Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 31,339,270,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 532.767.598 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300543642 - Ambu bóp bóng các cỡ | 15,000,000 | 22.500.000 | Vật tư y tế | 10.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 2 | PP2300543643 - Băng chun, bột bó | 85,800,000 | 128.700.000 | Vật tư y tế | 60.060.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 3 | PP2300543644 - Băng ghim khâu, dụng cụ máy cắt nối | 3,312,500,000 | 4.968.750.000 | Vật tư y tế | 2.318.750.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 4 | PP2300543645 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng | 22,500,000 | 33.750.000 | Vật tư y tế | 15.750.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 5 | PP2300543646 - Bộ dây dùng cho máy thở các loại | 35,000,000 | 52.500.000 | Vật tư y tế | 24.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 6 | PP2300543647 - Bộ dây máy thở cao tần | 24,000,000 | 36.000.000 | Vật tư y tế | 16.800.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 7 | PP2300543648 - Bộ dây truyền dịch an toàn | 19,000,000 | 28.500.000 | Vật tư y tế | 13.300.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 8 | PP2300543649 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường | 275,000,000 | 412.500.000 | Vật tư y tế | 192.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 9 | PP2300543650 - Bộ dây truyền máu, kim chạy thận dùng trong chạy thận | 110,033,280 | 165.049.920 | Vật tư y tế | 77.023.296 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 10 | PP2300543651 - Bộ dụng cụ hỗ trợ sản phụ | 216,500,000 | 324.750.000 | Vật tư y tế | 151.550.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 11 | PP2300543652 - Bộ dụng cụ khâu cắt thẳng, mổ mở | 245,000,000 | 367.500.000 | Vật tư y tế | 171.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 12 | PP2300543653 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, cỡ 18G | 75,000,000 | 112.500.000 | Vật tư y tế | 52.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 13 | PP2300543654 - Bộ khăn dùng trong phẫu thuật các loại | 650,500,000 | 975.750.000 | Vật tư y tế | 455.350.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 14 | PP2300543655 - Bơm tiêm sử dụng một lần các cỡ | 716,550,000 | 1.074.825.000 | Vật tư y tế | 501.585.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 15 | PP2300543656 - Bơm tiêm, dây nối dùng cho bơm tiêm điện | 829,000,000 | 1.243.500.000 | Vật tư y tế | 580.300.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 16 | PP2300543657 - Bơm truyền dịch có PCA | 1,425,000,000 | 2.137.500.000 | Vật tư y tế | 997.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 17 | PP2300543658 - Bơm, kim tiêm dưới da tiệt trùng các cỡ | 772,250,000 | 1.158.375.000 | Vật tư y tế | 540.575.000 | Không yêu Có cam kếtcầu |
| 18 | PP2300543659 - Bột cầm máu | 162,910,000 | 244.365.000 | Vật tư y tế | 114.037.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 19 | PP2300543660 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 18,800,000 | 28.200.000 | Vật tư y tế | 13.160.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 20 | PP2300543661 - Chỉ Daclon Nylon các số | 491,400,000 | 737.100.000 | Vật tư y tế | 343.980.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 21 | PP2300543662 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi | 60,600,000 | 90.900.000 | Vật tư y tế | 42.420.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 22 | PP2300543663 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp | 288,600,000 | 432.900.000 | Vật tư y tế | 202.020.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 23 | PP2300543664 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp các số | 409,200,000 | 613.800.000 | Vật tư y tế | 286.440.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 24 | PP2300543665 - Chỉ phẫu thuật Vicryl các số | 806,400,000 | 1.209.600.000 | Vật tư y tế | 564.480.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 25 | PP2300543666 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 2/0 | 132,000,000 | 198.000.000 | Vật tư y tế | 92.400.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 26 | PP2300543667 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp | 5,148,000 | 7.722.000 | Vật tư y tế | 3.603.600 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 27 | PP2300543668 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi | 213,200,000 | 319.800.000 | Vật tư y tế | 149.240.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 28 | PP2300543669 - Dẫn lưu thận qua da | 19,500,000 | 29.250.000 | Vật tư y tế | 13.650.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 29 | PP2300543670 - Dây cho ăn các loại | 24,000,000 | 36.000.000 | Vật tư y tế | 16.800.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 30 | PP2300543671 - Dây dẫn dịch 3 chạc | 4,550,000 | 6.825.000 | Vật tư y tế | 3.185.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 31 | PP2300543672 - Dây dẫn lưu vết mổ một chiều các cỡ | 280,000,000 | 420.000.000 | Vật tư y tế | 196.000.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 32 | PP2300543673 - Dây dẫn oxy các loại | 62,000,000 | 93.000.000 | Vật tư y tế | 43.400.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 33 | PP2300543674 - Dây garô khoá nhựa | 9,000,000 | 13.500.000 | Vật tư y tế | 6.300.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 34 | PP2300543675 - Dây hút dịch các loại | 52,200,000 | 78.300.000 | Vật tư y tế | 36.540.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 35 | PP2300543676 - Dây hút nhớt | 103,000,000 | 154.500.000 | Vật tư y tế | 72.100.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 36 | PP2300543677 - Dây nối bơm tiêm điện ECO | 17,800,000 | 26.700.000 | Vật tư y tế | 12.460.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 37 | PP2300543678 - Dây nối chịu áp lực dài 140cm | 8,500,000 | 12.750.000 | Vật tư y tế | 5.950.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 38 | PP2300543679 - Dây thở oxy 2 nhánh | 14,400,000 | 21.600.000 | Vật tư y tế | 10.080.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 39 | PP2300543680 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn | 845,000,000 | 1.267.500.000 | Vật tư y tế | 591.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 40 | PP2300543681 - Dây truyền dịch chạc Y | 53,000,000 | 79.500.000 | Vật tư y tế | 37.100.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 41 | PP2300543682 - Dây truyền máu dài 150 cm | 230,000,000 | 345.000.000 | Vật tư y tế | 161.000.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 42 | PP2300543683 - Dây truyền, kim tiêm dùng trong điều trị ung thư | 21,254,000 | 31.881.000 | Vật tư y tế | 14.877.800 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 43 | PP2300543684 - Đĩa Petri | 690,000 | 1.035.000 | Vật tư y tế | 483.000 | Không yêu Có cam kếtcầu |
| 44 | PP2300543685 - Điện cực các loại dùng cho máy điện tim | 126,210,000 | 189.315.000 | Vật tư y tế | 88.347.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 45 | PP2300543686 - Dụng cụ cầm máu trong phẫu thuật nội soi | 198,000,000 | 297.000.000 | Vật tư y tế | 138.600.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 46 | PP2300543687 - Dụng cụ kẹp mạch máu trong phẫu thuật | 74,000,000 | 111.000.000 | Vật tư y tế | 51.800.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 47 | PP2300543688 - Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng | 190,000,000 | 285.000.000 | Vật tư y tế | 133.000.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 48 | PP2300543689 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo, cỡ 32mm, 34mm, 36mm | 228,000,000 | 342.000.000 | Vật tư y tế | 159.600.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 49 | PP2300543690 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric | 12,799,500 | 19.199.250 | Vật tư y tế | 8.959.650 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 50 | PP2300543691 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 37,499,520 | 56.249.280 | Vật tư y tế | 26.249.664 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 51 | PP2300543692 - Filter lọc khuẩn | 93,250,000 | 139.875.000 | Vật tư y tế | 65.275.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 52 | PP2300543693 - Filter lọc khuẩn chất liệu Polypropylene trong suốt | 89,250,000 | 133.875.000 | Vật tư y tế | 62.475.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 53 | PP2300543694 - Găng phẫu thuật | 996,000,000 | 1.494.000.000 | Vật tư y tế | 697.200.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 54 | PP2300543695 - Găng tay dùng cho sản khoa | 21,150,000 | 31.725.000 | Vật tư y tế | 14.805.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 55 | PP2300543696 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 696,000,000 | 1.044.000.000 | Vật tư y tế | 487.200.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 56 | PP2300543697 - Kẹp rốn | 4,400,000 | 6.600.000 | Vật tư y tế | 3.080.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 57 | PP2300543698 - Khẩu trang y tế | 277,500,000 | 416.250.000 | Vật tư y tế | 194.250.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 58 | PP2300543699 - Khóa 3 chạc | 479,900,000 | 719.850.000 | Vật tư y tế | 335.930.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 59 | PP2300543700 - Khóa 3 chạc kèm bộ mở rộng | 16,400,000 | 24.600.000 | Vật tư y tế | 11.480.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 60 | PP2300543701 - Kim bướm 23G - 25G | 6,750,000 | 10.125.000 | Vật tư y tế | 4.725.000 | Không yêu Có cam kếtcầu |
| 61 | PP2300543702 - Kim cánh bướm | 9,600,000 | 14.400.000 | Vật tư y tế | 6.720.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 62 | PP2300543703 - Kim châm cứu | 203,000,000 | 304.500.000 | Vật tư y tế | 142.100.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 63 | PP2300543704 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G | 220,000,000 | 330.000.000 | Vật tư y tế | 154.000.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 64 | PP2300543705 - Kim gây tê tủy sống các số G18, 20, 22 dài, 22 ngắn, 25, 27 | 59,000,000 | 88.500.000 | Vật tư y tế | 41.300.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 65 | PP2300543706 - Kim khâu các loại, các cỡ | 168,000 | 252.000 | Vật tư y tế | 117.600 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 66 | PP2300543707 - Kim luồn tĩnh mạch | 1,128,000,000 | 1.692.000.000 | Vật tư y tế | 789.600.000 | Không yêu Có cam kếtcầu |
| 67 | PP2300543708 - Kim luồn tĩnh mạch 2 đường cản quang | 147,000,000 | 220.500.000 | Vật tư y tế | 102.900.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 68 | PP2300543709 - Kim nha khoa | 33,750,000 | 50.625.000 | Vật tư y tế | 23.625.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 69 | PP2300543710 - Kim nhựa vô trùng các cỡ 18-26G | 9,450,000 | 14.175.000 | Vật tư y tế | 6.615.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 70 | PP2300543711 - Kim sinh thiết | 8,590,000 | 12.885.000 | Vật tư y tế | 6.013.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 71 | PP2300543712 - Lọc khuẩn HME 3 chức năng | 21,000,000 | 31.500.000 | Vật tư y tế | 14.700.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 72 | PP2300543713 - Lưỡi dao mổ các loại các số | 13,200,000 | 19.800.000 | Vật tư y tế | 9.240.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 73 | PP2300543714 - Lưới điều trị thoát vị bẹn | 234,200,000 | 351.300.000 | Vật tư y tế | 163.940.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 74 | PP2300543715 - Lưới dùng trong điều trị vá thành bụng | 214,779,000 | 322.168.500 | Vật tư y tế | 150.345.300 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 75 | PP2300543716 - Mast thở oxy có túi S,M,L | 10,800,000 | 16.200.000 | Vật tư y tế | 7.560.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 76 | PP2300543717 - Mặt nạ các loại | 11,250,000 | 16.875.000 | Vật tư y tế | 7.875.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 77 | PP2300543718 - Miếng dán phẫu trường | 82,243,500 | 123.365.250 | Vật tư y tế | 57.570.450 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 78 | PP2300543719 - Mỏ vịt | 2,250,000 | 3.375.000 | Vật tư y tế | 1.575.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 79 | PP2300543720 - Nhiệt kế nách | 26,000,000 | 39.000.000 | Vật tư y tế | 18.200.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 80 | PP2300543721 - Nhóm chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi | 203,880,000 | 305.820.000 | Vật tư y tế | 142.716.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 81 | PP2300543722 - Nhóm vật tư dùng cho máy HDF on-line, lọc máu liên tục | 776,592,500 | 1.164.888.750 | Vật tư y tế | 543.614.750 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 82 | PP2300543723 - Nhóm vật tư dùng trong lấy sỏi đường mật | 316,770,000 | 475.155.000 | Vật tư y tế | 221.739.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 83 | PP2300543724 - Nhóm vật tư dùng trong phẫu thuật mổ Phaco mắt | 646,940,000 | 970.410.000 | Vật tư y tế | 452.858.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 84 | PP2300543725 - Nhóm vật tư dùng trong thận nhân tạo chu kỳ | 1,000,364,400 | 1.500.546.600 | Vật tư y tế | 700.255.080 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 85 | PP2300543726 - Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật đại tràng | 603,797,000 | 905.695.500 | Vật tư y tế | 422.657.900 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 86 | PP2300543727 - Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật nhãn khoa | 990,240,000 | 1.485.360.000 | Vật tư y tế | 693.168.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 87 | PP2300543728 - Nhóm vật tư khí quản | 122,500,000 | 183.750.000 | Vật tư y tế | 85.750.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 88 | PP2300543729 - Nhóm vật tư ống thông | 195,920,000 | 293.880.000 | Vật tư y tế | 137.144.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 89 | PP2300543730 - Ống đặt nội khí quản | 171,000,000 | 256.500.000 | Vật tư y tế | 119.700.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 90 | PP2300543731 - ống hút nước bọt | 1,200,000 | 1.800.000 | Vật tư y tế | 840.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 91 | PP2300543732 - ống hút thai | 200,000 | 300.000 | Vật tư y tế | 140.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 92 | PP2300543733 - ống ngậm thổi thuốc | 700,000 | 1.050.000 | Vật tư y tế | 490.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 93 | PP2300543734 - Ống nối dây máy thở cao tần | 3,500,000 | 5.250.000 | Vật tư y tế | 2.450.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 94 | PP2300543735 - Ống thông hậu môn | 1,900,000 | 2.850.000 | Vật tư y tế | 1.330.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 95 | PP2300543736 - Ống thông niệu quản | 145,450,000 | 218.175.000 | Vật tư y tế | 101.815.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 96 | PP2300543737 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm các loại | 835,800,000 | 1.253.700.000 | Vật tư y tế | 585.060.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 97 | PP2300543738 - Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng | 3,700,000 | 5.550.000 | Vật tư y tế | 2.590.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 98 | PP2300543739 - Quả lọc thận màng lọc sợi rỗng Polysunlfone | 2,905,446,000 | 4.358.169.000 | Vật tư y tế | 2.033.812.200 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 99 | PP2300543740 - Quả lọc thận màng lọc sợi rỗng Polysunlfone, công nghệ vi lượn sóng | 315,836,640 | 473.754.960 | Vật tư y tế | 221.085.648 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 100 | PP2300543741 - Quần áo, mũ dùng 1 lần cho phòng mổ | 228,500,000 | 342.750.000 | Vật tư y tế | 159.950.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 101 | PP2300543742 - Que đè lưỡi gỗ | 16,500,000 | 24.750.000 | Vật tư y tế | 11.550.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 102 | PP2300543743 - Que thử dùng cho máy đo đường huyết cá nhân | 15,900,000 | 23.850.000 | Vật tư y tế | 11.130.000 | Không yêu Có cam kếtcầu |
| 103 | PP2300543744 - Rọ lấy sỏi các loại | 20,600,000 | 30.900.000 | Vật tư y tế | 14.420.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 104 | PP2300543745 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật | 340,000,000 | 510.000.000 | Vật tư y tế | 238.000.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 105 | PP2300543746 - Săng áo dùng trong can thiệp mạch | 135,500,000 | 203.250.000 | Vật tư y tế | 94.850.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 106 | PP2300543747 - Săng phẫu thuật các cỡ | 188,895,000 | 283.342.500 | Vật tư y tế | 132.226.500 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 107 | PP2300543748 - Sâu máy thở | 102,500,000 | 153.750.000 | Vật tư y tế | 71.750.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 108 | PP2300543749 - Sonde dạ dày | 1,140,000 | 1.710.000 | Vật tư y tế | 798.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 109 | PP2300543750 - Sonde dẫn lưu các loại | 19,550,000 | 29.325.000 | Vật tư y tế | 13.685.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 110 | PP2300543751 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ | 305,000,000 | 457.500.000 | Vật tư y tế | 213.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 111 | PP2300543752 - Tấm màng nâng điều trị són tiểu | 32,650,000 | 48.975.000 | Vật tư y tế | 22.855.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 112 | PP2300543753 - Tấm trải nylon các cỡ | 106,000,000 | 159.000.000 | Vật tư y tế | 74.200.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 113 | PP2300543754 - Trang phục phẫu thuật | 195,900,000 | 293.850.000 | Vật tư y tế | 137.130.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 114 | PP2300543755 - Trocar nhựa trong xâm nhập thành bụng | 15,000,000 | 22.500.000 | Vật tư y tế | 10.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 115 | PP2300543756 - Túi đựng nước tiểu ECO | 60,000,000 | 90.000.000 | Vật tư y tế | 42.000.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 116 | PP2300543757 - Vật tư dùng trong tán sỏi thận | 625,000,000 | 937.500.000 | Vật tư y tế | 437.500.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 117 | PP2300543758 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene các số | 294,180,000 | 441.270.000 | Vật tư y tế | 205.926.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 118 | PP2300543759 - Chỉ phẫu thuật không tiêu các số | 106,800,000 | 160.200.000 | Vật tư y tế | 74.760.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 119 | PP2300543760 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6/6.6 các số | 26,064,000 | 39.096.000 | Vật tư y tế | 18.244.800 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 120 | PP2300543761 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 các số | 60,600,000 | 90.900.000 | Vật tư y tế | 42.420.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 121 | PP2300543762 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên kim tròn, các số | 20,160,000 | 30.240.000 | Vật tư y tế | 14.112.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
| 122 | PP2300543763 - Chỉ tan chậm tự nhiên số các số | 37,920,000 | 56.880.000 | Vật tư y tế | 26.544.000 | Không yêu cầuCó cam kết |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543642 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng chun, bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300543643 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng ghim khâu, dụng cụ máy cắt nối |
|
| Mã phần lô | PP2300543644 |
| Giá từng phần lô | 3,312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300543645 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây dùng cho máy thở các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543646 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây máy thở cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300543647 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300543648 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300543649 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây truyền máu, kim chạy thận dùng trong chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300543650 |
| Giá từng phần lô | 110,033,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.049.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.023.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ hỗ trợ sản phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300543651 |
| Giá từng phần lô | 216,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ khâu cắt thẳng, mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300543652 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ gây tê ngoài màng cứng, cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300543653 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn dùng trong phẫu thuật các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543654 |
| Giá từng phần lô | 650,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm sử dụng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543655 |
| Giá từng phần lô | 716,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm, dây nối dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300543656 |
| Giá từng phần lô | 829,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.243.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm truyền dịch có PCA |
|
| Mã phần lô | PP2300543657 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm, kim tiêm dưới da tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543658 |
| Giá từng phần lô | 772,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.158.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Có cam kếtcầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bột cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300543659 |
| Giá từng phần lô | 162,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300543660 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Daclon Nylon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543661 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300543662 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300543663 |
| Giá từng phần lô | 288,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543664 |
| Giá từng phần lô | 409,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật Vicryl các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543665 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.209.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300543666 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300543667 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.603.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300543668 |
| Giá từng phần lô | 213,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300543669 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây cho ăn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543670 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn dịch 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300543671 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn lưu vết mổ một chiều các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543672 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn oxy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543673 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây garô khoá nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300543674 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây hút dịch các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543675 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300543676 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện ECO |
|
| Mã phần lô | PP2300543677 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây nối chịu áp lực dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300543678 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300543679 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300543680 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.267.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền dịch chạc Y |
|
| Mã phần lô | PP2300543681 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền máu dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300543682 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền, kim tiêm dùng trong điều trị ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300543683 |
| Giá từng phần lô | 21,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.877.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa Petri |
|
| Mã phần lô | PP2300543684 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Có cam kếtcầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực các loại dùng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300543685 |
| Giá từng phần lô | 126,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ cầm máu trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300543686 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ kẹp mạch máu trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300543687 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300543688 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo, cỡ 32mm, 34mm, 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300543689 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric |
|
| Mã phần lô | PP2300543690 |
| Giá từng phần lô | 12,799,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.199.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.959.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300543691 |
| Giá từng phần lô | 37,499,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.249.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.249.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300543692 |
| Giá từng phần lô | 93,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter lọc khuẩn chất liệu Polypropylene trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2300543693 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300543694 |
| Giá từng phần lô | 996,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.494.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay dùng cho sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300543695 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300543696 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300543697 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300543698 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300543699 |
| Giá từng phần lô | 479,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 chạc kèm bộ mở rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300543700 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim bướm 23G - 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300543701 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Có cam kếtcầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300543702 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300543703 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2300543704 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim gây tê tủy sống các số G18, 20, 22 dài, 22 ngắn, 25, 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300543705 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543706 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300543707 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 789.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Có cam kếtcầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch 2 đường cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300543708 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300543709 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim nhựa vô trùng các cỡ 18-26G |
|
| Mã phần lô | PP2300543710 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300543711 |
| Giá từng phần lô | 8,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọc khuẩn HME 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300543712 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi dao mổ các loại các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543713 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưới điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300543714 |
| Giá từng phần lô | 234,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưới dùng trong điều trị vá thành bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300543715 |
| Giá từng phần lô | 214,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.168.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.345.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mast thở oxy có túi S,M,L |
|
| Mã phần lô | PP2300543716 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mặt nạ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543717 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng dán phẫu trường |
|
| Mã phần lô | PP2300543718 |
| Giá từng phần lô | 82,243,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.365.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.570.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300543719 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhiệt kế nách |
|
| Mã phần lô | PP2300543720 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300543721 |
| Giá từng phần lô | 203,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng cho máy HDF on-line, lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300543722 |
| Giá từng phần lô | 776,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.164.888.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.614.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300543723 |
| Giá từng phần lô | 316,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.739.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong phẫu thuật mổ Phaco mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300543724 |
| Giá từng phần lô | 646,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 970.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong thận nhân tạo chu kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300543725 |
| Giá từng phần lô | 1,000,364,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.546.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.255.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300543726 |
| Giá từng phần lô | 603,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.695.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.657.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300543727 |
| Giá từng phần lô | 990,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300543728 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2300543729 |
| Giá từng phần lô | 195,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300543730 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300543731 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
ống hút thai |
|
| Mã phần lô | PP2300543732 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
ống ngậm thổi thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300543733 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nối dây máy thở cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300543734 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300543735 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300543736 |
| Giá từng phần lô | 145,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543737 |
| Giá từng phần lô | 835,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.253.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300543738 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc thận màng lọc sợi rỗng Polysunlfone |
|
| Mã phần lô | PP2300543739 |
| Giá từng phần lô | 2,905,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.358.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.033.812.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc thận màng lọc sợi rỗng Polysunlfone, công nghệ vi lượn sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300543740 |
| Giá từng phần lô | 315,836,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.754.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.085.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quần áo, mũ dùng 1 lần cho phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300543741 |
| Giá từng phần lô | 228,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300543742 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que thử dùng cho máy đo đường huyết cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300543743 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Có cam kếtcầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ lấy sỏi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543744 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300543745 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Săng áo dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300543746 |
| Giá từng phần lô | 135,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Săng phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543747 |
| Giá từng phần lô | 188,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.342.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.226.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300543748 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300543749 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde dẫn lưu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300543750 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tấm dán phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543751 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tấm màng nâng điều trị són tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300543752 |
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tấm trải nylon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300543753 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Trang phục phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300543754 |
| Giá từng phần lô | 195,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Trocar nhựa trong xâm nhập thành bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300543755 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi đựng nước tiểu ECO |
|
| Mã phần lô | PP2300543756 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư dùng trong tán sỏi thận |
|
| Mã phần lô | PP2300543757 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543758 |
| Giá từng phần lô | 294,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật không tiêu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543759 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6/6.6 các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543760 |
| Giá từng phần lô | 26,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.244.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543761 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên kim tròn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543762 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ tan chậm tự nhiên số các số |
|
| Mã phần lô | PP2300543763 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó cam kết |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi