Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic (89 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400314698-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2024 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic (89 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400161418
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 3,307,517,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400152308 - GE01 13,734,000 206,000
2 PP2400152309 - GE02 11,500,000 172,000
3 PP2400152310 - GE03 26,775,000 401,000
4 PP2400152311 - GE04 6,900,000 103,000
5 PP2400152312 - GE05 9,450,000 141,000
6 PP2400152313 - GE06 16,800,000 252,000
7 PP2400152314 - GE07 1,575,000 23,000
8 PP2400152315 - GE08 420,000 6,000
9 PP2400152316 - GE09 6,450,000 96,000
10 PP2400152317 - GE10 4,800,000 72,000
11 PP2400152318 - GE11 13,135,500 197,000
12 PP2400152319 - GE12 16,700,000 250,000
13 PP2400152320 - GE13 45,750,000 686,000
14 PP2400152321 - GE14 2,538,000 38,000
15 PP2400152322 - GE15 52,500,000 787,000
16 PP2400152323 - GE16 92,400,000 1,386,000
17 PP2400152324 - GE17 118,000,000 1,770,000
18 PP2400152325 - GE18 112,000,000 1,680,000
19 PP2400152326 - GE19 30,000,000 450,000
20 PP2400152327 - GE20 33,600,000 504,000
21 PP2400152328 - GE21 8,400,000 126,000
22 PP2400152329 - GE22 9,000,000 135,000
23 PP2400152330 - GE23 945,000 14,000
24 PP2400152331 - GE24 500,000 7,000
25 PP2400152332 - GE25 1,386,000 20,000
26 PP2400152333 - GE26 660,000 9,000
27 PP2400152334 - GE27 1,911,000 28,000
28 PP2400152335 - GE28 38,000,000 570,000
29 PP2400152336 - GE29 7,245,000 108,000
30 PP2400152337 - GE30 8,790,000 131,000
31 PP2400152338 - GE31 101,700,000 1,525,000
32 PP2400152339 - GE32 11,800,000 177,000
33 PP2400152340 - GE33 26,761,200 401,000
34 PP2400152341 - GE34 15,500,000 232,000
35 PP2400152342 - GE35 3,712,000 55,000
36 PP2400152343 - GE36 4,030,000 60,000
37 PP2400152344 - GE37 2,940,000 44,000
38 PP2400152345 - GE38 1,224,000 18,000
39 PP2400152346 - GE39 14,550,000 218,000
40 PP2400152347 - GE40 2,125,500 31,000
41 PP2400152348 - GE41 35,900,000 538,000
42 PP2400152349 - GE42 2,160,000 32,000
43 PP2400152350 - GE43 2,987,500 44,000
44 PP2400152351 - GE44 1,272,810 19,000
45 PP2400152352 - GE45 3,087,000 46,000
46 PP2400152353 - GE46 4,725,000 70,000
47 PP2400152354 - GE47 3,036,000 45,000
48 PP2400152355 - GE48 63,000,000 945,000
49 PP2400152356 - GE49 57,200,000 858,000
50 PP2400152357 - GE50 500,000 7,000
51 PP2400152358 - GE51 120,015,000 1,800,000
52 PP2400152359 - GE52 1,103,130 16,000
53 PP2400152360 - GE53 62,500,000 937,000
54 PP2400152361 - GE54 57,300,000 859,000
55 PP2400152362 - GE55 25,200,000 378,000
56 PP2400152363 - GE56 193,500,000 2,902,000
57 PP2400152364 - GE57 1,930,000 28,000
58 PP2400152365 - GE58 11,245,500 168,000
59 PP2400152366 - GE59 15,000,000 225,000
60 PP2400152367 - GE60 132,000,000 1,980,000
61 PP2400152368 - GE61 6,690,000 100,000
62 PP2400152369 - GE62 15,300,000 229,000
63 PP2400152370 - GE63 1,419,840 21,000
64 PP2400152371 - GE64 35,000,000 525,000
65 PP2400152372 - GE65 225,000,000 3,375,000
66 PP2400152373 - GE66 302,000,000 4,530,000
67 PP2400152374 - GE67 159,840,000 2,397,000
68 PP2400152375 - GE68 10,500,000 157,000
69 PP2400152376 - GE69 2,040,000 30,000
70 PP2400152377 - GE70 50,480,000 757,000
71 PP2400152378 - GE71 33,000,000 495,000
72 PP2400152379 - GE72 27,000,000 405,000
73 PP2400152380 - GE73 4,590,000 68,000
74 PP2400152381 - GE74 315,000,000 4,725,000
75 PP2400152382 - GE75 64,050,000 960,000
76 PP2400152383 - GE76 2,499,000 37,000
77 PP2400152384 - GE77 8,990,000 134,000
78 PP2400152385 - GE78 5,639,000 84,000
79 PP2400152386 - GE79 36,000,000 540,000
80 PP2400152387 - GE80 14,000,000 210,000
81 PP2400152388 - GE81 10,500,000 157,000
82 PP2400152389 - GE82 9,237,900 138,000
83 PP2400152390 - GE83 4,462,500 66,000
84 PP2400152391 - GE84 4,410,000 66,000
85 PP2400152392 - GE85 8,750,000 131,000
86 PP2400152393 - GE86 163,800,000 2,457,000
87 PP2400152394 - GE87 12,500,000 187,000
88 PP2400152395 - GE88 11,950,000 179,000
89 PP2400152396 - GE89 93,000,000 1,395,000
GE01
Mã phần lô PP2400152308
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400152309
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400152310
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400152311
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400152312
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400152313
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400152314
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400152315
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400152316
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400152317
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400152318
Giá từng phần lô 13,135,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400152319
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400152320
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400152321
Giá từng phần lô 2,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400152322
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400152323
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400152324
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400152325
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400152326
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400152327
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400152328
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400152329
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400152330
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400152331
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400152332
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400152333
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400152334
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400152335
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400152336
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400152337
Giá từng phần lô 8,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400152338
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400152339
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400152340
Giá từng phần lô 26,761,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400152341
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400152342
Giá từng phần lô 3,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400152343
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400152344
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400152345
Giá từng phần lô 1,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400152346
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400152347
Giá từng phần lô 2,125,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400152348
Giá từng phần lô 35,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400152349
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400152350
Giá từng phần lô 2,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400152351
Giá từng phần lô 1,272,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400152352
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400152353
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400152354
Giá từng phần lô 3,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400152355
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400152356
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400152357
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400152358
Giá từng phần lô 120,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400152359
Giá từng phần lô 1,103,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400152360
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400152361
Giá từng phần lô 57,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400152362
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400152363
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400152364
Giá từng phần lô 1,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400152365
Giá từng phần lô 11,245,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400152366
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400152367
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400152368
Giá từng phần lô 6,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400152369
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400152370
Giá từng phần lô 1,419,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400152371
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400152372
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400152373
Giá từng phần lô 302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400152374
Giá từng phần lô 159,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400152375
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400152376
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400152377
Giá từng phần lô 50,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400152378
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400152379
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400152380
Giá từng phần lô 4,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400152381
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400152382
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400152383
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2400152384
Giá từng phần lô 8,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2400152385
Giá từng phần lô 5,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2400152386
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2400152387
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2400152388
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2400152389
Giá từng phần lô 9,237,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2400152390
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2400152391
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2400152392
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2400152393
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE87
Mã phần lô PP2400152394
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE88
Mã phần lô PP2400152395
Giá từng phần lô 11,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE89
Mã phần lô PP2400152396
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->