Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc generic (101 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Si Ma Cai năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500043640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Si Ma Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Si Ma Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua thuốc generic (101 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Si Ma Cai năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500021610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 15,269,726,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500062746 - | 462 | 65,000 |
| 2 | PP2500062747 - | 609 | 171,000 |
| 3 | PP2500062748 - | 143,000 | 172,000 |
| 4 | PP2500062749 - | 115,000 | 690,000 |
| 5 | PP2500062750 - | 104,000 | 1,040,000 |
| 6 | PP2500062751 - | 670 | 402,000 |
| 7 | PP2500062752 - | 1,490 | 298,000 |
| 8 | PP2500062753 - | 5,200 | 15,600,000 |
| 9 | PP2500062754 - | 8,500 | 5,100,000 |
| 10 | PP2500062755 - | 40,000 | 32,000,000 |
| 11 | PP2500062756 - | 52,000 | 20,800,000 |
| 12 | PP2500062757 - | 29,500 | 11,800,000 |
| 13 | PP2500062758 - | 1,575,000 | 630,000 |
| 14 | PP2500062759 - | 68,880 | 827,000 |
| 15 | PP2500062760 - | 31,500 | 126,000 |
| 16 | PP2500062761 - | 1,470 | 147,000 |
| 17 | PP2500062762 - | 12,600 | 378,000 |
| 18 | PP2500062763 - | 42,000 | 252,000 |
| 19 | PP2500062764 - | 12,500 | 12,500,000 |
| 20 | PP2500062765 - | 346,500 | 2,079,000 |
| 21 | PP2500062766 - | 35,000 | 4,200,000 |
| 22 | PP2500062767 - | 54,000 | 27,000,000 |
| 23 | PP2500062768 - | 50,000 | 10,000,000 |
| 24 | PP2500062769 - | 12,900 | 1,548,000 |
| 25 | PP2500062770 - | 11,800 | 1,416,000 |
| 26 | PP2500062771 - | 33,000 | 660,000 |
| 27 | PP2500062772 - | 39,000 | 15,600,000 |
| 28 | PP2500062773 - | 100,000 | 2,000,000 |
| 29 | PP2500062774 - | 11,000 | 110,000 |
| 30 | PP2500062775 - | 1,500 | 90,000 |
| 31 | PP2500062776 - | 987 | 494,000 |
| 32 | PP2500062777 - | 2,200 | 132,000 |
| 33 | PP2500062778 - | 154,875 | 1,239,000 |
| 34 | PP2500062779 - | 154,875 | 1,239,000 |
| 35 | PP2500062780 - | 124,500 | 3,735,000 |
| 36 | PP2500062781 - | 4,250 | 34,000 |
| 37 | PP2500062782 - | 1,100 | 660,000 |
| 38 | PP2500062783 - | 6,930 | 14,000 |
| 39 | PP2500062784 - | 6,200 | 25,000 |
| 40 | PP2500062785 - | 2,750 | 28,000 |
| 41 | PP2500062786 - | 298 | 48,000 |
| 42 | PP2500062787 - | 104,000 | 416,000 |
| 43 | PP2500062788 - | 91,000 | 182,000 |
| 44 | PP2500062789 - | 104,000 | 208,000 |
| 45 | PP2500062790 - | 91,000 | 182,000 |
| 46 | PP2500062791 - | 740 | 45,000 |
| 47 | PP2500062792 - | 895 | 18,000 |
| 48 | PP2500062793 - | 840 | 840,000 |
| 49 | PP2500062794 - | 1,449 | 870,000 |
| 50 | PP2500062795 - | 4,410 | 89,000 |
| 51 | PP2500062796 - | 3,633 | 218,000 |
| 52 | PP2500062797 - | 18,600 | 18,600,000 |
| 53 | PP2500062798 - | 27,930 | 671,000 |
| 54 | PP2500062799 - | 2,500 | 2,500,000 |
| 55 | PP2500062800 - | 34,669 | 347,000 |
| 56 | PP2500062801 - | 11,880 | 951,000 |
| 57 | PP2500062802 - | 23,000 | 276,000 |
| 58 | PP2500062803 - | 36,750 | 74,000 |
| 59 | PP2500062804 - | 1,390 | 56,000 |
| 60 | PP2500062805 - | 7,120 | 285,000 |
| 61 | PP2500062806 - | 2,310 | 19,000 |
| 62 | PP2500062807 - | 2,100 | 126,000 |
| 63 | PP2500062808 - | 84,000 | 168,000 |
| 64 | PP2500062809 - | 12,180 | 147,000 |
| 65 | PP2500062810 - | 525 | 1,050,000 |
| 66 | PP2500062811 - | 9,500 | 1,520,000 |
| 67 | PP2500062812 - | 92,379 | 924,000 |
| 68 | PP2500062813 - | 45,000 | 27,000,000 |
| 69 | PP2500062814 - | 11,445 | 229,000 |
| 70 | PP2500062815 - | 2,200 | 1,100,000 |
| 71 | PP2500062816 - | 63,300 | 12,660,000 |
| 72 | PP2500062817 - | 46,200 | 924,000 |
| 73 | PP2500062818 - | 6,300 | 89,000 |
| 74 | PP2500062819 - | 20,150 | 162,000 |
| 75 | PP2500062820 - | 6,300 | 152,000 |
| 76 | PP2500062821 - | 25,900 | 259,000 |
| 77 | PP2500062822 - | 600 | 4,000 |
| 78 | PP2500062823 - | 1,600 | 80,000 |
| 79 | PP2500062824 - | 1,200 | 36,000 |
| 80 | PP2500062825 - | 48,500 | 194,000 |
| 81 | PP2500062826 - | 4,410 | 441,000 |
| 82 | PP2500062827 - | 8,400 | 168,000 |
| 83 | PP2500062828 - | 105,000 | 2,100,000 |
| 84 | PP2500062829 - | 89,000 | 445,000 |
| 85 | PP2500062830 - | 798 | 639,000 |
| 86 | PP2500062831 - | 1,552,000 | 621,000 |
| 87 | PP2500062832 - | 21,000 | 84,000 |
| 88 | PP2500062833 - | 2,625 | 263,000 |
| 89 | PP2500062834 - | 3,340 | 1,336,000 |
| 90 | PP2500062835 - | 2,800 | 672,000 |
| 91 | PP2500062836 - | 1,390 | 56,000 |
| 92 | PP2500062837 - | 90,000 | 9,000,000 |
| 93 | PP2500062838 - | 27,993 | 840,000 |
| 94 | PP2500062839 - | 49,500 | 34,650,000 |
| 95 | PP2500062840 - | 462 | 74,000 |
| 96 | PP2500062841 - | 1,176 | 3,058,000 |
| 97 | PP2500062842 - | 6,750 | 405,000 |
| 98 | PP2500062843 - | 470 | 10,000 |
| 99 | PP2500062844 - | 780 | 32,000 |
| 100 | PP2500062845 - | 37,000 | 1,480,000 |
| 101 | PP2500062846 - | 2,815 | 17,000 |
| Mã phần lô | PP2500062746 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062747 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062748 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062749 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062750 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062751 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062752 |
| Giá từng phần lô | 1,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062753 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062754 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062755 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062756 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062757 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062758 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062759 |
| Giá từng phần lô | 68,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062760 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062761 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062762 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062763 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062764 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062765 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062766 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062767 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062768 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062769 |
| Giá từng phần lô | 12,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062770 |
| Giá từng phần lô | 11,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062771 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062772 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062773 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062774 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062775 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062776 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062777 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062778 |
| Giá từng phần lô | 154,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062779 |
| Giá từng phần lô | 154,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062780 |
| Giá từng phần lô | 124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062781 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062782 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062783 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062784 |
| Giá từng phần lô | 6,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062785 |
| Giá từng phần lô | 2,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062786 |
| Giá từng phần lô | 298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062787 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062788 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062789 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062790 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062791 |
| Giá từng phần lô | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062792 |
| Giá từng phần lô | 895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062793 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062794 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062795 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062796 |
| Giá từng phần lô | 3,633 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062797 |
| Giá từng phần lô | 18,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062798 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062799 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062800 |
| Giá từng phần lô | 34,669 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062801 |
| Giá từng phần lô | 11,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062802 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062803 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062804 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062805 |
| Giá từng phần lô | 7,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062806 |
| Giá từng phần lô | 2,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062807 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062808 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062809 |
| Giá từng phần lô | 12,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062810 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062811 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062812 |
| Giá từng phần lô | 92,379 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062813 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062814 |
| Giá từng phần lô | 11,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062815 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062816 |
| Giá từng phần lô | 63,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062817 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062818 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062819 |
| Giá từng phần lô | 20,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062820 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062821 |
| Giá từng phần lô | 25,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062822 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062823 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062824 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062825 |
| Giá từng phần lô | 48,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062826 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062827 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062828 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062829 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062830 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062831 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062832 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062833 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062834 |
| Giá từng phần lô | 3,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062835 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062836 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062837 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062838 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062839 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062840 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062841 |
| Giá từng phần lô | 1,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062842 |
| Giá từng phần lô | 6,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062843 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062844 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062845 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500062846 |
| Giá từng phần lô | 2,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi