Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500009184-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Công an tỉnh Tuyên Quang
Chủ đầu tư Bệnh viện Công an tỉnh Tuyên Quang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500002314
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 202,258,408 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500007862 - GE10294.01 39,766,000 398,000
2 PP2500007863 - GE10294.02 7,500,000 75,000
3 PP2500007864 - GE10294.03 4,100,000 41,000
4 PP2500007865 - GE10294.04 1,250,000 13,000
5 PP2500007866 - GE10294.05 720,000 8,000
6 PP2500007867 - GE10294.06 11,000,000 110,000
7 PP2500007868 - GE10294.07 1,700,000 17,000
8 PP2500007869 - GE10294.08 5,700,000 57,000
9 PP2500007870 - GE10294.09 1,552,000 16,000
10 PP2500007871 - GE10294.10 5,355,000 54,000
11 PP2500007872 - GE10294.11 5,678,000 57,000
12 PP2500007873 - GE10294.12 1,200,000 12,000
13 PP2500007874 - GE10294.13 4,684,300 47,000
14 PP2500007875 - GE10294.14 13,500,000 135,000
15 PP2500007876 - GE10294.15 828,000 9,000
16 PP2500007877 - GE10294.16 504,000 6,000
17 PP2500007878 - GE10294.17 3,616,200 37,000
18 PP2500007879 - GE10294.18 385,000 4,000
19 PP2500007880 - GE10294.19 63,000 800
20 PP2500007881 - GE10294.20 126,000 1,500
21 PP2500007882 - GE10294.21 1,755,600 18,000
22 PP2500007883 - GE10294.22 29,854,000 299,000
23 PP2500007884 - GE10294.23 8,674,200 87,000
24 PP2500007885 - GE10294.24 16,111,200 162,000
25 PP2500007886 - GE10294.25 1,781,000 18,000
26 PP2500007887 - GE10294.26 5,497,800 55,000
27 PP2500007888 - GE10294.27 7,203,000 73,000
28 PP2500007889 - GE10294.28 4,357,808 44,000
29 PP2500007890 - GE10294.29 5,466,300 55,000
30 PP2500007891 - GE10294.30 12,330,000 124,000
GE10294.01
Mã phần lô PP2500007862
Giá từng phần lô 39,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.02
Mã phần lô PP2500007863
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.03
Mã phần lô PP2500007864
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.04
Mã phần lô PP2500007865
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.05
Mã phần lô PP2500007866
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.06
Mã phần lô PP2500007867
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.07
Mã phần lô PP2500007868
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.08
Mã phần lô PP2500007869
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.09
Mã phần lô PP2500007870
Giá từng phần lô 1,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.10
Mã phần lô PP2500007871
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.11
Mã phần lô PP2500007872
Giá từng phần lô 5,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.12
Mã phần lô PP2500007873
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.13
Mã phần lô PP2500007874
Giá từng phần lô 4,684,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.14
Mã phần lô PP2500007875
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.15
Mã phần lô PP2500007876
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.16
Mã phần lô PP2500007877
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.17
Mã phần lô PP2500007878
Giá từng phần lô 3,616,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.18
Mã phần lô PP2500007879
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.19
Mã phần lô PP2500007880
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.20
Mã phần lô PP2500007881
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.21
Mã phần lô PP2500007882
Giá từng phần lô 1,755,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.22
Mã phần lô PP2500007883
Giá từng phần lô 29,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.23
Mã phần lô PP2500007884
Giá từng phần lô 8,674,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.24
Mã phần lô PP2500007885
Giá từng phần lô 16,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.25
Mã phần lô PP2500007886
Giá từng phần lô 1,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.26
Mã phần lô PP2500007887
Giá từng phần lô 5,497,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.27
Mã phần lô PP2500007888
Giá từng phần lô 7,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.28
Mã phần lô PP2500007889
Giá từng phần lô 4,357,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.29
Mã phần lô PP2500007890
Giá từng phần lô 5,466,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10294.30
Mã phần lô PP2500007891
Giá từng phần lô 12,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->