Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La (gồm 37 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 10, nhóm 2: 3, nhóm 4: 20, nhóm 5:4)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300028337-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La (gồm 37 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 10, nhóm 2: 3, nhóm 4: 20, nhóm 5:4)
Số hiệu KHLCNT PL2300020546
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 1,924,440,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19.250.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300042111 - Etodolac 59,850,000 599,000
2 PP2300042112 - Etoricoxib 35,000,000 350,000
3 PP2300042113 - Ibuprofen 13,400,000 134,000
4 PP2300042114 - Ketoprofen 11,970,000 120,000
5 PP2300042115 - Ketoprofen 47,500,000 475,000
6 PP2300042116 - Tenoxicam 75,000,000 750,000
7 PP2300042117 - Diacerein 24,000,000 240,000
8 PP2300042118 - Glucosamin 10,500,000 105,000
9 PP2300042119 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 30,000,000 300,000
10 PP2300042120 - Nicorandil 30,000,000 300,000
11 PP2300042121 - Amlodipin + indapamid 99,740,000 998,000
12 PP2300042122 - Candesartan + hydrochlorothiazid 29,820,000 299,000
13 PP2300042123 - Losartan + hydroclorothiazid 25,040,000 251,000
14 PP2300042124 - Perindopril 30,000,000 300,000
15 PP2300042125 - Telmisartan + hydroclorothiazid 53,200,000 532,000
16 PP2300042126 - Acetylsalicylic acid 29,000,000 290,000
17 PP2300042127 - Ciprofibrat 76,500,000 765,000
18 PP2300042128 - Lovastatin 34,500,000 345,000
19 PP2300042129 - Pravastatin 35,750,000 358,000
20 PP2300042130 - Pravastatin 44,100,000 441,000
21 PP2300042131 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 30,660,000 307,000
22 PP2300042132 - Lansoprazol 15,000,000 150,000
23 PP2300042133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 39,690,000 397,000
24 PP2300042134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 5,280,000 53,000
25 PP2300042135 - Diosmin + hesperidin 31,600,000 316,000
26 PP2300042136 - Thiocolchicosid 112,000,000 1,120,000
27 PP2300042137 - Thiocolchicosid 103,950,000 1,040,000
28 PP2300042138 - Acetyl leucin 48,400,000 484,000
29 PP2300042139 - Citicolin 259,500,000 2,595,000
30 PP2300042140 - Mecobalamin 126,000,000 1,260,000
31 PP2300042141 - Piracetam 69,000,000 690,000
32 PP2300042142 - Piracetam 96,000,000 960,000
33 PP2300042143 - VitaminB1 31,840,000 319,000
34 PP2300042144 - VitaminB1 + B6 + B12 108,000,000 1,080,000
35 PP2300042145 - VitaminB1 + B6 + B12 25,200,000 252,000
36 PP2300042146 - VitaminC 9,450,000 95,000
37 PP2300042147 - VitaminE 18,000,000 180,000
Etodolac
Mã phần lô PP2300042111
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300042112
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300042113
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300042114
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300042115
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300042116
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300042117
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300042118
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300042119
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300042120
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300042121
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300042122
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300042123
Giá từng phần lô 25,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300042124
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300042125
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300042126
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2300042127
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300042128
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300042129
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300042130
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300042131
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300042132
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300042133
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300042134
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300042135
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300042136
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300042137
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300042138
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300042139
Giá từng phần lô 259,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300042140
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300042141
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300042142
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300042143
Giá từng phần lô 31,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300042144
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300042145
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300042146
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300042147
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->