342 - Mirabegron 30,870,000 308,700
821 PP2300311343 - Mirtazapin 354,000,000 3,540,000
822 PP2300311344 - Mirtazapine 2,800,000,000 28,000,000
823 PP2300311345 - Neomycin sulfat + Dexamethason natri phosphat 16,500,000 165,000
824 PP2300311346 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangangluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat 174,000,000 1,740,000
825 PP2300311347 - Clindamycin 450,000,000 4,500,000
826 PP2300311348 - Cefprozil ( dưới dạng monohydrat) 86,000,000 860,000
827 PP2300311349 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat 259,500,000 2,595,000
828 PP2300311350 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat 167,200,000 1,672,000
829 PP2300311351 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 424,500,000 4,245,000
830 PP2300311352 - Mometason furoat 887,500,000 8,875,000
831 PP2300311353 - Mometason furoat 65,000,000 650,000
832 PP2300311354 - Mometason furoat 280,000,000 2,800,000
833 PP2300311355 - Mometason furoat 697,200,000 6,972,000
834 PP2300311356 - Mometason furoat 488,250,000 4,882,500
835 PP2300311357 - Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat 1,180,000,000 11,800,000
836 PP2300311358 - Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat 1,134,000,000 11,340,000
837 PP2300311359 - Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat 44,000,000 440,000
838 PP2300311360 - Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat 39,690,000 396,900
839 PP2300311361 - Natri dihydrogenphosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphatheptahydrat 514,500,000 5,145,000
840 PP2300311362 - Morphin Sulfat 84,000,000 840,000
841 PP2300311363 - Morphin Sulfat 42,900,000 429,000
842 PP2300311364 - Moxifloxacin 800,000,000 8,000,000
843 PP2300311365 - Moxifloxacin 57,800,000 578,000
844 PP2300311366 - Moxifloxacin 100,000,000 1,000,000
845 PP2300311367 - Moxifloxacin 27,500,000 275,000
846 PP2300311368 - Moxifloxacin 4,725,000,000 47,250,000
847 PP2300311369 - Moxifloxacin 4,830,000,000 48,300,000
848 PP2300311370 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 100,000,000 1,000,000
849 PP2300311371 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 5,500,000 55,000
850 PP2300311372 - Mupirocin 109,998,000 1,099,980
851 PP2300311373 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) 2,295,800,000 22,958,000
852 PP2300311374 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) 4,362,100,000 43,621,000
853 PP2300311375 - Mycophenolat mofetil 1,249,000,000 12,490,000
854 PP2300311376 - N-acetylcystein 329,000,000 3,290,000
855 PP2300311377 - N-acetylcystein 5,800,000 58,000
856 PP2300311378 - N-acetylcystein 64,800,000 648,000
857 PP2300311379 - Naloxon hydroclorid 29,400,000 294,000
858 PP2300311380 - Naphazolin hydroclorid 19,000,000 190,000
859 PP2300311381 - Naproxen 1,395,000,000 13,950,000
860 PP2300311382 - Naproxen + Esomeprazol 12,800,000 128,000
861 PP2300311383 - Natri clorid 283,500,000 2,835,000
862 PP2300311384 - Natri clorid 5,500,000,000 55,000,000
863 PP2300311385 - Natri clorid 462,000,000 4,620,000
864 PP2300311386 - Natri clorid 730,000,000 7,300,000
865 PP2300311387 - Natri clorid 360,000,000 3,600,000
866 PP2300311388 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose 255,000,000 2,550,000
867 PP2300311389 - Natri Hyaluronat 259,500,000 2,595,000
868 PP2300311390 - Natri Hyaluronat 401,400,000 4,014,000
869 PP2300311391 - Natri Hyaluronat 1,250,000,000 12,500,000
870 PP2300311392 - Natri Hyaluronat 250,000,000 2,500,000
871 PP2300311393 - Natri hyaluronat 200,000,000 2,000,000
872 PP2300311394 - Natri hyaluronat 360,000,000 3,600,000
873 PP2300311395 - Natri hyaluronat 119,500,000 1,195,000
874 PP2300311396 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 189,000,000 1,890,000
875 PP2300311397 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 197,400,000 1,974,000
876 PP2300311398 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 990,000,000 9,900,000
877 PP2300311399 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 294,000,000 2,940,000
878 PP2300311400 - Natri montelukast 820,000,000 8,200,000
879 PP2300311401 - Glucosekhan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid 294,000,000 2,940,000
880 PP2300311402 - Nebivolol 308,000,000 3,080,000
881 PP2300311403 - Nebivolol 1,520,000,000 15,200,000
882 PP2300311404 - Nefopam hydroclorid 3,020,000,000 30,200,000
883 PP2300311405 - Nefopam (hydroclorid) 105,000,000 1,050,000
884 PP2300311406 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason 111,000,000 1,110,000
885 PP2300311407 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin 47,500,000 475,000
886 PP2300311408 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 276,000,000 2,760,000
887 PP2300311409 - Neostigmin metylsulfat 159,000,000 1,590,000
888 PP2300311410 - Neostigmin metylsulfat 109,200,000 1,092,000
889 PP2300311411 - Nepidermin 115,000,000 1,150,000
890 PP2300311412 - Nhôm hydroxyd +Magnesi hydroxyd +Simethicon 630,000,000 6,300,000
891 PP2300311413 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon 630,000,000 6,300,000
892 PP2300311414 - Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon 225,000,000 2,250,000
893 PP2300311415 - Nhũ dịch lipid 300,000,000 3,000,000
894 PP2300311416 - Nhũ dịch lipid 276,000,000 2,760,000
895 PP2300311417 - Nhũ dịch lipid 880,000,000 8,800,000
896 PP2300311418 - Nhũ dịch lipid 297,000,000 2,970,000
897 PP2300311419 - Nhũ dịch lipid 450,000,000 4,500,000
898 PP2300311420 - Dầu đậu nành tinh khiết 450,000,000 4,500,000
899 PP2300311421 - Nhũ dịch lipid 452,500,000 4,525,000
900 PP2300311422 - Nicardipin hydroclorid 950,000,000 9,500,000
901 PP2300311423 - Nicardipin hydroclorid 1,680,000,000 16,800,000
902 PP2300311424 - Nicardipin hydroclorid 999,992,000 9,999,920
903 PP2300311425 - Nicardipin hydroclorid 465,000,000 4,650,000
904 PP2300311426 - Nicergolin 30,000,000 300,000
905 PP2300311427 - Nicorandil 1,197,000,000 11,970,000
906 PP2300311428 - Nicorandil 165,000,000 1,650,000
907 PP2300311429 - Nicorandil 1,764,000,000 17,640,000
908 PP2300311430 - Nifedipin 108,000,000 1,080,000
909 PP2300311431 - Nifedipin 212,340,000 2,123,400
910 PP2300311432 - Nimodipin 1,350,000,000 13,500,000
911 PP2300311433 - Nimodipin 2,930,000,000 29,300,000
912 PP2300311434 - Nimodipin 1,600,000,000 16,000,000
913 PP2300311435 - Nimodipin 157,500,000 1,575,000
914 PP2300311436 - Nimodipin 126,000,000 1,260,000
915 PP2300311437 - Nimotuzumab 1,021,000,000 10,210,000
916 PP2300311438 - Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) 209,475,000 2,094,750
917 PP2300311439 - Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) 1,541,532,000 15,415,320
918 PP2300311440 - Nitroglycerine 235,400,000 2,354,000
919 PP2300311441 - Nizatidin 99,750,000 997,500
920 PP2300311442 - Noradrenalin 578,505,000 5,785,050
921 PP2300311443 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 290,000,000 2,900,000
922 PP2300311444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 780,000,000 7,800,000
923 PP2300311445 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 3,550,000,000 35,500,000
924 PP2300311446 - Norfloxacin 62,500,000 625,000
925 PP2300311447 - Nước cất pha tiêm 105,000,000 1,050,000
926 PP2300311448 - Neomycin + Nystatin +Polymyxin B sulfat 71,000,000 710,000
927 PP2300311449 - Obinutuzumab 281,645,430 2,816,455
928 PP2300311450 - Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) 181,000,000 1,810,000
929 PP2300311451 - Octreotid 2,685,310,600 26,853,106
930 PP2300311452 - Octreotid 1,660,376,250 16,603,763
931 PP2300311453 - Octreotid 83,000,000 830,000
932 PP2300311454 - Octreotid 461,895,000 4,618,950
933 PP2300311455 - Ofloxacin 1,780,000,000 17,800,000
934 PP2300311456 - Ofloxacin 890,000,000 8,900,000
935 PP2300311457 - Ofloxacin 223,590,000 2,235,900
936 PP2300311458 - Ofloxacin 6,200,000,000 62,000,000
937 PP2300311459 - Ofloxacin 160,000,000 1,600,000
938 PP2300311460 - Ofloxacin 5,400,000,000 54,000,000
939 PP2300311461 - Olanzapin 600,000,000 6,000,000
940 PP2300311462 - Olanzapin 231,000,000 2,310,000
941 PP2300311463 - Olanzapin 525,000,000 5,250,000
942 PP2300311464 - Olaparib 853,070,400 8,530,704
943 PP2300311465 - Olaparib 853,070,400 8,530,704
944 PP2300311466 - Olmesartan medoxomil 375,000,000 3,750,000
945 PP2300311467 - Olmesartan medoxomil 55,000,000 550,000
946 PP2300311468 - Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 9,600,000 96,000
947 PP2300311469 - Omalizumab 31,883,845 318,839
948 PP2300311470 - Ondansetron 198,000,000 1,980,000
949 PP2300311471 - Ondansetron 550,000,000 5,500,000
950 PP2300311472 - Ondansetron 2,390,000,000 23,900,000
951 PP2300311473 - Ondansetron 960,000,000 9,600,000
952 PP2300311474 - Ornidazole 19,500,000 195,000
953 PP2300311475 - Oseltamivir 224,385,000 2,243,850
954 PP2300311476 - Otilonium bromid 590,000,000 5,900,000
955 PP2300311477 - Otilonium bromid 164,850,000 1,648,500
956 PP2300311478 - Oxacilin 450,000,000 4,500,000
957 PP2300311479 - Oxacilin 650,000,000 6,500,000
958 PP2300311480 - Oxacilin 720,000,000 7,200,000
959 PP2300311481 - Oxacilin 160,000,000 1,600,000
960 PP2300311482 - Oxaliplatin 2,984,016,000 29,840,160
961 PP2300311483 - Oxaliplatin 5,355,000,000 53,550,000
962 PP2300311484 - Oxaliplatin 2,565,150,000 25,651,500
963 PP2300311485 - Oxaliplatin 1,959,888,000 19,598,880
964 PP2300311486 - Oxcarbazepine 10,999,800 109,998
965 PP2300311487 - Oxcarbazepine 8,064,000 80,640
966 PP2300311488 - Paclitaxel 529,998,000 5,299,980
967 PP2300311489 - Paclitaxel 561,100,000 5,611,000
968 PP2300311490 - Paclitaxel 3,990,000,000 39,900,000
969 PP2300311491 - Paclitaxel 246,500,000 2,465,000
970 PP2300311492 - Paclitaxel 1,069,992,000 10,699,920
971 PP2300311493 - Paclitaxel 359,100,000 3,591,000
972 PP2300311494 - Paliperidone 54,600,000 546,000
973 PP2300311495 - Paliperidone 67,200,000 672,000
974 PP2300311496 - Paliperidone 44,100,000 441,000
975 PP2300311497 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 1,140,000,000 11,400,000
976 PP2300311498 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 1,260,000,000 12,600,000
977 PP2300311499 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 2,250,000,000 22,500,000
978 PP2300311500 - Pamidronat 2,520,000,000 25,200,000
979 PP2300311501 - Dinatri pamidronat 2,280,000,000 22,800,000
980 PP2300311502 - Panax notoginseng saponins 1,732,500,000 17,325,000
981 PP2300311503 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) 411,090,000 4,110,900
982 PP2300311504 - Panthenol 53,020,000 530,200
983 PP2300311505 - Pantoprazol 915,000,000 9,150,000
984 PP2300311506 - Paracetamol 24,210,000 242,100
985 PP2300311507 - Paracetamol 5,664,000 56,640
986 PP2300311508 - Paracetamol 10,130,000 101,300
987 PP2300311509 - Paracetamol 198,000,000 1,980,000
988 PP2300311510 - Paracetamol (acetaminophen) 180,000,000 1,800,000
989 PP2300311511 - Paracetamol (acetaminophen) 3,269,000,000 32,690,000
990 PP2300311512 - Paracetamol (acetaminophen) 1,634,500,000 16,345,000
991 PP2300311513 - Paracetamol + Codein phosphat 84,480,000 844,800
992 PP2300311514 - Paracetamol + Codein phosphat 187,950,000 1,879,500
993 PP2300311515 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Diphenhydramin hydroclorid 382,200,000 3,822,000
994 PP2300311516 - Paracetamol + Ibuprofen 300,000,000 3,000,000
995 PP2300311517 - Paracetamol + tramadol 7,000,000 70,000
996 PP2300311518 - Paracetamol +phenylephrin +dextromethorphan 240,000,000 2,400,000
997 PP2300311519 - Paracetamol+ Tramadol 882,000,000 8,820,000
998 PP2300311520 - Paracetamol + Chlopheniraminmaleat 64,950,000 649,500
999 PP2300311521 - Paracetamol + codein phosphat 120,000,000 1,200,000
1000 PP2300311522 - Paroxetin 58,000,000 580,000
1001 PP2300311523 - Pegfilgrastim 1,711,400,000 17,114,000
1002 PP2300311524 - Pembrolizumab 18,492,000,000 184,920,000
1003 PP2300311525 - Pemetrexed 7,800,000,000 78,000,000
1004 PP2300311526 - Pemetrexed 16,747,500,000 167,475,000
1005 PP2300311527 - Pemetrexed 1,795,500,000 17,955,000
1006 PP2300311528 - Pemetrexed 4,025,000,000 40,250,000
1007 PP2300311529 - Pentoxifyllin 152,000,000 1,520,000
1008 PP2300311530 - Perindopril erbumin 140,000,000 1,400,000
1009 PP2300311531 - Perindopril arginin 1,290,000,000 12,900,000
1010 PP2300311532 - Perindopril arginine+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 30,369,000 303,690
1011 PP2300311533 - Perindopril arginine+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 39,534,000 395,340
1012 PP2300311534 - Perindopril arginine+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 593,010,000 5,930,100
1013 PP2300311535 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 3,900,000,000 39,000,000
1014 PP2300311536 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipine 2,840,000,000 28,400,000
1015 PP2300311537 - Perindopril + indapamid 178,500,000 1,785,000
1016 PP2300311538 - Perindopril arginin + Indapamid 790,000,000 7,900,000
1017 PP2300311539 - Perindopril + Indapamide 1,840,000,000 18,400,000
1018 PP2300311540 - Pethidin hydroclorid 292,500,000 2,925,000
1019 PP2300311541 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride 108,000,000 1,080,000
1020 PP2300311542 - Phenobarbital 4,620,000 46,200
1021 PP2300311543 - Phenobarbital 4,600,000 46,000
1022 PP2300311544 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) 389,000,000 3,890,000
1023 PP2300311545 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) 60,637,500 606,375
1024 PP2300311546 - Phenytoin 14,700,000 147,000
1025 PP2300311547 - Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol 810,000,000 8,100,000
1026 PP2300311548 - Phosphatidylserin 29,600,000 296,000
1027 PP2300311549 - Phytomenadion(vitamin K1) 78,500,000 785,000
1028 PP2300311550 - Phytomenadion(vitamin K1) 150,000,000 1,500,000
1029 PP2300311551 - Phytomenadion(vitamin K1) 50,000,000 500,000
1030 PP2300311552 - Phytomenadion(vitamin K1) 88,200,000 882,000
1031 PP2300311553 - Pinene + Camphene, Cineol + Fenchone, Borneol+ Anethol 694,000,000 6,940,000
1032 PP2300311554 - Pipecuronium bromid 145,000,000 1,450,000
1033 PP2300311555 - Piperacilin + Tazobactam 699,930,000 6,999,300
1034 PP2300311556 - Piracetam 60,000,000 600,000
1035 PP2300311557 - Piracetam 23,500,000 235,000
1036 PP2300311558 - Piracetam 7,950,000 79,500
1037 PP2300311559 - Piracetam 230,000,000 2,300,000
1038 PP2300311560 - Piracetam 50,000,000 500,000
1039 PP2300311561 - Piracetam 4,500,000 45,000
1040 PP2300311562 - Piracetam 7,800,000 78,000
1041 PP2300311563 - Piroxicam 170,000,000 1,700,000
1042 PP2300311564 - Calci polystyren sulfonat 441,000,000 4,410,000
1043 PP2300311565 - Posaconazol* 475,000,000 4,750,000
1044 PP2300311566 - Povidoniodin 134,400,000 1,344,000
1045 PP2300311567 - Povidoniodin 797,685,000 7,976,850
1046 PP2300311568 - Povidoniodin 325,000,000 3,250,000
1047 PP2300311569 - Povidoniodin 490,000,000 4,900,000
1048 PP2300311570 - Pralidoxime Choloride 405,000,000 4,050,000
1049 PP2300311571 - Pramipexol 154,525,000 1,545,250
1050 PP2300311572 - Pramipexol 510,000,000 5,100,000
1051 PP2300311573 - Pramipexol 135,000,000 1,350,000
1052 PP2300311574 - Pravastatin natri 3,735,000,000 37,350,000
1053 PP2300311575 - Pravastatin natri 310,000,000 3,100,000
1054 PP2300311576 - Pravastatin natri 600,000,000 6,000,000
1055 PP2300311577 - Pravastatin natri 252,000,000 2,520,000
1056 PP2300311578 - Pravastatin natri 3,870,000,000 38,700,000
1057 PP2300311579 - Pravastatin natri 1,950,000,000 19,500,000
1058 PP2300311580 - Pravastatin natri + Fenofibrat 24,500,000 245,000
1059 PP2300311581 - Pregabalin 1,424,000,000 14,240,000
1060 PP2300311582 - Pregabalin 3,300,000,000 33,000,000
1061 PP2300311583 - Pregabalin 480,000,000 4,800,000
1062 PP2300311584 - Probenecid 96,000,000 960,000
1063 PP2300311585 - Procainhydroclorid 15,750,000 157,500
1064 PP2300311586 - Progesteron 84,500,000 845,000
1065 PP2300311587 - Progesteron 6,300,000 63,000
1066 PP2300311588 - Progesteron 6,500,000 65,000
1067 PP2300311589 - Progesteron 12,600,000 126,000
1068 PP2300311590 - Progesteron 13,000,000 130,000
1069 PP2300311591 - Promethazin hydroclorid 15,000,000 150,000
1070 PP2300311592 - Proparacain hydroclorid 78,760,000 787,600
1071 PP2300311593 - Propofol 560,000,000 5,600,000
1072 PP2300311594 - Propofol 3,975,000,000 39,750,000
1073 PP2300311595 - Propylthiouracil 1,470,000,000 14,700,000
1074 PP2300311596 - Propylthiouracil 32,000,000 320,000
1075 PP2300311597 - Protamin sulfat 1,734,000,000 17,340,000
1076 PP2300311598 - Pyrazinamid 415,000,000 4,150,000
1077 PP2300311599 - Quetiapin 3,560,000 35,600
1078 PP2300311600 - Quetiapin 5,236,000 52,360
1079 PP2300311601 - Quetiapin 300,000,000 3,000,000
1080 PP2300311602 - Quetiapin 90,000,000 900,000
1081 PP2300311603 - Quetiapin 288,000,000 2,880,000
1082 PP2300311604 - Rabeprazol natri 666,500,000 6,665,000
1083 PP2300311605 - Rabeprazol natri 800,000,000 8,000,000
1084 PP2300311606 - Rabeprazol natri 270,000,000 2,700,000
1085 PP2300311607 - Rabeprazol natri 2,400,000,000 24,000,000
1086 PP2300311608 - Rabeprazol natri 2,300,000,000 23,000,000
1087 PP2300311609 - Ramipril 3,097,500,000 30,975,000
1088 PP2300311610 - Ramipril 2,950,000,000 29,500,000
1089 PP2300311611 - Ramipril 53,000,000 530,000
1090 PP2300311612 - Ramipril 4,384,800,000 43,848,000
1091 PP2300311613 - Ramipril 330,000,000 3,300,000
1092 PP2300311614 - Ramucirumab 819,000,000 8,190,000
1093 PP2300311615 - Ramucirumab 325,500,000 3,255,000
1094 PP2300311616 - Ranibizumab 131,250,220 1,312,503
1095 PP2300311617 - Ranibizumab 6,562,511,000 65,625,110
1096 PP2300311618 - Rebamipid 300,000,000 3,000,000
1097 PP2300311619 - Repaglinid 798,000,000 7,980,000
1098 PP2300311620 - Repaglinid 1,190,000,000 11,900,000
1099 PP2300311621 - Repaglinid 1,050,000,000 10,500,000
1100 PP2300311622 - Retinylacetat + DL-alpha tocopheryl acetat + Cao vaccinium myrtillus + L -citrullin+ N-acetyl-L-asparticacid + Pyridoxin hydroclorid 3,900,000 39,000
1101 PP2300311623 - Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 349,650,000 3,496,500
1102 PP2300311624 - NaCl + CaCl2 dihydrate + KCl + Na acetate trihydrate 232,500,000 2,325,000
1103 PP2300311625 - Natri cloridKali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O 1,155,000,000 11,550,000
1104 PP2300311626 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O 2,100,000,000 21,000,000
1105 PP2300311627 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid+ Natri lactat + Calci clorid 2H2O 3,578,700,000 35,787,000
1106 PP2300311628 - Risedronat natri 1,074,000,000 10,740,000
1107 PP2300311629 - Risperidon 294,000,000 2,940,000
1108 PP2300311630 - Rituximab 4,465,036,000 44,650,360
1109 PP2300311631 - Rituximab 870,412,600 8,704,126
1110 PP2300311632 - Rituximab 6,900,313,000 69,003,130
1111 PP2300311633 - Rituximab 9,643,200,000 96,432,000
1112 PP2300311634 - Rivaroxaban 92,400,000 924,000
1113 PP2300311635 - Rivaroxaban 116,112,000 1,161,120
1114 PP2300311636 - Rivaroxaban 89,880,000 898,800
1115 PP2300311637 - Rivaroxaban 178,500,000 1,785,000
1116 PP2300311638 - Rivaroxaban 145,000,000 1,450,000
1117 PP2300311639 - Rivaroxaban 1,332,000,000 13,320,000
1118 PP2300311640 - Rivastigmine 189,000,000 1,890,000
1119 PP2300311641 - Rocuronium bromid 420,000,000 4,200,000
1120 PP2300311642 - Rocuronium bromid 672,000,000 6,720,000
1121 PP2300311643 - Rosuvastatin 8,600,000 86,000
1122 PP2300311644 - Rosuvastatin 10,800,000 108,000
1123 PP2300311645 - Rupatadine 607,500,000 6,075,000
1124 PP2300311646 - Rupatadine 12,500,000 125,000
1125 PP2300311647 - Saccharomyces boulardii 275,000,000 2,750,000
1126 PP2300311648 - Saccharomyces boulardii 394,800,000 3,948,000
1127 PP2300311649 - Saccharomyces boulardii 585,000,000 5,850,000
1128 PP2300311650 - Saccharomyces boulardii 220,000,000 2,200,000
1129 PP2300311651 - Sacubitril + Valsartan 56,000,000 560,000
1130 PP2300311652 - Sacubitril + Valsartan 56,000,000 560,000
1131 PP2300311653 - Sacubitril + Valsartan 56,000,000 560,000
1132 PP2300311654 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 579,000,000 5,790,000
1133 PP2300311655 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) 441,000,000 4,410,000
1134 PP2300311656 - Salbutamol sulfat 28,400,000 284,000
1135 PP2300311657 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 66,150,000 661,500
1136 PP2300311658 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 51,078,000 510,780
1137 PP2300311659 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 252,000,000 2,520,000
1138 PP2300311660 - Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised) 2,780,900,000 27,809,000
1139 PP2300311661 - Sắt ( dưới dạng Ferric hydroxide polymaltose ) 45,000,000 450,000
1140 PP2300311662 - Sắt (III) hydroxid polymaltose 350,000,000 3,500,000
1141 PP2300311663 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) 220,500,000 2,205,000
1142 PP2300311664 - Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) 668,000,000 6,680,000
1143 PP2300311665 - Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic 212,500,000 2,125,000
1144 PP2300311666 - Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic 406,800,000 4,068,000
1145 PP2300311667 - Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose) + Acid folic 530,000,000 5,300,000
1146 PP2300311668 - Sắt (dưới dạngSắt (III) hydroxyd polymaltose) 7,500,000 75,000
1147 PP2300311669 - Sắt fumarat+ Acid Folic 22,500,000 225,000
1148 PP2300311670 - Sắt gluconat dihydrat + Mangangluconat dihydrat + Đồng gluconat 378,000,000 3,780,000
1149 PP2300311671 - Sắt + Mangan+ Đồng 380,000,000 3,800,000
1150 PP2300311672 - Sắt III Hydroxide Polymaltose complex 195,000,000 1,950,000
1151 PP2300311673 - Sắt Sucrose 340,000,000 3,400,000
1152 PP2300311674 - Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrosecomplex) 270,000,000 2,700,000
1153 PP2300311675 - Sắt + Acid folic 85,470,000 854,700
1154 PP2300311676 - Sắt + Acid folic 550,000,000 5,500,000
1155 PP2300311677 - Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan(II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid 588,000,000 5,880,000
1156 PP2300311678 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan(dưới dạng mangangluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) 540,000,000 5,400,000
1157 PP2300311679 - Sắt protein succinylat 92,500,000 925,000
1158 PP2300311680 - Saxagliptin 1,400,000,000 14,000,000
1159 PP2300311681 - Secukinumab 5,474,000,000 54,740,000
1160 PP2300311682 - Selen (dưới dạng selenit natri) 333,900,000 3,339,000
1161 PP2300311683 - Sertralin 360,000,000 3,600,000
1162 PP2300311684 - Sertralin 522,000,000 5,220,000
1163 PP2300311685 - Sildenafil (Dưới dạng sildenafil citrat) 291,600,000 2,916,000
1164 PP2300311686 - Sildenafil (Dưới dạng sildenafil citrat) 174,960,000 1,749,600
1165 PP2300311687 - Silymarin 1,194,000,000 11,940,000
1166 PP2300311688 - Silymarin 597,000,000 5,970,000
1167 PP2300311689 - Silymarin 1,344,000,000 13,440,000
1168 PP2300311690 - Silymarin 1,280,000,000 12,800,000
1169 PP2300311691 - Simethicon 210,000,000 2,100,000
1170 PP2300311692 - Simethicone + Dill oil + fennel oil 38,000,000 380,000
1171 PP2300311693 - Simvastatin 7,938,000,000 79,380,000
1172 PP2300311694 - Ezetimib + Simvastatin 192,000,000 1,920,000
1173 PP2300311695 - Ezetimibe + Simvastatin 1,450,000,000 14,500,000
1174 PP2300311696 - Simvastatine +ezetimibe 1,350,000,000 13,500,000
1175 PP2300311697 - Sitagliptin 6,780,000,000 67,800,000
1176 PP2300311698 - Sitagliptin 3,100,000,000 31,000,000
1177 PP2300311699 - Sitagliptin 3,600,000,000 36,000,000
1178 PP2300311700 - Sitagliptin 1,860,000,000 18,600,000
1179 PP2300311701 - Sitagliptin + Metformin HCl 9,000,000,000 90,000,000
1180 PP2300311702 - Sofosbuvir 690,000,000 6,900,000
1181 PP2300311703 - Sofosbuvir + Velpatasvir 1,381,800,000 13,818,000
1182 PP2300311704 - Sofosbuvir + Velpatasvir 1,071,000,000 10,710,000
1183 PP2300311705 - Solifenacin succinat 1,377,600,000 13,776,000
1184 PP2300311706 - Solifenacin succinat 3,400,000,000 34,000,000
1185 PP2300311707 - Solifenacin succinat 600,000,000 6,000,000
1186 PP2300311708 - Recombinant Somatropin 110,000,000 1,100,000
1187 PP2300311709 - Sorafenib 6,900,000,000 69,000,000
1188 PP2300311710 - Sorbitol 700,000,000 7,000,000
1189 PP2300311711 - Sorbitol 46,000,000 460,000
1190 PP2300311712 - Sorbitol+ natri citrat 21,000,000 210,000
1191 PP2300311713 - Spiramycin+ Metronidazol 136,000,000 1,360,000
1192 PP2300311714 - Spiramycin+ Metronidazol 99,500,000 995,000
1193 PP2300311715 - Spironolacton 319,200,000 3,192,000
1194 PP2300311716 - Sucralfat 504,000,000 5,040,000
1195 PP2300311717 - Sucralfat 250,000,000 2,500,000
1196 PP2300311718 - Sucralfat 945,000,000 9,450,000
1197 PP2300311719 - Sulbutiamin 32,970,000 329,700
1198 PP2300311720 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 456,000,000 4,560,000
1199 PP2300311721 - Sulpirid 520,000,000 5,200,000
1200 PP2300311722 - Sumatriptan succinate 46,000,000 460,000
1201 PP2300311723 - Suxamethoniumclorid 240,000,000 2,400,000
1202 PP2300311724 - Tacrolimus 26,000,000 260,000
1203 PP2300311725 - Tacrolimus 36,000,000 360,000
1204 PP2300311726 - Tacrolimus 1,260,000,000 12,600,000
1205 PP2300311727 - Tamsulosin HCl 60,000,000 600,000
1206 PP2300311728 - Tamsulosin HCl 1,200,000,000 12,000,000
1207 PP2300311729 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 4,249,980,000 42,499,800
1208 PP2300311730 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 7,071,390,000 70,713,900
1209 PP2300311731 - Tegafur+ uracil (UFT hoặc UFUR) 7,900,000,000 79,000,000
1210 PP2300311732 - Teicoplanin* 600,000,000 6,000,000
1211 PP2300311733 - Telmisartan + amlodipin 2,300,000,000 23,000,000
1212 PP2300311734 - Telmisartan + amlodipin 1,250,000,000 12,500,000
1213 PP2300311735 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 2,394,000,000 23,940,000
1214 PP2300311736 - Telmisartan + hydroclorothiazid 5,220,000,000 52,200,000
1215 PP2300311737 - Telmisartan + hydroclorothiazid 3,000,000,000 30,000,000
1216 PP2300311738 - Telmisartan + hydroclorothiazid 2,456,700,000 24,567,000
1217 PP2300311739 - Telmisartan + hydroclorothiazid 255,000,000 2,550,000
1218 PP2300311740 - Temozolomid 2,940,000,000 29,400,000
1219 PP2300311741 - Temozolomid 9,450,000,000 94,500,000
1220 PP2300311742 - Temozolomid 3,450,000,000 34,500,000
1221 PP2300311743 - Temozolomid 1,195,000,000 11,950,000
1222 PP2300311744 - Temozolomid 960,000,000 9,600,000
1223 PP2300311745 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 132,345,000 1,323,450
1224 PP2300311746 - Tenofovir disoproxil fumarat+ Lamivudin 2,250,000,000 22,500,000
1225 PP2300311747 - Tenofovir disoproxil 17,493,000 174,930
1226 PP2300311748 - Tenofovir alafenamide 571,200,000 5,712,000
1227 PP2300311749 - Tenoxicam 530,000,000 5,300,000
1228 PP2300311750 - Tenoxicam 375,000,000 3,750,000
1229 PP2300311751 - Terbinafin HCl 79,999,000 799,990
1230 PP2300311752 - Terbutalin sulfat 96,600,000 966,000
1231 PP2300311753 - Terbutalin sulfat 220,500,000 2,205,000
1232 PP2300311754 - Terbutalin sulphat + Guaifenesin 26,250,000 262,500
1233 PP2300311755 - Terlipressin (dưới dạng terlipressin acetate) 372,435,000 3,724,350
1234 PP2300311756 - Testosterone 70,967,000 709,670
1235 PP2300311757 - Tetracyclin hydroclorid 34,230,000 342,300
1236 PP2300311758 - Thalidomid 1,776,000,000 17,760,000
1237 PP2300311759 - Thiamazol 224,100,000 2,241,000
1238 PP2300311760 - Thiamazol 280,000,000 2,800,000
1239 PP2300311761 - Thiamazol 105,000,000 1,050,000
1240 PP2300311762 - Thiocolchicosid 3,700,000 37,000
1241 PP2300311763 - Tiaprofenic acid 500,000,000 5,000,000
1242 PP2300311764 - Tiaprofenic acid 500,000,000 5,000,000
1243 PP2300311765 - Ticagrelor 79,365,000 793,650
1244 PP2300311766 - Ticagrelor 575,000,000 5,750,000
1245 PP2300311767 - Ticarcillin + acid clavulanic 1,600,000,000 16,000,000
1246 PP2300311768 - Ticarcillin + acid clavulanic 1,960,000,000 19,600,000
1247 PP2300311769 - Ticarcillin + Acid clavulanic 938,790,000 9,387,900
1248 PP2300311770 - Tigecyclin* 1,440,000,000 14,400,000
1249 PP2300311771 - Tigecyclin* 1,370,000,000 13,700,000
1250 PP2300311772 - Timolol 42,200,000 422,000
1251 PP2300311773 - Tinidazol 1,410,000,000 14,100,000
1252 PP2300311774 - Tiotropium + Olodaterol 160,020,000 1,600,200
1253 PP2300311775 - Tixagevimab + Cilgavimab 207,060,000 2,070,600
1254 PP2300311776 - Tizanidin ( dưới dạng Tizanidin hydroclorid ) 180,000,000 1,800,000
1255 PP2300311777 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 365,400,000 3,654,000
1256 PP2300311778 - Tobramycin 329,700,000 3,297,000
1257 PP2300311779 - Tobramycin 3,465,000,000 34,650,000
1258 PP2300311780 - Tocilizumab 1,012,221,000 10,122,210
1259 PP2300311781 - Tocilizumab 1,557,209,700 15,572,097
1260 PP2300311782 - Tofisopam 80,000,000 800,000
1261 PP2300311783 - Tolvaptan 315,000,000 3,150,000
1262 PP2300311784 - Topiramat 60,000,000 600,000
1263 PP2300311785 - Topiramat 39,000,000 390,000
1264 PP2300311786 - Topiramate 208,000,000 2,080,000
1265 PP2300311787 - Topiramate 118,800,000 1,188,000
1266 PP2300311788 - Trancxamic acid 420,000,000 4,200,000
1267 PP2300311789 - Tranexamic acid 186,800,000 1,868,000
1268 PP2300311790 - Tranexamic acid 22,000,000 220,000
1269 PP2300311791 - Tranexamic acid 35,040,000 350,400
1270 PP2300311792 - Tranexamic acid 50,400,000 504,000
1271 PP2300311793 - Tranexamic acid 140,000,000 1,400,000
1272 PP2300311794 - Trastuzumab emtansine 635,476,800 6,354,768
1273 PP2300311795 - Trastuzumab 4,147,500,000 41,475,000
1274 PP2300311796 - Trastuzumab 9,298,800,000 92,988,000
1275 PP2300311797 - Trastuzumab emtansine 1,016,658,300 10,166,583
1276 PP2300311798 - Trastuzumab 6,898,500,000 68,985,000
1277 PP2300311799 - Trastuzumab 9,194,850,000 91,948,500
1278 PP2300311800 - Travoprost 126,150,000 1,261,500
1279 PP2300311801 - Travoprost + Timolol 32,000,000 320,000
1280 PP2300311802 - Triamcinolon acetonide 84,000,000 840,000
1281 PP2300311803 - Trihexyphenidyl hydroclorid 28,500,000 285,000
1282 PP2300311804 - Trimebutine maleate 29,060,000 290,600
1283 PP2300311805 - Trimetazidin dihydrochlorid 1,134,000,000 11,340,000
1284 PP2300311806 - Trimetazidine dihydrochloride 1,040,000,000 10,400,000
1285 PP2300311807 - Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid 33,750,000 337,500
1286 PP2300311808 - Ubidecarenone + D-alpha-tocopherol 6,800,000 68,000
1287 PP2300311809 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) 211,050,000 2,110,500
1288 PP2300311810 - Urea 53,991,000 539,910
1289 PP2300311811 - Ursodiol 10,800,000 108,000
1290 PP2300311812 - Ursodeoxycholic acid 820,000,000 8,200,000
1291 PP2300311813 - Acid ursodeoxycholic 305,000,000 3,050,000
1292 PP2300311814 - Ursodeoxycholic acid 25,500,000 255,000
1293 PP2300311815 - Ursodeoxycholic Acid 1,080,000,000 10,800,000
1294 PP2300311816 - Ursodeoxycholic acid 300,000,000 3,000,000
1295 PP2300311817 - Ursodio(Ursodeoxycholic acid) 1,000,000,000 10,000,000
1296 PP2300311818 - Ustekinumab 1,177,219,590 11,772,196
1297 PP2300311819 - Valganciclovir HCL 970,000,000 9,700,000
1298 PP2300311820 - Valproat natri 495,800,000 4,958,000
1299 PP2300311821 - Valproate natri 555,000,000 5,550,000
1300 PP2300311822 - Valsartan + Hydroclorothiazid 1,250,000,000 12,500,000
1301 PP2300311823 - Valsartan 74,500,000 745,000
1302 PP2300311824 - Valsartan + Hydroclorothiazid 1,440,000,000 14,400,000
1303 PP2300311825 - Valsartan + Hydroclorothiazid 205,000,000 2,050,000
1304 PP2300311826 - Valsartan + Hydroclorothiazid 1,997,400,000 19,974,000
1305 PP2300311827 - Valsartan + Hydroclorothiazid 649,900,000 6,499,000
1306 PP2300311828 - Vancomycin 1,580,000,000 15,800,000
1307 PP2300311829 - Vancomycin 87,150,000 871,500
1308 PP2300311830 - Venlafaxin 70,875,000 708,750
1309 PP2300311831 - Venlafaxin 29,904,000 299,040
1310 PP2300311832 - Venlafaxin 47,250,000 472,500
1311 PP2300311833 - Verapamil hydroclorid 80,000,000 800,000
1312 PP2300311834 - Verapamil hydroclorid 60,000,000 600,000
1313 PP2300311835 - 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron 12,650,000 126,500
1314 PP2300311836 - Vildagliptin 2,490,000,000 24,900,000
1315 PP2300311837 - Vincristin sulfat 184,000,000 1,840,000
1316 PP2300311838 - Vinorelbin 153,300,000 1,533,000
1317 PP2300311839 - Vinorelbin 2,200,000,000 22,000,000
1318 PP2300311840 - Vinorelbin 2,050,000,000 20,500,000
1319 PP2300311841 - Vinpocetin 319,200,000 3,192,000
1320 PP2300311842 - VitaminA + VitaminD + vitaminC + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminB12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + FerrousFumarate + Calcium lactate pentahydrate + đồng sulfate + Kali Iodile 2,350,000 23,500
1321 PP2300311843 - VitaminA + VitaminD3 479,200,000 4,792,000
1322 PP2300311844 - VitaminB1 + B6 + B12 440,000,000 4,400,000
1323 PP2300311845 - Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin 210,000,000 2,100,000
1324 PP2300311846 - VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 405,000,000 4,050,000
1325 PP2300311847 - VitaminB1 + B6 + B12 690,000,000 6,900,000
1326 PP2300311848 - VitaminB1 + B6 + B12 300,000,000 3,000,000
1327 PP2300311849 - VitaminB1 + B6 + B12 690,000,000 6,900,000
1328 PP2300311850 - VitaminB1 +B6 +B12 405,000,000 4,050,000
1329 PP2300311851 - VitaminB12 700,000,000 7,000,000
1330 PP2300311852 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 203,500,000 2,035,000
1331 PP2300311853 - VitaminC (dưới dạng ascorbat natri) 4,998,000 49,980
1332 PP2300311854 - VitaminC 5,775,000 57,750
1333 PP2300311855 - VitaminC 3,333,000 33,330
1334 PP2300311856 - VitaminC 190,000,000 1,900,000
1335 PP2300311857 - VitaminC 3,600,000 36,000
1336 PP2300311858 - Acid ascorbic + Kẽm nguyêntố 9,900,000 99,000
1337 PP2300311859 - Cholecalciferol(Vitamin D3) 184,000,000 1,840,000
1338 PP2300311860 - VitaminD3 (Cholecalciferol) 440,000,000 4,400,000
1339 PP2300311861 - VitaminE Acetat 360,000,000 3,600,000
1340 PP2300311862 - VitaminE + Vitatmin C + Acid Folic +Vitamin B1 + VitaminB2+Niacin +Vitamin B6 + VitaminB12 + Acid Pantothenic + Kẽm 1,994,000 19,940
1341 PP2300311863 - Biotin 19,950,000 199,500
1342 PP2300311864 - VitaminK 35,700,000 357,000
1343 PP2300311865 - VitaminK1 (Phytomenadion) 45,600,000 456,000
1344 PP2300311866 - Voriconazol* 787,600,000 7,876,000
1345 PP2300311867 - Voriconazol* 945,000,000 9,450,000
1346 PP2300311868 - Voriconazol* 609,750,000 6,097,500
1347 PP2300311869 - Warfarin (muối natri) 32,000,000 320,000
1348 PP2300311870 - Warfarin (muối natri) 33,050,000 330,500
1349 PP2300311871 - Xylometazolin hydrochlorid 27,000,000 270,000
1350 PP2300311872 - Zinc (dưới dạng ZinC gluconat) 333,900,000 3,339,000
1351 PP2300311873 - Ziprasidon 63,000,000 630,000
1352 PP2300311874 - Zofenopril calcium 800,000 8,000
1353 PP2300311875 - Zoledronic acid 742,500,000 7,425,000
1354 PP2300311876 - Zoledronic acid 1,352,297,800 13,522,978
1355 PP2300311877 - Zoledronic acid 2,600,000,000 26,000,000
1356 PP2300311878 - Zoledronic acid 405,000,000 4,050,000
1357 PP2300311879 - Zoledronic acid 151,200,000 1,512,000
1358 PP2300311880 - Zoledronic acid 115,500,000 1,155,000
1359 PP2300311881 - Zoledronic acid 7,110,000,000 71,100,000
1360 PP2300311882 - Zopiclon 24,000,000 240,000
1361 PP2300311883 - Salmeterol ( dưới dạng salmeterol xinafoat ) + Fluticason propionat 120,000,000 1,200,000
1362 PP2300311884 - Tacrolimus 1,400,000,000 14,000,000
1363 PP2300311885 - Estradiol valerate ; Estradiol valerate+ Norgestrel 48,810,000 488,100
1364 PP2300311886 - Norethisterone 14,830,000 148,300
1365 PP2300311887 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 168,700,000 1,687,000
1366 PP2300311888 - Ibandronic acid 354,900,000 3,549,000
1367 PP2300311889 - Clopidogrel 54,000,000 540,000
1368 PP2300311890 - Rosuvastatin 68,000,000 680,000
1369 PP2300311891 - Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) 6,000,000 60,000
1370 PP2300311892 - Flurbiprofen 24,500,000 245,000
1371 PP2300311893 - Palbociclib 252,756,000 2,527,560
1372 PP2300311894 - Palbociclib 252,756,000 2,527,560
1373 PP2300311895 - Palbociclib 252,756,000 2,527,560
1374 PP2300311896 - Desloratadin 67,000,000 670,000
1375 PP2300311897 - Desloratadin 105,000,000 1,050,000
1376 PP2300311898 - Mometason furoat 260,000,000 2,600,000
1377 PP2300311899 - Progesterone (dạng hạt mịn) 6,500,000 65,000
1378 PP2300311900 - Progesterone (dạng hạt mịn) 13,000,000 130,000
1379 PP2300311901 - Progesterone 33,800,000 338,000
1380 PP2300311902 - Testosterone 70,967,000 709,670
1381 PP2300311903 - Estradiol 224,000,000 2,240,000
1382 PP2300311904 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin 59,400,000 594,000
1383 PP2300311905 - Fenticonazol nitrat 105,000,000 1,050,000
1384 PP2300311906 - Rifamycin natri 45,000,000 450,000
1385 PP2300311907 - Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat 330,000,000 3,300,000
1386 PP2300311908 - Ester Etylic của acid béo iod hóa 924,000,000 9,240,000
1387 PP2300311909 - Rabeprazol natri 1,100,000,000 11,000,000
1388 PP2300311910 - Quetiapin 21,896,000 218,960
1389 PP2300311911 - Quetiapin 33,320,000 333,200
1390 PP2300311912 - Thiocolchicosid 31,900,000 319,000
1391 PP2300311913 - Carbocistein 220,000,000 2,200,000
1392 PP2300311914 - Dexmedetomidin HCl 240,000,000 2,400,000
1393 PP2300311915 - Natri clorid (không chất bảo quản) 12,600,000 126,000
1394 PP2300311916 - Midazolam 1,095,000,000 10,950,000
1395 PP2300311917 - HumanAlbumin 1,235,000,000 12,350,000
1396 PP2300311918 - Humancoagulation factor IX (Yếu tố IX) 195,000,000 1,950,000
1397 PP2300311919 - Humancoagulation factor IX (Yếu tố IX) 410,000,000 4,100,000
1398 PP2300311920 - Teicoplanin 379,000,000 3,790,000
1399 PP2300311921 - Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacogalfa hoạt hóa) 197,790,890 1,977,909
1400 PP2300311922 - Diclofenac natri 1,104,000,000 11,040,000
1401 PP2300311923 - Acalabrutinib 239,828,400 2,398,284
1402 PP2300311924 - Midazolam 735,000,000 7,350,000
1403 PP2300311925 - Silymarin 8,600,000 86,000
1404 PP2300311926 - Miconazol nitrat 9,000,000 90,000
1405 PP2300311927 - Miconazol nitrat 27,000,000 270,000
1406 PP2300311928 - Idarubicin hydrochloride 624,600,000 6,246,000
1407 PP2300311929 - Idarubicin hydrochloride 387,000,000 3,870,000
1408 PP2300311930 - Timolol 7,000,000 70,000
1409 PP2300311931 - Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydate + L-Malic acid 997,500,000 9,975,000
1410 PP2300311932 - Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydate + L-Malic acid 49,980,000 499,800
1411 PP2300311933 - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 723,000,000 7,230,000
1412 PP2300311934 - Eltrombopag 1,555,125,000 15,551,250
1413 PP2300311935 - Gadobutrol 819,000,000 8,190,000
1414 PP2300311936 - Digoxin 195,000,000 1,950,000
1415 PP2300311937 - Acetazolamid 30,000,000 300,000
1416 PP2300311938 - Daunorubicin 196,000,000 1,960,000
1417 PP2300311939 - Nepafenac 152,999,000 1,529,990
1418 PP2300311940 - Tafluprost 244,799,000 2,447,990
1419 PP2300311941 - Tafluprost 119,000,000 1,190,000
1420 PP2300311942 - Morphin Hydroclorid 84,000,000 840,000
1421 PP2300311943 - Amphotericin B* (Phức hợp lipid) 900,000,000 9,000,000
1422 PP2300311944 - Benfotiamine 1,150,000 11,500
1423 PP2300311945 - Nimodipin 2,000,000 20,000
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
Mã phần lô PP2300310523
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300310524
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300310525
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acarbose
Mã phần lô PP2300310526
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300310527
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300310528
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300310529
Giá từng phần lô 1,416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300310530
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300310531
Giá từng phần lô 71,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetyl leucine
Mã phần lô PP2300310532
Giá từng phần lô 691,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-Acetyl DL-Leucin
Mã phần lô PP2300310533
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-Acetyl DL-Leucin
Mã phần lô PP2300310534
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300310535
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300310536
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300310537
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300310538
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300310539
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300310540
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300310541
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300310542
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acyclovir
Mã phần lô PP2300310543
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acyclovir
Mã phần lô PP2300310544
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2300310545
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin
Mã phần lô PP2300310546
Giá từng phần lô 998,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin
Mã phần lô PP2300310547
Giá từng phần lô 639,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin
Mã phần lô PP2300310548
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin
Mã phần lô PP2300310549
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300310550
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300310551
Giá từng phần lô 348,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + glucose+ lipid (*)
Mã phần lô PP2300310552
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + glucose+ lipid (*)
Mã phần lô PP2300310553
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + Glucose+ Lipid (*)
Mã phần lô PP2300310554
Giá từng phần lô 2,887,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2300310555
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2300310556
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2300310557
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2300310558
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2300310559
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan)
Mã phần lô PP2300310560
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan)
Mã phần lô PP2300310561
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan)
Mã phần lô PP2300310562
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin* (dành cho Bệnh nhân gan)
Mã phần lô PP2300310563
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin* (dành cho BN thận)
Mã phần lô PP2300310564
Giá từng phần lô 734,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin* + Glucose+ Điện giải (*)
Mã phần lô PP2300310565
Giá từng phần lô 2,832,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,323,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin* + Glucose+ Lipid (*)
Mã phần lô PP2300310566
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*(dành cho Bệnh nhân suy gan)
Mã phần lô PP2300310567
Giá từng phần lô 447,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*(dành cho Bệnh nhân suy gan)
Mã phần lô PP2300310568
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin*(dành cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300310569
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Folinic (dưới dạng calciumfolinat)
Mã phần lô PP2300310570
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Folinic (dưới dạng calciumfolinat)
Mã phần lô PP2300310571
Giá từng phần lô 188,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Gadoteric
Mã phần lô PP2300310572
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid thioctic
Mã phần lô PP2300310573
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300310574
Giá từng phần lô 1,396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Ursodeoxycholic
Mã phần lô PP2300310575
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + Glucose + (điện giải)
Mã phần lô PP2300310576
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + Glucose + Lipid (*)
Mã phần lô PP2300310577
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid thioctic
Mã phần lô PP2300310578
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acyclovir
Mã phần lô PP2300310579
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adalimumab
Mã phần lô PP2300310580
Giá từng phần lô 5,756,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,566,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adenosine
Mã phần lô PP2300310581
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adenosine
Mã phần lô PP2300310582
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri aescinat
Mã phần lô PP2300310583
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri aescinat
Mã phần lô PP2300310584
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri aescinat
Mã phần lô PP2300310585
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri aescinat
Mã phần lô PP2300310586
Giá từng phần lô 6,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aescin (Escin)
Mã phần lô PP2300310587
Giá từng phần lô 559,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2300310588
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2300310589
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aescin (Escin)
Mã phần lô PP2300310590
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2300310591
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albendazol
Mã phần lô PP2300310592
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albendazol
Mã phần lô PP2300310593
Giá từng phần lô 8,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HumanAlbumin
Mã phần lô PP2300310594
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin +Immunoglobulin G,M,A
Mã phần lô PP2300310595
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
Mã phần lô PP2300310596
Giá từng phần lô 351,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,512,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alendronic acid
Mã phần lô PP2300310597
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alendronic acid
Mã phần lô PP2300310598
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300310599
Giá từng phần lô 51,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300310600
Giá từng phần lô 57,090,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alendronate + Cholecalciferol
Mã phần lô PP2300310601
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alendronic acid + Cholecalciferol (vitamin D3)
Mã phần lô PP2300310602
Giá từng phần lô 3,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300310603
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300310604
Giá từng phần lô 2,755,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300310605
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300310606
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2300310607
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Almagat
Mã phần lô PP2300310608
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300310609
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aluminium phosphate
Mã phần lô PP2300310610
Giá từng phần lô 37,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simethicone + Alverine citrate
Mã phần lô PP2300310611
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310612
Giá từng phần lô 4,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol hydrocholoride
Mã phần lô PP2300310613
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol hydrocholoride
Mã phần lô PP2300310614
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310615
Giá từng phần lô 1,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310616
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amikacin
Mã phần lô PP2300310617
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amikacin
Mã phần lô PP2300310618
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amisulprid
Mã phần lô PP2300310619
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amitriptylin HCL
Mã phần lô PP2300310620
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amitriptylin HCL
Mã phần lô PP2300310621
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amitriptylin HCL
Mã phần lô PP2300310622
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2300310623
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300310624
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipine + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300310625
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300310626
Giá từng phần lô 49,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipine + Lisinopril
Mã phần lô PP2300310627
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipine + Losartan kali
Mã phần lô PP2300310628
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipine + Losartan kali
Mã phần lô PP2300310629
Giá từng phần lô 62,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + Losartan potassium
Mã phần lô PP2300310630
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Amlodipine
Mã phần lô PP2300310631
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Amlodipine
Mã phần lô PP2300310632
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin +Perindopril terbutylamin
Mã phần lô PP2300310633
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + Amlodipine
Mã phần lô PP2300310634
Giá từng phần lô 362,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipine + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300310635
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipine + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300310636
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300310637
Giá từng phần lô 799,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300310638
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300310639
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300310640
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicillin
Mã phần lô PP2300310641
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300310642
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300310643
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300310644
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amylase + Lipase + Protease
Mã phần lô PP2300310645
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anidulafungin
Mã phần lô PP2300310646
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti thymocyteimmunoglobulin
Mã phần lô PP2300310647
Giá từng phần lô 1,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti thymocyte globulin
Mã phần lô PP2300310648
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Apixaban
Mã phần lô PP2300310649
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atezolizumab
Mã phần lô PP2300310650
Giá từng phần lô 555,440,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,554,407
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300310651
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300310652
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300310653
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300310654
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300310655
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300310656
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300310657
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atosiban
Mã phần lô PP2300310658
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atosiban
Mã phần lô PP2300310659
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300310660
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300310661
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300310662
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300310663
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azacitidine
Mã phần lô PP2300310664
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azathioprin
Mã phần lô PP2300310665
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2300310666
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300310667
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300310668
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300310669
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300310670
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Baclofen
Mã phần lô PP2300310671
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Baclofen
Mã phần lô PP2300310672
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bambuterol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310673
Giá từng phần lô 563,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bambuterol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310674
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bambuterol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310675
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Basiliximab
Mã phần lô PP2300310676
Giá từng phần lô 17,809,273,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,092,738
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Beclomethasondipropionat
Mã phần lô PP2300310677
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2300310678
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2300310679
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310680
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310681
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310682
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310683
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310684
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Benzydamine hydrochloride
Mã phần lô PP2300310685
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Berberin clorid
Mã phần lô PP2300310686
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betahistin mesilate
Mã phần lô PP2300310687
Giá từng phần lô 213,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betahistin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300310688
Giá từng phần lô 78,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betahistin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300310689
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betahistin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300310690
Giá từng phần lô 2,384,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(dưới dạng Betamethasonedisodium phosphate)
Mã phần lô PP2300310691
Giá từng phần lô 68,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300310692
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300310693
Giá từng phần lô 279,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300310694
Giá từng phần lô 2,378,043,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,780,435
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300310695
Giá từng phần lô 22,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300310696
Giá từng phần lô 4,343,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,432,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300310697
Giá từng phần lô 36,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300310698
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300310699
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300310700
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300310701
Giá từng phần lô 641,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilastine
Mã phần lô PP2300310702
Giá từng phần lô 41,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilastine
Mã phần lô PP2300310703
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bisacodyl
Mã phần lô PP2300310704
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bismuth tripotassium dicitrat
Mã phần lô PP2300310705
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300310706
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300310707
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300310708
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300310709
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300310710
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300310711
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
Mã phần lô PP2300310712
Giá từng phần lô 163,993,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bortezomib
Mã phần lô PP2300310713
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bortezomib
Mã phần lô PP2300310714
Giá từng phần lô 9,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bortezomib
Mã phần lô PP2300310715
Giá từng phần lô 3,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bosentan
Mã phần lô PP2300310716
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bosentan
Mã phần lô PP2300310717
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bosentan
Mã phần lô PP2300310718
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2300310719
Giá từng phần lô 1,440,281,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,402,817
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Brinzolamide + Timolol
Mã phần lô PP2300310720
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bromelain
Mã phần lô PP2300310721
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310722
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310723
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bromhexine
Mã phần lô PP2300310724
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Budesonid
Mã phần lô PP2300310725
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Budesonide + Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300310726
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Budesonid
Mã phần lô PP2300310727
Giá từng phần lô 999,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Budesonide + Formoterol fumaratdihydrat
Mã phần lô PP2300310728
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bupivacaine hydroclorid
Mã phần lô PP2300310729
Giá từng phần lô 1,514,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,148,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Busulfan
Mã phần lô PP2300310730
Giá từng phần lô 1,089,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Butamirat citrat
Mã phần lô PP2300310731
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat
Mã phần lô PP2300310732
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300310733
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300310734
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310735
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310736
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310737
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310738
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310739
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310740
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310741
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300310742
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci nguyêntố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300310743
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci carbonat + Mangansulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
Mã phần lô PP2300310744
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci clorid
Mã phần lô PP2300310745
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat)
Mã phần lô PP2300310746
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
Mã phần lô PP2300310747
Giá từng phần lô 1,328,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
Mã phần lô PP2300310748
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
Mã phần lô PP2300310749
Giá từng phần lô 204,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300310750
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300310751
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci lactat
Mã phần lô PP2300310752
Giá từng phần lô 129,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci lactat
Mã phần lô PP2300310753
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin+ L-tyrosin
Mã phần lô PP2300310754
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptop
Mã phần lô PP2300310755
Giá từng phần lô 404,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,044,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300310756
Giá từng phần lô 282,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300310757
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300310758
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300310759
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcitonin salmon
Mã phần lô PP2300310760
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcitonin salmon
Mã phần lô PP2300310761
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcitriol
Mã phần lô PP2300310762
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Candesartan
Mã phần lô PP2300310763
Giá từng phần lô 2,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2300310764
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2300310765
Giá từng phần lô 1,824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2300310766
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300310767
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300310768
Giá từng phần lô 596,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ VitaminD3 + VitaminK1
Mã phần lô PP2300310769
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao Cardus marianus (tương đương Silymarin + Silybin)+Thiamine nitrate +Pyridoxin hydrochlorid +Nicotinamide +Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2300310770
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ginkgobiloba extract + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin
Mã phần lô PP2300310771
Giá từng phần lô 482,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgoflavonoid toàn phần) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
Mã phần lô PP2300310772
Giá từng phần lô 963,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Capecitabin
Mã phần lô PP2300310773
Giá từng phần lô 12,017,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Capsaicin
Mã phần lô PP2300310774
Giá từng phần lô 89,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbetocin
Mã phần lô PP2300310775
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbetocin
Mã phần lô PP2300310776
Giá từng phần lô 107,469,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,699
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbocisteine
Mã phần lô PP2300310777
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbocisteine
Mã phần lô PP2300310778
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbocisteine
Mã phần lô PP2300310779
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbocistein + Promethazin
Mã phần lô PP2300310780
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbomer
Mã phần lô PP2300310781
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carboplatin
Mã phần lô PP2300310782
Giá từng phần lô 1,546,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,467,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carboplatin
Mã phần lô PP2300310783
Giá từng phần lô 7,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carboplatin
Mã phần lô PP2300310784
Giá từng phần lô 2,469,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carboprost tromethamin
Mã phần lô PP2300310785
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carvedilol
Mã phần lô PP2300310786
Giá từng phần lô 1,525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carvedilol
Mã phần lô PP2300310787
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Caspofungin acetate
Mã phần lô PP2300310788
Giá từng phần lô 4,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Caspofungin acetate
Mã phần lô PP2300310789
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2300310790
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2300310791
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefalothin
Mã phần lô PP2300310792
Giá từng phần lô 384,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefalothin
Mã phần lô PP2300310793
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefamandol
Mã phần lô PP2300310794
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefamandol
Mã phần lô PP2300310795
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefamandol
Mã phần lô PP2300310796
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefamandol
Mã phần lô PP2300310797
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefazolin
Mã phần lô PP2300310798
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefdinir
Mã phần lô PP2300310799
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefdinir
Mã phần lô PP2300310800
Giá từng phần lô 1,055,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefditoren
Mã phần lô PP2300310801
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300310802
Giá từng phần lô 4,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300310803
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Mã phần lô PP2300310804
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300310805
Giá từng phần lô 5,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300310806
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300310807
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefotiam
Mã phần lô PP2300310808
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300310809
Giá từng phần lô 3,805,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300310810
Giá từng phần lô 7,945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300310811
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefpirome
Mã phần lô PP2300310812
Giá từng phần lô 1,309,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,099,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefpirome
Mã phần lô PP2300310813
Giá từng phần lô 7,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300310814
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300310815
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefprozil
Mã phần lô PP2300310816
Giá từng phần lô 3,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefprozil
Mã phần lô PP2300310817
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefradin
Mã phần lô PP2300310818
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftazidime + Avibactam
Mã phần lô PP2300310819
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftibuten hydrat
Mã phần lô PP2300310820
Giá từng phần lô 50,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftibuten
Mã phần lô PP2300310821
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftibuten
Mã phần lô PP2300310822
Giá từng phần lô 50,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300310823
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300310824
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftizoxime
Mã phần lô PP2300310825
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftolozan + Tazobactam
Mã phần lô PP2300310826
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2300310827
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2300310828
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2300310829
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cetirizine Dihydrochloride
Mã phần lô PP2300310830
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholinealfoscerate
Mã phần lô PP2300310831
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholinealfoscerate
Mã phần lô PP2300310832
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholinealfoscerate
Mã phần lô PP2300310833
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2300310834
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2300310835
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300310836
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300310837
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300310838
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300310839
Giá từng phần lô 1,713,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300310840
Giá từng phần lô 5,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300310841
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300310842
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300310843
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilostazol
Mã phần lô PP2300310844
Giá từng phần lô 629,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cilostazol
Mã phần lô PP2300310845
Giá từng phần lô 535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cimetidine
Mã phần lô PP2300310846
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300310847
Giá từng phần lô 297,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300310848
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300310849
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2300310850
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300310851
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300310852
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cisatracurium
Mã phần lô PP2300310853
Giá từng phần lô 2,247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cisplatin
Mã phần lô PP2300310854
Giá từng phần lô 1,012,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,129,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cisplatin
Mã phần lô PP2300310855
Giá từng phần lô 946,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cisplatin
Mã phần lô PP2300310856
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cisplatin
Mã phần lô PP2300310857
Giá từng phần lô 523,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Citalopram
Mã phần lô PP2300310858
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Citalopram
Mã phần lô PP2300310859
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Citicolin
Mã phần lô PP2300310860
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Citicolin
Mã phần lô PP2300310861
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Citicolin
Mã phần lô PP2300310862
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Citrulline Malate
Mã phần lô PP2300310863
Giá từng phần lô 155,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clindamycin
Mã phần lô PP2300310864
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300310865
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clorpromazin HCl
Mã phần lô PP2300310866
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clotrimazole
Mã phần lô PP2300310867
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300310868
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clozapine
Mã phần lô PP2300310869
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clozapine
Mã phần lô PP2300310870
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300310871
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + Cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2300310872
Giá từng phần lô 215,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2300310873
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2300310874
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri Colistimethat
Mã phần lô PP2300310875
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colistin*
Mã phần lô PP2300310876
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2300310877
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2300310878
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2300310879
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2300310880
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colistin* (dưới dạng Colistimethat natri)
Mã phần lô PP2300310881
Giá từng phần lô 3,307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300310882
Giá từng phần lô 498,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,982,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300310883
Giá từng phần lô 248,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyproterone acetate + Ethinylestradiol
Mã phần lô PP2300310884
Giá từng phần lô 28,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cytarabine
Mã phần lô PP2300310885
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
Mã phần lô PP2300310886
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin-5'-trisodium triphosphat
Mã phần lô PP2300310887
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daclatasvir
Mã phần lô PP2300310888
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300310889
Giá từng phần lô 6,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310890
Giá từng phần lô 64,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310891
Giá từng phần lô 64,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daptomycin
Mã phần lô PP2300310892
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daptomycin
Mã phần lô PP2300310893
Giá từng phần lô 509,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,097,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daratumumab
Mã phần lô PP2300310894
Giá từng phần lô 372,139,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,721,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daratumumab
Mã phần lô PP2300310895
Giá từng phần lô 93,034,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Decitabine
Mã phần lô PP2300310896
Giá từng phần lô 4,416,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,167,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Deferasirox
Mã phần lô PP2300310897
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Deferasirox
Mã phần lô PP2300310898
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Deferipron
Mã phần lô PP2300310899
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Deferipron
Mã phần lô PP2300310900
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Deferoxamin mesylat
Mã phần lô PP2300310901
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Deferoxamin mesylat
Mã phần lô PP2300310902
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Deflazacort
Mã phần lô PP2300310903
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Degarelix
Mã phần lô PP2300310904
Giá từng phần lô 88,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Degarelix
Mã phần lô PP2300310905
Giá từng phần lô 305,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dequalinium chloride
Mã phần lô PP2300310906
Giá từng phần lô 155,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desfluran
Mã phần lô PP2300310907
Giá từng phần lô 539,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2300310908
Giá từng phần lô 505,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,059,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desmopressin
Mã phần lô PP2300310909
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desvenlafaxin (dưới dạng Desvenlafaxin succinate monohydrate)
Mã phần lô PP2300310910
Giá từng phần lô 11,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexamethason
Mã phần lô PP2300310911
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexamethason
Mã phần lô PP2300310912
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexclorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300310913
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300310914
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300310915
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexlansoprazol
Mã phần lô PP2300310916
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexlansoprazol
Mã phần lô PP2300310917
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dextrose Anhydrous + SodiumChlorid+ Potasium Chlorid+ Trisodium citrat dihydrat
Mã phần lô PP2300310918
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diacerin
Mã phần lô PP2300310919
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2300310920
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2300310921
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dibencozid
Mã phần lô PP2300310922
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300310923
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300310924
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300310925
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300310926
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300310927
Giá từng phần lô 17,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dienogest
Mã phần lô PP2300310928
Giá từng phần lô 14,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2300310929
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2300310930
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dioctahedral smectite
Mã phần lô PP2300310931
Giá từng phần lô 392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2300310932
Giá từng phần lô 104,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin
Mã phần lô PP2300310933
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin
Mã phần lô PP2300310934
Giá từng phần lô 1,363,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300310935
Giá từng phần lô 252,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin
Mã phần lô PP2300310936
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300310937
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310938
Giá từng phần lô 19,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docetaxel
Mã phần lô PP2300310939
Giá từng phần lô 319,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docetaxel
Mã phần lô PP2300310940
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docetaxel
Mã phần lô PP2300310941
Giá từng phần lô 340,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,407,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docetaxel
Mã phần lô PP2300310942
Giá từng phần lô 643,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docetaxel
Mã phần lô PP2300310943
Giá từng phần lô 992,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Domperidone maleate
Mã phần lô PP2300310944
Giá từng phần lô 18,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Donepezil
Mã phần lô PP2300310945
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Donepezil hydrochloride
Mã phần lô PP2300310946
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Donepezil hydrochloride
Mã phần lô PP2300310947
Giá từng phần lô 221,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đồng Sulfate khan + Natri fluorid
Mã phần lô PP2300310948
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doripenem
Mã phần lô PP2300310949
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doripenem*
Mã phần lô PP2300310950
Giá từng phần lô 12,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxazosin
Mã phần lô PP2300310951
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docetaxel
Mã phần lô PP2300310952
Giá từng phần lô 791,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310953
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310954
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxorubicin dạng liposome
Mã phần lô PP2300310955
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310956
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310957
Giá từng phần lô 838,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,389,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300310958
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drospirenone + EthinylEstradiol
Mã phần lô PP2300310959
Giá từng phần lô 2,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drospirenone + Ethinylestradiol
Mã phần lô PP2300310960
Giá từng phần lô 4,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310961
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drotaverin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310962
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310963
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300310964
Giá từng phần lô 11,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300310965
Giá từng phần lô 6,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Durvalumab
Mã phần lô PP2300310966
Giá từng phần lô 209,353,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Durvalumab
Mã phần lô PP2300310967
Giá từng phần lô 837,414,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,374,149
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dutasterid
Mã phần lô PP2300310968
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dutasterid
Mã phần lô PP2300310969
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dutasterid
Mã phần lô PP2300310970
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dutasterid
Mã phần lô PP2300310971
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ebastin
Mã phần lô PP2300310972
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ebastine
Mã phần lô PP2300310973
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300310974
Giá từng phần lô 3,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300310975
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310976
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310977
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300310978
Giá từng phần lô 59,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Empagliflozin+ Linagliptin
Mã phần lô PP2300310979
Giá từng phần lô 202,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300310980
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300310981
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300310982
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300310983
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300310984
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300310985
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Entecavir
Mã phần lô PP2300310986
Giá từng phần lô 712,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Entecavir
Mã phần lô PP2300310987
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Entecavir(monohydrat)
Mã phần lô PP2300310988
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enzalutamide
Mã phần lô PP2300310989
Giá từng phần lô 65,699,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eperison HCl
Mã phần lô PP2300310990
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ephedrine hydrochloride
Mã phần lô PP2300310991
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ephedrine hydrochloride
Mã phần lô PP2300310992
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ephedrine hydrochloride
Mã phần lô PP2300310993
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epirubicin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310994
Giá từng phần lô 121,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epirubicin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310995
Giá từng phần lô 322,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epirubicin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310996
Giá từng phần lô 123,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epirubicin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310997
Giá từng phần lô 312,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epirubicin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300310998
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epoetinbeta
Mã phần lô PP2300310999
Giá từng phần lô 229,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epoetinbeta
Mã phần lô PP2300311000
Giá từng phần lô 218,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ertapenem
Mã phần lô PP2300311001
Giá từng phần lô 1,038,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300311002
Giá từng phần lô 1,015,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,158,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300311003
Giá từng phần lô 2,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300311004
Giá từng phần lô 2,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300311005
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin alfa
Mã phần lô PP2300311006
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin alfa
Mã phần lô PP2300311007
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Escitalopram
Mã phần lô PP2300311008
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300311009
Giá từng phần lô 323,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estradiol
Mã phần lô PP2300311010
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estradiol
Mã phần lô PP2300311011
Giá từng phần lô 613,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estradiol + Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300311012
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2300311013
Giá từng phần lô 327,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estriol
Mã phần lô PP2300311014
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etamsylat
Mã phần lô PP2300311015
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etamsylat
Mã phần lô PP2300311016
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethambutol Hydroclorid
Mã phần lô PP2300311017
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethyl Ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
Mã phần lô PP2300311018
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etifoxinhydrochlorid
Mã phần lô PP2300311019
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etodolac
Mã phần lô PP2300311020
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etodolac
Mã phần lô PP2300311021
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etodolac
Mã phần lô PP2300311022
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etodolac
Mã phần lô PP2300311023
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etodolac
Mã phần lô PP2300311024
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etodolac
Mã phần lô PP2300311025
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etoposid
Mã phần lô PP2300311026
Giá từng phần lô 799,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300311027
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300311028
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300311029
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300311030
Giá từng phần lô 2,097,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Exemestan
Mã phần lô PP2300311031
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Exemestan
Mã phần lô PP2300311032
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300311033
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ezetimib + Simvastatin
Mã phần lô PP2300311034
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2300311035
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2300311036
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2300311037
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2300311038
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2300311039
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2300311040
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2300311041
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Febuxostat
Mã phần lô PP2300311042
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fenofibrate(Dưới dạng fenofibrat nanonized)
Mã phần lô PP2300311043
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fenofibrate(Dưới dạng fenofibrat micronized)
Mã phần lô PP2300311044
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300311045
Giá từng phần lô 263,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2300311046
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2300311047
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2300311048
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2300311049
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fenticonazol natri
Mã phần lô PP2300311050
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filgrastim
Mã phần lô PP2300311051
Giá từng phần lô 967,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filgrastim
Mã phần lô PP2300311052
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Flavoxat HCL
Mã phần lô PP2300311053
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluconazol
Mã phần lô PP2300311054
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fludarabin phosphate
Mã phần lô PP2300311055
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2300311056
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2300311057
Giá từng phần lô 3,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluorescein natri
Mã phần lô PP2300311058
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300311059
Giá từng phần lô 26,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300311060
Giá từng phần lô 2,360,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,606,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300311061
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Flurbiprofen
Mã phần lô PP2300311062
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Flurbiprofen
Mã phần lô PP2300311063
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300311064
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300311065
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300311066
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300311067
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2300311068
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300311069
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300311070
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fosfomycin natri
Mã phần lô PP2300311071
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat
Mã phần lô PP2300311072
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300311073
Giá từng phần lô 219,574,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,747
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300311074
Giá từng phần lô 186,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Furosemide + Spironolacton
Mã phần lô PP2300311075
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Furosemide + Spironolacton
Mã phần lô PP2300311076
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Furosemide
Mã phần lô PP2300311077
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300311078
Giá từng phần lô 590,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300311079
Giá từng phần lô 291,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2300311080
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2300311081
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2300311082
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gadobenic acid
Mã phần lô PP2300311083
Giá từng phần lô 1,026,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300311084
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Galantamin hydrobromid
Mã phần lô PP2300311085
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Galantamine
Mã phần lô PP2300311086
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ganciclovir
Mã phần lô PP2300311087
Giá từng phần lô 1,459,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,599,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gefitinib
Mã phần lô PP2300311088
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gefitinib
Mã phần lô PP2300311089
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300311090
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300311091
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300311092
Giá từng phần lô 463,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300311093
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300311094
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300311095
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300311096
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300311097
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300311098
Giá từng phần lô 2,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300311099
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300311100
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300311101
Giá từng phần lô 8,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300311102
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin hydrochlorid+ Glibenclamid
Mã phần lô PP2300311103
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazide
Mã phần lô PP2300311104
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2300311105
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300311106
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300311107
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin hydrochloride + Glimepirid
Mã phần lô PP2300311108
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glimepiride + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300311109
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glipizid
Mã phần lô PP2300311110
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300311111
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311112
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311113
Giá từng phần lô 1,869,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311114
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311115
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311116
Giá từng phần lô 749,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311117
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311118
Giá từng phần lô 834,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311119
Giá từng phần lô 3,123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300311120
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
Mã phần lô PP2300311121
Giá từng phần lô 314,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300311122
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300311123
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycopyrronium (dưới dạng glycopyrroniumbromide)
Mã phần lô PP2300311124
Giá từng phần lô 33,003,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,032
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Golimumab
Mã phần lô PP2300311125
Giá từng phần lô 3,305,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,056,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300311126
Giá từng phần lô 1,281,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311127
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311128
Giá từng phần lô 282,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311129
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Guselkumab
Mã phần lô PP2300311130
Giá từng phần lô 420,567,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,677
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300311131
Giá từng phần lô 3,585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HumanAlbumin
Mã phần lô PP2300311132
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HumanAlbumin
Mã phần lô PP2300311133
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hepatitis B Immunoglobulin người
Mã phần lô PP2300311134
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300311135
Giá từng phần lô 126,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HumanHepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300311136
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300311137
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hydroxocobalamin
Mã phần lô PP2300311138
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hydroxychloroquine sulfate
Mã phần lô PP2300311139
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300311140
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hydroxyurea (hydroxycarbamid)
Mã phần lô PP2300311141
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Scopolamine-N- butylbromid
Mã phần lô PP2300311142
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibrutinib
Mã phần lô PP2300311143
Giá từng phần lô 322,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300311144
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300311145
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300311146
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300311147
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300311148
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Mã phần lô PP2300311149
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Idarucizumab
Mã phần lô PP2300311150
Giá từng phần lô 215,758,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,589
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ifosfamide
Mã phần lô PP2300311151
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ifosfamide
Mã phần lô PP2300311152
Giá từng phần lô 569,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,699,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imatinib
Mã phần lô PP2300311153
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imatinib
Mã phần lô PP2300311154
Giá từng phần lô 1,677,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imatinib
Mã phần lô PP2300311155
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imatinib
Mã phần lô PP2300311156
Giá từng phần lô 1,183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imatinib
Mã phần lô PP2300311157
Giá từng phần lô 1,469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imatinib
Mã phần lô PP2300311158
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imatinib
Mã phần lô PP2300311159
Giá từng phần lô 735,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imidapril HCl
Mã phần lô PP2300311160
Giá từng phần lô 758,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300311161
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300311162
Giá từng phần lô 2,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300311163
Giá từng phần lô 2,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Indacaterol+glycopyrronium
Mã phần lô PP2300311164
Giá từng phần lô 139,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Indapamid
Mã phần lô PP2300311165
Giá từng phần lô 447,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Indomethacin
Mã phần lô PP2300311166
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300311167
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300311168
Giá từng phần lô 1,314,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300311169
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300311170
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
Mã phần lô PP2300311171
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300311172
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300311173
Giá từng phần lô 832,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300311174
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300311175
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300311176
Giá từng phần lô 1,682,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,822,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300311177
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300311178
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2300311179
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2300311180
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2300311181
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2300311182
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Irbesartan
Mã phần lô PP2300311183
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300311184
Giá từng phần lô 169,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mã phần lô PP2300311185
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,499,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mã phần lô PP2300311186
Giá từng phần lô 549,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Isosobid dinitrat
Mã phần lô PP2300311187
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2300311188
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2300311189
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Isosorbide-5-mononitrate
Mã phần lô PP2300311190
Giá từng phần lô 25,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Isosorbide-5-mononitrate
Mã phần lô PP2300311191
Giá từng phần lô 64,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300311192
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Itoprid Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300311193
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Itraconazol
Mã phần lô PP2300311194
Giá từng phần lô 224,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2300311195
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2300311196
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2300311197
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300311198
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300311199
Giá từng phần lô 230,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300311200
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300311201
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300311202
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300311203
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẽm sulfate heptahydrat
Mã phần lô PP2300311204
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketamin
Mã phần lô PP2300311205
Giá từng phần lô 243,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300311206
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300311207
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300311208
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300311209
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300311210
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300311211
Giá từng phần lô 55,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketorolac trometamol
Mã phần lô PP2300311212
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketorolac trometamol
Mã phần lô PP2300311213
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketotifen
Mã phần lô PP2300311214
Giá từng phần lô 27,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lacidipine
Mã phần lô PP2300311215
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lacidipine
Mã phần lô PP2300311216
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300311217
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300311218
Giá từng phần lô 10,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactobacillus acidophilus + Lactobacillus rhamnosus + Bifidobacterium longum
Mã phần lô PP2300311219
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactulose
Mã phần lô PP2300311220
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300311221
Giá từng phần lô 495,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300311222
Giá từng phần lô 8,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Leflunomide
Mã phần lô PP2300311223
Giá từng phần lô 449,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311224
Giá từng phần lô 1,222,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311225
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Letrozol
Mã phần lô PP2300311226
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300311227
Giá từng phần lô 35,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300311228
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300311229
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300311230
Giá từng phần lô 328,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levocetirizin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2300311231
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levocetirizin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2300311232
Giá từng phần lô 637,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300311233
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2300311234
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300311235
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300311236
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300311237
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300311238
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300311239
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300311240
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300311241
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300311242
Giá từng phần lô 7,371,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300311243
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levonorgestrel
Mã phần lô PP2300311244
Giá từng phần lô 53,357,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,577
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300311245
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300311246
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2300311247
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2300311248
Giá từng phần lô 5,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat
Mã phần lô PP2300311249
Giá từng phần lô 80,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300311250
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300311251
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300311252
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linagliptin
Mã phần lô PP2300311253
Giá từng phần lô 4,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311254
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311255
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311256
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311257
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311258
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311259
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311260
Giá từng phần lô 148,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid*
Mã phần lô PP2300311261
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens
Mã phần lô PP2300311262
Giá từng phần lô 224,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lisinopril
Mã phần lô PP2300311263
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lisinopril
Mã phần lô PP2300311264
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lisinopril
Mã phần lô PP2300311265
Giá từng phần lô 853,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,536,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311266
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311267
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate
Mã phần lô PP2300311268
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Valin
Mã phần lô PP2300311269
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
L-Ornithin L-Aspartat
Mã phần lô PP2300311270
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lornoxicam
Mã phần lô PP2300311271
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300311272
Giá từng phần lô 3,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300311273
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300311274
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300311275
Giá từng phần lô 532,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300311276
Giá từng phần lô 2,157,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300311277
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2300311278
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2300311279
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2300311280
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2300311281
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci +Vitamin B1 + B2 + B6 + D3 + E + PP + B5 + Lysin
Mã phần lô PP2300311282
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodiumphosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin
Mã phần lô PP2300311283
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide; Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat
Mã phần lô PP2300311284
Giá từng phần lô 10,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Macrogol 4000
Mã phần lô PP2300311285
Giá từng phần lô 213,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Macrogol 4000 + Anhydrous sodiumsulfate + Sodiumbicarbonate + Sodiumchloride+ Potassium chloride
Mã phần lô PP2300311286
Giá từng phần lô 899,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2300311287
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi aspartatanhydrat + Kali aspartatanhydrat
Mã phần lô PP2300311288
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi aspartatanhydrat + Kali aspartatanhydrat
Mã phần lô PP2300311289
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi ( dưới dạng Magnesi Aspartat) , Kali ( dưới dạng Kali Aspartat )
Mã phần lô PP2300311290
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aluminium hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300311291
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300311292
Giá từng phần lô 687,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300311293
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300311294
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd
Mã phần lô PP2300311295
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300311296
Giá từng phần lô 286,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxy
Mã phần lô PP2300311297
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300311298
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300311299
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesil trisilicat + Nhôm hyroxyd
Mã phần lô PP2300311300
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311301
Giá từng phần lô 7,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311302
Giá từng phần lô 2,894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311303
Giá từng phần lô 2,441,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311304
Giá từng phần lô 5,275,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311305
Giá từng phần lô 5,948,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Manitol
Mã phần lô PP2300311306
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311307
Giá từng phần lô 407,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Meclofenoxat hydroclorid
Mã phần lô PP2300311308
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300311309
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300311310
Giá từng phần lô 109,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300311311
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300311312
Giá từng phần lô 916,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Melphalan
Mã phần lô PP2300311313
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mequitazin
Mã phần lô PP2300311314
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mequitazin
Mã phần lô PP2300311315
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mesalazin (Mesalamin)
Mã phần lô PP2300311316
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mesalazin (Mesalamin)
Mã phần lô PP2300311317
Giá từng phần lô 549,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mesna
Mã phần lô PP2300311318
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mesna
Mã phần lô PP2300311319
Giá từng phần lô 289,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300311320
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311321
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300311322
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300311323
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300311324
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methotrexat
Mã phần lô PP2300311325
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methotrexat
Mã phần lô PP2300311326
Giá từng phần lô 197,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300311327
Giá từng phần lô 1,645,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,458,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300311328
Giá từng phần lô 95,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300311329
Giá từng phần lô 373,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300311330
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2300311331
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2300311332
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2300311333
Giá từng phần lô 58,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300311334
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300311335
Giá từng phần lô 3,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300311336
Giá từng phần lô 2,786,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2300311337
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miconazol
Mã phần lô PP2300311338
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2300311339
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2300311340
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Milrinon
Mã phần lô PP2300311341
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mirabegron
Mã phần lô PP2300311342
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300311343
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mirtazapine
Mã phần lô PP2300311344
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neomycin sulfat + Dexamethason natri phosphat
Mã phần lô PP2300311345
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangangluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
Mã phần lô PP2300311346
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clindamycin
Mã phần lô PP2300311347
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefprozil ( dưới dạng monohydrat)
Mã phần lô PP2300311348
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
Mã phần lô PP2300311349
Giá từng phần lô 259,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
Mã phần lô PP2300311350
Giá từng phần lô 167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300311351
Giá từng phần lô 424,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300311352
Giá từng phần lô 887,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300311353
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300311354
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300311355
Giá từng phần lô 697,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300311356
Giá từng phần lô 488,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300311357
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300311358
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300311359
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Monobasic natri phosphat +Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300311360
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri dihydrogenphosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphatheptahydrat
Mã phần lô PP2300311361
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Morphin Sulfat
Mã phần lô PP2300311362
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Morphin Sulfat
Mã phần lô PP2300311363
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300311364
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300311365
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300311366
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300311367
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300311368
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300311369
Giá từng phần lô 4,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300311370
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300311371
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mupirocin
Mã phần lô PP2300311372
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
Mã phần lô PP2300311373
Giá từng phần lô 2,295,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
Mã phần lô PP2300311374
Giá từng phần lô 4,362,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,621,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2300311375
Giá từng phần lô 1,249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300311376
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300311377
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300311378
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300311379
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Naphazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311380
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Naproxen
Mã phần lô PP2300311381
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Naproxen + Esomeprazol
Mã phần lô PP2300311382
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311383
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311384
Giá từng phần lô 5,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311385
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311386
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300311387
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2300311388
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri Hyaluronat
Mã phần lô PP2300311389
Giá từng phần lô 259,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri Hyaluronat
Mã phần lô PP2300311390
Giá từng phần lô 401,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri Hyaluronat
Mã phần lô PP2300311391
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri Hyaluronat
Mã phần lô PP2300311392
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300311393
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300311394
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300311395
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300311396
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300311397
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300311398
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300311399
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300311400
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucosekhan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
Mã phần lô PP2300311401
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nebivolol
Mã phần lô PP2300311402
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nebivolol
Mã phần lô PP2300311403
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300311404
Giá từng phần lô 3,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nefopam (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311405
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Mã phần lô PP2300311406
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
Mã phần lô PP2300311407
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300311408
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300311409
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300311410
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nepidermin
Mã phần lô PP2300311411
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhôm hydroxyd +Magnesi hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2300311412
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300311413
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300311414
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300311415
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300311416
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300311417
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300311418
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300311419
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2300311420
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300311421
Giá từng phần lô 452,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311422
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311423
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311424
Giá từng phần lô 999,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311425
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicergolin
Mã phần lô PP2300311426
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicorandil
Mã phần lô PP2300311427
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicorandil
Mã phần lô PP2300311428
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicorandil
Mã phần lô PP2300311429
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2300311430
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2300311431
Giá từng phần lô 212,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,123,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2300311432
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2300311433
Giá từng phần lô 2,930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2300311434
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2300311435
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2300311436
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nimotuzumab
Mã phần lô PP2300311437
Giá từng phần lô 1,021,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
Mã phần lô PP2300311438
Giá từng phần lô 209,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
Mã phần lô PP2300311439
Giá từng phần lô 1,541,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,415,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nitroglycerine
Mã phần lô PP2300311440
Giá từng phần lô 235,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nizatidin
Mã phần lô PP2300311441
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Noradrenalin
Mã phần lô PP2300311442
Giá từng phần lô 578,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300311443
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300311444
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300311445
Giá từng phần lô 3,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Norfloxacin
Mã phần lô PP2300311446
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300311447
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neomycin + Nystatin +Polymyxin B sulfat
Mã phần lô PP2300311448
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Obinutuzumab
Mã phần lô PP2300311449
Giá từng phần lô 281,645,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,455
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
Mã phần lô PP2300311450
Giá từng phần lô 181,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Octreotid
Mã phần lô PP2300311451
Giá từng phần lô 2,685,310,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,853,106
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Octreotid
Mã phần lô PP2300311452
Giá từng phần lô 1,660,376,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,603,763
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Octreotid
Mã phần lô PP2300311453
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Octreotid
Mã phần lô PP2300311454
Giá từng phần lô 461,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,618,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300311455
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300311456
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300311457
Giá từng phần lô 223,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300311458
Giá từng phần lô 6,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300311459
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300311460
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2300311461
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2300311462
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2300311463
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olaparib
Mã phần lô PP2300311464
Giá từng phần lô 853,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,530,704
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olaparib
Mã phần lô PP2300311465
Giá từng phần lô 853,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,530,704
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olmesartan medoxomil
Mã phần lô PP2300311466
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olmesartan medoxomil
Mã phần lô PP2300311467
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311468
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Omalizumab
Mã phần lô PP2300311469
Giá từng phần lô 31,883,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,839
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2300311470
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2300311471
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2300311472
Giá từng phần lô 2,390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2300311473
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ornidazole
Mã phần lô PP2300311474
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300311475
Giá từng phần lô 224,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2300311476
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2300311477
Giá từng phần lô 164,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxacilin
Mã phần lô PP2300311478
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxacilin
Mã phần lô PP2300311479
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxacilin
Mã phần lô PP2300311480
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxacilin
Mã phần lô PP2300311481
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300311482
Giá từng phần lô 2,984,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,840,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300311483
Giá từng phần lô 5,355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300311484
Giá từng phần lô 2,565,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,651,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300311485
Giá từng phần lô 1,959,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,598,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxcarbazepine
Mã phần lô PP2300311486
Giá từng phần lô 10,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxcarbazepine
Mã phần lô PP2300311487
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300311488
Giá từng phần lô 529,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,299,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300311489
Giá từng phần lô 561,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,611,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300311490
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300311491
Giá từng phần lô 246,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300311492
Giá từng phần lô 1,069,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,699,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300311493
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paliperidone
Mã phần lô PP2300311494
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paliperidone
Mã phần lô PP2300311495
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paliperidone
Mã phần lô PP2300311496
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311497
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311498
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311499
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pamidronat
Mã phần lô PP2300311500
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dinatri pamidronat
Mã phần lô PP2300311501
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2300311502
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
Mã phần lô PP2300311503
Giá từng phần lô 411,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panthenol
Mã phần lô PP2300311504
Giá từng phần lô 53,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300311505
Giá từng phần lô 915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300311506
Giá từng phần lô 24,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300311507
Giá từng phần lô 5,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300311508
Giá từng phần lô 10,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300311509
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300311510
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300311511
Giá từng phần lô 3,269,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300311512
Giá từng phần lô 1,634,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300311513
Giá từng phần lô 84,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300311514
Giá từng phần lô 187,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311515
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300311516
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300311517
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol +phenylephrin +dextromethorphan
Mã phần lô PP2300311518
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol+ Tramadol
Mã phần lô PP2300311519
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + Chlopheniraminmaleat
Mã phần lô PP2300311520
Giá từng phần lô 64,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300311521
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paroxetin
Mã phần lô PP2300311522
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300311523
Giá từng phần lô 1,711,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2300311524
Giá từng phần lô 18,492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300311525
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300311526
Giá từng phần lô 16,747,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300311527
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300311528
Giá từng phần lô 4,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2300311529
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2300311530
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300311531
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril arginine+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Mã phần lô PP2300311532
Giá từng phần lô 30,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril arginine+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Mã phần lô PP2300311533
Giá từng phần lô 39,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril arginine+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Mã phần lô PP2300311534
Giá từng phần lô 593,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril tert-butylamin + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300311535
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril tert-butylamin + Amlodipine
Mã phần lô PP2300311536
Giá từng phần lô 2,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300311537
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril arginin + Indapamid
Mã phần lô PP2300311538
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril + Indapamide
Mã phần lô PP2300311539
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311540
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
Mã phần lô PP2300311541
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300311542
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300311543
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311544
Giá từng phần lô 389,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311545
Giá từng phần lô 60,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenytoin
Mã phần lô PP2300311546
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2300311547
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phosphatidylserin
Mã phần lô PP2300311548
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300311549
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300311550
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300311551
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300311552
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pinene + Camphene, Cineol + Fenchone, Borneol+ Anethol
Mã phần lô PP2300311553
Giá từng phần lô 694,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipecuronium bromid
Mã phần lô PP2300311554
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300311555
Giá từng phần lô 699,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300311556
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300311557
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300311558
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300311559
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300311560
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300311561
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300311562
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piroxicam
Mã phần lô PP2300311563
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci polystyren sulfonat
Mã phần lô PP2300311564
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Posaconazol*
Mã phần lô PP2300311565
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300311566
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300311567
Giá từng phần lô 797,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,976,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300311568
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300311569
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pralidoxime Choloride
Mã phần lô PP2300311570
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pramipexol
Mã phần lô PP2300311571
Giá từng phần lô 154,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pramipexol
Mã phần lô PP2300311572
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pramipexol
Mã phần lô PP2300311573
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2300311574
Giá từng phần lô 3,735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2300311575
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2300311576
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2300311577
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2300311578
Giá từng phần lô 3,870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2300311579
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pravastatin natri + Fenofibrat
Mã phần lô PP2300311580
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2300311581
Giá từng phần lô 1,424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2300311582
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2300311583
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Probenecid
Mã phần lô PP2300311584
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Procainhydroclorid
Mã phần lô PP2300311585
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2300311586
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2300311587
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2300311588
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2300311589
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2300311590
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311591
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300311592
Giá từng phần lô 78,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Propofol
Mã phần lô PP2300311593
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Propofol
Mã phần lô PP2300311594
Giá từng phần lô 3,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300311595
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300311596
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300311597
Giá từng phần lô 1,734,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2300311598
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2300311599
Giá từng phần lô 3,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2300311600
Giá từng phần lô 5,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2300311601
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2300311602
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2300311603
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300311604
Giá từng phần lô 666,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300311605
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300311606
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300311607
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300311608
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2300311609
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2300311610
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2300311611
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2300311612
Giá từng phần lô 4,384,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2300311613
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramucirumab
Mã phần lô PP2300311614
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramucirumab
Mã phần lô PP2300311615
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300311616
Giá từng phần lô 131,250,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,503
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300311617
Giá từng phần lô 6,562,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rebamipid
Mã phần lô PP2300311618
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Repaglinid
Mã phần lô PP2300311619
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Repaglinid
Mã phần lô PP2300311620
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Repaglinid
Mã phần lô PP2300311621
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Retinylacetat + DL-alpha tocopheryl acetat + Cao vaccinium myrtillus + L -citrullin+ N-acetyl-L-asparticacid + Pyridoxin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311622
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
Mã phần lô PP2300311623
Giá từng phần lô 349,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NaCl + CaCl2 dihydrate + KCl + Na acetate trihydrate
Mã phần lô PP2300311624
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri cloridKali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O
Mã phần lô PP2300311625
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O
Mã phần lô PP2300311626
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid+ Natri lactat + Calci clorid 2H2O
Mã phần lô PP2300311627
Giá từng phần lô 3,578,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,787,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Risedronat natri
Mã phần lô PP2300311628
Giá từng phần lô 1,074,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Risperidon
Mã phần lô PP2300311629
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rituximab
Mã phần lô PP2300311630
Giá từng phần lô 4,465,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,650,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rituximab
Mã phần lô PP2300311631
Giá từng phần lô 870,412,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,704,126
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rituximab
Mã phần lô PP2300311632
Giá từng phần lô 6,900,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,003,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rituximab
Mã phần lô PP2300311633
Giá từng phần lô 9,643,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300311634
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300311635
Giá từng phần lô 116,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300311636
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300311637
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300311638
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300311639
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rivastigmine
Mã phần lô PP2300311640
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300311641
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300311642
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300311643
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300311644
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rupatadine
Mã phần lô PP2300311645
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rupatadine
Mã phần lô PP2300311646
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300311647
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300311648
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300311649
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300311650
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300311651
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300311652
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300311653
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
Mã phần lô PP2300311654
Giá từng phần lô 579,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
Mã phần lô PP2300311655
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300311656
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300311657
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300311658
Giá từng phần lô 51,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300311659
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300311660
Giá từng phần lô 2,780,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,809,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt ( dưới dạng Ferric hydroxide polymaltose )
Mã phần lô PP2300311661
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt (III) hydroxid polymaltose
Mã phần lô PP2300311662
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
Mã phần lô PP2300311663
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
Mã phần lô PP2300311664
Giá từng phần lô 668,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic
Mã phần lô PP2300311665
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic
Mã phần lô PP2300311666
Giá từng phần lô 406,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose) + Acid folic
Mã phần lô PP2300311667
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt (dưới dạngSắt (III) hydroxyd polymaltose)
Mã phần lô PP2300311668
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt fumarat+ Acid Folic
Mã phần lô PP2300311669
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt gluconat dihydrat + Mangangluconat dihydrat + Đồng gluconat
Mã phần lô PP2300311670
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt + Mangan+ Đồng
Mã phần lô PP2300311671
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt III Hydroxide Polymaltose complex
Mã phần lô PP2300311672
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt Sucrose
Mã phần lô PP2300311673
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrosecomplex)
Mã phần lô PP2300311674
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt + Acid folic
Mã phần lô PP2300311675
Giá từng phần lô 85,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt + Acid folic
Mã phần lô PP2300311676
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan(II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid
Mã phần lô PP2300311677
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan(dưới dạng mangangluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
Mã phần lô PP2300311678
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300311679
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300311680
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Secukinumab
Mã phần lô PP2300311681
Giá từng phần lô 5,474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Selen (dưới dạng selenit natri)
Mã phần lô PP2300311682
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sertralin
Mã phần lô PP2300311683
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sertralin
Mã phần lô PP2300311684
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sildenafil (Dưới dạng sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300311685
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sildenafil (Dưới dạng sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300311686
Giá từng phần lô 174,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2300311687
Giá từng phần lô 1,194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2300311688
Giá từng phần lô 597,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2300311689
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2300311690
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simethicon
Mã phần lô PP2300311691
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simethicone + Dill oil + fennel oil
Mã phần lô PP2300311692
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simvastatin
Mã phần lô PP2300311693
Giá từng phần lô 7,938,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ezetimib + Simvastatin
Mã phần lô PP2300311694
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2300311695
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simvastatine +ezetimibe
Mã phần lô PP2300311696
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300311697
Giá từng phần lô 6,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300311698
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300311699
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300311700
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sitagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300311701
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sofosbuvir
Mã phần lô PP2300311702
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300311703
Giá từng phần lô 1,381,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300311704
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2300311705
Giá từng phần lô 1,377,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2300311706
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2300311707
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Recombinant Somatropin
Mã phần lô PP2300311708
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sorafenib
Mã phần lô PP2300311709
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2300311710
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2300311711
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sorbitol+ natri citrat
Mã phần lô PP2300311712
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spiramycin+ Metronidazol
Mã phần lô PP2300311713
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spiramycin+ Metronidazol
Mã phần lô PP2300311714
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spironolacton
Mã phần lô PP2300311715
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sucralfat
Mã phần lô PP2300311716
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sucralfat
Mã phần lô PP2300311717
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sucralfat
Mã phần lô PP2300311718
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sulbutiamin
Mã phần lô PP2300311719
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300311720
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sulpirid
Mã phần lô PP2300311721
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sumatriptan succinate
Mã phần lô PP2300311722
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300311723
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300311724
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300311725
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300311726
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300311727
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300311728
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300311729
Giá từng phần lô 4,249,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,499,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300311730
Giá từng phần lô 7,071,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,713,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tegafur+ uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2300311731
Giá từng phần lô 7,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2300311732
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + amlodipin
Mã phần lô PP2300311733
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + amlodipin
Mã phần lô PP2300311734
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311735
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311736
Giá từng phần lô 5,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311737
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311738
Giá từng phần lô 2,456,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311739
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Temozolomid
Mã phần lô PP2300311740
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Temozolomid
Mã phần lô PP2300311741
Giá từng phần lô 9,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Temozolomid
Mã phần lô PP2300311742
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Temozolomid
Mã phần lô PP2300311743
Giá từng phần lô 1,195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Temozolomid
Mã phần lô PP2300311744
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
Mã phần lô PP2300311745
Giá từng phần lô 132,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tenofovir disoproxil fumarat+ Lamivudin
Mã phần lô PP2300311746
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tenofovir disoproxil
Mã phần lô PP2300311747
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tenofovir alafenamide
Mã phần lô PP2300311748
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300311749
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300311750
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terbinafin HCl
Mã phần lô PP2300311751
Giá từng phần lô 79,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300311752
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300311753
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terbutalin sulphat + Guaifenesin
Mã phần lô PP2300311754
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terlipressin (dưới dạng terlipressin acetate)
Mã phần lô PP2300311755
Giá từng phần lô 372,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Testosterone
Mã phần lô PP2300311756
Giá từng phần lô 70,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311757
Giá từng phần lô 34,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thalidomid
Mã phần lô PP2300311758
Giá từng phần lô 1,776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiamazol
Mã phần lô PP2300311759
Giá từng phần lô 224,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiamazol
Mã phần lô PP2300311760
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiamazol
Mã phần lô PP2300311761
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300311762
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2300311763
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2300311764
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300311765
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300311766
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300311767
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300311768
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ticarcillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300311769
Giá từng phần lô 938,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,387,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2300311770
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2300311771
Giá từng phần lô 1,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Timolol
Mã phần lô PP2300311772
Giá từng phần lô 42,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tinidazol
Mã phần lô PP2300311773
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiotropium + Olodaterol
Mã phần lô PP2300311774
Giá từng phần lô 160,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tixagevimab + Cilgavimab
Mã phần lô PP2300311775
Giá từng phần lô 207,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tizanidin ( dưới dạng Tizanidin hydroclorid )
Mã phần lô PP2300311776
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300311777
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2300311778
Giá từng phần lô 329,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2300311779
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300311780
Giá từng phần lô 1,012,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,122,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300311781
Giá từng phần lô 1,557,209,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,572,097
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tofisopam
Mã phần lô PP2300311782
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tolvaptan
Mã phần lô PP2300311783
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Topiramat
Mã phần lô PP2300311784
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Topiramat
Mã phần lô PP2300311785
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Topiramate
Mã phần lô PP2300311786
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Topiramate
Mã phần lô PP2300311787
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trancxamic acid
Mã phần lô PP2300311788
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300311789
Giá từng phần lô 186,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300311790
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300311791
Giá từng phần lô 35,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300311792
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300311793
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300311794
Giá từng phần lô 635,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,354,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300311795
Giá từng phần lô 4,147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300311796
Giá từng phần lô 9,298,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300311797
Giá từng phần lô 1,016,658,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,166,583
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300311798
Giá từng phần lô 6,898,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300311799
Giá từng phần lô 9,194,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,948,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Travoprost
Mã phần lô PP2300311800
Giá từng phần lô 126,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Travoprost + Timolol
Mã phần lô PP2300311801
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Triamcinolon acetonide
Mã phần lô PP2300311802
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300311803
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300311804
Giá từng phần lô 29,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimetazidin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2300311805
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300311806
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300311807
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ubidecarenone + D-alpha-tocopherol
Mã phần lô PP2300311808
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
Mã phần lô PP2300311809
Giá từng phần lô 211,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urea
Mã phần lô PP2300311810
Giá từng phần lô 53,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ursodiol
Mã phần lô PP2300311811
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300311812
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid ursodeoxycholic
Mã phần lô PP2300311813
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300311814
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ursodeoxycholic Acid
Mã phần lô PP2300311815
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300311816
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ursodio(Ursodeoxycholic acid)
Mã phần lô PP2300311817
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300311818
Giá từng phần lô 1,177,219,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,772,196
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valganciclovir HCL
Mã phần lô PP2300311819
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2300311820
Giá từng phần lô 495,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valproate natri
Mã phần lô PP2300311821
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311822
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan
Mã phần lô PP2300311823
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311824
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311825
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311826
Giá từng phần lô 1,997,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300311827
Giá từng phần lô 649,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vancomycin
Mã phần lô PP2300311828
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vancomycin
Mã phần lô PP2300311829
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300311830
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300311831
Giá từng phần lô 29,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300311832
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2300311833
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2300311834
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron
Mã phần lô PP2300311835
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300311836
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300311837
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300311838
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300311839
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300311840
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300311841
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminA + VitaminD + vitaminC + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminB12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + FerrousFumarate + Calcium lactate pentahydrate + đồng sulfate + Kali Iodile
Mã phần lô PP2300311842
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminA + VitaminD3
Mã phần lô PP2300311843
Giá từng phần lô 479,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300311844
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2300311845
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12
Mã phần lô PP2300311846
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300311847
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300311848
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300311849
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB1 +B6 +B12
Mã phần lô PP2300311850
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB12
Mã phần lô PP2300311851
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300311852
Giá từng phần lô 203,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC (dưới dạng ascorbat natri)
Mã phần lô PP2300311853
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC
Mã phần lô PP2300311854
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC
Mã phần lô PP2300311855
Giá từng phần lô 3,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC
Mã phần lô PP2300311856
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC
Mã phần lô PP2300311857
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid ascorbic + Kẽm nguyêntố
Mã phần lô PP2300311858
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholecalciferol(Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300311859
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminD3 (Cholecalciferol)
Mã phần lô PP2300311860
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminE Acetat
Mã phần lô PP2300311861
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminE + Vitatmin C + Acid Folic +Vitamin B1 + VitaminB2+Niacin +Vitamin B6 + VitaminB12 + Acid Pantothenic + Kẽm
Mã phần lô PP2300311862
Giá từng phần lô 1,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Biotin
Mã phần lô PP2300311863
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminK
Mã phần lô PP2300311864
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminK1 (Phytomenadion)
Mã phần lô PP2300311865
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Voriconazol*
Mã phần lô PP2300311866
Giá từng phần lô 787,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Voriconazol*
Mã phần lô PP2300311867
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Voriconazol*
Mã phần lô PP2300311868
Giá từng phần lô 609,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,097,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Warfarin (muối natri)
Mã phần lô PP2300311869
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Warfarin (muối natri)
Mã phần lô PP2300311870
Giá từng phần lô 33,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylometazolin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300311871
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zinc (dưới dạng ZinC gluconat)
Mã phần lô PP2300311872
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ziprasidon
Mã phần lô PP2300311873
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zofenopril calcium
Mã phần lô PP2300311874
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300311875
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300311876
Giá từng phần lô 1,352,297,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,522,978
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300311877
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300311878
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300311879
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300311880
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300311881
Giá từng phần lô 7,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zopiclon
Mã phần lô PP2300311882
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salmeterol ( dưới dạng salmeterol xinafoat ) + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300311883
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300311884
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estradiol valerate ; Estradiol valerate+ Norgestrel
Mã phần lô PP2300311885
Giá từng phần lô 48,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Norethisterone
Mã phần lô PP2300311886
Giá từng phần lô 14,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300311887
Giá từng phần lô 168,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibandronic acid
Mã phần lô PP2300311888
Giá từng phần lô 354,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300311889
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300311890
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
Mã phần lô PP2300311891
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Flurbiprofen
Mã phần lô PP2300311892
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Palbociclib
Mã phần lô PP2300311893
Giá từng phần lô 252,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Palbociclib
Mã phần lô PP2300311894
Giá từng phần lô 252,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Palbociclib
Mã phần lô PP2300311895
Giá từng phần lô 252,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2300311896
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2300311897
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300311898
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesterone (dạng hạt mịn)
Mã phần lô PP2300311899
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesterone (dạng hạt mịn)
Mã phần lô PP2300311900
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesterone
Mã phần lô PP2300311901
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Testosterone
Mã phần lô PP2300311902
Giá từng phần lô 70,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estradiol
Mã phần lô PP2300311903
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
Mã phần lô PP2300311904
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2300311905
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rifamycin natri
Mã phần lô PP2300311906
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mã phần lô PP2300311907
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ester Etylic của acid béo iod hóa
Mã phần lô PP2300311908
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300311909
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2300311910
Giá từng phần lô 21,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2300311911
Giá từng phần lô 33,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300311912
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2300311913
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexmedetomidin HCl
Mã phần lô PP2300311914
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid (không chất bảo quản)
Mã phần lô PP2300311915
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2300311916
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HumanAlbumin
Mã phần lô PP2300311917
Giá từng phần lô 1,235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Humancoagulation factor IX (Yếu tố IX)
Mã phần lô PP2300311918
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Humancoagulation factor IX (Yếu tố IX)
Mã phần lô PP2300311919
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300311920
Giá từng phần lô 379,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacogalfa hoạt hóa)
Mã phần lô PP2300311921
Giá từng phần lô 197,790,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,909
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300311922
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acalabrutinib
Mã phần lô PP2300311923
Giá từng phần lô 239,828,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,284
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2300311924
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2300311925
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miconazol nitrat
Mã phần lô PP2300311926
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miconazol nitrat
Mã phần lô PP2300311927
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Idarubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2300311928
Giá từng phần lô 624,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Idarubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2300311929
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Timolol
Mã phần lô PP2300311930
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydate + L-Malic acid
Mã phần lô PP2300311931
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydate + L-Malic acid
Mã phần lô PP2300311932
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate)
Mã phần lô PP2300311933
Giá từng phần lô 723,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eltrombopag
Mã phần lô PP2300311934
Giá từng phần lô 1,555,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,551,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300311935
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2300311936
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300311937
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daunorubicin
Mã phần lô PP2300311938
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nepafenac
Mã phần lô PP2300311939
Giá từng phần lô 152,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tafluprost
Mã phần lô PP2300311940
Giá từng phần lô 244,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tafluprost
Mã phần lô PP2300311941
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Morphin Hydroclorid
Mã phần lô PP2300311942
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2300311943
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Benfotiamine
Mã phần lô PP2300311944
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2300311945
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->