Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Mường La, tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300137307-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Mường La
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Mường La
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Mường La, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300101613
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 17,240,439,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 258.651.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300216727 - QĐ1084.1 4,380,000 66,000
2 PP2300216728 - QĐ1084.2 13,000,000 195,000
3 PP2300216729 - QĐ1084.3 48,000,000 720,000
4 PP2300216730 - QĐ1084.4 6,080,000 92,000
5 PP2300216731 - QĐ1084.5 8,400,000 126,000
6 PP2300216732 - QĐ1084.6 28,500,000 428,000
7 PP2300216733 - QĐ1084.7 9,450,000 142,000
8 PP2300216734 - QĐ1084.8 35,000,000 525,000
9 PP2300216735 - QĐ1084.9 53,991,000 810,000
10 PP2300216736 - QĐ1084.10 25,500,000 383,000
11 PP2300216737 - QĐ1084.11 2,730,000 41,000
12 PP2300216738 - QĐ1084.12 9,200,000 138,000
13 PP2300216739 - QĐ1084.13 58,800,000 882,000
14 PP2300216740 - QĐ1084.14 11,500,000 173,000
15 PP2300216741 - QĐ1084.15 39,900,000 599,000
16 PP2300216742 - QĐ1084.16 39,900,000 599,000
17 PP2300216743 - QĐ1084.17 21,000,000 315,000
18 PP2300216744 - QĐ1084.18 4,516,000 68,000
19 PP2300216745 - QĐ1084.19 3,780,000 57,000
20 PP2300216746 - QĐ1084.20 139,965,000 2,100,000
21 PP2300216747 - QĐ1084.21 510,000 8,000
22 PP2300216748 - QĐ1084.22 120,000,000 1,800,000
23 PP2300216749 - QĐ1084.23 12,075,000 182,000
24 PP2300216750 - QĐ1084.24 1,520,000 23,000
25 PP2300216751 - QĐ1084.25 20,000,000 300,000
26 PP2300216752 - QĐ1084.26 740,000 12,000
27 PP2300216753 - QĐ1084.27 7,320,000 110,000
28 PP2300216754 - QĐ1084.28 25,200,000 378,000
29 PP2300216755 - QĐ1084.29 5,000,000 75,000
30 PP2300216756 - QĐ1084.30 29,820,000 448,000
31 PP2300216757 - QĐ1084.31 57,750,000 867,000
32 PP2300216758 - QĐ1084.32 5,880,000 89,000
33 PP2300216759 - QĐ1084.33 3,948,000 60,000
34 PP2300216760 - QĐ1084.34 7,160,000 108,000
35 PP2300216761 - QĐ1084.35 145,000,000 2,175,000
36 PP2300216762 - QĐ1084.36 230,000 4,000
37 PP2300216763 - QĐ1084.37 1,407,000 22,000
38 PP2300216764 - QĐ1084.38 330,000,000 4,950,000
39 PP2300216765 - QĐ1084.39 178,000,000 2,670,000
40 PP2300216766 - QĐ1084.40 179,928,000 2,699,000
41 PP2300216767 - QĐ1084.41 309,500,000 4,643,000
42 PP2300216768 - QĐ1084.42 121,800,000 1,827,000
43 PP2300216769 - QĐ1084.43 119,700,000 1,796,000
44 PP2300216770 - QĐ1084.44 90,000,000 1,350,000
45 PP2300216771 - QĐ1084.45 38,850,000 583,000
46 PP2300216772 - QĐ1084.46 135,000,000 2,025,000
47 PP2300216773 - QĐ1084.47 430,000,000 6,450,000
48 PP2300216774 - QĐ1084.48 375,000,000 5,625,000
49 PP2300216775 - QĐ1084.49 226,800,000 3,402,000
50 PP2300216776 - QĐ1084.50 68,250,000 1,024,000
51 PP2300216777 - QĐ1084.51 300,000,000 4,500,000
52 PP2300216778 - QĐ1084.52 270,000,000 4,050,000
53 PP2300216779 - QĐ1084.53 175,000,000 2,625,000
54 PP2300216780 - QĐ1084.54 460,000,000 6,900,000
55 PP2300216781 - QĐ1084.55 253,680,000 3,806,000
56 PP2300216782 - QĐ1084.56 250,000,000 3,750,000
57 PP2300216783 - QĐ1084.57 180,000,000 2,700,000
58 PP2300216784 - QĐ1084.58 425,000,000 6,375,000
59 PP2300216785 - QĐ1084.59 224,000,000 3,360,000
60 PP2300216786 - QĐ1084.60 189,000,000 2,835,000
61 PP2300216787 - QĐ1084.61 54,000,000 810,000
62 PP2300216788 - QĐ1084.62 177,000,000 2,655,000
63 PP2300216789 - QĐ1084.63 267,000,000 4,005,000
64 PP2300216790 - QĐ1084.64 18,500,000 278,000
65 PP2300216791 - QĐ1084.65 194,985,000 2,925,000
66 PP2300216792 - QĐ1084.66 7,000,000 105,000
67 PP2300216793 - QĐ1084.67 198,100,000 2,972,000
68 PP2300216794 - QĐ1084.68 45,000,000 675,000
69 PP2300216795 - QĐ1084.69 68,000,000 1,020,000
70 PP2300216796 - QĐ1084.70 42,000,000 630,000
71 PP2300216797 - QĐ1084.71 19,940,000 300,000
72 PP2300216798 - QĐ1084.72 67,500,000 1,013,000
73 PP2300216799 - QĐ1084.73 19,000,000 285,000
74 PP2300216800 - QĐ1084.74 63,000,000 945,000
75 PP2300216801 - QĐ1084.75 23,000,000 345,000
76 PP2300216802 - QĐ1084.76 24,000,000 360,000
77 PP2300216803 - QĐ1084.77 7,200,000 108,000
78 PP2300216804 - QĐ1084.78 3,550,000 54,000
79 PP2300216805 - QĐ1084.79 29,400,000 441,000
80 PP2300216806 - QĐ1084.80 17,640,000 265,000
81 PP2300216807 - QĐ1084.81 70,000,000 1,050,000
82 PP2300216808 - QĐ1084.82 4,000,000 60,000
83 PP2300216809 - QĐ1084.83 9,600,000 144,000
84 PP2300216810 - QĐ1084.84 2,600,000 39,000
85 PP2300216811 - QĐ1084.85 13,000,000 195,000
86 PP2300216812 - QĐ1084.86 127,500,000 1,913,000
87 PP2300216813 - QĐ1084.87 116,300,000 1,745,000
88 PP2300216814 - QĐ1084.88 59,640,000 895,000
89 PP2300216815 - QĐ1084.89 149,100,000 2,237,000
90 PP2300216816 - QĐ1084.90 145,000,000 2,175,000
91 PP2300216817 - QĐ1084.91 65,520,000 983,000
92 PP2300216818 - QĐ1084.92 252,000,000 3,780,000
93 PP2300216819 - QĐ1084.93 105,000,000 1,575,000
94 PP2300216820 - QĐ1084.94 111,000,000 1,665,000
95 PP2300216821 - QĐ1084.95 149,000,000 2,235,000
96 PP2300216822 - QĐ1084.96 151,200,000 2,268,000
97 PP2300216823 - QĐ1084.97 28,440,000 427,000
98 PP2300216824 - QĐ1084.98 103,500,000 1,553,000
99 PP2300216825 - QĐ1084.99 179,760,000 2,697,000
100 PP2300216826 - QĐ1084.100 99,750,000 1,497,000
101 PP2300216827 - QĐ1084.101 164,430,000 2,467,000
102 PP2300216828 - QĐ1084.102 38,000,000 570,000
103 PP2300216829 - QĐ1084.103 456,000,000 6,840,000
104 PP2300216830 - QĐ1084.104 258,000,000 3,870,000
105 PP2300216831 - QĐ1084.105 3,200,000 48,000
106 PP2300216832 - QĐ1084.106 590,000 9,000
107 PP2300216833 - QĐ1084.107 19,000,000 285,000
108 PP2300216834 - QĐ1084.108 38,000,000 570,000
109 PP2300216835 - QĐ1084.109 12,600,000 189,000
110 PP2300216836 - QĐ1084.110 30,000,000 450,000
111 PP2300216837 - QĐ1084.111 4,410,000 67,000
112 PP2300216838 - QĐ1084.112 137,500,000 2,063,000
113 PP2300216839 - QĐ1084.113 46,000,000 690,000
114 PP2300216840 - QĐ1084.114 21,000,000 315,000
115 PP2300216841 - QĐ1084.115 94,500,000 1,418,000
116 PP2300216842 - QĐ1084.116 1,700,000 26,000
117 PP2300216843 - QĐ1084.117 153,300,000 2,300,000
118 PP2300216844 - QĐ1084.118 34,965,000 525,000
119 PP2300216845 - QĐ1084.119 132,300,000 1,985,000
120 PP2300216846 - QĐ1084.120 31,500,000 473,000
121 PP2300216847 - QĐ1084.121 147,000,000 2,205,000
122 PP2300216848 - QĐ1084.122 70,200,000 1,053,000
123 PP2300216849 - QĐ1084.123 94,900,000 1,424,000
124 PP2300216850 - QĐ1084.124 41,100,000 617,000
125 PP2300216851 - QĐ1084.125 63,000,000 945,000
126 PP2300216852 - QĐ1084.126 135,000,000 2,025,000
127 PP2300216853 - QĐ1084.127 693,000 11,000
128 PP2300216854 - QĐ1084.128 4,500,000 68,000
129 PP2300216855 - QĐ1084.129 88,500,000 1,328,000
130 PP2300216856 - QĐ1084.130 262,500,000 3,938,000
131 PP2300216857 - QĐ1084.131 600,000,000 9,000,000
132 PP2300216858 - QĐ1084.132 5,980,000 90,000
133 PP2300216859 - QĐ1084.133 11,600,000 174,000
134 PP2300216860 - QĐ1084.134 87,500,000 1,313,000
135 PP2300216861 - QĐ1084.135 260,000,000 3,900,000
136 PP2300216862 - QĐ1084.136 912,000,000 13,680,000
137 PP2300216863 - QĐ1084.137 69,000,000 1,035,000
138 PP2300216864 - QĐ1084.138 105,000,000 1,575,000
139 PP2300216865 - QĐ1084.139 450,000,000 6,750,000
140 PP2300216866 - QĐ1084.140 20,580,000 309,000
141 PP2300216867 - QĐ1084.141 26,250,000 394,000
142 PP2300216868 - QĐ1084.142 6,153,000 93,000
143 PP2300216869 - QĐ1084.143 11,700,000 176,000
144 PP2300216870 - QĐ1084.144 35,200,000 528,000
145 PP2300216871 - QĐ1084.145 48,000,000 720,000
146 PP2300216872 - QĐ1084.146 44,100,000 662,000
147 PP2300216873 - QĐ1084.147 46,750,000 702,000
148 PP2300216874 - QĐ1084.148 6,300,000 95,000
149 PP2300216875 - QĐ1084.149 37,800,000 567,000
150 PP2300216876 - QĐ1084.150 90,000,000 1,350,000
151 PP2300216877 - QĐ1084.151 169,400,000 2,541,000
152 PP2300216878 - QĐ1084.152 31,250,000 469,000
153 PP2300216879 - QĐ1084.153 4,900,000 74,000
154 PP2300216880 - QĐ1084.154 192,000,000 2,880,000
155 PP2300216881 - QĐ1084.155 21,000,000 315,000
156 PP2300216882 - QĐ1084.156 5,250,000 79,000
157 PP2300216883 - QĐ1084.157 8,400,000 126,000
158 PP2300216884 - QĐ1084.158 135,000,000 2,025,000
159 PP2300216885 - QĐ1084.159 22,890,000 344,000
160 PP2300216886 - QĐ1084.160 22,500,000 338,000
161 PP2300216887 - QĐ1084.161 63,000,000 945,000
162 PP2300216888 - QĐ1084.162 24,990,000 375,000
163 PP2300216889 - QĐ1084.163 50,400,000 756,000
164 PP2300216890 - QĐ1084.164 175,000,000 2,625,000
165 PP2300216891 - QĐ1084.165 29,000,000 435,000
166 PP2300216892 - QĐ1084.166 4,990,000 75,000
167 PP2300216893 - QĐ1084.167 37,900,000 569,000
168 PP2300216894 - QĐ1084.168 77,400,000 1,161,000
169 PP2300216895 - QĐ1084.169 900,000 14,000
170 PP2300216896 - QĐ1084.170 600,000 9,000
171 PP2300216897 - QĐ1084.171 761,250 12,000
172 PP2300216898 - QĐ1084.172 2,340,000 36,000
173 PP2300216899 - QĐ1084.173 1,312,500 20,000
174 PP2300216900 - QĐ1084.174 9,450,000 142,000
175 PP2300216901 - QĐ1084.175 91,950,000 1,380,000
176 PP2300216902 - QĐ1084.176 150,000,000 2,250,000
177 PP2300216903 - QĐ1084.177 7,225,000 109,000
178 PP2300216904 - QĐ1084.178 240,000,000 3,600,000
179 PP2300216905 - QĐ1084.179 29,000,000 435,000
180 PP2300216906 - QĐ1084.180 10,000,000 150,000
181 PP2300216907 - QĐ1084.181 16,000,000 240,000
182 PP2300216908 - QĐ1084.182 26,675,000 401,000
183 PP2300216909 - QĐ1084.183 37,800,000 567,000
184 PP2300216910 - QĐ1084.184 11,980,000 180,000
185 PP2300216911 - QĐ1084.185 79,600,000 1,194,000
186 PP2300216912 - QĐ1084.186 50,000,000 750,000
187 PP2300216913 - QĐ1084.187 125,000,000 1,875,000
188 PP2300216914 - QĐ1084.188 85,000,000 1,275,000
189 PP2300216915 - QĐ1084.189 106,890,000 1,604,000
QĐ1084.1
Mã phần lô PP2300216727
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.2
Mã phần lô PP2300216728
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.3
Mã phần lô PP2300216729
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.4
Mã phần lô PP2300216730
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.5
Mã phần lô PP2300216731
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.6
Mã phần lô PP2300216732
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.7
Mã phần lô PP2300216733
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.8
Mã phần lô PP2300216734
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.9
Mã phần lô PP2300216735
Giá từng phần lô 53,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.10
Mã phần lô PP2300216736
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.11
Mã phần lô PP2300216737
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.12
Mã phần lô PP2300216738
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.13
Mã phần lô PP2300216739
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.14
Mã phần lô PP2300216740
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.15
Mã phần lô PP2300216741
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.16
Mã phần lô PP2300216742
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.17
Mã phần lô PP2300216743
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.18
Mã phần lô PP2300216744
Giá từng phần lô 4,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.19
Mã phần lô PP2300216745
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.20
Mã phần lô PP2300216746
Giá từng phần lô 139,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.21
Mã phần lô PP2300216747
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.22
Mã phần lô PP2300216748
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.23
Mã phần lô PP2300216749
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.24
Mã phần lô PP2300216750
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.25
Mã phần lô PP2300216751
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.26
Mã phần lô PP2300216752
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.27
Mã phần lô PP2300216753
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.28
Mã phần lô PP2300216754
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.29
Mã phần lô PP2300216755
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.30
Mã phần lô PP2300216756
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.31
Mã phần lô PP2300216757
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.32
Mã phần lô PP2300216758
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.33
Mã phần lô PP2300216759
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.34
Mã phần lô PP2300216760
Giá từng phần lô 7,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.35
Mã phần lô PP2300216761
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.36
Mã phần lô PP2300216762
Giá từng phần lô 230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.37
Mã phần lô PP2300216763
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.38
Mã phần lô PP2300216764
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.39
Mã phần lô PP2300216765
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.40
Mã phần lô PP2300216766
Giá từng phần lô 179,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.41
Mã phần lô PP2300216767
Giá từng phần lô 309,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.42
Mã phần lô PP2300216768
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.43
Mã phần lô PP2300216769
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.44
Mã phần lô PP2300216770
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.45
Mã phần lô PP2300216771
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.46
Mã phần lô PP2300216772
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.47
Mã phần lô PP2300216773
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.48
Mã phần lô PP2300216774
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.49
Mã phần lô PP2300216775
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.50
Mã phần lô PP2300216776
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.51
Mã phần lô PP2300216777
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.52
Mã phần lô PP2300216778
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.53
Mã phần lô PP2300216779
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.54
Mã phần lô PP2300216780
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.55
Mã phần lô PP2300216781
Giá từng phần lô 253,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.56
Mã phần lô PP2300216782
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.57
Mã phần lô PP2300216783
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.58
Mã phần lô PP2300216784
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.59
Mã phần lô PP2300216785
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.60
Mã phần lô PP2300216786
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.61
Mã phần lô PP2300216787
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.62
Mã phần lô PP2300216788
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.63
Mã phần lô PP2300216789
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.64
Mã phần lô PP2300216790
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.65
Mã phần lô PP2300216791
Giá từng phần lô 194,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.66
Mã phần lô PP2300216792
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.67
Mã phần lô PP2300216793
Giá từng phần lô 198,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.68
Mã phần lô PP2300216794
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.69
Mã phần lô PP2300216795
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.70
Mã phần lô PP2300216796
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.71
Mã phần lô PP2300216797
Giá từng phần lô 19,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.72
Mã phần lô PP2300216798
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.73
Mã phần lô PP2300216799
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.74
Mã phần lô PP2300216800
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.75
Mã phần lô PP2300216801
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.76
Mã phần lô PP2300216802
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.77
Mã phần lô PP2300216803
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.78
Mã phần lô PP2300216804
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.79
Mã phần lô PP2300216805
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.80
Mã phần lô PP2300216806
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.81
Mã phần lô PP2300216807
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.82
Mã phần lô PP2300216808
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.83
Mã phần lô PP2300216809
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.84
Mã phần lô PP2300216810
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.85
Mã phần lô PP2300216811
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.86
Mã phần lô PP2300216812
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.87
Mã phần lô PP2300216813
Giá từng phần lô 116,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.88
Mã phần lô PP2300216814
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.89
Mã phần lô PP2300216815
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.90
Mã phần lô PP2300216816
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.91
Mã phần lô PP2300216817
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.92
Mã phần lô PP2300216818
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.93
Mã phần lô PP2300216819
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.94
Mã phần lô PP2300216820
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.95
Mã phần lô PP2300216821
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.96
Mã phần lô PP2300216822
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.97
Mã phần lô PP2300216823
Giá từng phần lô 28,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.98
Mã phần lô PP2300216824
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.99
Mã phần lô PP2300216825
Giá từng phần lô 179,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.100
Mã phần lô PP2300216826
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.101
Mã phần lô PP2300216827
Giá từng phần lô 164,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.102
Mã phần lô PP2300216828
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.103
Mã phần lô PP2300216829
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.104
Mã phần lô PP2300216830
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.105
Mã phần lô PP2300216831
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.106
Mã phần lô PP2300216832
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.107
Mã phần lô PP2300216833
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.108
Mã phần lô PP2300216834
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.109
Mã phần lô PP2300216835
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.110
Mã phần lô PP2300216836
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.111
Mã phần lô PP2300216837
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.112
Mã phần lô PP2300216838
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.113
Mã phần lô PP2300216839
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.114
Mã phần lô PP2300216840
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.115
Mã phần lô PP2300216841
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.116
Mã phần lô PP2300216842
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.117
Mã phần lô PP2300216843
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.118
Mã phần lô PP2300216844
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.119
Mã phần lô PP2300216845
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.120
Mã phần lô PP2300216846
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.121
Mã phần lô PP2300216847
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.122
Mã phần lô PP2300216848
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.123
Mã phần lô PP2300216849
Giá từng phần lô 94,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.124
Mã phần lô PP2300216850
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.125
Mã phần lô PP2300216851
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.126
Mã phần lô PP2300216852
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.127
Mã phần lô PP2300216853
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.128
Mã phần lô PP2300216854
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.129
Mã phần lô PP2300216855
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.130
Mã phần lô PP2300216856
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.131
Mã phần lô PP2300216857
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.132
Mã phần lô PP2300216858
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.133
Mã phần lô PP2300216859
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.134
Mã phần lô PP2300216860
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.135
Mã phần lô PP2300216861
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.136
Mã phần lô PP2300216862
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.137
Mã phần lô PP2300216863
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.138
Mã phần lô PP2300216864
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.139
Mã phần lô PP2300216865
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.140
Mã phần lô PP2300216866
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.141
Mã phần lô PP2300216867
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.142
Mã phần lô PP2300216868
Giá từng phần lô 6,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.143
Mã phần lô PP2300216869
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.144
Mã phần lô PP2300216870
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.145
Mã phần lô PP2300216871
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.146
Mã phần lô PP2300216872
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.147
Mã phần lô PP2300216873
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.148
Mã phần lô PP2300216874
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.149
Mã phần lô PP2300216875
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.150
Mã phần lô PP2300216876
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.151
Mã phần lô PP2300216877
Giá từng phần lô 169,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.152
Mã phần lô PP2300216878
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.153
Mã phần lô PP2300216879
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.154
Mã phần lô PP2300216880
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.155
Mã phần lô PP2300216881
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.156
Mã phần lô PP2300216882
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.157
Mã phần lô PP2300216883
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.158
Mã phần lô PP2300216884
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.159
Mã phần lô PP2300216885
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.160
Mã phần lô PP2300216886
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.161
Mã phần lô PP2300216887
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.162
Mã phần lô PP2300216888
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.163
Mã phần lô PP2300216889
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.164
Mã phần lô PP2300216890
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.165
Mã phần lô PP2300216891
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.166
Mã phần lô PP2300216892
Giá từng phần lô 4,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.167
Mã phần lô PP2300216893
Giá từng phần lô 37,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.168
Mã phần lô PP2300216894
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.169
Mã phần lô PP2300216895
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.170
Mã phần lô PP2300216896
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.171
Mã phần lô PP2300216897
Giá từng phần lô 761,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.172
Mã phần lô PP2300216898
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.173
Mã phần lô PP2300216899
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.174
Mã phần lô PP2300216900
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.175
Mã phần lô PP2300216901
Giá từng phần lô 91,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.176
Mã phần lô PP2300216902
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.177
Mã phần lô PP2300216903
Giá từng phần lô 7,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.178
Mã phần lô PP2300216904
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.179
Mã phần lô PP2300216905
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.180
Mã phần lô PP2300216906
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.181
Mã phần lô PP2300216907
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.182
Mã phần lô PP2300216908
Giá từng phần lô 26,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.183
Mã phần lô PP2300216909
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.184
Mã phần lô PP2300216910
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.185
Mã phần lô PP2300216911
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.186
Mã phần lô PP2300216912
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.187
Mã phần lô PP2300216913
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.188
Mã phần lô PP2300216914
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1084.189
Mã phần lô PP2300216915
Giá từng phần lô 106,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->