Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic (Gồm 82 danh mục, trong đó: 31 danh mục nhóm 1, 07 danh mục nhóm 2, 04 danh mục nhóm 3, 39 danh mục nhóm 4, 02 danh mục nhóm 5)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500073366-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2025 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Thành phố Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Thành phố Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic (Gồm 82 danh mục, trong đó: 31 danh mục nhóm 1, 07 danh mục nhóm 2, 04 danh mục nhóm 3, 39 danh mục nhóm 4, 02 danh mục nhóm 5)
Số hiệu KHLCNT PL2500031179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 4,068,697,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500101930 - 77,013,000 110.018.572 53.909.100 770,130
2 PP2500101931 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 720,000
3 PP2500101932 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 300,000
4 PP2500101933 - 19,425,000 27.750.000 13.597.500 194,250
5 PP2500101934 - 80,262,000 114.660.000 56.183.400 802,620
6 PP2500101935 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 7,560,000
7 PP2500101936 - 85,880,000 122.685.715 60.116.000 858,800
8 PP2500101937 - 8,900,000 12.714.286 6.230.000 89,000
9 PP2500101938 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 380,000
10 PP2500101939 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 283,500
11 PP2500101940 - 47,400,000 67.714.286 33.180.000 474,000
12 PP2500101941 - 4,400,000 6.285.715 3.080.000 44,000
13 PP2500101942 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000 190,000
14 PP2500101943 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 31,500
15 PP2500101944 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 500,000
16 PP2500101945 - 500,000 714.286 350.000 5,000
17 PP2500101946 - 1,550,000 2.214.286 1.085.000 15,500
18 PP2500101947 - 115,999,000 165.712.858 81.199.300 1,159,990
19 PP2500101948 - 61,936,000 88.480.000 43.355.200 619,360
20 PP2500101949 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 216,000
21 PP2500101950 - 1,155,000 1.650.000 808.500 11,550
22 PP2500101951 - 74,000,000 105.714.286 51.800.000 740,000
23 PP2500101952 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 280,000
24 PP2500101953 - 8,100,000 11.571.429 5.670.000 81,000
25 PP2500101954 - 24,690,000 35.271.429 17.283.000 246,900
26 PP2500101955 - 17,250,000 24.642.858 12.075.000 172,500
27 PP2500101956 - 41,800,000 59.714.286 29.260.000 418,000
28 PP2500101957 - 36,500,000 52.142.858 25.550.000 365,000
29 PP2500101958 - 1,369,800 1.956.858 958.860 13,698
30 PP2500101959 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 170,100
31 PP2500101960 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 756,000
32 PP2500101961 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000 529,200
33 PP2500101962 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
34 PP2500101963 - 7,140,000 10.200.000 4.998.000 71,400
35 PP2500101964 - 22,875,000 32.678.572 16.012.500 228,750
36 PP2500101965 - 24,612,000 35.160.000 17.228.400 246,120
37 PP2500101966 - 6,900,000 9.857.143 4.830.000 69,000
38 PP2500101967 - 4,650,000 6.642.858 3.255.000 46,500
39 PP2500101968 - 84,420,000 120.600.000 59.094.000 844,200
40 PP2500101969 - 30,975,000 44.250.000 21.682.500 309,750
41 PP2500101970 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
42 PP2500101971 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 189,000
43 PP2500101972 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 210,000
44 PP2500101973 - 161,595,000 230.850.000 113.116.500 1,615,950
45 PP2500101974 - 960,000 1.371.429 672.000 9,600
46 PP2500101975 - 1,260,000 1.800.000 882.000 12,600
47 PP2500101976 - 70,200,000 100.285.715 49.140.000 702,000
48 PP2500101977 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 525,000
49 PP2500101978 - 65,700,000 93.857.143 45.990.000 657,000
50 PP2500101979 - 63,052,800 90.075.429 44.136.960 630,528
51 PP2500101980 - 358,000 511.429 250.600 3,580
52 PP2500101981 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 504,000
53 PP2500101982 - 4,350,000 6.214.286 3.045.000 43,500
54 PP2500101983 - 65,520,000 93.600.000 45.864.000 655,200
55 PP2500101984 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 270,000
56 PP2500101985 - 147,000 210.000 102.900 1,470
57 PP2500101986 - 4,400,000 6.285.715 3.080.000 44,000
58 PP2500101987 - 249,060,000 355.800.000 174.342.000 2,490,600
59 PP2500101988 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 1,890,000
60 PP2500101989 - 55,500,000 79.285.715 38.850.000 555,000
61 PP2500101990 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
62 PP2500101991 - 21,375,000 30.535.715 14.962.500 213,750
63 PP2500101992 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 165,000
64 PP2500101993 - 22,800,000 32.571.429 15.960.000 228,000
65 PP2500101994 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 3,750,000
66 PP2500101995 - 4,650,000 6.642.858 3.255.000 46,500
67 PP2500101996 - 960,000 1.371.429 672.000 9,600
68 PP2500101997 - 4,830,000 6.900.000 3.381.000 48,300
69 PP2500101998 - 97,000,000 138.571.429 67.900.000 970,000
70 PP2500101999 - 490,000 700.000 343.000 4,900
71 PP2500102000 - 37,478,000 53.540.000 26.234.600 374,780
72 PP2500102001 - 14,499,500 20.713.572 10.149.650 144,995
73 PP2500102002 - 14,091,000 20.130.000 9.863.700 140,910
74 PP2500102003 - 2,069,550 2.956.500 1.448.685 20,696
75 PP2500102004 - 16,400,000 23.428.572 11.480.000 164,000
76 PP2500102005 - 22,400,000 32.000.000 15.680.000 224,000
77 PP2500102006 - 3,576,300 5.109.000 2.503.410 35,763
78 PP2500102007 - 31,290,000 44.700.000 21.903.000 312,900
79 PP2500102008 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 336,000
80 PP2500102009 - 77,760,000 111.085.715 54.432.000 777,600
81 PP2500102010 - 30,954,000 44.220.000 21.667.800 309,540
82 PP2500102011 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 50,400
Mã phần lô PP2500101930
Giá từng phần lô 77,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.018.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.909.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101931
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101932
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101933
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101934
Giá từng phần lô 80,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.183.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101935
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101936
Giá từng phần lô 85,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101937
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101938
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101939
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101940
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101941
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101942
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101943
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101944
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101945
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101946
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101947
Giá từng phần lô 115,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.712.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101948
Giá từng phần lô 61,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101949
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101950
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101951
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101952
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101953
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101954
Giá từng phần lô 24,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101955
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101956
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101957
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101958
Giá từng phần lô 1,369,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.956.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101959
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101960
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101961
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101962
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101963
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101964
Giá từng phần lô 22,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101965
Giá từng phần lô 24,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.228.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101966
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101967
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101968
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101969
Giá từng phần lô 30,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101970
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101971
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101972
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101973
Giá từng phần lô 161,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.116.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101974
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101975
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101976
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101977
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101978
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101979
Giá từng phần lô 63,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.075.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.136.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101980
Giá từng phần lô 358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101981
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101982
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101983
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101984
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101985
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101986
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101987
Giá từng phần lô 249,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101988
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101989
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101990
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101991
Giá từng phần lô 21,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101992
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101993
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101994
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101995
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101996
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101997
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101998
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500101999
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102000
Giá từng phần lô 37,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.234.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102001
Giá từng phần lô 14,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.713.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.149.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102002
Giá từng phần lô 14,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.863.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102003
Giá từng phần lô 2,069,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.956.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.448.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102004
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102005
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102006
Giá từng phần lô 3,576,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.503.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102007
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102008
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102009
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102010
Giá từng phần lô 30,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.667.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500102011
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->