Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện năm 2024 – 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400503382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện năm 2024 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400267438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 3,314,776,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400428656 - Asen | 4,020,000 | 60,300 |
| 2 | PP2400428657 - Băng cá nhân vải có độ dính cao | 642,600 | 9,639 |
| 3 | PP2400428658 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 32,500,000 | 487,500 |
| 4 | PP2400428659 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 13,950,000 | 209,250 |
| 5 | PP2400428660 - Bôm gắn lamen | 2,142,000 | 32,130 |
| 6 | PP2400428661 - Bông cầm máu tự tiêu dạng có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái hấp thụ (oxidizednon-regernerated cellulose)các loại | 2,240,000 | 33,600 |
| 7 | PP2400428662 - Bột bó | 9,975,000 | 149,625 |
| 8 | PP2400428663 - Cassette | 319,661,100 | 4,794,916 |
| 9 | PP2400428664 - Caviton | 5,400,000 | 81,000 |
| 10 | PP2400428665 - Chất nhày bôi trơn dùng trong phẫu thuật mắt | 80,850,000 | 1,212,750 |
| 11 | PP2400428666 - Chất nhuộm bao | 5,400,000 | 81,000 |
| 12 | PP2400428667 - Chỉ line/lụa không kim | 348,000 | 5,220 |
| 13 | PP2400428668 - Chỉ peclon | 29,400 | 441 |
| 14 | PP2400428669 - Chỉ phẫu thuật không tiêu | 5,512,500 | 82,687 |
| 15 | PP2400428670 - Chỉ tiêu phẫu thuật các số | 7,300,000 | 109,500 |
| 16 | PP2400428671 - Chỉ tiêu sinh học (1/0) một kim tròn (cromic) | 15,840,000 | 237,600 |
| 17 | PP2400428672 - Chổi cước | 6,000,000 | 90,000 |
| 18 | PP2400428673 - Cọ tăm bông | 1,702,800 | 25,542 |
| 19 | PP2400428674 - Cốc đánh bóng | 1,360,000 | 20,400 |
| 20 | PP2400428675 - Cốc nhựa dùng 1 lần | 1,800,000 | 27,000 |
| 21 | PP2400428676 - Composite | 33,000,000 | 495,000 |
| 22 | PP2400428677 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 43,200,000 | 648,000 |
| 23 | PP2400428678 - Cortisomol | 16,900,000 | 253,500 |
| 24 | PP2400428679 - Dầu parafin | 3,400,000 | 51,000 |
| 25 | PP2400428680 - Dầu soi kính hiển vi | 6,000,000 | 90,000 |
| 26 | PP2400428681 - Dầu xịt tay khoan | 2,880,000 | 43,200 |
| 27 | PP2400428682 - Dây hút dịch | 3,000,000 | 45,000 |
| 28 | PP2400428683 - Dây truyền máu | 700,000 | 10,500 |
| 29 | PP2400428684 - Etching 5ml | 1,320,000 | 19,800 |
| 30 | PP2400428685 - Eugenol 30ml | 1,944,000 | 29,160 |
| 31 | PP2400428686 - Filter lọc khuẩn | 12,500,000 | 187,500 |
| 32 | PP2400428687 - Gel bôi trơn | 2,750,000 | 41,250 |
| 33 | PP2400428688 - Giấy cắn | 4,368,000 | 65,520 |
| 34 | PP2400428689 - Giấy in điện tim 6 cần | 19,500,000 | 292,500 |
| 35 | PP2400428690 - Giấy lọc hóa chất | 5,040,000 | 75,600 |
| 36 | PP2400428691 - Keo dán nha khoa | 11,500,000 | 172,500 |
| 37 | PP2400428692 - Khẩu trang | 18,000,000 | 270,000 |
| 38 | PP2400428693 - Khí oxy y tế | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 39 | PP2400428694 - Kim châm cứu | 7,560,000 | 113,400 |
| 40 | PP2400428695 - Kim chích máu tiệt trùng | 4,000,000 | 60,000 |
| 41 | PP2400428696 - Kim lấy máu lấy thuốc | 37,800,000 | 567,000 |
| 42 | PP2400428697 - Kim luồn tĩnh mạch | 10,200,000 | 153,000 |
| 43 | PP2400428698 - Kim nha khoa | 6,000,000 | 90,000 |
| 44 | PP2400428699 - Lam kính | 1,612,800 | 24,192 |
| 45 | PP2400428700 - Lam kính (mài mờ) | 1,152,000 | 17,280 |
| 46 | PP2400428701 - Lamen 22x22 | 19,780,000 | 296,700 |
| 47 | PP2400428702 - Lamen 22x 40 | 3,706,000 | 55,590 |
| 48 | PP2400428703 - Lentulo | 3,750,000 | 56,250 |
| 49 | PP2400428704 - Lưỡi dao mổ | 11,000,000 | 165,000 |
| 50 | PP2400428705 - Mũ giấy | 17,820,000 | 267,300 |
| 51 | PP2400428706 - Mũi khoan răng các số các loại | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 52 | PP2400428707 - Nong dũa ống tủy các số các loại | 43,200,000 | 648,000 |
| 53 | PP2400428708 - Ống dẫn lưu các loại các số | 1,564,000 | 23,460 |
| 54 | PP2400428709 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 10,400,000 | 156,000 |
| 55 | PP2400428710 - Ống hút nước bọt | 1,640,000 | 24,600 |
| 56 | PP2400428711 - Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml | 1,620,000 | 24,300 |
| 57 | PP2400428712 - Ống nghiệm Chân không CITRATE | 5,130,000 | 76,950 |
| 58 | PP2400428713 - Ống nghiệm Natri citrate | 2,145,000 | 32,175 |
| 59 | PP2400428714 - Oxy già | 21,000,000 | 315,000 |
| 60 | PP2400428715 - Phim X- quang nha khoa rửa nhanh | 4,550,000 | 68,250 |
| 61 | PP2400428716 - Que lấy tế bảo cổ tử cung Ayre | 296,000 | 4,440 |
| 62 | PP2400428717 - Sáp Parafin | 16,900,000 | 253,500 |
| 63 | PP2400428718 - Sindolor | 5,500,000 | 82,500 |
| 64 | PP2400428719 - Sonde dạ dày | 2,769,000 | 41,535 |
| 65 | PP2400428720 - Sonde Nelaton các số | 2,750,000 | 41,250 |
| 66 | PP2400428721 - Tê bôi gel | 880,000 | 13,200 |
| 67 | PP2400428722 - Thủy tinh thể nhân tạo | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 68 | PP2400428723 - Trâm gai các số | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 69 | PP2400428724 - Xi măng trám hàn răng | 64,350,000 | 965,250 |
| 70 | PP2400428725 - Xi măng trám hàn răng | 38,220,000 | 573,300 |
| 71 | PP2400428726 - ZnO | 90,000 | 1,350 |
| 72 | PP2400428727 - Băng dính chỉ thị hấp nhiệt | 2,592,000 | 38,880 |
| 73 | PP2400428728 - Que thử đo độ cứng nước | 5,292,000 | 79,380 |
| 74 | PP2400428729 - Que thử đo tồn dư Acid | 2,880,000 | 43,200 |
| 75 | PP2400428730 - Que thử đo Clo | 3,240,000 | 48,600 |
| 76 | PP2400428731 - Cuvet phản ứng | 76,275,000 | 1,144,125 |
| 77 | PP2400428732 - Kim khâu các số, các loại | 148,050 | 2,220 |
| 78 | PP2400428733 - Ống nghiệm nhựa có nắp lấy mẫu xét nghiệm nước tiểu | 34,750,000 | 521,250 |
| 79 | PP2400428734 - Acid Acetic đậm đặc | 235,000 | 3,525 |
| 80 | PP2400428735 - Anti A | 4,800,000 | 72,000 |
| 81 | PP2400428736 - Anti AB | 4,800,000 | 72,000 |
| 82 | PP2400428737 - Anti B | 4,800,000 | 72,000 |
| 83 | PP2400428738 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl - Neelsen | 1,078,000 | 16,170 |
| 84 | PP2400428739 - Cloaramin B | 9,660,000 | 144,900 |
| 85 | PP2400428740 - Cồn 70 độ | 250,000 | 3,750 |
| 86 | PP2400428741 - Cồn tuyệt đối | 1,350,000 | 20,250 |
| 87 | PP2400428742 - Dầu soi | 3,350,000 | 50,250 |
| 88 | PP2400428743 - Eosin | 1,800,000 | 27,000 |
| 89 | PP2400428744 - Giemsa Mẹ (Giemsa đậm đặc) | 1,800,000 | 27,000 |
| 90 | PP2400428745 - Hematoxylin | 1,800,000 | 27,000 |
| 91 | PP2400428746 - KOH 10% | 460,000 | 6,900 |
| 92 | PP2400428747 - Muối viên tinh khiết NaCL | 20,800,000 | 312,000 |
| 93 | PP2400428748 - Nước zaven | 4,500,000 | 67,500 |
| 94 | PP2400428749 - Orange G - OG06 | 1,600,000 | 24,000 |
| 95 | PP2400428750 - Test Amphetamin | 1,400,000 | 21,000 |
| 96 | PP2400428751 - Test Cúm A, B | 58,000,000 | 870,000 |
| 97 | PP2400428752 - Test Dengue IgG/IgM | 3,300,000 | 49,500 |
| 98 | PP2400428753 - Test Ma túy 4 chân | 131,250,000 | 1,968,750 |
| 99 | PP2400428754 - Test Marijuana | 1,400,000 | 21,000 |
| 100 | PP2400428755 - Test Methamphetamin | 700,000 | 10,500 |
| 101 | PP2400428756 - Test Morphin/Heroin | 800,000 | 12,000 |
| 102 | PP2400428757 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 56,406,000 | 846,090 |
| 103 | PP2400428758 - Test mao mạch | 11,700,000 | 175,500 |
Asen |
|
| Mã phần lô | PP2400428656 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng cá nhân vải có độ dính cao |
|
| Mã phần lô | PP2400428657 |
| Giá từng phần lô | 642,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400428658 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400428659 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bôm gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400428660 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bông cầm máu tự tiêu dạng có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái hấp thụ (oxidizednon-regernerated cellulose)các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400428661 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400428662 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400428663 |
| Giá từng phần lô | 319,661,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,794,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2400428664 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất nhày bôi trơn dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400428665 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400428666 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ line/lụa không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400428667 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ peclon |
|
| Mã phần lô | PP2400428668 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400428669 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ tiêu phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400428670 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ tiêu sinh học (1/0) một kim tròn (cromic) |
|
| Mã phần lô | PP2400428671 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chổi cước |
|
| Mã phần lô | PP2400428672 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cọ tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400428673 |
| Giá từng phần lô | 1,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400428674 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cốc nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400428675 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400428676 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400428677 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400428678 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400428679 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400428680 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400428681 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400428682 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400428683 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Etching 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400428684 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Eugenol 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400428685 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400428686 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400428687 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400428688 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400428689 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy lọc hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400428690 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400428691 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2400428692 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400428693 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400428694 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim chích máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400428695 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim lấy máu lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400428696 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400428697 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400428698 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400428699 |
| Giá từng phần lô | 1,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lam kính (mài mờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400428700 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lamen 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2400428701 |
| Giá từng phần lô | 19,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lamen 22x 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400428702 |
| Giá từng phần lô | 3,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400428703 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400428704 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400428705 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan răng các số các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400428706 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nong dũa ống tủy các số các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400428707 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống dẫn lưu các loại các số |
|
| Mã phần lô | PP2400428708 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400428709 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400428710 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400428711 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm Chân không CITRATE |
|
| Mã phần lô | PP2400428712 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm Natri citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400428713 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400428714 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X- quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400428715 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que lấy tế bảo cổ tử cung Ayre |
|
| Mã phần lô | PP2400428716 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400428717 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sindolor |
|
| Mã phần lô | PP2400428718 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400428719 |
| Giá từng phần lô | 2,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400428720 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Tê bôi gel |
|
| Mã phần lô | PP2400428721 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400428722 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Trâm gai các số |
|
| Mã phần lô | PP2400428723 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xi măng trám hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400428724 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xi măng trám hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400428725 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2400428726 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng dính chỉ thị hấp nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400428727 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que thử đo độ cứng nước |
|
| Mã phần lô | PP2400428728 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que thử đo tồn dư Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400428729 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que thử đo Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400428730 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cuvet phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400428731 |
| Giá từng phần lô | 76,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim khâu các số, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400428732 |
| Giá từng phần lô | 148,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp lấy mẫu xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400428733 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Acid Acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400428734 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400428735 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400428736 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400428737 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl - Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400428738 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cloaramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400428739 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400428740 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400428741 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dầu soi |
|
| Mã phần lô | PP2400428742 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400428743 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giemsa Mẹ (Giemsa đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400428744 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400428745 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400428746 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Muối viên tinh khiết NaCL |
|
| Mã phần lô | PP2400428747 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nước zaven |
|
| Mã phần lô | PP2400428748 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Orange G - OG06 |
|
| Mã phần lô | PP2400428749 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2400428750 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test Cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400428751 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400428752 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test Ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400428753 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2400428754 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test Methamphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2400428755 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test Morphin/Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2400428756 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400428757 |
| Giá từng phần lô | 56,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400428758 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi