Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024 – 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400549904-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thái Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 34,231,879,864 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400478640 - Lô 01: Bông mỡ | 7,425,000 | 111,375 |
| 2 | PP2400478641 - Lô 02: Que lấy mẫu dịch họng | 55,720,000 | 835,800 |
| 3 | PP2400478642 - Lô 03: Que lấy mẫu dịch tỵ hầu | 208,800,000 | 3,132,000 |
| 4 | PP2400478643 - Lô 04: Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | 31,800,000 | 477,000 |
| 5 | PP2400478644 - Lô 5: Băng bó bột 10 x 360cm | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 6 | PP2400478645 - Lô 6: Bột bó 7,5cm x 2,7m | 35,480,000 | 532,200 |
| 7 | PP2400478646 - Lô 7: Bột bó 15cm x 2,7m | 32,800,000 | 492,000 |
| 8 | PP2400478647 - Lô 8: Băng thun các cỡ | 12,900,000 | 193,500 |
| 9 | PP2400478648 - Lô 9: Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 11,670,000 | 175,050 |
| 10 | PP2400478649 - Lô 10: Băng cuộn 2.5m x 7cm | 2,700,000 | 40,500 |
| 11 | PP2400478650 - Lô 11: Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 18,130,000 | 271,950 |
| 12 | PP2400478651 - Lô 12: Băng vô trùng trong suốt có gạc băng vết thương có keo Acrylate 5cm x 7cm | 13,300,000 | 199,500 |
| 13 | PP2400478652 - Lô 13: Băng vô trùng cố định kim luồn, không thấm nước 53x 80mm | 22,680,000 | 340,200 |
| 14 | PP2400478653 - Lô 14: Màng mổ vô trùng có tẩm IODE 56 x 45cm | 4,400,000 | 66,000 |
| 15 | PP2400478654 - Lô 15: Băng sau phẫu thuật có gạc (9x15)cm | 201,600 | 3,024 |
| 16 | PP2400478655 - Lô 16: Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố mô | 182,400,000 | 2,736,000 |
| 17 | PP2400478656 - Lô 17: Sáp cầm máu xương | 560,000 | 8,400 |
| 18 | PP2400478657 - Lô 18: Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu | 5,400,000 | 81,000 |
| 19 | PP2400478658 - Lô 19: Bột cầm máu tự tiêu loại 3g | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 20 | PP2400478659 - Lô 20: Gạc meche 3.5cm x 75 cm x6 lớp | 22,820,000 | 342,300 |
| 21 | PP2400478660 - Lô 21: Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng | 221,000,000 | 3,315,000 |
| 22 | PP2400478661 - Lô 22: Gạc phẫu thuật vô trùng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang | 22,200,000 | 333,000 |
| 23 | PP2400478662 - Lô 23: Bơm cho ăn 50ml | 20,625,000 | 309,375 |
| 24 | PP2400478663 - Lô 24: Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml | 659,250,000 | 9,888,750 |
| 25 | PP2400478664 - Lô 25: Bơm tiêm insulin 0,5 ml | 51,000,000 | 765,000 |
| 26 | PP2400478665 - Lô 26: Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 110,850,000 | 1,662,750 |
| 27 | PP2400478666 - Lô 27: Kim cánh bướm các số | 194,850,000 | 2,922,750 |
| 28 | PP2400478667 - Lô 28: Kim chích máu | 1,375,000 | 20,625 |
| 29 | PP2400478668 - Lô 29: Kim tiêm các số 23G | 70,725,000 | 1,060,875 |
| 30 | PP2400478669 - Lô 30: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 31 | PP2400478670 - Lô 31: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G | 4,140,000,000 | 62,100,000 |
| 32 | PP2400478671 - Lô 32: Kim tiêm các số 18G | 237,900,000 | 3,568,500 |
| 33 | PP2400478672 - Lô 33: Kim nha khoa dùng trong gây tê | 675,000 | 10,125 |
| 34 | PP2400478673 - Lô 34: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 22) | 49,140,000 | 737,100 |
| 35 | PP2400478674 - Lô 35: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 20) | 2,457,000 | 36,855 |
| 36 | PP2400478675 - Lô 36: Kim gốc động mạch chủ các số | 18,200,000 | 273,000 |
| 37 | PP2400478676 - Lô 37: Kim chọc mạch số 20G | 10,500,000 | 157,500 |
| 38 | PP2400478677 - Lô 38: Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 39 | PP2400478678 - Lô 39: Kim luồn tĩnh mạch 20G | 8,000,000 | 120,000 |
| 40 | PP2400478679 - Lô 40: Dây truyền dịch các loại, các cỡ | 383,200,000 | 5,748,000 |
| 41 | PP2400478680 - Lô 41: Dây truyền dịch có cổng chữ Y | 43,072,000 | 646,080 |
| 42 | PP2400478681 - Lô 42: Dây truyền dịch | 2,360,000 | 35,400 |
| 43 | PP2400478682 - Lô 43: Dây truyền máu | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 44 | PP2400478683 - Lô 44: Găng Tay Không bột | 18,000,000 | 270,000 |
| 45 | PP2400478684 - Lô 45: Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m | 3,326,670 | 49,901 |
| 46 | PP2400478685 - Lô 46: Túi ép tiệt trùng dẹp 150mmx200 m | 29,392,032 | 440,881 |
| 47 | PP2400478686 - Lô 47: Túi ép tiệt trùng phồng 150mm x 100m | 9,866,680 | 148,001 |
| 48 | PP2400478687 - Lô 48: Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200 m | 36,416,700 | 546,251 |
| 49 | PP2400478688 - Lô 49: Túi ép tiệt trùng dẹp 300mmx200m | 39,958,345 | 599,376 |
| 50 | PP2400478689 - Lô 50: Casset huyển mô bệnh phẩm dạ dày | 8,250,000 | 123,750 |
| 51 | PP2400478690 - Lô 51: Catset chuyển mô bệnh phẩm có nắp | 7,950,000 | 119,250 |
| 52 | PP2400478691 - Lô 52: Túi nước tiểu 2000ml | 26,595,000 | 398,925 |
| 53 | PP2400478692 - Lô 53: Khoá 3 chạc không dây | 129,216,000 | 1,938,240 |
| 54 | PP2400478693 - Lô 54: Khoá 3 chạc không dây | 2,142,000 | 32,130 |
| 55 | PP2400478694 - Lô 55: Chạc 3 có dây 25cm | 1,120,900 | 16,814 |
| 56 | PP2400478695 - Lô 56: Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml | 76,600,000 | 1,149,000 |
| 57 | PP2400478696 - Lô 57: ống nghiệm nhưa có nắp | 26,390,000 | 395,850 |
| 58 | PP2400478697 - Lô 58: Ống chống đông Natricitrat 3,8% | 50,320,000 | 754,800 |
| 59 | PP2400478698 - Lô 59: Ống nghiệm lấy máu EDTA K2nắp cao su | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 60 | PP2400478699 - Lô 60: Canuyn chống thụt lưỡi | 255,000 | 3,825 |
| 61 | PP2400478700 - Lô 61: Canuyn động mạch số 3.0 | 13,910,000 | 208,650 |
| 62 | PP2400478701 - Lô 62: Canuyn động mạch số 3.5 | 13,910,000 | 208,650 |
| 63 | PP2400478702 - Lô 63: Canuyn động mạch số 4.0 | 13,910,000 | 208,650 |
| 64 | PP2400478703 - Lô 64: Canuyn động mạch số 4.5 | 13,910,000 | 208,650 |
| 65 | PP2400478704 - Lô 65: Canuyn tĩnh mạch số 12 | 41,730,000 | 625,950 |
| 66 | PP2400478705 - Lô 66: Canuyn tĩnh mạch số 14 | 27,820,000 | 417,300 |
| 67 | PP2400478706 - Lô 67: Canuyn tĩnh mạch số16 | 13,910,000 | 208,650 |
| 68 | PP2400478707 - Lô 68: Canuyn mở khí quản các cỡ | 13,781,000 | 206,715 |
| 69 | PP2400478708 - Lô 69: Ống nội khí quản số (không bóng) các số | 121,440,000 | 1,821,600 |
| 70 | PP2400478709 - Lô 70: Ống nội khí quản có bóng các số | 144,978,000 | 2,174,670 |
| 71 | PP2400478710 - Lô 71: Ống thông khí | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 72 | PP2400478711 - Lô 72: Gọng mũi CPAP các số | 79,250,000 | 1,188,750 |
| 73 | PP2400478712 - Lô 73: Sonde Foley 2 nhánh số 24 | 39,687,500 | 595,313 |
| 74 | PP2400478713 - Lô 74: Thông foley 2 nhánh các số 6.0 | 1,319,400 | 19,791 |
| 75 | PP2400478714 - Lô 75: Thông foley 2 nhánh các số 8.0 | 1,319,350 | 19,791 |
| 76 | PP2400478715 - Lô 76: Sonde dạ dày các số | 407,400,000 | 6,111,000 |
| 77 | PP2400478716 - Lô 77: Bộ hút đờm kín các số | 88,158,000 | 1,322,370 |
| 78 | PP2400478717 - Lô 78: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số | 498,000,000 | 7,470,000 |
| 79 | PP2400478718 - Lô 79: Sonde nelaton các cỡ | 168,487,500 | 2,527,313 |
| 80 | PP2400478719 - Lô 80: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 2 | 2,780,000 | 41,700 |
| 81 | PP2400478720 - Lô 81: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 3 | 2,780,000 | 41,700 |
| 82 | PP2400478721 - Lô 82: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 4 | 2,780,000 | 41,700 |
| 83 | PP2400478722 - Lô 83: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 5 | 2,780,000 | 41,700 |
| 84 | PP2400478723 - Lô 84: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 6 | 2,780,000 | 41,700 |
| 85 | PP2400478724 - Lô 85: Dây thở Oxy | 1,323,750 | 19,857 |
| 86 | PP2400478725 - Lô 86: Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm | 6,750,000 | 101,250 |
| 87 | PP2400478726 - Lô 87: Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 870,000,000 | 13,050,000 |
| 88 | PP2400478727 - Lô 88: Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 188,000,000 | 2,820,000 |
| 89 | PP2400478728 - Lô 89: Catheter chẩn đoán loại Multi | 37,800,000 | 567,000 |
| 90 | PP2400478729 - Lô 90: Catheter chẩn đoán loại Pigtail | 37,800,000 | 567,000 |
| 91 | PP2400478730 - Lô 91: Catheter chẩn đoán loại JR | 4,700,000 | 70,500 |
| 92 | PP2400478731 - Lô 92: Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, cỡ 5F (S513) | 476,202,500 | 7,143,038 |
| 93 | PP2400478732 - Lô 93: Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, cỡ 4F ( S408) | 430,648,400 | 6,459,726 |
| 94 | PP2400478733 - Lô 94: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng V720 | 16,492,000 | 247,380 |
| 95 | PP2400478734 - Lô 95: Catheter tĩnh mạch trung tâm rốn | 59,150,000 | 887,250 |
| 96 | PP2400478735 - Lô 96: Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 97 | PP2400478736 - Lô 97: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm 1/2C | 27,000,000 | 405,000 |
| 98 | PP2400478737 - Lô 98: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C | 20,250,000 | 303,750 |
| 99 | PP2400478738 - Lô 99: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C | 30,000,000 | 450,000 |
| 100 | PP2400478739 - Lô 100: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C | 58,000,000 | 870,000 |
| 101 | PP2400478740 - Lô 101: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6.0 | 11,250,000 | 168,750 |
| 102 | PP2400478741 - Lô 102: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0 | 15,000,000 | 225,000 |
| 103 | PP2400478742 - Lô 103: Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0 | 42,500,000 | 637,500 |
| 104 | PP2400478743 - Lô 104: Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0 | 19,740,000 | 296,100 |
| 105 | PP2400478744 - Lô 105: Chỉ EthibondExcel 2.0 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 106 | PP2400478745 - Lô 106: Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2-0 | 121,187,500 | 1,817,813 |
| 107 | PP2400478746 - Lô 107: Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 108 | PP2400478747 - Lô 108: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 72,712,500 | 1,090,688 |
| 109 | PP2400478748 - Lô 109: Chỉ tiêu Tổng Hợp polyglactin 910 số 4.0 | 308,850,000 | 4,632,750 |
| 110 | PP2400478749 - Lô 110: Chỉ tiêu Tổng hợp polyglactin 910 số 5.0 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 111 | PP2400478750 - Lô 111: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 49,500,000 | 742,500 |
| 112 | PP2400478751 - Lô 112: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 113 | PP2400478752 - Lô 113: Bản cực trung tính dùng 1 lần cho sơ sinh | 8,150,000 | 122,250 |
| 114 | PP2400478753 - Lô 114: Lưỡi dao cắt tiêu bản (dùng trong máy cắt giải phẫu bệnh) | 28,250,000 | 423,750 |
| 115 | PP2400478754 - Lô 115: Lưỡi dao mổ các số | 9,350,000 | 140,250 |
| 116 | PP2400478755 - Lô 116: Chỉ thép các số 1 | 3,174,000 | 47,610 |
| 117 | PP2400478756 - Lô 117: Chỉ thép các số 2 | 3,840,000 | 57,600 |
| 118 | PP2400478757 - Lô 118: Chỉ thép các số 4 | 4,200,000 | 63,000 |
| 119 | PP2400478758 - Lô 119: Chỉ điện cực tim | 28,000,000 | 420,000 |
| 120 | PP2400478759 - Lô 120: Chỉ PTFE số 2/0 | 36,500,000 | 547,500 |
| 121 | PP2400478760 - Lô 121: Chỉ PTFE số 3/0 | 49,500,000 | 742,500 |
| 122 | PP2400478761 - Lô 122: Chỉ PTFE số 4/0 | 63,500,000 | 952,500 |
| 123 | PP2400478762 - Lô 123: Chỉ PTFE số 5/0 | 49,800,000 | 747,000 |
| 124 | PP2400478763 - Lô 124: Chỉ phẫu thuật SILK 3/0 | 747,000 | 11,205 |
| 125 | PP2400478764 - Lô 125: Chỉ phẫu thuật SILK 4/0 | 831,600 | 12,474 |
| 126 | PP2400478765 - Lô 126: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 3mm x 200 mm | 3,300,000 | 49,500 |
| 127 | PP2400478766 - Lô 127: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 2mm x 200 mm | 3,300,000 | 49,500 |
| 128 | PP2400478767 - Lô 128: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 5.0 | 20,000,000 | 300,000 |
| 129 | PP2400478768 - Lô 129: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 6.0 | 27,000,000 | 405,000 |
| 130 | PP2400478769 - Lô 130: Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) | 4,480,000,000 | 67,200,000 |
| 131 | PP2400478770 - Lô 131: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | 102,500,000 | 1,537,500 |
| 132 | PP2400478771 - Lô 132: Miếng vá màng tim bò cỡ 7x7 (Miếng vá sinh học, vá tim) | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 133 | PP2400478772 - Lô 133: Miếng vá nhân tạo 4x5 cm | 26,114,000 | 391,710 |
| 134 | PP2400478773 - Lô 134: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F | 21,000,000 | 315,000 |
| 135 | PP2400478774 - Lô 135: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F | 8,400,000 | 126,000 |
| 136 | PP2400478775 - Lô 136: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F | 26,000,000 | 390,000 |
| 137 | PP2400478776 - Lô 137: Bộ thả dù các loại, các cỡ | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 138 | PP2400478777 - Lô 138: Bộ thả dù thông liên nhĩ cho dù thông liên nhĩ có cấu tạo dạng lưới các cỡ | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 139 | PP2400478778 - Lô 139: Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ các cỡ | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 140 | PP2400478779 - Lô 140: Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | 2,250,000 | 33,750 |
| 141 | PP2400478780 - Lô 141: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0,035 đầu cong 150cm phủ lớp M coatang | 15,600,000 | 234,000 |
| 142 | PP2400478781 - Lô 142: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mmđầu thẳng 150cm | 24,750,000 | 371,250 |
| 143 | PP2400478782 - Lô 143: Dây dẫn đường (Guidewire) Của thông IJ | 8,250,000 | 123,750 |
| 144 | PP2400478783 - Lô 144: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh (9GW) | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 145 | PP2400478784 - Lô 145: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng còn ống động mạch các loại, các cỡ) | 363,000,000 | 5,445,000 |
| 146 | PP2400478785 - Lô 146: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ ( Dù đóng còn ống động mạch Tuýb II các loại, các cỡ) | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 147 | PP2400478786 - Lô 147: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng thông liên nhĩ cấu tạo dạng lưới các cỡ) | 964,000,000 | 14,460,000 |
| 148 | PP2400478787 - Lô 148: Phổi nhân tạo các cỡ ( phổi tích hợp lọc động mạch các cỡ) | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 149 | PP2400478788 - Lô 149: Bộ dây dẫn máu các cỡ | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 150 | PP2400478789 - Lô 150: Bộ dây truyền dung dịch liệt tim | 16,000,000 | 240,000 |
| 151 | PP2400478790 - Lô 151: Quả lọc máu / Quả lọc nước HC05/DHF02 các cỡ | 58,100,000 | 871,500 |
| 152 | PP2400478791 - Lô 152: Bóp bóng áp lực để đo huyết áp động mạch xâm nhập | 31,600,000 | 474,000 |
| 153 | PP2400478792 - Lô 153: Phim X-quang cận chóp rửa nhanh | 3,250,000 | 48,750 |
| 154 | PP2400478793 - Lô 154: Phim khô laser 20x25cm(8x10) | 3,200,000,000 | 48,000,000 |
| 155 | PP2400478794 - Lô 155: Phim khô laser 35x43cm(14x17) | 304,000,000 | 4,560,000 |
| 156 | PP2400478795 - Lô 156: Ống dẫn lưu (drain) | 4,462,500 | 66,938 |
| 157 | PP2400478796 - Lô 157: Điện cực máy điện não (máy moniter) | 19,200,000 | 288,000 |
| 158 | PP2400478797 - Lô 158: Điện cực tai | 6,500,000 | 97,500 |
| 159 | PP2400478798 - Lô 159: Ống thông niệu quản các số (Thông JJ) | 12,780,000 | 191,700 |
| 160 | PP2400478799 - Lô 160: Đinh xương đùi các số | 22,400,000 | 336,000 |
| 161 | PP2400478800 - Lô 161: Đinh kít ne đường kính các cỡ | 30,750,000 | 461,250 |
| 162 | PP2400478801 - Lô 162: Đinh rush đường kính các cỡ | 25,000,000 | 375,000 |
| 163 | PP2400478802 - Lô 163: Nẹp bản hẹp 6 lỗ | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 164 | PP2400478803 - Lô 164: Phin lọc động mạch(Filter) | 27,930,000 | 418,950 |
| 165 | PP2400478804 - Lô 165: Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 20,160,000 | 302,400 |
| 166 | PP2400478805 - Lô 166: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 65x70 mm | 5,700,000 | 85,500 |
| 167 | PP2400478806 - Lô 167: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 50x50 mm | 7,900,000 | 118,500 |
| 168 | PP2400478807 - Lô 168: Đầu đo huyết áp dùng 1 lần | 825,000,000 | 12,375,000 |
| 169 | PP2400478808 - Lô 169: Đầu đo cảm biến SPO2( dùng 1 lần) | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 170 | PP2400478809 - Lô 170: Đầu côn 10 ul có lọc | 51,000,000 | 765,000 |
| 171 | PP2400478810 - Lô 171: Đầu côn 20 ul có lọc | 10,200,000 | 153,000 |
| 172 | PP2400478811 - Lô 172: Đầu côn 1000ul có lọc | 205,000,000 | 3,075,000 |
| 173 | PP2400478812 - Lô 173: Đầu côn 200 ul có lọc | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 174 | PP2400478813 - Lô 174: Đầu côn 100 ul có lọc | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 175 | PP2400478814 - Lô 175: Đầu côn vàng | 9,400,000 | 141,000 |
| 176 | PP2400478815 - Lô 176: Đầu côn xanh | 9,300,000 | 139,500 |
| 177 | PP2400478816 - Lô 177: Que đè lưỡi gỗ | 50,400,000 | 756,000 |
| 178 | PP2400478817 - Lô 178: Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L | 232,200,000 | 3,483,000 |
| 179 | PP2400478818 - Lô 179: Mask ambu các cỡ | 42,000,000 | 630,000 |
| 180 | PP2400478819 - Lô 180: Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung) | 314,475,000 | 4,717,125 |
| 181 | PP2400478820 - Lô 181: Mask oxy bao gồm: Mặt nạ + dây nối | 131,500,000 | 1,972,500 |
| 182 | PP2400478821 - Lô 182: Mũi khoan tròn to | 1,320,000 | 19,800 |
| 183 | PP2400478822 - Lô 183: Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp Vyntus PNEUMO | 5,080,000 | 76,200 |
| 184 | PP2400478823 - Lô 184: Phin lọc vi khuẩn và vi rút dây máy thở | 70,350,000 | 1,055,250 |
| 185 | PP2400478824 - Lô 185: Clip titan (M) | 1,260,000 | 18,900 |
| 186 | PP2400478825 - Lô 186: Clip titan (S) | 1,260,000 | 18,900 |
| 187 | PP2400478826 - Lô 187: Dung dịch bảo quản tạng HTK, dung tích 1000ml | 54,600,000 | 819,000 |
| 188 | PP2400478827 - Lô 188: Ẩm kế | 840,000 | 12,600 |
| 189 | PP2400478828 - Lô 189: Ambu bóp bóng các cỡ | 25,200,000 | 378,000 |
| 190 | PP2400478829 - Lô 190: Băng đo huyết áp monitor các cỡ | 17,250,000 | 258,750 |
| 191 | PP2400478830 - Lô 191: Bát inox φ8 | 1,734,600 | 26,019 |
| 192 | PP2400478831 - Lô 192: Bình làm ẩm oxy | 18,900,000 | 283,500 |
| 193 | PP2400478832 - Lô 193: Bộ chích chắp | 2,200,000 | 33,000 |
| 194 | PP2400478833 - Lô 194: Cáp điện tim (dùng cho máy điện tim 6 cần) | 10,000,000 | 150,000 |
| 195 | PP2400478834 - Lô 195: Cán dao mổ | 400,000 | 6,000 |
| 196 | PP2400478835 - Lô 196: Cốc thủy tinh có mỏ 500ml | 297,000 | 4,455 |
| 197 | PP2400478836 - Lô 197: Cốc thủy tinh có mỏ 1000ml | 540,000 | 8,100 |
| 198 | PP2400478837 - Lô 198: Curret tai | 600,000 | 9,000 |
| 199 | PP2400478838 - Lô 199: Gương nha khoa có cán | 2,910,000 | 43,650 |
| 200 | PP2400478839 - Lô 200: Giá cắm pipet 6 vị trí tròn xoay | 48,490,000 | 727,350 |
| 201 | PP2400478840 - Lô 201: Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch | 20,350,000 | 305,250 |
| 202 | PP2400478841 - Lô 202: Hộp đựng bông cồn cỡ | 3,500,000 | 52,500 |
| 203 | PP2400478842 - Lô 203: Hộp hấp (Inox) φ24 x16cm | 7,172,000 | 107,580 |
| 204 | PP2400478843 - Lô 204: Hộp hấp, loại tròn, φ 30 cm | 8,448,000 | 126,720 |
| 205 | PP2400478844 - Lô 205: Hộp đựng dụng cụ 10x20 | 2,700,000 | 40,500 |
| 206 | PP2400478845 - Lô 206: Huyết áp trẻ lớn | 18,450,000 | 276,750 |
| 207 | PP2400478846 - Lô 207: Huyết áp trẻ em | 19,200,000 | 288,000 |
| 208 | PP2400478847 - Lô 208: Kéo cắt chỉ 11cm | 650,000 | 9,750 |
| 209 | PP2400478848 - Lô 209: Kéo thẳng 12cm (nhọn) | 1,500,000 | 22,500 |
| 210 | PP2400478849 - Lô 210: Kéo các loại 16cm (cong) | 720,000 | 10,800 |
| 211 | PP2400478850 - Lô 211: Kéo thẳng 16 cm (nhọn) | 3,600,000 | 54,000 |
| 212 | PP2400478851 - Lô 212: Kẹp không mấu cong 16cm | 1,400,000 | 21,000 |
| 213 | PP2400478852 - Lô 213: Kẹp có mấu thẳng 16cm | 1,400,000 | 21,000 |
| 214 | PP2400478853 - Lô 214: Kẹp mạch máu có mấu 16cm | 560,000 | 8,400 |
| 215 | PP2400478854 - Lô 215: Kẹp không mấu thẳng 16cm | 4,200,000 | 63,000 |
| 216 | PP2400478855 - Lô 216: Kẹp phẫu tích 14 cm | 3,000,000 | 45,000 |
| 217 | PP2400478856 - Lô 217: Kẹp phẫu tích có mấu,không mấu 16 cm | 1,200,000 | 18,000 |
| 218 | PP2400478857 - Lô 218: Kẹp săng | 1,450,000 | 21,750 |
| 219 | PP2400478858 - Lô 219: Kẹp mạch máu không mấu 16cm | 1,400,000 | 21,000 |
| 220 | PP2400478859 - Lô 220: Khay Inox 20x30cm | 5,500,000 | 82,500 |
| 221 | PP2400478860 - Lô 221: Khay Inox 32x42cm | 9,900,000 | 148,500 |
| 222 | PP2400478861 - Lô 222: Khay quả đậu | 6,750,000 | 101,250 |
| 223 | PP2400478862 - Lô 223: Khay quả đậu inox, loại sâu lòng | 8,250,000 | 123,750 |
| 224 | PP2400478863 - Lô 224: Kìm kẹp săng 16cm | 4,350,000 | 65,250 |
| 225 | PP2400478864 - Lô 225: Kìm mang kim | 1,450,000 | 21,750 |
| 226 | PP2400478865 - Lô 226: Pank vi phẫu (pank cá sấu) | 3,835,000 | 57,525 |
| 227 | PP2400478866 - Lô 227: Lọ nút mài 100ml | 4,200,000 | 63,000 |
| 228 | PP2400478867 - Lô 228: Lọ thủy tinh nút mài 500ml | 900,000 | 13,500 |
| 229 | PP2400478868 - Lô 229: Móc lấy dị vật mũi | 12,000,000 | 180,000 |
| 230 | PP2400478869 - Lô 230: Nạo ngà loại vừa | 924,000 | 13,860 |
| 231 | PP2400478870 - Lô 231: Nỉa nha | 440,000 | 6,600 |
| 232 | PP2400478871 - Lô 232: Nhiệt kế 42 ̊ | 37,500,000 | 562,500 |
| 233 | PP2400478872 - Lô 233: ống cắm panh inox | 3,050,000 | 45,750 |
| 234 | PP2400478873 - Lô 234: Ông hút mũi | 670,000 | 10,050 |
| 235 | PP2400478874 - Lô 235: Ống hút tai | 1,040,000 | 15,600 |
| 236 | PP2400478875 - Lô 236: Ống nghe | 8,900,000 | 133,500 |
| 237 | PP2400478876 - Lô 237: Pank cổ ngỗng (lấy dị vật họng) | 300,000 | 4,500 |
| 238 | PP2400478877 - Lô 238: Pipet thủy tinh 5ml có định mức | 37,500 | 563 |
| 239 | PP2400478878 - Lô 239: Pipet thể tích thay đổi từ 2-20μl | 11,000,000 | 165,000 |
| 240 | PP2400478879 - Lô 240: Que lấy dáy tai | 2,500,000 | 37,500 |
| 241 | PP2400478880 - Lô 241: Bàn chải đánh tay | 3,150,000 | 47,250 |
| 242 | PP2400478881 - Lô 242: Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 33,300,000 | 499,500 |
| 243 | PP2400478882 - Lô 243: Băng đeo tay có bảng tên dùng cho bệnh nhân các số | 28,000,000 | 420,000 |
| 244 | PP2400478883 - Lô 244: Bóng đèn hồng ngoại (220V-250W) | 1,470,000 | 22,050 |
| 245 | PP2400478884 - Lô 245: Bóng đèn (Photometer Lamp MU988800) | 122,133,000 | 1,831,995 |
| 246 | PP2400478885 - Lô 246: Bóng bóp silicon 0.5 lít | 7,547,400 | 113,211 |
| 247 | PP2400478886 - Lô 247: Bóng bóp silicon 1.0 lít | 1,257,900 | 18,869 |
| 248 | PP2400478887 - Lô 248: Bóng bóp silicon 2.0 lít | 1,257,900 | 18,869 |
| 249 | PP2400478888 - Lô 249: Bình khí EO | 437,045,000 | 6,555,675 |
| 250 | PP2400478889 - Lô 250: Châm gai | 1,980,000 | 29,700 |
| 251 | PP2400478890 - Lô 251: Chỉ thị hóa học sử dụng hấp ướt 1243A | 40,800,000 | 612,000 |
| 252 | PP2400478891 - Lô 252: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251 | 17,000,000 | 255,000 |
| 253 | PP2400478892 - Lô 253: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250 | 16,500,000 | 247,500 |
| 254 | PP2400478893 - Lô 254: Cl-electrode( điện cực Cl) | 121,889,376 | 1,828,341 |
| 255 | PP2400478894 - Lô 255: Na electrode(điện cực Na) | 121,889,376 | 1,828,341 |
| 256 | PP2400478895 - Lô 256: K electrode(điện cực K) | 124,446,042 | 1,866,691 |
| 257 | PP2400478896 - Lô 257: Điện cực -pH (PH- electrodefor gastas) | 86,768,745 | 1,301,532 |
| 258 | PP2400478897 - Lô 258: Cuvette Rack | 778,500,000 | 11,677,500 |
| 259 | PP2400478898 - Lô 259: Bộ dây máy gây mê trẻ em | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 260 | PP2400478899 - Lô 260: Chai thủy tinh trung tính nắp vặn xanh 1l | 2,400,000 | 36,000 |
| 261 | PP2400478900 - Lô 261: Đèn cồn thủy tinh | 34,776 | 522 |
| 262 | PP2400478901 - Lô 262: Dây dẫn cứng Amplatzm Super Stiff | 5,000,000 | 75,000 |
| 263 | PP2400478902 - Lô 263: Dây garo | 140,000 | 2,100 |
| 264 | PP2400478903 - Lô 264: Đĩa Petri nhựa VT 90x15mm | 73,200,000 | 1,098,000 |
| 265 | PP2400478904 - Lô 265: Dây nối điện cực máy điện não | 6,400,000 | 96,000 |
| 266 | PP2400478905 - Lô 266: Dũa ống tủy | 477,000 | 7,155 |
| 267 | PP2400478906 - Lô 267: Giấy điện tim 6 cần | 14,700,000 | 220,500 |
| 268 | PP2400478907 - Lô 268: Giấy in nhiệt 5cm | 340,200 | 5,103 |
| 269 | PP2400478908 - Lô 269: Giấy in nhiệt 8cm | 260,000 | 3,900 |
| 270 | PP2400478909 - Lô 270: Giấy in EO | 15,021,600 | 225,324 |
| 271 | PP2400478910 - Lô 271: Giấy siêu âm đen trắng | 79,000,200 | 1,185,003 |
| 272 | PP2400478911 - Lô 272: Giấy thấm (không mủn) | 1,443,000 | 21,645 |
| 273 | PP2400478912 - Lô 273: Khẩu trang y tế | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 274 | PP2400478913 - Lô 274: Lam kính | 20,000,000 | 300,000 |
| 275 | PP2400478914 - Lô 275: Lamen | 126,875,000 | 1,903,125 |
| 276 | PP2400478915 - Lô 276: Lentulo | 2,080,000 | 31,200 |
| 277 | PP2400478916 - Lô 277: Mặt gương | 900,000 | 13,500 |
| 278 | PP2400478917 - Lô 278: Que khuấy L- MIXINGROD | 19,122,774 | 286,842 |
| 279 | PP2400478918 - Lô 279: Que Khuấy Mixing bar (L shape) | 19,122,774 | 286,842 |
| 280 | PP2400478919 - Lô 280: Mixing bar - Spiral (que khuấy) | 18,701,298 | 280,520 |
| 281 | PP2400478920 - Lô 281: Mũ điện não | 11,800,000 | 177,000 |
| 282 | PP2400478921 - Lô 282: Mũ giấy | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 283 | PP2400478922 - Lô 283: Nong tủy các cỡ | 2,880,000 | 43,200 |
| 284 | PP2400478923 - Lô 284: Ủng giấy | 7,200,000 | 108,000 |
| 285 | PP2400478924 - Lô 285: Tuýp Eppendorf 0,5 ml | 14,500,000 | 217,500 |
| 286 | PP2400478925 - Lô 286: Tuýp Eppendorf 1.5ml | 17,500,000 | 262,500 |
| 287 | PP2400478926 - Lô 287: Ông nghiệm thủy tinh (7cm) | 8,400,000 | 126,000 |
| 288 | PP2400478927 - Lô 288: ống nghiệm thủy tinh 12 x1,2 | 8,400,000 | 126,000 |
| 289 | PP2400478928 - Lô 289: Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn | 925,000 | 13,875 |
| 290 | PP2400478929 - Lô 290: Ông nghiệm serum hạt đục | 1,915,200 | 28,728 |
| 291 | PP2400478930 - Lô 291: Pipet nhựa 3ml | 12,133,350 | 182,001 |
| 292 | PP2400478931 - Lô 292: Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX) | 31,724,000 | 475,860 |
| 293 | PP2400478932 - Lô 293: Điện cực PO2 (PO2 Electrode) | 69,414,996 | 1,041,225 |
| 294 | PP2400478933 - Lô 294: Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE) | 92,550,444 | 1,388,257 |
| 295 | PP2400478934 - Lô 295: Điện cực Hb Electrodefor gastat | 115,688,055 | 1,735,321 |
| 296 | PP2400478935 - Lô 296: Que cấy tiêt trùng 1μl | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 297 | PP2400478936 - Lô 297: Que cấy tiệt trùng 10μl | 36,750,000 | 551,250 |
| 298 | PP2400478937 - Lô 298: Dây bơm nhu động (Roller Tubing MU962300) | 122,262,030 | 1,833,931 |
| 299 | PP2400478938 - Lô 299: Vỏ điện cực REF Electrodebody for GASTAT | 57,799,684 | 866,996 |
| 300 | PP2400478939 - Lô 300: Xy lanh R SYRINGE | 65,863,556 | 987,954 |
| 301 | PP2400478940 - Lô 301: Xy lanh SE SYRINGE | 8,191,590 | 122,874 |
| 302 | PP2400478941 - Lô 302: Cốc đựng mẫu (Sample cup 0.5ml) | 9,062,970 | 135,945 |
| 303 | PP2400478942 - Lô 303: Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621) | 6,636,084 | 99,542 |
| 304 | PP2400478943 - Lô 304: Cốc đựng mẫu 2,5 ml (Sample cup 2,5ml) | 11,485,520 | 172,283 |
| 305 | PP2400478944 - Lô 305: Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603) | 48,832,300 | 732,485 |
| 306 | PP2400478945 - Lô 306: Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX) | 21,391,040 | 320,866 |
| 307 | PP2400478946 - Lô 307: Reagent syring (mã ZM0112) | 65,863,556 | 987,954 |
| 308 | PP2400478947 - Lô 308: Reagent probe MU9958 | 32,304,096 | 484,562 |
| 309 | PP2400478948 - Lô 309: Sample syring (mã ZM0111) | 25,941,168 | 389,118 |
| 310 | PP2400478949 - Lô 310: Sample probe MU 9934 3ml | 22,526,306 | 337,895 |
| 311 | PP2400478950 - Lô 311: ISE syringe | 65,863,556 | 987,954 |
| 312 | PP2400478951 - Lô 312: Tăm bông inox | 4,940,000 | 74,100 |
| 313 | PP2400478952 - Lô 313: Thông nòng ống nội khí quản | 1,140,000 | 17,100 |
| 314 | PP2400478953 - Lô 314: Ống eppendorf 1.5 ml loại vô trùng | 33,000,000 | 495,000 |
| 315 | PP2400478954 - Lô 315: Tube nhựa vô trùng có nắp 15ml | 240,000 | 3,600 |
| 316 | PP2400478955 - Lô 316: Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml | 832,500,000 | 12,487,500 |
| 317 | PP2400478956 - Lô 317: Tube Peri Pump 2.79mm | 14,955,600 | 224,334 |
| 318 | PP2400478957 - Lô 318: Tube Pump 1.29mm | 13,256,100 | 198,842 |
| 319 | PP2400478958 - Lô 319: TUBINGKIT for GASTAT | 15,584,415 | 233,767 |
| 320 | PP2400478959 - Lô 320: Dải 8 ống 0,2ml cho máy Real-time PCR | 14,500,000 | 217,500 |
| 321 | PP2400478960 - Lô 321: Ống đo tốc độ máu lắng (Henso) | 6,650,000 | 99,750 |
| 322 | PP2400478961 - Lô 322: Bộ khăn áo phẫu thuật tim hở | 19,000,000 | 285,000 |
| 323 | PP2400478962 - Lô 323: Kẹp phẫu tích 11cm | 250,000 | 3,750 |
| 324 | PP2400478963 - Lô 324: Chỉ thị sinh học 1492-Bi máy hấp tiệt khuẩn hơi nước | 71,100,000 | 1,066,500 |
| 325 | PP2400478964 - Lô 325: Chỉ thị sinh học 1294-Bi máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp khí EO | 39,114,000 | 586,710 |
| 326 | PP2400478965 - Lô 326: Kẹp khuỷu 14cm | 140,000 | 2,100 |
| 327 | PP2400478966 - Lô 327: Kẹp khuỷu 16 cm | 150,000 | 2,250 |
| 328 | PP2400478967 - Lô 328: Miếng cầm máu mũi | 5,250,000 | 78,750 |
| 329 | PP2400478968 - Lô 329: Dụng cụ bắt dị vật Muiti Snare (Thòng lọng) | 57,250,000 | 858,750 |
| 330 | PP2400478969 - Lô 330: Bóng nong van động mạch phổi trẻ nhỏ các cỡ | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 331 | PP2400478970 - Lô 331: Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y (Bơm bóng áp lực) | 1,239,000 | 18,585 |
| 332 | PP2400478971 - Lô 332: Dây dẫn đường cho catheter ái nước chiều dài 260cm | 2,600,000 | 39,000 |
| 333 | PP2400478972 - Lô 333: Pipette đơn kênh thể tích 30-300μL | 36,000,000 | 540,000 |
| 334 | PP2400478973 - Lô 334: Pipette F1 đơn kênh thể tích 10-100μL | 42,000,000 | 630,000 |
| 335 | PP2400478974 - Lô 335: Pipette F1 đơn kênh thể tích 5-50μL | 42,000,000 | 630,000 |
| 336 | PP2400478975 - Lô 336: Pipet thay đổi thể tích từ 10-100μl | 24,000,000 | 360,000 |
| 337 | PP2400478976 - Lô 337: Pipet thay đổi thể tích từ 100-1000μl | 24,000,000 | 360,000 |
| 338 | PP2400478977 - Lô 338: Waste Bags 81904-1 | 3,308,360 | 49,626 |
| 339 | PP2400478978 - Lô 339: Thám châm | 540,000 | 8,100 |
| 340 | PP2400478979 - Lô 340: Bàn chùi lưỡi dao mổ điện (Miếng mài dao điện) | 52,500,000 | 787,500 |
| 341 | PP2400478980 - Lô 341: Bộ khăn trải can thiệp dùng 1 lần | 42,000,000 | 630,000 |
Lô 01: Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478640 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 02: Que lấy mẫu dịch họng |
|
| Mã phần lô | PP2400478641 |
| Giá từng phần lô | 55,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 03: Que lấy mẫu dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2400478642 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 04: Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400478643 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 5: Băng bó bột 10 x 360cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478644 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 6: Bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400478645 |
| Giá từng phần lô | 35,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 7: Bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400478646 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 8: Băng thun các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478647 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 9: Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400478648 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 10: Băng cuộn 2.5m x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478649 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 11: Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400478650 |
| Giá từng phần lô | 18,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 12: Băng vô trùng trong suốt có gạc băng vết thương có keo Acrylate 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478651 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 13: Băng vô trùng cố định kim luồn, không thấm nước 53x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478652 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 14: Màng mổ vô trùng có tẩm IODE 56 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478653 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 15: Băng sau phẫu thuật có gạc (9x15)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478654 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 16: Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố mô |
|
| Mã phần lô | PP2400478655 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 17: Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400478656 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 18: Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400478657 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 19: Bột cầm máu tự tiêu loại 3g |
|
| Mã phần lô | PP2400478658 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 20: Gạc meche 3.5cm x 75 cm x6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400478659 |
| Giá từng phần lô | 22,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 21: Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400478660 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 22: Gạc phẫu thuật vô trùng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400478661 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 23: Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478662 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 24: Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478663 |
| Giá từng phần lô | 659,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,888,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 25: Bơm tiêm insulin 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478664 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 26: Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478665 |
| Giá từng phần lô | 110,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 27: Kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478666 |
| Giá từng phần lô | 194,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,922,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 28: Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400478667 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 29: Kim tiêm các số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400478668 |
| Giá từng phần lô | 70,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 30: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400478669 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 31: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400478670 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 32: Kim tiêm các số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400478671 |
| Giá từng phần lô | 237,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 33: Kim nha khoa dùng trong gây tê |
|
| Mã phần lô | PP2400478672 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 34: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 22) |
|
| Mã phần lô | PP2400478673 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 35: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 20) |
|
| Mã phần lô | PP2400478674 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 36: Kim gốc động mạch chủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478675 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 37: Kim chọc mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400478676 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 38: Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478677 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 39: Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400478678 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 40: Dây truyền dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478679 |
| Giá từng phần lô | 383,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 41: Dây truyền dịch có cổng chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400478680 |
| Giá từng phần lô | 43,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 42: Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400478681 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 43: Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400478682 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 44: Găng Tay Không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400478683 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 45: Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400478684 |
| Giá từng phần lô | 3,326,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 46: Túi ép tiệt trùng dẹp 150mmx200 m |
|
| Mã phần lô | PP2400478685 |
| Giá từng phần lô | 29,392,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 47: Túi ép tiệt trùng phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400478686 |
| Giá từng phần lô | 9,866,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 48: Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200 m |
|
| Mã phần lô | PP2400478687 |
| Giá từng phần lô | 36,416,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 49: Túi ép tiệt trùng dẹp 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400478688 |
| Giá từng phần lô | 39,958,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 50: Casset huyển mô bệnh phẩm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400478689 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 51: Catset chuyển mô bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400478690 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 52: Túi nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478691 |
| Giá từng phần lô | 26,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 53: Khoá 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400478692 |
| Giá từng phần lô | 129,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 54: Khoá 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400478693 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 55: Chạc 3 có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478694 |
| Giá từng phần lô | 1,120,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 56: Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478695 |
| Giá từng phần lô | 76,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 57: ống nghiệm nhưa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400478696 |
| Giá từng phần lô | 26,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 58: Ống chống đông Natricitrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400478697 |
| Giá từng phần lô | 50,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 59: Ống nghiệm lấy máu EDTA K2nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400478698 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 60: Canuyn chống thụt lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400478699 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 61: Canuyn động mạch số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478700 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 62: Canuyn động mạch số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400478701 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 63: Canuyn động mạch số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478702 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 64: Canuyn động mạch số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400478703 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 65: Canuyn tĩnh mạch số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400478704 |
| Giá từng phần lô | 41,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 66: Canuyn tĩnh mạch số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400478705 |
| Giá từng phần lô | 27,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 67: Canuyn tĩnh mạch số16 |
|
| Mã phần lô | PP2400478706 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 68: Canuyn mở khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478707 |
| Giá từng phần lô | 13,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 69: Ống nội khí quản số (không bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478708 |
| Giá từng phần lô | 121,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 70: Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478709 |
| Giá từng phần lô | 144,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 71: Ống thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2400478710 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 72: Gọng mũi CPAP các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478711 |
| Giá từng phần lô | 79,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 73: Sonde Foley 2 nhánh số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400478712 |
| Giá từng phần lô | 39,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 74: Thông foley 2 nhánh các số 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478713 |
| Giá từng phần lô | 1,319,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 75: Thông foley 2 nhánh các số 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478714 |
| Giá từng phần lô | 1,319,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 76: Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478715 |
| Giá từng phần lô | 407,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 77: Bộ hút đờm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478716 |
| Giá từng phần lô | 88,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 78: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478717 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 79: Sonde nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478718 |
| Giá từng phần lô | 168,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 80: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478719 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 81: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400478720 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 82: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400478721 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 83: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400478722 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 84: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400478723 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 85: Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400478724 |
| Giá từng phần lô | 1,323,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 86: Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478725 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 87: Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478726 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 88: Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478727 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 89: Catheter chẩn đoán loại Multi |
|
| Mã phần lô | PP2400478728 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 90: Catheter chẩn đoán loại Pigtail |
|
| Mã phần lô | PP2400478729 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 91: Catheter chẩn đoán loại JR |
|
| Mã phần lô | PP2400478730 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 92: Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, cỡ 5F (S513) |
|
| Mã phần lô | PP2400478731 |
| Giá từng phần lô | 476,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,143,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 93: Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, cỡ 4F ( S408) |
|
| Mã phần lô | PP2400478732 |
| Giá từng phần lô | 430,648,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,459,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 94: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng V720 |
|
| Mã phần lô | PP2400478733 |
| Giá từng phần lô | 16,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 95: Catheter tĩnh mạch trung tâm rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400478734 |
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 96: Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400478735 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 97: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400478736 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 98: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400478737 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 99: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400478738 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 100: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400478739 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 101: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478740 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 102: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478741 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 103: Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478742 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 104: Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478743 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 105: Chỉ EthibondExcel 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478744 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 106: Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478745 |
| Giá từng phần lô | 121,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 107: Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478746 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 108: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478747 |
| Giá từng phần lô | 72,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 109: Chỉ tiêu Tổng Hợp polyglactin 910 số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478748 |
| Giá từng phần lô | 308,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 110: Chỉ tiêu Tổng hợp polyglactin 910 số 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478749 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 111: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478750 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 112: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478751 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 113: Bản cực trung tính dùng 1 lần cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400478752 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 114: Lưỡi dao cắt tiêu bản (dùng trong máy cắt giải phẫu bệnh) |
|
| Mã phần lô | PP2400478753 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 115: Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478754 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 116: Chỉ thép các số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400478755 |
| Giá từng phần lô | 3,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 117: Chỉ thép các số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478756 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 118: Chỉ thép các số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400478757 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 119: Chỉ điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400478758 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 120: Chỉ PTFE số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478759 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 121: Chỉ PTFE số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478760 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 122: Chỉ PTFE số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478761 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 123: Chỉ PTFE số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478762 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 124: Chỉ phẫu thuật SILK 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478763 |
| Giá từng phần lô | 747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 125: Chỉ phẫu thuật SILK 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478764 |
| Giá từng phần lô | 831,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 126: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 3mm x 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478765 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 127: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 2mm x 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478766 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 128: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478767 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 129: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400478768 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 130: Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) |
|
| Mã phần lô | PP2400478769 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 131: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478770 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 132: Miếng vá màng tim bò cỡ 7x7 (Miếng vá sinh học, vá tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400478771 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 133: Miếng vá nhân tạo 4x5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478772 |
| Giá từng phần lô | 26,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 134: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F |
|
| Mã phần lô | PP2400478773 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 135: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F |
|
| Mã phần lô | PP2400478774 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 136: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F |
|
| Mã phần lô | PP2400478775 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 137: Bộ thả dù các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478776 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 138: Bộ thả dù thông liên nhĩ cho dù thông liên nhĩ có cấu tạo dạng lưới các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478777 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 139: Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478778 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 140: Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400478779 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 141: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0,035 đầu cong 150cm phủ lớp M coatang |
|
| Mã phần lô | PP2400478780 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 142: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mmđầu thẳng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478781 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 143: Dây dẫn đường (Guidewire) Của thông IJ |
|
| Mã phần lô | PP2400478782 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 144: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh (9GW) |
|
| Mã phần lô | PP2400478783 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 145: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng còn ống động mạch các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400478784 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 146: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ ( Dù đóng còn ống động mạch Tuýb II các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400478785 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 147: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng thông liên nhĩ cấu tạo dạng lưới các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400478786 |
| Giá từng phần lô | 964,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 148: Phổi nhân tạo các cỡ ( phổi tích hợp lọc động mạch các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400478787 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 149: Bộ dây dẫn máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478788 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 150: Bộ dây truyền dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2400478789 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 151: Quả lọc máu / Quả lọc nước HC05/DHF02 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478790 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 152: Bóp bóng áp lực để đo huyết áp động mạch xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400478791 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 153: Phim X-quang cận chóp rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400478792 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 154: Phim khô laser 20x25cm(8x10) |
|
| Mã phần lô | PP2400478793 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 155: Phim khô laser 35x43cm(14x17) |
|
| Mã phần lô | PP2400478794 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 156: Ống dẫn lưu (drain) |
|
| Mã phần lô | PP2400478795 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 157: Điện cực máy điện não (máy moniter) |
|
| Mã phần lô | PP2400478796 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 158: Điện cực tai |
|
| Mã phần lô | PP2400478797 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 159: Ống thông niệu quản các số (Thông JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2400478798 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 160: Đinh xương đùi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478799 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 161: Đinh kít ne đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478800 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 162: Đinh rush đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478801 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 163: Nẹp bản hẹp 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400478802 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 164: Phin lọc động mạch(Filter) |
|
| Mã phần lô | PP2400478803 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 165: Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478804 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 166: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 65x70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478805 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 167: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 50x50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478806 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 168: Đầu đo huyết áp dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400478807 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 169: Đầu đo cảm biến SPO2( dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400478808 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 170: Đầu côn 10 ul có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400478809 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 171: Đầu côn 20 ul có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400478810 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 172: Đầu côn 1000ul có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400478811 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 173: Đầu côn 200 ul có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400478812 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 174: Đầu côn 100 ul có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400478813 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 175: Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400478814 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 176: Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400478815 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 177: Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400478816 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 178: Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400478817 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 179: Mask ambu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478818 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 180: Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung) |
|
| Mã phần lô | PP2400478819 |
| Giá từng phần lô | 314,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,717,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 181: Mask oxy bao gồm: Mặt nạ + dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400478820 |
| Giá từng phần lô | 131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 182: Mũi khoan tròn to |
|
| Mã phần lô | PP2400478821 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 183: Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp Vyntus PNEUMO |
|
| Mã phần lô | PP2400478822 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 184: Phin lọc vi khuẩn và vi rút dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400478823 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 185: Clip titan (M) |
|
| Mã phần lô | PP2400478824 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 186: Clip titan (S) |
|
| Mã phần lô | PP2400478825 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 187: Dung dịch bảo quản tạng HTK, dung tích 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478826 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 188: Ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400478827 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 189: Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478828 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 190: Băng đo huyết áp monitor các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478829 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 191: Bát inox φ8 |
|
| Mã phần lô | PP2400478830 |
| Giá từng phần lô | 1,734,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 192: Bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400478831 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 193: Bộ chích chắp |
|
| Mã phần lô | PP2400478832 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 194: Cáp điện tim (dùng cho máy điện tim 6 cần) |
|
| Mã phần lô | PP2400478833 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 195: Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400478834 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 196: Cốc thủy tinh có mỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478835 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 197: Cốc thủy tinh có mỏ 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478836 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 198: Curret tai |
|
| Mã phần lô | PP2400478837 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 199: Gương nha khoa có cán |
|
| Mã phần lô | PP2400478838 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 200: Giá cắm pipet 6 vị trí tròn xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400478839 |
| Giá từng phần lô | 48,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 201: Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400478840 |
| Giá từng phần lô | 20,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 202: Hộp đựng bông cồn cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478841 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 203: Hộp hấp (Inox) φ24 x16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478842 |
| Giá từng phần lô | 7,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 204: Hộp hấp, loại tròn, φ 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478843 |
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 205: Hộp đựng dụng cụ 10x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400478844 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 206: Huyết áp trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400478845 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 207: Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400478846 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 208: Kéo cắt chỉ 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478847 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 209: Kéo thẳng 12cm (nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2400478848 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 210: Kéo các loại 16cm (cong) |
|
| Mã phần lô | PP2400478849 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 211: Kéo thẳng 16 cm (nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2400478850 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 212: Kẹp không mấu cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478851 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 213: Kẹp có mấu thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478852 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 214: Kẹp mạch máu có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478853 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 215: Kẹp không mấu thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478854 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 216: Kẹp phẫu tích 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478855 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 217: Kẹp phẫu tích có mấu,không mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478856 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 218: Kẹp săng |
|
| Mã phần lô | PP2400478857 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 219: Kẹp mạch máu không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478858 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 220: Khay Inox 20x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478859 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 221: Khay Inox 32x42cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478860 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 222: Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400478861 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 223: Khay quả đậu inox, loại sâu lòng |
|
| Mã phần lô | PP2400478862 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 224: Kìm kẹp săng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478863 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 225: Kìm mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400478864 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 226: Pank vi phẫu (pank cá sấu) |
|
| Mã phần lô | PP2400478865 |
| Giá từng phần lô | 3,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 227: Lọ nút mài 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478866 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 228: Lọ thủy tinh nút mài 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478867 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 229: Móc lấy dị vật mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400478868 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 230: Nạo ngà loại vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400478869 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 231: Nỉa nha |
|
| Mã phần lô | PP2400478870 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 232: Nhiệt kế 42 ̊ |
|
| Mã phần lô | PP2400478871 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 233: ống cắm panh inox |
|
| Mã phần lô | PP2400478872 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 234: Ông hút mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400478873 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 235: Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2400478874 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 236: Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400478875 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 237: Pank cổ ngỗng (lấy dị vật họng) |
|
| Mã phần lô | PP2400478876 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 238: Pipet thủy tinh 5ml có định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400478877 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 239: Pipet thể tích thay đổi từ 2-20μl |
|
| Mã phần lô | PP2400478878 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 240: Que lấy dáy tai |
|
| Mã phần lô | PP2400478879 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 241: Bàn chải đánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400478880 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 242: Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400478881 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 243: Băng đeo tay có bảng tên dùng cho bệnh nhân các số |
|
| Mã phần lô | PP2400478882 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 244: Bóng đèn hồng ngoại (220V-250W) |
|
| Mã phần lô | PP2400478883 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 245: Bóng đèn (Photometer Lamp MU988800) |
|
| Mã phần lô | PP2400478884 |
| Giá từng phần lô | 122,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 246: Bóng bóp silicon 0.5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400478885 |
| Giá từng phần lô | 7,547,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 247: Bóng bóp silicon 1.0 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400478886 |
| Giá từng phần lô | 1,257,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 248: Bóng bóp silicon 2.0 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400478887 |
| Giá từng phần lô | 1,257,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 249: Bình khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2400478888 |
| Giá từng phần lô | 437,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,555,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 250: Châm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400478889 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 251: Chỉ thị hóa học sử dụng hấp ướt 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2400478890 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 252: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251 |
|
| Mã phần lô | PP2400478891 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 253: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250 |
|
| Mã phần lô | PP2400478892 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 254: Cl-electrode( điện cực Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400478893 |
| Giá từng phần lô | 121,889,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 255: Na electrode(điện cực Na) |
|
| Mã phần lô | PP2400478894 |
| Giá từng phần lô | 121,889,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 256: K electrode(điện cực K) |
|
| Mã phần lô | PP2400478895 |
| Giá từng phần lô | 124,446,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 257: Điện cực -pH (PH- electrodefor gastas) |
|
| Mã phần lô | PP2400478896 |
| Giá từng phần lô | 86,768,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 258: Cuvette Rack |
|
| Mã phần lô | PP2400478897 |
| Giá từng phần lô | 778,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 259: Bộ dây máy gây mê trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400478898 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 260: Chai thủy tinh trung tính nắp vặn xanh 1l |
|
| Mã phần lô | PP2400478899 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 261: Đèn cồn thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400478900 |
| Giá từng phần lô | 34,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 262: Dây dẫn cứng Amplatzm Super Stiff |
|
| Mã phần lô | PP2400478901 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 263: Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400478902 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 264: Đĩa Petri nhựa VT 90x15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478903 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 265: Dây nối điện cực máy điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400478904 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 266: Dũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400478905 |
| Giá từng phần lô | 477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 267: Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400478906 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 268: Giấy in nhiệt 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478907 |
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 269: Giấy in nhiệt 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478908 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 270: Giấy in EO |
|
| Mã phần lô | PP2400478909 |
| Giá từng phần lô | 15,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 271: Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400478910 |
| Giá từng phần lô | 79,000,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 272: Giấy thấm (không mủn) |
|
| Mã phần lô | PP2400478911 |
| Giá từng phần lô | 1,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 273: Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400478912 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 274: Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400478913 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 275: Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400478914 |
| Giá từng phần lô | 126,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 276: Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400478915 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 277: Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400478916 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 278: Que khuấy L- MIXINGROD |
|
| Mã phần lô | PP2400478917 |
| Giá từng phần lô | 19,122,774 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 279: Que Khuấy Mixing bar (L shape) |
|
| Mã phần lô | PP2400478918 |
| Giá từng phần lô | 19,122,774 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 280: Mixing bar - Spiral (que khuấy) |
|
| Mã phần lô | PP2400478919 |
| Giá từng phần lô | 18,701,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 281: Mũ điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400478920 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 282: Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400478921 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 283: Nong tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478922 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 284: Ủng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400478923 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 285: Tuýp Eppendorf 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478924 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 286: Tuýp Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478925 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 287: Ông nghiệm thủy tinh (7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400478926 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 288: ống nghiệm thủy tinh 12 x1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478927 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 289: Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400478928 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 290: Ông nghiệm serum hạt đục |
|
| Mã phần lô | PP2400478929 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 291: Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478930 |
| Giá từng phần lô | 12,133,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 292: Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX) |
|
| Mã phần lô | PP2400478931 |
| Giá từng phần lô | 31,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 293: Điện cực PO2 (PO2 Electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400478932 |
| Giá từng phần lô | 69,414,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 294: Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE) |
|
| Mã phần lô | PP2400478933 |
| Giá từng phần lô | 92,550,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 295: Điện cực Hb Electrodefor gastat |
|
| Mã phần lô | PP2400478934 |
| Giá từng phần lô | 115,688,055 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 296: Que cấy tiêt trùng 1μl |
|
| Mã phần lô | PP2400478935 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 297: Que cấy tiệt trùng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400478936 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 298: Dây bơm nhu động (Roller Tubing MU962300) |
|
| Mã phần lô | PP2400478937 |
| Giá từng phần lô | 122,262,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 299: Vỏ điện cực REF Electrodebody for GASTAT |
|
| Mã phần lô | PP2400478938 |
| Giá từng phần lô | 57,799,684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 300: Xy lanh R SYRINGE |
|
| Mã phần lô | PP2400478939 |
| Giá từng phần lô | 65,863,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 301: Xy lanh SE SYRINGE |
|
| Mã phần lô | PP2400478940 |
| Giá từng phần lô | 8,191,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 302: Cốc đựng mẫu (Sample cup 0.5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400478941 |
| Giá từng phần lô | 9,062,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 303: Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621) |
|
| Mã phần lô | PP2400478942 |
| Giá từng phần lô | 6,636,084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 304: Cốc đựng mẫu 2,5 ml (Sample cup 2,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400478943 |
| Giá từng phần lô | 11,485,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 305: Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603) |
|
| Mã phần lô | PP2400478944 |
| Giá từng phần lô | 48,832,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 306: Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX) |
|
| Mã phần lô | PP2400478945 |
| Giá từng phần lô | 21,391,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 307: Reagent syring (mã ZM0112) |
|
| Mã phần lô | PP2400478946 |
| Giá từng phần lô | 65,863,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 308: Reagent probe MU9958 |
|
| Mã phần lô | PP2400478947 |
| Giá từng phần lô | 32,304,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 309: Sample syring (mã ZM0111) |
|
| Mã phần lô | PP2400478948 |
| Giá từng phần lô | 25,941,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 310: Sample probe MU 9934 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478949 |
| Giá từng phần lô | 22,526,306 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 311: ISE syringe |
|
| Mã phần lô | PP2400478950 |
| Giá từng phần lô | 65,863,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 312: Tăm bông inox |
|
| Mã phần lô | PP2400478951 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 313: Thông nòng ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400478952 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 314: Ống eppendorf 1.5 ml loại vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400478953 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 315: Tube nhựa vô trùng có nắp 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478954 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 316: Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400478955 |
| Giá từng phần lô | 832,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 317: Tube Peri Pump 2.79mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478956 |
| Giá từng phần lô | 14,955,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 318: Tube Pump 1.29mm |
|
| Mã phần lô | PP2400478957 |
| Giá từng phần lô | 13,256,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 319: TUBINGKIT for GASTAT |
|
| Mã phần lô | PP2400478958 |
| Giá từng phần lô | 15,584,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 320: Dải 8 ống 0,2ml cho máy Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400478959 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 321: Ống đo tốc độ máu lắng (Henso) |
|
| Mã phần lô | PP2400478960 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 322: Bộ khăn áo phẫu thuật tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2400478961 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 323: Kẹp phẫu tích 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478962 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 324: Chỉ thị sinh học 1492-Bi máy hấp tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400478963 |
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 325: Chỉ thị sinh học 1294-Bi máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2400478964 |
| Giá từng phần lô | 39,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 326: Kẹp khuỷu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478965 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 327: Kẹp khuỷu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478966 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 328: Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400478967 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 329: Dụng cụ bắt dị vật Muiti Snare (Thòng lọng) |
|
| Mã phần lô | PP2400478968 |
| Giá từng phần lô | 57,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 330: Bóng nong van động mạch phổi trẻ nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478969 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 331: Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y (Bơm bóng áp lực) |
|
| Mã phần lô | PP2400478970 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 332: Dây dẫn đường cho catheter ái nước chiều dài 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400478971 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 333: Pipette đơn kênh thể tích 30-300μL |
|
| Mã phần lô | PP2400478972 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 334: Pipette F1 đơn kênh thể tích 10-100μL |
|
| Mã phần lô | PP2400478973 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 335: Pipette F1 đơn kênh thể tích 5-50μL |
|
| Mã phần lô | PP2400478974 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 336: Pipet thay đổi thể tích từ 10-100μl |
|
| Mã phần lô | PP2400478975 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 337: Pipet thay đổi thể tích từ 100-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400478976 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 338: Waste Bags 81904-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400478977 |
| Giá từng phần lô | 3,308,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 339: Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2400478978 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 340: Bàn chùi lưỡi dao mổ điện (Miếng mài dao điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400478979 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lô 341: Bộ khăn trải can thiệp dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400478980 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi