Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391421-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN SÔNG HINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268025 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Yên |
| Giá gói thầu | 2,343,864,789 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35.157.960 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300600427 - Phần 1 | 3,599,400 | 5.142.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 2.519.580 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 2 | PP2300600428 - Phần 2 | 808,920 | 1.155.600 | Tương tự gói thầu đang xét | 566.244 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 3 | PP2300600429 - Phần 3 | 147,000 | 210.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 102.900 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 4 | PP2300600430 - Phần 4 | 14,000,000 | 20.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 9.800.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 5 | PP2300600431 - Phần 5 | 189,000 | 270.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 132.300 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 6 | PP2300600432 - Phần 6 | 14,364,000 | 20.520.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 10.054.800 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 7 | PP2300600433 - Phần 7 | 2,772,000 | 3.960.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.940.400 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 8 | PP2300600434 - Phần 8 | 17,400,000 | 24.857.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 12.180.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 9 | PP2300600435 - Phần 9 | 9,975,000 | 14.250.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 6.982.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 10 | PP2300600436 - Phần 10 | 8,100,000 | 11.571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 5.670.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 11 | PP2300600437 - Phần 11 | 33,800,000 | 48.285.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 23.660.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 12 | PP2300600438 - Phần 12 | 3,780,000 | 5.400.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 2.646.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 13 | PP2300600439 - Phần 13 | 12,200,000 | 17.428.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 8.540.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 14 | PP2300600440 - Phần 14 | 12,200,000 | 17.428.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 8.540.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 15 | PP2300600441 - Phần 15 | 20,370,000 | 29.100.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 14.259.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 16 | PP2300600442 - Phần 16 | 1,605,384 | 2.293.405 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.123.769 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 17 | PP2300600443 - Phần 17 | 1,573,488 | 2.247.840 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.101.442 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 18 | PP2300600444 - Phần 18 | 9,240,000 | 13.200.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 6.468.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 19 | PP2300600445 - Phần 19 | 5,925,000 | 8.464.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 4.147.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 20 | PP2300600446 - Phần 20 | 11,353,680 | 16.219.542 | Tương tự gói thầu đang xét | 7.947.576 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 21 | PP2300600447 - Phần 21 | 15,624,000 | 22.320.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 10.936.800 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 22 | PP2300600448 - Phần 22 | 8,370,000 | 11.957.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 5.859.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 23 | PP2300600449 - Phần 23 | 630,000 | 900.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 441.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 24 | PP2300600450 - Phần 24 | 767,088 | 1.095.840 | Tương tự gói thầu đang xét | 536.962 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 25 | PP2300600451 - Phần 25 | 1,359,400 | 1.942.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 951.580 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 26 | PP2300600452 - Phần 26 | 40,000 | 57.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 28.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 27 | PP2300600453 - Phần 27 | 80,000 | 114.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 56.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 28 | PP2300600454 - Phần 28 | 168,000 | 240.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 117.600 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 29 | PP2300600455 - Phần 29 | 800,000 | 1.142.857 | Tương tự gói thầu đang xét | 560.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 30 | PP2300600456 - Phần 30 | 879,480 | 1.256.400 | Tương tự gói thầu đang xét | 615.636 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 31 | PP2300600457 - Phần 31 | 6,804,000 | 9.720.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 4.762.800 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 32 | PP2300600458 - Phần 32 | 19,425,000 | 27.750.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 13.597.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 33 | PP2300600459 - Phần 33 | 12,915,000 | 18.450.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 9.040.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 34 | PP2300600460 - Phần 34 | 100,000 | 142.857 | Tương tự gói thầu đang xét | 70.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 35 | PP2300600461 - Phần 35 | 168,000 | 240.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 117.600 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 36 | PP2300600462 - Phần 36 | 52,500 | 75.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 36.750 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 37 | PP2300600463 - Phần 37 | 10,500,000 | 15.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 7.350.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 38 | PP2300600464 - Phần 38 | 69,118,560 | 98.740.800 | Tương tự gói thầu đang xét | 48.382.992 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 39 | PP2300600465 - Phần 39 | 1,350,000 | 1.928.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 945.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 40 | PP2300600466 - Phần 40 | 2,800,000 | 4.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.960.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 41 | PP2300600467 - Phần 41 | 18,360,000 | 26.228.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 12.852.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 42 | PP2300600468 - Phần 42 | 6,589,800 | 9.414.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 4.612.860 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 43 | PP2300600469 - Phần 43 | 9,940,000 | 14.200.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 6.958.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 44 | PP2300600470 - Phần 44 | 3,000,000 | 4.285.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 2.100.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 45 | PP2300600471 - Phần 45 | 76,776,000 | 109.680.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 53.743.200 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 46 | PP2300600472 - Phần 46 | 11,728,500 | 16.755.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 8.209.950 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 47 | PP2300600473 - Phần 47 | 6,110,000 | 8.728.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 4.277.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 48 | PP2300600474 - Phần 48 | 5,090,400 | 7.272.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 3.563.280 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 49 | PP2300600475 - Phần 49 | 11,808,000 | 16.868.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 8.265.600 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 50 | PP2300600476 - Phần 50 | 22,680,000 | 32.400.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 15.876.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 51 | PP2300600477 - Phần 51 | 117,000 | 167.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 81.900 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 52 | PP2300600478 - Phần 52 | 176,790 | 252.557 | Tương tự gói thầu đang xét | 123.753 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 53 | PP2300600479 - Phần 53 | 134,820 | 192.600 | Tương tự gói thầu đang xét | 94.374 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 54 | PP2300600480 - Phần 54 | 5,325,000 | 7.607.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 3.727.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 55 | PP2300600481 - Phần 55 | 107,940 | 154.200 | Tương tự gói thầu đang xét | 75.558 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 56 | PP2300600482 - Phần 56 | 811,500 | 1.159.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 568.050 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 57 | PP2300600483 - Phần 57 | 339,500 | 485.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 237.650 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 58 | PP2300600484 - Phần 58 | 208,740 | 298.200 | Tương tự gói thầu đang xét | 146.118 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 59 | PP2300600485 - Phần 59 | 2,500,000 | 3.571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.750.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 60 | PP2300600486 - Phần 60 | 15,000,000 | 21.428.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 10.500.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 61 | PP2300600487 - Phần 61 | 480,000 | 685.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 336.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 62 | PP2300600488 - Phần 62 | 480,000 | 685.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 336.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 63 | PP2300600489 - Phần 63 | 1,365,000 | 1.950.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 955.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 64 | PP2300600490 - Phần 64 | 2,000,000 | 2.857.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.400.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 65 | PP2300600491 - Phần 65 | 400,000 | 571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 280.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 66 | PP2300600492 - Phần 66 | 8,484,000 | 12.120.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 5.938.800 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 67 | PP2300600493 - Phần 67 | 6,273,000 | 8.961.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 4.391.100 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 68 | PP2300600494 - Phần 68 | 462,000 | 660.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 323.400 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 69 | PP2300600495 - Phần 69 | 2,030,000 | 2.900.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.421.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 70 | PP2300600496 - Phần 70 | 406,000 | 580.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 284.200 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 71 | PP2300600497 - Phần 71 | 315,000 | 450.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 220.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 72 | PP2300600498 - Phần 72 | 1,200,000 | 1.714.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 840.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 73 | PP2300600499 - Phần 73 | 2,750,000 | 3.928.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.925.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 74 | PP2300600500 - Phần 74 | 1,350,000 | 1.928.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 945.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 75 | PP2300600501 - Phần 75 | 1,500,000 | 2.142.857 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.050.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 76 | PP2300600502 - Phần 76 | 4,305,000 | 6.150.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 3.013.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 77 | PP2300600503 - Phần 77 | 1,500,000 | 2.142.857 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.050.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 78 | PP2300600504 - Phần 78 | 1,200,000 | 1.714.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 840.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 79 | PP2300600505 - Phần 79 | 800,000 | 1.142.857 | Tương tự gói thầu đang xét | 560.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 80 | PP2300600506 - Phần 80 | 14,400,000 | 20.571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 10.080.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 81 | PP2300600507 - Phần 81 | 204,000 | 291.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 142.800 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 82 | PP2300600508 - Phần 82 | 102,000 | 145.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 71.400 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 83 | PP2300600509 - Phần 83 | 21,000,000 | 30.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 14.700.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 84 | PP2300600510 - Phần 84 | 19,500,000 | 27.857.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 13.650.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 85 | PP2300600511 - Phần 85 | 13,000,000 | 18.571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 9.100.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 86 | PP2300600512 - Phần 86 | 11,000,000 | 15.714.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 7.700.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 87 | PP2300600513 - Phần 87 | 168,000,000 | 240.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 117.600.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 88 | PP2300600514 - Phần 88 | 156,156,000 | 223.080.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 109.309.200 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 89 | PP2300600515 - Phần 89 | 49,500,000 | 70.714.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 34.650.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 90 | PP2300600516 - Phần 90 | 147,000,000 | 210.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 102.900.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 91 | PP2300600517 - Phần 91 | 15,000,000 | 21.428.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 10.500.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 92 | PP2300600518 - Phần 92 | 15,052,800 | 21.504.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 10.536.960 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 93 | PP2300600519 - Phần 93 | 1,680,000 | 2.400.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.176.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 94 | PP2300600520 - Phần 94 | 940,000 | 1.342.857 | Tương tự gói thầu đang xét | 658.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 95 | PP2300600521 - Phần 95 | 177,500 | 253.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 124.250 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 96 | PP2300600522 - Phần 96 | 21,000,000 | 30.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 14.700.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 97 | PP2300600523 - Phần 97 | 1,100,000 | 1.571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 770.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 98 | PP2300600524 - Phần 98 | 40,000,000 | 57.142.857 | Tương tự gói thầu đang xét | 28.000.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 99 | PP2300600525 - Phần 99 | 9,300,000 | 13.285.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 6.510.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 100 | PP2300600526 - Phần 100 | 752,050 | 1.074.357 | Tương tự gói thầu đang xét | 526.435 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 101 | PP2300600527 - Phần 101 | 12,800,000 | 18.285.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 8.960.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 102 | PP2300600528 - Phần 102 | 33,600,000 | 48.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 23.520.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 103 | PP2300600529 - Phần 103 | 220,000 | 314.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 154.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 104 | PP2300600530 - Phần 104 | 1,980,000 | 2.828.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.386.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 105 | PP2300600531 - Phần 105 | 28,000,000 | 40.000.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 19.600.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 106 | PP2300600532 - Phần 106 | 15,600,000 | 22.285.714 | Tương tự gói thầu đang xét | 10.920.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 107 | PP2300600533 - Phần 107 | 2,399,880 | 3.428.400 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.679.916 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 108 | PP2300600534 - Phần 108 | 8,000,000 | 11.428.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 5.600.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 109 | PP2300600535 - Phần 109 | 1,750,000 | 2.500.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.225.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 110 | PP2300600536 - Phần 110 | 8,800,000 | 12.571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 6.160.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 111 | PP2300600537 - Phần 111 | 9,810,000 | 14.014.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 6.867.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 112 | PP2300600538 - Phần 112 | 93,953,622 | 134.219.460 | Tương tự gói thầu đang xét | 65.767.536 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 113 | PP2300600539 - Phần 113 | 232,720,992 | 332.458.560 | Tương tự gói thầu đang xét | 162.904.695 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 114 | PP2300600540 - Phần 114 | 26,040,000 | 37.200.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 18.228.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 115 | PP2300600541 - Phần 115 | 2,565,000 | 3.664.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.795.500 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 116 | PP2300600542 - Phần 116 | 2,782,500 | 3.975.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.947.750 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 117 | PP2300600543 - Phần 117 | 248,625 | 355.178 | Tương tự gói thầu đang xét | 174.038 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 118 | PP2300600544 - Phần 118 | 456,000,000 | 651.428.571 | Tương tự gói thầu đang xét | 319.200.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 119 | PP2300600545 - Phần 119 | 5,500,000 | 7.857.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 3.850.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 120 | PP2300600546 - Phần 120 | 13,167,000 | 18.810.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 9.216.900 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 121 | PP2300600547 - Phần 121 | 55,440 | 79.200 | Tương tự gói thầu đang xét | 38.808 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 122 | PP2300600548 - Phần 122 | 1,499,400 | 2.142.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.049.580 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 123 | PP2300600549 - Phần 123 | 2,227,500 | 3.182.142 | Tương tự gói thầu đang xét | 1.559.250 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 124 | PP2300600550 - Phần 124 | 76,000,000 | 108.571.428 | Tương tự gói thầu đang xét | 53.200.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 125 | PP2300600551 - Phần 125 | 659,295 | 941.850 | Tương tự gói thầu đang xét | 461.507 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 126 | PP2300600552 - Phần 126 | 659,295 | 941.850 | Tương tự gói thầu đang xét | 461.507 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 127 | PP2300600553 - Phần 127 | 504,000 | 720.000 | Tương tự gói thầu đang xét | 352.800 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 128 | PP2300600554 - Phần 128 | 32,000,000 | 45.714.285 | Tương tự gói thầu đang xét | 22.400.000 | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300600427 |
| Giá từng phần lô | 3,599,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300600428 |
| Giá từng phần lô | 808,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300600429 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300600430 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300600431 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300600432 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.054.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300600433 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300600434 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300600435 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300600436 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300600437 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300600438 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300600439 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300600440 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300600441 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300600442 |
| Giá từng phần lô | 1,605,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.293.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.123.769 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300600443 |
| Giá từng phần lô | 1,573,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.247.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300600444 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300600445 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.464.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300600446 |
| Giá từng phần lô | 11,353,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.219.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.947.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300600447 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.936.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300600448 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.957.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300600449 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300600450 |
| Giá từng phần lô | 767,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.962 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300600451 |
| Giá từng phần lô | 1,359,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 951.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300600452 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300600453 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300600454 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300600455 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300600456 |
| Giá từng phần lô | 879,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300600457 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300600458 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.597.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300600459 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.040.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300600460 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300600461 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300600462 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300600463 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300600464 |
| Giá từng phần lô | 69,118,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.740.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.382.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300600465 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300600466 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300600467 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300600468 |
| Giá từng phần lô | 6,589,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.612.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300600469 |
| Giá từng phần lô | 9,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300600470 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300600471 |
| Giá từng phần lô | 76,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.743.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300600472 |
| Giá từng phần lô | 11,728,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.209.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300600473 |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300600474 |
| Giá từng phần lô | 5,090,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.563.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300600475 |
| Giá từng phần lô | 11,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.868.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.265.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300600476 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300600477 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300600478 |
| Giá từng phần lô | 176,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300600479 |
| Giá từng phần lô | 134,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300600480 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.607.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300600481 |
| Giá từng phần lô | 107,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.558 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300600482 |
| Giá từng phần lô | 811,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300600483 |
| Giá từng phần lô | 339,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300600484 |
| Giá từng phần lô | 208,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.118 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300600485 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300600486 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300600487 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300600488 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300600489 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300600490 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300600491 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300600492 |
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.938.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300600493 |
| Giá từng phần lô | 6,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.961.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.391.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300600494 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300600495 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300600496 |
| Giá từng phần lô | 406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300600497 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300600498 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300600499 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300600500 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300600501 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300600502 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.013.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300600503 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300600504 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300600505 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300600506 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300600507 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300600508 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300600509 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300600510 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300600511 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300600512 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300600513 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300600514 |
| Giá từng phần lô | 156,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.309.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300600515 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300600516 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300600517 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300600518 |
| Giá từng phần lô | 15,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.536.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300600519 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300600520 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300600521 |
| Giá từng phần lô | 177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300600522 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300600523 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300600524 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300600525 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300600526 |
| Giá từng phần lô | 752,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300600527 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300600528 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2300600529 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2300600530 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2300600531 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2300600532 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2300600533 |
| Giá từng phần lô | 2,399,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.679.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2300600534 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2300600535 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2300600536 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2300600537 |
| Giá từng phần lô | 9,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.014.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.867.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2300600538 |
| Giá từng phần lô | 93,953,622 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.219.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.767.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2300600539 |
| Giá từng phần lô | 232,720,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.458.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.904.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300600540 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2300600541 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.664.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.795.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2300600542 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.947.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2300600543 |
| Giá từng phần lô | 248,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2300600544 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2300600545 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2300600546 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.216.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2300600547 |
| Giá từng phần lô | 55,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2300600548 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2300600549 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.182.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2300600550 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300600551 |
| Giá từng phần lô | 659,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2300600552 |
| Giá từng phần lô | 659,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2300600553 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2300600554 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi