Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic năm 2026 gồm: 196 mặt hàng phục vụ công tác khám chữa bệnh của trung tâm Y tế khu vực Bảo Lâm năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500538025-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế khu vực Bảo Lâm
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc Generic năm 2026 gồm: 196 mặt hàng phục vụ công tác khám chữa bệnh của trung tâm Y tế khu vực Bảo Lâm năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500300184
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 10,338,410,760 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500548876 - 27,000,000 38.475.000 18.900.000
2 PP2500548877 - 2,250,000 3.207.000 1.575.000
3 PP2500548878 - 3,800,000 5.415.000 2.660.000
4 PP2500548879 - 1,424,780 2.031.000 998.000
5 PP2500548880 - 2,299,920 3.278.000 1.610.000
6 PP2500548881 - 218,400,000 311.220.000 152.880.000
7 PP2500548882 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000
8 PP2500548883 - 25,200,000 35.910.000 17.640.000
9 PP2500548884 - 66,500,000 94.763.000 46.550.000
10 PP2500548885 - 15,750,000 22.444.000 11.025.000
11 PP2500548886 - 800,000 1.140.000 560.000
12 PP2500548887 - 31,500,000 44.888.000 22.050.000
13 PP2500548888 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
14 PP2500548889 - 60,600,000 86.355.000 42.420.000
15 PP2500548890 - 79,800,000 113.715.000 55.860.000
16 PP2500548891 - 173,880,000 247.779.000 121.716.000
17 PP2500548892 - 176,400,000 251.370.000 123.480.000
18 PP2500548893 - 23,100,000 32.918.000 16.170.000
19 PP2500548894 - 5,600,000 7.980.000 3.920.000
20 PP2500548895 - 201,250 287.000 141.000
21 PP2500548896 - 3,250,000 4.632.000 2.275.000
22 PP2500548897 - 1,100,000 1.568.000 770.000
23 PP2500548898 - 148,050,000 210.972.000 103.635.000
24 PP2500548899 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000
25 PP2500548900 - 225,000 321.000 158.000
26 PP2500548901 - 56,250,000 80.157.000 39.375.000
27 PP2500548902 - 170,982,000 243.650.000 119.688.000
28 PP2500548903 - 155,250,000 221.232.000 108.675.000
29 PP2500548904 - 129,600,000 184.680.000 90.720.000
30 PP2500548905 - 35,505,000 50.595.000 24.854.000
31 PP2500548906 - 23,070,000 32.875.000 16.149.000
32 PP2500548907 - 21,400,000 30.495.000 14.980.000
33 PP2500548908 - 174,037,500 248.004.000 121.827.000
34 PP2500548909 - 17,340,000 24.710.000 12.138.000
35 PP2500548910 - 110,000,000 156.750.000 77.000.000
36 PP2500548911 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000
37 PP2500548912 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000
38 PP2500548913 - 48,150,000 68.614.000 33.705.000
39 PP2500548914 - 92,400,000 131.670.000 64.680.000
40 PP2500548915 - 4,000,000 5.700.000 2.800.000
41 PP2500548916 - 4,134,000 5.891.000 2.894.000
42 PP2500548917 - 96,600,000 137.655.000 67.620.000
43 PP2500548918 - 35,400,000 50.445.000 24.780.000
44 PP2500548919 - 54,600,000 77.805.000 38.220.000
45 PP2500548920 - 2,839,200 4.046.000 1.988.000
46 PP2500548921 - 2,450,000 3.492.000 1.715.000
47 PP2500548922 - 464,000 662.000 325.000
48 PP2500548923 - 9,950,000 14.179.000 6.965.000
49 PP2500548924 - 18,400,000 26.220.000 12.880.000
50 PP2500548925 - 892,500 1.272.000 625.000
51 PP2500548926 - 262,500 375.000 184.000
52 PP2500548927 - 9,490,000 13.524.000 6.643.000
53 PP2500548928 - 1,470,000 2.095.000 1.029.000
54 PP2500548929 - 4,000,000 5.700.000 2.800.000
55 PP2500548930 - 22,400,000 31.920.000 15.680.000
56 PP2500548931 - 52,125,000 74.279.000 36.488.000
57 PP2500548932 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000
58 PP2500548933 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000
59 PP2500548934 - 714,400 1.019.000 501.000
60 PP2500548935 - 1,000,000 1.425.000 700.000
61 PP2500548936 - 10,395,000 14.813.000 7.277.000
62 PP2500548937 - 2,300,000 3.278.000 1.610.000
63 PP2500548938 - 44,100,000 62.843.000 30.870.000
64 PP2500548939 - 67,600,000 96.330.000 47.320.000
65 PP2500548940 - 140,000,000 199.500.000 98.000.000
66 PP2500548941 - 54,085,000 77.072.000 37.860.000
67 PP2500548942 - 7,612,500 10.848.000 5.329.000
68 PP2500548943 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000
69 PP2500548944 - 1,422,750 2.028.000 996.000
70 PP2500548945 - 750,000 1.069.000 525.000
71 PP2500548946 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000
72 PP2500548947 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000
73 PP2500548948 - 2,618,000 3.731.000 1.833.000
74 PP2500548949 - 1,680,000 2.394.000 1.176.000
75 PP2500548950 - 630,000 898.000 441.000
76 PP2500548951 - 179,410,000 255.660.000 125.587.000
77 PP2500548952 - 66,500,000 94.763.000 46.550.000
78 PP2500548953 - 585,000,000 833.625.000 409.500.000
79 PP2500548954 - 504,000,000 718.200.000 352.800.000
80 PP2500548955 - 38,766,000 55.242.000 27.137.000
81 PP2500548956 - 38,740,000 55.205.000 27.118.000
82 PP2500548957 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000
83 PP2500548958 - 432,000 616.000 303.000
84 PP2500548959 - 12,000,000 17.100.000 8.400.000
85 PP2500548960 - 57,750,000 82.294.000 40.425.000
86 PP2500548961 - 480,000 684.000 336.000
87 PP2500548962 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000
88 PP2500548963 - 69,704,000 99.329.000 48.793.000
89 PP2500548964 - 497,500 709.000 349.000
90 PP2500548965 - 2,396,000 3.415.000 1.678.000
91 PP2500548966 - 200,000,000 285.000.000 140.000.000
92 PP2500548967 - 444,600,000 633.555.000 311.220.000
93 PP2500548968 - 182,400,000 259.920.000 127.680.000
94 PP2500548969 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000
95 PP2500548970 - 83,300,000 118.703.000 58.310.000
96 PP2500548971 - 110,000 157.000 77.000
97 PP2500548972 - 2,160,000 3.078.000 1.512.000
98 PP2500548973 - 16,065,000 22.893.000 11.246.000
99 PP2500548974 - 525,000 749.000 368.000
100 PP2500548975 - 52,500,000 74.813.000 36.750.000
101 PP2500548976 - 28,900,000 41.183.000 20.230.000
102 PP2500548977 - 321,930,000 458.751.000 225.351.000
103 PP2500548978 - 32,235,000 45.935.000 22.565.000
104 PP2500548979 - 1,590,000 2.266.000 1.113.000
105 PP2500548980 - 268,380,000 382.442.000 187.866.000
106 PP2500548981 - 78,540,000 111.920.000 54.978.000
107 PP2500548982 - 76,000,000 108.300.000 53.200.000
108 PP2500548983 - 104,958,000 149.566.000 73.471.000
109 PP2500548984 - 278,880,000 397.404.000 195.216.000
110 PP2500548985 - 316,000,000 450.300.000 221.200.000
111 PP2500548986 - 264,000,000 376.200.000 184.800.000
112 PP2500548987 - 435,000 620.000 305.000
113 PP2500548988 - 141,000,000 200.925.000 98.700.000
114 PP2500548989 - 69,300,000 98.753.000 48.510.000
115 PP2500548990 - 124,950,000 178.054.000 87.465.000
116 PP2500548991 - 499,000 712.000 350.000
117 PP2500548992 - 18,550,000 26.434.000 12.985.000
118 PP2500548993 - 1,025,000 1.461.000 718.000
119 PP2500548994 - 875,000 1.247.000 613.000
120 PP2500548995 - 1,787,500 2.548.000 1.252.000
121 PP2500548996 - 19,425,000 27.681.000 13.598.000
122 PP2500548997 - 8,400,000 11.970.000 5.880.000
123 PP2500548998 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000
124 PP2500548999 - 879,900 1.254.000 616.000
125 PP2500549000 - 2,362,500 3.367.000 1.654.000
126 PP2500549001 - 22,176,000 31.601.000 15.524.000
127 PP2500549002 - 19,000,000 27.075.000 13.300.000
128 PP2500549003 - 6,600,000 9.405.000 4.620.000
129 PP2500549004 - 31,500,000 44.888.000 22.050.000
130 PP2500549005 - 82,500,000 117.563.000 57.750.000
131 PP2500549006 - 109,725,000 156.359.000 76.808.000
132 PP2500549007 - 420,000 599.000 294.000
133 PP2500549008 - 2,457,000 3.502.000 1.720.000
134 PP2500549009 - 808,000 1.152.000 566.000
135 PP2500549010 - 525,000 749.000 368.000
136 PP2500549011 - 9,187,500 13.093.000 6.432.000
137 PP2500549012 - 4,300,000 6.128.000 3.010.000
138 PP2500549013 - 34,900,000 49.733.000 24.430.000
139 PP2500549014 - 132,750,000 189.169.000 92.925.000
140 PP2500549015 - 6,600,000 9.405.000 4.620.000
141 PP2500549016 - 849,600 1.211.000 595.000
142 PP2500549017 - 607,800 867.000 426.000
143 PP2500549018 - 726,300 1.035.000 509.000
144 PP2500549019 - 3,469,500 4.945.000 2.429.000
145 PP2500549020 - 4,883,000 6.959.000 3.419.000
146 PP2500549021 - 114,000 163.000 80.000
147 PP2500549022 - 2,000,000 2.850.000 1.400.000
148 PP2500549023 - 6,720,000 9.576.000 4.704.000
149 PP2500549024 - 9,990,000 14.236.000 6.993.000
150 PP2500549025 - 23,150,000 32.989.000 16.205.000
151 PP2500549026 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000
152 PP2500549027 - 7,424,000 10.580.000 5.197.000
153 PP2500549028 - 2,015,000 2.872.000 1.411.000
154 PP2500549029 - 2,550,000 3.634.000 1.785.000
155 PP2500549030 - 108,000 154.000 76.000
156 PP2500549031 - 8,400,000 11.970.000 5.880.000
157 PP2500549032 - 453,600 647.000 318.000
158 PP2500549033 - 58,033,600 82.698.000 40.624.000
159 PP2500549034 - 119,700,000 170.573.000 83.790.000
160 PP2500549035 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000
161 PP2500549036 - 134,520,400 191.692.000 94.165.000
162 PP2500549037 - 7,100,000 10.118.000 4.970.000
163 PP2500549038 - 45,360,000 64.638.000 31.752.000
164 PP2500549039 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000
165 PP2500549040 - 10,140,000 14.450.000 7.098.000
166 PP2500549041 - 840,000 1.197.000 588.000
167 PP2500549042 - 36,400,000 51.870.000 25.480.000
168 PP2500549043 - 201,600,000 287.280.000 141.120.000
169 PP2500549044 - 122,000,000 173.850.000 85.400.000
170 PP2500549045 - 69,000,000 98.325.000 48.300.000
171 PP2500549046 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
172 PP2500549047 - 3,750,000 5.344.000 2.625.000
173 PP2500549048 - 515,760 735.000 362.000
174 PP2500549049 - 8,400,000 11.970.000 5.880.000
175 PP2500549050 - 825,000 1.176.000 578.000
176 PP2500549051 - 10,620,000 15.134.000 7.434.000
177 PP2500549052 - 24,360,000 34.713.000 17.052.000
178 PP2500549053 - 48,000,000 68.400.000 33.600.000
179 PP2500549054 - 6,699,000 9.547.000 4.690.000
180 PP2500549055 - 1,975,000 2.815.000 1.383.000
181 PP2500549056 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000
182 PP2500549057 - 90,300,000 128.678.000 63.210.000
183 PP2500549058 - 23,140,000 32.975.000 16.198.000
184 PP2500549059 - 5,460,000 7.781.000 3.822.000
185 PP2500549060 - 21,420,000 30.524.000 14.994.000
186 PP2500549061 - 11,046,000 15.741.000 7.733.000
187 PP2500549062 - 140,828,000 200.680.000 98.580.000
188 PP2500549063 - 6,750,000 9.619.000 4.725.000
189 PP2500549064 - 17,160,000 24.453.000 12.012.000
190 PP2500549065 - 70,400,000 100.320.000 49.280.000
191 PP2500549066 - 18,900,000 26.933.000 13.230.000
192 PP2500549067 - 14,170,000 20.193.000 9.919.000
193 PP2500549068 - 15,470,000 22.045.000 10.829.000
194 PP2500549069 - 11,781,000 16.788.000 8.247.000
195 PP2500549070 - 8,250,000 11.757.000 5.775.000
196 PP2500549071 - 5,350,000 7.624.000 3.745.000
Mã phần lô PP2500548876
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548877
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548878
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548879
Giá từng phần lô 1,424,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548880
Giá từng phần lô 2,299,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548881
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548882
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548883
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548884
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548885
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548886
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548887
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548888
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548889
Giá từng phần lô 60,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548890
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548891
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548892
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548893
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548894
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548895
Giá từng phần lô 201,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548896
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548897
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548898
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548899
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548900
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548901
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548902
Giá từng phần lô 170,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548903
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548904
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548905
Giá từng phần lô 35,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548906
Giá từng phần lô 23,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548907
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548908
Giá từng phần lô 174,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548909
Giá từng phần lô 17,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548910
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548911
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548912
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548913
Giá từng phần lô 48,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548914
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548915
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548916
Giá từng phần lô 4,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548917
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548918
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548919
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548920
Giá từng phần lô 2,839,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.046.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548921
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548922
Giá từng phần lô 464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548923
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548924
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548925
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548926
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548927
Giá từng phần lô 9,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548928
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548929
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548930
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548931
Giá từng phần lô 52,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548932
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548933
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548934
Giá từng phần lô 714,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548935
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548936
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548937
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548938
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548939
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548940
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548941
Giá từng phần lô 54,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548942
Giá từng phần lô 7,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548943
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548944
Giá từng phần lô 1,422,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548945
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548946
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548947
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548948
Giá từng phần lô 2,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.731.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548949
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548950
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548951
Giá từng phần lô 179,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548952
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548953
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548954
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548955
Giá từng phần lô 38,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548956
Giá từng phần lô 38,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548957
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548958
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548959
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548960
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548961
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548962
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548963
Giá từng phần lô 69,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548964
Giá từng phần lô 497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548965
Giá từng phần lô 2,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548966
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548967
Giá từng phần lô 444,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548968
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548969
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548970
Giá từng phần lô 83,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548971
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548972
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548973
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548974
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548975
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548976
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548977
Giá từng phần lô 321,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548978
Giá từng phần lô 32,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548979
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548980
Giá từng phần lô 268,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548981
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548982
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548983
Giá từng phần lô 104,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548984
Giá từng phần lô 278,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548985
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548986
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548987
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548988
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548989
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548990
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548991
Giá từng phần lô 499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548992
Giá từng phần lô 18,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548993
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548994
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548995
Giá từng phần lô 1,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548996
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548997
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548998
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548999
Giá từng phần lô 879,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549000
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549001
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.601.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549002
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549003
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549004
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549005
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549006
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549007
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549008
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549009
Giá từng phần lô 808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549010
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549011
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549012
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549013
Giá từng phần lô 34,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549014
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.169.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549015
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549016
Giá từng phần lô 849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549017
Giá từng phần lô 607,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549018
Giá từng phần lô 726,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549019
Giá từng phần lô 3,469,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549020
Giá từng phần lô 4,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549021
Giá từng phần lô 114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549022
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549023
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549024
Giá từng phần lô 9,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549025
Giá từng phần lô 23,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549026
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549027
Giá từng phần lô 7,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549028
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549029
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549030
Giá từng phần lô 108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549031
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549032
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549033
Giá từng phần lô 58,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549034
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549035
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549036
Giá từng phần lô 134,520,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549037
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549038
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549039
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549040
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549041
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549042
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549043
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549044
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549045
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549046
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549047
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549048
Giá từng phần lô 515,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549049
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549050
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549051
Giá từng phần lô 10,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549052
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549053
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549054
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.547.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549055
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549056
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549057
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549058
Giá từng phần lô 23,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549059
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549060
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549061
Giá từng phần lô 11,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549062
Giá từng phần lô 140,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549063
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549064
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549065
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549066
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549067
Giá từng phần lô 14,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549068
Giá từng phần lô 15,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549069
Giá từng phần lô 11,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549070
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500549071
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->