Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic (239 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500020401-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic (239 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400336489
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 24,639,961,430 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500004681 - GE001 105,708,000 3,171,000
2 PP2500004682 - GE002 22,100,000 663,000
3 PP2500004683 - GE003 1,250,000 37,000
4 PP2500004684 - GE004 22,000,000 660,000
5 PP2500004685 - GE005 374,000 11,000
6 PP2500004686 - GE006 26,500,000 795,000
7 PP2500004687 - GE007 18,417,000 552,000
8 PP2500004688 - GE008 244,000,000 7,320,000
9 PP2500004689 - GE009 28,444,500 853,000
10 PP2500004690 - GE010 2,132,000 63,000
11 PP2500004691 - GE011 31,500,000 945,000
12 PP2500004692 - GE012 201,862,500 6,055,000
13 PP2500004693 - GE013 189,000,000 5,670,000
14 PP2500004694 - GE014 150,000,000 4,500,000
15 PP2500004695 - GE015 204,750,000 6,142,000
16 PP2500004696 - GE016 10,639,200 319,000
17 PP2500004697 - GE017 925,500,000 27,765,000
18 PP2500004698 - GE018 1,230,000,000 36,900,000
19 PP2500004699 - GE019 255,000,000 7,650,000
20 PP2500004700 - GE020 164,619,000 4,938,000
21 PP2500004701 - GE021 6,120,000 183,000
22 PP2500004702 - GE022 129,800,000 3,894,000
23 PP2500004703 - GE023 315,000,000 9,450,000
24 PP2500004704 - GE024 46,368,000 1,391,000
25 PP2500004705 - GE025 157,500,000 4,725,000
26 PP2500004706 - GE026 111,032,800 3,330,000
27 PP2500004707 - GE027 5,590,000 167,000
28 PP2500004708 - GE028 6,620,000 198,000
29 PP2500004709 - GE029 35,880,000 1,076,000
30 PP2500004710 - GE030 14,700,000 441,000
31 PP2500004711 - GE031 115,500,000 3,465,000
32 PP2500004712 - GE032 13,975,000 419,000
33 PP2500004713 - GE033 111,840,000 3,355,000
34 PP2500004714 - GE034 10,353,000 310,000
35 PP2500004715 - GE035 90,000,000 2,700,000
36 PP2500004716 - GE036 42,336,000 1,270,000
37 PP2500004717 - GE037 52,500,000 1,575,000
38 PP2500004718 - GE038 136,000,000 4,080,000
39 PP2500004719 - GE039 162,288,000 4,868,000
40 PP2500004720 - GE040 156,208,500 4,686,000
41 PP2500004721 - GE041 15,960,000 478,000
42 PP2500004722 - GE042 23,980,000 719,000
43 PP2500004723 - GE043 52,500,000 1,575,000
44 PP2500004724 - GE044 249,000,000 7,470,000
45 PP2500004725 - GE045 1,280,000,000 38,400,000
46 PP2500004726 - GE046 210,000,000 6,300,000
47 PP2500004727 - GE047 62,499,000 1,874,000
48 PP2500004728 - GE048 615,000,000 18,450,000
49 PP2500004729 - GE049 450,500,000 13,515,000
50 PP2500004730 - GE050 376,750,000 11,302,000
51 PP2500004731 - GE051 168,000,000 5,040,000
52 PP2500004732 - GE052 298,780,000 8,963,000
53 PP2500004733 - GE053 105,000,000 3,150,000
54 PP2500004734 - GE054 48,000,000 1,440,000
55 PP2500004735 - GE055 560,000,000 16,800,000
56 PP2500004736 - GE056 617,500,000 18,525,000
57 PP2500004737 - GE057 108,350,000 3,250,000
58 PP2500004738 - GE058 14,503,500 435,000
59 PP2500004739 - GE059 110,000,000 3,300,000
60 PP2500004740 - GE060 78,000,000 2,340,000
61 PP2500004741 - GE061 26,250,000 787,000
62 PP2500004742 - GE062 14,000,000 420,000
63 PP2500004743 - GE063 294,000,000 8,820,000
64 PP2500004744 - GE064 162,980,000 4,889,000
65 PP2500004745 - GE065 11,592,000 347,000
66 PP2500004746 - GE066 1,554,400 46,000
67 PP2500004747 - GE067 5,400,000 162,000
68 PP2500004748 - GE068 2,992,500 89,000
69 PP2500004749 - GE069 100,000,000 3,000,000
70 PP2500004750 - GE070 11,812,500 354,000
71 PP2500004751 - GE071 12,400,000 372,000
72 PP2500004752 - GE072 36,000,000 1,080,000
73 PP2500004753 - GE073 5,546,520 166,000
74 PP2500004754 - GE074 10,500,000 315,000
75 PP2500004755 - GE075 14,700,000 441,000
76 PP2500004756 - GE076 4,500,000 135,000
77 PP2500004757 - GE077 70,218,630 2,106,000
78 PP2500004758 - GE078 2,495,000 74,000
79 PP2500004759 - GE079 31,185,000 935,000
80 PP2500004760 - GE080 63,000,000 1,890,000
81 PP2500004761 - GE081 12,600,000 378,000
82 PP2500004762 - GE082 37,500,000 1,125,000
83 PP2500004763 - GE083 94,550,000 2,836,000
84 PP2500004764 - GE084 165,000,000 4,950,000
85 PP2500004765 - GE085 165,600,000 4,968,000
86 PP2500004766 - GE086 140,000,000 4,200,000
87 PP2500004767 - GE087 28,875,000 866,000
88 PP2500004768 - GE088 57,200,000 1,716,000
89 PP2500004769 - GE089 14,000,000 420,000
90 PP2500004770 - GE090 11,950,000 358,000
91 PP2500004771 - GE091 99,360,000 2,980,000
92 PP2500004772 - GE092 150,000,000 4,500,000
93 PP2500004773 - GE093 39,690,000 1,190,000
94 PP2500004774 - GE094 266,000,000 7,980,000
95 PP2500004775 - GE095 91,500,000 2,745,000
96 PP2500004776 - GE097 4,906,800 147,000
97 PP2500004777 - GE096 1,480,500 44,000
98 PP2500004778 - GE098 16,200,000 486,000
99 PP2500004779 - GE099 55,000,000 1,650,000
100 PP2500004780 - GE100 80,850,000 2,425,000
101 PP2500004781 - GE101 113,600,000 3,408,000
102 PP2500004782 - GE102 498,750,000 14,962,000
103 PP2500004783 - GE103 74,970,000 2,249,000
104 PP2500004784 - GE104 300,000,000 9,000,000
105 PP2500004785 - GE105 22,500,000 675,000
106 PP2500004786 - GE106 2,772,000 83,000
107 PP2500004787 - GE107 4,800,000 144,000
108 PP2500004788 - GE108 408,000,000 12,240,000
109 PP2500004789 - GE109 23,200,000 696,000
110 PP2500004790 - GE110 724,500 21,000
111 PP2500004791 - GE112 598,500 17,000
112 PP2500004792 - GE111 2,160,000 64,000
113 PP2500004793 - GE113 49,980,000 1,499,000
114 PP2500004794 - GE114 1,788,000 53,000
115 PP2500004795 - GE115 16,200,000 486,000
116 PP2500004796 - GE116 472,000,000 14,160,000
117 PP2500004797 - GE117 211,600,000 6,348,000
118 PP2500004798 - GE118 912,000,000 27,360,000
119 PP2500004799 - GE119 152,000,000 4,560,000
120 PP2500004800 - GE120 832,000,000 24,960,000
121 PP2500004801 - GE121 39,900,000 1,197,000
122 PP2500004802 - GE122 46,000,000 1,380,000
123 PP2500004803 - GE123 31,122,000 933,000
124 PP2500004804 - GE124 8,736,000 262,000
125 PP2500004805 - GE125 16,897,300 506,000
126 PP2500004806 - GE126 28,507,752 855,000
127 PP2500004807 - GE127 53,568,000 1,607,000
128 PP2500004808 - GE128 1,795,500 53,000
129 PP2500004809 - GE129 183,000,000 5,490,000
130 PP2500004810 - GE130 49,900,000 1,497,000
131 PP2500004811 - GE131 252,000,000 7,560,000
132 PP2500004812 - GE132 97,650,000 2,929,000
133 PP2500004813 - GE133 20,250,000 607,000
134 PP2500004814 - GE134 18,900,000 567,000
135 PP2500004815 - GE135 186,000,000 5,580,000
136 PP2500004816 - GE136 316,986,600 9,509,000
137 PP2500004817 - GE137 32,100,000 963,000
138 PP2500004818 - GE138 48,000,000 1,440,000
139 PP2500004819 - GE139 10,430,000 312,000
140 PP2500004820 - GE140 5,040,000 151,000
141 PP2500004821 - GE141 3,654,000 109,000
142 PP2500004822 - GE142 84,900,000 2,547,000
143 PP2500004823 - GE143 1,800,000 54,000
144 PP2500004824 - GE144 55,000,000 1,650,000
145 PP2500004825 - GE145 38,000,000 1,140,000
146 PP2500004826 - GE146 3,084,800 92,000
147 PP2500004827 - GE147 274,680,000 8,240,000
148 PP2500004828 - GE148 5,362,500 160,000
149 PP2500004829 - GE149 25,200,000 756,000
150 PP2500004830 - GE150 4,000,000 120,000
151 PP2500004831 - GE151 3,018,750 90,000
152 PP2500004832 - GE152 51,800,000 1,554,000
153 PP2500004833 - GE153 15,120,000 453,000
154 PP2500004834 - GE154 29,500,000 885,000
155 PP2500004835 - GE155 11,620,000 348,000
156 PP2500004836 - GE156 577,500 17,000
157 PP2500004837 - GE157 34,675,200 1,040,000
158 PP2500004838 - GE158 18,475,800 554,000
159 PP2500004839 - GE159 2,362,500 70,000
160 PP2500004840 - GE160 248,400,000 7,452,000
161 PP2500004841 - GE161 2,877,000 86,000
162 PP2500004842 - GE162 3,360,000 100,000
163 PP2500004843 - GE163 2,700,000 81,000
164 PP2500004844 - GE164 6,150,000 184,000
165 PP2500004845 - GE165 11,499,000 344,000
166 PP2500004846 - GE166 1,165,000 34,000
167 PP2500004847 - GE167 1,365,000 40,000
168 PP2500004848 - GE168 567,000 17,000
169 PP2500004849 - GE169 83,790,000 2,513,000
170 PP2500004850 - GE170 16,950,000 508,000
171 PP2500004851 - GE171 120,120,000 3,603,000
172 PP2500004852 - GE172 49,000,000 1,470,000
173 PP2500004853 - GE173 45,314,000 1,359,000
174 PP2500004854 - GE174 2,992,500 89,000
175 PP2500004855 - GE175 812,240,000 24,367,000
176 PP2500004856 - GE176 103,500,000 3,105,000
177 PP2500004857 - GE177 44,080,000 1,322,000
178 PP2500004858 - GE178 1,705,000 51,000
179 PP2500004859 - GE179 32,717,250 981,000
180 PP2500004860 - GE180 78,000,000 2,340,000
181 PP2500004861 - GE181 5,196,800 155,000
182 PP2500004862 - GE182 14,848,000 445,000
183 PP2500004863 - GE183 120,600,000 3,618,000
184 PP2500004864 - GE184 58,240,000 1,747,000
185 PP2500004865 - GE185 84,289,000 2,528,000
186 PP2500004866 - GE186 554,000 16,000
187 PP2500004867 - GE187 1,996,000 59,000
188 PP2500004868 - GE188 5,229,000 156,000
189 PP2500004869 - GE189 25,725,000 771,000
190 PP2500004870 - GE190 397,600,000 11,928,000
191 PP2500004871 - GE191 60,000,000 1,800,000
192 PP2500004872 - GE192 2,362,500 70,000
193 PP2500004873 - GE193 30,715,000 921,000
194 PP2500004874 - GE194 64,995,000 1,949,000
195 PP2500004875 - GE195 47,150,000 1,414,000
196 PP2500004876 - GE196 18,900,000 567,000
197 PP2500004877 - GE197 89,725,000 2,691,000
198 PP2500004878 - GE198 84,000,000 2,520,000
199 PP2500004879 - GE199 44,100,000 1,323,000
200 PP2500004880 - GE200 151,200,000 4,536,000
201 PP2500004881 - GE201 2,323,750 69,000
202 PP2500004882 - GE202 22,875,000 686,000
203 PP2500004883 - GE203 8,713,278 261,000
204 PP2500004884 - GE204 12,012,000 360,000
205 PP2500004885 - GE205 71,500,000 2,145,000
206 PP2500004886 - GE206 5,600,000 168,000
207 PP2500004887 - GE207 152,355,000 4,570,000
208 PP2500004888 - GE208 179,000,000 5,370,000
209 PP2500004889 - GE209 6,275,000 188,000
210 PP2500004890 - GE210 38,400,000 1,152,000
211 PP2500004891 - GE211 49,350,000 1,480,000
212 PP2500004892 - GE212 39,400,000 1,182,000
213 PP2500004893 - GE213 6,600,000 198,000
214 PP2500004894 - GE214 1,543,500 46,000
215 PP2500004895 - GE215 179,550,000 5,386,000
216 PP2500004896 - GE216 67,870,000 2,036,000
217 PP2500004897 - GE217 12,500,000 375,000
218 PP2500004898 - GE218 6,867,000 206,000
219 PP2500004899 - GE219 194,000,000 5,820,000
220 PP2500004900 - GE220 12,779,300 383,000
221 PP2500004901 - GE221 5,490,000 164,000
222 PP2500004902 - GE222 19,950,000 598,000
223 PP2500004903 - GE223 37,800,000 1,134,000
224 PP2500004904 - GE224 1,487,000 44,000
225 PP2500004905 - GE225 5,910,000 177,000
226 PP2500004906 - GE226 26,955,500 808,000
227 PP2500004907 - GE227 107,100,000 3,213,000
228 PP2500004908 - GE228 315,000,000 9,450,000
229 PP2500004909 - GE229 34,650,000 1,039,000
230 PP2500004910 - GE230 96,600,000 2,898,000
231 PP2500004911 - GE231 123,200,000 3,696,000
232 PP2500004912 - GE232 13,425,000 402,000
233 PP2500004913 - GE233 147,000,000 4,410,000
234 PP2500004914 - GE234 2,880,000 86,000
235 PP2500004915 - GE235 3,150,000 94,000
236 PP2500004916 - GE236 20,412,000 612,000
237 PP2500004917 - GE237 3,145,000 94,000
238 PP2500004918 - GE238 4,000,000 120,000
239 PP2500004919 - GE239 6,000,000 180,000
GE001
Mã phần lô PP2500004681
Giá từng phần lô 105,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2500004682
Giá từng phần lô 22,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2500004683
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2500004684
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2500004685
Giá từng phần lô 374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2500004686
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2500004687
Giá từng phần lô 18,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2500004688
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2500004689
Giá từng phần lô 28,444,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2500004690
Giá từng phần lô 2,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2500004691
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2500004692
Giá từng phần lô 201,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2500004693
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2500004694
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2500004695
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2500004696
Giá từng phần lô 10,639,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2500004697
Giá từng phần lô 925,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2500004698
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2500004699
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2500004700
Giá từng phần lô 164,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2500004701
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2500004702
Giá từng phần lô 129,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2500004703
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2500004704
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2500004705
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2500004706
Giá từng phần lô 111,032,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2500004707
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2500004708
Giá từng phần lô 6,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2500004709
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2500004710
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2500004711
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2500004712
Giá từng phần lô 13,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2500004713
Giá từng phần lô 111,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2500004714
Giá từng phần lô 10,353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2500004715
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2500004716
Giá từng phần lô 42,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2500004717
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2500004718
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2500004719
Giá từng phần lô 162,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2500004720
Giá từng phần lô 156,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2500004721
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2500004722
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2500004723
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2500004724
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2500004725
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2500004726
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2500004727
Giá từng phần lô 62,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2500004728
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2500004729
Giá từng phần lô 450,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2500004730
Giá từng phần lô 376,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2500004731
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2500004732
Giá từng phần lô 298,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2500004733
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2500004734
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2500004735
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2500004736
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2500004737
Giá từng phần lô 108,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2500004738
Giá từng phần lô 14,503,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2500004739
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2500004740
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2500004741
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2500004742
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2500004743
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2500004744
Giá từng phần lô 162,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2500004745
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2500004746
Giá từng phần lô 1,554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2500004747
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2500004748
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2500004749
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2500004750
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2500004751
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2500004752
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2500004753
Giá từng phần lô 5,546,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2500004754
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2500004755
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2500004756
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2500004757
Giá từng phần lô 70,218,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2500004758
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2500004759
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2500004760
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2500004761
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2500004762
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2500004763
Giá từng phần lô 94,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2500004764
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2500004765
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2500004766
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2500004767
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2500004768
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2500004769
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2500004770
Giá từng phần lô 11,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2500004771
Giá từng phần lô 99,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2500004772
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2500004773
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2500004774
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2500004775
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2500004776
Giá từng phần lô 4,906,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2500004777
Giá từng phần lô 1,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2500004778
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2500004779
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2500004780
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2500004781
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2500004782
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2500004783
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2500004784
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2500004785
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2500004786
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2500004787
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2500004788
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2500004789
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2500004790
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2500004791
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2500004792
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2500004793
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2500004794
Giá từng phần lô 1,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2500004795
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2500004796
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2500004797
Giá từng phần lô 211,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2500004798
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2500004799
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2500004800
Giá từng phần lô 832,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2500004801
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2500004802
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2500004803
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2500004804
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2500004805
Giá từng phần lô 16,897,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2500004806
Giá từng phần lô 28,507,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2500004807
Giá từng phần lô 53,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2500004808
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2500004809
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2500004810
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2500004811
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2500004812
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2500004813
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2500004814
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2500004815
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2500004816
Giá từng phần lô 316,986,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2500004817
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2500004818
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2500004819
Giá từng phần lô 10,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2500004820
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2500004821
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2500004822
Giá từng phần lô 84,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2500004823
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2500004824
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2500004825
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2500004826
Giá từng phần lô 3,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2500004827
Giá từng phần lô 274,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2500004828
Giá từng phần lô 5,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2500004829
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2500004830
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2500004831
Giá từng phần lô 3,018,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2500004832
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2500004833
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2500004834
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2500004835
Giá từng phần lô 11,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2500004836
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2500004837
Giá từng phần lô 34,675,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2500004838
Giá từng phần lô 18,475,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2500004839
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2500004840
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2500004841
Giá từng phần lô 2,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2500004842
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2500004843
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2500004844
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2500004845
Giá từng phần lô 11,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2500004846
Giá từng phần lô 1,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2500004847
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2500004848
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2500004849
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2500004850
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2500004851
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2500004852
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2500004853
Giá từng phần lô 45,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2500004854
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2500004855
Giá từng phần lô 812,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2500004856
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2500004857
Giá từng phần lô 44,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2500004858
Giá từng phần lô 1,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2500004859
Giá từng phần lô 32,717,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2500004860
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2500004861
Giá từng phần lô 5,196,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2500004862
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2500004863
Giá từng phần lô 120,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2500004864
Giá từng phần lô 58,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2500004865
Giá từng phần lô 84,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2500004866
Giá từng phần lô 554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2500004867
Giá từng phần lô 1,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2500004868
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2500004869
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2500004870
Giá từng phần lô 397,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2500004871
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2500004872
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2500004873
Giá từng phần lô 30,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2500004874
Giá từng phần lô 64,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2500004875
Giá từng phần lô 47,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2500004876
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2500004877
Giá từng phần lô 89,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2500004878
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2500004879
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2500004880
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2500004881
Giá từng phần lô 2,323,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2500004882
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2500004883
Giá từng phần lô 8,713,278
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2500004884
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2500004885
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2500004886
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2500004887
Giá từng phần lô 152,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2500004888
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2500004889
Giá từng phần lô 6,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2500004890
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2500004891
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2500004892
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2500004893
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2500004894
Giá từng phần lô 1,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2500004895
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2500004896
Giá từng phần lô 67,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2500004897
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2500004898
Giá từng phần lô 6,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2500004899
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2500004900
Giá từng phần lô 12,779,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2500004901
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2500004902
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2500004903
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2500004904
Giá từng phần lô 1,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2500004905
Giá từng phần lô 5,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2500004906
Giá từng phần lô 26,955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2500004907
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2500004908
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2500004909
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2500004910
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2500004911
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2500004912
Giá từng phần lô 13,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2500004913
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2500004914
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2500004915
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2500004916
Giá từng phần lô 20,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2500004917
Giá từng phần lô 3,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2500004918
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2500004919
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->