Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế Can thiệp tim mạch của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp (gồm 65 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500117971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế Can thiệp tim mạch của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp (gồm 65 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 214,313,554,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500045240 - Phần 1 | 10,905,600,000 | 9.914.181.000 | 9021 | 2.726.400.000 | 16 | 327,168,000 |
| 2 | PP2500045241 - Phần 2 | 12,480,000,000 | 11.345.454.000 | 9021 | 3.120.000.000 | 20 | 374,400,000 |
| 3 | PP2500045242 - Phần 3 | 10,192,000,000 | 9.265.454.000 | 9021 | 2.548.000.000 | 14 | 305,760,000 |
| 4 | PP2500045243 - Phần 4 | 8,431,440,000 | 7.664.945.000 | 9021 | 2.107.860.000 | 14,3 | 252,943,000 |
| 5 | PP2500045244 - Phần 5 | 7,240,000,000 | 6.581.818.000 | 9021 | 1.810.000.000 | 12,5 | 217,200,000 |
| 6 | PP2500045245 - Phần 6 | 7,194,240,000 | 6.540.218.000 | 9021 | 1.798.560.000 | 12 | 215,827,000 |
| 7 | PP2500045246 - Phần 7 | 6,120,000,000 | 5.563.636.000 | 9021 | 1.530.000.000 | 11,3 | 183,600,000 |
| 8 | PP2500045247 - Phần 8 | 6,120,000,000 | 5.563.636.000 | 9021 | 1.530.000.000 | 11,3 | 183,600,000 |
| 9 | PP2500045248 - Phần 9 | 5,400,000,000 | 4.909.090.000 | 9021 | 1.350.000.000 | 11,3 | 162,000,000 |
| 10 | PP2500045249 - Phần 10 | 13,050,000,000 | 11.863.636.000 | 9021 | 3.262.500.000 | 18,8 | 391,500,000 |
| 11 | PP2500045250 - Phần 11 | 5,668,500,000 | 5.153.181.000 | 9021 | 1.417.125.000 | 9,4 | 170,055,000 |
| 12 | PP2500045251 - Phần 12 | 6,628,500,000 | 6.025.909.000 | 9021 | 1.657.125.000 | 9,4 | 198,855,000 |
| 13 | PP2500045252 - Phần 13 | 8,217,600,000 | 7.470.545.000 | 9021 | 2.054.400.000 | 24 | 246,528,000 |
| 14 | PP2500045253 - Phần 14 | 8,192,000,000 | 7.447.272.000 | 9021 | 2.048.000.000 | 16 | 245,760,000 |
| 15 | PP2500045254 - Phần 15 | 716,000,000 | 650.909.000 | 9021 | 179.000.000 | 2,5 | 21,480,000 |
| 16 | PP2500045255 - Phần 16 | 4,720,000,000 | 4.290.909.000 | 9018 | 1.180.000.000 | 50 | 141,600,000 |
| 17 | PP2500045256 - Phần 17 | 4,720,000,000 | 4.290.909.000 | 9018 | 1.180.000.000 | 50 | 141,600,000 |
| 18 | PP2500045257 - Phần 18 | 4,720,000,000 | 4.290.909.000 | 9018 | 1.180.000.000 | 50 | 141,600,000 |
| 19 | PP2500045258 - Phần 19 | 4,776,000,000 | 4.341.818.000 | 9018 | 1.194.000.000 | 50 | 143,280,000 |
| 20 | PP2500045259 - Phần 20 | 4,200,000,000 | 3.818.181.000 | 9018 | 1.050.000.000 | 50 | 126,000,000 |
| 21 | PP2500045260 - Phần 21 | 4,032,000,000 | 3.665.454.000 | 9018 | 1.008.000.000 | 40 | 120,960,000 |
| 22 | PP2500045261 - Phần 22 | 4,416,000,000 | 4.014.545.000 | 9018 | 1.104.000.000 | 40 | 132,480,000 |
| 23 | PP2500045262 - Phần 23 | 4,032,000,000 | 3.665.454.000 | 9018 | 1.008.000.000 | 40 | 120,960,000 |
| 24 | PP2500045263 - Phần 24 | 3,520,000,000 | 3.200.000.000 | 9018 | 880.000.000 | 40 | 105,600,000 |
| 25 | PP2500045264 - Phần 25 | 2,816,000,000 | 2.560.000.000 | 9018 | 704.000.000 | 40 | 84,480,000 |
| 26 | PP2500045265 - Phần 26 | 1,260,000,000 | 1.145.454.000 | 9018 | 315.000.000 | 3,8 | 37,800,000 |
| 27 | PP2500045266 - Phần 27 | 1,000,000,000 | 909.090.000 | 9018 | 250.000.000 | 6,3 | 30,000,000 |
| 28 | PP2500045267 - Phần 28 | 2,178,000,000 | 1.980.000.000 | 9018 | 544.500.000 | 68,8 | 65,340,000 |
| 29 | PP2500045268 - Phần 29 | 2,079,000,000 | 1.890.000.000 | 9018 | 519.750.000 | 68,8 | 62,370,000 |
| 30 | PP2500045269 - Phần 30 | 2,112,000,000 | 1.920.000.000 | 9018 | 528.000.000 | 55 | 63,360,000 |
| 31 | PP2500045270 - Phần 31 | 3,465,000,000 | 3.150.000.000 | 9018 | 866.250.000 | 13,8 | 103,950,000 |
| 32 | PP2500045271 - Phần 32 | 2,640,000,000 | 2.400.000.000 | 9018 | 660.000.000 | 68,8 | 79,200,000 |
| 33 | PP2500045272 - Phần 33 | 898,800,000 | 817.090.000 | 9018 | 224.700.000 | 131,3 | 26,964,000 |
| 34 | PP2500045273 - Phần 34 | 1,239,000,000 | 1.126.363.000 | 9018 | 309.750.000 | 131,3 | 37,170,000 |
| 35 | PP2500045274 - Phần 35 | 1,382,430,000 | 1.256.754.000 | 9018 | 345.607.500 | 131,3 | 41,472,000 |
| 36 | PP2500045275 - Phần 36 | 1,050,000,000 | 954.545.000 | 9018 | 262.500.000 | 131,3 | 31,500,000 |
| 37 | PP2500045276 - Phần 37 | 550,000,000 | 500.000.000 | 9018 | 137.500.000 | 6,3 | 16,500,000 |
| 38 | PP2500045277 - Phần 38 | 3,450,000,000 | 3.136.363.000 | 9018 | 862.500.000 | 93,8 | 103,500,000 |
| 39 | PP2500045278 - Phần 39 | 3,285,000,000 | 2.986.363.000 | 9018 | 821.250.000 | 93,8 | 98,550,000 |
| 40 | PP2500045279 - Phần 40 | 3,450,000,000 | 3.136.363.000 | 9018 | 862.500.000 | 93,8 | 103,500,000 |
| 41 | PP2500045280 - Phần 41 | 2,200,000,000 | 2.000.000.000 | 9018 | 550.000.000 | 250 | 66,000,000 |
| 42 | PP2500045281 - Phần 42 | 1,188,000,000 | 1.080.000.000 | 9018 | 297.000.000 | 150 | 35,640,000 |
| 43 | PP2500045282 - Phần 43 | 1,000,000,000 | 909.090.000 | 9018 | 250.000.000 | 125 | 30,000,000 |
| 44 | PP2500045283 - Phần 44 | 920,000,000 | 836.363.000 | 9018 | 230.000.000 | 50 | 27,600,000 |
| 45 | PP2500045284 - Phần 45 | 1,121,400,000 | 1.019.454.000 | 9018 | 280.350.000 | 50 | 33,642,000 |
| 46 | PP2500045285 - Phần 46 | 956,000,000 | 869.090.000 | 9018 | 239.000.000 | 50 | 28,680,000 |
| 47 | PP2500045286 - Phần 47 | 744,000,000 | 676.363.000 | 9018 | 186.000.000 | 50 | 22,320,000 |
| 48 | PP2500045287 - Phần 48 | 672,000,000 | 610.909.000 | 9018 | 168.000.000 | 5 | 20,160,000 |
| 49 | PP2500045288 - Phần 49 | 544,000,000 | 494.545.000 | 9018 | 136.000.000 | 5 | 16,320,000 |
| 50 | PP2500045289 - Phần 50 | 672,000,000 | 610.909.000 | 9018 | 168.000.000 | 5 | 20,160,000 |
| 51 | PP2500045290 - Phần 51 | 568,000,000 | 516.363.000 | 9018 | 142.000.000 | 5 | 17,040,000 |
| 52 | PP2500045291 - Phần 52 | 579,240,000 | 526.581.000 | 9018 | 144.810.000 | 75 | 17,377,000 |
| 53 | PP2500045292 - Phần 53 | 693,000,000 | 630.000.000 | 9018 | 173.250.000 | 87,5 | 20,790,000 |
| 54 | PP2500045293 - Phần 54 | 602,000,000 | 547.272.000 | 9018 | 150.500.000 | 87,5 | 18,060,000 |
| 55 | PP2500045294 - Phần 55 | 1,471,800,000 | 1.338.000.000 | 9018 | 367.950.000 | 137,5 | 44,154,000 |
| 56 | PP2500045295 - Phần 56 | 1,144,000,000 | 1.040.000.000 | 9018 | 286.000.000 | 137,5 | 34,320,000 |
| 57 | PP2500045296 - Phần 57 | 1,144,000,000 | 1.040.000.000 | 9018 | 286.000.000 | 137,5 | 34,320,000 |
| 58 | PP2500045297 - Phần 58 | 240,000,000 | 218.181.000 | 9018 | 60.000.000 | 187,5 | 7,200,000 |
| 59 | PP2500045298 - Phần 59 | 525,000,000 | 477.272.000 | 9018 | 131.250.000 | 187,5 | 15,750,000 |
| 60 | PP2500045299 - Phần 60 | 154,404,000 | 140.367.000 | 9018 | 38.601.000 | 225 | 4,632,000 |
| 61 | PP2500045300 - Phần 61 | 197,200,000 | 179.272.000 | 9018 | 49.300.000 | 212,5 | 5,916,000 |
| 62 | PP2500045301 - Phần 62 | 7,680,000,000 | 6.981.818.000 | 9018 | 1.920.000.000 | 15 | 230,400,000 |
| 63 | PP2500045302 - Phần 63 | 116,000,000 | 105.454.000 | 9018 | 29.000.000 | 125 | 3,480,000 |
| 64 | PP2500045303 - Phần 64 | 179,400,000 | 163.090.000 | 9018 | 44.850.000 | 162,5 | 5,382,000 |
| 65 | PP2500045304 - Phần 65 | 455,000,000 | 413.636.000 | 9018 | 113.750.000 | 437,5 | 13,650,000 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500045240 |
| Giá từng phần lô | 10,905,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.914.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.726.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500045241 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.345.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500045242 |
| Giá từng phần lô | 10,192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.265.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500045243 |
| Giá từng phần lô | 8,431,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.664.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.107.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500045244 |
| Giá từng phần lô | 7,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.581.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.810.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500045245 |
| Giá từng phần lô | 7,194,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.540.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.798.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500045246 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.563.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500045247 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.563.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500045248 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500045249 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.863.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500045250 |
| Giá từng phần lô | 5,668,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.153.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500045251 |
| Giá từng phần lô | 6,628,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.025.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.657.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500045252 |
| Giá từng phần lô | 8,217,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.470.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.054.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500045253 |
| Giá từng phần lô | 8,192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.447.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.048.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500045254 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500045255 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2500045256 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500045257 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500045258 |
| Giá từng phần lô | 4,776,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.341.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.194.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500045259 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500045260 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.665.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500045261 |
| Giá từng phần lô | 4,416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.014.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.104.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500045262 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.665.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500045263 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500045264 |
| Giá từng phần lô | 2,816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 704.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500045265 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500045266 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500045267 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2500045268 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500045269 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2500045270 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2500045271 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2500045272 |
| Giá từng phần lô | 898,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500045273 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.126.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500045274 |
| Giá từng phần lô | 1,382,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2500045275 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2500045276 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2500045277 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2500045278 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.986.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 821.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500045279 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93,8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2500045280 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2500045281 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2500045282 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2500045283 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2500045284 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2500045285 |
| Giá từng phần lô | 956,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2500045286 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 676.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2500045287 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2500045288 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500045289 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2500045290 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2500045291 |
| Giá từng phần lô | 579,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.581.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2500045292 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2500045293 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2500045294 |
| Giá từng phần lô | 1,471,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2500045295 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2500045296 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2500045297 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2500045298 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500045299 |
| Giá từng phần lô | 154,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.367.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2500045300 |
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2500045301 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.981.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2500045302 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2500045303 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 162,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2500045304 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 437,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi