Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024 -2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400623802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024 -2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400322974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 9,223,375,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400543446 - Băng chỉ thị hấp ướt | 4,350,000 | 43,500 |
| 2 | PP2400543447 - Băng cuộn 10cm x 5m | 13,750,000 | 137,500 |
| 3 | PP2400543448 - Bộ dây truyền dịch | 520,000,000 | 5,200,000 |
| 4 | PP2400543449 - Bộ rửa dạ dày | 13,500,000 | 135,000 |
| 5 | PP2400543450 - Bơm cho ăn 50ml | 5,000,000 | 50,000 |
| 6 | PP2400543451 - Bơm tiêm 1ml | 700,000 | 7,000 |
| 7 | PP2400543452 - Bơm tiêm 50ml | 15,000,000 | 150,000 |
| 8 | PP2400543453 - Bột bó 15cm x 2,75m | 37,800,000 | 378,000 |
| 9 | PP2400543454 - Bột bó 7,5 cm x 2,75m | 37,000,000 | 370,000 |
| 10 | PP2400543455 - Canyn nhựa các số (Canuyl chống thụt lưỡi các số) | 600,000 | 6,000 |
| 11 | PP2400543456 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 1,745,000,000 | 17,450,000 |
| 12 | PP2400543457 - Dao phẫu thuật 15 độ | 13,800,000 | 138,000 |
| 13 | PP2400543458 - Dao mổ phaco 2.85mm | 21,000,000 | 210,000 |
| 14 | PP2400543459 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2 | 122,500,000 | 1,225,000 |
| 15 | PP2400543460 - Chỉ Catgut | 3,600,000 | 36,000 |
| 16 | PP2400543461 - Chỉ catgut số 3/0 | 7,200,000 | 72,000 |
| 17 | PP2400543462 - Chỉ Collagentinh khiết Số 4/0 | 18,900,000 | 189,000 |
| 18 | PP2400543463 - Chỉ Daclon Nylon số 5/0 | 23,600,000 | 236,000 |
| 19 | PP2400543464 - Chỉ polylgycolic acid | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 20 | PP2400543465 - Đầu Côn vàng | 165,000 | 1,650 |
| 21 | PP2400543466 - Đầu Côn Xanh | 450,000 | 4,500 |
| 22 | PP2400543467 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng | 12,750,000 | 127,500 |
| 23 | PP2400543468 - File H số 10, 15 | 27,000,000 | 270,000 |
| 24 | PP2400543469 - File K số 10,15 | 27,000,000 | 270,000 |
| 25 | PP2400543470 - Giấy điện tim 3 cần (63 x20cm) | 5,700,000 | 57,000 |
| 26 | PP2400543471 - Giấy điện tim 6 cần | 63,000,000 | 630,000 |
| 27 | PP2400543472 - Giấy in nhiệt 5.7cm | 1,175,000 | 11,750 |
| 28 | PP2400543473 - Giấy in nhiệt nước tiểu 5,0 cm | 550,000 | 5,500 |
| 29 | PP2400543474 - Giấy in siêu âm | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 30 | PP2400543475 - Gutta percha Các Số | 21,000,000 | 210,000 |
| 31 | PP2400543476 - Khóa ba chạc nhựa có dây nối | 11,000,000 | 110,000 |
| 32 | PP2400543477 - Kim cánh bướm sử dụng 1 lần | 65,000,000 | 650,000 |
| 33 | PP2400543478 - Kim châm cứu các số | 177,500,000 | 1,775,000 |
| 34 | PP2400543479 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 25,000,000 | 250,000 |
| 35 | PP2400543480 - Kim lấy thuốc G18 | 33,000,000 | 330,000 |
| 36 | PP2400543481 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 47,250,000 | 472,500 |
| 37 | PP2400543482 - Kim tiêm 2 đầu | 15,000,000 | 150,000 |
| 38 | PP2400543483 - La men kính (Lamen Kính 22 x22mm) | 680,000 | 6,800 |
| 39 | PP2400543484 - Lọ đựng đờm (cốc cứng) | 16,800,000 | 168,000 |
| 40 | PP2400543485 - Lưỡi dao mổ các số | 13,000,000 | 130,000 |
| 41 | PP2400543486 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 15,250,000 | 152,500 |
| 42 | PP2400543487 - Mask khí dung | 4,800,000 | 48,000 |
| 43 | PP2400543488 - Mặt nạ thở oxy | 8,500,000 | 85,000 |
| 44 | PP2400543489 - Mũi khoan kim cương | 12,500,000 | 125,000 |
| 45 | PP2400543490 - Ống chống đông Natri citrat 3,8% | 3,625,000 | 36,250 |
| 46 | PP2400543491 - Ống đo tốc độ máu lắng | 40,000,000 | 400,000 |
| 47 | PP2400543492 - Ống nghiệm Sample cup 3ml | 1,800,000 | 18,000 |
| 48 | PP2400543493 - Ống nội khí quản có bóng các số | 14,500,000 | 145,000 |
| 49 | PP2400543494 - Ống thông niệu quản 5-8Fr | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 50 | PP2400543495 - Phim in laser 25x30cm(10x12") | 1,350,000,000 | 13,500,000 |
| 51 | PP2400543496 - Phim in laser 35x43cm(14x17") | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 52 | PP2400543497 - Phim X quang răng | 76,250,000 | 762,500 |
| 53 | PP2400543498 - Que thử đường huyết | 21,000,000 | 210,000 |
| 54 | PP2400543499 - Sonde dạ dày các số | 2,800,000 | 28,000 |
| 55 | PP2400543500 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 19,875,000 | 198,750 |
| 56 | PP2400543501 - Tay dao điện | 11,250,000 | 112,500 |
| 57 | PP2400543502 - Test Morphin | 6,360,000 | 63,600 |
| 58 | PP2400543503 - Test nhanh H.Pylori Ab | 55,500,000 | 555,000 |
| 59 | PP2400543504 - Trâm gai nội nha | 6,000,000 | 60,000 |
| 60 | PP2400543505 - Túi nước tiểu 2000 ml | 9,375,000 | 93,750 |
| 61 | PP2400543506 - Lentulo | 5,000,000 | 50,000 |
| 62 | PP2400543507 - Sò đánh bóng | 4,000,000 | 40,000 |
| 63 | PP2400543508 - Bóp bóng (ambu) người lớn | 3,700,000 | 37,000 |
| 64 | PP2400543509 - Bóp bóng (ambu) sơ sinh | 925,000 | 9,250 |
| 65 | PP2400543510 - Bao bì màng đóng túi thuốc sắc | 60,000,000 | 600,000 |
| 66 | PP2400543511 - Bát Inox | 4,000,000 | 40,000 |
| 67 | PP2400543512 - Bóng đèn cực tím 90cm | 1,500,000 | 15,000 |
| 68 | PP2400543513 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,100,000 | 21,000 |
| 69 | PP2400543514 - Bóng đèn mổ | 4,935,000 | 49,350 |
| 70 | PP2400543515 - Bóng đèn nội soi tai mũi họng | 6,000,000 | 60,000 |
| 71 | PP2400543516 - Bông | 19,500,000 | 195,000 |
| 72 | PP2400543517 - Bông thấm y tế | 63,750,000 | 637,500 |
| 73 | PP2400543518 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô | 4,980,000 | 49,800 |
| 74 | PP2400543519 - Băng dính lụa cuộn 5x5cm | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 75 | PP2400543520 - Chỉ Peclon | 400,000 | 4,000 |
| 76 | PP2400543521 - Chổi cước | 700,000 | 7,000 |
| 77 | PP2400543522 - Dây garo | 11,000,000 | 110,000 |
| 78 | PP2400543523 - Dây thở oxy 2 nhánh | 18,750,000 | 187,500 |
| 79 | PP2400543524 - Dây truyền máu | 885,000 | 8,850 |
| 80 | PP2400543525 - Giấy in nhiệt 4.5cm | 550,000 | 5,500 |
| 81 | PP2400543526 - Giấy đánh chất hàn | 300,000 | 3,000 |
| 82 | PP2400543527 - Găng tay khám | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 83 | PP2400543528 - Hộp hấp phi 30 | 18,000,000 | 180,000 |
| 84 | PP2400543529 - Hộp hấp phi 36 | 23,400,000 | 234,000 |
| 85 | PP2400543530 - Hộp đựng bông cồn có nắp phi 8 | 3,250,000 | 32,500 |
| 86 | PP2400543531 - Hộp đựng dụng cụ inox 15x30cm | 6,150,000 | 61,500 |
| 87 | PP2400543532 - Khay inox 22x32cm | 4,350,000 | 43,500 |
| 88 | PP2400543533 - Khay quả đậu | 1,350,000 | 13,500 |
| 89 | PP2400543534 - Kim khâu phẫu thuật các số | 2,000,000 | 20,000 |
| 90 | PP2400543535 - Kéo thẳng 14 | 500,000 | 5,000 |
| 91 | PP2400543536 - Kéo cong 12cm | 400,000 | 4,000 |
| 92 | PP2400543537 - Kéo cong 16cm | 560,000 | 5,600 |
| 93 | PP2400543538 - Kéo cắt chỉ 11 cm | 400,000 | 4,000 |
| 94 | PP2400543539 - Kéo thẳng 16cm | 840,000 | 8,400 |
| 95 | PP2400543540 - Kìm mang kim 20cm | 1,000,000 | 10,000 |
| 96 | PP2400543541 - Kìm mang kim 16cm | 900,000 | 9,000 |
| 97 | PP2400543542 - Kẹp rốn | 250,000 | 2,500 |
| 98 | PP2400543543 - Kẹp cong 16cm | 600,000 | 6,000 |
| 99 | PP2400543544 - Kẹp thẳng 16cm | 600,000 | 6,000 |
| 100 | PP2400543545 - Lam kính | 2,100,000 | 21,000 |
| 101 | PP2400543546 - Mũ y tế | 4,000,000 | 40,000 |
| 102 | PP2400543547 - Mặt gương nha khoa | 3,000,000 | 30,000 |
| 103 | PP2400543548 - Cán gương nha khoa | 1,800,000 | 18,000 |
| 104 | PP2400543549 - Nhiệt kế thủy ngân | 7,500,000 | 75,000 |
| 105 | PP2400543550 - Tay khoan nha khoa | 45,000,000 | 450,000 |
| 106 | PP2400543551 - Túi camera | 17,550,000 | 175,500 |
| 107 | PP2400543552 - Óc khoan | 106,500,000 | 1,065,000 |
| 108 | PP2400543553 - Ống cắm panh inox | 1,000,000 | 10,000 |
| 109 | PP2400543554 - Kim chạy thận nhân tạo | 127,000,000 | 1,270,000 |
| 110 | PP2400543555 - Quả lọc thận nhân tạo | 298,000,000 | 2,980,000 |
| 111 | PP2400543556 - Quả lọc thận nhân tạo | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 112 | PP2400543557 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | 119,000,000 | 1,190,000 |
| 113 | PP2400543558 - Dung dịch tẩy rửa quả lọc | 45,000,000 | 450,000 |
| 114 | PP2400543559 - Dung dịch sát trùng tủy sống | 5,000,000 | 50,000 |
| 115 | PP2400543560 - Test Heroin | 5,040,000 | 50,400 |
| 116 | PP2400543561 - Test chẩn đoán nhanh HBSAg | 39,000,000 | 390,000 |
| 117 | PP2400543562 - Test chẩn đoán nhanh HCV | 43,500,000 | 435,000 |
| 118 | PP2400543563 - Test chẩn đoán nhanh HIV | 70,500,000 | 705,000 |
| 119 | PP2400543564 - Test nhanh cúm A/B | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 120 | PP2400543565 - Test thử định tính chất gây nghiện trong nước tiểu 4 thành phần: (MOP/MDMA/MET/THC) | 28,000,000 | 280,000 |
| 121 | PP2400543566 - Ống chống đông EDTA | 81,000,000 | 810,000 |
| 122 | PP2400543567 - Ống chống đông Heparin | 93,000,000 | 930,000 |
| 123 | PP2400543568 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 625,000,000 | 6,250,000 |
| 124 | PP2400543569 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 24,000,000 | 240,000 |
| 125 | PP2400543570 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 126 | PP2400543571 - Bộ dây hút dịch số 14 có nắp | 8,000,000 | 80,000 |
| 127 | PP2400543572 - Chỉ phẫu thuật các số | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 128 | PP2400543573 - Chỉ lanh | 3,200,000 | 32,000 |
| 129 | PP2400543574 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin Aicd các số | 47,000,000 | 470,000 |
| 130 | PP2400543575 - Chỉ tiêu Polyglactin 910 các số | 16,200,000 | 162,000 |
| 131 | PP2400543576 - Dây dẫn lưu silicon có lỗ 7mm | 5,000,000 | 50,000 |
| 132 | PP2400543577 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 48,000,000 | 480,000 |
| 133 | PP2400543578 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 45,000,000 | 450,000 |
| 134 | PP2400543579 - Găng sản | 9,000,000 | 90,000 |
| 135 | PP2400543580 - Bộ đo Huyết áp người lớn | 27,600,000 | 276,000 |
| 136 | PP2400543581 - Huyết áp trẻ em | 1,255,000 | 12,550 |
| 137 | PP2400543582 - Ống nghe tim phổi | 8,100,000 | 81,000 |
| 138 | PP2400543583 - Sonde nelaton các cỡ | 700,000 | 7,000 |
| 139 | PP2400543584 - Ống EDTA nhí | 1,850,000 | 18,500 |
| 140 | PP2400543585 - Gạc phẫu thuật ko dệt7.5cmx4,5cm x 6 lớp | 2,500,000 | 25,000 |
| 141 | PP2400543586 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp | 4,000,000 | 40,000 |
Băng chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400543446 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400543447 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400543448 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400543449 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543450 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543451 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543452 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bột bó 15cm x 2,75m |
|
| Mã phần lô | PP2400543453 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bột bó 7,5 cm x 2,75m |
|
| Mã phần lô | PP2400543454 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Canyn nhựa các số (Canuyl chống thụt lưỡi các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400543455 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400543456 |
| Giá từng phần lô | 1,745,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400543457 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dao mổ phaco 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2400543458 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400543459 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Catgut |
|
| Mã phần lô | PP2400543460 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400543461 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Collagentinh khiết Số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400543462 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Daclon Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400543463 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ polylgycolic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400543464 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu Côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400543465 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu Côn Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400543466 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400543467 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
File H số 10, 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400543468 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
File K số 10,15 |
|
| Mã phần lô | PP2400543469 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy điện tim 3 cần (63 x20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400543470 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400543471 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt 5.7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543472 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt nước tiểu 5,0 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543473 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400543474 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gutta percha Các Số |
|
| Mã phần lô | PP2400543475 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khóa ba chạc nhựa có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400543476 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim cánh bướm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400543477 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543478 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400543479 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim lấy thuốc G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400543480 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543481 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim tiêm 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400543482 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
La men kính (Lamen Kính 22 x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400543483 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ đựng đờm (cốc cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400543484 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543485 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400543486 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400543487 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400543488 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400543489 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống chống đông Natri citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400543490 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400543491 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Sample cup 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543492 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543493 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông niệu quản 5-8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400543494 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim in laser 25x30cm(10x12") |
|
| Mã phần lô | PP2400543495 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim in laser 35x43cm(14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2400543496 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X quang răng |
|
| Mã phần lô | PP2400543497 |
| Giá từng phần lô | 76,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400543498 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543499 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543500 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400543501 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400543502 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh H.Pylori Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400543503 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trâm gai nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400543504 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi nước tiểu 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543505 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400543506 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400543507 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóp bóng (ambu) người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400543508 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóp bóng (ambu) sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400543509 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bao bì màng đóng túi thuốc sắc |
|
| Mã phần lô | PP2400543510 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bát Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400543511 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóng đèn cực tím 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543512 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400543513 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóng đèn mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400543514 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóng đèn nội soi tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400543515 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bông |
|
| Mã phần lô | PP2400543516 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bông thấm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400543517 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2400543518 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng dính lụa cuộn 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543519 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Peclon |
|
| Mã phần lô | PP2400543520 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chổi cước |
|
| Mã phần lô | PP2400543521 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400543522 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400543523 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400543524 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543525 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đánh chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400543526 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400543527 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp hấp phi 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400543528 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp hấp phi 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400543529 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp đựng bông cồn có nắp phi 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400543530 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp đựng dụng cụ inox 15x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543531 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay inox 22x32cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543532 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400543533 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim khâu phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543534 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kéo thẳng 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400543535 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kéo cong 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543536 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kéo cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543537 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kéo cắt chỉ 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543538 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kéo thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543539 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kìm mang kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543540 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kìm mang kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543541 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400543542 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543543 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400543544 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400543545 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400543546 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400543547 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400543548 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400543549 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400543550 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400543551 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Óc khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400543552 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống cắm panh inox |
|
| Mã phần lô | PP2400543553 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400543554 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400543555 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400543556 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400543557 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400543558 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400543559 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2400543560 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán nhanh HBSAg |
|
| Mã phần lô | PP2400543561 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400543562 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400543563 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2400543564 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test thử định tính chất gây nghiện trong nước tiểu 4 thành phần: (MOP/MDMA/MET/THC) |
|
| Mã phần lô | PP2400543565 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400543566 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400543567 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543568 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543569 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400543570 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây hút dịch số 14 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400543571 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543572 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400543573 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin Aicd các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543574 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu Polyglactin 910 các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543575 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây dẫn lưu silicon có lỗ 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400543576 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543577 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400543578 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng sản |
|
| Mã phần lô | PP2400543579 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đo Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400543580 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400543581 |
| Giá từng phần lô | 1,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400543582 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400543583 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống EDTA nhí |
|
| Mã phần lô | PP2400543584 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc phẫu thuật ko dệt7.5cmx4,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400543585 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400543586 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi