Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300374372-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300252920
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 9,987,939,544 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.879.399 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300509170 - Băng keo có gạc vô trùng bán thấm 53x80 mm 19,500,000 27.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 13.650.000 500
2 PP2300509171 - Gạc meche phẫu thuật 3.5cm x 75 cm x6 lớp vô trùng 6,000,000 8.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 4.200.000 500
3 PP2300509172 - Lưỡi dao mổ số 11 2,380,000 3.400.000 tương tự với gói thầu đang xét 1.666.000 284
4 PP2300509173 - Lưỡi dao mổ số 10 2,100,000 3.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 1.470.000 250
5 PP2300509174 - Đinh kitne kết hợp xương đường kính các cỡ 72,000,000 102.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 50.400.000 134
6 PP2300509175 - Bông không thấm nước 2,700,000 3.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 1.890.000 3
7 PP2300509176 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m 1,800,000 2.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 1.260.000 100
8 PP2300509177 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng 44,000,000 62.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 30.800.000 6667
9 PP2300509178 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang vô trùng 5,700,000 8.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 3.990.000 100
10 PP2300509179 - Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml 14,900,000 21.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 10.430.000 1667
11 PP2300509180 - Túi camera vô trùng 7,500,000 10.714.286 tương tự với gói thầu đang xét 5.250.000 167
12 PP2300509181 - Que đè lưỡi gỗ 15,000,000 21.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 10.500.000 8334
13 PP2300509182 - Băng Bột bó 15 x2.7 cm 9,800,000 14.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 6.860.000 117
14 PP2300509183 - Băng bó bột 10 x 2.7m 20,000,000 28.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 14.000.000 334
15 PP2300509184 - Băng bó bột 7,5 cm x 2,7 m 21,000,000 30.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 14.700.000 250
16 PP2300509185 - Kim luồn TM 20G 1,600,000 2.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 1.120.000 84
17 PP2300509186 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G 46,250,000 66.071.429 tương tự với gói thầu đang xét 32.375.000 417
18 PP2300509187 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G 1,850,000,000 2.642.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 1.295.000.000 16667
19 PP2300509188 - Đầu côn vàng 3,600,000 5.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 2.520.000 10000
20 PP2300509189 - Đầu côn xanh 3,600,000 5.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 2.520.000 6667
21 PP2300509190 - Băng thun 3 móc (10cmx4m) 5,200,000 7.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 3.640.000 34
22 PP2300509191 - Băng cuộn 2.5m x 7cm 80,000 114.286 tương tự với gói thầu đang xét 56.000 17
23 PP2300509192 - Gọng mũi CPAP các số 24,990,000 35.700.000 tương tự với gói thầu đang xét 17.493.000 34
24 PP2300509193 - Dây truyền dịch liền kim 103,500,000 147.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 72.450.000 5000
25 PP2300509194 - Bộ ống, dây hút đờm, dịch kín 16,500,000 23.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 11.550.000 17
26 PP2300509195 - Mask( mặt nạ) ambu các cỡ 660,000 942.858 tương tự với gói thầu đang xét 462.000 5
27 PP2300509196 - Canuyn (canuyn mayo) chống thụt lưỡi 240,000 342.858 tương tự với gói thầu đang xét 168.000 9
28 PP2300509197 - Canuyn mở khí quản các cỡ 1,500,000 2.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 1.050.000 4
29 PP2300509198 - Ống nội khí quản số (không bóng) các số 21,000,000 30.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 14.700.000 250
30 PP2300509199 - ống nội khí quản có bóng các sô 21,000,000 30.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 14.700.000 250
31 PP2300509200 - Ống dẫn lưu (drain) 2,250,000 3.214.286 tương tự với gói thầu đang xét 1.575.000 50
32 PP2300509201 - Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5.0 và 4.0 2,100,000 3.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 1.470.000 17
33 PP2300509202 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi bằng Polypropylene, 4/0 6,100,000 8.714.286 tương tự với gói thầu đang xét 4.270.000 9
34 PP2300509203 - Mũi khoan răng 94,400 134.858 tương tự với gói thầu đang xét 66.080 1
35 PP2300509204 - Bơm tiêm Insulin 0,5 ml 2,650,000 3.785.715 tương tự với gói thầu đang xét 1.855.000 167
36 PP2300509205 - Casset dạ dày 3,760,000 5.371.429 tương tự với gói thầu đang xét 2.632.000 334
37 PP2300509206 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim thẳng, cỡ 513 149,700,000 213.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 104.790.000 25
38 PP2300509207 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng, cỡ 408 171,400,000 244.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 119.980.000 34
39 PP2300509208 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m 2,025,000 2.892.858 tương tự với gói thầu đang xét 1.417.500 3
40 PP2300509209 - Opsite dán cố định dây truyền 6x7 cm 3,204,000 4.577.143 tương tự với gói thầu đang xét 2.242.800 100
41 PP2300509210 - Dây truyền dịch có cổng chữ Y 12,495,000 17.850.000 tương tự với gói thầu đang xét 8.746.500 417
42 PP2300509211 - Kim chọc dò tủy sống các số (G22) 21,000,000 30.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 14.700.000 117
43 PP2300509212 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 3,920,000 5.600.000 tương tự với gói thầu đang xét 2.744.000 34
44 PP2300509213 - khóa ba chạc nhựa không dây 36,800,000 52.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 25.760.000 1334
45 PP2300509214 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m 792,000 1.131.429 tương tự với gói thầu đang xét 554.400 1
46 PP2300509215 - Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹp 150mmx200m 9,264,000 13.234.286 tương tự với gói thầu đang xét 6.484.800 4
47 PP2300509216 - Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200m 20,600,000 29.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 14.420.000 7
48 PP2300509217 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m 21,560,000 30.800.000 tương tự với gói thầu đang xét 15.092.000 5
49 PP2300509218 - Sonde Foley 2 nhánh các số (từ số 8 đến 28) 12,000,000 17.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 8.400.000 167
50 PP2300509219 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 435,000,000 621.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 304.500.000 5000
51 PP2300509220 - Bơm cho ăn 50ml 4,200,000 6.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 2.940.000 167
52 PP2300509221 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 319,200,000 456.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 223.440.000 12667
53 PP2300509222 - Bơm tiêm 1ml 31,500,000 45.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 22.050.000 8334
54 PP2300509223 - Kim cánh bướm các số 94,500,000 135.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 66.150.000 11667
55 PP2300509224 - Kim tiêm các số 18G 90,000,000 128.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 63.000.000 50000
56 PP2300509225 - Kim tiêm các số 23G 30,000,000 42.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 21.000.000 16667
57 PP2300509226 - Túi nước tiểu 2000ml 6,000,000 8.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 4.200.000 167
58 PP2300509227 - Sonde dạ dày các số 52,500,000 75.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 36.750.000 2500
59 PP2300509228 - Sonde hút dịch ( không van kiểm soát các số) 150,000,000 214.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 105.000.000 8334
60 PP2300509229 - Mask oxy các cỡ ( bao gồm: Mặt nạ + dây nối) 18,000,000 25.714.286 tương tự với gói thầu đang xét 12.600.000 250
61 PP2300509230 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng 19,000,000 27.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 13.300.000 1667
62 PP2300509231 - Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung) 37,500,000 53.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 26.250.000 500
63 PP2300509232 - Găng tay không bột tan 5,700,000 8.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 3.990.000 500
64 PP2300509233 - CASSET chuyển mô bệnh phẩm có nắp 4,400,000 6.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 3.080.000 334
65 PP2300509234 - Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (Vyntus PNEUMO) 4,500,000 6.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 3.150.000 17
66 PP2300509235 - Đầu đo huyết áp dùng 1 lần 157,500,000 225.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 110.250.000 50
67 PP2300509236 - Sonde nelaton các cỡ 5,500,000 7.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 3.850.000 167
68 PP2300509237 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 110,000,000 157.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 77.000.000 3334
69 PP2300509238 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0 4,173,750 5.962.500 tương tự với gói thầu đang xét 2.921.625 5
70 PP2300509239 - Kim chích máu 770,000 1.100.000 tương tự với gói thầu đang xét 539.000 367
71 PP2300509240 - Catheter tĩnh mạch rốn 17,000,000 24.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 11.900.000 34
72 PP2300509241 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt 7,440,000 10.628.572 tương tự với gói thầu đang xét 5.208.000 10
73 PP2300509242 - Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0 55,000,000 78.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 38.500.000 84
74 PP2300509243 - Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0 13,200,000 18.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 9.240.000 20
75 PP2300509244 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 22,000,000 31.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 15.400.000 84
76 PP2300509245 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 41,000,000 58.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 28.700.000 167
77 PP2300509246 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 8,800,000 12.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 6.160.000 34
78 PP2300509247 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 6,560,000 9.371.429 tương tự với gói thầu đang xét 4.592.000 27
79 PP2300509248 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 96,800,000 138.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 67.760.000 367
80 PP2300509249 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 39,200,000 56.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 27.440.000 134
81 PP2300509250 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 37,100,000 53.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 25.970.000 117
82 PP2300509251 - Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L 180,000,000 257.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 126.000.000 334
83 PP2300509252 - Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F 14,256,000 20.365.715 tương tự với gói thầu đang xét 9.979.200 5
84 PP2300509253 - Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F 2,376,000 3.394.286 tương tự với gói thầu đang xét 1.663.200 1
85 PP2300509254 - Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F 11,880,000 16.971.429 tương tự với gói thầu đang xét 8.316.000 5
86 PP2300509255 - Bộ( Sheath) thả dù ÔĐM - Mỹ (các cỡ) 301,350,000 430.500.000 tương tự với gói thầu đang xét 210.945.000 6
87 PP2300509256 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao 1,540,000 2.200.000 tương tự với gói thầu đang xét 1.078.000 2
88 PP2300509257 - Dù đóng ÔĐM - Mỹ (các cỡ) 840,000,000 1.200.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 588.000.000 6
89 PP2300509258 - Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mm đầu thẳng 150cm 25,500,000 36.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 17.850.000 9
90 PP2300509259 - Phim khô laser 20x25cm (8x10) 1,360,000,000 1.942.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 952.000.000 14167
91 PP2300509260 - Phim khô laser 35x43cm (14x17) 114,000,000 162.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 79.800.000 500
92 PP2300509261 - Catheter chẩn đoán loại Multi 12,600,000 18.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 8.820.000 4
93 PP2300509262 - Catheter chẩn đoán loại Pigtail 12,600,000 18.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 8.820.000 4
94 PP2300509263 - Catheter chẩn đoán loại JR 12,600,000 18.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 8.820.000 4
95 PP2300509264 - ống nghe 1,350,000 1.928.572 tương tự với gói thầu đang xét 945.000 2
96 PP2300509265 - Dây Garo 125,000 178.572 tương tự với gói thầu đang xét 87.500 9
97 PP2300509266 - Lam kính 7105 22,000,000 31.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 15.400.000 167
98 PP2300509267 - Kéo thẳng 12cm (nhọn) 500,000 714.286 tương tự với gói thầu đang xét 350.000 5
99 PP2300509268 - Kéo thẳng 16 cm (nhọn) 3,500,000 5.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 2.450.000 17
100 PP2300509269 - Kẹp không mấu cong 16cm 2,400,000 3.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 1.680.000 10
101 PP2300509270 - Kẹp có mấu thẳng 16cm 2,100,000 3.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 1.470.000 10
102 PP2300509271 - Kẹp không mấu thẳng 16cm 3,500,000 5.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 2.450.000 17
103 PP2300509272 - Kìm mang kim 14cm 320,000 457.143 tương tự với gói thầu đang xét 224.000 2
104 PP2300509273 - Lamen 18,600,000 26.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 13.020.000 50
105 PP2300509274 - Ambu bóp bóng các cỡ 17,500,000 25.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 12.250.000 17
106 PP2300509275 - Huyết áp 2,400,000 3.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 1.680.000 1
107 PP2300509276 - Huyết áp kế trẻ em 4,800,000 6.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 3.360.000 2
108 PP2300509277 - Mũ giấy y tế 16,000,000 22.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 11.200.000 3334
109 PP2300509278 - Tuýp Eppendorf 1.5ml 10,000,000 14.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 7.000.000 3334
110 PP2300509279 - Hộp hấp, loại tròn, φ 36 cm 2,400,000 3.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 1.680.000 1
111 PP2300509280 - Hộp đựng bông cồn cỡ 3,200,000 4.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 2.240.000 17
112 PP2300509281 - Kẹp phẫu tích 14 cm 380,000 542.858 tương tự với gói thầu đang xét 266.000 4
113 PP2300509282 - Kẹp khuỷu 210,000 300.000 tương tự với gói thầu đang xét 147.000 1
114 PP2300509283 - Giấy siêu âm đen trắng 43,750,000 62.500.000 tương tự với gói thầu đang xét 30.625.000 59
115 PP2300509284 - ống nghiêm nhưa có nắp 6,750,000 9.642.858 tương tự với gói thầu đang xét 4.725.000 2500
116 PP2300509285 - Đĩa Petri nhựa vô trùng KT 90 x15 mm 5,600,000 8.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 3.920.000 334
117 PP2300509286 - Bộ dây thở Silicon 8,800,000 12.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 6.160.000 1
118 PP2300509287 - Khẩu trang N95 M200 160,000,000 228.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 112.000.000 834
119 PP2300509288 - Khẩu trang N95 M100 28,000,000 40.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 19.600.000 167
120 PP2300509289 - Mũ điện não 10,800,000 15.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 7.560.000 1
121 PP2300509290 - Ẩm kế 1,040,000 1.485.715 tương tự với gói thầu đang xét 728.000 1
122 PP2300509291 - Đè lưỡi inox 600,000 857.143 tương tự với gói thầu đang xét 420.000 9
123 PP2300509292 - Khay Inox 22x30cm 8,400,000 12.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 5.880.000 14
124 PP2300509293 - Khay quả đậu (nông) 4,500,000 6.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 3.150.000 25
125 PP2300509294 - Khay quả đậu (sâu) 3,000,000 4.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 2.100.000 9
126 PP2300509295 - Ống cắm panh 2,000,000 2.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 1.400.000 9
127 PP2300509296 - Tuýp Eppendorf 0.5ml 1,000,000 1.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 700.000 834
128 PP2300509297 - Tấm dán Eco 9,500,000 13.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 6.650.000 1
129 PP2300509298 - Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml 129,600,000 185.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 90.720.000 3000
130 PP2300509299 - Pipet nhựa 3ml 590,000 842.858 tương tự với gói thầu đang xét 413.000 2
131 PP2300509300 - Giá cắm pipet 13,600,000 19.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 9.520.000 1
132 PP2300509301 - Pipet 100-1000 microlit 19,600,000 28.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 13.720.000 1
133 PP2300509302 - Pipet 20-200 microlit 19,600,000 28.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 13.720.000 1
134 PP2300509303 - Nhiệt kế 42˚ 19,040,000 27.200.000 tương tự với gói thầu đang xét 13.328.000 134
135 PP2300509304 - Bàn chải đánh tay 3,500,000 5.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 2.450.000 24
136 PP2300509305 - Vòng đeo tay ghi thông tin bệnh nhân 18,000,000 25.714.286 tương tự với gói thầu đang xét 12.600.000 1667
137 PP2300509306 - Que cấy tiệt trùng 1µl 42,000,000 60.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 29.400.000 5000
138 PP2300509307 - Que cấy tiệt trùng 10µl 14,000,000 20.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 9.800.000 1667
139 PP2300509308 - Bát inox 275,000 392.858 tương tự với gói thầu đang xét 192.500 2
140 PP2300509309 - Giấy điện tim 6 cần 5,760,000 8.228.572 tương tự với gói thầu đang xét 4.032.000 30
141 PP2300509310 - Cán dao mổ 145,000 207.143 tương tự với gói thầu đang xét 101.500 2
142 PP2300509311 - Bộ dây máy gây mê trẻ em 12,500,000 17.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 8.750.000 1
143 PP2300509312 - Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước kích thước 5,1cm x 1,9cm 18,600,000 26.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 13.020.000 1000
144 PP2300509313 - Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250 2,500,000 3.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 1.750.000 167
145 PP2300509314 - Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251 3,100,000 4.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 2.170.000 167
146 PP2300509315 - Chỉ thị sinh học 4h cho tiệt khuẩn bằng khí EO 19,760,000 28.228.572 tương tự với gói thầu đang xét 13.832.000 34
147 PP2300509316 - Ống nối khí quản lò xo các số 5,0-7,5 4,615,800 6.594.000 tương tự với gói thầu đang xét 3.231.060 4
148 PP2300509317 - Khẩu trang y tế 90,000,000 128.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 63.000.000 20000
149 PP2300509318 - Cuvette Rack 311,400,000 444.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 217.980.000 100
150 PP2300509319 - Băng đo huyết áp monitor các cỡ 49,500,000 70.714.286 tương tự với gói thầu đang xét 34.650.000 5
151 PP2300509320 - Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch 1,785,000 2.550.000 tương tự với gói thầu đang xét 1.249.500 1
152 PP2300509321 - Miếng dán đĩa EP 46,420,000 66.314.286 tương tự với gói thầu đang xét 32.494.000 334
153 PP2300509322 - Giấy thấm (không mủn) 3,600,000 5.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 2.520.000 34
154 PP2300509323 - Nhiệt kế tủ lạnh 250,000 357.143 tương tự với gói thầu đang xét 175.000 1
155 PP2300509324 - Lọ nút mài 100ml 1,300,000 1.857.143 tương tự với gói thầu đang xét 910.000 9
156 PP2300509325 - Bóng đèn (Photometer Lamp) 46,833,600 66.905.143 tương tự với gói thầu đang xét 32.783.520 2
157 PP2300509326 - Điện cực Chloride(Cl -electrode ) 97,248,600 138.926.572 tương tự với gói thầu đang xét 68.074.020 1
158 PP2300509327 - Điện cực sodium (Na electrode) 97,248,600 138.926.572 tương tự với gói thầu đang xét 68.074.020 1
159 PP2300509328 - Điện cực Potassium (K electrode) 99,289,800 141.842.572 tương tự với gói thầu đang xét 69.502.860 1
160 PP2300509329 - Điện cực -pH (PH- electrode for gastas) 92,500,000 132.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 64.750.000 1
161 PP2300509330 - Que Khuấy MIXING ROD 3,870,000 5.528.572 tương tự với gói thầu đang xét 2.709.000 1
162 PP2300509331 - Que Khuấy Mixing bar (L shape) 6,000,000 8.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 4.200.000 1
163 PP2300509332 - Que Khuấy Mixing bar - Spiral (que khuấy) 9,300,000 13.285.715 tương tự với gói thầu đang xét 6.510.000 1
164 PP2300509333 - Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX) 36,000,000 51.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 25.200.000 1
165 PP2300509334 - Điện cực PO2 (PO2 Electrode) 55,554,000 79.362.858 tương tự với gói thầu đang xét 38.887.800 1
166 PP2300509335 - Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE) 74,070,000 105.814.286 tương tự với gói thầu đang xét 51.849.000 1
167 PP2300509336 - Dây bơm nhu động (Roller Tubing) 49,658,400 70.940.572 tương tự với gói thầu đang xét 34.760.880 4
168 PP2300509337 - Điện cực Ref ( Ref Electrode Body) 72,149,400 103.070.572 tương tự với gói thầu đang xét 50.504.580 1
169 PP2300509338 - Xy lanh - R (R SYRINGE) 15,048,720 21.498.172 tương tự với gói thầu đang xét 10.534.104 1
170 PP2300509339 - Xy lanh SE (SE SYRINGE) 3,904,200 5.577.429 tương tự với gói thầu đang xét 2.732.940 1
171 PP2300509340 - Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621) 24,381,000 34.830.000 tương tự với gói thầu đang xét 17.066.700 3
172 PP2300509341 - Cốc đựng mẫu 3ml (Sample cup 3ml) 22,000,000 31.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 15.400.000 4
173 PP2300509342 - Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603) 21,000,000 30.000.000 tương tự với gói thầu đang xét 14.700.000 1
174 PP2300509343 - Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX) 20,000,000 28.571.429 tương tự với gói thầu đang xét 14.000.000 2
175 PP2300509344 - Ống dây dẫn (Tubing kit for gastat 1810) 8,913,240 12.733.200 tương tự với gói thầu đang xét 6.239.268 1
176 PP2300509345 - Ống dẫn mấu (Sample tube for gastat) 4,244,400 6.063.429 tương tự với gói thầu đang xét 2.971.080 1
177 PP2300509346 - Điện cực tham chiếu (REF Electrode body for GASTAT) 29,000,000 41.428.572 tương tự với gói thầu đang xét 20.300.000 1
178 PP2300509347 - Điện cực Ref (REf - Electrode) 82,000,000 117.142.858 tương tự với gói thầu đang xét 57.400.000 1
179 PP2300509348 - Dải 8 ống 0.2ml cho phản ứng Real-time PCR 17,820,000 25.457.143 tương tự với gói thầu đang xét 12.474.000 2
180 PP2300509349 - 96 Well 0.2ml PCR Plate ( giêng phản ứng PCR) 23,210,000 33.157.143 tương tự với gói thầu đang xét 16.247.000 1
181 PP2300509350 - Filter lọc nước đầu vào 1,045,846 1.494.066 tương tự với gói thầu đang xét 732.093 1
182 PP2300509351 - Filter lọc nước thải 2,057,180 2.938.829 tương tự với gói thầu đang xét 1.440.026 1
183 PP2300509352 - Filter lọc 340,000 485.715 tương tự với gói thầu đang xét 238.000 1
184 PP2300509353 - Van điện từ ba chiều (máy celltac F) 3,686,608 5.266.583 tương tự với gói thầu đang xét 2.580.626 1
185 PP2300509354 - Bình khí EO 68,112,000 97.302.858 tương tự với gói thầu đang xét 47.678.400 20
186 PP2300509355 - Giấy in EO 6,828,000 9.754.286 tương tự với gói thầu đang xét 4.779.600 2
Băng keo có gạc vô trùng bán thấm 53x80 mm
Mã phần lô PP2300509170
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật 3.5cm x 75 cm x6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300509171
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2300509172
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2300509173
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh kitne kết hợp xương đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2300509174
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2300509175
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300509176
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp Vô trùng
Mã phần lô PP2300509177
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300509178
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ bệnh phẩm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2300509179
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2300509180
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300509181
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng Bột bó 15 x2.7 cm
Mã phần lô PP2300509182
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 10 x 2.7m
Mã phần lô PP2300509183
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 7,5 cm x 2,7 m
Mã phần lô PP2300509184
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn TM 20G
Mã phần lô PP2300509185
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 22G
Mã phần lô PP2300509186
Giá từng phần lô 46,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G
Mã phần lô PP2300509187
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300509188
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300509189
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc (10cmx4m)
Mã phần lô PP2300509190
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 2.5m x 7cm
Mã phần lô PP2300509191
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gọng mũi CPAP các số
Mã phần lô PP2300509192
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch liền kim
Mã phần lô PP2300509193
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống, dây hút đờm, dịch kín
Mã phần lô PP2300509194
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask( mặt nạ) ambu các cỡ
Mã phần lô PP2300509195
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn (canuyn mayo) chống thụt lưỡi
Mã phần lô PP2300509196
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2300509197
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản số (không bóng) các số
Mã phần lô PP2300509198
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nội khí quản có bóng các sô
Mã phần lô PP2300509199
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu (drain)
Mã phần lô PP2300509200
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5.0 và 4.0
Mã phần lô PP2300509201
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi bằng Polypropylene, 4/0
Mã phần lô PP2300509202
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300509203
Giá từng phần lô 94,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 0,5 ml
Mã phần lô PP2300509204
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Casset dạ dày
Mã phần lô PP2300509205
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim thẳng, cỡ 513
Mã phần lô PP2300509206
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng, cỡ 408
Mã phần lô PP2300509207
Giá từng phần lô 171,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300509208
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Opsite dán cố định dây truyền 6x7 cm
Mã phần lô PP2300509209
Giá từng phần lô 3,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.577.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có cổng chữ Y
Mã phần lô PP2300509210
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống các số (G22)
Mã phần lô PP2300509211
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2300509212
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
khóa ba chạc nhựa không dây
Mã phần lô PP2300509213
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 75mmx200m
Mã phần lô PP2300509214
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹp 150mmx200m
Mã phần lô PP2300509215
Giá từng phần lô 9,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.234.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.484.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200m
Mã phần lô PP2300509216
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
Mã phần lô PP2300509217
Giá từng phần lô 21,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số (từ số 8 đến 28)
Mã phần lô PP2300509218
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2300509219
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300509220
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2300509221
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300509222
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm các số
Mã phần lô PP2300509223
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm các số 18G
Mã phần lô PP2300509224
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm các số 23G
Mã phần lô PP2300509225
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu 2000ml
Mã phần lô PP2300509226
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300509227
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút dịch ( không van kiểm soát các số)
Mã phần lô PP2300509228
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy các cỡ ( bao gồm: Mặt nạ + dây nối)
Mã phần lô PP2300509229
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
Mã phần lô PP2300509230
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung ( mặt nạ xông khí dung)
Mã phần lô PP2300509231
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay không bột tan
Mã phần lô PP2300509232
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CASSET chuyển mô bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2300509233
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (Vyntus PNEUMO)
Mã phần lô PP2300509234
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đo huyết áp dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300509235
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2300509236
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2300509237
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7.0
Mã phần lô PP2300509238
Giá từng phần lô 4,173,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.962.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.921.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300509239
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2300509240
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2300509241
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.628.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0
Mã phần lô PP2300509242
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0
Mã phần lô PP2300509243
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2300509244
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300509245
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2300509246
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300509247
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300509248
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300509249
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2300509250
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu Polymer cỡ L
Mã phần lô PP2300509251
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 4F
Mã phần lô PP2300509252
Giá từng phần lô 14,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.365.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 5F
Mã phần lô PP2300509253
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở đường vào mạch máu cỡ Sheath 6F
Mã phần lô PP2300509254
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ( Sheath) thả dù ÔĐM - Mỹ (các cỡ)
Mã phần lô PP2300509255
Giá từng phần lô 301,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.500.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao
Mã phần lô PP2300509256
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù đóng ÔĐM - Mỹ (các cỡ)
Mã phần lô PP2300509257
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn ái nước chẩn đoán 0.035mm đầu thẳng 150cm
Mã phần lô PP2300509258
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 20x25cm (8x10)
Mã phần lô PP2300509259
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 35x43cm (14x17)
Mã phần lô PP2300509260
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chẩn đoán loại Multi
Mã phần lô PP2300509261
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chẩn đoán loại Pigtail
Mã phần lô PP2300509262
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chẩn đoán loại JR
Mã phần lô PP2300509263
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nghe
Mã phần lô PP2300509264
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2300509265
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2300509266
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng 12cm (nhọn)
Mã phần lô PP2300509267
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng 16 cm (nhọn)
Mã phần lô PP2300509268
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp không mấu cong 16cm
Mã phần lô PP2300509269
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp có mấu thẳng 16cm
Mã phần lô PP2300509270
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp không mấu thẳng 16cm
Mã phần lô PP2300509271
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm mang kim 14cm
Mã phần lô PP2300509272
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2300509273
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300509274
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp
Mã phần lô PP2300509275
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2300509276
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy y tế
Mã phần lô PP2300509277
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuýp Eppendorf 1.5ml
Mã phần lô PP2300509278
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp, loại tròn, φ 36 cm
Mã phần lô PP2300509279
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng bông cồn cỡ
Mã phần lô PP2300509280
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích 14 cm
Mã phần lô PP2300509281
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp khuỷu
Mã phần lô PP2300509282
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300509283
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nghiêm nhưa có nắp
Mã phần lô PP2300509284
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa vô trùng KT 90 x15 mm
Mã phần lô PP2300509285
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở Silicon
Mã phần lô PP2300509286
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95 M200
Mã phần lô PP2300509287
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95 M100
Mã phần lô PP2300509288
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ điện não
Mã phần lô PP2300509289
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ẩm kế
Mã phần lô PP2300509290
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi inox
Mã phần lô PP2300509291
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay Inox 22x30cm
Mã phần lô PP2300509292
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu (nông)
Mã phần lô PP2300509293
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu (sâu)
Mã phần lô PP2300509294
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống cắm panh
Mã phần lô PP2300509295
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuýp Eppendorf 0.5ml
Mã phần lô PP2300509296
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán Eco
Mã phần lô PP2300509297
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml
Mã phần lô PP2300509298
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300509299
Giá từng phần lô 590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá cắm pipet
Mã phần lô PP2300509300
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet 100-1000 microlit
Mã phần lô PP2300509301
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet 20-200 microlit
Mã phần lô PP2300509302
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế 42˚
Mã phần lô PP2300509303
Giá từng phần lô 19,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.200.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải đánh tay
Mã phần lô PP2300509304
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay ghi thông tin bệnh nhân
Mã phần lô PP2300509305
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy tiệt trùng 1µl
Mã phần lô PP2300509306
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy tiệt trùng 10µl
Mã phần lô PP2300509307
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bát inox
Mã phần lô PP2300509308
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300509309
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2300509310
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy gây mê trẻ em
Mã phần lô PP2300509311
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước kích thước 5,1cm x 1,9cm
Mã phần lô PP2300509312
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1250
Mã phần lô PP2300509313
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học cho hấp EO 1251
Mã phần lô PP2300509314
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học 4h cho tiệt khuẩn bằng khí EO
Mã phần lô PP2300509315
Giá từng phần lô 19,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.228.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối khí quản lò xo các số 5,0-7,5
Mã phần lô PP2300509316
Giá từng phần lô 4,615,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.594.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.231.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300509317
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette Rack
Mã phần lô PP2300509318
Giá từng phần lô 311,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đo huyết áp monitor các cỡ
Mã phần lô PP2300509319
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ giá đỡ đầu đo huyết áp động mạch
Mã phần lô PP2300509320
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán đĩa EP
Mã phần lô PP2300509321
Giá từng phần lô 46,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.314.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thấm (không mủn)
Mã phần lô PP2300509322
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế tủ lạnh
Mã phần lô PP2300509323
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nút mài 100ml
Mã phần lô PP2300509324
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn (Photometer Lamp)
Mã phần lô PP2300509325
Giá từng phần lô 46,833,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.905.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.783.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Chloride(Cl -electrode )
Mã phần lô PP2300509326
Giá từng phần lô 97,248,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.926.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.074.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực sodium (Na electrode)
Mã phần lô PP2300509327
Giá từng phần lô 97,248,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.926.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.074.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Potassium (K electrode)
Mã phần lô PP2300509328
Giá từng phần lô 99,289,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.842.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.502.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực -pH (PH- electrode for gastas)
Mã phần lô PP2300509329
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Khuấy MIXING ROD
Mã phần lô PP2300509330
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Khuấy Mixing bar (L shape)
Mã phần lô PP2300509331
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Khuấy Mixing bar - Spiral (que khuấy)
Mã phần lô PP2300509332
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống dây bơm (PUMP TUBE SET for GASTAT-18XX)
Mã phần lô PP2300509333
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PO2 (PO2 Electrode)
Mã phần lô PP2300509334
Giá từng phần lô 55,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.362.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.887.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PCO2 (PCO2 ELECTRODE)
Mã phần lô PP2300509335
Giá từng phần lô 74,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.814.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động (Roller Tubing)
Mã phần lô PP2300509336
Giá từng phần lô 49,658,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.940.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.760.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Ref ( Ref Electrode Body)
Mã phần lô PP2300509337
Giá từng phần lô 72,149,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.070.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.504.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy lanh - R (R SYRINGE)
Mã phần lô PP2300509338
Giá từng phần lô 15,048,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.498.172
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.534.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy lanh SE (SE SYRINGE)
Mã phần lô PP2300509339
Giá từng phần lô 3,904,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.577.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.732.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu 2ml (Sample cup 2.0ml - 110621)
Mã phần lô PP2300509340
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.830.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu 3ml (Sample cup 3ml)
Mã phần lô PP2300509341
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòi hút mẫu (Sample nozzle for gastat - 18XX - 128603)
Mã phần lô PP2300509342
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cổng Nhận Mẫu (Sample port for gastat-18XX)
Mã phần lô PP2300509343
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dây dẫn (Tubing kit for gastat 1810)
Mã phần lô PP2300509344
Giá từng phần lô 8,913,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.733.200
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.239.268
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn mấu (Sample tube for gastat)
Mã phần lô PP2300509345
Giá từng phần lô 4,244,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.063.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.971.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu (REF Electrode body for GASTAT)
Mã phần lô PP2300509346
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Ref (REf - Electrode)
Mã phần lô PP2300509347
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dải 8 ống 0.2ml cho phản ứng Real-time PCR
Mã phần lô PP2300509348
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
96 Well 0.2ml PCR Plate ( giêng phản ứng PCR)
Mã phần lô PP2300509349
Giá từng phần lô 23,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.157.143
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc nước đầu vào
Mã phần lô PP2300509350
Giá từng phần lô 1,045,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.066
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc nước thải
Mã phần lô PP2300509351
Giá từng phần lô 2,057,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.938.829
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.026
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc
Mã phần lô PP2300509352
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van điện từ ba chiều (máy celltac F)
Mã phần lô PP2300509353
Giá từng phần lô 3,686,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.266.583
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình khí EO
Mã phần lô PP2300509354
Giá từng phần lô 68,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.302.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.678.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in EO
Mã phần lô PP2300509355
Giá từng phần lô 6,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.754.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.779.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->