Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic phục vụ khám chữa bệnh năm 2025 tại Bệnh viện Quân y 6

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500135263-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 6
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 6
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic phục vụ khám chữa bệnh năm 2025 tại Bệnh viện Quân y 6
Số hiệu KHLCNT PL2500071978
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 5,352,734,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500178488 - 1,590,000 2.271.429 1.113.000 23,850
2 PP2500178489 - 3,180,000 4.542.858 2.226.000 47,700
3 PP2500178490 - 1,650,000 2.357.143 1.155.000 24,750
4 PP2500178491 - 93,555,000 133.650.000 65.488.500 1,403,325
5 PP2500178492 - 1,518,000 2.168.572 1.062.600 22,770
6 PP2500178493 - 204,000,000 291.428.572 142.800.000 3,060,000
7 PP2500178494 - 19,800,000 28.285.715 13.860.000 297,000
8 PP2500178495 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
9 PP2500178496 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
10 PP2500178497 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
11 PP2500178498 - 22,500,000 32.142.858 15.750.000 337,500
12 PP2500178499 - 1,400,000 2.000.000 980.000 21,000
13 PP2500178500 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 226,800
14 PP2500178501 - 57,500,000 82.142.858 40.250.000 862,500
15 PP2500178502 - 971,600 1.388.000 680.120 14,574
16 PP2500178503 - 663,500 947.858 464.450 9,952
17 PP2500178504 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 10,125,000
18 PP2500178505 - 187,500,000 267.857.143 131.250.000 2,812,500
19 PP2500178506 - 325,000,000 464.285.715 227.500.000 4,875,000
20 PP2500178507 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
21 PP2500178508 - 5,598,600 7.998.000 3.919.020 83,979
22 PP2500178509 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 105,000
23 PP2500178510 - 226,400,000 323.428.572 158.480.000 3,396,000
24 PP2500178511 - 2,475,000 3.535.715 1.732.500 37,125
25 PP2500178512 - 5,970,000 8.528.572 4.179.000 89,550
26 PP2500178513 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 10,125,000
27 PP2500178514 - 3,020,000 4.314.286 2.114.000 45,300
28 PP2500178515 - 8,200,000 11.714.286 5.740.000 123,000
29 PP2500178516 - 1,000,000 1.428.572 700.000 15,000
30 PP2500178517 - 4,708,000 6.725.715 3.295.600 70,620
31 PP2500178518 - 2,600,000 3.714.286 1.820.000 39,000
32 PP2500178519 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,290,000
33 PP2500178520 - 122,808,000 175.440.000 85.965.600 1,842,120
34 PP2500178521 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
35 PP2500178522 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000 24,000
36 PP2500178523 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
37 PP2500178524 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
38 PP2500178525 - 52,800,000 75.428.572 36.960.000 792,000
39 PP2500178526 - 60,375,000 86.250.000 42.262.500 905,625
40 PP2500178527 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
41 PP2500178528 - 14,800,000 21.142.858 10.360.000 222,000
42 PP2500178529 - 57,500,000 82.142.858 40.250.000 862,500
43 PP2500178530 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000 75,000
44 PP2500178531 - 13,920,000 19.885.715 9.744.000 208,800
45 PP2500178532 - 5,104,000 7.291.429 3.572.800 76,560
46 PP2500178533 - 10,300,000 14.714.286 7.210.000 154,500
47 PP2500178534 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 39,375
48 PP2500178535 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000 217,350
49 PP2500178536 - 6,384,000 9.120.000 4.468.800 95,760
50 PP2500178537 - 157,200,000 224.571.429 110.040.000 2,358,000
51 PP2500178538 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 4,125,000
52 PP2500178539 - 74,000,000 105.714.286 51.800.000 1,110,000
53 PP2500178540 - 8,425,000 12.035.715 5.897.500 126,375
54 PP2500178541 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
55 PP2500178542 - 8,880,000 12.685.715 6.216.000 133,200
56 PP2500178543 - 118,500,000 169.285.715 82.950.000 1,777,500
57 PP2500178544 - 34,160,000 48.800.000 23.912.000 512,400
58 PP2500178545 - 11,445,000 16.350.000 8.011.500 171,675
59 PP2500178546 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
60 PP2500178547 - 55,952,000 79.931.429 39.166.400 839,280
61 PP2500178548 - 30,975,000 44.250.000 21.682.500 464,625
62 PP2500178549 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 5,400,000
63 PP2500178550 - 13,980,000 19.971.429 9.786.000 209,700
64 PP2500178551 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000 191,250
65 PP2500178552 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 85,050
66 PP2500178553 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
67 PP2500178554 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 26,250
68 PP2500178555 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 27,000
69 PP2500178556 - 606,000 865.715 424.200 9,090
70 PP2500178557 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 120,000
71 PP2500178558 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
72 PP2500178559 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
73 PP2500178560 - 72,500,000 103.571.429 50.750.000 1,087,500
74 PP2500178561 - 12,400,000 17.714.286 8.680.000 186,000
75 PP2500178562 - 114,300,000 163.285.715 80.010.000 1,714,500
76 PP2500178563 - 5,700,000 8.142.858 3.990.000 85,500
77 PP2500178564 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
78 PP2500178565 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,200,000
79 PP2500178566 - 17,250,000 24.642.858 12.075.000 258,750
80 PP2500178567 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
81 PP2500178568 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 247,500
82 PP2500178569 - 2,982,000 4.260.000 2.087.400 44,730
83 PP2500178570 - 6,240,000 8.914.286 4.368.000 93,600
84 PP2500178571 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
85 PP2500178572 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 27,000
86 PP2500178573 - 18,565,800 26.522.572 12.996.060 278,487
87 PP2500178574 - 48,800,000 69.714.286 34.160.000 732,000
88 PP2500178575 - 8,878,000 12.682.858 6.214.600 133,170
89 PP2500178576 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
90 PP2500178577 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
Mã phần lô PP2500178488
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178489
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178490
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178491
Giá từng phần lô 93,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.488.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178492
Giá từng phần lô 1,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178493
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178494
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178495
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178496
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178497
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178498
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178499
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178500
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178501
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178502
Giá từng phần lô 971,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178503
Giá từng phần lô 663,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178504
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178505
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178506
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178507
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178508
Giá từng phần lô 5,598,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.919.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178509
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178510
Giá từng phần lô 226,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178511
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178512
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178513
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178514
Giá từng phần lô 3,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178515
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178516
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178517
Giá từng phần lô 4,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178518
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178519
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178520
Giá từng phần lô 122,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.965.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178521
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178522
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178523
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178524
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178525
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178526
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178527
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178528
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178529
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178530
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178531
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178532
Giá từng phần lô 5,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178533
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178534
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178535
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178536
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178537
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178538
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178539
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178540
Giá từng phần lô 8,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178541
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178542
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178543
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178544
Giá từng phần lô 34,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178545
Giá từng phần lô 11,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.011.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178546
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178547
Giá từng phần lô 55,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178548
Giá từng phần lô 30,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178549
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178550
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178551
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178552
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178553
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178554
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178555
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178556
Giá từng phần lô 606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178557
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178558
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178559
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178560
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178561
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178562
Giá từng phần lô 114,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178563
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178564
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178565
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178566
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178567
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178568
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178569
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178570
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178571
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178572
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178573
Giá từng phần lô 18,565,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.522.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.996.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178574
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178575
Giá từng phần lô 8,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.682.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.214.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178576
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500178577
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->