Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic (425 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600012590-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa số 2 tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic (425 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2600005556
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 89,382,015,045 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600013050 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000
2 PP2600013051 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000
3 PP2600013052 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000
4 PP2600013053 - 3,180,000 4.542.858 2.226.000
5 PP2600013054 - 30,800,000 44.000.000 21.560.000
6 PP2600013055 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000
7 PP2600013056 - 30,024,000 42.891.429 21.016.800
8 PP2600013057 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000
9 PP2600013058 - 535,500,000 765.000.000 374.850.000
10 PP2600013059 - 4,725,600 6.750.858 3.307.920
11 PP2600013060 - 455,000,000 650.000.000 318.500.000
12 PP2600013061 - 520,800,000 744.000.000 364.560.000
13 PP2600013062 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000
14 PP2600013063 - 282,500,000 403.571.429 197.750.000
15 PP2600013064 - 776,000,000 1.108.571.429 543.200.000
16 PP2600013065 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
17 PP2600013066 - 57,500,000 82.142.858 40.250.000
18 PP2600013067 - 101,500,000 145.000.000 71.050.000
19 PP2600013068 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000
20 PP2600013069 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000
21 PP2600013070 - 14,742,000 21.060.000 10.319.400
22 PP2600013071 - 29,700,000 42.428.572 20.790.000
23 PP2600013072 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
24 PP2600013073 - 36,810,000 52.585.715 25.767.000
25 PP2600013074 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000
26 PP2600013075 - 36,750,000 52.500.000 25.725.000
27 PP2600013076 - 5,180,000 7.400.000 3.626.000
28 PP2600013077 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000
29 PP2600013078 - 53,480,000 76.400.000 37.436.000
30 PP2600013079 - 19,700,000 28.142.858 13.790.000
31 PP2600013080 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000
32 PP2600013081 - 5,865,000 8.378.572 4.105.500
33 PP2600013082 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000
34 PP2600013083 - 7,344,000 10.491.429 5.140.800
35 PP2600013084 - 4,840,000 6.914.286 3.388.000
36 PP2600013085 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000
37 PP2600013086 - 6,150,000 8.785.715 4.305.000
38 PP2600013087 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000
39 PP2600013088 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000
40 PP2600013089 - 159,000,000 227.142.858 111.300.000
41 PP2600013090 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000
42 PP2600013091 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000
43 PP2600013092 - 27,900,000 39.857.143 19.530.000
44 PP2600013093 - 64,400,000 92.000.000 45.080.000
45 PP2600013094 - 17,860,000 25.514.286 12.502.000
46 PP2600013095 - 43,360,000 61.942.858 30.352.000
47 PP2600013096 - 2,690,000 3.842.858 1.883.000
48 PP2600013097 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
49 PP2600013098 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000
50 PP2600013099 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000
51 PP2600013100 - 50,720,000 72.457.143 35.504.000
52 PP2600013101 - 46,000,000 65.714.286 32.200.000
53 PP2600013102 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000
54 PP2600013103 - 244,500,000 349.285.715 171.150.000
55 PP2600013104 - 687,150,000 981.642.858 481.005.000
56 PP2600013105 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000
57 PP2600013106 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000
58 PP2600013107 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
59 PP2600013108 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000
60 PP2600013109 - 12,127,500 17.325.000 8.489.250
61 PP2600013110 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000
62 PP2600013111 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000
63 PP2600013112 - 2,604,000 3.720.000 1.822.800
64 PP2600013113 - 17,600,000 25.142.858 12.320.000
65 PP2600013114 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000
66 PP2600013115 - 20,900,000 29.857.143 14.630.000
67 PP2600013116 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500
68 PP2600013117 - 32,400,000 46.285.715 22.680.000
69 PP2600013118 - 35,560,000 50.800.000 24.892.000
70 PP2600013119 - 6,476,000 9.251.429 4.533.200
71 PP2600013120 - 29,925,000 42.750.000 20.947.500
72 PP2600013121 - 85,500,000 122.142.858 59.850.000
73 PP2600013122 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
74 PP2600013123 - 2,050,000,000 2.928.571.429 1.435.000.000
75 PP2600013124 - 191,520,000 273.600.000 134.064.000
76 PP2600013125 - 3,450,000 4.928.572 2.415.000
77 PP2600013126 - 26,500,000 37.857.143 18.550.000
78 PP2600013127 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000
79 PP2600013128 - 6,400,000,000 9.142.857.143 4.480.000.000
80 PP2600013129 - 4,983,720,000 7.119.600.000 3.488.604.000
81 PP2600013130 - 203,400,000 290.571.429 142.380.000
82 PP2600013131 - 2,520,000,000 3.600.000.000 1.764.000.000
83 PP2600013132 - 1,139,880,000 1.628.400.000 797.916.000
84 PP2600013133 - 529,900,000 757.000.000 370.930.000
85 PP2600013134 - 3,250,000,000 4.642.857.143 2.275.000.000
86 PP2600013135 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
87 PP2600013136 - 890,000,000 1.271.428.572 623.000.000
88 PP2600013137 - 10,314,000 14.734.286 7.219.800
89 PP2600013138 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000
90 PP2600013139 - 402,610,000 575.157.143 281.827.000
91 PP2600013140 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
92 PP2600013141 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000
93 PP2600013142 - 57,120,000 81.600.000 39.984.000
94 PP2600013143 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000
95 PP2600013144 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000
96 PP2600013145 - 22,400,000 32.000.000 15.680.000
97 PP2600013146 - 1,980,000 2.828.572 1.386.000
98 PP2600013147 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000
99 PP2600013148 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000
100 PP2600013149 - 28,576,800 40.824.000 20.003.760
101 PP2600013150 - 11,750,000 16.785.715 8.225.000
102 PP2600013151 - 56,259,000 80.370.000 39.381.300
103 PP2600013152 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000
104 PP2600013153 - 129,410,000 184.871.429 90.587.000
105 PP2600013154 - 254,970,000 364.242.858 178.479.000
106 PP2600013155 - 129,500,000 185.000.000 90.650.000
107 PP2600013156 - 11,880,000 16.971.429 8.316.000
108 PP2600013157 - 25,950,000 37.071.429 18.165.000
109 PP2600013158 - 41,800,000 59.714.286 29.260.000
110 PP2600013159 - 55,500,000 79.285.715 38.850.000
111 PP2600013160 - 23,750,000 33.928.572 16.625.000
112 PP2600013161 - 157,962,000 225.660.000 110.573.400
113 PP2600013162 - 264,000,000 377.142.858 184.800.000
114 PP2600013163 - 67,315,500 96.165.000 47.120.850
115 PP2600013164 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000
116 PP2600013165 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000
117 PP2600013166 - 772,632,000 1.103.760.000 540.842.400
118 PP2600013167 - 59,700,000 85.285.715 41.790.000
119 PP2600013168 - 61,200,000 87.428.572 42.840.000
120 PP2600013169 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000
121 PP2600013170 - 136,500,000 195.000.000 95.550.000
122 PP2600013171 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000
123 PP2600013172 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
124 PP2600013173 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000
125 PP2600013174 - 38,500,000 55.000.000 26.950.000
126 PP2600013175 - 70,950,000 101.357.143 49.665.000
127 PP2600013176 - 5,650,000 8.071.429 3.955.000
128 PP2600013177 - 11,500,000 16.428.572 8.050.000
129 PP2600013178 - 158,400,000 226.285.715 110.880.000
130 PP2600013179 - 191,700,000 273.857.143 134.190.000
131 PP2600013180 - 1,748,000 2.497.143 1.223.600
132 PP2600013181 - 42,275,520 60.393.600 29.592.864
133 PP2600013182 - 89,800,000 128.285.715 62.860.000
134 PP2600013183 - 318,400,000 454.857.143 222.880.000
135 PP2600013184 - 296,821,230 424.030.329 207.774.861
136 PP2600013185 - 241,500,000 345.000.000 169.050.000
137 PP2600013186 - 896,000,000 1.280.000.000 627.200.000
138 PP2600013187 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000
139 PP2600013188 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
140 PP2600013189 - 81,387,600 116.268.000 56.971.320
141 PP2600013190 - 9,975,000 14.250.000 6.982.500
142 PP2600013191 - 14,750,000 21.071.429 10.325.000
143 PP2600013192 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000
144 PP2600013193 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000
145 PP2600013194 - 12,400,000 17.714.286 8.680.000
146 PP2600013195 - 46,630,500 66.615.000 32.641.350
147 PP2600013196 - 85,201,200 121.716.000 59.640.840
148 PP2600013197 - 197,996,400 282.852.000 138.597.480
149 PP2600013198 - 94,167,000 134.524.286 65.916.900
150 PP2600013199 - 13,047,300 18.639.000 9.133.110
151 PP2600013200 - 60,404,400 86.292.000 42.283.080
152 PP2600013201 - 19,499,760 27.856.800 13.649.832
153 PP2600013202 - 14,608,440 20.869.200 10.225.908
154 PP2600013203 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000
155 PP2600013204 - 17,309,250 24.727.500 12.116.475
156 PP2600013205 - 51,840,000 74.057.143 36.288.000
157 PP2600013206 - 102,293,100 146.133.000 71.605.170
158 PP2600013207 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000
159 PP2600013208 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
160 PP2600013209 - 87,360,000 124.800.000 61.152.000
161 PP2600013210 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
162 PP2600013211 - 513,659,400 733.799.143 359.561.580
163 PP2600013212 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000
164 PP2600013213 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000
165 PP2600013214 - 104,500,000 149.285.715 73.150.000
166 PP2600013215 - 124,200,000 177.428.572 86.940.000
167 PP2600013216 - 5,216,400 7.452.000 3.651.480
168 PP2600013217 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000
169 PP2600013218 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
170 PP2600013219 - 295,999,200 422.856.000 207.199.440
171 PP2600013220 - 121,894,500 174.135.000 85.326.150
172 PP2600013221 - 52,798,200 75.426.000 36.958.740
173 PP2600013222 - 588,000,000 840.000.000 411.600.000
174 PP2600013223 - 138,006,250 197.151.786 96.604.375
175 PP2600013224 - 65,280,945 93.258.493 45.696.662
176 PP2600013225 - 34,480,000 49.257.143 24.136.000
177 PP2600013226 - 4,640,000 6.628.572 3.248.000
178 PP2600013227 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000
179 PP2600013228 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
180 PP2600013229 - 118,500,000 169.285.715 82.950.000
181 PP2600013230 - 154,000,000 220.000.000 107.800.000
182 PP2600013231 - 107,000,000 152.857.143 74.900.000
183 PP2600013232 - 38,325,000 54.750.000 26.827.500
184 PP2600013233 - 495,000,000 707.142.858 346.500.000
185 PP2600013234 - 214,074,000 305.820.000 149.851.800
186 PP2600013235 - 122,010,000 174.300.000 85.407.000
187 PP2600013236 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000
188 PP2600013237 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000
189 PP2600013238 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
190 PP2600013239 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
191 PP2600013240 - 2,470,500,000 3.529.285.715 1.729.350.000
192 PP2600013241 - 264,000,000 377.142.858 184.800.000
193 PP2600013242 - 167,414,100 239.163.000 117.189.870
194 PP2600013243 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000
195 PP2600013244 - 208,425,000 297.750.000 145.897.500
196 PP2600013245 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000
197 PP2600013246 - 24,750,000 35.357.143 17.325.000
198 PP2600013247 - 5,292,000 7.560.000 3.704.400
199 PP2600013248 - 47,000,000 67.142.858 32.900.000
200 PP2600013249 - 19,250,000 27.500.000 13.475.000
201 PP2600013250 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
202 PP2600013251 - 56,994,000 81.420.000 39.895.800
203 PP2600013252 - 15,200,000 21.714.286 10.640.000
204 PP2600013253 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000
205 PP2600013254 - 6,700,000 9.571.429 4.690.000
206 PP2600013255 - 249,350,000 356.214.286 174.545.000
207 PP2600013256 - 342,280,000 488.971.429 239.596.000
208 PP2600013257 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000
209 PP2600013258 - 3,120,000,000 4.457.142.858 2.184.000.000
210 PP2600013259 - 37,000,000 52.857.143 25.900.000
211 PP2600013260 - 61,000,000 87.142.858 42.700.000
212 PP2600013261 - 43,900,000 62.714.286 30.730.000
213 PP2600013262 - 112,500,000 160.714.286 78.750.000
214 PP2600013263 - 29,610,000 42.300.000 20.727.000
215 PP2600013264 - 73,000,000 104.285.715 51.100.000
216 PP2600013265 - 199,920,000 285.600.000 139.944.000
217 PP2600013266 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000
218 PP2600013267 - 80,400,000 114.857.143 56.280.000
219 PP2600013268 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000
220 PP2600013269 - 690,000,000 985.714.286 483.000.000
221 PP2600013270 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000
222 PP2600013271 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
223 PP2600013272 - 396,900,000 567.000.000 277.830.000
224 PP2600013273 - 3,294,000 4.705.715 2.305.800
225 PP2600013274 - 81,600,000 116.571.429 57.120.000
226 PP2600013275 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
227 PP2600013276 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000
228 PP2600013277 - 359,100,000 513.000.000 251.370.000
229 PP2600013278 - 21,800,000 31.142.858 15.260.000
230 PP2600013279 - 263,340,000 376.200.000 184.338.000
231 PP2600013280 - 54,900,000 78.428.572 38.430.000
232 PP2600013281 - 83,400,000 119.142.858 58.380.000
233 PP2600013282 - 187,498,500 267.855.000 131.248.950
234 PP2600013283 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
235 PP2600013284 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000
236 PP2600013285 - 63,800,000 91.142.858 44.660.000
237 PP2600013286 - 99,918,000 142.740.000 69.942.600
238 PP2600013287 - 279,300,000 399.000.000 195.510.000
239 PP2600013288 - 4,708,000 6.725.715 3.295.600
240 PP2600013289 - 754,200,000 1.077.428.572 527.940.000
241 PP2600013290 - 482,800,000 689.714.286 337.960.000
242 PP2600013291 - 158,136,000 225.908.572 110.695.200
243 PP2600013292 - 828,000,000 1.182.857.143 579.600.000
244 PP2600013293 - 357,600,000 510.857.143 250.320.000
245 PP2600013294 - 395,340,000 564.771.429 276.738.000
246 PP2600013295 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000
247 PP2600013296 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000
248 PP2600013297 - 516,000,000 737.142.858 361.200.000
249 PP2600013298 - 638,400,000 912.000.000 446.880.000
250 PP2600013299 - 432,800,000 618.285.715 302.960.000
251 PP2600013300 - 23,400,000 33.428.572 16.380.000
252 PP2600013301 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
253 PP2600013302 - 12,250,000 17.500.000 8.575.000
254 PP2600013303 - 15,300,200 21.857.429 10.710.140
255 PP2600013304 - 53,398,800 76.284.000 37.379.160
256 PP2600013305 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000
257 PP2600013306 - 75,075,000 107.250.000 52.552.500
258 PP2600013307 - 118,008,000 168.582.858 82.605.600
259 PP2600013308 - 27,200,000 38.857.143 19.040.000
260 PP2600013309 - 2,400,000 3.428.572 1.680.000
261 PP2600013310 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000
262 PP2600013311 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000
263 PP2600013312 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000
264 PP2600013313 - 3,650,000 5.214.286 2.555.000
265 PP2600013314 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000
266 PP2600013315 - 8,316,000 11.880.000 5.821.200
267 PP2600013316 - 1,564,000,000 2.234.285.715 1.094.800.000
268 PP2600013317 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
269 PP2600013318 - 53,991,000 77.130.000 37.793.700
270 PP2600013319 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000
271 PP2600013320 - 572,000,000 817.142.858 400.400.000
272 PP2600013321 - 866,620,000 1.238.028.572 606.634.000
273 PP2600013322 - 2,079,000,000 2.970.000.000 1.455.300.000
274 PP2600013323 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000
275 PP2600013324 - 11,130,000 15.900.000 7.791.000
276 PP2600013325 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000
277 PP2600013326 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000
278 PP2600013327 - 35,691,000 50.987.143 24.983.700
279 PP2600013328 - 133,806,000 191.151.429 93.664.200
280 PP2600013329 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
281 PP2600013330 - 59,400,000 84.857.143 41.580.000
282 PP2600013331 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000
283 PP2600013332 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000
284 PP2600013333 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
285 PP2600013334 - 7,900,000 11.285.715 5.530.000
286 PP2600013335 - 12,246,000 17.494.286 8.572.200
287 PP2600013336 - 8,580,000 12.257.143 6.006.000
288 PP2600013337 - 68,943,000 98.490.000 48.260.100
289 PP2600013338 - 15,918,000 22.740.000 11.142.600
290 PP2600013339 - 97,020,000 138.600.000 67.914.000
291 PP2600013340 - 24,035,000 34.335.715 16.824.500
292 PP2600013341 - 172,500 246.429 120.750
293 PP2600013342 - 43,000,000 61.428.572 30.100.000
294 PP2600013343 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000
295 PP2600013344 - 79,380,000 113.400.000 55.566.000
296 PP2600013345 - 114,500,000 163.571.429 80.150.000
297 PP2600013346 - 1,250,000,000 1.785.714.286 875.000.000
298 PP2600013347 - 15,357,000 21.938.572 10.749.900
299 PP2600013348 - 41,895,000 59.850.000 29.326.500
300 PP2600013349 - 238,140,000 340.200.000 166.698.000
301 PP2600013350 - 234,000,000 334.285.715 163.800.000
302 PP2600013351 - 5,870,000 8.385.715 4.109.000
303 PP2600013352 - 7,945,000 11.350.000 5.561.500
304 PP2600013353 - 48,930,000 69.900.000 34.251.000
305 PP2600013354 - 88,500,000 126.428.572 61.950.000
306 PP2600013355 - 17,700,000 25.285.715 12.390.000
307 PP2600013356 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000
308 PP2600013357 - 1,792,000,000 2.560.000.000 1.254.400.000
309 PP2600013358 - 5,354,000 7.648.572 3.747.800
310 PP2600013359 - 444,150,000 634.500.000 310.905.000
311 PP2600013360 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
312 PP2600013361 - 74,487,000 106.410.000 52.140.900
313 PP2600013362 - 81,900,000 117.000.000 57.330.000
314 PP2600013363 - 1,504,880 2.149.829 1.053.416
315 PP2600013364 - 950,000,000 1.357.142.858 665.000.000
316 PP2600013365 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000
317 PP2600013366 - 38,646,000 55.208.572 27.052.200
318 PP2600013367 - 78,993,600 112.848.000 55.295.520
319 PP2600013368 - 8,888,000 12.697.143 6.221.600
320 PP2600013369 - 26,533,000 37.904.286 18.573.100
321 PP2600013370 - 102,196,080 145.994.400 71.537.256
322 PP2600013371 - 141,390,000 201.985.715 98.973.000
323 PP2600013372 - 60,500,000 86.428.572 42.350.000
324 PP2600013373 - 960,000,000 1.371.428.572 672.000.000
325 PP2600013374 - 1,125,000,000 1.607.142.858 787.500.000
326 PP2600013375 - 55,560,000 79.371.429 38.892.000
327 PP2600013376 - 973,350 1.390.500 681.345
328 PP2600013377 - 27,950,000 39.928.572 19.565.000
329 PP2600013378 - 99,500,000 142.142.858 69.650.000
330 PP2600013379 - 521,320,800 744.744.000 364.924.560
331 PP2600013380 - 112,500,000 160.714.286 78.750.000
332 PP2600013381 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
333 PP2600013382 - 377,500,000 539.285.715 264.250.000
334 PP2600013383 - 189,298,000 270.425.715 132.508.600
335 PP2600013384 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000
336 PP2600013385 - 210,028,000 300.040.000 147.019.600
337 PP2600013386 - 29,750,000 42.500.000 20.825.000
338 PP2600013387 - 2,015,000 2.878.572 1.410.500
339 PP2600013388 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000
340 PP2600013389 - 117,073,000 167.247.143 81.951.100
341 PP2600013390 - 149,002,000 212.860.000 104.301.400
342 PP2600013391 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
343 PP2600013392 - 1,020,000 1.457.143 714.000
344 PP2600013393 - 2,450,000 3.500.000 1.715.000
345 PP2600013394 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000
346 PP2600013395 - 16,100,000 23.000.000 11.270.000
347 PP2600013396 - 24,595,200 35.136.000 17.216.640
348 PP2600013397 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000
349 PP2600013398 - 7,120,000 10.171.429 4.984.000
350 PP2600013399 - 62,160,000 88.800.000 43.512.000
351 PP2600013400 - 6,500,000 9.285.715 4.550.000
352 PP2600013401 - 6,800,000 9.714.286 4.760.000
353 PP2600013402 - 10,975,000 15.678.572 7.682.500
354 PP2600013403 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000
355 PP2600013404 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000
356 PP2600013405 - 120,200,000 171.714.286 84.140.000
357 PP2600013406 - 241,000,000 344.285.715 168.700.000
358 PP2600013407 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000
359 PP2600013408 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000
360 PP2600013409 - 98,200,000 140.285.715 68.740.000
361 PP2600013410 - 1,190,000 1.700.000 833.000
362 PP2600013411 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
363 PP2600013412 - 12,123,040 17.318.629 8.486.128
364 PP2600013413 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000
365 PP2600013414 - 274,680,000 392.400.000 192.276.000
366 PP2600013415 - 46,120,000 65.885.715 32.284.000
367 PP2600013416 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000
368 PP2600013417 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000
369 PP2600013418 - 693,000,000 990.000.000 485.100.000
370 PP2600013419 - 982,800,000 1.404.000.000 687.960.000
371 PP2600013420 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000
372 PP2600013421 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
373 PP2600013422 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
374 PP2600013423 - 209,979,000 299.970.000 146.985.300
375 PP2600013424 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
376 PP2600013425 - 1,955,000,000 2.792.857.143 1.368.500.000
377 PP2600013426 - 15,640,000 22.342.858 10.948.000
378 PP2600013427 - 74,900,000 107.000.000 52.430.000
379 PP2600013428 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000
380 PP2600013429 - 577,500,000 825.000.000 404.250.000
381 PP2600013430 - 44,500,000 63.571.429 31.150.000
382 PP2600013431 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
383 PP2600013432 - 2,900,000 4.142.858 2.030.000
384 PP2600013433 - 2,400,000 3.428.572 1.680.000
385 PP2600013434 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000
386 PP2600013435 - 2,900,000 4.142.858 2.030.000
387 PP2600013436 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000
388 PP2600013437 - 111,580,000 159.400.000 78.106.000
389 PP2600013438 - 7,250,000 10.357.143 5.075.000
390 PP2600013439 - 43,000,000 61.428.572 30.100.000
391 PP2600013440 - 9,405,000 13.435.715 6.583.500
392 PP2600013441 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
393 PP2600013442 - 151,300,000 216.142.858 105.910.000
394 PP2600013443 - 262,800,000 375.428.572 183.960.000
395 PP2600013444 - 11,040,000 15.771.429 7.728.000
396 PP2600013445 - 18,600,000 26.571.429 13.020.000
397 PP2600013446 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000
398 PP2600013447 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000
399 PP2600013448 - 79,380,000 113.400.000 55.566.000
400 PP2600013449 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000
401 PP2600013450 - 198,975,000 284.250.000 139.282.500
402 PP2600013451 - 695,225,000 993.178.572 486.657.500
403 PP2600013452 - 444,800,000 635.428.572 311.360.000
404 PP2600013453 - 250,000,000 357.142.858 175.000.000
405 PP2600013454 - 115,000,000 164.285.715 80.500.000
406 PP2600013455 - 387,600,000 553.714.286 271.320.000
407 PP2600013456 - 27,090,000 38.700.000 18.963.000
408 PP2600013457 - 124,000,000 177.142.858 86.800.000
409 PP2600013458 - 304,350,000 434.785.715 213.045.000
410 PP2600013459 - 51,800,000 74.000.000 36.260.000
411 PP2600013460 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000
412 PP2600013461 - 1,491,000 2.130.000 1.043.700
413 PP2600013462 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000
414 PP2600013463 - 35,800,000 51.142.858 25.060.000
415 PP2600013464 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000
416 PP2600013465 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000
417 PP2600013466 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
418 PP2600013467 - 15,246,000 21.780.000 10.672.200
419 PP2600013468 - 51,750,000 73.928.572 36.225.000
420 PP2600013469 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
421 PP2600013470 - 36,500,000 52.142.858 25.550.000
422 PP2600013471 - 31,200,000 44.571.429 21.840.000
423 PP2600013472 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
424 PP2600013473 - 13,900,000 19.857.143 9.730.000
425 PP2600013474 - 219,915,000 314.164.286 153.940.500
Mã phần lô PP2600013050
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013051
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013052
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013053
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013054
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013055
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013056
Giá từng phần lô 30,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013057
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013058
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013059
Giá từng phần lô 4,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013060
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013061
Giá từng phần lô 520,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013062
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013063
Giá từng phần lô 282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013064
Giá từng phần lô 776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013065
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013066
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013067
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013068
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013069
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013070
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013071
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013072
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013073
Giá từng phần lô 36,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013074
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013075
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013076
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013077
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013078
Giá từng phần lô 53,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013079
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013080
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013081
Giá từng phần lô 5,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.105.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013082
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013083
Giá từng phần lô 7,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013084
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013085
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013086
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013087
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013088
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013089
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013090
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013091
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013092
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013093
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013094
Giá từng phần lô 17,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013095
Giá từng phần lô 43,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013096
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013097
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013098
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013099
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013100
Giá từng phần lô 50,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013101
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013102
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013103
Giá từng phần lô 244,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013104
Giá từng phần lô 687,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013105
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013106
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013107
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013108
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013109
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013110
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013111
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013112
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013113
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013114
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013115
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013116
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013117
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013118
Giá từng phần lô 35,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013119
Giá từng phần lô 6,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.533.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013120
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013121
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013122
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013123
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013124
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013125
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013126
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013127
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013128
Giá từng phần lô 6,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013129
Giá từng phần lô 4,983,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.488.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013130
Giá từng phần lô 203,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013131
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013132
Giá từng phần lô 1,139,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013133
Giá từng phần lô 529,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013134
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013135
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013136
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013137
Giá từng phần lô 10,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.734.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.219.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013138
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013139
Giá từng phần lô 402,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013140
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013141
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013142
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013143
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013144
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013145
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013146
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013147
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013148
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013149
Giá từng phần lô 28,576,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.003.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013150
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013151
Giá từng phần lô 56,259,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.381.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013152
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013153
Giá từng phần lô 129,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013154
Giá từng phần lô 254,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013155
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013156
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013157
Giá từng phần lô 25,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013158
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013159
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013160
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013161
Giá từng phần lô 157,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.573.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013162
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013163
Giá từng phần lô 67,315,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.120.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013164
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013165
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013166
Giá từng phần lô 772,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.842.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013167
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013168
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013169
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013170
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013171
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013172
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013173
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013174
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013175
Giá từng phần lô 70,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013176
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013177
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013178
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013179
Giá từng phần lô 191,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013180
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013181
Giá từng phần lô 42,275,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.393.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.592.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013182
Giá từng phần lô 89,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013183
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013184
Giá từng phần lô 296,821,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.030.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.774.861
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013185
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013186
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013187
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013188
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013189
Giá từng phần lô 81,387,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.971.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013190
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013191
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013192
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013193
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013194
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013195
Giá từng phần lô 46,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.641.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013196
Giá từng phần lô 85,201,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013197
Giá từng phần lô 197,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.597.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013198
Giá từng phần lô 94,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.524.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.916.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013199
Giá từng phần lô 13,047,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.133.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013200
Giá từng phần lô 60,404,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.283.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013201
Giá từng phần lô 19,499,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.856.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.649.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013202
Giá từng phần lô 14,608,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.869.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.225.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013203
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013204
Giá từng phần lô 17,309,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.116.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013205
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013206
Giá từng phần lô 102,293,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.605.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013207
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013208
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013209
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013210
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013211
Giá từng phần lô 513,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.799.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.561.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013212
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013213
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013214
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013215
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013216
Giá từng phần lô 5,216,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.651.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013217
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013218
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013219
Giá từng phần lô 295,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.199.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013220
Giá từng phần lô 121,894,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.326.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013221
Giá từng phần lô 52,798,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.958.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013222
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013223
Giá từng phần lô 138,006,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.151.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.604.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013224
Giá từng phần lô 65,280,945
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.258.493
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.696.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013225
Giá từng phần lô 34,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013226
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013227
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013228
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013229
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013230
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013231
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013232
Giá từng phần lô 38,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013233
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013234
Giá từng phần lô 214,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.851.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013235
Giá từng phần lô 122,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013236
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013237
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013238
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013239
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013240
Giá từng phần lô 2,470,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.529.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.729.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013241
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013242
Giá từng phần lô 167,414,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.189.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013243
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013244
Giá từng phần lô 208,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013245
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013246
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013247
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013248
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013249
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013250
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013251
Giá từng phần lô 56,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.895.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013252
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013253
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013254
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013255
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013256
Giá từng phần lô 342,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013257
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013258
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013259
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013260
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013261
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013262
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013263
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013264
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013265
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013266
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013267
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013268
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013269
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013270
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013271
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013272
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013273
Giá từng phần lô 3,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.705.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.305.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013274
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013275
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013276
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013277
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013278
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013279
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013280
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013281
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013282
Giá từng phần lô 187,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.248.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013283
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013284
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013285
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013286
Giá từng phần lô 99,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.942.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013287
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013288
Giá từng phần lô 4,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013289
Giá từng phần lô 754,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013290
Giá từng phần lô 482,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013291
Giá từng phần lô 158,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013292
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013293
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013294
Giá từng phần lô 395,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013295
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013296
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013297
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013298
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013299
Giá từng phần lô 432,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013300
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013301
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013302
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013303
Giá từng phần lô 15,300,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013304
Giá từng phần lô 53,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.379.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013305
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013306
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013307
Giá từng phần lô 118,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.605.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013308
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013309
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013310
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013311
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013312
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013313
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013314
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013315
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013316
Giá từng phần lô 1,564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013317
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013318
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.793.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013319
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013320
Giá từng phần lô 572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013321
Giá từng phần lô 866,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013322
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013323
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013324
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013325
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013326
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013327
Giá từng phần lô 35,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.987.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.983.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013328
Giá từng phần lô 133,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.664.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013329
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013330
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013331
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013332
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013333
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013334
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013335
Giá từng phần lô 12,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.572.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013336
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013337
Giá từng phần lô 68,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.260.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013338
Giá từng phần lô 15,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013339
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013340
Giá từng phần lô 24,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.824.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013341
Giá từng phần lô 172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013342
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013343
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013344
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013345
Giá từng phần lô 114,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013346
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013347
Giá từng phần lô 15,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.938.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.749.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013348
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013349
Giá từng phần lô 238,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013350
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013351
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013352
Giá từng phần lô 7,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.561.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013353
Giá từng phần lô 48,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013354
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013355
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013356
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013357
Giá từng phần lô 1,792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.254.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013358
Giá từng phần lô 5,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.648.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.747.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013359
Giá từng phần lô 444,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013360
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013361
Giá từng phần lô 74,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.140.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013362
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013363
Giá từng phần lô 1,504,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.149.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013364
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013365
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013366
Giá từng phần lô 38,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.208.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.052.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013367
Giá từng phần lô 78,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.295.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013368
Giá từng phần lô 8,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.221.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013369
Giá từng phần lô 26,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.904.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.573.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013370
Giá từng phần lô 102,196,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.994.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.537.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013371
Giá từng phần lô 141,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013372
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013373
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013374
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013375
Giá từng phần lô 55,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013376
Giá từng phần lô 973,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013377
Giá từng phần lô 27,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013378
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013379
Giá từng phần lô 521,320,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.924.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013380
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013381
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013382
Giá từng phần lô 377,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013383
Giá từng phần lô 189,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.508.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013384
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013385
Giá từng phần lô 210,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.019.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013386
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013387
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013388
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013389
Giá từng phần lô 117,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.951.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013390
Giá từng phần lô 149,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.301.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013391
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013392
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013393
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013394
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013395
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013396
Giá từng phần lô 24,595,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.216.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013397
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013398
Giá từng phần lô 7,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013399
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013400
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013401
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013402
Giá từng phần lô 10,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013403
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013404
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013405
Giá từng phần lô 120,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013406
Giá từng phần lô 241,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013407
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013408
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013409
Giá từng phần lô 98,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013410
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013411
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013412
Giá từng phần lô 12,123,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.318.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.486.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013413
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013414
Giá từng phần lô 274,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013415
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013416
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013417
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013418
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013419
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013420
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013421
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013422
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013423
Giá từng phần lô 209,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.985.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013424
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013425
Giá từng phần lô 1,955,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013426
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013427
Giá từng phần lô 74,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013428
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013429
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013430
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013431
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013432
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013433
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013434
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013435
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013436
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013437
Giá từng phần lô 111,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013438
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013439
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013440
Giá từng phần lô 9,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.583.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013441
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013442
Giá từng phần lô 151,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013443
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013444
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013445
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013446
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013447
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013448
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013449
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013450
Giá từng phần lô 198,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013451
Giá từng phần lô 695,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013452
Giá từng phần lô 444,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013453
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013454
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013455
Giá từng phần lô 387,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013456
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013457
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013458
Giá từng phần lô 304,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013459
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013460
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013461
Giá từng phần lô 1,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013462
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013463
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013464
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013465
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013466
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013467
Giá từng phần lô 15,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.672.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013468
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013469
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013470
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013471
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013472
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013473
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013474
Giá từng phần lô 219,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.940.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->