Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300374372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300252920 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 9,987,939,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.879.399 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300509170 - Băng keo có gạc vô trùng bán thấm 53x80 mm | 19,500,000 | 27.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.650.000 | 500 |
| 2 | PP2300509171 - Gạc meche phẫu thuật 3.5cm x 75 cm x6 lớp vô trùng | 6,000,000 | 8.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.200.000 | 500 |
| 3 | PP2300509172 - Lưỡi dao mổ số 11 | 2,380,000 | 3.400.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.666.000 | 284 |
| 4 | PP2300509173 - Lưỡi dao mổ số 10 | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.470.000 | 250 |
| 5 | PP2300509174 - Đinh kitne kết hợp xương đường kính các cỡ | 72,000,000 | 102.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 50.400.000 | 134 |
| 6 | PP2300509175 - Bông không thấm nước | 2,700,000 | 3.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.890.000 | 3 |
| 7 | PP2300509176 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 1,800,000 | 2.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.260.000 | 100 |
| 8 | PP2300509177 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng | 44,000,000 | 62.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 30.800.000 | 6667 |
| 9 | PP2300509178 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang vô trùng | 5,700,000 | 8.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.990.000 | 100 |
| 10 | PP2300509179 - Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml | 14,900,000 | 21.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 10.430.000 | 1667 |
| 11 | PP2300509180 - Túi camera vô trùng | 7,500,000 | 10.714.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 5.250.000 | 167 |
| 12 | PP2300509181 - Que đè lưỡi gỗ | 15,000,000 | 21.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 10.500.000 | 8334 |
| 13 | PP2300509182 - Băng Bột bó 15 x2.7 cm | 9,800,000 | 14.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 6.860.000 | 117 |
| 14 | PP2300509183 - Băng bó bột 10 x 2.7m | 20,000,000 | 28.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.000.000 | 334 |
| 15 | PP2300509184 - Băng bó bột 7,5 cm x 2,7 m | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.700.000 | 250 |
| 16 | PP2300509185 - Kim luồn TM 20G | 1,600,000 | 2.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.120.000 | 84 |
| 17 | PP2300509186 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G | 46,250,000 | 66.071.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 32.375.000 | 417 |
| 18 | PP2300509187 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G | 1,850,000,000 | 2.642.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.295.000.000 | 16667 |
| 19 | PP2300509188 - Đầu côn vàng | 3,600,000 | 5.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.520.000 | 10000 |
| 20 | PP2300509189 - Đầu côn xanh | 3,600,000 | 5.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.520.000 | 6667 |
| 21 | PP2300509190 - Băng thun 3 móc (10cmx4m) | 5,200,000 | 7.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.640.000 | 34 |
| 22 | PP2300509191 - Băng cuộn 2.5m x 7cm | 80,000 | 114.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 56.000 | 17 |
| 23 | PP2300509192 - Gọng mũi CPAP các số | 24,990,000 | 35.700.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 17.493.000 | 34 |
| 24 | PP2300509193 - Dây truyền dịch liền kim | 103,500,000 | 147.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 72.450.000 | 5000 |
| 25 | PP2300509194 - Bộ ống, dây hút đờm, dịch kín | 16,500,000 | 23.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 11.550.000 | 17 |
| 26 | PP2300509195 - Mask( mặt nạ) ambu các cỡ | 660,000 | 942.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 462.000 | 5 |
| 27 | PP2300509196 - Canuyn (canuyn mayo) chống thụt lưỡi | 240,000 | 342.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 168.000 | 9 |
| 28 | PP2300509197 - Canuyn mở khí quản các cỡ | 1,500,000 | 2.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.050.000 | 4 |
| 29 | PP2300509198 - Ống nội khí quản số (không bóng) các số | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.700.000 | 250 |
| 30 | PP2300509199 - ống nội khí quản có bóng các sô | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.700.000 | 250 |
| 31 | PP2300509200 - Ống dẫn lưu (drain) | 2,250,000 | 3.214.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.575.000 | 50 |
| 32 | PP2300509201 - Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5.0 và 4.0 | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.470.000 | 17 |
| 33 | PP2300509202 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi bằng Polypropylene, 4/0 | 6,100,000 | 8.714.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.270.000 | 9 |
| 34 | PP2300509203 - Mũi khoan răng | 94,400 | 134.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 66.080 | 1 |
| 35 | PP2300509204 - Bơm tiêm Insulin 0,5 ml | 2,650,000 | 3.785.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.855.000 | 167 |
| 36 | PP2300509205 - Casset dạ dày | 3,760,000 | 5.371.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.632.000 | 334 |
| 37 | PP2300509206 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim thẳng, cỡ 513 | 149,700,000 | 213.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 104.790.000 | 25 |
| 38 | PP2300509207 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng, cỡ 408 | 171,400,000 | 244.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 119.980.000 | 34 |
| 39 | PP2300509208 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 2,025,000 | 2.892.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.417.500 | 3 |
| 40 | PP2300509209 - Opsite dán cố định dây truyền 6x7 cm | 3,204,000 | 4.577.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.242.800 | 100 |
| 41 | PP2300509210 - Dây truyền dịch có cổng chữ Y | 12,495,000 | 17.850.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 8.746.500 | 417 |
| 42 | PP2300509211 - Kim chọc dò tủy sống các số (G22) | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.700.000 | 117 |
| 43 | PP2300509212 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 3,920,000 | 5.600.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.744.000 | 34 |
| 44 | PP2300509213 - khóa ba chạc nhựa không dây | 36,800,000 | 52.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 25.760.000 | 1334 |
| 45 | PP2300509214 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m | 792,000 | 1.131.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 554.400 | 1 |
| 46 | PP2300509215 - Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹp 150mmx200m | 9,264,000 | 13.234.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 6.484.800 | 4 |
| 47 | PP2300509216 - Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200m | 20,600,000 | 29.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.420.000 | 7 |
| 48 | PP2300509217 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m | 21,560,000 | 30.800.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 15.092.000 | 5 |
| 49 | PP2300509218 - Sonde Foley 2 nhánh các số (từ số 8 đến 28) | 12,000,000 | 17.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 8.400.000 | 167 |
| 50 | PP2300509219 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 435,000,000 | 621.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 304.500.000 | 5000 |
| 51 | PP2300509220 - Bơm cho ăn 50ml | 4,200,000 | 6.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.940.000 | 167 |
| 52 | PP2300509221 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 319,200,000 | 456.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 223.440.000 | 12667 |
| 53 | PP2300509222 - Bơm tiêm 1ml | 31,500,000 | 45.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 22.050.000 | 8334 |
| 54 | PP2300509223 - Kim cánh bướm các số | 94,500,000 | 135.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 66.150.000 | 11667 |
| 55 | PP2300509224 - Kim tiêm các số 18G | 90,000,000 | 128.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 63.000.000 | 50000 |
| 56 | PP2300509225 - Kim tiêm các số 23G | 30,000,000 | 42.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 21.000.000 | 16667 |
| 57 | PP2300509226 - Túi nước tiểu 2000ml | 6,000,000 | 8.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.200.000 | 167 |
| 58 | PP2300509227 - Sonde dạ dày các số | 52,500,000 | 75.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 36.750.000 | 2500 |
| 59 | PP2300509228 - Sonde hút dịch ( không van kiểm soát các số) | 150,000,000 | 214.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 105.000.000 | 8334 |
| 60 | PP2300509229 - Mask oxy các cỡ ( bao gồm: Mặt nạ + dây nối) | 18,000,000 | 25.714.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 12.600.000 | 250 |
| 61 | PP2300509230 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | 19,000,000 | 27.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.300.000 | 1667 |
| 62 | PP2300509231 - Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung) | 37,500,000 | 53.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 26.250.000 | 500 |
| 63 | PP2300509232 - Găng tay không bột tan | 5,700,000 | 8.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.990.000 | 500 |
| 64 | PP2300509233 - CASSET chuyển mô bệnh phẩm có nắp | 4,400,000 | 6.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.080.000 | 334 |
| 65 | PP2300509234 - Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (Vyntus PNEUMO) | 4,500,000 | 6.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.150.000 | 17 |
| 66 | PP2300509235 - Đầu đo huyết áp dùng 1 lần | 157,500,000 | 225.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 110.250.000 | 50 |
| 67 | PP2300509236 - Sonde nelaton các cỡ | 5,500,000 | 7.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.850.000 | 167 |
| 68 | PP2300509237 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 110,000,000 | 157.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 77.000.000 | 3334 |
| 69 | PP2300509238 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0 | 4,173,750 | 5.962.500 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.921.625 | 5 |
| 70 | PP2300509239 - Kim chích máu | 770,000 | 1.100.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 539.000 | 367 |
| 71 | PP2300509240 - Catheter tĩnh mạch rốn | 17,000,000 | 24.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 11.900.000 | 34 |
| 72 | PP2300509241 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 7,440,000 | 10.628.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 5.208.000 | 10 |
| 73 | PP2300509242 - Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0 | 55,000,000 | 78.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 38.500.000 | 84 |
| 74 | PP2300509243 - Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0 | 13,200,000 | 18.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 9.240.000 | 20 |
| 75 | PP2300509244 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 22,000,000 | 31.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 15.400.000 | 84 |
| 76 | PP2300509245 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 | 41,000,000 | 58.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 28.700.000 | 167 |
| 77 | PP2300509246 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 8,800,000 | 12.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 6.160.000 | 34 |
| 78 | PP2300509247 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 6,560,000 | 9.371.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.592.000 | 27 |
| 79 | PP2300509248 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 | 96,800,000 | 138.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 67.760.000 | 367 |
| 80 | PP2300509249 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 | 39,200,000 | 56.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 27.440.000 | 134 |
| 81 | PP2300509250 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 | 37,100,000 | 53.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 25.970.000 | 117 |
| 82 | PP2300509251 - Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L | 180,000,000 | 257.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 126.000.000 | 334 |
| 83 | PP2300509252 - Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F | 14,256,000 | 20.365.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 9.979.200 | 5 |
| 84 | PP2300509253 - Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F | 2,376,000 | 3.394.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.663.200 | 1 |
| 85 | PP2300509254 - Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F | 11,880,000 | 16.971.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 8.316.000 | 5 |
| 86 | PP2300509255 - Bộ( Sheath) thả dù ÔĐM - Mỹ (các cỡ) | 301,350,000 | 430.500.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 210.945.000 | 6 |
| 87 | PP2300509256 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | 1,540,000 | 2.200.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.078.000 | 2 |
| 88 | PP2300509257 - Dù đóng ÔĐM - Mỹ (các cỡ) | 840,000,000 | 1.200.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 588.000.000 | 6 |
| 89 | PP2300509258 - Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mm đầu thẳng 150cm | 25,500,000 | 36.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 17.850.000 | 9 |
| 90 | PP2300509259 - Phim khô laser 20x25cm (8x10) | 1,360,000,000 | 1.942.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 952.000.000 | 14167 |
| 91 | PP2300509260 - Phim khô laser 35x43cm (14x17) | 114,000,000 | 162.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 79.800.000 | 500 |
| 92 | PP2300509261 - Catheter chẩn đoán loại Multi | 12,600,000 | 18.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 8.820.000 | 4 |
| 93 | PP2300509262 - Catheter chẩn đoán loại Pigtail | 12,600,000 | 18.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 8.820.000 | 4 |
| 94 | PP2300509263 - Catheter chẩn đoán loại JR | 12,600,000 | 18.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 8.820.000 | 4 |
| 95 | PP2300509264 - ống nghe | 1,350,000 | 1.928.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 945.000 | 2 |
| 96 | PP2300509265 - Dây Garo | 125,000 | 178.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 87.500 | 9 |
| 97 | PP2300509266 - Lam kính 7105 | 22,000,000 | 31.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 15.400.000 | 167 |
| 98 | PP2300509267 - Kéo thẳng 12cm (nhọn) | 500,000 | 714.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 350.000 | 5 |
| 99 | PP2300509268 - Kéo thẳng 16 cm (nhọn) | 3,500,000 | 5.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.450.000 | 17 |
| 100 | PP2300509269 - Kẹp không mấu cong 16cm | 2,400,000 | 3.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.680.000 | 10 |
| 101 | PP2300509270 - Kẹp có mấu thẳng 16cm | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.470.000 | 10 |
| 102 | PP2300509271 - Kẹp không mấu thẳng 16cm | 3,500,000 | 5.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.450.000 | 17 |
| 103 | PP2300509272 - Kìm mang kim 14cm | 320,000 | 457.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 224.000 | 2 |
| 104 | PP2300509273 - Lamen | 18,600,000 | 26.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.020.000 | 50 |
| 105 | PP2300509274 - Ambu bóp bóng các cỡ | 17,500,000 | 25.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 12.250.000 | 17 |
| 106 | PP2300509275 - Huyết áp | 2,400,000 | 3.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.680.000 | 1 |
| 107 | PP2300509276 - Huyết áp kế trẻ em | 4,800,000 | 6.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.360.000 | 2 |
| 108 | PP2300509277 - Mũ giấy y tế | 16,000,000 | 22.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 11.200.000 | 3334 |
| 109 | PP2300509278 - Tuýp Eppendorf 1.5ml | 10,000,000 | 14.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 7.000.000 | 3334 |
| 110 | PP2300509279 - Hộp hấp, loại tròn, φ 36 cm | 2,400,000 | 3.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.680.000 | 1 |
| 111 | PP2300509280 - Hộp đựng bông cồn cỡ | 3,200,000 | 4.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.240.000 | 17 |
| 112 | PP2300509281 - Kẹp phẫu tích 14 cm | 380,000 | 542.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 266.000 | 4 |
| 113 | PP2300509282 - Kẹp khuỷu | 210,000 | 300.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 147.000 | 1 |
| 114 | PP2300509283 - Giấy siêu âm đen trắng | 43,750,000 | 62.500.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 30.625.000 | 59 |
| 115 | PP2300509284 - ống nghiêm nhưa có nắp | 6,750,000 | 9.642.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.725.000 | 2500 |
| 116 | PP2300509285 - Đĩa Petri nhựa vô trùng KT 90 x15 mm | 5,600,000 | 8.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.920.000 | 334 |
| 117 | PP2300509286 - Bộ dây thở Silicon | 8,800,000 | 12.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 6.160.000 | 1 |
| 118 | PP2300509287 - Khẩu trang N95 M200 | 160,000,000 | 228.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 112.000.000 | 834 |
| 119 | PP2300509288 - Khẩu trang N95 M100 | 28,000,000 | 40.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 19.600.000 | 167 |
| 120 | PP2300509289 - Mũ điện não | 10,800,000 | 15.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 7.560.000 | 1 |
| 121 | PP2300509290 - Ẩm kế | 1,040,000 | 1.485.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 728.000 | 1 |
| 122 | PP2300509291 - Đè lưỡi inox | 600,000 | 857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 420.000 | 9 |
| 123 | PP2300509292 - Khay Inox 22x30cm | 8,400,000 | 12.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 5.880.000 | 14 |
| 124 | PP2300509293 - Khay quả đậu (nông) | 4,500,000 | 6.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.150.000 | 25 |
| 125 | PP2300509294 - Khay quả đậu (sâu) | 3,000,000 | 4.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.100.000 | 9 |
| 126 | PP2300509295 - Ống cắm panh | 2,000,000 | 2.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.400.000 | 9 |
| 127 | PP2300509296 - Tuýp Eppendorf 0.5ml | 1,000,000 | 1.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 700.000 | 834 |
| 128 | PP2300509297 - Tấm dán Eco | 9,500,000 | 13.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 6.650.000 | 1 |
| 129 | PP2300509298 - Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml | 129,600,000 | 185.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 90.720.000 | 3000 |
| 130 | PP2300509299 - Pipet nhựa 3ml | 590,000 | 842.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 413.000 | 2 |
| 131 | PP2300509300 - Giá cắm pipet | 13,600,000 | 19.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 9.520.000 | 1 |
| 132 | PP2300509301 - Pipet 100-1000 microlit | 19,600,000 | 28.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.720.000 | 1 |
| 133 | PP2300509302 - Pipet 20-200 microlit | 19,600,000 | 28.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.720.000 | 1 |
| 134 | PP2300509303 - Nhiệt kế 42˚ | 19,040,000 | 27.200.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.328.000 | 134 |
| 135 | PP2300509304 - Bàn chải đánh tay | 3,500,000 | 5.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.450.000 | 24 |
| 136 | PP2300509305 - Vòng đeo tay ghi thông tin bệnh nhân | 18,000,000 | 25.714.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 12.600.000 | 1667 |
| 137 | PP2300509306 - Que cấy tiệt trùng 1µl | 42,000,000 | 60.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 29.400.000 | 5000 |
| 138 | PP2300509307 - Que cấy tiệt trùng 10µl | 14,000,000 | 20.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 9.800.000 | 1667 |
| 139 | PP2300509308 - Bát inox | 275,000 | 392.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 192.500 | 2 |
| 140 | PP2300509309 - Giấy điện tim 6 cần | 5,760,000 | 8.228.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.032.000 | 30 |
| 141 | PP2300509310 - Cán dao mổ | 145,000 | 207.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 101.500 | 2 |
| 142 | PP2300509311 - Bộ dây máy gây mê trẻ em | 12,500,000 | 17.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 8.750.000 | 1 |
| 143 | PP2300509312 - Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước kích thước 5,1cm x 1,9cm | 18,600,000 | 26.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.020.000 | 1000 |
| 144 | PP2300509313 - Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250 | 2,500,000 | 3.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.750.000 | 167 |
| 145 | PP2300509314 - Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251 | 3,100,000 | 4.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.170.000 | 167 |
| 146 | PP2300509315 - Chỉ thị sinh học 4h cho tiệt khuẩn bằng khí EO | 19,760,000 | 28.228.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 13.832.000 | 34 |
| 147 | PP2300509316 - Ống nối khí quản lò xo các số 5,0-7,5 | 4,615,800 | 6.594.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 3.231.060 | 4 |
| 148 | PP2300509317 - Khẩu trang y tế | 90,000,000 | 128.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 63.000.000 | 20000 |
| 149 | PP2300509318 - Cuvette Rack | 311,400,000 | 444.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 217.980.000 | 100 |
| 150 | PP2300509319 - Băng đo huyết áp monitor các cỡ | 49,500,000 | 70.714.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 34.650.000 | 5 |
| 151 | PP2300509320 - Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch | 1,785,000 | 2.550.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.249.500 | 1 |
| 152 | PP2300509321 - Miếng dán đĩa EP | 46,420,000 | 66.314.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 32.494.000 | 334 |
| 153 | PP2300509322 - Giấy thấm (không mủn) | 3,600,000 | 5.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.520.000 | 34 |
| 154 | PP2300509323 - Nhiệt kế tủ lạnh | 250,000 | 357.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 175.000 | 1 |
| 155 | PP2300509324 - Lọ nút mài 100ml | 1,300,000 | 1.857.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 910.000 | 9 |
| 156 | PP2300509325 - Bóng đèn (Photometer Lamp) | 46,833,600 | 66.905.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 32.783.520 | 2 |
| 157 | PP2300509326 - Điện cực Chloride(Cl -electrode ) | 97,248,600 | 138.926.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 68.074.020 | 1 |
| 158 | PP2300509327 - Điện cực sodium (Na electrode) | 97,248,600 | 138.926.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 68.074.020 | 1 |
| 159 | PP2300509328 - Điện cực Potassium (K electrode) | 99,289,800 | 141.842.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 69.502.860 | 1 |
| 160 | PP2300509329 - Điện cực -pH (PH- electrode for gastas) | 92,500,000 | 132.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 64.750.000 | 1 |
| 161 | PP2300509330 - Que Khuấy MIXING ROD | 3,870,000 | 5.528.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.709.000 | 1 |
| 162 | PP2300509331 - Que Khuấy Mixing bar (L shape) | 6,000,000 | 8.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.200.000 | 1 |
| 163 | PP2300509332 - Que Khuấy Mixing bar - Spiral (que khuấy) | 9,300,000 | 13.285.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 6.510.000 | 1 |
| 164 | PP2300509333 - Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX) | 36,000,000 | 51.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 25.200.000 | 1 |
| 165 | PP2300509334 - Điện cực PO2 (PO2 Electrode) | 55,554,000 | 79.362.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 38.887.800 | 1 |
| 166 | PP2300509335 - Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE) | 74,070,000 | 105.814.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 51.849.000 | 1 |
| 167 | PP2300509336 - Dây bơm nhu động (Roller Tubing) | 49,658,400 | 70.940.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 34.760.880 | 4 |
| 168 | PP2300509337 - Điện cực Ref ( Ref Electrode Body) | 72,149,400 | 103.070.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 50.504.580 | 1 |
| 169 | PP2300509338 - Xy lanh - R (R SYRINGE) | 15,048,720 | 21.498.172 | tương tự với gói thầu đang xét | 10.534.104 | 1 |
| 170 | PP2300509339 - Xy lanh SE (SE SYRINGE) | 3,904,200 | 5.577.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.732.940 | 1 |
| 171 | PP2300509340 - Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621) | 24,381,000 | 34.830.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 17.066.700 | 3 |
| 172 | PP2300509341 - Cốc đựng mẫu 3ml (Sample cup 3ml) | 22,000,000 | 31.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 15.400.000 | 4 |
| 173 | PP2300509342 - Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603) | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.700.000 | 1 |
| 174 | PP2300509343 - Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX) | 20,000,000 | 28.571.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 14.000.000 | 2 |
| 175 | PP2300509344 - Ống dây dẫn (Tubing kit for gastat 1810) | 8,913,240 | 12.733.200 | tương tự với gói thầu đang xét | 6.239.268 | 1 |
| 176 | PP2300509345 - Ống dẫn mấu (Sample tube for gastat) | 4,244,400 | 6.063.429 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.971.080 | 1 |
| 177 | PP2300509346 - Điện cực tham chiếu (REF Electrode body for GASTAT) | 29,000,000 | 41.428.572 | tương tự với gói thầu đang xét | 20.300.000 | 1 |
| 178 | PP2300509347 - Điện cực Ref (REf - Electrode) | 82,000,000 | 117.142.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 57.400.000 | 1 |
| 179 | PP2300509348 - Dải 8 ống 0.2ml cho phản ứng Real-time PCR | 17,820,000 | 25.457.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 12.474.000 | 2 |
| 180 | PP2300509349 - 96 Well 0.2ml PCR Plate ( giêng phản ứng PCR) | 23,210,000 | 33.157.143 | tương tự với gói thầu đang xét | 16.247.000 | 1 |
| 181 | PP2300509350 - Filter lọc nước đầu vào | 1,045,846 | 1.494.066 | tương tự với gói thầu đang xét | 732.093 | 1 |
| 182 | PP2300509351 - Filter lọc nước thải | 2,057,180 | 2.938.829 | tương tự với gói thầu đang xét | 1.440.026 | 1 |
| 183 | PP2300509352 - Filter lọc | 340,000 | 485.715 | tương tự với gói thầu đang xét | 238.000 | 1 |
| 184 | PP2300509353 - Van điện từ ba chiều (máy celltac F) | 3,686,608 | 5.266.583 | tương tự với gói thầu đang xét | 2.580.626 | 1 |
| 185 | PP2300509354 - Bình khí EO | 68,112,000 | 97.302.858 | tương tự với gói thầu đang xét | 47.678.400 | 20 |
| 186 | PP2300509355 - Giấy in EO | 6,828,000 | 9.754.286 | tương tự với gói thầu đang xét | 4.779.600 | 2 |
Băng keo có gạc vô trùng bán thấm 53x80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300509170 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật 3.5cm x 75 cm x6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509171 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300509172 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300509173 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kitne kết hợp xương đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509174 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300509175 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300509176 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509177 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509178 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509179 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509180 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300509181 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng Bột bó 15 x2.7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509182 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 10 x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300509183 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 7,5 cm x 2,7 m |
|
| Mã phần lô | PP2300509184 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn TM 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300509185 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300509186 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300509187 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300509188 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300509189 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc (10cmx4m) |
|
| Mã phần lô | PP2300509190 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 2.5m x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509191 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gọng mũi CPAP các số |
|
| Mã phần lô | PP2300509192 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300509193 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống, dây hút đờm, dịch kín |
|
| Mã phần lô | PP2300509194 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask( mặt nạ) ambu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509195 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn (canuyn mayo) chống thụt lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300509196 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509197 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản số (không bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300509198 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống nội khí quản có bóng các sô |
|
| Mã phần lô | PP2300509199 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu (drain) |
|
| Mã phần lô | PP2300509200 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5.0 và 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509201 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi bằng Polypropylene, 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509202 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300509203 |
| Giá từng phần lô | 94,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509204 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casset dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300509205 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim thẳng, cỡ 513 |
|
| Mã phần lô | PP2300509206 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng, cỡ 408 |
|
| Mã phần lô | PP2300509207 |
| Giá từng phần lô | 171,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300509208 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Opsite dán cố định dây truyền 6x7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509209 |
| Giá từng phần lô | 3,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.242.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có cổng chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300509210 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống các số (G22) |
|
| Mã phần lô | PP2300509211 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300509212 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
khóa ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300509213 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300509214 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹp 150mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300509215 |
| Giá từng phần lô | 9,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.234.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.484.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300509216 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300509217 |
| Giá từng phần lô | 21,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số (từ số 8 đến 28) |
|
| Mã phần lô | PP2300509218 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509219 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509220 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509221 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509222 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300509223 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300509224 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300509225 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509226 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300509227 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút dịch ( không van kiểm soát các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300509228 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy các cỡ ( bao gồm: Mặt nạ + dây nối) |
|
| Mã phần lô | PP2300509229 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509230 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung) |
|
| Mã phần lô | PP2300509231 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay không bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2300509232 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CASSET chuyển mô bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300509233 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (Vyntus PNEUMO) |
|
| Mã phần lô | PP2300509234 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đo huyết áp dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300509235 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509236 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509237 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509238 |
| Giá từng phần lô | 4,173,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.921.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300509239 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300509240 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300509241 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509242 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509243 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509244 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509245 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509246 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509247 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509248 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509249 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509250 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2300509251 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F |
|
| Mã phần lô | PP2300509252 |
| Giá từng phần lô | 14,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.365.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300509253 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300509254 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ( Sheath) thả dù ÔĐM - Mỹ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300509255 |
| Giá từng phần lô | 301,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300509256 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng ÔĐM - Mỹ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300509257 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mm đầu thẳng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509258 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 20x25cm (8x10) |
|
| Mã phần lô | PP2300509259 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 35x43cm (14x17) |
|
| Mã phần lô | PP2300509260 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán loại Multi |
|
| Mã phần lô | PP2300509261 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán loại Pigtail |
|
| Mã phần lô | PP2300509262 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán loại JR |
|
| Mã phần lô | PP2300509263 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300509264 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300509265 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300509266 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 12cm (nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2300509267 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 16 cm (nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2300509268 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp không mấu cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509269 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp có mấu thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509270 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp không mấu thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509271 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mang kim 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509272 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300509273 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509274 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300509275 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300509276 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300509277 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509278 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp, loại tròn, φ 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509279 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509280 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509281 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2300509282 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300509283 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống nghiêm nhưa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300509284 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa vô trùng KT 90 x15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300509285 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300509286 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 M200 |
|
| Mã phần lô | PP2300509287 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 M100 |
|
| Mã phần lô | PP2300509288 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ điện não |
|
| Mã phần lô | PP2300509289 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2300509290 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi inox |
|
| Mã phần lô | PP2300509291 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay Inox 22x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509292 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu (nông) |
|
| Mã phần lô | PP2300509293 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu (sâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300509294 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2300509295 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp Eppendorf 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509296 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán Eco |
|
| Mã phần lô | PP2300509297 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509298 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509299 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá cắm pipet |
|
| Mã phần lô | PP2300509300 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet 100-1000 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2300509301 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet 20-200 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2300509302 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế 42˚ |
|
| Mã phần lô | PP2300509303 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải đánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300509304 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay ghi thông tin bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300509305 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy tiệt trùng 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2300509306 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy tiệt trùng 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2300509307 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bát inox |
|
| Mã phần lô | PP2300509308 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300509309 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300509310 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy gây mê trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300509311 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước kích thước 5,1cm x 1,9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300509312 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250 |
|
| Mã phần lô | PP2300509313 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251 |
|
| Mã phần lô | PP2300509314 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học 4h cho tiệt khuẩn bằng khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2300509315 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối khí quản lò xo các số 5,0-7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300509316 |
| Giá từng phần lô | 4,615,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.231.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300509317 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette Rack |
|
| Mã phần lô | PP2300509318 |
| Giá từng phần lô | 311,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đo huyết áp monitor các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509319 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300509320 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán đĩa EP |
|
| Mã phần lô | PP2300509321 |
| Giá từng phần lô | 46,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm (không mủn) |
|
| Mã phần lô | PP2300509322 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300509323 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nút mài 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509324 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn (Photometer Lamp) |
|
| Mã phần lô | PP2300509325 |
| Giá từng phần lô | 46,833,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.905.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.783.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Chloride(Cl -electrode ) |
|
| Mã phần lô | PP2300509326 |
| Giá từng phần lô | 97,248,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.926.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.074.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực sodium (Na electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300509327 |
| Giá từng phần lô | 97,248,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.926.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.074.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Potassium (K electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300509328 |
| Giá từng phần lô | 99,289,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.842.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.502.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực -pH (PH- electrode for gastas) |
|
| Mã phần lô | PP2300509329 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Khuấy MIXING ROD |
|
| Mã phần lô | PP2300509330 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Khuấy Mixing bar (L shape) |
|
| Mã phần lô | PP2300509331 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Khuấy Mixing bar - Spiral (que khuấy) |
|
| Mã phần lô | PP2300509332 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX) |
|
| Mã phần lô | PP2300509333 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PO2 (PO2 Electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300509334 |
| Giá từng phần lô | 55,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.362.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.887.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE) |
|
| Mã phần lô | PP2300509335 |
| Giá từng phần lô | 74,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.849.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động (Roller Tubing) |
|
| Mã phần lô | PP2300509336 |
| Giá từng phần lô | 49,658,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.940.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.760.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Ref ( Ref Electrode Body) |
|
| Mã phần lô | PP2300509337 |
| Giá từng phần lô | 72,149,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.070.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.504.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh - R (R SYRINGE) |
|
| Mã phần lô | PP2300509338 |
| Giá từng phần lô | 15,048,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.498.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.534.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh SE (SE SYRINGE) |
|
| Mã phần lô | PP2300509339 |
| Giá từng phần lô | 3,904,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.577.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.732.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621) |
|
| Mã phần lô | PP2300509340 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu 3ml (Sample cup 3ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300509341 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603) |
|
| Mã phần lô | PP2300509342 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX) |
|
| Mã phần lô | PP2300509343 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dây dẫn (Tubing kit for gastat 1810) |
|
| Mã phần lô | PP2300509344 |
| Giá từng phần lô | 8,913,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.733.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.239.268 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn mấu (Sample tube for gastat) |
|
| Mã phần lô | PP2300509345 |
| Giá từng phần lô | 4,244,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.063.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.971.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu (REF Electrode body for GASTAT) |
|
| Mã phần lô | PP2300509346 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Ref (REf - Electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300509347 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải 8 ống 0.2ml cho phản ứng Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300509348 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
96 Well 0.2ml PCR Plate ( giêng phản ứng PCR) |
|
| Mã phần lô | PP2300509349 |
| Giá từng phần lô | 23,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc nước đầu vào |
|
| Mã phần lô | PP2300509350 |
| Giá từng phần lô | 1,045,846 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.494.066 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2300509351 |
| Giá từng phần lô | 2,057,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.938.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300509352 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van điện từ ba chiều (máy celltac F) |
|
| Mã phần lô | PP2300509353 |
| Giá từng phần lô | 3,686,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.266.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2300509354 |
| Giá từng phần lô | 68,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.302.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.678.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in EO |
|
| Mã phần lô | PP2300509355 |
| Giá từng phần lô | 6,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.779.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi