Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Can Lộc năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400327667-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Can Lộc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Can Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Can Lộc năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400157758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 1,886,721,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400226887 - Bạch chỉ 11,550,000 127,050
2 PP2400226888 - Bạch linh 45,990,000 505,890
3 PP2400226889 - Bạch Thược 59,850,000 658,350
4 PP2400226890 - Bạch Truật 65,236,500 717,602
5 PP2400226891 - Cam Thảo 38,850,000 427,350
6 PP2400226892 - Can khương 2,520,000 27,720
7 PP2400226893 - Cát căn 3,622,500 39,848
8 PP2400226894 - Cát Cánh 11,098,500 122,084
9 PP2400226895 - Cẩu tích 10,500,000 115,500
10 PP2400226896 - Chỉ xác 1,890,000 20,790
11 PP2400226897 - Cốt toái bổ 23,160,000 254,760
12 PP2400226898 - Đại hoàng 1,344,000 14,784
13 PP2400226899 - Đan Sâm 41,055,000 451,605
14 PP2400226900 - Đảng sâm 164,997,000 1,814,967
15 PP2400226901 - Đào nhân 14,380,000 158,180
16 PP2400226902 - Địa cốt bì 19,005,000 209,055
17 PP2400226903 - Đỗ trọng 32,250,000 354,750
18 PP2400226904 - Độc hoạt 30,030,000 330,330
19 PP2400226905 - Đương quy (Toàn quy) 117,180,000 1,288,980
20 PP2400226906 - Hà thủ ô đỏ 30,960,000 340,560
21 PP2400226907 - Hạnh nhân 1,432,000 15,752
22 PP2400226908 - Hoài sơn 24,480,000 269,280
23 PP2400226909 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 48,825,000 537,075
24 PP2400226910 - Hoàng liên 14,064,000 154,704
25 PP2400226911 - Hòe hoa 3,000,000 33,000
26 PP2400226912 - Hương phụ 9,450,000 103,950
27 PP2400226913 - Huyền sâm 6,510,000 71,610
28 PP2400226914 - Huyết giác 22,280,000 245,080
29 PP2400226915 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 6,037,500 66,413
30 PP2400226916 - Kê huyết đằng 6,499,500 71,495
31 PP2400226917 - Khiếm thực 2,255,400 24,810
32 PP2400226918 - Mạch môn 5,943,000 65,373
33 PP2400226919 - Mạch nha 2,562,000 28,182
34 PP2400226920 - Mẫu đơn bì 55,200,000 607,200
35 PP2400226921 - Mộc hương 1,732,500 19,058
36 PP2400226922 - Mộc qua 2,190,000 24,090
37 PP2400226923 - Ngũ gia bì chân chim 1,428,000 15,708
38 PP2400226924 - Ngưu tất 48,825,000 537,075
39 PP2400226925 - Ô dược 1,554,000 17,094
40 PP2400226926 - Phòng Phong 157,170,000 1,728,870
41 PP2400226927 - Phục Thần 6,360,000 69,960
42 PP2400226928 - Sa sâm 14,112,000 155,232
43 PP2400226929 - Sinh địa 7,224,000 79,464
44 PP2400226930 - Tần giao 84,000,000 924,000
45 PP2400226931 - Táo nhân 86,100,000 947,100
46 PP2400226932 - Thạch xương bồ 7,560,000 83,160
47 PP2400226933 - Thăng ma 18,144,000 199,584
48 PP2400226934 - Thảo Quyết Minh 1,386,000 15,246
49 PP2400226935 - Thiên ma 33,192,000 365,112
50 PP2400226936 - Thiên niên kiện 8,976,000 98,736
51 PP2400226937 - Thổ phục linh 11,600,000 127,600
52 PP2400226938 - Thục địa 74,700,000 821,700
53 PP2400226939 - Thương truật 66,192,000 728,112
54 PP2400226940 - Trạch tả 4,572,000 50,292
55 PP2400226941 - Tri mẫu 4,536,000 49,896
56 PP2400226942 - Tục đoạn 28,224,000 310,464
57 PP2400226943 - Uy linh Tiên 83,790,000 921,690
58 PP2400226944 - Viễn chí 126,840,000 1,395,240
59 PP2400226945 - Xích thược 10,440,000 114,840
60 PP2400226946 - Xuyên khung 55,200,000 607,200
61 PP2400226947 - Ý dĩ 6,667,500 73,343
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400226887
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh
Mã phần lô PP2400226888
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch Thược
Mã phần lô PP2400226889
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch Truật
Mã phần lô PP2400226890
Giá từng phần lô 65,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam Thảo
Mã phần lô PP2400226891
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400226892
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400226893
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát Cánh
Mã phần lô PP2400226894
Giá từng phần lô 11,098,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400226895
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400226896
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400226897
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400226898
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan Sâm
Mã phần lô PP2400226899
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400226900
Giá từng phần lô 164,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400226901
Giá từng phần lô 14,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400226902
Giá từng phần lô 19,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400226903
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400226904
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400226905
Giá từng phần lô 117,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400226906
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400226907
Giá từng phần lô 1,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400226908
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400226909
Giá từng phần lô 48,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400226910
Giá từng phần lô 14,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400226911
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400226912
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400226913
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2400226914
Giá từng phần lô 22,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400226915
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400226916
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400226917
Giá từng phần lô 2,255,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400226918
Giá từng phần lô 5,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,373
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2400226919
Giá từng phần lô 2,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400226920
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400226921
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400226922
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400226923
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400226924
Giá từng phần lô 48,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô dược
Mã phần lô PP2400226925
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng Phong
Mã phần lô PP2400226926
Giá từng phần lô 157,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục Thần
Mã phần lô PP2400226927
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2400226928
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400226929
Giá từng phần lô 7,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400226930
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400226931
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400226932
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400226933
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo Quyết Minh
Mã phần lô PP2400226934
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2400226935
Giá từng phần lô 33,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400226936
Giá từng phần lô 8,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400226937
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400226938
Giá từng phần lô 74,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400226939
Giá từng phần lô 66,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2400226940
Giá từng phần lô 4,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400226941
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400226942
Giá từng phần lô 28,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh Tiên
Mã phần lô PP2400226943
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400226944
Giá từng phần lô 126,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400226945
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400226946
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400226947
Giá từng phần lô 6,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->