Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic (89 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400314698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2024 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic (89 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400161418 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 3,307,517,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400152308 - GE01 | 13,734,000 | 206,000 |
| 2 | PP2400152309 - GE02 | 11,500,000 | 172,000 |
| 3 | PP2400152310 - GE03 | 26,775,000 | 401,000 |
| 4 | PP2400152311 - GE04 | 6,900,000 | 103,000 |
| 5 | PP2400152312 - GE05 | 9,450,000 | 141,000 |
| 6 | PP2400152313 - GE06 | 16,800,000 | 252,000 |
| 7 | PP2400152314 - GE07 | 1,575,000 | 23,000 |
| 8 | PP2400152315 - GE08 | 420,000 | 6,000 |
| 9 | PP2400152316 - GE09 | 6,450,000 | 96,000 |
| 10 | PP2400152317 - GE10 | 4,800,000 | 72,000 |
| 11 | PP2400152318 - GE11 | 13,135,500 | 197,000 |
| 12 | PP2400152319 - GE12 | 16,700,000 | 250,000 |
| 13 | PP2400152320 - GE13 | 45,750,000 | 686,000 |
| 14 | PP2400152321 - GE14 | 2,538,000 | 38,000 |
| 15 | PP2400152322 - GE15 | 52,500,000 | 787,000 |
| 16 | PP2400152323 - GE16 | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 17 | PP2400152324 - GE17 | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 18 | PP2400152325 - GE18 | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 19 | PP2400152326 - GE19 | 30,000,000 | 450,000 |
| 20 | PP2400152327 - GE20 | 33,600,000 | 504,000 |
| 21 | PP2400152328 - GE21 | 8,400,000 | 126,000 |
| 22 | PP2400152329 - GE22 | 9,000,000 | 135,000 |
| 23 | PP2400152330 - GE23 | 945,000 | 14,000 |
| 24 | PP2400152331 - GE24 | 500,000 | 7,000 |
| 25 | PP2400152332 - GE25 | 1,386,000 | 20,000 |
| 26 | PP2400152333 - GE26 | 660,000 | 9,000 |
| 27 | PP2400152334 - GE27 | 1,911,000 | 28,000 |
| 28 | PP2400152335 - GE28 | 38,000,000 | 570,000 |
| 29 | PP2400152336 - GE29 | 7,245,000 | 108,000 |
| 30 | PP2400152337 - GE30 | 8,790,000 | 131,000 |
| 31 | PP2400152338 - GE31 | 101,700,000 | 1,525,000 |
| 32 | PP2400152339 - GE32 | 11,800,000 | 177,000 |
| 33 | PP2400152340 - GE33 | 26,761,200 | 401,000 |
| 34 | PP2400152341 - GE34 | 15,500,000 | 232,000 |
| 35 | PP2400152342 - GE35 | 3,712,000 | 55,000 |
| 36 | PP2400152343 - GE36 | 4,030,000 | 60,000 |
| 37 | PP2400152344 - GE37 | 2,940,000 | 44,000 |
| 38 | PP2400152345 - GE38 | 1,224,000 | 18,000 |
| 39 | PP2400152346 - GE39 | 14,550,000 | 218,000 |
| 40 | PP2400152347 - GE40 | 2,125,500 | 31,000 |
| 41 | PP2400152348 - GE41 | 35,900,000 | 538,000 |
| 42 | PP2400152349 - GE42 | 2,160,000 | 32,000 |
| 43 | PP2400152350 - GE43 | 2,987,500 | 44,000 |
| 44 | PP2400152351 - GE44 | 1,272,810 | 19,000 |
| 45 | PP2400152352 - GE45 | 3,087,000 | 46,000 |
| 46 | PP2400152353 - GE46 | 4,725,000 | 70,000 |
| 47 | PP2400152354 - GE47 | 3,036,000 | 45,000 |
| 48 | PP2400152355 - GE48 | 63,000,000 | 945,000 |
| 49 | PP2400152356 - GE49 | 57,200,000 | 858,000 |
| 50 | PP2400152357 - GE50 | 500,000 | 7,000 |
| 51 | PP2400152358 - GE51 | 120,015,000 | 1,800,000 |
| 52 | PP2400152359 - GE52 | 1,103,130 | 16,000 |
| 53 | PP2400152360 - GE53 | 62,500,000 | 937,000 |
| 54 | PP2400152361 - GE54 | 57,300,000 | 859,000 |
| 55 | PP2400152362 - GE55 | 25,200,000 | 378,000 |
| 56 | PP2400152363 - GE56 | 193,500,000 | 2,902,000 |
| 57 | PP2400152364 - GE57 | 1,930,000 | 28,000 |
| 58 | PP2400152365 - GE58 | 11,245,500 | 168,000 |
| 59 | PP2400152366 - GE59 | 15,000,000 | 225,000 |
| 60 | PP2400152367 - GE60 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 61 | PP2400152368 - GE61 | 6,690,000 | 100,000 |
| 62 | PP2400152369 - GE62 | 15,300,000 | 229,000 |
| 63 | PP2400152370 - GE63 | 1,419,840 | 21,000 |
| 64 | PP2400152371 - GE64 | 35,000,000 | 525,000 |
| 65 | PP2400152372 - GE65 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 66 | PP2400152373 - GE66 | 302,000,000 | 4,530,000 |
| 67 | PP2400152374 - GE67 | 159,840,000 | 2,397,000 |
| 68 | PP2400152375 - GE68 | 10,500,000 | 157,000 |
| 69 | PP2400152376 - GE69 | 2,040,000 | 30,000 |
| 70 | PP2400152377 - GE70 | 50,480,000 | 757,000 |
| 71 | PP2400152378 - GE71 | 33,000,000 | 495,000 |
| 72 | PP2400152379 - GE72 | 27,000,000 | 405,000 |
| 73 | PP2400152380 - GE73 | 4,590,000 | 68,000 |
| 74 | PP2400152381 - GE74 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 75 | PP2400152382 - GE75 | 64,050,000 | 960,000 |
| 76 | PP2400152383 - GE76 | 2,499,000 | 37,000 |
| 77 | PP2400152384 - GE77 | 8,990,000 | 134,000 |
| 78 | PP2400152385 - GE78 | 5,639,000 | 84,000 |
| 79 | PP2400152386 - GE79 | 36,000,000 | 540,000 |
| 80 | PP2400152387 - GE80 | 14,000,000 | 210,000 |
| 81 | PP2400152388 - GE81 | 10,500,000 | 157,000 |
| 82 | PP2400152389 - GE82 | 9,237,900 | 138,000 |
| 83 | PP2400152390 - GE83 | 4,462,500 | 66,000 |
| 84 | PP2400152391 - GE84 | 4,410,000 | 66,000 |
| 85 | PP2400152392 - GE85 | 8,750,000 | 131,000 |
| 86 | PP2400152393 - GE86 | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 87 | PP2400152394 - GE87 | 12,500,000 | 187,000 |
| 88 | PP2400152395 - GE88 | 11,950,000 | 179,000 |
| 89 | PP2400152396 - GE89 | 93,000,000 | 1,395,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400152308 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400152309 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400152310 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400152311 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400152312 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400152313 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400152314 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400152315 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400152316 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400152317 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400152318 |
| Giá từng phần lô | 13,135,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400152319 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400152320 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400152321 |
| Giá từng phần lô | 2,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400152322 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400152323 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400152324 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400152325 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400152326 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400152327 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400152328 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400152329 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400152330 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400152331 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400152332 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400152333 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400152334 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400152335 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400152336 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400152337 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400152338 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400152339 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400152340 |
| Giá từng phần lô | 26,761,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400152341 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400152342 |
| Giá từng phần lô | 3,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400152343 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400152344 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400152345 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400152346 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400152347 |
| Giá từng phần lô | 2,125,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400152348 |
| Giá từng phần lô | 35,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400152349 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400152350 |
| Giá từng phần lô | 2,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400152351 |
| Giá từng phần lô | 1,272,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400152352 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400152353 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400152354 |
| Giá từng phần lô | 3,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400152355 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400152356 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400152357 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400152358 |
| Giá từng phần lô | 120,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400152359 |
| Giá từng phần lô | 1,103,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400152360 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400152361 |
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400152362 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400152363 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400152364 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400152365 |
| Giá từng phần lô | 11,245,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400152366 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400152367 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400152368 |
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400152369 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400152370 |
| Giá từng phần lô | 1,419,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400152371 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400152372 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400152373 |
| Giá từng phần lô | 302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400152374 |
| Giá từng phần lô | 159,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400152375 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400152376 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400152377 |
| Giá từng phần lô | 50,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400152378 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400152379 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400152380 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400152381 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400152382 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400152383 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400152384 |
| Giá từng phần lô | 8,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400152385 |
| Giá từng phần lô | 5,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400152386 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400152387 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400152388 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400152389 |
| Giá từng phần lô | 9,237,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400152390 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400152391 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400152392 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400152393 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2400152394 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2400152395 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2400152396 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi