Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500224875-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500113553
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 19,382,086,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500239056 - 52,000,000 37.050.000 36.400.000 1,040,000
2 PP2500239057 - 833,175,000 593.638.000 583.223.000 16,664,000
3 PP2500239058 - 142,000,000 101.175.000 99.400.000 2,840,000
4 PP2500239059 - 20,600,000 14.678.000 14.420.000 412,000
5 PP2500239060 - 357,000,000 254.363.000 249.900.000 7,140,000
6 PP2500239061 - 162,540,000 115.810.000 113.778.000 3,251,000
7 PP2500239062 - 1,480,000,000 1.054.500.000 1.036.000.000 29,600,000
8 PP2500239063 - 3,476,000,000 2.476.650.000 2.433.200.000 69,520,000
9 PP2500239064 - 779,940,000 555.708.000 545.958.000 15,599,000
10 PP2500239065 - 17,776,000 12.666.000 12.444.000 356,000
11 PP2500239066 - 900,000,000 641.250.000 630.000.000 18,000,000
12 PP2500239067 - 395,200,000 281.580.000 276.640.000 7,904,000
13 PP2500239068 - 1,410,000,000 1.004.625.000 987.000.000 28,200,000
14 PP2500239069 - 299,880,000 213.665.000 209.916.000 5,998,000
15 PP2500239070 - 162,499,350 115.781.000 113.750.000 3,250,000
16 PP2500239071 - 13,625,000 9.708.000 9.538.000 273,000
17 PP2500239072 - 2,100,000 1.497.000 1.470.000 42,000
18 PP2500239073 - 113,000,000 80.513.000 79.100.000 2,260,000
19 PP2500239074 - 47,000,000 33.488.000 32.900.000 940,000
20 PP2500239075 - 109,725,000 78.180.000 76.808.000 2,195,000
21 PP2500239076 - 522,000,000 371.925.000 365.400.000 10,440,000
22 PP2500239077 - 1,273,390,000 907.291.000 891.373.000 25,468,000
23 PP2500239078 - 15,000,000 10.688.000 10.500.000 300,000
24 PP2500239079 - 44,000,000 31.350.000 30.800.000 880,000
25 PP2500239080 - 24,628,500 17.548.000 17.240.000 493,000
26 PP2500239081 - 28,875,000 20.574.000 20.213.000 578,000
27 PP2500239082 - 137,000,000 97.613.000 95.900.000 2,740,000
28 PP2500239083 - 12,379,500 8.821.000 8.666.000 248,000
29 PP2500239084 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
30 PP2500239085 - 38,000,000 27.075.000 26.600.000 760,000
31 PP2500239086 - 98,621,250 70.268.000 69.035.000 1,973,000
32 PP2500239087 - 1,050,000,000 748.125.000 735.000.000 21,000,000
33 PP2500239088 - 315,000,000 224.438.000 220.500.000 6,300,000
34 PP2500239089 - 539,330,000 384.273.000 377.531.000 10,787,000
35 PP2500239090 - 220,500,000 157.107.000 154.350.000 4,410,000
36 PP2500239091 - 16,340,000 11.643.000 11.438.000 327,000
37 PP2500239092 - 115,404,300 82.226.000 80.784.000 2,309,000
38 PP2500239093 - 18,900,000 13.467.000 13.230.000 378,000
39 PP2500239094 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
40 PP2500239095 - 29,696,000 21.159.000 20.788.000 594,000
41 PP2500239096 - 57,500,000 40.969.000 40.250.000 1,150,000
42 PP2500239097 - 1,575,000,000 1.122.188.000 1.102.500.000 31,500,000
43 PP2500239098 - 324,000,000 230.850.000 226.800.000 6,480,000
44 PP2500239099 - 35,800,000 25.508.000 25.060.000 716,000
45 PP2500239100 - 205,000,000 146.063.000 143.500.000 4,100,000
46 PP2500239101 - 12,660,000 9.021.000 8.862.000 254,000
47 PP2500239102 - 366,400,000 261.060.000 256.480.000 7,328,000
48 PP2500239103 - 68,600,000 48.878.000 48.020.000 1,372,000
49 PP2500239104 - 398,000,000 283.575.000 278.600.000 7,960,000
50 PP2500239105 - 94,500,000 67.332.000 66.150.000 1,890,000
51 PP2500239106 - 21,600,000 15.390.000 15.120.000 432,000
52 PP2500239107 - 21,750,000 15.497.000 15.225.000 435,000
53 PP2500239108 - 216,600,000 154.328.000 151.620.000 4,332,000
54 PP2500239109 - 15,000,000 10.688.000 10.500.000 300,000
55 PP2500239110 - 31,200,000 22.230.000 21.840.000 624,000
56 PP2500239111 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
57 PP2500239112 - 30,996,000 22.085.000 21.698.000 620,000
58 PP2500239113 - 17,985,000 12.815.000 12.590.000 360,000
59 PP2500239114 - 10,660,000 7.596.000 7.462.000 214,000
60 PP2500239115 - 35,800,000 25.508.000 25.060.000 716,000
61 PP2500239116 - 10,270,000 7.318.000 7.189.000 206,000
62 PP2500239117 - 30,032,100 21.398.000 21.023.000 601,000
63 PP2500239118 - 46,120,000 32.861.000 32.284.000 923,000
64 PP2500239119 - 150,488,000 107.223.000 105.342.000 3,010,000
65 PP2500239120 - 18,000,000 12.825.000 12.600.000 360,000
66 PP2500239121 - 58,700,000 41.824.000 41.090.000 1,174,000
67 PP2500239122 - 36,300,000 25.864.000 25.410.000 726,000
Mã phần lô PP2500239056
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239057
Giá từng phần lô 833,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239058
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239059
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239060
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239061
Giá từng phần lô 162,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239062
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239063
Giá từng phần lô 3,476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.476.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.433.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239064
Giá từng phần lô 779,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239065
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239066
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239067
Giá từng phần lô 395,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239068
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239069
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239070
Giá từng phần lô 162,499,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239071
Giá từng phần lô 13,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239072
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239073
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239074
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239075
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239076
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239077
Giá từng phần lô 1,273,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239078
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239079
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239080
Giá từng phần lô 24,628,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239081
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239082
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239083
Giá từng phần lô 12,379,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.821.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239084
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239085
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239086
Giá từng phần lô 98,621,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239087
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239088
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239089
Giá từng phần lô 539,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239090
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239091
Giá từng phần lô 16,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239092
Giá từng phần lô 115,404,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239093
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239094
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239095
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239096
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239097
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239098
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239099
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239100
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239101
Giá từng phần lô 12,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239102
Giá từng phần lô 366,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239103
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239104
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239105
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239106
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239107
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239108
Giá từng phần lô 216,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239109
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239110
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239111
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239112
Giá từng phần lô 30,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239113
Giá từng phần lô 17,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239114
Giá từng phần lô 10,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239115
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239116
Giá từng phần lô 10,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239117
Giá từng phần lô 30,032,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239118
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239119
Giá từng phần lô 150,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239120
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239121
Giá từng phần lô 58,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500239122
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->