Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cấp bách của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ngãi năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600044908-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cấp bách của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ngãi năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600025287
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-05 08:00:00 đến ngày 2026-02-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 1,969,617,785 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600043908 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 15,225,000
2 PP2600043909 - Găng tay y tế 4,370,000
3 PP2600043910 - Kim nha khoa 175,000
4 PP2600043911 - Giấy monitor sản khoa 2,524,500
5 PP2600043912 - Que lấy bệnh phẩm 422,050
6 PP2600043913 - Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương 2,500,000
7 PP2600043914 - Băng keo cá nhân 2,227,500
8 PP2600043915 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 31,920,000
9 PP2600043916 - Khẩu trang y tế 2,795,000
10 PP2600043917 - Ống nghiệm chứa Heparin Lithium 3,968,800
11 PP2600043918 - Chỉ phẫu thuật MERSILENE 2 kim hoặc tương đương 1,535,625
12 PP2600043919 - Băng mắt 23,800,000
13 PP2600043920 - Lamen 3,010,000
14 PP2600043921 - Kim luồn tĩnh mạch 3,937,500
15 PP2600043922 - Lam kính 292,740
16 PP2600043923 - ASO latex 78,000
17 PP2600043924 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) 312,375
18 PP2600043925 - Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 1,140,000
19 PP2600043926 - Matrix Diluent-2 LISS hoặc tương đương 346,500
20 PP2600043927 - Anti D (IgG) 674,000
21 PP2600043928 - EZ WASH hoặc tương đương 4,815,825
22 PP2600043929 - CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương 15,028,650
23 PP2600043930 - DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATH hoặc tương đương 21,153,825
24 PP2600043931 - Clean Cell 8,560,305
25 PP2600043932 - Pro Cell 8,560,305
26 PP2600043933 - Sys Wash 2,738,808
27 PP2600043934 - Troponin T 924,000
28 PP2600043935 - Troponin control 88,200
29 PP2600043936 - Anti-HBs 269,230
30 PP2600043937 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương 1,478,400
31 PP2600043938 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương 1,478,400
32 PP2600043939 - T-BIL 420,000
33 PP2600043940 - D-BIL 350,750
34 PP2600043941 - Lactate dehydrogenase 437,850
35 PP2600043942 - Control HbA1C 1,512,000
36 PP2600043943 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình 1,979,000
37 PP2600043944 - Khí oxygen y tế 19,470,000
38 PP2600043945 - Vôi soda 1,500,000
39 PP2600043946 - Môi trường BHI bảo quản chủng vi sinh vật 210,000
40 PP2600043947 - Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương 524,880
41 PP2600043948 - Escherichia coli ATCC 35218 hoặc tương đương 743,040
42 PP2600043949 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương 524,880
43 PP2600043950 - Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương 524,880
44 PP2600043951 - Enterococcus faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương 743,040
45 PP2600043952 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương 743,040
46 PP2600043953 - Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương 821,880
47 PP2600043954 - Huyết tương thỏ đông khô 106,000
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2600043908
Giá từng phần lô 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2600043909
Giá từng phần lô 4,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2600043910
Giá từng phần lô 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2600043911
Giá từng phần lô 2,524,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2600043912
Giá từng phần lô 422,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043913
Giá từng phần lô 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2600043914
Giá từng phần lô 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2600043915
Giá từng phần lô 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2600043916
Giá từng phần lô 2,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa Heparin Lithium
Mã phần lô PP2600043917
Giá từng phần lô 3,968,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật MERSILENE 2 kim hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043918
Giá từng phần lô 1,535,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng mắt
Mã phần lô PP2600043919
Giá từng phần lô 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2600043920
Giá từng phần lô 3,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2600043921
Giá từng phần lô 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2600043922
Giá từng phần lô 292,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASO latex
Mã phần lô PP2600043923
Giá từng phần lô 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2600043924
Giá từng phần lô 312,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2600043925
Giá từng phần lô 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix Diluent-2 LISS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043926
Giá từng phần lô 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2600043927
Giá từng phần lô 674,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EZ WASH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043928
Giá từng phần lô 4,815,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043929
Giá từng phần lô 15,028,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043930
Giá từng phần lô 21,153,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clean Cell
Mã phần lô PP2600043931
Giá từng phần lô 8,560,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pro Cell
Mã phần lô PP2600043932
Giá từng phần lô 8,560,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sys Wash
Mã phần lô PP2600043933
Giá từng phần lô 2,738,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponin T
Mã phần lô PP2600043934
Giá từng phần lô 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponin control
Mã phần lô PP2600043935
Giá từng phần lô 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs
Mã phần lô PP2600043936
Giá từng phần lô 269,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043937
Giá từng phần lô 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043938
Giá từng phần lô 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T-BIL
Mã phần lô PP2600043939
Giá từng phần lô 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-BIL
Mã phần lô PP2600043940
Giá từng phần lô 350,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2600043941
Giá từng phần lô 437,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control HbA1C
Mã phần lô PP2600043942
Giá từng phần lô 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình
Mã phần lô PP2600043943
Giá từng phần lô 1,979,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí oxygen y tế
Mã phần lô PP2600043944
Giá từng phần lô 19,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2600043945
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI bảo quản chủng vi sinh vật
Mã phần lô PP2600043946
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043947
Giá từng phần lô 524,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escherichia coli ATCC 35218 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043948
Giá từng phần lô 743,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043949
Giá từng phần lô 524,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043950
Giá từng phần lô 524,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enterococcus faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043951
Giá từng phần lô 743,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043952
Giá từng phần lô 743,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600043953
Giá từng phần lô 821,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2600043954
Giá từng phần lô 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->