Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic BHYT 10%

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400187657-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sư đoàn 370/Quân chủng PK-KQ
Chủ đầu tư Sư đoàn 370/Quân chủng PK-KQ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic BHYT 10%
Số hiệu KHLCNT PL2400097135
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 339,435,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.000.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400058678 - Adrenaline 250,000 375.000 263.000 3,680
2 PP2400058679 - Novocain (Lidocain) 40,000 60.000 42.000 590
3 PP2400058680 - Gentamycin 80mg/2ml 75,000 113.000 79.000 1,100
4 PP2400058681 - Nikethamid 250mg 82,500 124.000 87.000 1,220
5 PP2400058682 - Solu-medrol 40 mg 2,600,000 3.900.000 2.730.000 38,300
6 PP2400058683 - Atropin 0,25mg/ml 40,000 60.000 42.000 590
7 PP2400058684 - Vinzix (Furrosemid) 155,000 233.000 163.000 2,280
8 PP2400058685 - Diaphylin 4,8% 5 ml 525,000 788.000 552.000 7,730
9 PP2400058686 - Transamin Injection(Acid tranexamic 250mg/ 5ml) 463,500 695.000 487.000 6,830
10 PP2400058687 - Glucose 30% 22,820 34.000 24.000 340
11 PP2400058688 - Calci clorid 10%/5ml 30,000 45.000 32.000 440
12 PP2400058689 - Cerebrolysin 10ml H 5 ống 1,080,000 1.620.000 1.134.000 15,910
13 PP2400058690 - Cefotaxim 1g ( Cefotaxone ) 300,000 450.000 315.000 4,420
14 PP2400058691 - Dầu xua muỗi / Soffell xịt 30 ml 640,000 960.000 672.000 9,430
15 PP2400058692 - Flixonase ( 60 liều) 2,960,000 4.440.000 3.108.000 43,600
16 PP2400058693 - VentolinInhaler 100mcg/liều xịt 1,921,720 2.883.000 2.018.000 28,310
17 PP2400058694 - Coldi-B 244,000 366.000 256.000 3,590
18 PP2400058695 - Alcol 70 độ 500ml 1,300,000 1.950.000 1.365.000 19,150
19 PP2400058696 - Efticol 960,000 1.440.000 1.008.000 14,140
20 PP2400058697 - Nacl 0,9% 500ml 250,000 375.000 263.000 3,680
21 PP2400058698 - Dầu gió Trường sơn lọ 2,5ml 846,000 1.269.000 888.000 12,460
22 PP2400058699 - Glucose 5% 500ml 250,000 375.000 263.000 3,680
23 PP2400058700 - Ringer lactat 500ml 250,000 375.000 263.000 3,680
24 PP2400058701 - Tobrex 9,600,000 14.400.000 10.080.000 141,410
25 PP2400058702 - Povidon20ml 650,000 975.000 683.000 9,570
26 PP2400058703 - Oxy già 50ml 350,000 525.000 368.000 5,160
27 PP2400058704 - Oresol 720,000 1.080.000 756.000 10,610
28 PP2400058705 - Phosphalugel 12.38g 1,768,000 2.652.000 1.856.000 26,040
29 PP2400058706 - Thuốc dạ dày trimafortTPC Hộp 20 gói 2,000,000 3.000.000 2.100.000 29,460
30 PP2400058707 - Khu phong trừ thấp NEUTOLIN 6,000,000 9.000.000 6.300.000 88,380
31 PP2400058708 - Smecta 817,000 1.226.000 858.000 12,030
32 PP2400058709 - Shinpoong Gentri-sone 10g 472,500 709.000 496.000 6,960
33 PP2400058710 - Kentax 300,000 450.000 315.000 4,420
34 PP2400058711 - Acyclovir 5% 665,000 998.000 699.000 9,800
35 PP2400058712 - Angut 300 (Allopurinol 300mg) 619,000 929.000 650.000 9,120
36 PP2400058713 - Colchicine 1mg Pháp 3,270,000 4.905.000 3.434.000 48,170
37 PP2400058714 - Dorithricin 3,200,000 4.800.000 3.360.000 47,140
38 PP2400058715 - Heptaminol 187,7 mg 600,000 900.000 630.000 8,840
39 PP2400058716 - Aprovel (Irbesartal 150mg) 5,259,000 7.889.000 5.522.000 77,470
40 PP2400058717 - Pregabalin (Lyrica 75mg) 1,768,000 2.652.000 1.856.000 26,040
41 PP2400058718 - Mebendazol 500mg 345,000 518.000 363.000 5,080
42 PP2400058719 - Glucophage 850mg 3,443,000 5.165.000 3.616.000 50,720
43 PP2400058720 - Decontapp 250mg 320,000 480.000 336.000 4,710
44 PP2400058721 - Rodogyl 2,040,000 3.060.000 2.142.000 30,050
45 PP2400058722 - Terpin codein 980,000 1.470.000 1.029.000 14,440
46 PP2400058723 - Vastarel MR 35mg 148,650 223.000 156.000 2,190
47 PP2400058724 - Voltaren75mg 3,093,000 4.640.000 3.248.000 45,560
48 PP2400058725 - Acyclovir stella 800mg 2,500,000 3.750.000 2.625.000 36,830
49 PP2400058726 - Berberin100mg 1,300,000 1.950.000 1.365.000 19,150
50 PP2400058727 - Calxi 500mg (CalciumStella 500 mg) 1,560,000 2.340.000 1.638.000 22,980
51 PP2400058728 - Cimetidin 300mg 218,000 327.000 229.000 3,210
52 PP2400058729 - Clopheniramin 4mg 300,000 450.000 315.000 4,420
53 PP2400058730 - Cetizirin10mg 500,000 750.000 525.000 7,370
54 PP2400058731 - Homtamin Ginsengext 4,248,000 6.372.000 4.460.000 62,570
55 PP2400058732 - Loperamid 2mg 68,000 102.000 71.000 1,000
56 PP2400058733 - Mydocalm 150mg 684,000 1.026.000 718.000 10,080
57 PP2400058734 - Vitamin B1 250mg 475,000 713.000 499.000 7,000
58 PP2400058735 - Enat 400 (VitaminE 400 IU) 1,876,000 2.814.000 1.970.000 27,630
59 PP2400058736 - Diamicron 30mg 1,571,500 2.357.000 1.650.000 23,150
60 PP2400058737 - Tiffy 25*4 Viên nén 1,000,000 1.500.000 1.050.000 14,730
61 PP2400058738 - Lipanthyl 145mg 12,199,000 18.299.000 12.809.000 179,690
62 PP2400058739 - Mobic 7,5mg h/ 2 vỉ x 10 viên 5,473,800 8.211.000 5.748.000 80,630
63 PP2400058740 - Paracetamol 500mg 480,000 720.000 504.000 7,070
64 PP2400058741 - Acemuc200 H 3 x 10 viên 2,436,000 3.654.000 2.558.000 35,880
65 PP2400058742 - Magne B6 corbiere H50 viên (5&) 1,900,000 2.850.000 1.995.000 27,990
66 PP2400058743 - Rovas 3M Hộp 2v*5v HG 2,520,000 3.780.000 2.646.000 37,120
67 PP2400058744 - Savi Dimin hộp 4 vỉ x 15 viên 725,000 1.088.000 762.000 10,680
68 PP2400058745 - Fabamox1g hộp 100 viên 2,200,000 3.300.000 2.310.000 32,410
69 PP2400058746 - Inbacid 10mg H 30 viên 2,000,000 3.000.000 2.100.000 29,460
70 PP2400058747 - Hapukgo40mg ( Cao khô lá bạch quả 40mg) 1,200,000 1.800.000 1.260.000 17,680
71 PP2400058748 - Augmentin BD TAB 1G 14'S 45,753,400 68.630.000 48.041.000 674,030
72 PP2400058749 - Zinnat TAB 500mg 10'S 24,589,000 36.884.000 25.819.000 362,200
73 PP2400058750 - Vigentin500/62,5DT H14 viên 7,960,000 11.940.000 8.358.000 117,250
74 PP2400058751 - Alpha choay 21mck H 30 viên 8,664,000 12.996.000 9.097.000 127,620
75 PP2400058752 - Celebrex200mg H 30 viên 4,765,200 7.148.000 5.004.000 70,190
76 PP2400058753 - Decolgen ND 500/10mg H 100 viên 678,500 1.018.000 713.000 9,990
77 PP2400058754 - Efferalgan 500mg H 16 viên 5,750,000 8.625.000 6.038.000 84,700
78 PP2400058755 - Medrol 16mg H 30 viên 1,965,000 2.948.000 2.064.000 28,940
79 PP2400058756 - Ciprobay500mg h 10 viên 12,400,000 18.600.000 13.020.000 182,650
80 PP2400058757 - Amlor 5mg H 30 viên 4,875,000 7.313.000 5.119.000 71,810
81 PP2400058758 - Betaloc 50mg H 60 viên 528,200 792.000 554.000 7,780
82 PP2400058759 - Savi Valsartalplus HCT 80/12.5 H 30 viên 5,413,100 8.120.000 5.684.000 79,730
83 PP2400058760 - Coveram5/5mg H 30 viên 3,983,100 5.975.000 4.183.000 58,670
84 PP2400058761 - Coversylplus 5/1,25mg H 30 viên 3,922,050 5.883.000 4.118.000 57,770
85 PP2400058762 - Lipitor 20mg H 30 viên 11,158,700 16.738.000 11.717.000 164,370
86 PP2400058763 - Esomeprazole (NexiumMups 40 mg) H 14 viên 49,404,000 74.106.000 51.874.000 727,720
87 PP2400058764 - Immubron H 30 viên 2,900,000 4.350.000 3.045.000 42,720
88 PP2400058765 - Neurontin 300mg hộp 100 viên 2,263,200 3.395.000 2.377.000 33,340
89 PP2400058766 - Boganicforte H 50 viên 2,200,000 3.300.000 2.310.000 32,410
90 PP2400058767 - Daflon 500mg H 60 viên 975,000 1.463.000 1.024.000 14,360
91 PP2400058768 - Cavinton5mg H 50 viên 850,000 1.275.000 893.000 12,520
92 PP2400058769 - Metronidazol 250mg 175,000 263.000 184.000 2,580
93 PP2400058770 - Avelox 400mg 14,440,250 21.660.000 15.162.000 212,700
94 PP2400058771 - FoxantasPlus 70mg.2.800IU 5,191,000 7.787.000 5.451.000 76,460
95 PP2400058772 - Bismut 300mg 277,100 416.000 291.000 4,080
96 PP2400058773 - Palavix 75mg 3,094,400 4.642.000 3.249.000 45,580
97 PP2400058774 - Mesalamin (Vinsalamin 500mg 2,200,000 3.300.000 2.310.000 32,410
98 PP2400058775 - Entarogerminna 846,200 1.269.000 888.000 12,460
99 PP2400058776 - Vitamin C (Upsa C) 1,066,500 1.600.000 1.120.000 15,710
Adrenaline
Mã phần lô PP2400058678
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Novocain (Lidocain)
Mã phần lô PP2400058679
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Gentamycin 80mg/2ml
Mã phần lô PP2400058680
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Nikethamid 250mg
Mã phần lô PP2400058681
Giá từng phần lô 82,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Solu-medrol 40 mg
Mã phần lô PP2400058682
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Atropin 0,25mg/ml
Mã phần lô PP2400058683
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Vinzix (Furrosemid)
Mã phần lô PP2400058684
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Diaphylin 4,8% 5 ml
Mã phần lô PP2400058685
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,730
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Transamin Injection(Acid tranexamic 250mg/ 5ml)
Mã phần lô PP2400058686
Giá từng phần lô 463,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Glucose 30%
Mã phần lô PP2400058687
Giá từng phần lô 22,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Calci clorid 10%/5ml
Mã phần lô PP2400058688
Giá từng phần lô 30,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cerebrolysin 10ml H 5 ống
Mã phần lô PP2400058689
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cefotaxim 1g ( Cefotaxone )
Mã phần lô PP2400058690
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dầu xua muỗi / Soffell xịt 30 ml
Mã phần lô PP2400058691
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,430
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Flixonase ( 60 liều)
Mã phần lô PP2400058692
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
VentolinInhaler 100mcg/liều xịt
Mã phần lô PP2400058693
Giá từng phần lô 1,921,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,310
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Coldi-B
Mã phần lô PP2400058694
Giá từng phần lô 244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Alcol 70 độ 500ml
Mã phần lô PP2400058695
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Efticol
Mã phần lô PP2400058696
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,140
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Nacl 0,9% 500ml
Mã phần lô PP2400058697
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dầu gió Trường sơn lọ 2,5ml
Mã phần lô PP2400058698
Giá từng phần lô 846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Glucose 5% 500ml
Mã phần lô PP2400058699
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Ringer lactat 500ml
Mã phần lô PP2400058700
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tobrex
Mã phần lô PP2400058701
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,410
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Povidon20ml
Mã phần lô PP2400058702
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Oxy già 50ml
Mã phần lô PP2400058703
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Oresol
Mã phần lô PP2400058704
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,610
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Phosphalugel 12.38g
Mã phần lô PP2400058705
Giá từng phần lô 1,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc dạ dày trimafortTPC Hộp 20 gói
Mã phần lô PP2400058706
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Khu phong trừ thấp NEUTOLIN
Mã phần lô PP2400058707
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,380
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Smecta
Mã phần lô PP2400058708
Giá từng phần lô 817,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Shinpoong Gentri-sone 10g
Mã phần lô PP2400058709
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Kentax
Mã phần lô PP2400058710
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Acyclovir 5%
Mã phần lô PP2400058711
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Angut 300 (Allopurinol 300mg)
Mã phần lô PP2400058712
Giá từng phần lô 619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Colchicine 1mg Pháp
Mã phần lô PP2400058713
Giá từng phần lô 3,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,170
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dorithricin
Mã phần lô PP2400058714
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,140
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Heptaminol 187,7 mg
Mã phần lô PP2400058715
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Aprovel (Irbesartal 150mg)
Mã phần lô PP2400058716
Giá từng phần lô 5,259,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,470
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Pregabalin (Lyrica 75mg)
Mã phần lô PP2400058717
Giá từng phần lô 1,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mebendazol 500mg
Mã phần lô PP2400058718
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Glucophage 850mg
Mã phần lô PP2400058719
Giá từng phần lô 3,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Decontapp 250mg
Mã phần lô PP2400058720
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Rodogyl
Mã phần lô PP2400058721
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Terpin codein
Mã phần lô PP2400058722
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,440
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Vastarel MR 35mg
Mã phần lô PP2400058723
Giá từng phần lô 148,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Voltaren75mg
Mã phần lô PP2400058724
Giá từng phần lô 3,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,560
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Acyclovir stella 800mg
Mã phần lô PP2400058725
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Berberin100mg
Mã phần lô PP2400058726
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Calxi 500mg (CalciumStella 500 mg)
Mã phần lô PP2400058727
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,980
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cimetidin 300mg
Mã phần lô PP2400058728
Giá từng phần lô 218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Clopheniramin 4mg
Mã phần lô PP2400058729
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cetizirin10mg
Mã phần lô PP2400058730
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,370
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Homtamin Ginsengext
Mã phần lô PP2400058731
Giá từng phần lô 4,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,570
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Loperamid 2mg
Mã phần lô PP2400058732
Giá từng phần lô 68,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mydocalm 150mg
Mã phần lô PP2400058733
Giá từng phần lô 684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Vitamin B1 250mg
Mã phần lô PP2400058734
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Enat 400 (VitaminE 400 IU)
Mã phần lô PP2400058735
Giá từng phần lô 1,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,630
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Diamicron 30mg
Mã phần lô PP2400058736
Giá từng phần lô 1,571,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tiffy 25*4 Viên nén
Mã phần lô PP2400058737
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,730
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Lipanthyl 145mg
Mã phần lô PP2400058738
Giá từng phần lô 12,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.299.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,690
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mobic 7,5mg h/ 2 vỉ x 10 viên
Mã phần lô PP2400058739
Giá từng phần lô 5,473,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,630
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2400058740
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,070
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Acemuc200 H 3 x 10 viên
Mã phần lô PP2400058741
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,880
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Magne B6 corbiere H50 viên (5&)
Mã phần lô PP2400058742
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,990
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Rovas 3M Hộp 2v*5v HG
Mã phần lô PP2400058743
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Savi Dimin hộp 4 vỉ x 15 viên
Mã phần lô PP2400058744
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Fabamox1g hộp 100 viên
Mã phần lô PP2400058745
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,410
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Inbacid 10mg H 30 viên
Mã phần lô PP2400058746
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hapukgo40mg ( Cao khô lá bạch quả 40mg)
Mã phần lô PP2400058747
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Augmentin BD TAB 1G 14'S
Mã phần lô PP2400058748
Giá từng phần lô 45,753,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Zinnat TAB 500mg 10'S
Mã phần lô PP2400058749
Giá từng phần lô 24,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Vigentin500/62,5DT H14 viên
Mã phần lô PP2400058750
Giá từng phần lô 7,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Alpha choay 21mck H 30 viên
Mã phần lô PP2400058751
Giá từng phần lô 8,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,620
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Celebrex200mg H 30 viên
Mã phần lô PP2400058752
Giá từng phần lô 4,765,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,190
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Decolgen ND 500/10mg H 100 viên
Mã phần lô PP2400058753
Giá từng phần lô 678,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Efferalgan 500mg H 16 viên
Mã phần lô PP2400058754
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Medrol 16mg H 30 viên
Mã phần lô PP2400058755
Giá từng phần lô 1,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,940
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Ciprobay500mg h 10 viên
Mã phần lô PP2400058756
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,650
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Amlor 5mg H 30 viên
Mã phần lô PP2400058757
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,810
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Betaloc 50mg H 60 viên
Mã phần lô PP2400058758
Giá từng phần lô 528,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Savi Valsartalplus HCT 80/12.5 H 30 viên
Mã phần lô PP2400058759
Giá từng phần lô 5,413,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,730
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Coveram5/5mg H 30 viên
Mã phần lô PP2400058760
Giá từng phần lô 3,983,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,670
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Coversylplus 5/1,25mg H 30 viên
Mã phần lô PP2400058761
Giá từng phần lô 3,922,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,770
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Lipitor 20mg H 30 viên
Mã phần lô PP2400058762
Giá từng phần lô 11,158,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,370
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Esomeprazole (NexiumMups 40 mg) H 14 viên
Mã phần lô PP2400058763
Giá từng phần lô 49,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Immubron H 30 viên
Mã phần lô PP2400058764
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Neurontin 300mg hộp 100 viên
Mã phần lô PP2400058765
Giá từng phần lô 2,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,340
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Boganicforte H 50 viên
Mã phần lô PP2400058766
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,410
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Daflon 500mg H 60 viên
Mã phần lô PP2400058767
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,360
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cavinton5mg H 50 viên
Mã phần lô PP2400058768
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,520
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Metronidazol 250mg
Mã phần lô PP2400058769
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Avelox 400mg
Mã phần lô PP2400058770
Giá từng phần lô 14,440,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
FoxantasPlus 70mg.2.800IU
Mã phần lô PP2400058771
Giá từng phần lô 5,191,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bismut 300mg
Mã phần lô PP2400058772
Giá từng phần lô 277,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Palavix 75mg
Mã phần lô PP2400058773
Giá từng phần lô 3,094,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,580
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mesalamin (Vinsalamin 500mg
Mã phần lô PP2400058774
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,410
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Entarogerminna
Mã phần lô PP2400058775
Giá từng phần lô 846,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Vitamin C (Upsa C)
Mã phần lô PP2400058776
Giá từng phần lô 1,066,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,710
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->