Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc generic lần 2 năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500246821-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Bá Thước
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc generic lần 2 năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500132348
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,948,228,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500256363 - 14,000,000 19.444.444 9.800.000 210,000
2 PP2500256364 - 19,500,000 27.083.333 13.650.000 292,500
3 PP2500256365 - 15,000,000 20.833.333 10.500.000 225,000
4 PP2500256366 - 5,400,000 7.500.000 3.780.000 81,000
5 PP2500256367 - 67,200,000 93.333.333 47.040.000 1,008,000
6 PP2500256368 - 129,000,000 179.166.667 90.300.000 1,935,000
7 PP2500256369 - 519,000,000 720.833.333 363.300.000 7,785,000
8 PP2500256370 - 28,840,000 40.055.556 20.188.000 432,600
9 PP2500256371 - 16,000,000 22.222.222 11.200.000 240,000
10 PP2500256372 - 283,500,000 393.750.000 198.450.000 4,252,500
11 PP2500256373 - 136,000,000 188.888.889 95.200.000 2,040,000
12 PP2500256374 - 480,000,000 666.666.667 336.000.000 7,200,000
13 PP2500256375 - 480,000,000 666.666.667 336.000.000 7,200,000
14 PP2500256376 - 240,000,000 333.333.333 168.000.000 3,600,000
15 PP2500256377 - 100,000,000 138.888.889 70.000.000 1,500,000
16 PP2500256378 - 98,945,000 137.423.611 69.261.500 1,484,175
17 PP2500256379 - 5,443,250 7.560.069 3.810.275 81,648
18 PP2500256380 - 3,600,000 5.000.000 2.520.000 54,000
19 PP2500256381 - 28,500,000 39.583.333 19.950.000 427,500
20 PP2500256382 - 156,800,000 217.777.778 109.760.000 2,352,000
21 PP2500256383 - 121,500,000 168.750.000 85.050.000 1,822,500
Mã phần lô PP2500256363
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256364
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256365
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256366
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256367
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256368
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256369
Giá từng phần lô 519,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256370
Giá từng phần lô 28,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256371
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256372
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256373
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256374
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256375
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256376
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256377
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256378
Giá từng phần lô 98,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.423.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.261.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256379
Giá từng phần lô 5,443,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.810.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256380
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256381
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256382
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500256383
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->