Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2024.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400569137-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2024.
Số hiệu KHLCNT PL2400306944
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 3,048,504,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400515152 - 24PS0801 357,000,000 5,355,000
2 PP2400515153 - 24PS0802 39,600,000 594,000
3 PP2400515154 - 24PS0803 739,200,000 11,088,000
4 PP2400515155 - 24PS0804 31,800,000 477,000
5 PP2400515156 - 24PS0805 31,500,000 472,500
6 PP2400515157 - 24PS0806 1,297,800,000 19,467,000
7 PP2400515158 - 24PS0807 100,800 1,512
8 PP2400515159 - 24PS0808 3,252,600 48,789
9 PP2400515160 - 24PS0809 107,050,000 1,605,750
10 PP2400515161 - 24PS0810 110,000 1,650
11 PP2400515162 - 24PS0811 2,130,000 31,950
12 PP2400515163 - 24PS0812 4,800,000 72,000
13 PP2400515164 - 24PS0813 183,600,000 2,754,000
14 PP2400515165 - 24PS0814 46,635,000 699,525
15 PP2400515166 - 24PS0815 200,000 3,000
16 PP2400515167 - 24PS0816 26,235,000 393,525
17 PP2400515168 - 24PS0817 16,320,000 244,800
18 PP2400515169 - 24PS0818 126,000,000 1,890,000
19 PP2400515170 - 24PS0819 34,741,000 521,115
20 PP2400515171 - 24PS0820 33,600 504
21 PP2400515172 - 24PS0821 396,000 5,940
24PS0801
Mã phần lô PP2400515152
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24PS0802
Mã phần lô PP2400515153
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0803
Mã phần lô PP2400515154
Giá từng phần lô 739,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0804
Mã phần lô PP2400515155
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0805
Mã phần lô PP2400515156
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0806
Mã phần lô PP2400515157
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0807
Mã phần lô PP2400515158
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0808
Mã phần lô PP2400515159
Giá từng phần lô 3,252,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0809
Mã phần lô PP2400515160
Giá từng phần lô 107,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0810
Mã phần lô PP2400515161
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0811
Mã phần lô PP2400515162
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0812
Mã phần lô PP2400515163
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0813
Mã phần lô PP2400515164
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0814
Mã phần lô PP2400515165
Giá từng phần lô 46,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0815
Mã phần lô PP2400515166
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0816
Mã phần lô PP2400515167
Giá từng phần lô 26,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0817
Mã phần lô PP2400515168
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0818
Mã phần lô PP2400515169
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0819
Mã phần lô PP2400515170
Giá từng phần lô 34,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0820
Mã phần lô PP2400515171
Giá từng phần lô 33,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 504
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
24PS0821
Mã phần lô PP2400515172
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->