Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc generic, gồm 73 mặt hàng (mỗi mặt hàng là một phần độc lập của gói thầu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600052091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua thuốc generic, gồm 73 mặt hàng (mỗi mặt hàng là một phần độc lập của gói thầu) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600026840 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 557,909,670 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600045810 - | 579 | 31,845 |
| 2 | PP2600045811 - | 1,197 | 11,970 |
| 3 | PP2600045812 - | 2,200 | 264,000 |
| 4 | PP2600045813 - | 12,600 | 10,080 |
| 5 | PP2600045814 - | 188 | 2,820 |
| 6 | PP2600045815 - | 57 | 855 |
| 7 | PP2600045816 - | 4,000 | 20,000 |
| 8 | PP2600045817 - | 75 | 375 |
| 9 | PP2600045818 - | 410 | 1,845 |
| 10 | PP2600045819 - | 1,000 | 220,000 |
| 11 | PP2600045820 - | 3,250 | 48,750 |
| 12 | PP2600045821 - | 429 | 4,290 |
| 13 | PP2600045822 - | 1,650 | 99,000 |
| 14 | PP2600045823 - | 400 | 32,000 |
| 15 | PP2600045824 - | 504 | 13,608 |
| 16 | PP2600045825 - | 720 | 7,200 |
| 17 | PP2600045826 - | 650 | 19,500 |
| 18 | PP2600045827 - | 550 | 6,600 |
| 19 | PP2600045828 - | 454 | 1,362 |
| 20 | PP2600045829 - | 3,400 | 850,000 |
| 21 | PP2600045830 - | 4,900 | 392,000 |
| 22 | PP2600045831 - | 375 | 7,500 |
| 23 | PP2600045832 - | 650 | 195,000 |
| 24 | PP2600045833 - | 1,000 | 25,000 |
| 25 | PP2600045834 - | 400 | 2,000 |
| 26 | PP2600045835 - | 5,250 | 263 |
| 27 | PP2600045836 - | 5,880 | 294,000 |
| 28 | PP2600045837 - | 780 | 109,200 |
| 29 | PP2600045838 - | 525 | 131,250 |
| 30 | PP2600045839 - | 188 | 56,400 |
| 31 | PP2600045840 - | 238 | 21,420 |
| 32 | PP2600045841 - | 3,950 | 632,000 |
| 33 | PP2600045842 - | 1,197 | 47,880 |
| 34 | PP2600045843 - | 3,150 | 63,000 |
| 35 | PP2600045844 - | 215 | 3,225 |
| 36 | PP2600045845 - | 240 | 960 |
| 37 | PP2600045846 - | 90 | 225 |
| 38 | PP2600045847 - | 559 | 11,180 |
| 39 | PP2600045848 - | 1,880 | 75,200 |
| 40 | PP2600045849 - | 225 | 13,500 |
| 41 | PP2600045850 - | 1,440 | 288 |
| 42 | PP2600045851 - | 1,990 | 398 |
| 43 | PP2600045852 - | 6,489 | 649 |
| 44 | PP2600045853 - | 5,600 | 44,800 |
| 45 | PP2600045854 - | 525 | 5,250 |
| 46 | PP2600045855 - | 369 | 184,500 |
| 47 | PP2600045856 - | 390 | 2,730 |
| 48 | PP2600045857 - | 3,900 | 312,000 |
| 49 | PP2600045858 - | 420 | 42,000 |
| 50 | PP2600045859 - | 175 | 17,500 |
| 51 | PP2600045860 - | 162 | 27,540 |
| 52 | PP2600045861 - | 650 | 130,000 |
| 53 | PP2600045862 - | 488 | 12,200 |
| 54 | PP2600045863 - | 890 | 89,000 |
| 55 | PP2600045864 - | 300 | 600 |
| 56 | PP2600045865 - | 1,000 | 200 |
| 57 | PP2600045866 - | 6,258 | 626 |
| 58 | PP2600045867 - | 1,320 | 1,320 |
| 59 | PP2600045868 - | 5,740 | 574 |
| 60 | PP2600045869 - | 588 | 2,352 |
| 61 | PP2600045870 - | 600 | 60,000 |
| 62 | PP2600045871 - | 150 | 60,000 |
| 63 | PP2600045872 - | 575 | 63,250 |
| 64 | PP2600045873 - | 300 | 30,000 |
| 65 | PP2600045874 - | 2,100 | 168,000 |
| 66 | PP2600045875 - | 225 | 27,000 |
| 67 | PP2600045876 - | 379 | 356,260 |
| 68 | PP2600045877 - | 600 | 3,000 |
| 69 | PP2600045878 - | 380 | 24,320 |
| 70 | PP2600045879 - | 50,000 | 20,000 |
| 71 | PP2600045880 - | 3,125 | 23,438 |
| 72 | PP2600045881 - | 140 | 42,000 |
| 73 | PP2600045882 - | 1,000 | 100,000 |
| Mã phần lô | PP2600045810 |
| Giá từng phần lô | 579 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045811 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045812 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045813 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045814 |
| Giá từng phần lô | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045815 |
| Giá từng phần lô | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045816 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045817 |
| Giá từng phần lô | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045818 |
| Giá từng phần lô | 410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045819 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045820 |
| Giá từng phần lô | 3,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045821 |
| Giá từng phần lô | 429 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045822 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045823 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045824 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045825 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045826 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045827 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045828 |
| Giá từng phần lô | 454 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045829 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045830 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045831 |
| Giá từng phần lô | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045832 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045833 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045834 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045835 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045836 |
| Giá từng phần lô | 5,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045837 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045838 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045839 |
| Giá từng phần lô | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045840 |
| Giá từng phần lô | 238 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045841 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045842 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045843 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045844 |
| Giá từng phần lô | 215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045845 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045846 |
| Giá từng phần lô | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045847 |
| Giá từng phần lô | 559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045848 |
| Giá từng phần lô | 1,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045849 |
| Giá từng phần lô | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045850 |
| Giá từng phần lô | 1,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045851 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045852 |
| Giá từng phần lô | 6,489 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045853 |
| Giá từng phần lô | 5,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045854 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045855 |
| Giá từng phần lô | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045856 |
| Giá từng phần lô | 390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045857 |
| Giá từng phần lô | 3,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045858 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045859 |
| Giá từng phần lô | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045860 |
| Giá từng phần lô | 162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045861 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045862 |
| Giá từng phần lô | 488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045863 |
| Giá từng phần lô | 890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045864 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045865 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045866 |
| Giá từng phần lô | 6,258 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045867 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045868 |
| Giá từng phần lô | 5,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045869 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045870 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045871 |
| Giá từng phần lô | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045872 |
| Giá từng phần lô | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045873 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045874 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045875 |
| Giá từng phần lô | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045876 |
| Giá từng phần lô | 379 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045877 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045878 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045879 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045880 |
| Giá từng phần lô | 3,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045881 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
| Mã phần lô | PP2600045882 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù từng đợt, Nhà thầu cung ứng chậm nhất 15 ngày kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi