Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic (Gồm 35 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500242327-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHÂU ANH
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Can Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic (Gồm 35 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500132421
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 2,150,385,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500256392 - 64,940,000 92.771.429 45.458.000 649,400
2 PP2500256393 - 46,044,000 65.777.143 32.230.800 460,440
3 PP2500256394 - 478,800 684.000 335.160 4,788
4 PP2500256395 - 41,988,000 59.982.858 29.391.600 419,880
5 PP2500256396 - 39,408,000 56.297.143 27.585.600 394,080
6 PP2500256397 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
7 PP2500256398 - 73,870,000 105.528.572 51.709.000 738,700
8 PP2500256399 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000 117,000
9 PP2500256400 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 88,000
10 PP2500256401 - 31,080,000 44.400.000 21.756.000 310,800
11 PP2500256402 - 840,000 1.200.000 588.000 8,400
12 PP2500256403 - 71,700,000 102.428.572 50.190.000 717,000
13 PP2500256404 - 795,000 1.135.715 556.500 7,950
14 PP2500256405 - 960,000 1.371.429 672.000 9,600
15 PP2500256406 - 178,500,000 255.000.000 124.950.000 1,785,000
16 PP2500256407 - 299,500,000 427.857.143 209.650.000 2,995,000
17 PP2500256408 - 264,100,000 377.285.715 184.870.000 2,641,000
18 PP2500256409 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 3,600,000
19 PP2500256410 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000 870,000
20 PP2500256411 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 504,000
21 PP2500256412 - 150,000 214.286 105.000 1,500
22 PP2500256413 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 2,400,000
23 PP2500256414 - 540,000 771.429 378.000 5,400
24 PP2500256415 - 55,350,000 79.071.429 38.745.000 553,500
25 PP2500256416 - 17,425,800 24.894.000 12.198.060 174,258
26 PP2500256417 - 5,550,000 7.928.572 3.885.000 55,500
27 PP2500256418 - 4,400,000 6.285.715 3.080.000 44,000
28 PP2500256419 - 2,858,000 4.082.858 2.000.600 28,580
29 PP2500256420 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
30 PP2500256421 - 1,650,000 2.357.143 1.155.000 16,500
31 PP2500256422 - 26,040 37.200 18.228 261
32 PP2500256423 - 87,000 124.286 60.900 870
33 PP2500256424 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 625,000
34 PP2500256425 - 945,000 1.350.000 661.500 9,450
35 PP2500256426 - 89,000,000 127.142.858 62.300.000 890,000
Mã phần lô PP2500256392
Giá từng phần lô 64,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256393
Giá từng phần lô 46,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.230.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256394
Giá từng phần lô 478,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256395
Giá từng phần lô 41,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.391.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256396
Giá từng phần lô 39,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256397
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256398
Giá từng phần lô 73,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256399
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256400
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256401
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256402
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256403
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256404
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256405
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256406
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256407
Giá từng phần lô 299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256408
Giá từng phần lô 264,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256409
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256410
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256411
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256412
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256413
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256414
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256415
Giá từng phần lô 55,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256416
Giá từng phần lô 17,425,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.198.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256417
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256418
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256419
Giá từng phần lô 2,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256420
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256421
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256422
Giá từng phần lô 26,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256423
Giá từng phần lô 87,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256424
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256425
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500256426
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->