Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện Đa khoa Hà Trung năm 2026-2027 (gồm 141 danh mục: nhóm 1: 23 danh mục; nhóm 2: 29 danh mục; nhóm 3: 15 danh mục; nhóm 4: 64 danh mục; nhóm 5: 10 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500543534-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hà Trung
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện Đa khoa Hà Trung năm 2026-2027 (gồm 141 danh mục: nhóm 1: 23 danh mục; nhóm 2: 29 danh mục; nhóm 3: 15 danh mục; nhóm 4: 64 danh mục; nhóm 5: 10 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500286409
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 48,658,575,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500524405 - 154,840,000 107.527.778 108.388.000
2 PP2500524406 - 32,700,000 22.708.333 22.890.000
3 PP2500524407 - 70,000,000 48.611.111 49.000.000
4 PP2500524408 - 190,000,000 131.944.444 133.000.000
5 PP2500524409 - 118,800,000 82.500.000 83.160.000
6 PP2500524410 - 105,000,000 72.916.667 73.500.000
7 PP2500524411 - 52,260,000 36.291.667 36.582.000
8 PP2500524412 - 59,000,000 40.972.222 41.300.000
9 PP2500524413 - 10,560,000 7.333.333 7.392.000
10 PP2500524414 - 37,500,000 26.041.667 26.250.000
11 PP2500524415 - 14,000,000 9.722.222 9.800.000
12 PP2500524416 - 31,600,000 21.944.444 22.120.000
13 PP2500524417 - 220,150,000 152.881.944 154.105.000
14 PP2500524418 - 66,150,000 45.937.500 46.305.000
15 PP2500524419 - 2,016,000,000 1.400.000.000 1.411.200.000
16 PP2500524420 - 360,000,000 250.000.000 252.000.000
17 PP2500524421 - 104,260,000 72.402.778 72.982.000
18 PP2500524422 - 91,500,000 63.541.667 64.050.000
19 PP2500524423 - 1,485,000,000 1.031.250.000 1.039.500.000
20 PP2500524424 - 2,253,600,000 1.565.000.000 1.577.520.000
21 PP2500524425 - 1,250,000,000 868.055.556 875.000.000
22 PP2500524426 - 1,640,000,000 1.138.888.889 1.148.000.000
23 PP2500524427 - 1,032,000,000 716.666.667 722.400.000
24 PP2500524428 - 382,200,000 265.416.667 267.540.000
25 PP2500524429 - 360,000,000 250.000.000 252.000.000
26 PP2500524430 - 975,000,000 677.083.333 682.500.000
27 PP2500524431 - 315,000,000 218.750.000 220.500.000
28 PP2500524432 - 49,980,000 34.708.333 34.986.000
29 PP2500524433 - 304,500,000 211.458.333 213.150.000
30 PP2500524434 - 1,299,900,000 902.708.333 909.930.000
31 PP2500524435 - 3,414,500,000 2.371.180.556 2.390.150.000
32 PP2500524436 - 2,612,500,000 1.814.236.111 1.828.750.000
33 PP2500524437 - 22,410,000 15.562.500 15.687.000
34 PP2500524438 - 20,160,000 14.000.000 14.112.000
35 PP2500524439 - 182,700,000 126.875.000 127.890.000
36 PP2500524440 - 32,654,000 22.676.389 22.857.800
37 PP2500524441 - 51,600,000 35.833.333 36.120.000
38 PP2500524442 - 370,300,000 257.152.778 259.210.000
39 PP2500524443 - 14,784,000 10.266.667 10.348.800
40 PP2500524444 - 94,507,380 65.630.125 66.155.166
41 PP2500524445 - 178,353,450 123.856.563 124.847.415
42 PP2500524446 - 6,800,000 4.722.222 4.760.000
43 PP2500524447 - 102,985,000 71.517.361 72.089.500
44 PP2500524448 - 31,500,000 21.875.000 22.050.000
45 PP2500524449 - 36,000,000 25.000.000 25.200.000
46 PP2500524450 - 52,920,000 36.750.000 37.044.000
47 PP2500524451 - 48,000,000 33.333.333 33.600.000
48 PP2500524452 - 964,000,000 669.444.444 674.800.000
49 PP2500524453 - 40,815,600 28.344.167 28.570.920
50 PP2500524454 - 16,390,000 11.381.944 11.473.000
51 PP2500524455 - 42,350,000 29.409.722 29.645.000
52 PP2500524456 - 284,900,000 197.847.222 199.430.000
53 PP2500524457 - 301,950,000 209.687.500 211.365.000
54 PP2500524458 - 263,461,800 182.959.583 184.423.260
55 PP2500524459 - 367,500,000 255.208.333 257.250.000
56 PP2500524460 - 23,856,000 16.566.667 16.699.200
57 PP2500524461 - 24,790,000 17.215.278 17.353.000
58 PP2500524462 - 137,900,000 95.763.889 96.530.000
59 PP2500524463 - 402,752,000 279.688.889 281.926.400
60 PP2500524464 - 355,000,000 246.527.778 248.500.000
61 PP2500524465 - 376,272,000 261.300.000 263.390.400
62 PP2500524466 - 50,600,000 35.138.889 35.420.000
63 PP2500524467 - 260,000,000 180.555.556 182.000.000
64 PP2500524468 - 270,000,000 187.500.000 189.000.000
65 PP2500524469 - 608,000,000 422.222.222 425.600.000
66 PP2500524470 - 444,000,000 308.333.333 310.800.000
67 PP2500524471 - 400,000,000 277.777.778 280.000.000
68 PP2500524472 - 304,000,000 211.111.111 212.800.000
69 PP2500524473 - 216,000,000 150.000.000 151.200.000
70 PP2500524474 - 88,200,000 61.250.000 61.740.000
71 PP2500524475 - 325,000,000 225.694.444 227.500.000
72 PP2500524476 - 275,100,000 191.041.667 192.570.000
73 PP2500524477 - 199,500,000 138.541.667 139.650.000
74 PP2500524478 - 69,000,000 47.916.667 48.300.000
75 PP2500524479 - 27,200,000 18.888.889 19.040.000
76 PP2500524480 - 71,700,000 49.791.667 50.190.000
77 PP2500524481 - 99,000,000 68.750.000 69.300.000
78 PP2500524482 - 90,000,000 62.500.000 63.000.000
79 PP2500524483 - 437,500,000 303.819.444 306.250.000
80 PP2500524484 - 650,000,000 451.388.889 455.000.000
81 PP2500524485 - 88,960,000 61.777.778 62.272.000
82 PP2500524486 - 18,400,000 12.777.778 12.880.000
83 PP2500524487 - 21,598,920 14.999.250 15.119.244
84 PP2500524488 - 17,100,000 11.875.000 11.970.000
85 PP2500524489 - 12,300,000 8.541.667 8.610.000
86 PP2500524490 - 295,680,000 205.333.333 206.976.000
87 PP2500524491 - 9,600,000 6.666.667 6.720.000
88 PP2500524492 - 7,402,500 5.140.625 5.181.750
89 PP2500524493 - 2,055,000,000 1.427.083.333 1.438.500.000
90 PP2500524494 - 188,430,000 130.854.167 131.901.000
91 PP2500524495 - 102,300,000 71.041.667 71.610.000
92 PP2500524496 - 14,550,000 10.104.167 10.185.000
93 PP2500524497 - 2,130,000 1.479.167 1.491.000
94 PP2500524498 - 58,000,000 40.277.778 40.600.000
95 PP2500524499 - 53,240,000 36.972.222 37.268.000
96 PP2500524500 - 61,600,000 42.777.778 43.120.000
97 PP2500524501 - 141,984,000 98.600.000 99.388.800
98 PP2500524502 - 103,500,000 71.875.000 72.450.000
99 PP2500524503 - 29,400,000 20.416.667 20.580.000
100 PP2500524504 - 540,000,000 375.000.000 378.000.000
101 PP2500524505 - 16,800,000 11.666.667 11.760.000
102 PP2500524506 - 750,000,000 520.833.333 525.000.000
103 PP2500524507 - 492,000,000 341.666.667 344.400.000
104 PP2500524508 - 130,500,000 90.625.000 91.350.000
105 PP2500524509 - 175,000,000 121.527.778 122.500.000
106 PP2500524510 - 3,234,600,000 2.246.250.000 2.264.220.000
107 PP2500524511 - 236,250,000 164.062.500 165.375.000
108 PP2500524512 - 2,550,000,000 1.770.833.333 1.785.000.000
109 PP2500524513 - 544,500,000 378.125.000 381.150.000
110 PP2500524514 - 575,000,000 399.305.556 402.500.000
111 PP2500524515 - 536,900,000 372.847.222 375.830.000
112 PP2500524516 - 196,300,000 136.319.444 137.410.000
113 PP2500524517 - 301,500,000 209.375.000 211.050.000
114 PP2500524518 - 2,356,200 1.636.250 1.649.340
115 PP2500524519 - 277,000,000 192.361.111 193.900.000
116 PP2500524520 - 44,000,000 30.555.556 30.800.000
117 PP2500524521 - 540,000,000 375.000.000 378.000.000
118 PP2500524522 - 316,940,000 220.097.222 221.858.000
119 PP2500524523 - 36,000,000 25.000.000 25.200.000
120 PP2500524524 - 59,000,000 40.972.222 41.300.000
121 PP2500524525 - 67,200,000 46.666.667 47.040.000
122 PP2500524526 - 133,710,000 92.854.167 93.597.000
123 PP2500524527 - 180,505,000 125.350.694 126.353.500
124 PP2500524528 - 12,045,000 8.364.583 8.431.500
125 PP2500524529 - 339,240,000 235.583.333 237.468.000
126 PP2500524530 - 14,484,000 10.058.333 10.138.800
127 PP2500524531 - 55,125,000 38.281.250 38.587.500
128 PP2500524532 - 92,400,000 64.166.667 64.680.000
129 PP2500524533 - 277,440,000 192.666.667 194.208.000
130 PP2500524534 - 25,200,000 17.500.000 17.640.000
131 PP2500524535 - 24,192,000 16.800.000 16.934.400
132 PP2500524536 - 22,762,000 15.806.944 15.933.400
133 PP2500524537 - 135,000,000 93.750.000 94.500.000
134 PP2500524538 - 165,000,000 114.583.333 115.500.000
135 PP2500524539 - 493,500,000 342.708.333 345.450.000
136 PP2500524540 - 480,000,000 333.333.333 336.000.000
137 PP2500524541 - 400,000,000 277.777.778 280.000.000
138 PP2500524542 - 26,680,000 18.527.778 18.676.000
139 PP2500524543 - 85,800,000 59.583.333 60.060.000
140 PP2500524544 - 3,960,000 2.750.000 2.772.000
141 PP2500524545 - 55,000,000 38.194.444 38.500.000
Mã phần lô PP2500524405
Giá từng phần lô 154,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524406
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524407
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524408
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524409
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524410
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524411
Giá từng phần lô 52,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524412
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524413
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524414
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524415
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524416
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524417
Giá từng phần lô 220,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.881.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524418
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524419
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524420
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524421
Giá từng phần lô 104,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524422
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524423
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524424
Giá từng phần lô 2,253,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.577.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524425
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524426
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524427
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524428
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524429
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524430
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524431
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524432
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524433
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524434
Giá từng phần lô 1,299,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524435
Giá từng phần lô 3,414,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524436
Giá từng phần lô 2,612,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.828.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524437
Giá từng phần lô 22,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524438
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524439
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524440
Giá từng phần lô 32,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.676.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.857.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524441
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524442
Giá từng phần lô 370,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524443
Giá từng phần lô 14,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524444
Giá từng phần lô 94,507,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.630.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.155.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524445
Giá từng phần lô 178,353,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.856.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.847.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524446
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524447
Giá từng phần lô 102,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.517.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.089.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524448
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524449
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524450
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524451
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524452
Giá từng phần lô 964,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524453
Giá từng phần lô 40,815,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.344.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.570.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524454
Giá từng phần lô 16,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.381.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524455
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.409.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524456
Giá từng phần lô 284,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.847.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524457
Giá từng phần lô 301,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524458
Giá từng phần lô 263,461,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.959.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.423.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524459
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524460
Giá từng phần lô 23,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.566.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524461
Giá từng phần lô 24,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.215.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524462
Giá từng phần lô 137,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524463
Giá từng phần lô 402,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.688.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524464
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524465
Giá từng phần lô 376,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524466
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524467
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524468
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524469
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524470
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524471
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524472
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524473
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524474
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524475
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524476
Giá từng phần lô 275,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524477
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524478
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524479
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524480
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524481
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524482
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524483
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524484
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524485
Giá từng phần lô 88,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524486
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524487
Giá từng phần lô 21,598,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.999.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.119.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524488
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524489
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524490
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524491
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524492
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.140.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.181.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524493
Giá từng phần lô 2,055,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524494
Giá từng phần lô 188,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524495
Giá từng phần lô 102,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524496
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.104.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524497
Giá từng phần lô 2,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524498
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524499
Giá từng phần lô 53,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524500
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524501
Giá từng phần lô 141,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.388.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524502
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524503
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524504
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524505
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524506
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524507
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524508
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524509
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524510
Giá từng phần lô 3,234,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.246.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524511
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524512
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524513
Giá từng phần lô 544,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524514
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524515
Giá từng phần lô 536,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.847.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524516
Giá từng phần lô 196,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524517
Giá từng phần lô 301,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524518
Giá từng phần lô 2,356,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524519
Giá từng phần lô 277,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524520
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524521
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524522
Giá từng phần lô 316,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524523
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524524
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524525
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524526
Giá từng phần lô 133,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524527
Giá từng phần lô 180,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.350.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.353.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524528
Giá từng phần lô 12,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.431.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524529
Giá từng phần lô 339,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524530
Giá từng phần lô 14,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.058.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.138.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524531
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524532
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524533
Giá từng phần lô 277,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524534
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524535
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524536
Giá từng phần lô 22,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.806.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.933.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524537
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524538
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524539
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524540
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524541
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524542
Giá từng phần lô 26,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524543
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524544
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500524545
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->