Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao đợt I năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200086050-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao đợt I năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200066364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí tự chủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Trang bị, Bệnh viện Quân y 105, số 01 Chùa Thông, Sơn Lộc, Sơn Tây, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 34,605,013,621 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng ghim dùng cho dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở các cỡ | 16,500,000 | 16,500,000 | 214,500 | 365 ngày |
| 2 | Băng ghim khâu cắt cong hình chữ C sử dụng trong cắt cụt trực tràng thấp | 42,000,000 | 42,000,000 | 588,000 | 365 ngày |
| 3 | Băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ | 36,000,000 | 36,000,000 | 396,000 | 365 ngày |
| 4 | Băng ghim khâu cắt nội soi màu be cỡ 45mm | 69,000,000 | 69,000,000 | 828,000 | 365 ngày |
| 5 | Băng ghim khâu cắt nội soi màu tím cỡ 45mm | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,485,000 | 365 ngày |
| 6 | Băng ghim khâu cắt nội soi màu tím cỡ 60mm | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,530,000 | 365 ngày |
| 7 | Bao bọc giầy y tế | 15,000,000 | 15,000,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 8 | Bari Sulfate | 10,000,000 | 10,000,000 | 160,000 | 365 ngày |
| 9 | Bầu xông khí dung mũi họng | 27,000,000 | 27,000,000 | 459,000 | 365 ngày |
| 10 | Bẩy các loại | 1,785,000 | 1,785,000 | 32,130 | 365 ngày |
| 11 | Bay đánh chất hàn | 540,000 | 540,000 | 7,560 | 365 ngày |
| 12 | Bay nhựa trộn chất lấy dấu | 350,000 | 350,000 | 7,000 | 365 ngày |
| 13 | Bộ chuẩn máy cấy máu | 10,650,000 | 10,650,000 | 127,800 | 365 ngày |
| 14 | Bộ dây dùng cho máy thở dùng 1 lần | 66,000,000 | 66,000,000 | 858,000 | 365 ngày |
| 15 | Bộ dây truyền dịch dùng cho Automed 3300 | 119,000,000 | 119,000,000 | 2,261,000 | 365 ngày |
| 16 | Bộ dây truyền dịch dùng cho Automed 3400 | 1,180,000,000 | 1,180,000,000 | 14,160,000 | 365 ngày |
| 17 | Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | 4,215,000 | 4,215,000 | 63,225 | 365 ngày |
| 18 | Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, thành bụng | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,650,000 | 365 ngày |
| 19 | Bộ khăn chăm sóc vết thương | 103,000,000 | 103,000,000 | 1,648,000 | 365 ngày |
| 20 | Bộ khăn nội soi khớp gối | 9,600,000 | 9,600,000 | 153,600 | 365 ngày |
| 21 | Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 8,400,000 | 8,400,000 | 109,200 | 365 ngày |
| 22 | Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 7,000,000 | 7,000,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 23 | Bộ khăn sinh mổ | 20,500,000 | 20,500,000 | 348,500 | 365 ngày |
| 24 | Bộ khăn sinh thường | 23,000,000 | 23,000,000 | 414,000 | 365 ngày |
| 25 | Bộ khăn tán sỏi | 51,500,000 | 51,500,000 | 669,500 | 365 ngày |
| 26 | Bộ kit tán sỏi thận qua da mini PCNL | 295,000,000 | 295,000,000 | 4,130,000 | 365 ngày |
| 27 | Bộ rửa dạ dày khép kín | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 365 ngày |
| 28 | Bộ tán sỏi cấp cứu chiều dài 900mm | 105,600,000 | 105,600,000 | 2,006,400 | 365 ngày |
| 29 | Bộ trang phục bảo hộ cấp độ 3 | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,793,000 | 365 ngày |
| 30 | Bộ trang phục bảo hộ cấp độ 4 | 252,000,000 | 252,000,000 | 4,788,000 | 365 ngày |
| 31 | Bộ xét nghiệm hơi thở C13 | 116,000,000 | 116,000,000 | 1,856,000 | 365 ngày |
| 32 | Bôm gắn tiêu bản | 13,600,000 | 13,600,000 | 231,200 | 365 ngày |
| 33 | Bơm tiêm 01ml | 4,750,000 | 4,750,000 | 57,000 | 365 ngày |
| 34 | Bơm tiêm 03ml | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 365 ngày |
| 35 | Bơm tiêm 03ml cỡ 25G | 3,975,000 | 3,975,000 | 43,725 | 365 ngày |
| 36 | Bơm tiêm 10ml | 260,000,000 | 260,000,000 | 4,160,000 | 365 ngày |
| 37 | Bơm tiêm 1ml Insulin | 500,000 | 500,000 | 9,000 | 365 ngày |
| 38 | Bơm tiêm 20ml | 500,000,000 | 500,000,000 | 5,500,000 | 365 ngày |
| 39 | Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 82,500,000 | 82,500,000 | 990,000 | 365 ngày |
| 40 | Bơm tiêm 20ml luerlock có đầu xoáy | 13,000,000 | 13,000,000 | 156,000 | 365 ngày |
| 41 | Bơm tiêm 50 ml | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 365 ngày |
| 42 | Bơm tiêm 50ml cỡ 25G, 26G | 275,000,000 | 275,000,000 | 4,950,000 | 365 ngày |
| 43 | Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện | 44,100,000 | 44,100,000 | 837,900 | 365 ngày |
| 44 | Bơm tiêm 5ml | 190,000,000 | 190,000,000 | 3,230,000 | 365 ngày |
| 45 | Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 10ml | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,690,000 | 365 ngày |
| 46 | Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 1ml | 475,000 | 475,000 | 7,600 | 365 ngày |
| 47 | Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 20ml | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 48 | Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 3ml | 9,500,000 | 9,500,000 | 104,500 | 365 ngày |
| 49 | Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 5ml | 142,500,000 | 142,500,000 | 2,280,000 | 365 ngày |
| 50 | Bơm tiêm nhựa liền kim 20ml | 25,000,000 | 25,000,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 51 | Bơm truyền dịch có PCA | 21,500,000 | 21,500,000 | 279,500 | 365 ngày |
| 52 | Bóng chèn Sengstaken | 31,690,000 | 31,690,000 | 602,110 | 365 ngày |
| 53 | Bóng kéo sỏi 3 kênh | 42,400,000 | 42,400,000 | 848,000 | 365 ngày |
| 54 | Bóng nong đường mật lồng sẵn guidewie | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,632,000 | 365 ngày |
| 55 | Bột cầm máu tự tiêu Haemocer™ Plus 2g | 16,500,000 | 16,500,000 | 280,500 | 365 ngày |
| 56 | Bột cầm máu tự tiêu Haemocer™ Plus 3g | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 57 | Buồng tiêm truyền cấy dưới da | 117,000,000 | 117,000,000 | 1,872,000 | 365 ngày |
| 58 | Buồng tiêm truyền cấy dưới da Composite | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,690,000 | 365 ngày |
| 59 | Buồng tiêm truyền cấy dưới da Titan | 40,250,000 | 40,250,000 | 442,750 | 365 ngày |
| 60 | Ca vin ton | 1,542,000 | 1,542,000 | 26,214 | 365 ngày |
| 61 | Cảm biến nhiệt độ cho máy xét nghiệm | 35,000,000 | 35,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 62 | Canuyn MayO | 6,000,000 | 6,000,000 | 108,000 | 365 ngày |
| 63 | Casette nhựa có nắp | 17,500,000 | 17,500,000 | 332,500 | 365 ngày |
| 64 | Catheter (Ống thông) núm tá tràng | 66,000,000 | 66,000,000 | 1,254,000 | 365 ngày |
| 65 | Catheter 2 nòng cho lọc thận | 64,500,000 | 64,500,000 | 1,032,000 | 365 ngày |
| 66 | Catheter đường hầm 2 nòng có Cuff | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 67 | Catheter tĩnh mạch trung tâm (mono S420) | 585,000,000 | 585,000,000 | 7,605,000 | 365 ngày |
| 68 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 6,600,000 | 6,600,000 | 112,200 | 365 ngày |
| 69 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F | 8,000,000 | 8,000,000 | 96,000 | 365 ngày |
| 70 | Cây đè lưỡi gỗ | 1,600,000 | 1,600,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 71 | Cây dũa ống tủy các số từ 15 đến 40 | 46,800,000 | 46,800,000 | 514,800 | 365 ngày |
| 72 | Cây hàn chống dính | 900,000 | 900,000 | 17,100 | 365 ngày |
| 73 | Cây lèn ngang các cỡ | 25,200,000 | 25,200,000 | 403,200 | 365 ngày |
| 74 | Cây lèn nhiệt | 3,600,000 | 3,600,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 75 | Cây nạo ngà đầu to, nhỏ | 380,000 | 380,000 | 4,940 | 365 ngày |
| 76 | Cậy nạo ổ răng | 560,000 | 560,000 | 7,840 | 365 ngày |
| 77 | Cây Pop Almagam | 760,000 | 760,000 | 12,160 | 365 ngày |
| 78 | Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,760,000 | 365 ngày |
| 79 | Chai cấy máu kỵ khí nắp cam nắp cam | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,660,000 | 365 ngày |
| 80 | Chai cấy máu nắp vàng | 280,000,000 | 280,000,000 | 5,320,000 | 365 ngày |
| 81 | Chỉ co nướu Pascal | 3,240,000 | 3,240,000 | 55,080 | 365 ngày |
| 82 | Chỉ DemeLene số 2/0 | 18,384,000 | 18,384,000 | 330,912 | 365 ngày |
| 83 | Chỉ DemeLene số 3/0 | 18,384,000 | 18,384,000 | 349,296 | 365 ngày |
| 84 | Chỉ DemeLene số 4/0 | 18,384,000 | 18,384,000 | 294,144 | 365 ngày |
| 85 | Chỉ DemeLene số 5/0 | 18,384,000 | 18,384,000 | 349,296 | 365 ngày |
| 86 | Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0- 6/0 | 16,800,000 | 16,800,000 | 235,200 | 365 ngày |
| 87 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 1-3/0 | 11,400,000 | 11,400,000 | 125,400 | 365 ngày |
| 88 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 4/0-6/0 | 23,400,000 | 23,400,000 | 468,000 | 365 ngày |
| 89 | Chỉ không tan tổng hợp cấu tạo Polyaminde 6.6 đơn sợi số 6/0 | 11,520,000 | 11,520,000 | 138,240 | 365 ngày |
| 90 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi cấu tạo Polyaminde 6.6 các số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,123,200 | 365 ngày |
| 91 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 | 37,440,000 | 37,440,000 | 748,800 | 365 ngày |
| 92 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 28,800,000 | 28,800,000 | 403,200 | 365 ngày |
| 93 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 26,400,000 | 26,400,000 | 422,400 | 365 ngày |
| 94 | Chỉ không tiêu Nylon các số 2/0,3/0,4/0 | 18,816,000 | 18,816,000 | 263,424 | 365 ngày |
| 95 | Chỉ không tiêu Nylon số 5/0 | 7,182,000 | 7,182,000 | 93,366 | 365 ngày |
| 96 | Chỉ lanh | 3,600,000 | 3,600,000 | 64,800 | 365 ngày |
| 97 | Chỉ Nylon 1/0,2/0,3/0,4/0,5/0 | 179,000,000 | 179,000,000 | 3,401,000 | 365 ngày |
| 98 | Chỉ Nylon 6/0 | 9,576,000 | 9,576,000 | 172,368 | 365 ngày |
| 99 | Chỉ Nylon 7/0 | 2,217,600 | 2,217,600 | 35,481 | 365 ngày |
| 100 | Chỉ Nylon 8/0,9/0,10/0 | 53,460,000 | 53,460,000 | 1,015,740 | 365 ngày |
| 101 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 2/0 | 4,164,384 | 4,164,384 | 45,808 | 365 ngày |
| 102 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 3/0 | 4,369,584 | 4,369,584 | 56,804 | 365 ngày |
| 103 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 4/0 | 10,425,960 | 10,425,960 | 198,093 | 365 ngày |
| 104 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 5/0 | 5,722,500 | 5,722,500 | 74,392 | 365 ngày |
| 105 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 6/0 | 3,725,388 | 3,725,388 | 52,155 | 365 ngày |
| 106 | Chỉ Premilen 2/0,3/0,4/0,5/0,6/0 | 135,300,000 | 135,300,000 | 2,706,000 | 365 ngày |
| 107 | Chỉ Prolen 10/0 | 11,791,800 | 11,791,800 | 141,501 | 365 ngày |
| 108 | Chỉ Prolen 2/0 | 35,235,840 | 35,235,840 | 528,537 | 365 ngày |
| 109 | Chỉ Prolen 3/0 | 51,509,520 | 51,509,520 | 618,114 | 365 ngày |
| 110 | Chỉ Prolen 4/0 | 53,101,800 | 53,101,800 | 584,119 | 365 ngày |
| 111 | Chỉ Prolen 5/0 | 18,114,480 | 18,114,480 | 217,373 | 365 ngày |
| 112 | Chỉ Prolen 6/0 | 7,402,224 | 7,402,224 | 148,044 | 365 ngày |
| 113 | Chỉ Prolen 6/0 sợi đơn tổng hợp | 3,038,400 | 3,038,400 | 60,768 | 365 ngày |
| 114 | Chỉ Prolen 7/0 | 10,241,736 | 10,241,736 | 153,626 | 365 ngày |
| 115 | Chỉ Prolen 8/0 | 23,250,528 | 23,250,528 | 279,006 | 365 ngày |
| 116 | Chỉ Prolen 9/0 | 14,320,752 | 14,320,752 | 200,490 | 365 ngày |
| 117 | Chỉ Safil 2/0 | 1,015,200 | 1,015,200 | 20,304 | 365 ngày |
| 118 | Chỉ Safil 3/0 | 974,400 | 974,400 | 12,667 | 365 ngày |
| 119 | Chỉ Safil 4/0 | 1,000,800 | 1,000,800 | 14,011 | 365 ngày |
| 120 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 0, 1 | 15,600,000 | 15,600,000 | 171,600 | 365 ngày |
| 121 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 2/0, 3/0 | 28,800,000 | 28,800,000 | 576,000 | 365 ngày |
| 122 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 4/0, 5/0 | 24,000,000 | 24,000,000 | 408,000 | 365 ngày |
| 123 | Chỉ Vicryl số 0-1 dài 90cm | 130,893,000 | 130,893,000 | 2,486,967 | 365 ngày |
| 124 | Chỉ Vicryl 2/0 dài 75cm | 157,496,000 | 157,496,000 | 2,834,928 | 365 ngày |
| 125 | Chỉ Vicryl 3/0 dài 75cm | 106,170,000 | 106,170,000 | 1,698,720 | 365 ngày |
| 126 | Chỉ Vicryl 4/0 dài 75cm | 150,644,000 | 150,644,000 | 2,711,592 | 365 ngày |
| 127 | Chi Vicryl 5/0 | 51,977,760 | 51,977,760 | 1,039,555 | 365 ngày |
| 128 | Chi Vicryl 6/0, đầu kim hình thoi | 6,796,032 | 6,796,032 | 135,920 | 365 ngày |
| 129 | Chỉ Vicryl rapide 2/0 kim tam giác | 19,732,560 | 19,732,560 | 374,918 | 365 ngày |
| 130 | Chỉ Vicryl rapide 2/0 kim tròn | 23,089,200 | 23,089,200 | 438,694 | 365 ngày |
| 131 | Chỉ V-Loc các cỡ | 25,440,000 | 25,440,000 | 483,360 | 365 ngày |
| 132 | Chổi đánh bóng nha khoa | 1,650,000 | 1,650,000 | 23,100 | 365 ngày |
| 133 | Clip cầm máu cho nội soi tiêu hoá | 20,600,000 | 20,600,000 | 412,000 | 365 ngày |
| 134 | Clip cầm máu Titanium cỡ trung bình lớn | 28,600,000 | 28,600,000 | 514,800 | 365 ngày |
| 135 | Clip hemolock cỡ XL | 33,000,000 | 33,000,000 | 528,000 | 365 ngày |
| 136 | Clip kẹp mạch máu polymer Hemolok các cỡ | 27,200,000 | 27,200,000 | 489,600 | 365 ngày |
| 137 | Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ | 12,000,000 | 12,000,000 | 144,000 | 365 ngày |
| 138 | Co nối máy thở co giãn, đàn hồi đa hướng, xoay 360 độ | 50,000,000 | 50,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 139 | Cốc đánh bóng | 1,140,000 | 1,140,000 | 15,960 | 365 ngày |
| 140 | Composit đặc A3, A3.5 | 26,000,000 | 26,000,000 | 416,000 | 365 ngày |
| 141 | Composit lỏng A3, A3.5 | 8,900,000 | 8,900,000 | 151,300 | 365 ngày |
| 142 | Cóng đựng huyết tương | 65,424,430 | 65,424,430 | 1,243,064 | 365 ngày |
| 143 | Cóng đựng mẫu xét nghiệm sample cup 0.5 ml | 30,240,000 | 30,240,000 | 453,600 | 365 ngày |
| 144 | Cóng đựng mẫu xét nghiệm sample cup 2.0 ml | 55,000,000 | 55,000,000 | 880,000 | 365 ngày |
| 145 | Cóng đựng mẫu xét nghiệm Sample cup 2.5ml | 88,650,000 | 88,650,000 | 1,329,750 | 365 ngày |
| 146 | Cóng phản ứng xét nghiệm trên máy đông máu ACL TOP | 210,000,000 | 210,000,000 | 2,310,000 | 365 ngày |
| 147 | Crizaber nhựa | 38,000,000 | 38,000,000 | 722,000 | 365 ngày |
| 148 | Đá lamen 22*22 | 620,000 | 620,000 | 10,540 | 365 ngày |
| 149 | Đá lamen 22*40 | 1,150,000 | 1,150,000 | 12,650 | 365 ngày |
| 150 | Dải 8 ống 0.1 ml cho Realtime PCR kèm nắp rời | 24,750,000 | 24,750,000 | 371,250 | 365 ngày |
| 151 | Dải 8 ống 0.2 ml cho Realtime PCR kèm nắp rời | 33,000,000 | 33,000,000 | 429,000 | 365 ngày |
| 152 | Dẫn lưu đường mật các loại, các cỡ | 22,500,000 | 22,500,000 | 315,000 | 365 ngày |
| 153 | Dẫn lưu não thất ổ bụng | 52,050,000 | 52,050,000 | 1,041,000 | 365 ngày |
| 154 | Dẫn lưu não thất ra ngoài | 34,650,000 | 34,650,000 | 519,750 | 365 ngày |
| 155 | Dẫn lưu thận qua da | 11,000,000 | 11,000,000 | 198,000 | 365 ngày |
| 156 | Dao cắt cơ vòng các cỡ | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,920,000 | 365 ngày |
| 157 | Dao cắt cơ vòng Oddi, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần | 79,380,000 | 79,380,000 | 1,111,320 | 365 ngày |
| 158 | Dao cắt điểm có phủ lớp cách điện | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,120,000 | 365 ngày |
| 159 | Dao kim 6mm, sử dụng nhiều lần | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 365 ngày |
| 160 | Dao lạng mộng 3.0mm | 14,250,000 | 14,250,000 | 242,250 | 365 ngày |
| 161 | Dao mổ phaco 2.8 | 3,200,000 | 3,200,000 | 57,600 | 365 ngày |
| 162 | Dao phẫu thuật 15 độ | 4,500,000 | 4,500,000 | 85,500 | 365 ngày |
| 163 | Dao phẫu thuật 2.85mm | 7,800,000 | 7,800,000 | 148,200 | 365 ngày |
| 164 | Dao tạo đường hầm 2.0mm | 7,800,000 | 7,800,000 | 85,800 | 365 ngày |
| 165 | Đầu col có lọc các thể tích | 4,500,000 | 4,500,000 | 72,000 | 365 ngày |
| 166 | Đầu col vàng | 24,000,000 | 24,000,000 | 408,000 | 365 ngày |
| 167 | Đầu col xanh | 9,000,000 | 9,000,000 | 108,000 | 365 ngày |
| 168 | Đầu đo huyết áp xâm lấn IBP | 470,400,000 | 470,400,000 | 8,467,200 | 365 ngày |
| 169 | Dầu Parafin | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 170 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,620,000 | 365 ngày |
| 171 | Đầu típ hút mẫu có phin lọc loại 10 µl | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 172 | Đầu típ hút mẫu có phin lọc loại 1000 µl | 6,000,000 | 6,000,000 | 66,000 | 365 ngày |
| 173 | Đầu típ hút mẫu có phin lọc loại 200 µl | 10,000,000 | 10,000,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 174 | Đầu tip phin lọc kép 0,1-10ul | 22,000,000 | 22,000,000 | 352,000 | 365 ngày |
| 175 | Đầu tip phin lọc kép 2-200ul | 15,740,000 | 15,740,000 | 220,360 | 365 ngày |
| 176 | Đầu tip phin lọc kép 50-1000ul | 28,500,000 | 28,500,000 | 342,000 | 365 ngày |
| 177 | Dây cho ăn | 8,681,000 | 8,681,000 | 95,491 | 365 ngày |
| 178 | Dây dẫn lưu các số | 9,000,000 | 9,000,000 | 117,000 | 365 ngày |
| 179 | Dây dẫn lưu số 22 | 36,000,000 | 36,000,000 | 648,000 | 365 ngày |
| 180 | Dây dẫn lưu vết mổ một chiều 200ml | 73,500,000 | 73,500,000 | 1,249,500 | 365 ngày |
| 181 | Dây dẫn lưu vết mổ một chiều 400ml | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,596,000 | 365 ngày |
| 182 | Dây dẫn nước nội soi phẫu thuật | 48,860,000 | 48,860,000 | 928,340 | 365 ngày |
| 183 | Dây dẫn oxy | 42,000,000 | 42,000,000 | 672,000 | 365 ngày |
| 184 | Dây dẫn tia laser tán sỏi ngược dòng. | 152,850,000 | 152,850,000 | 2,292,750 | 365 ngày |
| 185 | Dây dao siêu âm tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,568,000 | 365 ngày |
| 186 | Dây dao siêu âm tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,728,000 | 365 ngày |
| 187 | Dây Eno | 18,840,000 | 18,840,000 | 339,120 | 365 ngày |
| 188 | Dây hút dịch các số | 136,200,000 | 136,200,000 | 2,724,000 | 365 ngày |
| 189 | Dây hút dịch có lỗ kiểm soát các số | 36,400,000 | 36,400,000 | 655,200 | 365 ngày |
| 190 | Dây hút nhớt các số | 79,380,000 | 79,380,000 | 1,270,080 | 365 ngày |
| 191 | Dây lọc máu cho máy HDF on-line | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 192 | Dây lọc máu cho lọc thận | 37,500,000 | 37,500,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 193 | Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm | 85,450,000 | 85,450,000 | 1,538,100 | 365 ngày |
| 194 | Dây silicon mổ lệ quản dài 14'' | 10,000,000 | 10,000,000 | 140,000 | 365 ngày |
| 195 | Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 27,500,000 | 27,500,000 | 385,000 | 365 ngày |
| 196 | Dây thở oxy các cỡ | 56,000,000 | 56,000,000 | 896,000 | 365 ngày |
| 197 | Dây truyền dịch | 158,000,000 | 158,000,000 | 3,160,000 | 365 ngày |
| 198 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn | 295,000,000 | 295,000,000 | 3,245,000 | 365 ngày |
| 199 | Dây truyền dịch chống vặn xoắn | 239,200,000 | 239,200,000 | 3,827,200 | 365 ngày |
| 200 | Dây truyền dịch tránh ánh sáng dùng vô hóa chất điều trị ung thư | 1,982,400 | 1,982,400 | 37,665 | 365 ngày |
| 201 | Dây truyền hóa chất điều trị ung thư | 10,254,000 | 10,254,000 | 153,810 | 365 ngày |
| 202 | Dây truyền máu dài 150 cm | 38,451,000 | 38,451,000 | 653,667 | 365 ngày |
| 203 | Dây truyền máu dài 180 cm | 128,000,000 | 128,000,000 | 2,560,000 | 365 ngày |
| 204 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mổ Phaco 2.4% | 3,800,000 | 3,800,000 | 72,200 | 365 ngày |
| 205 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 3,800,000 | 3,800,000 | 49,400 | 365 ngày |
| 206 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 1.6% | 6,500,000 | 6,500,000 | 91,000 | 365 ngày |
| 207 | Điện cực dán cho monitor theo dõi bệnh nhân | 145,000,000 | 145,000,000 | 2,465,000 | 365 ngày |
| 208 | Điện cực dùng cho tạo nhịp | 82,600,000 | 82,600,000 | 991,200 | 365 ngày |
| 209 | Dụng cụ bơm bóng | 109,500,000 | 109,500,000 | 1,971,000 | 365 ngày |
| 210 | Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,320,000 | 365 ngày |
| 211 | Dụng cụ đánh bóng | 700,000 | 700,000 | 9,100 | 365 ngày |
| 212 | Dụng cụ đặt Stent | 67,500,000 | 67,500,000 | 1,350,000 | 365 ngày |
| 213 | Dụng cụ đẩy stent các cỡ | 45,000,000 | 45,000,000 | 810,000 | 365 ngày |
| 214 | Dụng cụ khâu cắt mổ mở các cỡ | 136,250,000 | 136,250,000 | 2,316,250 | 365 ngày |
| 215 | Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ | 200,000,000 | 200,000,000 | 2,200,000 | 365 ngày |
| 216 | Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ | 160,000,000 | 160,000,000 | 2,240,000 | 365 ngày |
| 217 | Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 365 ngày |
| 218 | Dụng cụ khâu cắt thẳng, mổ mở các cỡ | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,400,000 | 365 ngày |
| 219 | Dụng cụ khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo các cỡ | 41,000,000 | 41,000,000 | 615,000 | 365 ngày |
| 220 | Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng | 106,000,000 | 106,000,000 | 1,484,000 | 365 ngày |
| 221 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo, cỡ 32mm, 34mm | 45,000,000 | 45,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 222 | Dung dịch khử nhiễm DNA/RNA dạng chai xịt | 3,850,000 | 3,850,000 | 69,300 | 365 ngày |
| 223 | Filter lọc khuẩn cho thở máy | 93,000,000 | 93,000,000 | 1,767,000 | 365 ngày |
| 224 | Gạc lưới tẩm kháng sinh Urgotul kích cỡ 10cmx10cm | 1,544,400 | 1,544,400 | 30,888 | 365 ngày |
| 225 | Gạc lưới tẩm kháng sinh Urgotul kích cỡ 15cmx20cm | 2,808,000 | 2,808,000 | 30,888 | 365 ngày |
| 226 | Gạc lưới tẩm kháng sinh Urgotul kích cỡ 5cmx5cm | 721,500 | 721,500 | 12,987 | 365 ngày |
| 227 | Găng tay hộ lý | 4,851,000 | 4,851,000 | 58,212 | 365 ngày |
| 228 | Găng tay khám | 853,500,000 | 853,500,000 | 15,363,000 | 365 ngày |
| 229 | Găng tay khám không bột các cỡ | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,990,000 | 365 ngày |
| 230 | Găng tay khám phủ bột ngô các cỡ | 420,000,000 | 420,000,000 | 5,880,000 | 365 ngày |
| 231 | Găng tay phẫu thuật chưa vô trùng các cỡ | 1,012,500,000 | 1,012,500,000 | 12,150,000 | 365 ngày |
| 232 | Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ | 1,199,200,000 | 1,199,200,000 | 15,589,600 | 365 ngày |
| 233 | Găng tay sản khoa | 28,350,000 | 28,350,000 | 368,550 | 365 ngày |
| 234 | Gắp khám | 320,000 | 320,000 | 3,520 | 365 ngày |
| 235 | Gel cắt lạnh Cryomatrix | 10,000,000 | 10,000,000 | 200,000 | 365 ngày |
| 236 | Gel siêu âm | 42,000,000 | 42,000,000 | 546,000 | 365 ngày |
| 237 | Gelatin các cỡ | 3,500,000 | 3,500,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 238 | Giật chụp | 730,000 | 730,000 | 9,490 | 365 ngày |
| 239 | Giấy thử cắn hàn răng | 2,900,000 | 2,900,000 | 52,200 | 365 ngày |
| 240 | Giếng phản ứng dùng cho máy Access2 | 98,688,000 | 98,688,000 | 1,677,696 | 365 ngày |
| 241 | Giếng phản ứng dùng cho máy DXI | 175,800,000 | 175,800,000 | 1,933,800 | 365 ngày |
| 242 | Guide wire các loại các cỡ | 82,000,000 | 82,000,000 | 1,148,000 | 365 ngày |
| 243 | Gương và cán gương nha khoa | 7,600,000 | 7,600,000 | 83,600 | 365 ngày |
| 244 | Hemoclip cầm máu dùng một lần | 53,200,000 | 53,200,000 | 957,600 | 365 ngày |
| 245 | Kềm gắp Stent, kiểu răng chuột kết hợp với hàm cá sấu, sử dụng nhiều lần | 43,950,000 | 43,950,000 | 835,050 | 365 ngày |
| 246 | Keo dán 3M | 15,000,000 | 15,000,000 | 285,000 | 365 ngày |
| 247 | Kẹp rốn sơ sinh | 5,000,000 | 5,000,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 248 | Khẩu trang N95 | 165,000,000 | 165,000,000 | 2,145,000 | 365 ngày |
| 249 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 78,600,000 | 78,600,000 | 1,100,400 | 365 ngày |
| 250 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 50,000,000 | 50,000,000 | 550,000 | 365 ngày |
| 251 | Khóa 3 chạc có dây nối | 17,000,000 | 17,000,000 | 289,000 | 365 ngày |
| 252 | Khóa 3 chạc có dây nối dài 10-100cm | 136,000,000 | 136,000,000 | 2,584,000 | 365 ngày |
| 253 | Khóa 3 chạc không dây nối | 27,345,000 | 27,345,000 | 328,140 | 365 ngày |
| 254 | Kim AVF cho lọc thận nhân tạo | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,280,000 | 365 ngày |
| 255 | Kim bướm 23G | 3,450,000 | 3,450,000 | 55,200 | 365 ngày |
| 256 | Kim cánh bướm số G19, G21,G25, G23,G27 | 30,000,000 | 30,000,000 | 510,000 | 365 ngày |
| 257 | Kim châm cứu các số 5,6,8,10 | 76,500,000 | 76,500,000 | 841,500 | 365 ngày |
| 258 | Kim châm cứu đã vô trùng | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 259 | Kim chích cầm máu, xơ dạ dày 21G | 26,950,000 | 26,950,000 | 485,100 | 365 ngày |
| 260 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G | 14,500,000 | 14,500,000 | 275,500 | 365 ngày |
| 261 | Kim chọc tủy sống 22G,25G,27G,29G | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 365 ngày |
| 262 | Kim chọc tủy sống đầu Quinck các số | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 365 ngày |
| 263 | Kim dẫn hướng đốt sóng cao tần | 157,500,000 | 157,500,000 | 1,732,500 | 365 ngày |
| 264 | Kim đốt sóng cao tần mô mềm, u vú (mũi cỗ định) | 283,500,000 | 283,500,000 | 3,402,000 | 365 ngày |
| 265 | Kim đốt sóng cao tần mô mềm, u vú (mũi di động) | 283,500,000 | 283,500,000 | 3,685,500 | 365 ngày |
| 266 | Kim đốt sóng cao tần u cột sống | 210,000,000 | 210,000,000 | 2,730,000 | 365 ngày |
| 267 | Kim đốt sóng cao tần u phổi, u gan, u thận | 525,000,000 | 525,000,000 | 8,925,000 | 365 ngày |
| 268 | Kim dùng cho buồng tiêm truyền | 29,000,000 | 29,000,000 | 464,000 | 365 ngày |
| 269 | Kim gutta các số từ 15 đến 40 | 5,250,000 | 5,250,000 | 63,000 | 365 ngày |
| 270 | Kim khâu các số | 2,500,000 | 2,500,000 | 45,000 | 365 ngày |
| 271 | Kim luồn dành cho nhi | 1,875,000 | 1,875,000 | 31,875 | 365 ngày |
| 272 | Kim luồn tĩnh mạch (Mềm) | 150,000,000 | 150,000,000 | 2,550,000 | 365 ngày |
| 273 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14G-26G | 410,000,000 | 410,000,000 | 6,150,000 | 365 ngày |
| 274 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,995,000 | 365 ngày |
| 275 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số | 104,000,000 | 104,000,000 | 1,352,000 | 365 ngày |
| 276 | Kim luồn tĩnh mạch dạng bút các cỡ 18G-24G | 60,480,000 | 60,480,000 | 1,028,160 | 365 ngày |
| 277 | Kim nha khoa | 4,200,000 | 4,200,000 | 71,400 | 365 ngày |
| 278 | Kim nhựa vô trùng các cỡ 18-26G | 16,500,000 | 16,500,000 | 231,000 | 365 ngày |
| 279 | Kim sinh thiết cho nội soi tiêu hóa | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 365 ngày |
| 280 | Kìm sinh thiết cho nội soi tiêu hóa dùng nhiều lần | 189,000,000 | 189,000,000 | 2,268,000 | 365 ngày |
| 281 | Kìm sinh thiết dạ dày dùng một lần | 15,610,000 | 15,610,000 | 265,370 | 365 ngày |
| 282 | Kìm sinh thiết đại tràng | 6,244,000 | 6,244,000 | 124,880 | 365 ngày |
| 283 | Kìm sinh thiết gan kim 16G | 16,500,000 | 16,500,000 | 264,000 | 365 ngày |
| 284 | Kim sinh thiết kèm kim dẫn đường | 12,980,000 | 12,980,000 | 220,660 | 365 ngày |
| 285 | Kim sinh thiết mô mềm gan, phổi, thận các cỡ | 12,980,000 | 12,980,000 | 155,760 | 365 ngày |
| 286 | Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa đường kính ống 2.2mm | 6,900,000 | 6,900,000 | 117,300 | 365 ngày |
| 287 | Kim sinh thiết Stericut kèm kim dẫn đường | 8,900,000 | 8,900,000 | 97,900 | 365 ngày |
| 288 | Kim sinh thiết và hút tủy xương các cỡ | 5,800,000 | 5,800,000 | 110,200 | 365 ngày |
| 289 | Kim sinh thiết và hút tủy xương Neo Oxus các cỡ | 5,200,000 | 5,200,000 | 98,800 | 365 ngày |
| 290 | Kim tiêm các số | 39,000,000 | 39,000,000 | 741,000 | 365 ngày |
| 291 | Kim tiêm các số 18G-26G | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 292 | Kim tiêm cầm máu Articulator dạ dày | 6,950,000 | 6,950,000 | 90,350 | 365 ngày |
| 293 | Kim tiêm cầm máu Articulator đại tràng | 10,725,000 | 10,725,000 | 150,150 | 365 ngày |
| 294 | Kim tiêm cầm máu dùng một lần | 10,800,000 | 10,800,000 | 162,000 | 365 ngày |
| 295 | Kim truyền buồng tiêm | 34,000,000 | 34,000,000 | 476,000 | 365 ngày |
| 296 | Kit tách chiết DNA/RNA | 184,320,000 | 184,320,000 | 2,580,480 | 365 ngày |
| 297 | Kit tách chiết DNA/RNA dạng Plate | 181,000,000 | 181,000,000 | 2,896,000 | 365 ngày |
| 298 | Kit tách chiết DNA/RNA dạng Strip | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,520,000 | 365 ngày |
| 299 | Kít tầm soát ung thư cổ tử cung | 61,000,000 | 61,000,000 | 671,000 | 365 ngày |
| 300 | Lam kính | 825,000 | 825,000 | 9,075 | 365 ngày |
| 301 | Lam kính mài (1 đầu mờ) | 6,450,000 | 6,450,000 | 90,300 | 365 ngày |
| 302 | Len tu lo | 1,000,000 | 1,000,000 | 19,000 | 365 ngày |
| 303 | Lọ đựng bệnh phẩm 1000 ml | 10,800,000 | 10,800,000 | 172,800 | 365 ngày |
| 304 | Lọ đựng bệnh phẩm 500 ml | 6,800,000 | 6,800,000 | 81,600 | 365 ngày |
| 305 | Lọ đựng bệnh phẩm có thìa | 5,500,000 | 5,500,000 | 71,500 | 365 ngày |
| 306 | Lọc khuẩn HME 3 chức năng | 10,000,000 | 10,000,000 | 190,000 | 365 ngày |
| 307 | Lọng thắt điện cho nội soi dạ dày, đại tràng | 29,250,000 | 29,250,000 | 497,250 | 365 ngày |
| 308 | Lưỡi dao cắt 1 lần | 9,500,000 | 9,500,000 | 190,000 | 365 ngày |
| 309 | Lưỡi dao cắt bệnh phẩm | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,600,000 | 365 ngày |
| 310 | Lưỡi dao dùng trong phẫu thuật mổ mở | 42,900,000 | 42,900,000 | 772,200 | 365 ngày |
| 311 | Lưỡi dao dùng trong phẫu thuật nội soi | 45,900,000 | 45,900,000 | 734,400 | 365 ngày |
| 312 | Lưỡi dao dùng trong phẫu thuật nội soi và mổ mở | 45,900,000 | 45,900,000 | 872,100 | 365 ngày |
| 313 | Lưỡi dao mổ | 6,000,000 | 6,000,000 | 72,000 | 365 ngày |
| 314 | Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polyester các cỡ | 36,000,000 | 36,000,000 | 576,000 | 365 ngày |
| 315 | Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polypropylene các cỡ | 62,500,000 | 62,500,000 | 1,125,000 | 365 ngày |
| 316 | Lưới điều trị thoát vị bẹn tự dính chất liệu Polyester | 14,000,000 | 14,000,000 | 168,000 | 365 ngày |
| 317 | Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene 30x30cm | 8,250,000 | 8,250,000 | 115,500 | 365 ngày |
| 318 | Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene 7.5x15 cm | 5,030,000 | 5,030,000 | 65,390 | 365 ngày |
| 319 | Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene 8x11cm | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,280,000 | 365 ngày |
| 320 | Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene10x15cm | 30,000,000 | 30,000,000 | 570,000 | 365 ngày |
| 321 | Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene15x15cm | 7,000,000 | 7,000,000 | 91,000 | 365 ngày |
| 322 | Máng trailer xanh, hồng, trắng | 8,250,000 | 8,250,000 | 148,500 | 365 ngày |
| 323 | Mask khí dung | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 365 ngày |
| 324 | Mask thanh quản 2 nòng silicon | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 325 | Mask thanh quản dùng nhiều lần | 38,250,000 | 38,250,000 | 612,000 | 365 ngày |
| 326 | Mặt nạ bóp bóng các cỡ | 4,620,000 | 4,620,000 | 73,920 | 365 ngày |
| 327 | Mặt nạ thanh quản các số | 177,000,000 | 177,000,000 | 2,655,000 | 365 ngày |
| 328 | Mặt nạ thở ôxy cỡ S, M, L có túi | 21,000,000 | 21,000,000 | 273,000 | 365 ngày |
| 329 | Miếng cầm máu Spongostan | 22,800,000 | 22,800,000 | 250,800 | 365 ngày |
| 330 | Miếng dán lưu kim kích thước 6 x 7cm | 33,000,000 | 33,000,000 | 429,000 | 365 ngày |
| 331 | Miếng dán lưu kim kích thước 10x20cm | 56,250,000 | 56,250,000 | 956,250 | 365 ngày |
| 332 | Miếng dán phẫu trường trước mổ có Betadin kích cỡ 15x28cm | 6,150,000 | 6,150,000 | 79,950 | 365 ngày |
| 333 | Miếng dán phẫu trường trước mổ có Betadin kích cỡ 28x30cm | 6,850,000 | 6,850,000 | 116,450 | 365 ngày |
| 334 | Miếng dán phẫu trường trước mổ, kích cỡ 28cmx45cm | 4,900,000 | 4,900,000 | 63,700 | 365 ngày |
| 335 | Mỡ K-Y nội soi tiêu hóa | 23,750,000 | 23,750,000 | 356,250 | 365 ngày |
| 336 | Mỏ vịt dùng 1 lần | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 365 ngày |
| 337 | Mũ giấy | 29,460,000 | 29,460,000 | 412,440 | 365 ngày |
| 338 | Mũi lấy cao răng | 7,000,000 | 7,000,000 | 126,000 | 365 ngày |
| 339 | Nhiệt kế thủy ngân | 28,500,000 | 28,500,000 | 541,500 | 365 ngày |
| 340 | Nỉa nha khoa | 175,000 | 175,000 | 1,925 | 365 ngày |
| 341 | Nội khí quản lò xo có bóng PVC | 9,200,000 | 9,200,000 | 128,800 | 365 ngày |
| 342 | Nội khí quản lò xo có bóng SILICON | 20,700,000 | 20,700,000 | 227,700 | 365 ngày |
| 343 | Nội khí quản số 2.5-8 | 16,170,000 | 16,170,000 | 194,040 | 365 ngày |
| 344 | Nong các số từ 15 đến 40 | 10,800,000 | 10,800,000 | 183,600 | 365 ngày |
| 345 | Nụ đánh bóng | 13,000,000 | 13,000,000 | 260,000 | 365 ngày |
| 346 | Ống nghiệm chân không 2ml, chất chống đông K2 ETDA | 40,000,000 | 40,000,000 | 640,000 | 365 ngày |
| 347 | Ống nội khí quản hai nòng, trái, phải | 20,000,000 | 20,000,000 | 240,000 | 365 ngày |
| 348 | Ống đặt nội khí quản 2 nòng trái, phải các số | 36,000,000 | 36,000,000 | 432,000 | 365 ngày |
| 349 | Ống đặt nội khí quản có bóng | 42,000,000 | 42,000,000 | 462,000 | 365 ngày |
| 350 | Ống đặt nội khí quản xoắn các số | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,140,000 | 365 ngày |
| 351 | Ống đựng kim châm cứu | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,260,000 | 365 ngày |
| 352 | Ống hút | 2,700,000 | 2,700,000 | 48,600 | 365 ngày |
| 353 | Ống hút điều kinh | 1,200,000 | 1,200,000 | 19,200 | 365 ngày |
| 354 | Ống hút thai các cỡ số 5-6 | 18,000,000 | 18,000,000 | 288,000 | 365 ngày |
| 355 | Ống ly tâm 1.5ml | 3,960,000 | 3,960,000 | 67,320 | 365 ngày |
| 356 | Ống môi trường vận chuyển mẫu | 3,360,000 | 3,360,000 | 47,040 | 365 ngày |
| 357 | Ống nghiệm 10ml EDTA | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 365 ngày |
| 358 | Ống nghiệm chân không 2ml, chất chống đông K3 ETDA | 40,000,000 | 40,000,000 | 440,000 | 365 ngày |
| 359 | Ống nghiệm Chimyli | 21,000,000 | 21,000,000 | 378,000 | 365 ngày |
| 360 | Ống nghiệm EDTA K3 nút cao su | 196,000,000 | 196,000,000 | 3,724,000 | 365 ngày |
| 361 | Ống nghiệm Heparin đựng bệnh phẩm | 42,000,000 | 42,000,000 | 672,000 | 365 ngày |
| 362 | Ống nghiệm kích thước18*20cm | 7,500,000 | 7,500,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 363 | Ống nghiệm Natri Citrat | 117,500,000 | 117,500,000 | 1,997,500 | 365 ngày |
| 364 | Ống nghiệm nhựa | 35,400,000 | 35,400,000 | 566,400 | 365 ngày |
| 365 | Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 52,500,000 | 52,500,000 | 577,500 | 365 ngày |
| 366 | Ống thổi đo chức năng hô hấp | 18,000,000 | 18,000,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 367 | Ống thông đường mật cong 2 đầu | 38,500,000 | 38,500,000 | 423,500 | 365 ngày |
| 368 | Ống thông đường mật thẳng | 38,500,000 | 38,500,000 | 693,000 | 365 ngày |
| 369 | Ống thông đường thở số 4- 8 (canuyn mayo) | 5,500,000 | 5,500,000 | 104,500 | 365 ngày |
| 370 | Ống thông đường tụy | 224,000,000 | 224,000,000 | 2,464,000 | 365 ngày |
| 371 | Ống thông niệu quản các cỡ | 7,260,000 | 7,260,000 | 130,680 | 365 ngày |
| 372 | Ống thông niệu quản nhựa cho tán sỏi thận mini PCNL | 107,600,000 | 107,600,000 | 1,291,200 | 365 ngày |
| 373 | Ông thông tiểu 1 nhánh nelaton các cỡ | 1,300,000 | 1,300,000 | 24,700 | 365 ngày |
| 374 | Opsite 10 x 14cm | 85,000,000 | 85,000,000 | 1,700,000 | 365 ngày |
| 375 | Opsite 15x28cm | 24,750,000 | 24,750,000 | 420,750 | 365 ngày |
| 376 | Opsite 30x28cm | 60,500,000 | 60,500,000 | 847,000 | 365 ngày |
| 377 | Opsite 45x28cm | 59,400,000 | 59,400,000 | 1,128,600 | 365 ngày |
| 378 | Opsite sau phẫu thuật 25x10cm | 13,200,000 | 13,200,000 | 211,200 | 365 ngày |
| 379 | Parafin hạt tinh khiết | 35,000,000 | 35,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 380 | Parafin rắn | 60,000,000 | 60,000,000 | 780,000 | 365 ngày |
| 381 | Petri nhựa | 800,000 | 800,000 | 14,400 | 365 ngày |
| 382 | Petri thủy tinh | 4,800,000 | 4,800,000 | 57,600 | 365 ngày |
| 383 | Phiến nhiệt làm lạnh | 29,040,000 | 29,040,000 | 493,680 | 365 ngày |
| 384 | Phim chụp X Quang răng cắn | 14,000,000 | 14,000,000 | 168,000 | 365 ngày |
| 385 | Phim X-Quang Kỹ thuật số Kích thước phim 20x25cm | 1,790,000,000 | 1,790,000,000 | 34,010,000 | 365 ngày |
| 386 | Phim X-Quang Kỹ thuật số Kích thước phim 35x43cm | 1,588,000,000 | 1,588,000,000 | 19,056,000 | 365 ngày |
| 387 | Phin lọc khí cho lọc thận | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 365 ngày |
| 388 | Pipet pastour nhựa | 120,000 | 120,000 | 1,560 | 365 ngày |
| 389 | Quả lọc cho lọc máu liên tục Bộ kit 16 | 77,400,000 | 77,400,000 | 1,548,000 | 365 ngày |
| 390 | Quả lọc cho lọc máu liên tục Bộ kit 4 | 55,000,000 | 55,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 391 | Quả lọc Diasafe | 59,900,000 | 59,900,000 | 1,198,000 | 365 ngày |
| 392 | Quả lọc thận nhân tạo F6HPS | 496,125,000 | 496,125,000 | 7,938,000 | 365 ngày |
| 393 | Quả lọc thận nhân tạo HF80S | 110,250,000 | 110,250,000 | 1,323,000 | 365 ngày |
| 394 | Que bôi composit | 550,000 | 550,000 | 8,800 | 365 ngày |
| 395 | Que cấy khuẩn cho xét nghiệm | 23,200,000 | 23,200,000 | 255,200 | 365 ngày |
| 396 | Que đốt hạt | 700,000 | 700,000 | 11,900 | 365 ngày |
| 397 | Que lấy bệnh phẩm giải phẫu | 5,200,000 | 5,200,000 | 93,600 | 365 ngày |
| 398 | Que lấy dịch âm đạo | 1,000,000 | 1,000,000 | 14,000 | 365 ngày |
| 399 | Que tăm bông tỵ hầu | 19,500,000 | 19,500,000 | 390,000 | 365 ngày |
| 400 | Que thử đường huyết nhanh | 77,000,000 | 77,000,000 | 1,463,000 | 365 ngày |
| 401 | Que thử khô mắt | 4,400,000 | 4,400,000 | 74,800 | 365 ngày |
| 402 | Que thử thai | 36,000,000 | 36,000,000 | 396,000 | 365 ngày |
| 403 | Rọ lấy sỏi 3.0Fr | 16,900,000 | 16,900,000 | 321,100 | 365 ngày |
| 404 | Rọ lấy sỏi 4 dây | 23,984,000 | 23,984,000 | 263,824 | 365 ngày |
| 405 | Rọ lấy sỏi 8 dây | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,280,000 | 365 ngày |
| 406 | Rọ lấy sỏi cỡ 1.8-2.3mm | 35,500,000 | 35,500,000 | 426,000 | 365 ngày |
| 407 | Rọ lấy sỏi niệu quản cỡ 3Fr hoặc 4 Fr | 10,500,000 | 10,500,000 | 136,500 | 365 ngày |
| 408 | Rọ lấy sỏi Nitinol loại có đầu | 9,975,000 | 9,975,000 | 169,575 | 365 ngày |
| 409 | Rọ lấy sỏi Nitinol loại không đầu | 10,250,000 | 10,250,000 | 123,000 | 365 ngày |
| 410 | Rọ lấy sỏi phẫu thuật nội soi | 9,150,000 | 9,150,000 | 118,950 | 365 ngày |
| 411 | Rọ tán sỏi | 76,800,000 | 76,800,000 | 844,800 | 365 ngày |
| 412 | Săng mổ giấy các cỡ | 13,200,000 | 13,200,000 | 158,400 | 365 ngày |
| 413 | Sáp cầm máu xương | 7,200,000 | 7,200,000 | 86,400 | 365 ngày |
| 414 | Sâu máy thở | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 365 ngày |
| 415 | Sonde Betzer | 3,200,000 | 3,200,000 | 57,600 | 365 ngày |
| 416 | Sonde chữ T | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 365 ngày |
| 417 | Sonde Foley 2 nhánh phủ silicon bóng chèn các cỡ | 14,500,000 | 14,500,000 | 261,000 | 365 ngày |
| 418 | Sonde Foley 2 Way cỡ 14,16,18,20,22 | 43,500,000 | 43,500,000 | 609,000 | 365 ngày |
| 419 | Sonde Foley 3 nhánh phủ silicon các cỡ | 34,500,000 | 34,500,000 | 690,000 | 365 ngày |
| 420 | Sonde Foley 3 Way cỡ 14 đến 24 | 25,000,000 | 25,000,000 | 425,000 | 365 ngày |
| 421 | Sonde hút dịch có điều khiển số 6-16 | 7,980,000 | 7,980,000 | 159,600 | 365 ngày |
| 422 | Sonde JJ các cỡ dài 26cm | 24,000,000 | 24,000,000 | 456,000 | 365 ngày |
| 423 | Sonde JJ các cỡ dài 26cm kèm dây dẫn đường | 24,000,000 | 24,000,000 | 288,000 | 365 ngày |
| 424 | Sonde JJ các số đặt lâu 6 tháng | 29,400,000 | 29,400,000 | 558,600 | 365 ngày |
| 425 | Sonde JJ đặt lâu 3 tháng | 27,500,000 | 27,500,000 | 440,000 | 365 ngày |
| 426 | Sonde JJ kháng khuẩn đặt lâu 12 tháng | 12,000,000 | 12,000,000 | 132,000 | 365 ngày |
| 427 | Stent kim loại đường mật, có cover | 220,800,000 | 220,800,000 | 3,753,600 | 365 ngày |
| 428 | Stent kim loại đường mật, không cover | 106,500,000 | 106,500,000 | 1,491,000 | 365 ngày |
| 429 | Stent kim loại thực quản | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,650,000 | 365 ngày |
| 430 | Stent thực quản cover bán phần | 125,000,000 | 125,000,000 | 2,375,000 | 365 ngày |
| 431 | Sugicel cầm máu tự tiêu | 68,425,050 | 68,425,050 | 821,100 | 365 ngày |
| 432 | Tấm trải nilon vô trùng 1.2x1.5m | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,092,000 | 365 ngày |
| 433 | Tấm trải vô trùng cỡ 100x130cm | 18,012,000 | 18,012,000 | 324,216 | 365 ngày |
| 434 | Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ mở cán dài cỡ 17cm | 97,742,892 | 97,742,892 | 1,857,114 | 365 ngày |
| 435 | Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ mở cỡ 9cm | 50,058,651 | 50,058,651 | 650,762 | 365 ngày |
| 436 | Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương | 253,200,000 | 253,200,000 | 4,304,400 | 365 ngày |
| 437 | Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương | 119,104,800 | 119,104,800 | 1,667,467 | 365 ngày |
| 438 | Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi với chế độ cầm máu tăng cường, cỡ 23cm | 114,600,000 | 114,600,000 | 1,604,400 | 365 ngày |
| 439 | Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi với chế độ cầm máu tăng cường, cỡ 36cm | 211,588,050 | 211,588,050 | 3,596,996 | 365 ngày |
| 440 | Tay cầm cho bộ tán sỏi | 125,000,000 | 125,000,000 | 2,500,000 | 365 ngày |
| 441 | Test chẩn đoán H.pylori bằng C13 trong hơi thở | 49,000,000 | 49,000,000 | 588,000 | 365 ngày |
| 442 | Test tìm máu ẩn trong phân | 6,300,000 | 6,300,000 | 126,000 | 365 ngày |
| 443 | Thanh trộn mẫu trong tách chiết | 39,000,000 | 39,000,000 | 468,000 | 365 ngày |
| 444 | Tháp trâm | 225,000 | 225,000 | 2,925 | 365 ngày |
| 445 | Thẻ định danh cho Nấm (YST) | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,528,800 | 365 ngày |
| 446 | Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus (NH) | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,411,200 | 365 ngày |
| 447 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm (GN) | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,999,200 | 365 ngày |
| 448 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương (GP) | 117,600,000 | 117,600,000 | 2,234,400 | 365 ngày |
| 449 | Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria (ANC) | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,764,000 | 365 ngày |
| 450 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP, AST-ST) | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,881,600 | 365 ngày |
| 451 | Thẻ kháng sinh đồ nấm (AST-YS) | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,881,600 | 365 ngày |
| 452 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm (AST-N, AST-GN) | 117,600,000 | 117,600,000 | 2,352,000 | 365 ngày |
| 453 | Thìa lấy dấu Inox | 675,000 | 675,000 | 13,500 | 365 ngày |
| 454 | Thông hậu môn | 1,800,000 | 1,800,000 | 34,200 | 365 ngày |
| 455 | Thòng lọng cắt polyp dùng một lần các cỡ | 40,000,000 | 40,000,000 | 640,000 | 365 ngày |
| 456 | Thòng lọng cắt Polyp, mở 30/55mm | 12,600,000 | 12,600,000 | 201,600 | 365 ngày |
| 457 | Thông Nelaton các số | 1,400,000 | 1,400,000 | 25,200 | 365 ngày |
| 458 | Thuốc nhuộm bao | 6,900,000 | 6,900,000 | 117,300 | 365 ngày |
| 459 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước 1 mảnh, 2 càng | 62,000,000 | 62,000,000 | 1,240,000 | 365 ngày |
| 460 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 365 ngày |
| 461 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh | 18,250,000 | 18,250,000 | 237,250 | 365 ngày |
| 462 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước, thiết kế phi cầu | 18,500,000 | 18,500,000 | 203,500 | 365 ngày |
| 463 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, thiết kế phi cầu, ngậm nước | 53,250,000 | 53,250,000 | 798,750 | 365 ngày |
| 464 | Trâm gai | 6,500,000 | 6,500,000 | 84,500 | 365 ngày |
| 465 | Trâm trơn | 3,150,000 | 3,150,000 | 47,250 | 365 ngày |
| 466 | Trocar nhựa dùng 1 lần trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa các cỡ | 7,500,000 | 7,500,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 467 | Túi Camera cho phẫu thuật nội soi | 18,012,000 | 18,012,000 | 324,216 | 365 ngày |
| 468 | Túi Camera M6 | 27,018,000 | 27,018,000 | 378,252 | 365 ngày |
| 469 | Túi chụp bóng đèn 20x50 cm | 18,000,000 | 18,000,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 470 | Túi dịch thải cho lọc máu | 50,000,000 | 50,000,000 | 550,000 | 365 ngày |
| 471 | Túi đựng nước tiểu dung tích 2000ml | 16,500,000 | 16,500,000 | 181,500 | 365 ngày |
| 472 | Túi kính nylon vô khuẩn chụp bóng đèn 60x100cm | 11,000,000 | 11,000,000 | 209,000 | 365 ngày |
| 473 | Túi nước tiểu Sainty | 38,500,000 | 38,500,000 | 654,500 | 365 ngày |
| 474 | Túi thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori | 175,000,000 | 175,000,000 | 2,625,000 | 365 ngày |
| 475 | Tuýp kèm tăm bông đã vô khuẩn | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,025,000 | 365 ngày |
| 476 | Tuýp nhựa bệnh phẩm có nắp | 4,750,000 | 4,750,000 | 90,250 | 365 ngày |
| 477 | Vỏ sắt cho bộ tán sỏi BML-3Q | 36,000,000 | 36,000,000 | 576,000 | 365 ngày |
| 478 | Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu | 16,800,000 | 16,800,000 | 268,800 | 365 ngày |
| 479 | Vôi soda | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 365 ngày |
| 480 | Vòng thun thắt trĩ | 12,000,000 | 12,000,000 | 192,000 | 365 ngày |
| 481 | Xông dạ dày | 3,000,000 | 3,000,000 | 45,000 | 365 ngày |
Băng ghim dùng cho dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt cong hình chữ C sử dụng trong cắt cụt trực tràng thấp |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt nội soi màu be cỡ 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 828,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt nội soi màu tím cỡ 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt nội soi màu tím cỡ 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao bọc giầy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bari Sulfate |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bầu xông khí dung mũi họng |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bẩy các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,130 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bay đánh chất hàn |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bay nhựa trộn chất lấy dấu |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ chuẩn máy cấy máu |
|
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Dự toán (VND) | 10,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dây dùng cho máy thở dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 858,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch dùng cho Automed 3300 |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 119,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,261,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch dùng cho Automed 3400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,215,000 |
| Dự toán (VND) | 4,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,225 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, thành bụng |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn chăm sóc vết thương |
|
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 103,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn sinh mổ |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 20,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn sinh thường |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Dự toán (VND) | 51,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 669,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ kit tán sỏi thận qua da mini PCNL |
|
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 295,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày khép kín |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ tán sỏi cấp cứu chiều dài 900mm |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,006,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ trang phục bảo hộ cấp độ 3 |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ trang phục bảo hộ cấp độ 4 |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm hơi thở C13 |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 116,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bôm gắn tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 01ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 03ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 03ml cỡ 25G |
|
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Dự toán (VND) | 3,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,725 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml luerlock có đầu xoáy |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml cỡ 25G, 26G |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 837,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Dự toán (VND) | 475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 142,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa liền kim 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm truyền dịch có PCA |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 21,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng chèn Sengstaken |
|
| Giá từng phần lô | 31,690,000 |
| Dự toán (VND) | 31,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 602,110 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng kéo sỏi 3 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Dự toán (VND) | 42,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 848,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng nong đường mật lồng sẵn guidewie |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột cầm máu tự tiêu Haemocer™ Plus 2g |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột cầm máu tự tiêu Haemocer™ Plus 3g |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da Composite |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da Titan |
|
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Dự toán (VND) | 40,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ca vin ton |
|
| Giá từng phần lô | 1,542,000 |
| Dự toán (VND) | 1,542,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,214 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cảm biến nhiệt độ cho máy xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Canuyn MayO |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Casette nhựa có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter (Ống thông) núm tá tràng |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter 2 nòng cho lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 64,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter đường hầm 2 nòng có Cuff |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm (mono S420) |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 585,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây dũa ống tủy các số từ 15 đến 40 |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 46,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 514,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây hàn chống dính |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây lèn ngang các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây lèn nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây nạo ngà đầu to, nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cậy nạo ổ răng |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,840 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây Pop Almagam |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,160 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam nắp cam |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu nắp vàng |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ co nướu Pascal |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 3,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ DemeLene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,384,000 |
| Dự toán (VND) | 18,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,912 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ DemeLene số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,384,000 |
| Dự toán (VND) | 18,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,296 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ DemeLene số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,384,000 |
| Dự toán (VND) | 18,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,144 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ DemeLene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,384,000 |
| Dự toán (VND) | 18,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,296 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0- 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 1-3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 4/0-6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 23,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp cấu tạo Polyaminde 6.6 đơn sợi số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Dự toán (VND) | 11,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi cấu tạo Polyaminde 6.6 các số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Dự toán (VND) | 37,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 748,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 26,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 422,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Nylon các số 2/0,3/0,4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Dự toán (VND) | 18,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,424 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Dự toán (VND) | 7,182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,366 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ lanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 1/0,2/0,3/0,4/0,5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Dự toán (VND) | 179,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,401,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Dự toán (VND) | 9,576,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,368 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Dự toán (VND) | 2,217,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,481 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 8/0,9/0,10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Dự toán (VND) | 53,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,015,740 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,164,384 |
| Dự toán (VND) | 4,164,384 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,808 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,369,584 |
| Dự toán (VND) | 4,369,584 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,804 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 10,425,960 |
| Dự toán (VND) | 10,425,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,093 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Dự toán (VND) | 5,722,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,392 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,725,388 |
| Dự toán (VND) | 3,725,388 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,155 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Premilen 2/0,3/0,4/0,5/0,6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 135,300,000 |
| Dự toán (VND) | 135,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,706,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 11,791,800 |
| Dự toán (VND) | 11,791,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,501 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 35,235,840 |
| Dự toán (VND) | 35,235,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,537 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 51,509,520 |
| Dự toán (VND) | 51,509,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,114 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 53,101,800 |
| Dự toán (VND) | 53,101,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 584,119 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,114,480 |
| Dự toán (VND) | 18,114,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,373 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,402,224 |
| Dự toán (VND) | 7,402,224 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,044 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 6/0 sợi đơn tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 3,038,400 |
| Dự toán (VND) | 3,038,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,768 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 10,241,736 |
| Dự toán (VND) | 10,241,736 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,626 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 23,250,528 |
| Dự toán (VND) | 23,250,528 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,006 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolen 9/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,320,752 |
| Dự toán (VND) | 14,320,752 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,490 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Safil 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,015,200 |
| Dự toán (VND) | 1,015,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,304 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Safil 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 974,400 |
| Dự toán (VND) | 974,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,667 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Safil 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,800 |
| Dự toán (VND) | 1,000,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,011 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 0, 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 2/0, 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 4/0, 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl số 0-1 dài 90cm |
|
| Giá từng phần lô | 130,893,000 |
| Dự toán (VND) | 130,893,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,486,967 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 2/0 dài 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 157,496,000 |
| Dự toán (VND) | 157,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,834,928 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 3/0 dài 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 106,170,000 |
| Dự toán (VND) | 106,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,698,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 4/0 dài 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 150,644,000 |
| Dự toán (VND) | 150,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,711,592 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chi Vicryl 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 51,977,760 |
| Dự toán (VND) | 51,977,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,039,555 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chi Vicryl 6/0, đầu kim hình thoi |
|
| Giá từng phần lô | 6,796,032 |
| Dự toán (VND) | 6,796,032 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl rapide 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 19,732,560 |
| Dự toán (VND) | 19,732,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,918 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl rapide 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 23,089,200 |
| Dự toán (VND) | 23,089,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,694 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ V-Loc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Dự toán (VND) | 25,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,360 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu cho nội soi tiêu hoá |
|
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Dự toán (VND) | 20,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 412,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu Titanium cỡ trung bình lớn |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 28,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 514,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip hemolock cỡ XL |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu polymer Hemolok các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Dự toán (VND) | 27,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 489,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Co nối máy thở co giãn, đàn hồi đa hướng, xoay 360 độ |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốc đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composit đặc A3, A3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 416,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composit lỏng A3, A3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Dự toán (VND) | 8,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng đựng huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 65,424,430 |
| Dự toán (VND) | 65,424,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,243,064 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng đựng mẫu xét nghiệm sample cup 0.5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 30,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 453,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng đựng mẫu xét nghiệm sample cup 2.0 ml |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng đựng mẫu xét nghiệm Sample cup 2.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 88,650,000 |
| Dự toán (VND) | 88,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,329,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng xét nghiệm trên máy đông máu ACL TOP |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Crizaber nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 722,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đá lamen 22*22 |
|
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Dự toán (VND) | 620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,540 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đá lamen 22*40 |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,650 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dải 8 ống 0.1 ml cho Realtime PCR kèm nắp rời |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dải 8 ống 0.2 ml cho Realtime PCR kèm nắp rời |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu đường mật các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu não thất ổ bụng |
|
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Dự toán (VND) | 52,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 519,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu thận qua da |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao cắt cơ vòng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao cắt cơ vòng Oddi, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Dự toán (VND) | 79,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,111,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao cắt điểm có phủ lớp cách điện |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao kim 6mm, sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao lạng mộng 3.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 14,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao mổ phaco 2.8 |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao phẫu thuật 2.85mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao tạo đường hầm 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu col có lọc các thể tích |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu đo huyết áp xâm lấn IBP |
|
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Dự toán (VND) | 470,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,467,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu có phin lọc loại 10 µl |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu có phin lọc loại 1000 µl |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu có phin lọc loại 200 µl |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu tip phin lọc kép 0,1-10ul |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu tip phin lọc kép 2-200ul |
|
| Giá từng phần lô | 15,740,000 |
| Dự toán (VND) | 15,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,360 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu tip phin lọc kép 50-1000ul |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 8,681,000 |
| Dự toán (VND) | 8,681,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,491 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn lưu các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn lưu số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn lưu vết mổ một chiều 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn lưu vết mổ một chiều 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước nội soi phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 48,860,000 |
| Dự toán (VND) | 48,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,340 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn oxy |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn tia laser tán sỏi ngược dòng. |
|
| Giá từng phần lô | 152,850,000 |
| Dự toán (VND) | 152,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,292,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây Eno |
|
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Dự toán (VND) | 18,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 339,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch các số |
|
| Giá từng phần lô | 136,200,000 |
| Dự toán (VND) | 136,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,724,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch có lỗ kiểm soát các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Dự toán (VND) | 36,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Dự toán (VND) | 79,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây lọc máu cho máy HDF on-line |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây lọc máu cho lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm |
|
| Giá từng phần lô | 85,450,000 |
| Dự toán (VND) | 85,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,538,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây silicon mổ lệ quản dài 14'' |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 896,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 158,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 295,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch chống vặn xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Dự toán (VND) | 239,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,827,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng dùng vô hóa chất điều trị ung thư |
|
| Giá từng phần lô | 1,982,400 |
| Dự toán (VND) | 1,982,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,665 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền hóa chất điều trị ung thư |
|
| Giá từng phần lô | 10,254,000 |
| Dự toán (VND) | 10,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,810 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu dài 150 cm |
|
| Giá từng phần lô | 38,451,000 |
| Dự toán (VND) | 38,451,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 653,667 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu dài 180 cm |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mổ Phaco 2.4% |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 1.6% |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực dán cho monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực dùng cho tạo nhịp |
|
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Dự toán (VND) | 82,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 991,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bơm bóng |
|
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Dự toán (VND) | 109,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ đặt Stent |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ đẩy stent các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt mổ mở các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 136,250,000 |
| Dự toán (VND) | 136,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,316,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt thẳng, mổ mở các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 106,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo, cỡ 32mm, 34mm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm DNA/RNA dạng chai xịt |
|
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Dự toán (VND) | 3,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn cho thở máy |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,767,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc lưới tẩm kháng sinh Urgotul kích cỡ 10cmx10cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,544,400 |
| Dự toán (VND) | 1,544,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,888 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc lưới tẩm kháng sinh Urgotul kích cỡ 15cmx20cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Dự toán (VND) | 2,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,888 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc lưới tẩm kháng sinh Urgotul kích cỡ 5cmx5cm |
|
| Giá từng phần lô | 721,500 |
| Dự toán (VND) | 721,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,987 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay hộ lý |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 4,851,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,212 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay khám |
|
| Giá từng phần lô | 853,500,000 |
| Dự toán (VND) | 853,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,363,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay khám phủ bột ngô các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật chưa vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,012,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,012,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,199,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,199,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,589,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gắp khám |
|
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel cắt lạnh Cryomatrix |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gelatin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giật chụp |
|
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Dự toán (VND) | 730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,490 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy thử cắn hàn răng |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access2 |
|
| Giá từng phần lô | 98,688,000 |
| Dự toán (VND) | 98,688,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,677,696 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy DXI |
|
| Giá từng phần lô | 175,800,000 |
| Dự toán (VND) | 175,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,933,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Guide wire các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,148,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gương và cán gương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hemoclip cầm máu dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Dự toán (VND) | 53,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 957,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kềm gắp Stent, kiểu răng chuột kết hợp với hàm cá sấu, sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 43,950,000 |
| Dự toán (VND) | 43,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 835,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo dán 3M |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Dự toán (VND) | 78,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc có dây nối dài 10-100cm |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 136,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 27,345,000 |
| Dự toán (VND) | 27,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,140 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim AVF cho lọc thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim bướm 23G |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 3,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm số G19, G21,G25, G23,G27 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các số 5,6,8,10 |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 76,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 841,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu đã vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chích cầm máu, xơ dạ dày 21G |
|
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Dự toán (VND) | 26,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc tủy sống 22G,25G,27G,29G |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc tủy sống đầu Quinck các số |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim dẫn hướng đốt sóng cao tần |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim đốt sóng cao tần mô mềm, u vú (mũi cỗ định) |
|
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Dự toán (VND) | 283,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim đốt sóng cao tần mô mềm, u vú (mũi di động) |
|
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Dự toán (VND) | 283,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim đốt sóng cao tần u cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim đốt sóng cao tần u phổi, u gan, u thận |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 464,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim gutta các số từ 15 đến 40 |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim khâu các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn dành cho nhi |
|
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Dự toán (VND) | 1,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,875 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch (Mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14G-26G |
|
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 410,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút các cỡ 18G-24G |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 60,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,028,160 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim nhựa vô trùng các cỡ 18-26G |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết cho nội soi tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết cho nội soi tiêu hóa dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết dạ dày dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 15,610,000 |
| Dự toán (VND) | 15,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,370 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 6,244,000 |
| Dự toán (VND) | 6,244,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết gan kim 16G |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết kèm kim dẫn đường |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,660 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết mô mềm gan, phổi, thận các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,760 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa đường kính ống 2.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết Stericut kèm kim dẫn đường |
|
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Dự toán (VND) | 8,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết và hút tủy xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết và hút tủy xương Neo Oxus các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiêm các số |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 741,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiêm các số 18G-26G |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cầm máu Articulator dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Dự toán (VND) | 6,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cầm máu Articulator đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Dự toán (VND) | 10,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,150 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cầm máu dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim truyền buồng tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA/RNA |
|
| Giá từng phần lô | 184,320,000 |
| Dự toán (VND) | 184,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,580,480 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA/RNA dạng Plate |
|
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Dự toán (VND) | 181,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA/RNA dạng Strip |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kít tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 61,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,075 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính mài (1 đầu mờ) |
|
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Dự toán (VND) | 6,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Len tu lo |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm 1000 ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm 500 ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm có thìa |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọc khuẩn HME 3 chức năng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọng thắt điện cho nội soi dạ dày, đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 29,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 497,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao dùng trong phẫu thuật mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 42,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 772,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao dùng trong phẫu thuật nội soi và mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 872,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polyester các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polypropylene các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 62,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị bẹn tự dính chất liệu Polyester |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene 30x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene 7.5x15 cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,030,000 |
| Dự toán (VND) | 5,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,390 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene 8x11cm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene10x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị chất liệu polypropylene15x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Máng trailer xanh, hồng, trắng |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản 2 nòng silicon |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Dự toán (VND) | 38,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 612,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mặt nạ bóp bóng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thanh quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 177,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở ôxy cỡ S, M, L có túi |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu Spongostan |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán lưu kim kích thước 6 x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán lưu kim kích thước 10x20cm |
|
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Dự toán (VND) | 56,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 956,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu trường trước mổ có Betadin kích cỡ 15x28cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 6,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu trường trước mổ có Betadin kích cỡ 28x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu trường trước mổ, kích cỡ 28cmx45cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 4,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mỡ K-Y nội soi tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũ giấy |
|
| Giá từng phần lô | 29,460,000 |
| Dự toán (VND) | 29,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 412,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi lấy cao răng |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nỉa nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,925 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội khí quản lò xo có bóng PVC |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội khí quản lò xo có bóng SILICON |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 20,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội khí quản số 2.5-8 |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 16,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nong các số từ 15 đến 40 |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nụ đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không 2ml, chất chống đông K2 ETDA |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản hai nòng, trái, phải |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản 2 nòng trái, phải các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 432,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản xoắn các số |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống đựng kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống hút |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống hút điều kinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống hút thai các cỡ số 5-6 |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm 1.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống môi trường vận chuyển mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm 10ml EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không 2ml, chất chống đông K3 ETDA |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Chimyli |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 nút cao su |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,724,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin đựng bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm kích thước18*20cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Natri Citrat |
|
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Dự toán (VND) | 117,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,997,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Dự toán (VND) | 35,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 566,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông đường mật cong 2 đầu |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 423,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông đường mật thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông đường thở số 4- 8 (canuyn mayo) |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông đường tụy |
|
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 224,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 7,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản nhựa cho tán sỏi thận mini PCNL |
|
| Giá từng phần lô | 107,600,000 |
| Dự toán (VND) | 107,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,291,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ông thông tiểu 1 nhánh nelaton các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Opsite 10 x 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Opsite 15x28cm |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Opsite 30x28cm |
|
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 60,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 847,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Opsite 45x28cm |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,128,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Opsite sau phẫu thuật 25x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Parafin hạt tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Parafin rắn |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Petri nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Petri thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phiến nhiệt làm lạnh |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 29,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 493,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim chụp X Quang răng cắn |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim X-Quang Kỹ thuật số Kích thước phim 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,010,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim X-Quang Kỹ thuật số Kích thước phim 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,588,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phin lọc khí cho lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Pipet pastour nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc cho lọc máu liên tục Bộ kit 16 |
|
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Dự toán (VND) | 77,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc cho lọc máu liên tục Bộ kit 4 |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc Diasafe |
|
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Dự toán (VND) | 59,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo F6HPS |
|
| Giá từng phần lô | 496,125,000 |
| Dự toán (VND) | 496,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo HF80S |
|
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 110,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que bôi composit |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que cấy khuẩn cho xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Dự toán (VND) | 23,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que đốt hạt |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm giải phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que lấy dịch âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que tăm bông tỵ hầu |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,463,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử khô mắt |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử thai |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi 3.0Fr |
|
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Dự toán (VND) | 16,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 321,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi 4 dây |
|
| Giá từng phần lô | 23,984,000 |
| Dự toán (VND) | 23,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,824 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi 8 dây |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi cỡ 1.8-2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 35,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 426,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản cỡ 3Fr hoặc 4 Fr |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi Nitinol loại có đầu |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 9,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,575 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi Nitinol loại không đầu |
|
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Dự toán (VND) | 10,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi phẫu thuật nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Dự toán (VND) | 9,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Dự toán (VND) | 76,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 844,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Săng mổ giấy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde Betzer |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh phủ silicon bóng chèn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 261,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 Way cỡ 14,16,18,20,22 |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 609,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 3 nhánh phủ silicon các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 3 Way cỡ 14 đến 24 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde hút dịch có điều khiển số 6-16 |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde JJ các cỡ dài 26cm |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 456,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde JJ các cỡ dài 26cm kèm dây dẫn đường |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde JJ các số đặt lâu 6 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde JJ đặt lâu 3 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde JJ kháng khuẩn đặt lâu 12 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Stent kim loại đường mật, có cover |
|
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Dự toán (VND) | 220,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,753,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Stent kim loại đường mật, không cover |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 106,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Stent kim loại thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Stent thực quản cover bán phần |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sugicel cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 68,425,050 |
| Dự toán (VND) | 68,425,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 821,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm trải nilon vô trùng 1.2x1.5m |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm trải vô trùng cỡ 100x130cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,012,000 |
| Dự toán (VND) | 18,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,216 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ mở cán dài cỡ 17cm |
|
| Giá từng phần lô | 97,742,892 |
| Dự toán (VND) | 97,742,892 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,857,114 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ mở cỡ 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 50,058,651 |
| Dự toán (VND) | 50,058,651 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,762 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 253,200,000 |
| Dự toán (VND) | 253,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,304,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 119,104,800 |
| Dự toán (VND) | 119,104,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,667,467 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi với chế độ cầm máu tăng cường, cỡ 23cm |
|
| Giá từng phần lô | 114,600,000 |
| Dự toán (VND) | 114,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,604,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay (lưỡi) dao siêu âm mổ nội soi với chế độ cầm máu tăng cường, cỡ 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 211,588,050 |
| Dự toán (VND) | 211,588,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,596,996 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay cầm cho bộ tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test chẩn đoán H.pylori bằng C13 trong hơi thở |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test tìm máu ẩn trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh trộn mẫu trong tách chiết |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tháp trâm |
|
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,925 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh cho Nấm (YST) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,528,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus (NH) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm (GN) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,999,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương (GP) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,234,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria (ANC) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP, AST-ST) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ nấm (AST-YS) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm (AST-N, AST-GN) |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thìa lấy dấu Inox |
|
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Dự toán (VND) | 675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thông hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt polyp dùng một lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt Polyp, mở 30/55mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thông Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước 1 mảnh, 2 càng |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh |
|
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Dự toán (VND) | 18,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước, thiết kế phi cầu |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, thiết kế phi cầu, ngậm nước |
|
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Dự toán (VND) | 53,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trâm gai |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trâm trơn |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa dùng 1 lần trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi Camera cho phẫu thuật nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 18,012,000 |
| Dự toán (VND) | 18,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,216 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi Camera M6 |
|
| Giá từng phần lô | 27,018,000 |
| Dự toán (VND) | 27,018,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,252 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi chụp bóng đèn 20x50 cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi dịch thải cho lọc máu |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu dung tích 2000ml |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi kính nylon vô khuẩn chụp bóng đèn 60x100cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi nước tiểu Sainty |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 654,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tuýp kèm tăm bông đã vô khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tuýp nhựa bệnh phẩm có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vỏ sắt cho bộ tán sỏi BML-3Q |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vòng thun thắt trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi