Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500508635-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế xã Thiên Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500287936
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-18 08:00:00 đến ngày 2025-11-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,997,728,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500527494 - Paracetamol 87,600
2 PP2500527495 - Allopurinol 520,000
3 PP2500527496 - Methylprednisolon 245,520
4 PP2500527497 - Gliclazid 7,640,900
5 PP2500527498 - Fexofenadin HCl 469,920
6 PP2500527499 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) 4,700,000
7 PP2500527500 - Acyclovir 644,480
8 PP2500527501 - Bisacodyl 72,450
9 PP2500527502 - Metformin HCL + Glibenclamide 8,400,000
10 PP2500527503 - Metformin hydroclorid 1,526,000
11 PP2500527504 - Paracetamol 153,600
12 PP2500527505 - Medrol 154,000
13 PP2500527506 - Spiramycin + metronidazol 1,126,340
14 PP2500527507 - Fenofibrat 6,160,000
15 PP2500527508 - Acetylcystein 1,282,500
16 PP2500527509 - Magnesi lactat + vitamin B6 475,800
17 PP2500527510 - Paracetamol 1,200,000
18 PP2500527511 - Loratadin 623,000
19 PP2500527512 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 171,000
20 PP2500527513 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 25,500,000
21 PP2500527514 - Insulin Glargine (rDNA origin) 11,544,000
22 PP2500527515 - Metformin hydrochlorid 10,000,000
23 PP2500527516 - Fexofenadin hydrochlorid 445,050
24 PP2500527517 - Glimepirid 7,692,300
25 PP2500527518 - Eperison hydroclorid 147,600
26 PP2500527519 - Celecoxib 138,600
27 PP2500527520 - Vitamin B1 + B6 + B12 11,341,000
28 PP2500527521 - Nystatin+Neomycin sulfate+Polymyxin B sulfate 428,400
29 PP2500527522 - Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 3,141,810
30 PP2500527523 - Bisoprolol fumarat 759,240
31 PP2500527524 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 21,595,260
32 PP2500527525 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid 7,626,600
33 PP2500527526 - Metformin Hydrochlorid 4,350,000
34 PP2500527527 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 3,388,000
35 PP2500527528 - Vitamin B1 + B6 + B12 5,830,000
36 PP2500527529 - Ambroxol HCl 669,560
37 PP2500527530 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid 8,353,800
38 PP2500527531 - Vitamin A + Vitamin D2 4,723,200
39 PP2500527532 - Gliclazide 7,200,000
40 PP2500527533 - Amoxicilin + Clavulanic acid 6,374,025
41 PP2500527534 - Lovastatin 2,802,800
42 PP2500527535 - Telmisartan+Hydroclorothiazid 3,990,000
43 PP2500527536 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745 8,800,000
44 PP2500527537 - Enalapril maleat 745,500
45 PP2500527538 - Hydroxypropyl methylcellulose 2,310,000
46 PP2500527539 - Drotaverin clohydrat 735,000
47 PP2500527540 - Flunarizin 151,200
48 PP2500527541 - Tobramycin 2,310,000
49 PP2500527542 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 646,800
50 PP2500527543 - Ofloxacin 380,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500527494
Giá từng phần lô 87,600
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2500527495
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2500527496
Giá từng phần lô 245,520
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2500527497
Giá từng phần lô 7,640,900
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500527498
Giá từng phần lô 469,920
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
Mã phần lô PP2500527499
Giá từng phần lô 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Acyclovir
Mã phần lô PP2500527500
Giá từng phần lô 644,480
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500527501
Giá từng phần lô 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Metformin HCL + Glibenclamide
Mã phần lô PP2500527502
Giá từng phần lô 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500527503
Giá từng phần lô 1,526,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2500527504
Giá từng phần lô 153,600
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Medrol
Mã phần lô PP2500527505
Giá từng phần lô 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500527506
Giá từng phần lô 1,126,340
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500527507
Giá từng phần lô 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500527508
Giá từng phần lô 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Magnesi lactat + vitamin B6
Mã phần lô PP2500527509
Giá từng phần lô 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2500527510
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2500527511
Giá từng phần lô 623,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500527512
Giá từng phần lô 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500527513
Giá từng phần lô 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Insulin Glargine (rDNA origin)
Mã phần lô PP2500527514
Giá từng phần lô 11,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500527515
Giá từng phần lô 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Fexofenadin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500527516
Giá từng phần lô 445,050
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2500527517
Giá từng phần lô 7,692,300
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500527518
Giá từng phần lô 147,600
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2500527519
Giá từng phần lô 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500527520
Giá từng phần lô 11,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Nystatin+Neomycin sulfate+Polymyxin B sulfate
Mã phần lô PP2500527521
Giá từng phần lô 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2500527522
Giá từng phần lô 3,141,810
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500527523
Giá từng phần lô 759,240
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Mã phần lô PP2500527524
Giá từng phần lô 21,595,260
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
Mã phần lô PP2500527525
Giá từng phần lô 7,626,600
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2500527526
Giá từng phần lô 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500527527
Giá từng phần lô 3,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500527528
Giá từng phần lô 5,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Ambroxol HCl
Mã phần lô PP2500527529
Giá từng phần lô 669,560
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500527530
Giá từng phần lô 8,353,800
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Vitamin A + Vitamin D2
Mã phần lô PP2500527531
Giá từng phần lô 4,723,200
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Gliclazide
Mã phần lô PP2500527532
Giá từng phần lô 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Amoxicilin + Clavulanic acid
Mã phần lô PP2500527533
Giá từng phần lô 6,374,025
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2500527534
Giá từng phần lô 2,802,800
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Telmisartan+Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500527535
Giá từng phần lô 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Mã phần lô PP2500527536
Giá từng phần lô 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Enalapril maleat
Mã phần lô PP2500527537
Giá từng phần lô 745,500
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2500527538
Giá từng phần lô 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500527539
Giá từng phần lô 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2500527540
Giá từng phần lô 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2500527541
Giá từng phần lô 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500527542
Giá từng phần lô 646,800
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500527543
Giá từng phần lô 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->