Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2025 cho Bệnh viện Phổi Đà Nẵng trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500059448-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỔI ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỔI ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2025 cho Bệnh viện Phổi Đà Nẵng trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500011201
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 3,933,052,610 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500035275 - 44,394,000 66.591.000 31.076.000 444,000
2 PP2500035276 - 3,870,000 5.805.000 2.709.000 39,000
3 PP2500035277 - 214,400,000 321.600.000 150.080.000 2,144,000
4 PP2500035278 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000 2,300,000
5 PP2500035279 - 19,026,000 28.539.000 13.319.000 191,000
6 PP2500035280 - 294,000,000 441.000.000 205.800.000 2,940,000
7 PP2500035281 - 5,300,000 7.950.000 3.710.000 53,000
8 PP2500035282 - 5,100,000 7.650.000 3.570.000 51,000
9 PP2500035283 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 36,000
10 PP2500035284 - 197,500,000 296.250.000 138.250.000 1,975,000
11 PP2500035285 - 10,980,000 16.470.000 7.686.000 110,000
12 PP2500035286 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000 15,000
13 PP2500035287 - 59,000,000 88.500.000 41.300.000 590,000
14 PP2500035288 - 25,717,500 38.577.000 18.003.000 258,000
15 PP2500035289 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 2,700,000
16 PP2500035290 - 176,400,000 264.600.000 123.480.000 1,764,000
17 PP2500035291 - 444,000,000 666.000.000 310.800.000 4,440,000
18 PP2500035292 - 193,800,000 290.700.000 135.660.000 1,938,000
19 PP2500035293 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 975,000
20 PP2500035294 - 167,700,000 251.550.000 117.390.000 1,677,000
21 PP2500035295 - 44,400,000 66.600.000 31.080.000 444,000
22 PP2500035296 - 1,550,000 2.325.000 1.085.000 16,000
23 PP2500035297 - 605,000 908.000 424.000 7,000
24 PP2500035298 - 1,045,500 1.569.000 732.000 11,000
25 PP2500035299 - 2,030,000 3.045.000 1.421.000 21,000
26 PP2500035300 - 12,380,000 18.570.000 8.666.000 124,000
27 PP2500035301 - 5,030,000 7.545.000 3.521.000 51,000
28 PP2500035302 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 17,000
29 PP2500035303 - 4,830,000 7.245.000 3.381.000 49,000
30 PP2500035304 - 53,445,000 80.168.000 37.412.000 535,000
31 PP2500035305 - 56,920,800 85.382.000 39.845.000 570,000
32 PP2500035306 - 8,593,200 12.890.000 6.016.000 86,000
33 PP2500035307 - 6,800,000 10.200.000 4.760.000 68,000
34 PP2500035308 - 3,591,000 5.387.000 2.514.000 36,000
35 PP2500035309 - 2,821,800 4.233.000 1.976.000 29,000
36 PP2500035310 - 10,800,000 16.200.000 7.560.000 108,000
37 PP2500035311 - 234,000 351.000 164.000 3,000
38 PP2500035312 - 420,000 630.000 294.000 5,000
39 PP2500035313 - 425,000 638.000 298.000 5,000
40 PP2500035314 - 14,000 21.000 10.000 200
41 PP2500035315 - 13,000 20.000 10.000 150
42 PP2500035316 - 58,000,000 87.000.000 40.600.000 580,000
43 PP2500035317 - 19,350 30.000 14.000 200
44 PP2500035318 - 16,300,000 24.450.000 11.410.000 163,000
45 PP2500035319 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,260,000
46 PP2500035320 - 19,250,000 28.875.000 13.475.000 193,000
47 PP2500035321 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000 160,000
48 PP2500035322 - 420,000 630.000 294.000 5,000
49 PP2500035323 - 7,647,200 11.471.000 5.354.000 77,000
50 PP2500035324 - 1,081,500 1.623.000 758.000 11,000
51 PP2500035325 - 3,850,000 5.775.000 2.695.000 39,000
52 PP2500035326 - 2,268,000 3.402.000 1.588.000 23,000
53 PP2500035327 - 2,148,300 3.223.000 1.504.000 22,000
54 PP2500035328 - 52,500 79.000 37.000 600
55 PP2500035329 - 423,000 635.000 297.000 5,000
56 PP2500035330 - 600,000 900.000 420.000 6,000
57 PP2500035331 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 630,000
58 PP2500035332 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 95,000
59 PP2500035333 - 8,190,000 12.285.000 5.733.000 82,000
60 PP2500035334 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 221,000
61 PP2500035335 - 220,500,000 330.750.000 154.350.000 2,205,000
62 PP2500035336 - 22,176,000 33.264.000 15.524.000 222,000
63 PP2500035337 - 11,886,000 17.829.000 8.321.000 119,000
64 PP2500035338 - 6,399,400 9.600.000 4.480.000 64,000
65 PP2500035339 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 336,000
66 PP2500035340 - 9,330,560 13.996.000 6.532.000 94,000
67 PP2500035341 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 60,000
68 PP2500035342 - 168,800,000 253.200.000 118.160.000 1,688,000
69 PP2500035343 - 5,750,000 8.625.000 4.025.000 58,000
70 PP2500035344 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 325,000
71 PP2500035345 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 170,000
72 PP2500035346 - 349,000 524.000 245.000 4,000
73 PP2500035347 - 3,800,000 5.700.000 2.660.000 38,000
74 PP2500035348 - 10,710,000 16.065.000 7.497.000 108,000
75 PP2500035349 - 1,980,000 2.970.000 1.386.000 20,000
76 PP2500035350 - 575,000 863.000 403.000 6,000
77 PP2500035351 - 250,000 375.000 175.000 3,000
78 PP2500035352 - 600,000 900.000 420.000 6,000
79 PP2500035353 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 50,000
80 PP2500035354 - 1,458,000 2.187.000 1.021.000 15,000
81 PP2500035355 - 136,000 204.000 96.000 2,000
82 PP2500035356 - 270,000 405.000 189.000 3,000
83 PP2500035357 - 4,250,000 6.375.000 2.975.000 43,000
84 PP2500035358 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000 76,000
85 PP2500035359 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 30,000
86 PP2500035360 - 18,000 27.000 13.000 200
87 PP2500035361 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 42,000
88 PP2500035362 - 1,350,000 2.025.000 945.000 14,000
89 PP2500035363 - 6,900,000 10.350.000 4.830.000 69,000
90 PP2500035364 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 250,000
91 PP2500035365 - 10,920,000 16.380.000 7.644.000 110,000
92 PP2500035366 - 4,470,000 6.705.000 3.129.000 45,000
93 PP2500035367 - 16,500,000 24.750.000 11.550.000 165,000
94 PP2500035368 - 283,500 426.000 199.000 3,000
95 PP2500035369 - 990,000 1.485.000 693.000 10,000
96 PP2500035370 - 9,891,000 14.837.000 6.924.000 99,000
97 PP2500035371 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 294,000
98 PP2500035372 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000 650,000
99 PP2500035373 - 1,860,000 2.790.000 1.302.000 19,000
100 PP2500035374 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 63,000
101 PP2500035375 - 962,500 1.444.000 674.000 10,000
102 PP2500035376 - 10,680,000 16.020.000 7.476.000 107,000
103 PP2500035377 - 200,000 300.000 140.000 2,000
104 PP2500035378 - 620,000 930.000 434.000 7,000
105 PP2500035379 - 315,000 473.000 221.000 4,000
106 PP2500035380 - 326,400 490.000 229.000 4,000
107 PP2500035381 - 441,000 662.000 309.000 5,000
108 PP2500035382 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 19,000
109 PP2500035383 - 1,760,000 2.640.000 1.232.000 18,000
110 PP2500035384 - 517,000 776.000 362.000 6,000
111 PP2500035385 - 2,730,000 4.095.000 1.911.000 28,000
112 PP2500035386 - 4,020,000 6.030.000 2.814.000 41,000
113 PP2500035387 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 50,000
114 PP2500035388 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 51,000
115 PP2500035389 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 21,000
116 PP2500035390 - 355,000 533.000 249.000 4,000
117 PP2500035391 - 3,897,600 5.847.000 2.729.000 39,000
118 PP2500035392 - 12,560,000 18.840.000 8.792.000 126,000
119 PP2500035393 - 20,611,200 30.917.000 14.428.000 207,000
120 PP2500035394 - 94,000 141.000 66.000 1,000
121 PP2500035395 - 210,000 315.000 147.000 3,000
122 PP2500035396 - 2,385,000 3.578.000 1.670.000 24,000
123 PP2500035397 - 240,000 360.000 168.000 3,000
124 PP2500035398 - 11,530,000 17.295.000 8.071.000 116,000
125 PP2500035399 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 170,000
126 PP2500035400 - 890,000 1.335.000 623.000 9,000
127 PP2500035401 - 177,500 267.000 125.000 2,000
128 PP2500035402 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000 15,000
129 PP2500035403 - 8,100,000 12.150.000 5.670.000 81,000
130 PP2500035404 - 8,200,000 12.300.000 5.740.000 82,000
131 PP2500035405 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000 54,000
Mã phần lô PP2500035275
Giá từng phần lô 44,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035276
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035277
Giá từng phần lô 214,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035278
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035279
Giá từng phần lô 19,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035280
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035281
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035282
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035283
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035284
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035285
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035286
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035287
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035288
Giá từng phần lô 25,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035289
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035290
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035291
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035292
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035293
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035294
Giá từng phần lô 167,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035295
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035296
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035297
Giá từng phần lô 605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035298
Giá từng phần lô 1,045,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035299
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035300
Giá từng phần lô 12,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035301
Giá từng phần lô 5,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035302
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035303
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035304
Giá từng phần lô 53,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035305
Giá từng phần lô 56,920,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035306
Giá từng phần lô 8,593,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035307
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035308
Giá từng phần lô 3,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035309
Giá từng phần lô 2,821,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035310
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035311
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035312
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035313
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035314
Giá từng phần lô 14,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035315
Giá từng phần lô 13,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035316
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035317
Giá từng phần lô 19,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035318
Giá từng phần lô 16,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035319
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035320
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035321
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035322
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035323
Giá từng phần lô 7,647,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035324
Giá từng phần lô 1,081,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035325
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035326
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035327
Giá từng phần lô 2,148,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035328
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035329
Giá từng phần lô 423,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035330
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035331
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035332
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035333
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035334
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035335
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035336
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035337
Giá từng phần lô 11,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035338
Giá từng phần lô 6,399,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035339
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035340
Giá từng phần lô 9,330,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035341
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035342
Giá từng phần lô 168,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035343
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035344
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035345
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035346
Giá từng phần lô 349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035347
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035348
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035349
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035350
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035351
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035352
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035353
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035354
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035355
Giá từng phần lô 136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035356
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035357
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035358
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035359
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035360
Giá từng phần lô 18,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035361
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035362
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035363
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035364
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035365
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035366
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035367
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035368
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035369
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035370
Giá từng phần lô 9,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035371
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035372
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035373
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035374
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035375
Giá từng phần lô 962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035376
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035377
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035378
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035379
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035380
Giá từng phần lô 326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035381
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035382
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035383
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035384
Giá từng phần lô 517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035385
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035386
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035387
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035388
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035389
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035390
Giá từng phần lô 355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035391
Giá từng phần lô 3,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035392
Giá từng phần lô 12,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035393
Giá từng phần lô 20,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035394
Giá từng phần lô 94,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035395
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035396
Giá từng phần lô 2,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.578.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035397
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035398
Giá từng phần lô 11,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035399
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035400
Giá từng phần lô 890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035401
Giá từng phần lô 177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035402
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035403
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035404
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500035405
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->