Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393877-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tuy An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300270762
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 682,403,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.236.045 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300630283 - Phần 1 4,560,000 6.514.285 Tương tự gói thầu đang xét 3.192.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
2 PP2300630284 - Phần 2 623,220 890.314 Tương tự gói thầu đang xét 436.254 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
3 PP2300630285 - Phần 3 880,000 1.257.142 Tương tự gói thầu đang xét 616.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
4 PP2300630286 - Phần 4 22,200,000 31.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 15.540.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
5 PP2300630287 - Phần 5 24,480,000 34.971.428 Tương tự gói thầu đang xét 17.136.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
6 PP2300630288 - Phần 6 16,560,000 23.657.142 Tương tự gói thầu đang xét 11.592.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
7 PP2300630289 - Phần 7 13,988,560 19.983.657 Tương tự gói thầu đang xét 9.791.992 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
8 PP2300630290 - Phần 8 4,674,600 6.678.000 Tương tự gói thầu đang xét 3.272.220 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
9 PP2300630291 - Phần 9 12,500,000 17.857.142 Tương tự gói thầu đang xét 8.750.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
10 PP2300630292 - Phần 10 7,500,000 10.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 5.250.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
11 PP2300630293 - Phần 11 900,000 1.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 630.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
12 PP2300630294 - Phần 12 4,500,000 6.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 3.150.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
13 PP2300630295 - Phần 13 367,500 525.000 Tương tự gói thầu đang xét 257.250 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
14 PP2300630296 - Phần 14 285,000 407.142 Tương tự gói thầu đang xét 199.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
15 PP2300630297 - Phần 15 520,000 742.857 Tương tự gói thầu đang xét 364.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
16 PP2300630298 - Phần 16 1,290,000 1.842.857 Tương tự gói thầu đang xét 903.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
17 PP2300630299 - Phần 17 32,400,000 46.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 22.680.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
18 PP2300630300 - Phần 18 460,000 657.142 Tương tự gói thầu đang xét 322.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
19 PP2300630301 - Phần 19 8,883,000 12.690.000 Tương tự gói thầu đang xét 6.218.100 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
20 PP2300630302 - Phần 20 58,500,000 83.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 40.950.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
21 PP2300630303 - Phần 21 2,800,000 4.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.960.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
22 PP2300630304 - Phần 22 1,600,000 2.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 1.120.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
23 PP2300630305 - Phần 23 82,500 117.857 Tương tự gói thầu đang xét 57.750 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
24 PP2300630306 - Phần 24 8,480,000 12.114.285 Tương tự gói thầu đang xét 5.936.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
25 PP2300630307 - Phần 25 408,000 582.857 Tương tự gói thầu đang xét 285.600 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
26 PP2300630308 - Phần 26 8,883,000 12.690.000 Tương tự gói thầu đang xét 6.218.100 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
27 PP2300630309 - Phần 27 6,380,000 9.114.285 Tương tự gói thầu đang xét 4.466.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
28 PP2300630310 - Phần 28 14,480,000 20.685.714 Tương tự gói thầu đang xét 10.136.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
29 PP2300630311 - Phần 29 579,600 828.000 Tương tự gói thầu đang xét 405.720 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
30 PP2300630312 - Phần 30 9,000,000 12.857.142 Tương tự gói thầu đang xét 6.300.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
31 PP2300630313 - Phần 31 705,000 1.007.142 Tương tự gói thầu đang xét 493.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
32 PP2300630314 - Phần 32 13,053,600 18.648.000 Tương tự gói thầu đang xét 9.137.520 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
33 PP2300630315 - Phần 33 89,985 128.550 Tương tự gói thầu đang xét 62.990 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
34 PP2300630316 - Phần 34 5,997,600 8.568.000 Tương tự gói thầu đang xét 4.198.320 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
35 PP2300630317 - Phần 35 1,844,000 2.634.285 Tương tự gói thầu đang xét 1.290.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
36 PP2300630318 - Phần 36 394,800 564.000 Tương tự gói thầu đang xét 276.360 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
37 PP2300630319 - Phần 37 79,800 114.000 Tương tự gói thầu đang xét 55.860 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
38 PP2300630320 - Phần 38 2,550,000 3.642.857 Tương tự gói thầu đang xét 1.785.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
39 PP2300630321 - Phần 39 120,937,500 172.767.857 Tương tự gói thầu đang xét 84.656.250 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
40 PP2300630322 - Phần 40 5,940,000 8.485.714 Tương tự gói thầu đang xét 4.158.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
41 PP2300630323 - Phần 41 3,350,000 4.785.714 Tương tự gói thầu đang xét 2.345.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
42 PP2300630324 - Phần 42 1,407,000 2.010.000 Tương tự gói thầu đang xét 984.900 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
43 PP2300630325 - Phần 43.Hóa chất sử dụng cho máy phân tích đông máu bán tự động Star-Max 6,667,637 9.525.195 Tương tự gói thầu đang xét 4.667.346 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
44 PP2300630326 - Phần 44.Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Celltas Nihon-Kohden, NCC 3300 20,658,646 29.512.351 Tương tự gói thầu đang xét 14.461.053 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
45 PP2300630327 - Phần 45.Hóa chất sử dụng cho máy huyết học tự động Mindray 3200 13,099,922 18.714.174 Tương tự gói thầu đang xét 9.169.946 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
46 PP2300630328 - Phần 46.Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa Humastar các loại 39,627,880 56.611.257 Tương tự gói thầu đang xét 27.739.516 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
47 PP2300630329 - Phần 47 17,500,000 25.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 12.250.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
48 PP2300630330 - Phần 48 945,000 1.350.000 Tương tự gói thầu đang xét 661.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
49 PP2300630331 - Phần 49 945,000 1.350.000 Tương tự gói thầu đang xét 661.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
50 PP2300630332 - Phần 50 945,000 1.350.000 Tương tự gói thầu đang xét 661.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
51 PP2300630333 - Phần 51 1,685,000 2.407.142 Tương tự gói thầu đang xét 1.179.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
52 PP2300630334 - Phần 52 13,000,000 18.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 9.100.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
53 PP2300630335 - Phần 53 79,800,000 114.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 55.860.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
54 PP2300630336 - Phần 54 11,200,000 16.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 7.840.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
55 PP2300630337 - Phần 55 505,000 721.428 Tương tự gói thầu đang xét 353.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
56 PP2300630338 - Phần 56 25,000,000 35.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 17.500.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
57 PP2300630339 - Phần 57 25,200,000 36.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 17.640.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
58 PP2300630340 - Phần 58 320,000 457.142 Tương tự gói thầu đang xét 224.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
59 PP2300630341 - Phần 59 190,000 271.428 Tương tự gói thầu đang xét 133.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Phần 1
Mã phần lô PP2300630283
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2300630284
Giá từng phần lô 623,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.314
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.254
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2300630285
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2300630286
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2300630287
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.971.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2300630288
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2300630289
Giá từng phần lô 13,988,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.983.657
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.791.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2300630290
Giá từng phần lô 4,674,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.678.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2300630291
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2300630292
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2300630293
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2300630294
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2300630295
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2300630296
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2300630297
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2300630298
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2300630299
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2300630300
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2300630301
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.690.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2300630302
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2300630303
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2300630304
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2300630305
Giá từng phần lô 82,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2300630306
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.114.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2300630307
Giá từng phần lô 408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2300630308
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.690.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2300630309
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.114.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2300630310
Giá từng phần lô 14,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.685.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2300630311
Giá từng phần lô 579,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2300630312
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2300630313
Giá từng phần lô 705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2300630314
Giá từng phần lô 13,053,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.648.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.137.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300630315
Giá từng phần lô 89,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.550
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300630316
Giá từng phần lô 5,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.568.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300630317
Giá từng phần lô 1,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.634.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300630318
Giá từng phần lô 394,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300630319
Giá từng phần lô 79,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300630320
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300630321
Giá từng phần lô 120,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.767.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300630322
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300630323
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300630324
Giá từng phần lô 1,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 43.Hóa chất sử dụng cho máy phân tích đông máu bán tự động Star-Max
Mã phần lô PP2300630325
Giá từng phần lô 6,667,637
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.525.195
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.667.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 44.Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Celltas Nihon-Kohden, NCC 3300
Mã phần lô PP2300630326
Giá từng phần lô 20,658,646
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.512.351
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.461.053
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 45.Hóa chất sử dụng cho máy huyết học tự động Mindray 3200
Mã phần lô PP2300630327
Giá từng phần lô 13,099,922
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.714.174
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.169.946
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 46.Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa Humastar các loại
Mã phần lô PP2300630328
Giá từng phần lô 39,627,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.611.257
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.739.516
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300630329
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300630330
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300630331
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300630332
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300630333
Giá từng phần lô 1,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300630334
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300630335
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2300630336
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2300630337
Giá từng phần lô 505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2300630338
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2300630339
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2300630340
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2300630341
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->