Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 (89 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500493191-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ GIANG TỈNH TUYÊN QUANG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua Thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 (89 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500278737
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 17,679,812,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500509022 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000
2 PP2500509023 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000
3 PP2500509024 - 30,968,000 46.452.000 21.677.600
4 PP2500509025 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000
5 PP2500509026 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000
6 PP2500509027 - 62,000,000 93.000.000 43.400.000
7 PP2500509028 - 43,000,000 64.500.000 30.100.000
8 PP2500509029 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
9 PP2500509030 - 24,990,000 37.485.000 17.493.000
10 PP2500509031 - 68,800,000 103.200.000 48.160.000
11 PP2500509032 - 124,950,000 187.425.000 87.465.000
12 PP2500509033 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000
13 PP2500509034 - 381,000,000 571.500.000 266.700.000
14 PP2500509035 - 28,875,000 43.312.500 20.212.500
15 PP2500509036 - 9,954,000 14.931.000 6.967.800
16 PP2500509037 - 945,000 1.417.500 661.500
17 PP2500509038 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000
18 PP2500509039 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
19 PP2500509040 - 399,000,000 598.500.000 279.300.000
20 PP2500509041 - 1,199,940,000 1.799.910.000 839.958.000
21 PP2500509042 - 3,450,000,000 5.175.000.000 2.415.000.000
22 PP2500509043 - 1,020,000 1.530.000 714.000
23 PP2500509044 - 31,000,000 46.500.000 21.700.000
24 PP2500509045 - 442,500,000 663.750.000 309.750.000
25 PP2500509046 - 33,999,000 50.998.500 23.799.300
26 PP2500509047 - 58,000,000 87.000.000 40.600.000
27 PP2500509048 - 394,800,000 592.200.000 276.360.000
28 PP2500509049 - 333,750,000 500.625.000 233.625.000
29 PP2500509050 - 10,414,950 15.622.425 7.290.465
30 PP2500509051 - 31,280,000 46.920.000 21.896.000
31 PP2500509052 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000
32 PP2500509053 - 120,950,000 181.425.000 84.665.000
33 PP2500509054 - 151,500,000 227.250.000 106.050.000
34 PP2500509055 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
35 PP2500509056 - 184,500,000 276.750.000 129.150.000
36 PP2500509057 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000
37 PP2500509058 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000
38 PP2500509059 - 2,444,904,000 3.667.356.000 1.711.432.800
39 PP2500509060 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000
40 PP2500509061 - 109,800,000 164.700.000 76.860.000
41 PP2500509062 - 87,780,000 131.670.000 61.446.000
42 PP2500509063 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000
43 PP2500509064 - 870,000,000 1.305.000.000 609.000.000
44 PP2500509065 - 1,950,000 2.925.000 1.365.000
45 PP2500509066 - 11,520,000 17.280.000 8.064.000
46 PP2500509067 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000
47 PP2500509068 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
48 PP2500509069 - 49,170,000 73.755.000 34.419.000
49 PP2500509070 - 186,000,000 279.000.000 130.200.000
50 PP2500509071 - 200,200,000 300.300.000 140.140.000
51 PP2500509072 - 1,155,000,000 1.732.500.000 808.500.000
52 PP2500509073 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000
53 PP2500509074 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000
54 PP2500509075 - 172,000,000 258.000.000 120.400.000
55 PP2500509076 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000
56 PP2500509077 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000
57 PP2500509078 - 2,610,000 3.915.000 1.827.000
58 PP2500509079 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000
59 PP2500509080 - 285,000,000 427.500.000 199.500.000
60 PP2500509081 - 380,000,000 570.000.000 266.000.000
61 PP2500509082 - 136,500,000 204.750.000 95.550.000
62 PP2500509083 - 53,350,000 80.025.000 37.345.000
63 PP2500509084 - 87,500,000 131.250.000 61.250.000
64 PP2500509085 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000
65 PP2500509086 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
66 PP2500509087 - 60,100,000 90.150.000 42.070.000
67 PP2500509088 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000
68 PP2500509089 - 19,600,000 29.400.000 13.720.000
69 PP2500509090 - 700,000,000 1.050.000.000 490.000.000
70 PP2500509091 - 14,300,000 21.450.000 10.010.000
71 PP2500509092 - 12,075,000 18.112.500 8.452.500
72 PP2500509093 - 1,840,000 2.760.000 1.288.000
73 PP2500509094 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000
74 PP2500509095 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000
75 PP2500509096 - 109,500,000 164.250.000 76.650.000
76 PP2500509097 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000
77 PP2500509098 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
78 PP2500509099 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
79 PP2500509100 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000
80 PP2500509101 - 21,750,000 32.625.000 15.225.000
81 PP2500509102 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000
82 PP2500509103 - 341,250,000 511.875.000 238.875.000
83 PP2500509104 - 60,200,000 90.300.000 42.140.000
84 PP2500509105 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000
85 PP2500509106 - 56,800,000 85.200.000 39.760.000
86 PP2500509107 - 35,750,000 53.625.000 25.025.000
87 PP2500509108 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000
88 PP2500509109 - 26,838,000 40.257.000 18.786.600
89 PP2500509110 - 23,940,000 35.910.000 16.758.000
Mã phần lô PP2500509022
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509023
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509024
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509025
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509026
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509027
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509028
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509029
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509030
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509031
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509032
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509033
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509034
Giá từng phần lô 381,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509035
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509036
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509037
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509038
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509039
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509040
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509041
Giá từng phần lô 1,199,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509042
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509043
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509044
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509045
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509046
Giá từng phần lô 33,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.799.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509047
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509048
Giá từng phần lô 394,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509049
Giá từng phần lô 333,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509050
Giá từng phần lô 10,414,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.622.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.290.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509051
Giá từng phần lô 31,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509052
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509053
Giá từng phần lô 120,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509054
Giá từng phần lô 151,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509055
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509056
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509057
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509058
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509059
Giá từng phần lô 2,444,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.667.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.432.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509060
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509061
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509062
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509063
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509064
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509065
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509066
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509067
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509068
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509069
Giá từng phần lô 49,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509070
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509071
Giá từng phần lô 200,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509072
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509073
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509074
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509075
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509076
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509077
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509078
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509079
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509080
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509081
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509082
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509083
Giá từng phần lô 53,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509084
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509085
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509086
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509087
Giá từng phần lô 60,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509088
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509089
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509090
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509091
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509092
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509093
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509094
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509095
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509096
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509097
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509098
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509099
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509100
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509101
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509102
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509103
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509104
Giá từng phần lô 60,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509105
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509106
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509107
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509108
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509109
Giá từng phần lô 26,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.786.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Mã phần lô PP2500509110
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung ứng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->