Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc generic sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024-2026 của Trung Tâm y tế huyện Yên Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400350167-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Yên Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Yên Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc generic sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024-2026 của Trung Tâm y tế huyện Yên Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2400201345
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 1,951,997,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400256474 - KH323.01 155,000,000 1,550,000
2 PP2400256475 - KH323.02 20,000,000 200,000
3 PP2400256476 - KH323.03 169,400,000 1,694,000
4 PP2400256477 - KH323.04 120,000,000 1,200,000
5 PP2400256478 - KH323.05 31,200,000 312,000
6 PP2400256479 - KH323.06 83,427,000 835,000
7 PP2400256480 - KH323.07 20,950,000 210,000
8 PP2400256481 - KH323.08 165,000,000 1,650,000
9 PP2400256482 - KH323.09 55,860,000 559,000
10 PP2400256483 - KH323.10 15,900,000 159,000
11 PP2400256484 - KH323.11 3,000,000 30,000
12 PP2400256485 - KH323.12 8,750,000 88,000
13 PP2400256486 - KH323.13 1,680,000 17,000
14 PP2400256487 - KH323.14 24,150,000 242,000
15 PP2400256488 - KH323.15 30,236,000 303,000
16 PP2400256489 - KH323.16 81,000,000 810,000
17 PP2400256490 - KH323.17 2,060,000 21,000
18 PP2400256491 - KH323.18 5,060,000 51,000
19 PP2400256492 - KH323.19 6,300,000 63,000
20 PP2400256493 - KH323.20 4,400,000 44,000
21 PP2400256494 - KH323.21 12,160,000 122,000
22 PP2400256495 - KH323.22 6,590,000 66,000
23 PP2400256496 - KH323.23 13,600,000 136,000
24 PP2400256497 - KH323.24 714,000 8,000
25 PP2400256498 - KH323.25 210,000 3,000
26 PP2400256499 - KH323.26 1,900,000 19,000
27 PP2400256500 - KH323.27 650,000 7,000
28 PP2400256501 - KH323.28 4,500,000 45,000
29 PP2400256502 - KH323.29 400,000,000 4,000,000
30 PP2400256503 - KH323.30 208,000,000 2,080,000
31 PP2400256504 - KH323.31 116,550,000 1,166,000
32 PP2400256505 - KH323.32 183,750,000 1,838,000
KH323.01
Mã phần lô PP2400256474
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.02
Mã phần lô PP2400256475
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.03
Mã phần lô PP2400256476
Giá từng phần lô 169,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.04
Mã phần lô PP2400256477
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.05
Mã phần lô PP2400256478
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.06
Mã phần lô PP2400256479
Giá từng phần lô 83,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.07
Mã phần lô PP2400256480
Giá từng phần lô 20,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.08
Mã phần lô PP2400256481
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.09
Mã phần lô PP2400256482
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.10
Mã phần lô PP2400256483
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.11
Mã phần lô PP2400256484
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.12
Mã phần lô PP2400256485
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.13
Mã phần lô PP2400256486
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.14
Mã phần lô PP2400256487
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.15
Mã phần lô PP2400256488
Giá từng phần lô 30,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.16
Mã phần lô PP2400256489
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.17
Mã phần lô PP2400256490
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.18
Mã phần lô PP2400256491
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.19
Mã phần lô PP2400256492
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.20
Mã phần lô PP2400256493
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.21
Mã phần lô PP2400256494
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.22
Mã phần lô PP2400256495
Giá từng phần lô 6,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.23
Mã phần lô PP2400256496
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.24
Mã phần lô PP2400256497
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.25
Mã phần lô PP2400256498
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.26
Mã phần lô PP2400256499
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.27
Mã phần lô PP2400256500
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.28
Mã phần lô PP2400256501
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.29
Mã phần lô PP2400256502
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.30
Mã phần lô PP2400256503
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.31
Mã phần lô PP2400256504
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH323.32
Mã phần lô PP2400256505
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->