Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic BHYT 10%
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400187657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 370/Quân chủng PK-KQ | Chủ đầu tư | Sư đoàn 370/Quân chủng PK-KQ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic BHYT 10% |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400097135 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 339,435,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.000.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400058678 - Adrenaline | 250,000 | 375.000 | 263.000 | 3,680 | ||
| 2 | PP2400058679 - Novocain (Lidocain) | 40,000 | 60.000 | 42.000 | 590 | ||
| 3 | PP2400058680 - Gentamycin 80mg/2ml | 75,000 | 113.000 | 79.000 | 1,100 | ||
| 4 | PP2400058681 - Nikethamid 250mg | 82,500 | 124.000 | 87.000 | 1,220 | ||
| 5 | PP2400058682 - Solu-medrol 40 mg | 2,600,000 | 3.900.000 | 2.730.000 | 38,300 | ||
| 6 | PP2400058683 - Atropin 0,25mg/ml | 40,000 | 60.000 | 42.000 | 590 | ||
| 7 | PP2400058684 - Vinzix (Furrosemid) | 155,000 | 233.000 | 163.000 | 2,280 | ||
| 8 | PP2400058685 - Diaphylin 4,8% 5 ml | 525,000 | 788.000 | 552.000 | 7,730 | ||
| 9 | PP2400058686 - Transamin Injection(Acid tranexamic 250mg/ 5ml) | 463,500 | 695.000 | 487.000 | 6,830 | ||
| 10 | PP2400058687 - Glucose 30% | 22,820 | 34.000 | 24.000 | 340 | ||
| 11 | PP2400058688 - Calci clorid 10%/5ml | 30,000 | 45.000 | 32.000 | 440 | ||
| 12 | PP2400058689 - Cerebrolysin 10ml H 5 ống | 1,080,000 | 1.620.000 | 1.134.000 | 15,910 | ||
| 13 | PP2400058690 - Cefotaxim 1g ( Cefotaxone ) | 300,000 | 450.000 | 315.000 | 4,420 | ||
| 14 | PP2400058691 - Dầu xua muỗi / Soffell xịt 30 ml | 640,000 | 960.000 | 672.000 | 9,430 | ||
| 15 | PP2400058692 - Flixonase ( 60 liều) | 2,960,000 | 4.440.000 | 3.108.000 | 43,600 | ||
| 16 | PP2400058693 - VentolinInhaler 100mcg/liều xịt | 1,921,720 | 2.883.000 | 2.018.000 | 28,310 | ||
| 17 | PP2400058694 - Coldi-B | 244,000 | 366.000 | 256.000 | 3,590 | ||
| 18 | PP2400058695 - Alcol 70 độ 500ml | 1,300,000 | 1.950.000 | 1.365.000 | 19,150 | ||
| 19 | PP2400058696 - Efticol | 960,000 | 1.440.000 | 1.008.000 | 14,140 | ||
| 20 | PP2400058697 - Nacl 0,9% 500ml | 250,000 | 375.000 | 263.000 | 3,680 | ||
| 21 | PP2400058698 - Dầu gió Trường sơn lọ 2,5ml | 846,000 | 1.269.000 | 888.000 | 12,460 | ||
| 22 | PP2400058699 - Glucose 5% 500ml | 250,000 | 375.000 | 263.000 | 3,680 | ||
| 23 | PP2400058700 - Ringer lactat 500ml | 250,000 | 375.000 | 263.000 | 3,680 | ||
| 24 | PP2400058701 - Tobrex | 9,600,000 | 14.400.000 | 10.080.000 | 141,410 | ||
| 25 | PP2400058702 - Povidon20ml | 650,000 | 975.000 | 683.000 | 9,570 | ||
| 26 | PP2400058703 - Oxy già 50ml | 350,000 | 525.000 | 368.000 | 5,160 | ||
| 27 | PP2400058704 - Oresol | 720,000 | 1.080.000 | 756.000 | 10,610 | ||
| 28 | PP2400058705 - Phosphalugel 12.38g | 1,768,000 | 2.652.000 | 1.856.000 | 26,040 | ||
| 29 | PP2400058706 - Thuốc dạ dày trimafortTPC Hộp 20 gói | 2,000,000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 29,460 | ||
| 30 | PP2400058707 - Khu phong trừ thấp NEUTOLIN | 6,000,000 | 9.000.000 | 6.300.000 | 88,380 | ||
| 31 | PP2400058708 - Smecta | 817,000 | 1.226.000 | 858.000 | 12,030 | ||
| 32 | PP2400058709 - Shinpoong Gentri-sone 10g | 472,500 | 709.000 | 496.000 | 6,960 | ||
| 33 | PP2400058710 - Kentax | 300,000 | 450.000 | 315.000 | 4,420 | ||
| 34 | PP2400058711 - Acyclovir 5% | 665,000 | 998.000 | 699.000 | 9,800 | ||
| 35 | PP2400058712 - Angut 300 (Allopurinol 300mg) | 619,000 | 929.000 | 650.000 | 9,120 | ||
| 36 | PP2400058713 - Colchicine 1mg Pháp | 3,270,000 | 4.905.000 | 3.434.000 | 48,170 | ||
| 37 | PP2400058714 - Dorithricin | 3,200,000 | 4.800.000 | 3.360.000 | 47,140 | ||
| 38 | PP2400058715 - Heptaminol 187,7 mg | 600,000 | 900.000 | 630.000 | 8,840 | ||
| 39 | PP2400058716 - Aprovel (Irbesartal 150mg) | 5,259,000 | 7.889.000 | 5.522.000 | 77,470 | ||
| 40 | PP2400058717 - Pregabalin (Lyrica 75mg) | 1,768,000 | 2.652.000 | 1.856.000 | 26,040 | ||
| 41 | PP2400058718 - Mebendazol 500mg | 345,000 | 518.000 | 363.000 | 5,080 | ||
| 42 | PP2400058719 - Glucophage 850mg | 3,443,000 | 5.165.000 | 3.616.000 | 50,720 | ||
| 43 | PP2400058720 - Decontapp 250mg | 320,000 | 480.000 | 336.000 | 4,710 | ||
| 44 | PP2400058721 - Rodogyl | 2,040,000 | 3.060.000 | 2.142.000 | 30,050 | ||
| 45 | PP2400058722 - Terpin codein | 980,000 | 1.470.000 | 1.029.000 | 14,440 | ||
| 46 | PP2400058723 - Vastarel MR 35mg | 148,650 | 223.000 | 156.000 | 2,190 | ||
| 47 | PP2400058724 - Voltaren75mg | 3,093,000 | 4.640.000 | 3.248.000 | 45,560 | ||
| 48 | PP2400058725 - Acyclovir stella 800mg | 2,500,000 | 3.750.000 | 2.625.000 | 36,830 | ||
| 49 | PP2400058726 - Berberin100mg | 1,300,000 | 1.950.000 | 1.365.000 | 19,150 | ||
| 50 | PP2400058727 - Calxi 500mg (CalciumStella 500 mg) | 1,560,000 | 2.340.000 | 1.638.000 | 22,980 | ||
| 51 | PP2400058728 - Cimetidin 300mg | 218,000 | 327.000 | 229.000 | 3,210 | ||
| 52 | PP2400058729 - Clopheniramin 4mg | 300,000 | 450.000 | 315.000 | 4,420 | ||
| 53 | PP2400058730 - Cetizirin10mg | 500,000 | 750.000 | 525.000 | 7,370 | ||
| 54 | PP2400058731 - Homtamin Ginsengext | 4,248,000 | 6.372.000 | 4.460.000 | 62,570 | ||
| 55 | PP2400058732 - Loperamid 2mg | 68,000 | 102.000 | 71.000 | 1,000 | ||
| 56 | PP2400058733 - Mydocalm 150mg | 684,000 | 1.026.000 | 718.000 | 10,080 | ||
| 57 | PP2400058734 - Vitamin B1 250mg | 475,000 | 713.000 | 499.000 | 7,000 | ||
| 58 | PP2400058735 - Enat 400 (VitaminE 400 IU) | 1,876,000 | 2.814.000 | 1.970.000 | 27,630 | ||
| 59 | PP2400058736 - Diamicron 30mg | 1,571,500 | 2.357.000 | 1.650.000 | 23,150 | ||
| 60 | PP2400058737 - Tiffy 25*4 Viên nén | 1,000,000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 14,730 | ||
| 61 | PP2400058738 - Lipanthyl 145mg | 12,199,000 | 18.299.000 | 12.809.000 | 179,690 | ||
| 62 | PP2400058739 - Mobic 7,5mg h/ 2 vỉ x 10 viên | 5,473,800 | 8.211.000 | 5.748.000 | 80,630 | ||
| 63 | PP2400058740 - Paracetamol 500mg | 480,000 | 720.000 | 504.000 | 7,070 | ||
| 64 | PP2400058741 - Acemuc200 H 3 x 10 viên | 2,436,000 | 3.654.000 | 2.558.000 | 35,880 | ||
| 65 | PP2400058742 - Magne B6 corbiere H50 viên (5&) | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.995.000 | 27,990 | ||
| 66 | PP2400058743 - Rovas 3M Hộp 2v*5v HG | 2,520,000 | 3.780.000 | 2.646.000 | 37,120 | ||
| 67 | PP2400058744 - Savi Dimin hộp 4 vỉ x 15 viên | 725,000 | 1.088.000 | 762.000 | 10,680 | ||
| 68 | PP2400058745 - Fabamox1g hộp 100 viên | 2,200,000 | 3.300.000 | 2.310.000 | 32,410 | ||
| 69 | PP2400058746 - Inbacid 10mg H 30 viên | 2,000,000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 29,460 | ||
| 70 | PP2400058747 - Hapukgo40mg ( Cao khô lá bạch quả 40mg) | 1,200,000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 17,680 | ||
| 71 | PP2400058748 - Augmentin BD TAB 1G 14'S | 45,753,400 | 68.630.000 | 48.041.000 | 674,030 | ||
| 72 | PP2400058749 - Zinnat TAB 500mg 10'S | 24,589,000 | 36.884.000 | 25.819.000 | 362,200 | ||
| 73 | PP2400058750 - Vigentin500/62,5DT H14 viên | 7,960,000 | 11.940.000 | 8.358.000 | 117,250 | ||
| 74 | PP2400058751 - Alpha choay 21mck H 30 viên | 8,664,000 | 12.996.000 | 9.097.000 | 127,620 | ||
| 75 | PP2400058752 - Celebrex200mg H 30 viên | 4,765,200 | 7.148.000 | 5.004.000 | 70,190 | ||
| 76 | PP2400058753 - Decolgen ND 500/10mg H 100 viên | 678,500 | 1.018.000 | 713.000 | 9,990 | ||
| 77 | PP2400058754 - Efferalgan 500mg H 16 viên | 5,750,000 | 8.625.000 | 6.038.000 | 84,700 | ||
| 78 | PP2400058755 - Medrol 16mg H 30 viên | 1,965,000 | 2.948.000 | 2.064.000 | 28,940 | ||
| 79 | PP2400058756 - Ciprobay500mg h 10 viên | 12,400,000 | 18.600.000 | 13.020.000 | 182,650 | ||
| 80 | PP2400058757 - Amlor 5mg H 30 viên | 4,875,000 | 7.313.000 | 5.119.000 | 71,810 | ||
| 81 | PP2400058758 - Betaloc 50mg H 60 viên | 528,200 | 792.000 | 554.000 | 7,780 | ||
| 82 | PP2400058759 - Savi Valsartalplus HCT 80/12.5 H 30 viên | 5,413,100 | 8.120.000 | 5.684.000 | 79,730 | ||
| 83 | PP2400058760 - Coveram5/5mg H 30 viên | 3,983,100 | 5.975.000 | 4.183.000 | 58,670 | ||
| 84 | PP2400058761 - Coversylplus 5/1,25mg H 30 viên | 3,922,050 | 5.883.000 | 4.118.000 | 57,770 | ||
| 85 | PP2400058762 - Lipitor 20mg H 30 viên | 11,158,700 | 16.738.000 | 11.717.000 | 164,370 | ||
| 86 | PP2400058763 - Esomeprazole (NexiumMups 40 mg) H 14 viên | 49,404,000 | 74.106.000 | 51.874.000 | 727,720 | ||
| 87 | PP2400058764 - Immubron H 30 viên | 2,900,000 | 4.350.000 | 3.045.000 | 42,720 | ||
| 88 | PP2400058765 - Neurontin 300mg hộp 100 viên | 2,263,200 | 3.395.000 | 2.377.000 | 33,340 | ||
| 89 | PP2400058766 - Boganicforte H 50 viên | 2,200,000 | 3.300.000 | 2.310.000 | 32,410 | ||
| 90 | PP2400058767 - Daflon 500mg H 60 viên | 975,000 | 1.463.000 | 1.024.000 | 14,360 | ||
| 91 | PP2400058768 - Cavinton5mg H 50 viên | 850,000 | 1.275.000 | 893.000 | 12,520 | ||
| 92 | PP2400058769 - Metronidazol 250mg | 175,000 | 263.000 | 184.000 | 2,580 | ||
| 93 | PP2400058770 - Avelox 400mg | 14,440,250 | 21.660.000 | 15.162.000 | 212,700 | ||
| 94 | PP2400058771 - FoxantasPlus 70mg.2.800IU | 5,191,000 | 7.787.000 | 5.451.000 | 76,460 | ||
| 95 | PP2400058772 - Bismut 300mg | 277,100 | 416.000 | 291.000 | 4,080 | ||
| 96 | PP2400058773 - Palavix 75mg | 3,094,400 | 4.642.000 | 3.249.000 | 45,580 | ||
| 97 | PP2400058774 - Mesalamin (Vinsalamin 500mg | 2,200,000 | 3.300.000 | 2.310.000 | 32,410 | ||
| 98 | PP2400058775 - Entarogerminna | 846,200 | 1.269.000 | 888.000 | 12,460 | ||
| 99 | PP2400058776 - Vitamin C (Upsa C) | 1,066,500 | 1.600.000 | 1.120.000 | 15,710 |
Adrenaline |
|
| Mã phần lô | PP2400058678 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Novocain (Lidocain) |
|
| Mã phần lô | PP2400058679 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Gentamycin 80mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058680 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nikethamid 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058681 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Solu-medrol 40 mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058682 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Atropin 0,25mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058683 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Vinzix (Furrosemid) |
|
| Mã phần lô | PP2400058684 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Diaphylin 4,8% 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058685 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Transamin Injection(Acid tranexamic 250mg/ 5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400058686 |
| Giá từng phần lô | 463,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Glucose 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400058687 |
| Giá từng phần lô | 22,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Calci clorid 10%/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058688 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cerebrolysin 10ml H 5 ống |
|
| Mã phần lô | PP2400058689 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cefotaxim 1g ( Cefotaxone ) |
|
| Mã phần lô | PP2400058690 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dầu xua muỗi / Soffell xịt 30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058691 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Flixonase ( 60 liều) |
|
| Mã phần lô | PP2400058692 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
VentolinInhaler 100mcg/liều xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400058693 |
| Giá từng phần lô | 1,921,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Coldi-B |
|
| Mã phần lô | PP2400058694 |
| Giá từng phần lô | 244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Alcol 70 độ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058695 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Efticol |
|
| Mã phần lô | PP2400058696 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nacl 0,9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058697 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dầu gió Trường sơn lọ 2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058698 |
| Giá từng phần lô | 846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Glucose 5% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058699 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ringer lactat 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058700 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tobrex |
|
| Mã phần lô | PP2400058701 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Povidon20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058702 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Oxy già 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400058703 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2400058704 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phosphalugel 12.38g |
|
| Mã phần lô | PP2400058705 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thuốc dạ dày trimafortTPC Hộp 20 gói |
|
| Mã phần lô | PP2400058706 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khu phong trừ thấp NEUTOLIN |
|
| Mã phần lô | PP2400058707 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Smecta |
|
| Mã phần lô | PP2400058708 |
| Giá từng phần lô | 817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Shinpoong Gentri-sone 10g |
|
| Mã phần lô | PP2400058709 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Kentax |
|
| Mã phần lô | PP2400058710 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Acyclovir 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400058711 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Angut 300 (Allopurinol 300mg) |
|
| Mã phần lô | PP2400058712 |
| Giá từng phần lô | 619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Colchicine 1mg Pháp |
|
| Mã phần lô | PP2400058713 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dorithricin |
|
| Mã phần lô | PP2400058714 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Heptaminol 187,7 mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058715 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Aprovel (Irbesartal 150mg) |
|
| Mã phần lô | PP2400058716 |
| Giá từng phần lô | 5,259,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Pregabalin (Lyrica 75mg) |
|
| Mã phần lô | PP2400058717 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mebendazol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058718 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Glucophage 850mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058719 |
| Giá từng phần lô | 3,443,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Decontapp 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058720 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Rodogyl |
|
| Mã phần lô | PP2400058721 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Terpin codein |
|
| Mã phần lô | PP2400058722 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Vastarel MR 35mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058723 |
| Giá từng phần lô | 148,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Voltaren75mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058724 |
| Giá từng phần lô | 3,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Acyclovir stella 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058725 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Berberin100mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058726 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Calxi 500mg (CalciumStella 500 mg) |
|
| Mã phần lô | PP2400058727 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cimetidin 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058728 |
| Giá từng phần lô | 218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Clopheniramin 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058729 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cetizirin10mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058730 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Homtamin Ginsengext |
|
| Mã phần lô | PP2400058731 |
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Loperamid 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058732 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mydocalm 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058733 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Vitamin B1 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058734 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Enat 400 (VitaminE 400 IU) |
|
| Mã phần lô | PP2400058735 |
| Giá từng phần lô | 1,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Diamicron 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058736 |
| Giá từng phần lô | 1,571,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tiffy 25*4 Viên nén |
|
| Mã phần lô | PP2400058737 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lipanthyl 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058738 |
| Giá từng phần lô | 12,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.299.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mobic 7,5mg h/ 2 vỉ x 10 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058739 |
| Giá từng phần lô | 5,473,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Paracetamol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058740 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Acemuc200 H 3 x 10 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058741 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Magne B6 corbiere H50 viên (5&) |
|
| Mã phần lô | PP2400058742 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Rovas 3M Hộp 2v*5v HG |
|
| Mã phần lô | PP2400058743 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Savi Dimin hộp 4 vỉ x 15 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058744 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Fabamox1g hộp 100 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058745 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Inbacid 10mg H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058746 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hapukgo40mg ( Cao khô lá bạch quả 40mg) |
|
| Mã phần lô | PP2400058747 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Augmentin BD TAB 1G 14'S |
|
| Mã phần lô | PP2400058748 |
| Giá từng phần lô | 45,753,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.041.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Zinnat TAB 500mg 10'S |
|
| Mã phần lô | PP2400058749 |
| Giá từng phần lô | 24,589,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Vigentin500/62,5DT H14 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058750 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Alpha choay 21mck H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058751 |
| Giá từng phần lô | 8,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.097.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Celebrex200mg H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058752 |
| Giá từng phần lô | 4,765,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Decolgen ND 500/10mg H 100 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058753 |
| Giá từng phần lô | 678,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Efferalgan 500mg H 16 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058754 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Medrol 16mg H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058755 |
| Giá từng phần lô | 1,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ciprobay500mg h 10 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058756 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Amlor 5mg H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058757 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Betaloc 50mg H 60 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058758 |
| Giá từng phần lô | 528,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Savi Valsartalplus HCT 80/12.5 H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058759 |
| Giá từng phần lô | 5,413,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Coveram5/5mg H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058760 |
| Giá từng phần lô | 3,983,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Coversylplus 5/1,25mg H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058761 |
| Giá từng phần lô | 3,922,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lipitor 20mg H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058762 |
| Giá từng phần lô | 11,158,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.717.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Esomeprazole (NexiumMups 40 mg) H 14 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058763 |
| Giá từng phần lô | 49,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Immubron H 30 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058764 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Neurontin 300mg hộp 100 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058765 |
| Giá từng phần lô | 2,263,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Boganicforte H 50 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058766 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Daflon 500mg H 60 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058767 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.463.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cavinton5mg H 50 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400058768 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Metronidazol 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058769 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Avelox 400mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058770 |
| Giá từng phần lô | 14,440,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
FoxantasPlus 70mg.2.800IU |
|
| Mã phần lô | PP2400058771 |
| Giá từng phần lô | 5,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.787.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.451.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bismut 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058772 |
| Giá từng phần lô | 277,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Palavix 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058773 |
| Giá từng phần lô | 3,094,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.249.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mesalamin (Vinsalamin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400058774 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Entarogerminna |
|
| Mã phần lô | PP2400058775 |
| Giá từng phần lô | 846,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Vitamin C (Upsa C) |
|
| Mã phần lô | PP2400058776 |
| Giá từng phần lô | 1,066,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi