Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391421-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN SÔNG HINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300268025
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 2,343,864,789 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35.157.960 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300600427 - Phần 1 3,599,400 5.142.000 Tương tự gói thầu đang xét 2.519.580 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
2 PP2300600428 - Phần 2 808,920 1.155.600 Tương tự gói thầu đang xét 566.244 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
3 PP2300600429 - Phần 3 147,000 210.000 Tương tự gói thầu đang xét 102.900 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
4 PP2300600430 - Phần 4 14,000,000 20.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 9.800.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
5 PP2300600431 - Phần 5 189,000 270.000 Tương tự gói thầu đang xét 132.300 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
6 PP2300600432 - Phần 6 14,364,000 20.520.000 Tương tự gói thầu đang xét 10.054.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
7 PP2300600433 - Phần 7 2,772,000 3.960.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.940.400 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
8 PP2300600434 - Phần 8 17,400,000 24.857.142 Tương tự gói thầu đang xét 12.180.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
9 PP2300600435 - Phần 9 9,975,000 14.250.000 Tương tự gói thầu đang xét 6.982.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
10 PP2300600436 - Phần 10 8,100,000 11.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 5.670.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
11 PP2300600437 - Phần 11 33,800,000 48.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 23.660.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
12 PP2300600438 - Phần 12 3,780,000 5.400.000 Tương tự gói thầu đang xét 2.646.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
13 PP2300600439 - Phần 13 12,200,000 17.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 8.540.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
14 PP2300600440 - Phần 14 12,200,000 17.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 8.540.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
15 PP2300600441 - Phần 15 20,370,000 29.100.000 Tương tự gói thầu đang xét 14.259.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
16 PP2300600442 - Phần 16 1,605,384 2.293.405 Tương tự gói thầu đang xét 1.123.769 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
17 PP2300600443 - Phần 17 1,573,488 2.247.840 Tương tự gói thầu đang xét 1.101.442 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
18 PP2300600444 - Phần 18 9,240,000 13.200.000 Tương tự gói thầu đang xét 6.468.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
19 PP2300600445 - Phần 19 5,925,000 8.464.285 Tương tự gói thầu đang xét 4.147.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
20 PP2300600446 - Phần 20 11,353,680 16.219.542 Tương tự gói thầu đang xét 7.947.576 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
21 PP2300600447 - Phần 21 15,624,000 22.320.000 Tương tự gói thầu đang xét 10.936.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
22 PP2300600448 - Phần 22 8,370,000 11.957.142 Tương tự gói thầu đang xét 5.859.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
23 PP2300600449 - Phần 23 630,000 900.000 Tương tự gói thầu đang xét 441.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
24 PP2300600450 - Phần 24 767,088 1.095.840 Tương tự gói thầu đang xét 536.962 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
25 PP2300600451 - Phần 25 1,359,400 1.942.000 Tương tự gói thầu đang xét 951.580 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
26 PP2300600452 - Phần 26 40,000 57.142 Tương tự gói thầu đang xét 28.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
27 PP2300600453 - Phần 27 80,000 114.285 Tương tự gói thầu đang xét 56.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
28 PP2300600454 - Phần 28 168,000 240.000 Tương tự gói thầu đang xét 117.600 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
29 PP2300600455 - Phần 29 800,000 1.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 560.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
30 PP2300600456 - Phần 30 879,480 1.256.400 Tương tự gói thầu đang xét 615.636 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
31 PP2300600457 - Phần 31 6,804,000 9.720.000 Tương tự gói thầu đang xét 4.762.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
32 PP2300600458 - Phần 32 19,425,000 27.750.000 Tương tự gói thầu đang xét 13.597.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
33 PP2300600459 - Phần 33 12,915,000 18.450.000 Tương tự gói thầu đang xét 9.040.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
34 PP2300600460 - Phần 34 100,000 142.857 Tương tự gói thầu đang xét 70.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
35 PP2300600461 - Phần 35 168,000 240.000 Tương tự gói thầu đang xét 117.600 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
36 PP2300600462 - Phần 36 52,500 75.000 Tương tự gói thầu đang xét 36.750 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
37 PP2300600463 - Phần 37 10,500,000 15.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 7.350.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
38 PP2300600464 - Phần 38 69,118,560 98.740.800 Tương tự gói thầu đang xét 48.382.992 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
39 PP2300600465 - Phần 39 1,350,000 1.928.571 Tương tự gói thầu đang xét 945.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
40 PP2300600466 - Phần 40 2,800,000 4.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.960.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
41 PP2300600467 - Phần 41 18,360,000 26.228.571 Tương tự gói thầu đang xét 12.852.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
42 PP2300600468 - Phần 42 6,589,800 9.414.000 Tương tự gói thầu đang xét 4.612.860 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
43 PP2300600469 - Phần 43 9,940,000 14.200.000 Tương tự gói thầu đang xét 6.958.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
44 PP2300600470 - Phần 44 3,000,000 4.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 2.100.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
45 PP2300600471 - Phần 45 76,776,000 109.680.000 Tương tự gói thầu đang xét 53.743.200 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
46 PP2300600472 - Phần 46 11,728,500 16.755.000 Tương tự gói thầu đang xét 8.209.950 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
47 PP2300600473 - Phần 47 6,110,000 8.728.571 Tương tự gói thầu đang xét 4.277.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
48 PP2300600474 - Phần 48 5,090,400 7.272.000 Tương tự gói thầu đang xét 3.563.280 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
49 PP2300600475 - Phần 49 11,808,000 16.868.571 Tương tự gói thầu đang xét 8.265.600 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
50 PP2300600476 - Phần 50 22,680,000 32.400.000 Tương tự gói thầu đang xét 15.876.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
51 PP2300600477 - Phần 51 117,000 167.142 Tương tự gói thầu đang xét 81.900 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
52 PP2300600478 - Phần 52 176,790 252.557 Tương tự gói thầu đang xét 123.753 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
53 PP2300600479 - Phần 53 134,820 192.600 Tương tự gói thầu đang xét 94.374 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
54 PP2300600480 - Phần 54 5,325,000 7.607.142 Tương tự gói thầu đang xét 3.727.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
55 PP2300600481 - Phần 55 107,940 154.200 Tương tự gói thầu đang xét 75.558 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
56 PP2300600482 - Phần 56 811,500 1.159.285 Tương tự gói thầu đang xét 568.050 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
57 PP2300600483 - Phần 57 339,500 485.000 Tương tự gói thầu đang xét 237.650 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
58 PP2300600484 - Phần 58 208,740 298.200 Tương tự gói thầu đang xét 146.118 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
59 PP2300600485 - Phần 59 2,500,000 3.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 1.750.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
60 PP2300600486 - Phần 60 15,000,000 21.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 10.500.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
61 PP2300600487 - Phần 61 480,000 685.714 Tương tự gói thầu đang xét 336.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
62 PP2300600488 - Phần 62 480,000 685.714 Tương tự gói thầu đang xét 336.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
63 PP2300600489 - Phần 63 1,365,000 1.950.000 Tương tự gói thầu đang xét 955.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
64 PP2300600490 - Phần 64 2,000,000 2.857.142 Tương tự gói thầu đang xét 1.400.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
65 PP2300600491 - Phần 65 400,000 571.428 Tương tự gói thầu đang xét 280.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
66 PP2300600492 - Phần 66 8,484,000 12.120.000 Tương tự gói thầu đang xét 5.938.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
67 PP2300600493 - Phần 67 6,273,000 8.961.428 Tương tự gói thầu đang xét 4.391.100 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
68 PP2300600494 - Phần 68 462,000 660.000 Tương tự gói thầu đang xét 323.400 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
69 PP2300600495 - Phần 69 2,030,000 2.900.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.421.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
70 PP2300600496 - Phần 70 406,000 580.000 Tương tự gói thầu đang xét 284.200 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
71 PP2300600497 - Phần 71 315,000 450.000 Tương tự gói thầu đang xét 220.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
72 PP2300600498 - Phần 72 1,200,000 1.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 840.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
73 PP2300600499 - Phần 73 2,750,000 3.928.571 Tương tự gói thầu đang xét 1.925.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
74 PP2300600500 - Phần 74 1,350,000 1.928.571 Tương tự gói thầu đang xét 945.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
75 PP2300600501 - Phần 75 1,500,000 2.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 1.050.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
76 PP2300600502 - Phần 76 4,305,000 6.150.000 Tương tự gói thầu đang xét 3.013.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
77 PP2300600503 - Phần 77 1,500,000 2.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 1.050.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
78 PP2300600504 - Phần 78 1,200,000 1.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 840.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
79 PP2300600505 - Phần 79 800,000 1.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 560.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
80 PP2300600506 - Phần 80 14,400,000 20.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 10.080.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
81 PP2300600507 - Phần 81 204,000 291.428 Tương tự gói thầu đang xét 142.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
82 PP2300600508 - Phần 82 102,000 145.714 Tương tự gói thầu đang xét 71.400 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
83 PP2300600509 - Phần 83 21,000,000 30.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 14.700.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
84 PP2300600510 - Phần 84 19,500,000 27.857.142 Tương tự gói thầu đang xét 13.650.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
85 PP2300600511 - Phần 85 13,000,000 18.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 9.100.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
86 PP2300600512 - Phần 86 11,000,000 15.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 7.700.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
87 PP2300600513 - Phần 87 168,000,000 240.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 117.600.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
88 PP2300600514 - Phần 88 156,156,000 223.080.000 Tương tự gói thầu đang xét 109.309.200 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
89 PP2300600515 - Phần 89 49,500,000 70.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 34.650.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
90 PP2300600516 - Phần 90 147,000,000 210.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 102.900.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
91 PP2300600517 - Phần 91 15,000,000 21.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 10.500.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
92 PP2300600518 - Phần 92 15,052,800 21.504.000 Tương tự gói thầu đang xét 10.536.960 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
93 PP2300600519 - Phần 93 1,680,000 2.400.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.176.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
94 PP2300600520 - Phần 94 940,000 1.342.857 Tương tự gói thầu đang xét 658.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
95 PP2300600521 - Phần 95 177,500 253.571 Tương tự gói thầu đang xét 124.250 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
96 PP2300600522 - Phần 96 21,000,000 30.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 14.700.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
97 PP2300600523 - Phần 97 1,100,000 1.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 770.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
98 PP2300600524 - Phần 98 40,000,000 57.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 28.000.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
99 PP2300600525 - Phần 99 9,300,000 13.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 6.510.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
100 PP2300600526 - Phần 100 752,050 1.074.357 Tương tự gói thầu đang xét 526.435 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
101 PP2300600527 - Phần 101 12,800,000 18.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 8.960.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
102 PP2300600528 - Phần 102 33,600,000 48.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 23.520.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
103 PP2300600529 - Phần 103 220,000 314.285 Tương tự gói thầu đang xét 154.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
104 PP2300600530 - Phần 104 1,980,000 2.828.571 Tương tự gói thầu đang xét 1.386.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
105 PP2300600531 - Phần 105 28,000,000 40.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 19.600.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
106 PP2300600532 - Phần 106 15,600,000 22.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 10.920.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
107 PP2300600533 - Phần 107 2,399,880 3.428.400 Tương tự gói thầu đang xét 1.679.916 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
108 PP2300600534 - Phần 108 8,000,000 11.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 5.600.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
109 PP2300600535 - Phần 109 1,750,000 2.500.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.225.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
110 PP2300600536 - Phần 110 8,800,000 12.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 6.160.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
111 PP2300600537 - Phần 111 9,810,000 14.014.285 Tương tự gói thầu đang xét 6.867.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
112 PP2300600538 - Phần 112 93,953,622 134.219.460 Tương tự gói thầu đang xét 65.767.536 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
113 PP2300600539 - Phần 113 232,720,992 332.458.560 Tương tự gói thầu đang xét 162.904.695 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
114 PP2300600540 - Phần 114 26,040,000 37.200.000 Tương tự gói thầu đang xét 18.228.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
115 PP2300600541 - Phần 115 2,565,000 3.664.285 Tương tự gói thầu đang xét 1.795.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
116 PP2300600542 - Phần 116 2,782,500 3.975.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.947.750 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
117 PP2300600543 - Phần 117 248,625 355.178 Tương tự gói thầu đang xét 174.038 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
118 PP2300600544 - Phần 118 456,000,000 651.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 319.200.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
119 PP2300600545 - Phần 119 5,500,000 7.857.142 Tương tự gói thầu đang xét 3.850.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
120 PP2300600546 - Phần 120 13,167,000 18.810.000 Tương tự gói thầu đang xét 9.216.900 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
121 PP2300600547 - Phần 121 55,440 79.200 Tương tự gói thầu đang xét 38.808 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
122 PP2300600548 - Phần 122 1,499,400 2.142.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.049.580 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
123 PP2300600549 - Phần 123 2,227,500 3.182.142 Tương tự gói thầu đang xét 1.559.250 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
124 PP2300600550 - Phần 124 76,000,000 108.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 53.200.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
125 PP2300600551 - Phần 125 659,295 941.850 Tương tự gói thầu đang xét 461.507 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
126 PP2300600552 - Phần 126 659,295 941.850 Tương tự gói thầu đang xét 461.507 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
127 PP2300600553 - Phần 127 504,000 720.000 Tương tự gói thầu đang xét 352.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
128 PP2300600554 - Phần 128 32,000,000 45.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 22.400.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Phần 1
Mã phần lô PP2300600427
Giá từng phần lô 3,599,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2300600428
Giá từng phần lô 808,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.244
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2300600429
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2300600430
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2300600431
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2300600432
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2300600433
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2300600434
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2300600435
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2300600436
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2300600437
Giá từng phần lô 33,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2300600438
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2300600439
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2300600440
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2300600441
Giá từng phần lô 20,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.100.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2300600442
Giá từng phần lô 1,605,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.405
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.769
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2300600443
Giá từng phần lô 1,573,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.840
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.442
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2300600444
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2300600445
Giá từng phần lô 5,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2300600446
Giá từng phần lô 11,353,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.219.542
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.947.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2300600447
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2300600448
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.957.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2300600449
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2300600450
Giá từng phần lô 767,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.840
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.962
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2300600451
Giá từng phần lô 1,359,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2300600452
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2300600453
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2300600454
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2300600455
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2300600456
Giá từng phần lô 879,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.636
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2300600457
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2300600458
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300600459
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300600460
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300600461
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300600462
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300600463
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300600464
Giá từng phần lô 69,118,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.740.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.382.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300600465
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300600466
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300600467
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.228.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300600468
Giá từng phần lô 6,589,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.414.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.612.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2300600469
Giá từng phần lô 9,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2300600470
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2300600471
Giá từng phần lô 76,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.680.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.743.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2300600472
Giá từng phần lô 11,728,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.755.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.209.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300600473
Giá từng phần lô 6,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.728.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300600474
Giá từng phần lô 5,090,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.563.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300600475
Giá từng phần lô 11,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.868.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300600476
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300600477
Giá từng phần lô 117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300600478
Giá từng phần lô 176,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.557
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300600479
Giá từng phần lô 134,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.374
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2300600480
Giá từng phần lô 5,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.607.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2300600481
Giá từng phần lô 107,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.558
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2300600482
Giá từng phần lô 811,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2300600483
Giá từng phần lô 339,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2300600484
Giá từng phần lô 208,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.118
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2300600485
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2300600486
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2300600487
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2300600488
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2300600489
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2300600490
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2300600491
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2300600492
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.120.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.938.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2300600493
Giá từng phần lô 6,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.961.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.391.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2300600494
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2300600495
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2300600496
Giá từng phần lô 406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2300600497
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2300600498
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2300600499
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2300600500
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2300600501
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2300600502
Giá từng phần lô 4,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.013.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2300600503
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2300600504
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2300600505
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2300600506
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2300600507
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2300600508
Giá từng phần lô 102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2300600509
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2300600510
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2300600511
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2300600512
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2300600513
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2300600514
Giá từng phần lô 156,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.309.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2300600515
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2300600516
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 91
Mã phần lô PP2300600517
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 92
Mã phần lô PP2300600518
Giá từng phần lô 15,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.504.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.536.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 93
Mã phần lô PP2300600519
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 94
Mã phần lô PP2300600520
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 95
Mã phần lô PP2300600521
Giá từng phần lô 177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 96
Mã phần lô PP2300600522
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 97
Mã phần lô PP2300600523
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 98
Mã phần lô PP2300600524
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 99
Mã phần lô PP2300600525
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 100
Mã phần lô PP2300600526
Giá từng phần lô 752,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.357
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 101
Mã phần lô PP2300600527
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 102
Mã phần lô PP2300600528
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 103
Mã phần lô PP2300600529
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 104
Mã phần lô PP2300600530
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 105
Mã phần lô PP2300600531
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 106
Mã phần lô PP2300600532
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 107
Mã phần lô PP2300600533
Giá từng phần lô 2,399,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 108
Mã phần lô PP2300600534
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 109
Mã phần lô PP2300600535
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 110
Mã phần lô PP2300600536
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 111
Mã phần lô PP2300600537
Giá từng phần lô 9,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.014.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 112
Mã phần lô PP2300600538
Giá từng phần lô 93,953,622
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.219.460
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.767.536
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 113
Mã phần lô PP2300600539
Giá từng phần lô 232,720,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.458.560
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.904.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 114
Mã phần lô PP2300600540
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 115
Mã phần lô PP2300600541
Giá từng phần lô 2,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.664.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 116
Mã phần lô PP2300600542
Giá từng phần lô 2,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 117
Mã phần lô PP2300600543
Giá từng phần lô 248,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.178
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 118
Mã phần lô PP2300600544
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 119
Mã phần lô PP2300600545
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 120
Mã phần lô PP2300600546
Giá từng phần lô 13,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.216.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 121
Mã phần lô PP2300600547
Giá từng phần lô 55,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 122
Mã phần lô PP2300600548
Giá từng phần lô 1,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 123
Mã phần lô PP2300600549
Giá từng phần lô 2,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.182.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 124
Mã phần lô PP2300600550
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 125
Mã phần lô PP2300600551
Giá từng phần lô 659,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.850
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 126
Mã phần lô PP2300600552
Giá từng phần lô 659,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.850
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 127
Mã phần lô PP2300600553
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Phần 128
Mã phần lô PP2300600554
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->