Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400218517-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400120272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 28,333,623,127 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 566.672.463 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22 | 5,600,000 | 112,000 |
| 2 | PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20 | 7,000,000 | 140,000 |
| 3 | PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương | 6,624,000 | 132,480 |
| 4 | PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp | 1,080,000 | 21,600 |
| 5 | PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 6 | PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh | 1,848,000 | 36,960 |
| 7 | PP2400081471 - Lô 7: Stent động mạch vành phủ thuốc | 1,975,000,000 | 39,500,000 |
| 8 | PP2400081472 - Lô 8: Bóng nong mạch vành | 474,000,000 | 9,480,000 |
| 9 | PP2400081473 - Lô 9: Bóng nong mạch vành | 395,000,000 | 7,900,000 |
| 10 | PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 11 | PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 12 | PP2400081476 - Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 13 | PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 14 | PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 15 | PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 2,805,000,000 | 56,100,000 |
| 16 | PP2400081480 - Lô 16: Nẹp cổ trước 1 tầng | 44,000,000 | 880,000 |
| 17 | PP2400081481 - Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng | 17,000,000 | 340,000 |
| 18 | PP2400081482 - Lô 18: Vis hợp kim cổ trước | 41,800,000 | 836,000 |
| 19 | PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 20 | PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 21 | PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 22 | PP2400081486 - Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ | 286,000,000 | 5,720,000 |
| 23 | PP2400081487 - Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn | 916,400,000 | 18,328,000 |
| 24 | PP2400081488 - Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ | 110,200,000 | 2,204,000 |
| 25 | PP2400081489 - Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau | 25,000,000 | 500,000 |
| 26 | PP2400081490 - Lô 26: Nẹp cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ | 7,500,000 | 150,000 |
| 27 | PP2400081491 - Lô 27: Vít cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ | 97,000,000 | 1,940,000 |
| 28 | PP2400081492 - Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 29 | PP2400081493 - Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 30 | PP2400081494 - Lô 30: Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 31 | PP2400081495 - Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ | 50,796,000 | 1,015,920 |
| 32 | PP2400081496 - Lô 32: Kìm sinh thiết tổn thương cổ tử cung | 3,705,000 | 74,100 |
| 33 | PP2400081497 - Lô 33: Dây cưa sọ não | 16,800,000 | 336,000 |
| 34 | PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo | 39,375,000 | 787,500 |
| 35 | PP2400081499 - Lô 35: Panh bazabop 15cm | 305,000 | 6,100 |
| 36 | PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm | 471,900 | 9,438 |
| 37 | PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm | 1,573,000 | 31,460 |
| 38 | PP2400081502 - Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde | 870,000 | 17,400 |
| 39 | PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu | 17,589,000 | 351,780 |
| 40 | PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm | 32,175,000 | 643,500 |
| 41 | PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3 | 36,000,000 | 720,000 |
| 42 | PP2400081506 - Lô 42: Mask khí dung | 1,620,000 | 32,400 |
| 43 | PP2400081507 - Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa | 3,600,000 | 72,000 |
| 44 | PP2400081508 - Lô 44: Ống ly tâm 15ml | 480,000 | 9,600 |
| 45 | PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản | 21,450,000 | 429,000 |
| 46 | PP2400081510 - Lô 46: Sonde hút đờm kín | 5,000,000 | 100,000 |
| 47 | PP2400081511 - Lô 47: Dây garo vải | 900,000 | 18,000 |
| 48 | PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa | 7,200,000 | 144,000 |
| 49 | PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật | 15,400,000 | 308,000 |
| 50 | PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0 | 33,120,000 | 662,400 |
| 51 | PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ | 14,400,000 | 288,000 |
| 52 | PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm | 18,000,000 | 360,000 |
| 53 | PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 54 | PP2400081518 - Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 980,000,000 | 19,600,000 |
| 55 | PP2400081519 - Lô 55: Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự | 36,980,000 | 739,600 |
| 56 | PP2400081520 - Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2% | 40,000,000 | 800,000 |
| 57 | PP2400081521 - Lô 57: Dây silicon mổ lệ | 25,000,000 | 500,000 |
| 58 | PP2400081522 - Lô 58: Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 59 | PP2400081523 - Lô 59: Cannulae động mạch đùi, 1 tầng | 25,400,000 | 508,000 |
| 60 | PP2400081524 - Lô 60: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 22Fr | 13,000,000 | 260,000 |
| 61 | PP2400081525 - Lô 61: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 24Fr | 13,000,000 | 260,000 |
| 62 | PP2400081526 - Lô 62: Cannulae truyền dung dịch liệt tim ngược dòng | 42,000,000 | 840,000 |
| 63 | PP2400081527 - Lô 63: Canula tĩnh mạch đùi một tầng | 38,100,000 | 762,000 |
| 64 | PP2400081528 - Lô 64: Canuyn động mạch đầu sắt các cỡ | 10,400,000 | 208,000 |
| 65 | PP2400081529 - Lô 65: Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng | 11,000,000 | 220,000 |
| 66 | PP2400081530 - Lô 66: Canuyn hút tim trái các cỡ | 16,500,000 | 330,000 |
| 67 | PP2400081531 - Lô 67: Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc các cỡ | 13,000,000 | 260,000 |
| 68 | PP2400081532 - Lô 68: Canuyn tĩnh mạch thẳng cuốn dây sắt các cỡ | 12,000,000 | 240,000 |
| 69 | PP2400081533 - Lô 69: Canuyn truyền động mạch vành các cỡ | 4,250,000 | 85,000 |
| 70 | PP2400081534 - Lô 70: Kim gốc động mạch chủ các cỡ | 12,750,000 | 255,000 |
| 71 | PP2400081535 - Lô 71: Van động mạch chủ cơ học | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 72 | PP2400081536 - Lô 72: Van tim nhân tạo cơ học hai lá các cỡ | 442,500,000 | 8,850,000 |
| 73 | PP2400081537 - Lô 73: Van tim sinh học 2 lá các cỡ | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 74 | PP2400081538 - Lô 74: Bộ phổi nhân tạo cùng bộ dây dẫn máu và bộ gây mê mổ tim các cỡ | 314,000,000 | 6,280,000 |
| 75 | PP2400081539 - Lô 75: Vòng van 3 lá 3D cứng với thiết kế vòng hở cỡ 24-36mm | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 76 | PP2400081540 - Lô 76: Vít xốp rỗng lòng 4.5 các loại các cỡ | 12,000,000 | 240,000 |
| 77 | PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 78 | PP2400081542 - Lô 78: Xi măng sinh học | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 79 | PP2400081543 - Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 80 | PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin | 2,950,000 | 59,000 |
| 81 | PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 82 | PP2400081546 - Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp | 39,600,000 | 792,000 |
| 83 | PP2400081547 - Lô 83: Găng tay không bột | 2,400,000 | 48,000 |
| 84 | PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml | 24,000,000 | 480,000 |
| 85 | PP2400081549 - Lô 85: Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 86 | PP2400081550 - Lô 86: Ống thông đường thở | 4,800,000 | 96,000 |
| 87 | PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số | 118,300,000 | 2,366,000 |
| 88 | PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton | 1,080,000 | 21,600 |
| 89 | PP2400081553 - Lô 89: Thông chữ T các số | 5,040,000 | 100,800 |
| 90 | PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 200,750,000 | 4,015,000 |
| 91 | PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số | 23,000,000 | 460,000 |
| 92 | PP2400081556 - Lô 92: Lam kính trong | 16,000,000 | 320,000 |
| 93 | PP2400081557 - Lô 93: Ống hút cong nhựa | 1,200,000 | 24,000 |
| 94 | PP2400081558 - Lô 94: Que cấy nhựa 1ul | 700,000 | 14,000 |
| 95 | PP2400081559 - Lô 95: Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide các cỡ | 222,500,000 | 4,450,000 |
| 96 | PP2400081560 - Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 97 | PP2400081561 - Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 98 | PP2400081562 - Lô 98: Mạch chữ y có tráng bạc | 147,500,000 | 2,950,000 |
| 99 | PP2400081563 - Lô 99: Mạch thẳng có tráng bạc | 146,500,000 | 2,930,000 |
| 100 | PP2400081564 - Lô 100: Ống ly tâm 50ml | 312,000 | 6,240 |
| 101 | PP2400081565 - Lô 101: Lamen 22mmx50mm | 5,250,000 | 105,000 |
| 102 | PP2400081566 - Lô 102: Lamen 22mmx22mm | 8,100,000 | 162,000 |
| 103 | PP2400081567 - Lô 103: Bộ quả lọc tim phổi nhân tạo | 24,500,000 | 490,000 |
| 104 | PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu | 232,500,000 | 4,650,000 |
| 105 | PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực | 232,500,000 | 4,650,000 |
| 106 | PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài | 4,320,000 | 86,400 |
| 107 | PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 108 | PP2400081572 - Lô 108: Dây dẫn lưu tráng silicon | 9,000,000 | 180,000 |
| 109 | PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số | 83,000,000 | 1,660,000 |
| 110 | PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh | 3,600,000 | 72,000 |
| 111 | PP2400081575 - Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng | 9,630,000 | 192,600 |
| 112 | PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml | 10,000,000 | 200,000 |
| 113 | PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml | 24,000,000 | 480,000 |
| 114 | PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml | 586,500,000 | 11,730,000 |
| 115 | PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 116 | PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 117 | PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm | 74,800,000 | 1,496,000 |
| 118 | PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi) | 42,000,000 | 840,000 |
| 119 | PP2400081583 - Lô 119: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ | 58,850,000 | 1,177,000 |
| 120 | PP2400081584 - Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 3,150,000 | 63,000 |
| 121 | PP2400081585 - Lô 121: Nẹp maxi thẳng 4 lỗ | 21,750,000 | 435,000 |
| 122 | PP2400081586 - Lô 122: Vit xương Maxi | 13,300,000 | 266,000 |
| 123 | PP2400081587 - Lô 123: Vit xương Mini | 193,500,000 | 3,870,000 |
| 124 | PP2400081588 - Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ | 87,360,000 | 1,747,200 |
| 125 | PP2400081589 - Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 126 | PP2400081590 - Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 127 | PP2400081591 - Lô 127: Mũi khoan Mini | 35,910,000 | 718,200 |
| 128 | PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt | 205,000,000 | 4,100,000 |
| 129 | PP2400081593 - Lô 129: Dây bơm thuốc áp lực cao | 1,050,000 | 21,000 |
| 130 | PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ | 40,000,000 | 800,000 |
| 131 | PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây | 15,000,000 | 300,000 |
| 132 | PP2400081596 - Lô 132: Áo phẫu thuật | 4,550,000 | 91,000 |
| 133 | PP2400081597 - Lô 133: Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng | 152,400,000 | 3,048,000 |
| 134 | PP2400081598 - Lô 134: Bông ép sọ não (1,5cm x5cm) | 2,579,500 | 51,590 |
| 135 | PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải | 10,890,000 | 217,800 |
| 136 | PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng | 15,400,000 | 308,000 |
| 137 | PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng | 43,648,000 | 872,960 |
| 138 | PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng | 1,650,000 | 33,000 |
| 139 | PP2400081603 - Lô 139: Túi camera | 20,644,800 | 412,896 |
| 140 | PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm | 5,095,200 | 101,904 |
| 141 | PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 142 | PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp | 16,800,000 | 336,000 |
| 143 | PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng | 4,930,000 | 98,600 |
| 144 | PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp | 8,250,000 | 165,000 |
| 145 | PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 146 | PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 41,280,000 | 825,600 |
| 147 | PP2400081611 - Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ | 12,900,000 | 258,000 |
| 148 | PP2400081612 - Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ | 2,550,000 | 51,000 |
| 149 | PP2400081613 - Lô 149: Cán dao mổ | 160,000 | 3,200 |
| 150 | PP2400081614 - Lô 150: Cốc có mỏ 20 ml | 75,000 | 1,500 |
| 151 | PP2400081615 - Lô 151: Cốc có mỏ 50 ml | 90,000 | 1,800 |
| 152 | PP2400081616 - Lô 152: Dây cao su 8mm | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 153 | PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản | 13,000,000 | 260,000 |
| 154 | PP2400081618 - Lô 154: Đĩa Eco | 1,800,000 | 36,000 |
| 155 | PP2400081619 - Lô 155: Đồng hồ oxy 1 đồng hồ | 5,800,000 | 116,000 |
| 156 | PP2400081620 - Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm | 11,580,000 | 231,600 |
| 157 | PP2400081621 - Lô 157: Hộp lồng thủy tinh đường kính 10cm | 22,000,000 | 440,000 |
| 158 | PP2400081622 - Lô 158: Hộp lồng thủy tinh 7.5cm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 159 | PP2400081623 - Lô 159: Hộp típ 200ul, đã tiệt trùng. | 90,000 | 1,800 |
| 160 | PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm | 500,000 | 10,000 |
| 161 | PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm | 672,000 | 13,440 |
| 162 | PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm | 1,520,000 | 30,400 |
| 163 | PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu | 990,000 | 19,800 |
| 164 | PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm | 4,200,000 | 84,000 |
| 165 | PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm | 1,344,000 | 26,880 |
| 166 | PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột | 576,000 | 11,520 |
| 167 | PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm | 196,000 | 3,920 |
| 168 | PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm | 8,740,000 | 174,800 |
| 169 | PP2400081633 - Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm | 4,494,000 | 89,880 |
| 170 | PP2400081634 - Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm | 4,968,000 | 99,360 |
| 171 | PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm | 1,666,000 | 33,320 |
| 172 | PP2400081636 - Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to) | 735,000 | 14,700 |
| 173 | PP2400081637 - Lô 173: Lọ công tơ hút | 180,000 | 3,600 |
| 174 | PP2400081638 - Lô 174: Lọ nút mài 1 L | 234,000 | 4,680 |
| 175 | PP2400081639 - Lô 175: Lọ nút mài 500ml | 65,000 | 1,300 |
| 176 | PP2400081640 - Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân | 7,500,000 | 150,000 |
| 177 | PP2400081641 - Lô 177: Ống PCR | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 178 | PP2400081642 - Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 87,600,000 | 1,752,000 |
| 179 | PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại | 860,000 | 17,200 |
| 180 | PP2400081644 - Lô 180: Đầu lấy cao răng dưới nướu. | 7,000,000 | 140,000 |
| 181 | PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà | 400,000 | 8,000 |
| 182 | PP2400081646 - Lô 182: Côn Gutapecha | 17,352,000 | 347,040 |
| 183 | PP2400081647 - Lô 183: Châm gai | 6,500,000 | 130,000 |
| 184 | PP2400081648 - Lô 184: File H các số | 15,000,000 | 300,000 |
| 185 | PP2400081649 - Lô 185: File K các số | 16,000,000 | 320,000 |
| 186 | PP2400081650 - Lô 186: Giấy chỉnh cắn | 149,500 | 2,990 |
| 187 | PP2400081651 - Lô 187: Giấy đánh chất hàn | 240,000 | 4,800 |
| 188 | PP2400081652 - Lô 188: Gương nha khoa có cán | 1,250,000 | 25,000 |
| 189 | PP2400081653 - Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy | 1,185,000 | 23,700 |
| 190 | PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa | 348,000 | 6,960 |
| 191 | PP2400081655 - Lô 191: Dẫn lưu não thất -ổ bụng van phẳng gắn liền với catheter dẫn lưu bụng kèm que luồn | 25,500,000 | 510,000 |
| 192 | PP2400081656 - Lô 192: Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài trong điều trị giãn não thất cấp tính do chảy máu não thất | 15,487,500 | 309,750 |
| 193 | PP2400081657 - Lô 193: Lồng Titan dùng trong cắt thân cột sống ngực - thắt lưng đường trước bên các cỡ | 35,000,000 | 700,000 |
| 194 | PP2400081658 - Lô 194: Đinh Metaizeau các loại các cỡ | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 195 | PP2400081659 - Lô 195: Bộ khung cố định ngoại vi thân xương | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 196 | PP2400081660 - Lô 196: Bộ khung cố định ngoài đầu xương | 27,152,000 | 543,040 |
| 197 | PP2400081661 - Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | 8,813,000 | 176,260 |
| 198 | PP2400081662 - Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 199 | PP2400081663 - Lô 199: Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng | 15,300,000 | 306,000 |
| 200 | PP2400081664 - Lô 200: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm | 49,950,000 | 999,000 |
| 201 | PP2400081665 - Lô 201: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | 51,250,000 | 1,025,000 |
| 202 | PP2400081666 - Lô 202: Ống thông (Guiding catheter) phủ Hydrophilic Z-Glide hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành phức tạp mạn tính | 467,400,000 | 9,348,000 |
| 203 | PP2400081667 - Lô 203: Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính, đường kính 1.9F | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 204 | PP2400081668 - Lô 204: Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 205 | PP2400081669 - Lô 205: Ống thông hút huyết khối | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 206 | PP2400081670 - Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm | 65,700,000 | 1,314,000 |
| 207 | PP2400081671 - Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 208 | PP2400081672 - Lô 208: Vật liệu cầm máu collagen | 15,754,284 | 315,086 |
| 209 | PP2400081673 - Lô 209: Túi chụp bóng đèn 20cm x50cm | 490,600 | 9,812 |
| 210 | PP2400081674 - Lô 210: Túi chụp bóng đèn 70cm x100cm | 13,800,000 | 276,000 |
| 211 | PP2400081675 - Lô 211: Đầu đo huyết áp xâm nhập | 22,500,000 | 450,000 |
| 212 | PP2400081676 - Lô 212: Ống xét nghiệm vi sinh | 580,000 | 11,600 |
| 213 | PP2400081677 - Lô 213: Quả lọc thô nước RO 50cm | 9,360,000 | 187,200 |
| 214 | PP2400081678 - Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ | 3,200,000 | 64,000 |
| 215 | PP2400081679 - Lô 215: Thông mũi | 1,887,900 | 37,758 |
| 216 | PP2400081680 - Lô 216: Ống thông phế quản 2 nòng các cỡ | 3,056,000 | 61,120 |
| 217 | PP2400081681 - Lô 217: Chỉ peclon | 42,000 | 840 |
| 218 | PP2400081682 - Lô 218: Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 219 | PP2400081683 - Lô 219: Bộ Kite tách huyết tương tươi giàu tiểu cầu size M | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 220 | PP2400081684 - Lô 220: Bộ Kite tách huyết tương tươi giàu tiểu cầu size S | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 221 | PP2400081685 - Lô 221: Phin lọc nước 50cm | 41,250,000 | 825,000 |
| 222 | PP2400081686 - Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ | 4,650,000 | 93,000 |
| 223 | PP2400081687 - Lô 223: Bát inox | 240,000 | 4,800 |
| 224 | PP2400081688 - Lô 224: Bình cầu đáy bằng 500ml | 4,300,000 | 86,000 |
| 225 | PP2400081689 - Lô 225: Bình dẫn lưu màng phổi | 240,000 | 4,800 |
| 226 | PP2400081690 - Lô 226: Bình làm ẩm oxy | 492,000 | 9,840 |
| 227 | PP2400081691 - Lô 227: Chậu thủy tinh | 199,000 | 3,980 |
| 228 | PP2400081692 - Lô 228: Chổi cước nhỏ | 50,000 | 1,000 |
| 229 | PP2400081693 - Lô 229: Chổi cước to | 240,000 | 4,800 |
| 230 | PP2400081694 - Lô 230: Dây garo cao su | 600,000 | 12,000 |
| 231 | PP2400081695 - Lô 231: Dây cao su 6mm | 950,000 | 19,000 |
| 232 | PP2400081696 - Lô 232: Đèn cồn | 1,289,035 | 25,781 |
| 233 | PP2400081697 - Lô 233: Ecartoparabop | 1,110,000 | 22,200 |
| 234 | PP2400081698 - Lô 234: Giá để ống nghiệm inox 20 lỗ | 78,000 | 1,560 |
| 235 | PP2400081699 - Lô 235: Giấy in 2 lớp máy 100S | 3,919,104 | 78,382 |
| 236 | PP2400081700 - Lô 236: Giấy lọc | 45,000 | 900 |
| 237 | PP2400081701 - Lô 237: Hộp đựng bông cồn phi 8 | 480,000 | 9,600 |
| 238 | PP2400081702 - Lô 238: Hộp hấp đường kính 30 cao 22cm | 2,350,000 | 47,000 |
| 239 | PP2400081703 - Lô 239: Hộp inox phi 36cm x 29 cm | 2,000,000 | 40,000 |
| 240 | PP2400081704 - Lô 240: Ống cắm Panh Inox | 760,000 | 15,200 |
| 241 | PP2400081705 - Lô 241: Ống đong thủy tinh | 546,264 | 10,925 |
| 242 | PP2400081706 - Lô 242: Phễu thủy tinh | 189,540 | 3,791 |
| 243 | PP2400081707 - Lô 243: Ống hút mũi | 1,900,000 | 38,000 |
| 244 | PP2400081708 - Lô 244: Ống hút tai | 1,900,000 | 38,000 |
| 245 | PP2400081709 - Lô 245: Ống thổi | 2,136,000 | 42,720 |
| 246 | PP2400081710 - Lô 246: Phiến nhựa định nhóm máu | 14,910,000 | 298,200 |
| 247 | PP2400081711 - Lô 247: Quả bóp huyết áp | 500,000 | 10,000 |
| 248 | PP2400081712 - Lô 248: Quả lọc hấp phụ resin | 963,900,000 | 19,278,000 |
| 249 | PP2400081713 - Lô 249: Que bẹt lấy mẫu bệnh phẩm cổ tử cung | 315,000 | 6,300 |
| 250 | PP2400081714 - Lô 250: Que ngoáy thủy tinh | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 251 | PP2400081715 - Lô 251: Tăm bông inox | 1,350,000 | 27,000 |
| 252 | PP2400081716 - Lô 252: Tay khoan nha khoa | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 253 | PP2400081717 - Lô 253: Túi Oxy | 4,095,000 | 81,900 |
| 254 | PP2400081718 - Lô 254: Ống nghiệm thủy tinh 12x0,8cm | 1,050,000 | 21,000 |
| 255 | PP2400081719 - Lô 255: Ống nghiệm thủy tinh 12x1.2 cm | 900,000 | 18,000 |
| 256 | PP2400081720 - Lô 256: Ống nghiệm thủy tinh 18x1,8. | 825,000 | 16,500 |
| 257 | PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước | 12,000,000 | 240,000 |
| 258 | PP2400081722 - Lô 258: Cathete đường hầm dài ngày loại thẳng | 27,000,000 | 540,000 |
| 259 | PP2400081723 - Lô 259: Cathete đường hầm dài ngày | 14,950,000 | 299,000 |
Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400081465 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400081466 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 3: Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400081467 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400081468 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400081469 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 6: Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400081470 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 7: Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400081471 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 8: Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400081472 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 9: Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400081473 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10: Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400081474 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11: Dây dẫn niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400081475 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400081476 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081477 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2400081478 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400081479 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16: Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400081480 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400081481 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 18: Vis hợp kim cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2400081482 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 19: Nẹp dọc cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400081483 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400081484 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 21: Vít đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081485 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081486 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400081487 |
| Giá từng phần lô | 916,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081488 |
| Giá từng phần lô | 110,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400081489 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 26: Nẹp cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081490 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 27: Vít cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081491 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081492 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400081493 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 30: Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400081494 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081495 |
| Giá từng phần lô | 50,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 32: Kìm sinh thiết tổn thương cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400081496 |
| Giá từng phần lô | 3,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 33: Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400081497 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400081498 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 35: Panh bazabop 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081499 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 36: Kéo cong 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081500 |
| Giá từng phần lô | 471,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 37: Kéo thẳng 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081501 |
| Giá từng phần lô | 1,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde |
|
| Mã phần lô | PP2400081502 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 39: Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400081503 |
| Giá từng phần lô | 17,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081504 |
| Giá từng phần lô | 32,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2400081505 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 42: Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400081506 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400081507 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 44: Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081508 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 45: Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400081509 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 46: Sonde hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400081510 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 47: Dây garo vải |
|
| Mã phần lô | PP2400081511 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 48: Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400081512 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 49: Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400081513 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 50: Chỉ mắt 10.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400081514 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400081515 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400081516 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400081517 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400081518 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 55: Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400081519 |
| Giá từng phần lô | 36,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400081520 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 57: Dây silicon mổ lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400081521 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 58: Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400081522 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 59: Cannulae động mạch đùi, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400081523 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 60: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 22Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400081524 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 61: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400081525 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 62: Cannulae truyền dung dịch liệt tim ngược dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400081526 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 63: Canula tĩnh mạch đùi một tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400081527 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 64: Canuyn động mạch đầu sắt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081528 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 65: Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400081529 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 66: Canuyn hút tim trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081530 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 67: Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081531 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 68: Canuyn tĩnh mạch thẳng cuốn dây sắt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081532 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 69: Canuyn truyền động mạch vành các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081533 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 70: Kim gốc động mạch chủ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081534 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 71: Van động mạch chủ cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400081535 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 72: Van tim nhân tạo cơ học hai lá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081536 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 73: Van tim sinh học 2 lá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081537 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 74: Bộ phổi nhân tạo cùng bộ dây dẫn máu và bộ gây mê mổ tim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081538 |
| Giá từng phần lô | 314,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 75: Vòng van 3 lá 3D cứng với thiết kế vòng hở cỡ 24-36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400081539 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 76: Vít xốp rỗng lòng 4.5 các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081540 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081541 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 78: Xi măng sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400081542 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400081543 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400081544 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 81: Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400081545 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400081546 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 83: Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400081547 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081548 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 85: Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400081549 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 86: Ống thông đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2400081550 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400081551 |
| Giá từng phần lô | 118,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 88: Sonde nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400081552 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 89: Thông chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2400081553 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400081554 |
| Giá từng phần lô | 200,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 91: Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400081555 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 92: Lam kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2400081556 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 93: Ống hút cong nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400081557 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 94: Que cấy nhựa 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2400081558 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 95: Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081559 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400081560 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081561 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 98: Mạch chữ y có tráng bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400081562 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 99: Mạch thẳng có tráng bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400081563 |
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 100: Ống ly tâm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081564 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 101: Lamen 22mmx50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400081565 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 102: Lamen 22mmx22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400081566 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 103: Bộ quả lọc tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400081567 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400081568 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 105: Mặt nạ cố định ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400081569 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 106: Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400081570 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm) |
|
| Mã phần lô | PP2400081571 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 108: Dây dẫn lưu tráng silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400081572 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400081573 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400081574 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400081575 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081576 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081577 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 114: Túi máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081578 |
| Giá từng phần lô | 586,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 115: Túi máu ba 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081579 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 116: Túi máu đơn 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081580 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081581 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi) |
|
| Mã phần lô | PP2400081582 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 119: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081583 |
| Giá từng phần lô | 58,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400081584 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 121: Nẹp maxi thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400081585 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 122: Vit xương Maxi |
|
| Mã phần lô | PP2400081586 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 123: Vit xương Mini |
|
| Mã phần lô | PP2400081587 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400081588 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400081589 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400081590 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 127: Mũi khoan Mini |
|
| Mã phần lô | PP2400081591 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400081592 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 129: Dây bơm thuốc áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400081593 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081594 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 131: Ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400081595 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 132: Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400081596 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 133: Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400081597 |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 134: Bông ép sọ não (1,5cm x5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400081598 |
| Giá từng phần lô | 2,579,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 135: Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400081599 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400081600 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400081601 |
| Giá từng phần lô | 43,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400081602 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 139: Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400081603 |
| Giá từng phần lô | 20,644,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081604 |
| Giá từng phần lô | 5,095,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081605 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 142: Cassettes có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400081606 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400081607 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400081608 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081609 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400081610 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081611 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081612 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 149: Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400081613 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 150: Cốc có mỏ 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081614 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 151: Cốc có mỏ 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081615 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 152: Dây cao su 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400081616 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400081617 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 154: Đĩa Eco |
|
| Mã phần lô | PP2400081618 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 155: Đồng hồ oxy 1 đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400081619 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081620 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 157: Hộp lồng thủy tinh đường kính 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081621 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 158: Hộp lồng thủy tinh 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081622 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 159: Hộp típ 200ul, đã tiệt trùng. |
|
| Mã phần lô | PP2400081623 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 160: Kéo thẳng 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081624 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 161: Kẹp cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081625 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 162: Kẹp cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081626 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 163: Kẹp khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400081627 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081628 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081629 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 166: Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400081630 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 167: Kẹp thẳng 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081631 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 168: Kẹp thẳng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081632 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081633 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081634 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 171: Kìm mang kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081635 |
| Giá từng phần lô | 1,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to) |
|
| Mã phần lô | PP2400081636 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 173: Lọ công tơ hút |
|
| Mã phần lô | PP2400081637 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 174: Lọ nút mài 1 L |
|
| Mã phần lô | PP2400081638 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 175: Lọ nút mài 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081639 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400081640 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 177: Ống PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400081641 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400081642 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 179: Bảy răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400081643 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 180: Đầu lấy cao răng dưới nướu. |
|
| Mã phần lô | PP2400081644 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 181: Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400081645 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 182: Côn Gutapecha |
|
| Mã phần lô | PP2400081646 |
| Giá từng phần lô | 17,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 183: Châm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400081647 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 184: File H các số |
|
| Mã phần lô | PP2400081648 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 185: File K các số |
|
| Mã phần lô | PP2400081649 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 186: Giấy chỉnh cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400081650 |
| Giá từng phần lô | 149,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 187: Giấy đánh chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400081651 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 188: Gương nha khoa có cán |
|
| Mã phần lô | PP2400081652 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400081653 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 190: Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400081654 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 191: Dẫn lưu não thất -ổ bụng van phẳng gắn liền với catheter dẫn lưu bụng kèm que luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400081655 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 192: Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài trong điều trị giãn não thất cấp tính do chảy máu não thất |
|
| Mã phần lô | PP2400081656 |
| Giá từng phần lô | 15,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 193: Lồng Titan dùng trong cắt thân cột sống ngực - thắt lưng đường trước bên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081657 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 194: Đinh Metaizeau các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081658 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 195: Bộ khung cố định ngoại vi thân xương |
|
| Mã phần lô | PP2400081659 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 196: Bộ khung cố định ngoài đầu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400081660 |
| Giá từng phần lô | 27,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400081661 |
| Giá từng phần lô | 8,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO |
|
| Mã phần lô | PP2400081662 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 199: Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400081663 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 200: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081664 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 201: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081665 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 202: Ống thông (Guiding catheter) phủ Hydrophilic Z-Glide hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành phức tạp mạn tính |
|
| Mã phần lô | PP2400081666 |
| Giá từng phần lô | 467,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 203: Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính, đường kính 1.9F |
|
| Mã phần lô | PP2400081667 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 204: Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400081668 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 205: Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400081669 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081670 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081671 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 208: Vật liệu cầm máu collagen |
|
| Mã phần lô | PP2400081672 |
| Giá từng phần lô | 15,754,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 209: Túi chụp bóng đèn 20cm x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081673 |
| Giá từng phần lô | 490,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 210: Túi chụp bóng đèn 70cm x100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081674 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 211: Đầu đo huyết áp xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400081675 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 212: Ống xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400081676 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 213: Quả lọc thô nước RO 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081677 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400081678 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 215: Thông mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400081679 |
| Giá từng phần lô | 1,887,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 216: Ống thông phế quản 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400081680 |
| Giá từng phần lô | 3,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 217: Chỉ peclon |
|
| Mã phần lô | PP2400081681 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 218: Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400081682 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 219: Bộ Kite tách huyết tương tươi giàu tiểu cầu size M |
|
| Mã phần lô | PP2400081683 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 220: Bộ Kite tách huyết tương tươi giàu tiểu cầu size S |
|
| Mã phần lô | PP2400081684 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 221: Phin lọc nước 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081685 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ |
|
| Mã phần lô | PP2400081686 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 223: Bát inox |
|
| Mã phần lô | PP2400081687 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 224: Bình cầu đáy bằng 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081688 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 225: Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400081689 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 226: Bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400081690 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 227: Chậu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400081691 |
| Giá từng phần lô | 199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 228: Chổi cước nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400081692 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 229: Chổi cước to |
|
| Mã phần lô | PP2400081693 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 230: Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400081694 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 231: Dây cao su 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400081695 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 232: Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400081696 |
| Giá từng phần lô | 1,289,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 233: Ecartoparabop |
|
| Mã phần lô | PP2400081697 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 234: Giá để ống nghiệm inox 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400081698 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 235: Giấy in 2 lớp máy 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400081699 |
| Giá từng phần lô | 3,919,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 236: Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400081700 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 237: Hộp đựng bông cồn phi 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400081701 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 238: Hộp hấp đường kính 30 cao 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081702 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 239: Hộp inox phi 36cm x 29 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081703 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 240: Ống cắm Panh Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400081704 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 241: Ống đong thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400081705 |
| Giá từng phần lô | 546,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 242: Phễu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400081706 |
| Giá từng phần lô | 189,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 243: Ống hút mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400081707 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 244: Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2400081708 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 245: Ống thổi |
|
| Mã phần lô | PP2400081709 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 246: Phiến nhựa định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400081710 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 247: Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400081711 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 248: Quả lọc hấp phụ resin |
|
| Mã phần lô | PP2400081712 |
| Giá từng phần lô | 963,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 249: Que bẹt lấy mẫu bệnh phẩm cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400081713 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 250: Que ngoáy thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400081714 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 251: Tăm bông inox |
|
| Mã phần lô | PP2400081715 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 252: Tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400081716 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 253: Túi Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400081717 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 254: Ống nghiệm thủy tinh 12x0,8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081718 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 255: Ống nghiệm thủy tinh 12x1.2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081719 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 256: Ống nghiệm thủy tinh 18x1,8. |
|
| Mã phần lô | PP2400081720 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400081721 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 258: Cathete đường hầm dài ngày loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400081722 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 259: Cathete đường hầm dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400081723 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi