Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024 – 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400549904-02
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400290562
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 34,231,879,864 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400478640 - Lô 01: Bông mỡ 7,425,000 111,375
2 PP2400478641 - Lô 02: Que lấy mẫu dịch họng 55,720,000 835,800
3 PP2400478642 - Lô 03: Que lấy mẫu dịch tỵ hầu 208,800,000 3,132,000
4 PP2400478643 - Lô 04: Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng 31,800,000 477,000
5 PP2400478644 - Lô 5: Băng bó bột 10 x 360cm 70,000,000 1,050,000
6 PP2400478645 - Lô 6: Bột bó 7,5cm x 2,7m 35,480,000 532,200
7 PP2400478646 - Lô 7: Bột bó 15cm x 2,7m 32,800,000 492,000
8 PP2400478647 - Lô 8: Băng thun các cỡ 12,900,000 193,500
9 PP2400478648 - Lô 9: Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m 11,670,000 175,050
10 PP2400478649 - Lô 10: Băng cuộn 2.5m x 7cm 2,700,000 40,500
11 PP2400478650 - Lô 11: Băng cuộn y tế 10cm x 5m 18,130,000 271,950
12 PP2400478651 - Lô 12: Băng vô trùng trong suốt có gạc băng vết thương có keo Acrylate 5cm x 7cm 13,300,000 199,500
13 PP2400478652 - Lô 13: Băng vô trùng cố định kim luồn, không thấm nước 53x 80mm 22,680,000 340,200
14 PP2400478653 - Lô 14: Màng mổ vô trùng có tẩm IODE 56 x 45cm 4,400,000 66,000
15 PP2400478654 - Lô 15: Băng sau phẫu thuật có gạc (9x15)cm 201,600 3,024
16 PP2400478655 - Lô 16: Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố mô 182,400,000 2,736,000
17 PP2400478656 - Lô 17: Sáp cầm máu xương 560,000 8,400
18 PP2400478657 - Lô 18: Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu 5,400,000 81,000
19 PP2400478658 - Lô 19: Bột cầm máu tự tiêu loại 3g 71,000,000 1,065,000
20 PP2400478659 - Lô 20: Gạc meche 3.5cm x 75 cm x6 lớp 22,820,000 342,300
21 PP2400478660 - Lô 21: Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng 221,000,000 3,315,000
22 PP2400478661 - Lô 22: Gạc phẫu thuật vô trùng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang 22,200,000 333,000
23 PP2400478662 - Lô 23: Bơm cho ăn 50ml 20,625,000 309,375
24 PP2400478663 - Lô 24: Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml 659,250,000 9,888,750
25 PP2400478664 - Lô 25: Bơm tiêm insulin 0,5 ml 51,000,000 765,000
26 PP2400478665 - Lô 26: Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 110,850,000 1,662,750
27 PP2400478666 - Lô 27: Kim cánh bướm các số 194,850,000 2,922,750
28 PP2400478667 - Lô 28: Kim chích máu 1,375,000 20,625
29 PP2400478668 - Lô 29: Kim tiêm các số 23G 70,725,000 1,060,875
30 PP2400478669 - Lô 30: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G 144,000,000 2,160,000
31 PP2400478670 - Lô 31: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G 4,140,000,000 62,100,000
32 PP2400478671 - Lô 32: Kim tiêm các số 18G 237,900,000 3,568,500
33 PP2400478672 - Lô 33: Kim nha khoa dùng trong gây tê 675,000 10,125
34 PP2400478673 - Lô 34: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 22) 49,140,000 737,100
35 PP2400478674 - Lô 35: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 20) 2,457,000 36,855
36 PP2400478675 - Lô 36: Kim gốc động mạch chủ các số 18,200,000 273,000
37 PP2400478676 - Lô 37: Kim chọc mạch số 20G 10,500,000 157,500
38 PP2400478677 - Lô 38: Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 98,280,000 1,474,200
39 PP2400478678 - Lô 39: Kim luồn tĩnh mạch 20G 8,000,000 120,000
40 PP2400478679 - Lô 40: Dây truyền dịch các loại, các cỡ 383,200,000 5,748,000
41 PP2400478680 - Lô 41: Dây truyền dịch có cổng chữ Y 43,072,000 646,080
42 PP2400478681 - Lô 42: Dây truyền dịch 2,360,000 35,400
43 PP2400478682 - Lô 43: Dây truyền máu 125,000,000 1,875,000
44 PP2400478683 - Lô 44: Găng Tay Không bột 18,000,000 270,000
45 PP2400478684 - Lô 45: Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m 3,326,670 49,901
46 PP2400478685 - Lô 46: Túi ép tiệt trùng dẹp 150mmx200 m 29,392,032 440,881
47 PP2400478686 - Lô 47: Túi ép tiệt trùng phồng 150mm x 100m 9,866,680 148,001
48 PP2400478687 - Lô 48: Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200 m 36,416,700 546,251
49 PP2400478688 - Lô 49: Túi ép tiệt trùng dẹp 300mmx200m 39,958,345 599,376
50 PP2400478689 - Lô 50: Casset huyển mô bệnh phẩm dạ dày 8,250,000 123,750
51 PP2400478690 - Lô 51: Catset chuyển mô bệnh phẩm có nắp 7,950,000 119,250
52 PP2400478691 - Lô 52: Túi nước tiểu 2000ml 26,595,000 398,925
53 PP2400478692 - Lô 53: Khoá 3 chạc không dây 129,216,000 1,938,240
54 PP2400478693 - Lô 54: Khoá 3 chạc không dây 2,142,000 32,130
55 PP2400478694 - Lô 55: Chạc 3 có dây 25cm 1,120,900 16,814
56 PP2400478695 - Lô 56: Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml 76,600,000 1,149,000
57 PP2400478696 - Lô 57: ống nghiệm nhưa có nắp 26,390,000 395,850
58 PP2400478697 - Lô 58: Ống chống đông Natricitrat 3,8% 50,320,000 754,800
59 PP2400478698 - Lô 59: Ống nghiệm lấy máu EDTA K2nắp cao su 118,000,000 1,770,000
60 PP2400478699 - Lô 60: Canuyn chống thụt lưỡi 255,000 3,825
61 PP2400478700 - Lô 61: Canuyn động mạch số 3.0 13,910,000 208,650
62 PP2400478701 - Lô 62: Canuyn động mạch số 3.5 13,910,000 208,650
63 PP2400478702 - Lô 63: Canuyn động mạch số 4.0 13,910,000 208,650
64 PP2400478703 - Lô 64: Canuyn động mạch số 4.5 13,910,000 208,650
65 PP2400478704 - Lô 65: Canuyn tĩnh mạch số 12 41,730,000 625,950
66 PP2400478705 - Lô 66: Canuyn tĩnh mạch số 14 27,820,000 417,300
67 PP2400478706 - Lô 67: Canuyn tĩnh mạch số16 13,910,000 208,650
68 PP2400478707 - Lô 68: Canuyn mở khí quản các cỡ 13,781,000 206,715
69 PP2400478708 - Lô 69: Ống nội khí quản số (không bóng) các số 121,440,000 1,821,600
70 PP2400478709 - Lô 70: Ống nội khí quản có bóng các số 144,978,000 2,174,670
71 PP2400478710 - Lô 71: Ống thông khí 320,000,000 4,800,000
72 PP2400478711 - Lô 72: Gọng mũi CPAP các số 79,250,000 1,188,750
73 PP2400478712 - Lô 73: Sonde Foley 2 nhánh số 24 39,687,500 595,313
74 PP2400478713 - Lô 74: Thông foley 2 nhánh các số 6.0 1,319,400 19,791
75 PP2400478714 - Lô 75: Thông foley 2 nhánh các số 8.0 1,319,350 19,791
76 PP2400478715 - Lô 76: Sonde dạ dày các số 407,400,000 6,111,000
77 PP2400478716 - Lô 77: Bộ hút đờm kín các số 88,158,000 1,322,370
78 PP2400478717 - Lô 78: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số 498,000,000 7,470,000
79 PP2400478718 - Lô 79: Sonde nelaton các cỡ 168,487,500 2,527,313
80 PP2400478719 - Lô 80: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 2 2,780,000 41,700
81 PP2400478720 - Lô 81: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 3 2,780,000 41,700
82 PP2400478721 - Lô 82: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 4 2,780,000 41,700
83 PP2400478722 - Lô 83: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 5 2,780,000 41,700
84 PP2400478723 - Lô 84: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 6 2,780,000 41,700
85 PP2400478724 - Lô 85: Dây thở Oxy 1,323,750 19,857
86 PP2400478725 - Lô 86: Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm 6,750,000 101,250
87 PP2400478726 - Lô 87: Dây nối bơm tiêm điện 140cm 870,000,000 13,050,000
88 PP2400478727 - Lô 88: Dây nối bơm tiêm điện 140cm 188,000,000 2,820,000
89 PP2400478728 - Lô 89: Catheter chẩn đoán loại Multi 37,800,000 567,000
90 PP2400478729 - Lô 90: Catheter chẩn đoán loại Pigtail 37,800,000 567,000
91 PP2400478730 - Lô 91: Catheter chẩn đoán loại JR 4,700,000 70,500
92 PP2400478731 - Lô 92: Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, cỡ 5F (S513) 476,202,500 7,143,038
93 PP2400478732 - Lô 93: Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, cỡ 4F ( S408) 430,648,400 6,459,726
94 PP2400478733 - Lô 94: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng V720 16,492,000 247,380
95 PP2400478734 - Lô 95: Catheter tĩnh mạch trung tâm rốn 59,150,000 887,250
96 PP2400478735 - Lô 96: Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm 560,000,000 8,400,000
97 PP2400478736 - Lô 97: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm 1/2C 27,000,000 405,000
98 PP2400478737 - Lô 98: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C 20,250,000 303,750
99 PP2400478738 - Lô 99: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C 30,000,000 450,000
100 PP2400478739 - Lô 100: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C 58,000,000 870,000
101 PP2400478740 - Lô 101: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6.0 11,250,000 168,750
102 PP2400478741 - Lô 102: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0 15,000,000 225,000
103 PP2400478742 - Lô 103: Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0 42,500,000 637,500
104 PP2400478743 - Lô 104: Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0 19,740,000 296,100
105 PP2400478744 - Lô 105: Chỉ EthibondExcel 2.0 110,000,000 1,650,000
106 PP2400478745 - Lô 106: Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2-0 121,187,500 1,817,813
107 PP2400478746 - Lô 107: Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 112,000,000 1,680,000
108 PP2400478747 - Lô 108: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 72,712,500 1,090,688
109 PP2400478748 - Lô 109: Chỉ tiêu Tổng Hợp polyglactin 910 số 4.0 308,850,000 4,632,750
110 PP2400478749 - Lô 110: Chỉ tiêu Tổng hợp polyglactin 910 số 5.0 300,000,000 4,500,000
111 PP2400478750 - Lô 111: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 49,500,000 742,500
112 PP2400478751 - Lô 112: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 156,000,000 2,340,000
113 PP2400478752 - Lô 113: Bản cực trung tính dùng 1 lần cho sơ sinh 8,150,000 122,250
114 PP2400478753 - Lô 114: Lưỡi dao cắt tiêu bản (dùng trong máy cắt giải phẫu bệnh) 28,250,000 423,750
115 PP2400478754 - Lô 115: Lưỡi dao mổ các số 9,350,000 140,250
116 PP2400478755 - Lô 116: Chỉ thép các số 1 3,174,000 47,610
117 PP2400478756 - Lô 117: Chỉ thép các số 2 3,840,000 57,600
118 PP2400478757 - Lô 118: Chỉ thép các số 4 4,200,000 63,000
119 PP2400478758 - Lô 119: Chỉ điện cực tim 28,000,000 420,000
120 PP2400478759 - Lô 120: Chỉ PTFE số 2/0 36,500,000 547,500
121 PP2400478760 - Lô 121: Chỉ PTFE số 3/0 49,500,000 742,500
122 PP2400478761 - Lô 122: Chỉ PTFE số 4/0 63,500,000 952,500
123 PP2400478762 - Lô 123: Chỉ PTFE số 5/0 49,800,000 747,000
124 PP2400478763 - Lô 124: Chỉ phẫu thuật SILK 3/0 747,000 11,205
125 PP2400478764 - Lô 125: Chỉ phẫu thuật SILK 4/0 831,600 12,474
126 PP2400478765 - Lô 126: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 3mm x 200 mm 3,300,000 49,500
127 PP2400478766 - Lô 127: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 2mm x 200 mm 3,300,000 49,500
128 PP2400478767 - Lô 128: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 5.0 20,000,000 300,000
129 PP2400478768 - Lô 129: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 6.0 27,000,000 405,000
130 PP2400478769 - Lô 130: Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) 4,480,000,000 67,200,000
131 PP2400478770 - Lô 131: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm 102,500,000 1,537,500
132 PP2400478771 - Lô 132: Miếng vá màng tim bò cỡ 7x7 (Miếng vá sinh học, vá tim) 119,000,000 1,785,000
133 PP2400478772 - Lô 133: Miếng vá nhân tạo 4x5 cm 26,114,000 391,710
134 PP2400478773 - Lô 134: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F 21,000,000 315,000
135 PP2400478774 - Lô 135: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F 8,400,000 126,000
136 PP2400478775 - Lô 136: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F 26,000,000 390,000
137 PP2400478776 - Lô 137: Bộ thả dù các loại, các cỡ 283,500,000 4,252,500
138 PP2400478777 - Lô 138: Bộ thả dù thông liên nhĩ cho dù thông liên nhĩ có cấu tạo dạng lưới các cỡ 189,000,000 2,835,000
139 PP2400478778 - Lô 139: Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ các cỡ 125,000,000 1,875,000
140 PP2400478779 - Lô 140: Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao 2,250,000 33,750
141 PP2400478780 - Lô 141: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0,035 đầu cong 150cm phủ lớp M coatang 15,600,000 234,000
142 PP2400478781 - Lô 142: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mmđầu thẳng 150cm 24,750,000 371,250
143 PP2400478782 - Lô 143: Dây dẫn đường (Guidewire) Của thông IJ 8,250,000 123,750
144 PP2400478783 - Lô 144: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh (9GW) 73,500,000 1,102,500
145 PP2400478784 - Lô 145: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng còn ống động mạch các loại, các cỡ) 363,000,000 5,445,000
146 PP2400478785 - Lô 146: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ ( Dù đóng còn ống động mạch Tuýb II các loại, các cỡ) 378,000,000 5,670,000
147 PP2400478786 - Lô 147: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng thông liên nhĩ cấu tạo dạng lưới các cỡ) 964,000,000 14,460,000
148 PP2400478787 - Lô 148: Phổi nhân tạo các cỡ ( phổi tích hợp lọc động mạch các cỡ) 260,000,000 3,900,000
149 PP2400478788 - Lô 149: Bộ dây dẫn máu các cỡ 71,000,000 1,065,000
150 PP2400478789 - Lô 150: Bộ dây truyền dung dịch liệt tim 16,000,000 240,000
151 PP2400478790 - Lô 151: Quả lọc máu / Quả lọc nước HC05/DHF02 các cỡ 58,100,000 871,500
152 PP2400478791 - Lô 152: Bóp bóng áp lực để đo huyết áp động mạch xâm nhập 31,600,000 474,000
153 PP2400478792 - Lô 153: Phim X-quang cận chóp rửa nhanh 3,250,000 48,750
154 PP2400478793 - Lô 154: Phim khô laser 20x25cm(8x10) 3,200,000,000 48,000,000
155 PP2400478794 - Lô 155: Phim khô laser 35x43cm(14x17) 304,000,000 4,560,000
156 PP2400478795 - Lô 156: Ống dẫn lưu (drain) 4,462,500 66,938
157 PP2400478796 - Lô 157: Điện cực máy điện não (máy moniter) 19,200,000 288,000
158 PP2400478797 - Lô 158: Điện cực tai 6,500,000 97,500
159 PP2400478798 - Lô 159: Ống thông niệu quản các số (Thông JJ) 12,780,000 191,700
160 PP2400478799 - Lô 160: Đinh xương đùi các số 22,400,000 336,000
161 PP2400478800 - Lô 161: Đinh kít ne đường kính các cỡ 30,750,000 461,250
162 PP2400478801 - Lô 162: Đinh rush đường kính các cỡ 25,000,000 375,000
163 PP2400478802 - Lô 163: Nẹp bản hẹp 6 lỗ 88,000,000 1,320,000
164 PP2400478803 - Lô 164: Phin lọc động mạch(Filter) 27,930,000 418,950
165 PP2400478804 - Lô 165: Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 20,160,000 302,400
166 PP2400478805 - Lô 166: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 65x70 mm 5,700,000 85,500
167 PP2400478806 - Lô 167: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 50x50 mm 7,900,000 118,500
168 PP2400478807 - Lô 168: Đầu đo huyết áp dùng 1 lần 825,000,000 12,375,000
169 PP2400478808 - Lô 169: Đầu đo cảm biến SPO2( dùng 1 lần) 240,000,000 3,600,000
170 PP2400478809 - Lô 170: Đầu côn 10 ul có lọc 51,000,000 765,000
171 PP2400478810 - Lô 171: Đầu côn 20 ul có lọc 10,200,000 153,000
172 PP2400478811 - Lô 172: Đầu côn 1000ul có lọc 205,000,000 3,075,000
173 PP2400478812 - Lô 173: Đầu côn 200 ul có lọc 153,000,000 2,295,000
174 PP2400478813 - Lô 174: Đầu côn 100 ul có lọc 153,000,000 2,295,000
175 PP2400478814 - Lô 175: Đầu côn vàng 9,400,000 141,000
176 PP2400478815 - Lô 176: Đầu côn xanh 9,300,000 139,500
177 PP2400478816 - Lô 177: Que đè lưỡi gỗ 50,400,000 756,000
178 PP2400478817 - Lô 178: Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L 232,200,000 3,483,000
179 PP2400478818 - Lô 179: Mask ambu các cỡ 42,000,000 630,000
180 PP2400478819 - Lô 180: Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung) 314,475,000 4,717,125
181 PP2400478820 - Lô 181: Mask oxy bao gồm: Mặt nạ + dây nối 131,500,000 1,972,500
182 PP2400478821 - Lô 182: Mũi khoan tròn to 1,320,000 19,800
183 PP2400478822 - Lô 183: Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp Vyntus PNEUMO 5,080,000 76,200
184 PP2400478823 - Lô 184: Phin lọc vi khuẩn và vi rút dây máy thở 70,350,000 1,055,250
185 PP2400478824 - Lô 185: Clip titan (M) 1,260,000 18,900
186 PP2400478825 - Lô 186: Clip titan (S) 1,260,000 18,900
187 PP2400478826 - Lô 187: Dung dịch bảo quản tạng HTK, dung tích 1000ml 54,600,000 819,000
188 PP2400478827 - Lô 188: Ẩm kế 840,000 12,600
189 PP2400478828 - Lô 189: Ambu bóp bóng các cỡ 25,200,000 378,000
190 PP2400478829 - Lô 190: Băng đo huyết áp monitor các cỡ 17,250,000 258,750
191 PP2400478830 - Lô 191: Bát inox φ8 1,734,600 26,019
192 PP2400478831 - Lô 192: Bình làm ẩm oxy 18,900,000 283,500
193 PP2400478832 - Lô 193: Bộ chích chắp 2,200,000 33,000
194 PP2400478833 - Lô 194: Cáp điện tim (dùng cho máy điện tim 6 cần) 10,000,000 150,000
195 PP2400478834 - Lô 195: Cán dao mổ 400,000 6,000
196 PP2400478835 - Lô 196: Cốc thủy tinh có mỏ 500ml 297,000 4,455
197 PP2400478836 - Lô 197: Cốc thủy tinh có mỏ 1000ml 540,000 8,100
198 PP2400478837 - Lô 198: Curret tai 600,000 9,000
199 PP2400478838 - Lô 199: Gương nha khoa có cán 2,910,000 43,650
200 PP2400478839 - Lô 200: Giá cắm pipet 6 vị trí tròn xoay 48,490,000 727,350
201 PP2400478840 - Lô 201: Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch 20,350,000 305,250
202 PP2400478841 - Lô 202: Hộp đựng bông cồn cỡ 3,500,000 52,500
203 PP2400478842 - Lô 203: Hộp hấp (Inox) φ24 x16cm 7,172,000 107,580
204 PP2400478843 - Lô 204: Hộp hấp, loại tròn, φ 30 cm 8,448,000 126,720
205 PP2400478844 - Lô 205: Hộp đựng dụng cụ 10x20 2,700,000 40,500
206 PP2400478845 - Lô 206: Huyết áp trẻ lớn 18,450,000 276,750
207 PP2400478846 - Lô 207: Huyết áp trẻ em 19,200,000 288,000
208 PP2400478847 - Lô 208: Kéo cắt chỉ 11cm 650,000 9,750
209 PP2400478848 - Lô 209: Kéo thẳng 12cm (nhọn) 1,500,000 22,500
210 PP2400478849 - Lô 210: Kéo các loại 16cm (cong) 720,000 10,800
211 PP2400478850 - Lô 211: Kéo thẳng 16 cm (nhọn) 3,600,000 54,000
212 PP2400478851 - Lô 212: Kẹp không mấu cong 16cm 1,400,000 21,000
213 PP2400478852 - Lô 213: Kẹp có mấu thẳng 16cm 1,400,000 21,000
214 PP2400478853 - Lô 214: Kẹp mạch máu có mấu 16cm 560,000 8,400
215 PP2400478854 - Lô 215: Kẹp không mấu thẳng 16cm 4,200,000 63,000
216 PP2400478855 - Lô 216: Kẹp phẫu tích 14 cm 3,000,000 45,000
217 PP2400478856 - Lô 217: Kẹp phẫu tích có mấu,không mấu 16 cm 1,200,000 18,000
218 PP2400478857 - Lô 218: Kẹp săng 1,450,000 21,750
219 PP2400478858 - Lô 219: Kẹp mạch máu không mấu 16cm 1,400,000 21,000
220 PP2400478859 - Lô 220: Khay Inox 20x30cm 5,500,000 82,500
221 PP2400478860 - Lô 221: Khay Inox 32x42cm 9,900,000 148,500
222 PP2400478861 - Lô 222: Khay quả đậu 6,750,000 101,250
223 PP2400478862 - Lô 223: Khay quả đậu inox, loại sâu lòng 8,250,000 123,750
224 PP2400478863 - Lô 224: Kìm kẹp săng 16cm 4,350,000 65,250
225 PP2400478864 - Lô 225: Kìm mang kim 1,450,000 21,750
226 PP2400478865 - Lô 226: Pank vi phẫu (pank cá sấu) 3,835,000 57,525
227 PP2400478866 - Lô 227: Lọ nút mài 100ml 4,200,000 63,000
228 PP2400478867 - Lô 228: Lọ thủy tinh nút mài 500ml 900,000 13,500
229 PP2400478868 - Lô 229: Móc lấy dị vật mũi 12,000,000 180,000
230 PP2400478869 - Lô 230: Nạo ngà loại vừa 924,000 13,860
231 PP2400478870 - Lô 231: Nỉa nha 440,000 6,600
232 PP2400478871 - Lô 232: Nhiệt kế 42 ̊ 37,500,000 562,500
233 PP2400478872 - Lô 233: ống cắm panh inox 3,050,000 45,750
234 PP2400478873 - Lô 234: Ông hút mũi 670,000 10,050
235 PP2400478874 - Lô 235: Ống hút tai 1,040,000 15,600
236 PP2400478875 - Lô 236: Ống nghe 8,900,000 133,500
237 PP2400478876 - Lô 237: Pank cổ ngỗng (lấy dị vật họng) 300,000 4,500
238 PP2400478877 - Lô 238: Pipet thủy tinh 5ml có định mức 37,500 563
239 PP2400478878 - Lô 239: Pipet thể tích thay đổi từ 2-20μl 11,000,000 165,000
240 PP2400478879 - Lô 240: Que lấy dáy tai 2,500,000 37,500
241 PP2400478880 - Lô 241: Bàn chải đánh tay 3,150,000 47,250
242 PP2400478881 - Lô 242: Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt 33,300,000 499,500
243 PP2400478882 - Lô 243: Băng đeo tay có bảng tên dùng cho bệnh nhân các số 28,000,000 420,000
244 PP2400478883 - Lô 244: Bóng đèn hồng ngoại (220V-250W) 1,470,000 22,050
245 PP2400478884 - Lô 245: Bóng đèn (Photometer Lamp MU988800) 122,133,000 1,831,995
246 PP2400478885 - Lô 246: Bóng bóp silicon 0.5 lít 7,547,400 113,211
247 PP2400478886 - Lô 247: Bóng bóp silicon 1.0 lít 1,257,900 18,869
248 PP2400478887 - Lô 248: Bóng bóp silicon 2.0 lít 1,257,900 18,869
249 PP2400478888 - Lô 249: Bình khí EO 437,045,000 6,555,675
250 PP2400478889 - Lô 250: Châm gai 1,980,000 29,700
251 PP2400478890 - Lô 251: Chỉ thị hóa học sử dụng hấp ướt 1243A 40,800,000 612,000
252 PP2400478891 - Lô 252: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251 17,000,000 255,000
253 PP2400478892 - Lô 253: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250 16,500,000 247,500
254 PP2400478893 - Lô 254: Cl-electrode( điện cực Cl) 121,889,376 1,828,341
255 PP2400478894 - Lô 255: Na electrode(điện cực Na) 121,889,376 1,828,341
256 PP2400478895 - Lô 256: K electrode(điện cực K) 124,446,042 1,866,691
257 PP2400478896 - Lô 257: Điện cực -pH (PH- electrodefor gastas) 86,768,745 1,301,532
258 PP2400478897 - Lô 258: Cuvette Rack 778,500,000 11,677,500
259 PP2400478898 - Lô 259: Bộ dây máy gây mê trẻ em 112,000,000 1,680,000
260 PP2400478899 - Lô 260: Chai thủy tinh trung tính nắp vặn xanh 1l 2,400,000 36,000
261 PP2400478900 - Lô 261: Đèn cồn thủy tinh 34,776 522
262 PP2400478901 - Lô 262: Dây dẫn cứng Amplatzm Super Stiff 5,000,000 75,000
263 PP2400478902 - Lô 263: Dây garo 140,000 2,100
264 PP2400478903 - Lô 264: Đĩa Petri nhựa VT 90x15mm 73,200,000 1,098,000
265 PP2400478904 - Lô 265: Dây nối điện cực máy điện não 6,400,000 96,000
266 PP2400478905 - Lô 266: Dũa ống tủy 477,000 7,155
267 PP2400478906 - Lô 267: Giấy điện tim 6 cần 14,700,000 220,500
268 PP2400478907 - Lô 268: Giấy in nhiệt 5cm 340,200 5,103
269 PP2400478908 - Lô 269: Giấy in nhiệt 8cm 260,000 3,900
270 PP2400478909 - Lô 270: Giấy in EO 15,021,600 225,324
271 PP2400478910 - Lô 271: Giấy siêu âm đen trắng 79,000,200 1,185,003
272 PP2400478911 - Lô 272: Giấy thấm (không mủn) 1,443,000 21,645
273 PP2400478912 - Lô 273: Khẩu trang y tế 198,000,000 2,970,000
274 PP2400478913 - Lô 274: Lam kính 20,000,000 300,000
275 PP2400478914 - Lô 275: Lamen 126,875,000 1,903,125
276 PP2400478915 - Lô 276: Lentulo 2,080,000 31,200
277 PP2400478916 - Lô 277: Mặt gương 900,000 13,500
278 PP2400478917 - Lô 278: Que khuấy L- MIXINGROD 19,122,774 286,842
279 PP2400478918 - Lô 279: Que Khuấy Mixing bar (L shape) 19,122,774 286,842
280 PP2400478919 - Lô 280: Mixing bar - Spiral (que khuấy) 18,701,298 280,520
281 PP2400478920 - Lô 281: Mũ điện não 11,800,000 177,000
282 PP2400478921 - Lô 282: Mũ giấy 102,000,000 1,530,000
283 PP2400478922 - Lô 283: Nong tủy các cỡ 2,880,000 43,200
284 PP2400478923 - Lô 284: Ủng giấy 7,200,000 108,000
285 PP2400478924 - Lô 285: Tuýp Eppendorf 0,5 ml 14,500,000 217,500
286 PP2400478925 - Lô 286: Tuýp Eppendorf 1.5ml 17,500,000 262,500
287 PP2400478926 - Lô 287: Ông nghiệm thủy tinh (7cm) 8,400,000 126,000
288 PP2400478927 - Lô 288: ống nghiệm thủy tinh 12 x1,2 8,400,000 126,000
289 PP2400478928 - Lô 289: Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn 925,000 13,875
290 PP2400478929 - Lô 290: Ông nghiệm serum hạt đục 1,915,200 28,728
291 PP2400478930 - Lô 291: Pipet nhựa 3ml 12,133,350 182,001
292 PP2400478931 - Lô 292: Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX) 31,724,000 475,860
293 PP2400478932 - Lô 293: Điện cực PO2 (PO2 Electrode) 69,414,996 1,041,225
294 PP2400478933 - Lô 294: Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE) 92,550,444 1,388,257
295 PP2400478934 - Lô 295: Điện cực Hb Electrodefor gastat 115,688,055 1,735,321
296 PP2400478935 - Lô 296: Que cấy tiêt trùng 1μl 98,000,000 1,470,000
297 PP2400478936 - Lô 297: Que cấy tiệt trùng 10μl 36,750,000 551,250
298 PP2400478937 - Lô 298: Dây bơm nhu động (Roller Tubing MU962300) 122,262,030 1,833,931
299 PP2400478938 - Lô 299: Vỏ điện cực REF Electrodebody for GASTAT 57,799,684 866,996
300 PP2400478939 - Lô 300: Xy lanh R SYRINGE 65,863,556 987,954
301 PP2400478940 - Lô 301: Xy lanh SE SYRINGE 8,191,590 122,874
302 PP2400478941 - Lô 302: Cốc đựng mẫu (Sample cup 0.5ml) 9,062,970 135,945
303 PP2400478942 - Lô 303: Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621) 6,636,084 99,542
304 PP2400478943 - Lô 304: Cốc đựng mẫu 2,5 ml (Sample cup 2,5ml) 11,485,520 172,283
305 PP2400478944 - Lô 305: Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603) 48,832,300 732,485
306 PP2400478945 - Lô 306: Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX) 21,391,040 320,866
307 PP2400478946 - Lô 307: Reagent syring (mã ZM0112) 65,863,556 987,954
308 PP2400478947 - Lô 308: Reagent probe MU9958 32,304,096 484,562
309 PP2400478948 - Lô 309: Sample syring (mã ZM0111) 25,941,168 389,118
310 PP2400478949 - Lô 310: Sample probe MU 9934 3ml 22,526,306 337,895
311 PP2400478950 - Lô 311: ISE syringe 65,863,556 987,954
312 PP2400478951 - Lô 312: Tăm bông inox 4,940,000 74,100
313 PP2400478952 - Lô 313: Thông nòng ống nội khí quản 1,140,000 17,100
314 PP2400478953 - Lô 314: Ống eppendorf 1.5 ml loại vô trùng 33,000,000 495,000
315 PP2400478954 - Lô 315: Tube nhựa vô trùng có nắp 15ml 240,000 3,600
316 PP2400478955 - Lô 316: Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml 832,500,000 12,487,500
317 PP2400478956 - Lô 317: Tube Peri Pump 2.79mm 14,955,600 224,334
318 PP2400478957 - Lô 318: Tube Pump 1.29mm 13,256,100 198,842
319 PP2400478958 - Lô 319: TUBINGKIT for GASTAT 15,584,415 233,767
320 PP2400478959 - Lô 320: Dải 8 ống 0,2ml cho máy Real-time PCR 14,500,000 217,500
321 PP2400478960 - Lô 321: Ống đo tốc độ máu lắng (Henso) 6,650,000 99,750
322 PP2400478961 - Lô 322: Bộ khăn áo phẫu thuật tim hở 19,000,000 285,000
323 PP2400478962 - Lô 323: Kẹp phẫu tích 11cm 250,000 3,750
324 PP2400478963 - Lô 324: Chỉ thị sinh học 1492-Bi máy hấp tiệt khuẩn hơi nước 71,100,000 1,066,500
325 PP2400478964 - Lô 325: Chỉ thị sinh học 1294-Bi máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp khí EO 39,114,000 586,710
326 PP2400478965 - Lô 326: Kẹp khuỷu 14cm 140,000 2,100
327 PP2400478966 - Lô 327: Kẹp khuỷu 16 cm 150,000 2,250
328 PP2400478967 - Lô 328: Miếng cầm máu mũi 5,250,000 78,750
329 PP2400478968 - Lô 329: Dụng cụ bắt dị vật Muiti Snare (Thòng lọng) 57,250,000 858,750
330 PP2400478969 - Lô 330: Bóng nong van động mạch phổi trẻ nhỏ các cỡ 110,250,000 1,653,750
331 PP2400478970 - Lô 331: Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y (Bơm bóng áp lực) 1,239,000 18,585
332 PP2400478971 - Lô 332: Dây dẫn đường cho catheter ái nước chiều dài 260cm 2,600,000 39,000
333 PP2400478972 - Lô 333: Pipette đơn kênh thể tích 30-300μL 36,000,000 540,000
334 PP2400478973 - Lô 334: Pipette F1 đơn kênh thể tích 10-100μL 42,000,000 630,000
335 PP2400478974 - Lô 335: Pipette F1 đơn kênh thể tích 5-50μL 42,000,000 630,000
336 PP2400478975 - Lô 336: Pipet thay đổi thể tích từ 10-100μl 24,000,000 360,000
337 PP2400478976 - Lô 337: Pipet thay đổi thể tích từ 100-1000μl 24,000,000 360,000
338 PP2400478977 - Lô 338: Waste Bags 81904-1 3,308,360 49,626
339 PP2400478978 - Lô 339: Thám châm 540,000 8,100
340 PP2400478979 - Lô 340: Bàn chùi lưỡi dao mổ điện (Miếng mài dao điện) 52,500,000 787,500
341 PP2400478980 - Lô 341: Bộ khăn trải can thiệp dùng 1 lần 42,000,000 630,000
Lô 01: Bông mỡ
Mã phần lô PP2400478640
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 02: Que lấy mẫu dịch họng
Mã phần lô PP2400478641
Giá từng phần lô 55,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 03: Que lấy mẫu dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2400478642
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 04: Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
Mã phần lô PP2400478643
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 5: Băng bó bột 10 x 360cm
Mã phần lô PP2400478644
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 6: Bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400478645
Giá từng phần lô 35,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 7: Bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400478646
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 8: Băng thun các cỡ
Mã phần lô PP2400478647
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 9: Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400478648
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 10: Băng cuộn 2.5m x 7cm
Mã phần lô PP2400478649
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 11: Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400478650
Giá từng phần lô 18,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 12: Băng vô trùng trong suốt có gạc băng vết thương có keo Acrylate 5cm x 7cm
Mã phần lô PP2400478651
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 13: Băng vô trùng cố định kim luồn, không thấm nước 53x 80mm
Mã phần lô PP2400478652
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 14: Màng mổ vô trùng có tẩm IODE 56 x 45cm
Mã phần lô PP2400478653
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 15: Băng sau phẫu thuật có gạc (9x15)cm
Mã phần lô PP2400478654
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 16: Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố mô
Mã phần lô PP2400478655
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 17: Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2400478656
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 18: Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu
Mã phần lô PP2400478657
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 19: Bột cầm máu tự tiêu loại 3g
Mã phần lô PP2400478658
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 20: Gạc meche 3.5cm x 75 cm x6 lớp
Mã phần lô PP2400478659
Giá từng phần lô 22,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,300
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 21: Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng
Mã phần lô PP2400478660
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 22: Gạc phẫu thuật vô trùng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2400478661
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 23: Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400478662
Giá từng phần lô 20,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,375
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 24: Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml
Mã phần lô PP2400478663
Giá từng phần lô 659,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,888,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 25: Bơm tiêm insulin 0,5 ml
Mã phần lô PP2400478664
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 26: Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400478665
Giá từng phần lô 110,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 27: Kim cánh bướm các số
Mã phần lô PP2400478666
Giá từng phần lô 194,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 28: Kim chích máu
Mã phần lô PP2400478667
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,625
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 29: Kim tiêm các số 23G
Mã phần lô PP2400478668
Giá từng phần lô 70,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,875
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 30: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G
Mã phần lô PP2400478669
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 31: Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G
Mã phần lô PP2400478670
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 32: Kim tiêm các số 18G
Mã phần lô PP2400478671
Giá từng phần lô 237,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 33: Kim nha khoa dùng trong gây tê
Mã phần lô PP2400478672
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 34: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 22)
Mã phần lô PP2400478673
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 35: Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ (số 20)
Mã phần lô PP2400478674
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 36: Kim gốc động mạch chủ các số
Mã phần lô PP2400478675
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 37: Kim chọc mạch số 20G
Mã phần lô PP2400478676
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 38: Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400478677
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 39: Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2400478678
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 40: Dây truyền dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400478679
Giá từng phần lô 383,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 41: Dây truyền dịch có cổng chữ Y
Mã phần lô PP2400478680
Giá từng phần lô 43,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,080
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 42: Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400478681
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 43: Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400478682
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 44: Găng Tay Không bột
Mã phần lô PP2400478683
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 45: Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m
Mã phần lô PP2400478684
Giá từng phần lô 3,326,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,901
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 46: Túi ép tiệt trùng dẹp 150mmx200 m
Mã phần lô PP2400478685
Giá từng phần lô 29,392,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,881
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 47: Túi ép tiệt trùng phồng 150mm x 100m
Mã phần lô PP2400478686
Giá từng phần lô 9,866,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,001
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 48: Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200 m
Mã phần lô PP2400478687
Giá từng phần lô 36,416,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,251
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 49: Túi ép tiệt trùng dẹp 300mmx200m
Mã phần lô PP2400478688
Giá từng phần lô 39,958,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,376
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 50: Casset huyển mô bệnh phẩm dạ dày
Mã phần lô PP2400478689
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 51: Catset chuyển mô bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2400478690
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 52: Túi nước tiểu 2000ml
Mã phần lô PP2400478691
Giá từng phần lô 26,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,925
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 53: Khoá 3 chạc không dây
Mã phần lô PP2400478692
Giá từng phần lô 129,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,240
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 54: Khoá 3 chạc không dây
Mã phần lô PP2400478693
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 55: Chạc 3 có dây 25cm
Mã phần lô PP2400478694
Giá từng phần lô 1,120,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,814
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 56: Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400478695
Giá từng phần lô 76,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 57: ống nghiệm nhưa có nắp
Mã phần lô PP2400478696
Giá từng phần lô 26,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 58: Ống chống đông Natricitrat 3,8%
Mã phần lô PP2400478697
Giá từng phần lô 50,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 59: Ống nghiệm lấy máu EDTA K2nắp cao su
Mã phần lô PP2400478698
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 60: Canuyn chống thụt lưỡi
Mã phần lô PP2400478699
Giá từng phần lô 255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 61: Canuyn động mạch số 3.0
Mã phần lô PP2400478700
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,650
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 62: Canuyn động mạch số 3.5
Mã phần lô PP2400478701
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,650
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 63: Canuyn động mạch số 4.0
Mã phần lô PP2400478702
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,650
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 64: Canuyn động mạch số 4.5
Mã phần lô PP2400478703
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,650
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 65: Canuyn tĩnh mạch số 12
Mã phần lô PP2400478704
Giá từng phần lô 41,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,950
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 66: Canuyn tĩnh mạch số 14
Mã phần lô PP2400478705
Giá từng phần lô 27,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,300
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 67: Canuyn tĩnh mạch số16
Mã phần lô PP2400478706
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,650
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 68: Canuyn mở khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400478707
Giá từng phần lô 13,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,715
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 69: Ống nội khí quản số (không bóng) các số
Mã phần lô PP2400478708
Giá từng phần lô 121,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 70: Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400478709
Giá từng phần lô 144,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,670
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 71: Ống thông khí
Mã phần lô PP2400478710
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 72: Gọng mũi CPAP các số
Mã phần lô PP2400478711
Giá từng phần lô 79,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 73: Sonde Foley 2 nhánh số 24
Mã phần lô PP2400478712
Giá từng phần lô 39,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,313
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 74: Thông foley 2 nhánh các số 6.0
Mã phần lô PP2400478713
Giá từng phần lô 1,319,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,791
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 75: Thông foley 2 nhánh các số 8.0
Mã phần lô PP2400478714
Giá từng phần lô 1,319,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,791
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 76: Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2400478715
Giá từng phần lô 407,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 77: Bộ hút đờm kín các số
Mã phần lô PP2400478716
Giá từng phần lô 88,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,370
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 78: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
Mã phần lô PP2400478717
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 79: Sonde nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2400478718
Giá từng phần lô 168,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,313
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 80: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 2
Mã phần lô PP2400478719
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 81: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 3
Mã phần lô PP2400478720
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 82: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 4
Mã phần lô PP2400478721
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 83: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 5
Mã phần lô PP2400478722
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 84: Ống dẫn lưu lồng ngực Silicone cỡ 6
Mã phần lô PP2400478723
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 85: Dây thở Oxy
Mã phần lô PP2400478724
Giá từng phần lô 1,323,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,857
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 86: Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm
Mã phần lô PP2400478725
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 87: Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400478726
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 88: Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400478727
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 89: Catheter chẩn đoán loại Multi
Mã phần lô PP2400478728
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 90: Catheter chẩn đoán loại Pigtail
Mã phần lô PP2400478729
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 91: Catheter chẩn đoán loại JR
Mã phần lô PP2400478730
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 92: Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, cỡ 5F (S513)
Mã phần lô PP2400478731
Giá từng phần lô 476,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,143,038
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 93: Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, cỡ 4F ( S408)
Mã phần lô PP2400478732
Giá từng phần lô 430,648,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,459,726
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 94: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng V720
Mã phần lô PP2400478733
Giá từng phần lô 16,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,380
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 95: Catheter tĩnh mạch trung tâm rốn
Mã phần lô PP2400478734
Giá từng phần lô 59,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 96: Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400478735
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 97: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm 1/2C
Mã phần lô PP2400478736
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 98: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C
Mã phần lô PP2400478737
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 99: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C
Mã phần lô PP2400478738
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 100: Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 10mm 3/8C
Mã phần lô PP2400478739
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 101: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6.0
Mã phần lô PP2400478740
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 102: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0
Mã phần lô PP2400478741
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 103: Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0
Mã phần lô PP2400478742
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 104: Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0
Mã phần lô PP2400478743
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 105: Chỉ EthibondExcel 2.0
Mã phần lô PP2400478744
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 106: Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2-0
Mã phần lô PP2400478745
Giá từng phần lô 121,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,813
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 107: Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0
Mã phần lô PP2400478746
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 108: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400478747
Giá từng phần lô 72,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,688
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 109: Chỉ tiêu Tổng Hợp polyglactin 910 số 4.0
Mã phần lô PP2400478748
Giá từng phần lô 308,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,632,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 110: Chỉ tiêu Tổng hợp polyglactin 910 số 5.0
Mã phần lô PP2400478749
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 111: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2400478750
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 112: Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2400478751
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 113: Bản cực trung tính dùng 1 lần cho sơ sinh
Mã phần lô PP2400478752
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 114: Lưỡi dao cắt tiêu bản (dùng trong máy cắt giải phẫu bệnh)
Mã phần lô PP2400478753
Giá từng phần lô 28,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 115: Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400478754
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 116: Chỉ thép các số 1
Mã phần lô PP2400478755
Giá từng phần lô 3,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,610
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 117: Chỉ thép các số 2
Mã phần lô PP2400478756
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 118: Chỉ thép các số 4
Mã phần lô PP2400478757
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 119: Chỉ điện cực tim
Mã phần lô PP2400478758
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 120: Chỉ PTFE số 2/0
Mã phần lô PP2400478759
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 121: Chỉ PTFE số 3/0
Mã phần lô PP2400478760
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 122: Chỉ PTFE số 4/0
Mã phần lô PP2400478761
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 123: Chỉ PTFE số 5/0
Mã phần lô PP2400478762
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 124: Chỉ phẫu thuật SILK 3/0
Mã phần lô PP2400478763
Giá từng phần lô 747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 125: Chỉ phẫu thuật SILK 4/0
Mã phần lô PP2400478764
Giá từng phần lô 831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 126: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 3mm x 200 mm
Mã phần lô PP2400478765
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 127: Chỉ silicon cặp mạch máu cỡ 2mm x 200 mm
Mã phần lô PP2400478766
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 128: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 5.0
Mã phần lô PP2400478767
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 129: Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 6.0
Mã phần lô PP2400478768
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 130: Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao)
Mã phần lô PP2400478769
Giá từng phần lô 4,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 131: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm
Mã phần lô PP2400478770
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 132: Miếng vá màng tim bò cỡ 7x7 (Miếng vá sinh học, vá tim)
Mã phần lô PP2400478771
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 133: Miếng vá nhân tạo 4x5 cm
Mã phần lô PP2400478772
Giá từng phần lô 26,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,710
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 134: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F
Mã phần lô PP2400478773
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 135: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F
Mã phần lô PP2400478774
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 136: Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F
Mã phần lô PP2400478775
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 137: Bộ thả dù các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400478776
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 138: Bộ thả dù thông liên nhĩ cho dù thông liên nhĩ có cấu tạo dạng lưới các cỡ
Mã phần lô PP2400478777
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 139: Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ các cỡ
Mã phần lô PP2400478778
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 140: Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao
Mã phần lô PP2400478779
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 141: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0,035 đầu cong 150cm phủ lớp M coatang
Mã phần lô PP2400478780
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 142: Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mmđầu thẳng 150cm
Mã phần lô PP2400478781
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 143: Dây dẫn đường (Guidewire) Của thông IJ
Mã phần lô PP2400478782
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 144: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh (9GW)
Mã phần lô PP2400478783
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 145: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng còn ống động mạch các loại, các cỡ)
Mã phần lô PP2400478784
Giá từng phần lô 363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 146: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ ( Dù đóng còn ống động mạch Tuýb II các loại, các cỡ)
Mã phần lô PP2400478785
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 147: Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ (Dù đóng thông liên nhĩ cấu tạo dạng lưới các cỡ)
Mã phần lô PP2400478786
Giá từng phần lô 964,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 148: Phổi nhân tạo các cỡ ( phổi tích hợp lọc động mạch các cỡ)
Mã phần lô PP2400478787
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 149: Bộ dây dẫn máu các cỡ
Mã phần lô PP2400478788
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 150: Bộ dây truyền dung dịch liệt tim
Mã phần lô PP2400478789
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 151: Quả lọc máu / Quả lọc nước HC05/DHF02 các cỡ
Mã phần lô PP2400478790
Giá từng phần lô 58,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 152: Bóp bóng áp lực để đo huyết áp động mạch xâm nhập
Mã phần lô PP2400478791
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 153: Phim X-quang cận chóp rửa nhanh
Mã phần lô PP2400478792
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 154: Phim khô laser 20x25cm(8x10)
Mã phần lô PP2400478793
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 155: Phim khô laser 35x43cm(14x17)
Mã phần lô PP2400478794
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 156: Ống dẫn lưu (drain)
Mã phần lô PP2400478795
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,938
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 157: Điện cực máy điện não (máy moniter)
Mã phần lô PP2400478796
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 158: Điện cực tai
Mã phần lô PP2400478797
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 159: Ống thông niệu quản các số (Thông JJ)
Mã phần lô PP2400478798
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 160: Đinh xương đùi các số
Mã phần lô PP2400478799
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 161: Đinh kít ne đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400478800
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 162: Đinh rush đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400478801
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 163: Nẹp bản hẹp 6 lỗ
Mã phần lô PP2400478802
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 164: Phin lọc động mạch(Filter)
Mã phần lô PP2400478803
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 165: Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400478804
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 166: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 65x70 mm
Mã phần lô PP2400478805
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 167: Túi đựng điện cực thấm nước cho máy điện xung điện phân 50x50 mm
Mã phần lô PP2400478806
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 168: Đầu đo huyết áp dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400478807
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 169: Đầu đo cảm biến SPO2( dùng 1 lần)
Mã phần lô PP2400478808
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 170: Đầu côn 10 ul có lọc
Mã phần lô PP2400478809
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 171: Đầu côn 20 ul có lọc
Mã phần lô PP2400478810
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 172: Đầu côn 1000ul có lọc
Mã phần lô PP2400478811
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 173: Đầu côn 200 ul có lọc
Mã phần lô PP2400478812
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 174: Đầu côn 100 ul có lọc
Mã phần lô PP2400478813
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 175: Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400478814
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 176: Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400478815
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 177: Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400478816
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 178: Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L
Mã phần lô PP2400478817
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 179: Mask ambu các cỡ
Mã phần lô PP2400478818
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 180: Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung)
Mã phần lô PP2400478819
Giá từng phần lô 314,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,125
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 181: Mask oxy bao gồm: Mặt nạ + dây nối
Mã phần lô PP2400478820
Giá từng phần lô 131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 182: Mũi khoan tròn to
Mã phần lô PP2400478821
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 183: Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp Vyntus PNEUMO
Mã phần lô PP2400478822
Giá từng phần lô 5,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 184: Phin lọc vi khuẩn và vi rút dây máy thở
Mã phần lô PP2400478823
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 185: Clip titan (M)
Mã phần lô PP2400478824
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 186: Clip titan (S)
Mã phần lô PP2400478825
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 187: Dung dịch bảo quản tạng HTK, dung tích 1000ml
Mã phần lô PP2400478826
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 188: Ẩm kế
Mã phần lô PP2400478827
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 189: Ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400478828
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 190: Băng đo huyết áp monitor các cỡ
Mã phần lô PP2400478829
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 191: Bát inox φ8
Mã phần lô PP2400478830
Giá từng phần lô 1,734,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,019
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 192: Bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2400478831
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 193: Bộ chích chắp
Mã phần lô PP2400478832
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 194: Cáp điện tim (dùng cho máy điện tim 6 cần)
Mã phần lô PP2400478833
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 195: Cán dao mổ
Mã phần lô PP2400478834
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 196: Cốc thủy tinh có mỏ 500ml
Mã phần lô PP2400478835
Giá từng phần lô 297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 197: Cốc thủy tinh có mỏ 1000ml
Mã phần lô PP2400478836
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 198: Curret tai
Mã phần lô PP2400478837
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 199: Gương nha khoa có cán
Mã phần lô PP2400478838
Giá từng phần lô 2,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 200: Giá cắm pipet 6 vị trí tròn xoay
Mã phần lô PP2400478839
Giá từng phần lô 48,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,350
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 201: Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch
Mã phần lô PP2400478840
Giá từng phần lô 20,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 202: Hộp đựng bông cồn cỡ
Mã phần lô PP2400478841
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 203: Hộp hấp (Inox) φ24 x16cm
Mã phần lô PP2400478842
Giá từng phần lô 7,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,580
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 204: Hộp hấp, loại tròn, φ 30 cm
Mã phần lô PP2400478843
Giá từng phần lô 8,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,720
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 205: Hộp đựng dụng cụ 10x20
Mã phần lô PP2400478844
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 206: Huyết áp trẻ lớn
Mã phần lô PP2400478845
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 207: Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400478846
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 208: Kéo cắt chỉ 11cm
Mã phần lô PP2400478847
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 209: Kéo thẳng 12cm (nhọn)
Mã phần lô PP2400478848
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 210: Kéo các loại 16cm (cong)
Mã phần lô PP2400478849
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 211: Kéo thẳng 16 cm (nhọn)
Mã phần lô PP2400478850
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 212: Kẹp không mấu cong 16cm
Mã phần lô PP2400478851
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 213: Kẹp có mấu thẳng 16cm
Mã phần lô PP2400478852
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 214: Kẹp mạch máu có mấu 16cm
Mã phần lô PP2400478853
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 215: Kẹp không mấu thẳng 16cm
Mã phần lô PP2400478854
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 216: Kẹp phẫu tích 14 cm
Mã phần lô PP2400478855
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 217: Kẹp phẫu tích có mấu,không mấu 16 cm
Mã phần lô PP2400478856
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 218: Kẹp săng
Mã phần lô PP2400478857
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 219: Kẹp mạch máu không mấu 16cm
Mã phần lô PP2400478858
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 220: Khay Inox 20x30cm
Mã phần lô PP2400478859
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 221: Khay Inox 32x42cm
Mã phần lô PP2400478860
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 222: Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400478861
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 223: Khay quả đậu inox, loại sâu lòng
Mã phần lô PP2400478862
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 224: Kìm kẹp săng 16cm
Mã phần lô PP2400478863
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 225: Kìm mang kim
Mã phần lô PP2400478864
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 226: Pank vi phẫu (pank cá sấu)
Mã phần lô PP2400478865
Giá từng phần lô 3,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,525
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 227: Lọ nút mài 100ml
Mã phần lô PP2400478866
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 228: Lọ thủy tinh nút mài 500ml
Mã phần lô PP2400478867
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 229: Móc lấy dị vật mũi
Mã phần lô PP2400478868
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 230: Nạo ngà loại vừa
Mã phần lô PP2400478869
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 231: Nỉa nha
Mã phần lô PP2400478870
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 232: Nhiệt kế 42 ̊
Mã phần lô PP2400478871
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 233: ống cắm panh inox
Mã phần lô PP2400478872
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 234: Ông hút mũi
Mã phần lô PP2400478873
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 235: Ống hút tai
Mã phần lô PP2400478874
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 236: Ống nghe
Mã phần lô PP2400478875
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 237: Pank cổ ngỗng (lấy dị vật họng)
Mã phần lô PP2400478876
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 238: Pipet thủy tinh 5ml có định mức
Mã phần lô PP2400478877
Giá từng phần lô 37,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 563
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 239: Pipet thể tích thay đổi từ 2-20μl
Mã phần lô PP2400478878
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 240: Que lấy dáy tai
Mã phần lô PP2400478879
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 241: Bàn chải đánh tay
Mã phần lô PP2400478880
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 242: Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400478881
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 243: Băng đeo tay có bảng tên dùng cho bệnh nhân các số
Mã phần lô PP2400478882
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 244: Bóng đèn hồng ngoại (220V-250W)
Mã phần lô PP2400478883
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 245: Bóng đèn (Photometer Lamp MU988800)
Mã phần lô PP2400478884
Giá từng phần lô 122,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,995
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 246: Bóng bóp silicon 0.5 lít
Mã phần lô PP2400478885
Giá từng phần lô 7,547,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,211
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 247: Bóng bóp silicon 1.0 lít
Mã phần lô PP2400478886
Giá từng phần lô 1,257,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,869
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 248: Bóng bóp silicon 2.0 lít
Mã phần lô PP2400478887
Giá từng phần lô 1,257,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,869
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 249: Bình khí EO
Mã phần lô PP2400478888
Giá từng phần lô 437,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,555,675
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 250: Châm gai
Mã phần lô PP2400478889
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 251: Chỉ thị hóa học sử dụng hấp ướt 1243A
Mã phần lô PP2400478890
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 252: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251
Mã phần lô PP2400478891
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 253: Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250
Mã phần lô PP2400478892
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 254: Cl-electrode( điện cực Cl)
Mã phần lô PP2400478893
Giá từng phần lô 121,889,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,341
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 255: Na electrode(điện cực Na)
Mã phần lô PP2400478894
Giá từng phần lô 121,889,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,341
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 256: K electrode(điện cực K)
Mã phần lô PP2400478895
Giá từng phần lô 124,446,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,691
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 257: Điện cực -pH (PH- electrodefor gastas)
Mã phần lô PP2400478896
Giá từng phần lô 86,768,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,532
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 258: Cuvette Rack
Mã phần lô PP2400478897
Giá từng phần lô 778,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 259: Bộ dây máy gây mê trẻ em
Mã phần lô PP2400478898
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 260: Chai thủy tinh trung tính nắp vặn xanh 1l
Mã phần lô PP2400478899
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 261: Đèn cồn thủy tinh
Mã phần lô PP2400478900
Giá từng phần lô 34,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 522
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 262: Dây dẫn cứng Amplatzm Super Stiff
Mã phần lô PP2400478901
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 263: Dây garo
Mã phần lô PP2400478902
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 264: Đĩa Petri nhựa VT 90x15mm
Mã phần lô PP2400478903
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 265: Dây nối điện cực máy điện não
Mã phần lô PP2400478904
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 266: Dũa ống tủy
Mã phần lô PP2400478905
Giá từng phần lô 477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 267: Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400478906
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 268: Giấy in nhiệt 5cm
Mã phần lô PP2400478907
Giá từng phần lô 340,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 269: Giấy in nhiệt 8cm
Mã phần lô PP2400478908
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 270: Giấy in EO
Mã phần lô PP2400478909
Giá từng phần lô 15,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,324
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 271: Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400478910
Giá từng phần lô 79,000,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,003
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 272: Giấy thấm (không mủn)
Mã phần lô PP2400478911
Giá từng phần lô 1,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,645
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 273: Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400478912
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 274: Lam kính
Mã phần lô PP2400478913
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 275: Lamen
Mã phần lô PP2400478914
Giá từng phần lô 126,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,125
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 276: Lentulo
Mã phần lô PP2400478915
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 277: Mặt gương
Mã phần lô PP2400478916
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 278: Que khuấy L- MIXINGROD
Mã phần lô PP2400478917
Giá từng phần lô 19,122,774
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,842
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 279: Que Khuấy Mixing bar (L shape)
Mã phần lô PP2400478918
Giá từng phần lô 19,122,774
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,842
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 280: Mixing bar - Spiral (que khuấy)
Mã phần lô PP2400478919
Giá từng phần lô 18,701,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,520
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 281: Mũ điện não
Mã phần lô PP2400478920
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 282: Mũ giấy
Mã phần lô PP2400478921
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 283: Nong tủy các cỡ
Mã phần lô PP2400478922
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 284: Ủng giấy
Mã phần lô PP2400478923
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 285: Tuýp Eppendorf 0,5 ml
Mã phần lô PP2400478924
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 286: Tuýp Eppendorf 1.5ml
Mã phần lô PP2400478925
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 287: Ông nghiệm thủy tinh (7cm)
Mã phần lô PP2400478926
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 288: ống nghiệm thủy tinh 12 x1,2
Mã phần lô PP2400478927
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 289: Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2400478928
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 290: Ông nghiệm serum hạt đục
Mã phần lô PP2400478929
Giá từng phần lô 1,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 291: Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400478930
Giá từng phần lô 12,133,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,001
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 292: Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX)
Mã phần lô PP2400478931
Giá từng phần lô 31,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,860
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 293: Điện cực PO2 (PO2 Electrode)
Mã phần lô PP2400478932
Giá từng phần lô 69,414,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,225
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 294: Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE)
Mã phần lô PP2400478933
Giá từng phần lô 92,550,444
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,257
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 295: Điện cực Hb Electrodefor gastat
Mã phần lô PP2400478934
Giá từng phần lô 115,688,055
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,321
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 296: Que cấy tiêt trùng 1μl
Mã phần lô PP2400478935
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 297: Que cấy tiệt trùng 10μl
Mã phần lô PP2400478936
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 298: Dây bơm nhu động (Roller Tubing MU962300)
Mã phần lô PP2400478937
Giá từng phần lô 122,262,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,931
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 299: Vỏ điện cực REF Electrodebody for GASTAT
Mã phần lô PP2400478938
Giá từng phần lô 57,799,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,996
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 300: Xy lanh R SYRINGE
Mã phần lô PP2400478939
Giá từng phần lô 65,863,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,954
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 301: Xy lanh SE SYRINGE
Mã phần lô PP2400478940
Giá từng phần lô 8,191,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,874
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 302: Cốc đựng mẫu (Sample cup 0.5ml)
Mã phần lô PP2400478941
Giá từng phần lô 9,062,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,945
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 303: Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621)
Mã phần lô PP2400478942
Giá từng phần lô 6,636,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,542
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 304: Cốc đựng mẫu 2,5 ml (Sample cup 2,5ml)
Mã phần lô PP2400478943
Giá từng phần lô 11,485,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,283
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 305: Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603)
Mã phần lô PP2400478944
Giá từng phần lô 48,832,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,485
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 306: Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX)
Mã phần lô PP2400478945
Giá từng phần lô 21,391,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,866
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 307: Reagent syring (mã ZM0112)
Mã phần lô PP2400478946
Giá từng phần lô 65,863,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,954
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 308: Reagent probe MU9958
Mã phần lô PP2400478947
Giá từng phần lô 32,304,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,562
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 309: Sample syring (mã ZM0111)
Mã phần lô PP2400478948
Giá từng phần lô 25,941,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,118
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 310: Sample probe MU 9934 3ml
Mã phần lô PP2400478949
Giá từng phần lô 22,526,306
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,895
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 311: ISE syringe
Mã phần lô PP2400478950
Giá từng phần lô 65,863,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,954
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 312: Tăm bông inox
Mã phần lô PP2400478951
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 313: Thông nòng ống nội khí quản
Mã phần lô PP2400478952
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 314: Ống eppendorf 1.5 ml loại vô trùng
Mã phần lô PP2400478953
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 315: Tube nhựa vô trùng có nắp 15ml
Mã phần lô PP2400478954
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 316: Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml
Mã phần lô PP2400478955
Giá từng phần lô 832,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,487,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 317: Tube Peri Pump 2.79mm
Mã phần lô PP2400478956
Giá từng phần lô 14,955,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,334
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 318: Tube Pump 1.29mm
Mã phần lô PP2400478957
Giá từng phần lô 13,256,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,842
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 319: TUBINGKIT for GASTAT
Mã phần lô PP2400478958
Giá từng phần lô 15,584,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,767
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 320: Dải 8 ống 0,2ml cho máy Real-time PCR
Mã phần lô PP2400478959
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 321: Ống đo tốc độ máu lắng (Henso)
Mã phần lô PP2400478960
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 322: Bộ khăn áo phẫu thuật tim hở
Mã phần lô PP2400478961
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 323: Kẹp phẫu tích 11cm
Mã phần lô PP2400478962
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 324: Chỉ thị sinh học 1492-Bi máy hấp tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400478963
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 325: Chỉ thị sinh học 1294-Bi máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp khí EO
Mã phần lô PP2400478964
Giá từng phần lô 39,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,710
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 326: Kẹp khuỷu 14cm
Mã phần lô PP2400478965
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 327: Kẹp khuỷu 16 cm
Mã phần lô PP2400478966
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 328: Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400478967
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 329: Dụng cụ bắt dị vật Muiti Snare (Thòng lọng)
Mã phần lô PP2400478968
Giá từng phần lô 57,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 330: Bóng nong van động mạch phổi trẻ nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400478969
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 331: Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y (Bơm bóng áp lực)
Mã phần lô PP2400478970
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 332: Dây dẫn đường cho catheter ái nước chiều dài 260cm
Mã phần lô PP2400478971
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 333: Pipette đơn kênh thể tích 30-300μL
Mã phần lô PP2400478972
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 334: Pipette F1 đơn kênh thể tích 10-100μL
Mã phần lô PP2400478973
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 335: Pipette F1 đơn kênh thể tích 5-50μL
Mã phần lô PP2400478974
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 336: Pipet thay đổi thể tích từ 10-100μl
Mã phần lô PP2400478975
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 337: Pipet thay đổi thể tích từ 100-1000μl
Mã phần lô PP2400478976
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 338: Waste Bags 81904-1
Mã phần lô PP2400478977
Giá từng phần lô 3,308,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,626
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 339: Thám châm
Mã phần lô PP2400478978
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 340: Bàn chùi lưỡi dao mổ điện (Miếng mài dao điện)
Mã phần lô PP2400478979
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lô 341: Bộ khăn trải can thiệp dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400478980
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->