Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Yên Bái năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387093-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Yên Bái
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Yên Bái
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Yên Bái năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300265160
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Yên Bái
Giá gói thầu 430,963,424,211 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.619.268.484,22 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300592117 - Atropinsulfat 63,731,628 1,274,632
2 PP2300592118 - Bupivacain hydroclorid 143,520,000 2,870,400
3 PP2300592119 - Bupivacain hydroclorid 269,360,000 5,387,200
4 PP2300592120 - Bupivacain hydroclorid 218,484,000 4,369,680
5 PP2300592121 - Etomidat 62,400,000 1,248,000
6 PP2300592122 - Fentanyl 757,990,800 15,159,816
7 PP2300592123 - Fentanyl 379,680,000 7,593,600
8 PP2300592124 - Isofluran 27,000,000 540,000
9 PP2300592125 - Ketamin 87,808,000 1,756,160
10 PP2300592126 - Levobupivacain 201,600,000 4,032,000
11 PP2300592127 - Lidocain hydroclorid 110,024,760 2,200,495
12 PP2300592128 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin) 9,702,000 194,040
13 PP2300592129 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin) 271,205,240 5,424,104
14 PP2300592130 - Midazolam 672,537,600 13,450,752
15 PP2300592131 - Midazolam 536,550,000 10,731,000
16 PP2300592132 - Procainhydroclorid 2,004,750 40,095
17 PP2300592133 - Propofol 614,935,220 12,298,704
18 PP2300592134 - Propofol 148,219,200 2,964,384
19 PP2300592135 - Propofol 284,175,000 5,683,500
20 PP2300592136 - Sevofluran 1,378,176,000 27,563,520
21 PP2300592137 - Atracurium besylat 9,698,740 193,974
22 PP2300592138 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 125,247,500 2,504,950
23 PP2300592139 - Rocuronium bromid 511,792,000 10,235,840
24 PP2300592140 - Rocuronium Bromide 104,370,000 2,087,400
25 PP2300592141 - Suxamethoniumclorid 67,926,208 1,358,524
26 PP2300592142 - Aescin 3,353,504,000 67,070,080
27 PP2300592143 - Celecoxib 210,600 4,212
28 PP2300592144 - Celecoxib 31,328,000 626,560
29 PP2300592145 - Celecoxib 724,924,200 14,498,484
30 PP2300592146 - Celecoxib 7,280,000 145,600
31 PP2300592147 - Diclofenac 30,141,000 602,820
32 PP2300592148 - Diclofenac 260,683,200 5,213,664
33 PP2300592149 - Diclofenac 8,506,260 170,125
34 PP2300592150 - Diclofenac 100,570,000 2,011,400
35 PP2300592151 - Etoricoxib 275,940,000 5,518,800
36 PP2300592152 - Ibuprofen 72,276,750 1,445,535
37 PP2300592153 - Ibuprofen 56,163,240 1,123,264
38 PP2300592154 - Ibuprofen 626,000,000 12,520,000
39 PP2300592155 - Ibuprofen + Codein 1,199,520,000 23,990,400
40 PP2300592156 - Ketoprofen 75,789,000 1,515,780
41 PP2300592157 - Ketoprofen 145,400,000 2,908,000
42 PP2300592158 - Ketorolac 30,778,000 615,560
43 PP2300592159 - Ketorolac 1,160,600,000 23,212,000
44 PP2300592160 - Loxoprofen 3,824,000 76,480
45 PP2300592161 - Meloxicam 49,603,680 992,073
46 PP2300592162 - Morphin 246,699,600 4,933,992
47 PP2300592163 - Morphin 171,028,000 3,420,560
48 PP2300592164 - Nefopam hydroclorid 570,900,000 11,418,000
49 PP2300592165 - Nefopam hydroclorid 33,232,000 664,640
50 PP2300592166 - Paracetamol 2,274,710,400 45,494,208
51 PP2300592167 - Paracetamol 640,063,200 12,801,264
52 PP2300592168 - Paracetamol 47,880,000 957,600
53 PP2300592169 - Paracetamol 463,738,800 9,274,776
54 PP2300592170 - Paracetamol 20,364,000 407,280
55 PP2300592171 - Paracetamol 90,048,000 1,800,960
56 PP2300592172 - Paracetamol 314,467,300 6,289,346
57 PP2300592173 - Paracetamol 1,130,002,400 22,600,048
58 PP2300592174 - Paracetamol 19,246,500 384,930
59 PP2300592175 - Paracetamol 1,734,000 34,680
60 PP2300592176 - Paracetamol + Chlopheniramin 303,900,000 6,078,000
61 PP2300592177 - Paracetamol + Codein phosphat 17,820,000 356,400
62 PP2300592178 - Paracetamol + Codein phosphat 249,488,000 4,989,760
63 PP2300592179 - Paracetamol + Ibuprofen 165,600,000 3,312,000
64 PP2300592180 - Paracetamol + Ibuprofen 513,760,000 10,275,200
65 PP2300592181 - Paracetamol + Methocarbamol 415,895,680 8,317,913
66 PP2300592182 - Paracetamol + Tramadol 168,260,000 3,365,200
67 PP2300592183 - Paracetamol + Tramadol 1,593,900 31,878
68 PP2300592184 - Piroxicam 14,997,800 299,956
69 PP2300592185 - Tenoxicam 472,442,000 9,448,840
70 PP2300592186 - Tramadol 28,843,500 576,870
71 PP2300592187 - Allopurinol 104,345,000 2,086,900
72 PP2300592188 - Allopurinol 80,250,000 1,605,000
73 PP2300592189 - Allopurinol 508,550,000 10,171,000
74 PP2300592190 - Colchicin 20,769,000 415,380
75 PP2300592191 - Colchicin 136,853,750 2,737,075
76 PP2300592192 - Probenecid 294,892,500 5,897,850
77 PP2300592193 - Diacerein 12,768,000 255,360
78 PP2300592194 - Glucosamin 3,780,000 75,600
79 PP2300592195 - Glucosamin 1,035,300,000 20,706,000
80 PP2300592196 - Glucosamin 22,792,400 455,848
81 PP2300592197 - Alpha chymotrypsin 1,680,000 33,600
82 PP2300592198 - Alpha chymotrypsin 10,979,200 219,584
83 PP2300592199 - Zoledronic acid 158,080,000 3,161,600
84 PP2300592200 - Cetirizin 377,264,000 7,545,280
85 PP2300592201 - Cetirizin 37,280,000 745,600
86 PP2300592202 - Cinnarizin 681,051,000 13,621,020
87 PP2300592203 - Desloratadin 49,200,000 984,000
88 PP2300592204 - Desloratadin 570,402,000 11,408,040
89 PP2300592205 - Desloratadin 74,550,000 1,491,000
90 PP2300592206 - Diphenhydramin 85,276,048 1,705,520
91 PP2300592207 - Epinephrin (adrenalin) 83,022,450 1,660,449
92 PP2300592208 - Fexofenadin 276,381,750 5,527,635
93 PP2300592209 - Fexofenadin 2,246,400 44,928
94 PP2300592210 - Fexofenadin 27,762,100 555,242
95 PP2300592211 - Fexofenadin 2,808,000 56,160
96 PP2300592212 - Fexofenadin 14,280,000 285,600
97 PP2300592213 - Ketotifen 101,896,000 2,037,920
98 PP2300592214 - Loratadin 73,062,500 1,461,250
99 PP2300592215 - Loratadin 308,805,000 6,176,100
100 PP2300592216 - Loratadin 57,400,000 1,148,000
101 PP2300592217 - Mequitazin 7,960,000 159,200
102 PP2300592218 - Promethazin hydroclorid 3,000,000 60,000
103 PP2300592219 - Calci gluconate 37,240,000 744,800
104 PP2300592220 - Deferoxamin 695,750,000 13,915,000
105 PP2300592221 - Deferoxamin 166,370,000 3,327,400
106 PP2300592222 - Deferoxamin 731,440,000 14,628,800
107 PP2300592223 - Ephedrin 871,678,500 17,433,570
108 PP2300592224 - Calci folinat(folinicacid, leucovorin) 146,200,000 2,924,000
109 PP2300592225 - Calci folinat (folinicacid, leucovorin) 140,300,000 2,806,000
110 PP2300592226 - Naloxon hydroclorid 20,109,600 402,192
111 PP2300592227 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 24,179,400 483,588
112 PP2300592228 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 17,480,000 349,600
113 PP2300592229 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 413,000,000 8,260,000
114 PP2300592230 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 654,408,000 13,088,160
115 PP2300592231 - Phenylephrin 380,560,950 7,611,219
116 PP2300592232 - Polystyren 27,636,000 552,720
117 PP2300592233 - Sorbitol 109,200,000 2,184,000
118 PP2300592234 - Sugammadex 25,200,000 504,000
119 PP2300592235 - Gabapentin 5,960,000 119,200
120 PP2300592236 - Gabapentin 14,400,000 288,000
121 PP2300592237 - Gabapentin 31,620,000 632,400
122 PP2300592238 - Phenobarbital 96,801,600 1,936,032
123 PP2300592239 - Phenobarbital 4,254,320 85,086
124 PP2300592240 - Phenobarbital 49,601,800 992,036
125 PP2300592241 - Phenytoin 87,450,000 1,749,000
126 PP2300592242 - Pregabalin 80,021,760 1,600,435
127 PP2300592243 - Pregabalin 54,080,000 1,081,600
128 PP2300592244 - Pregabalin 1,289,232,000 25,784,640
129 PP2300592245 - Topiramate 275,000,000 5,500,000
130 PP2300592246 - Topiramat 26,460,000 529,200
131 PP2300592247 - Valproat natri 192,000,000 3,840,000
132 PP2300592248 - Valproat natri 228,068,000 4,561,360
133 PP2300592249 - Amoxicilin 922,253,200 18,445,064
134 PP2300592250 - Amoxicilin 60,800,000 1,216,000
135 PP2300592251 - Amoxicilin 2,580,900,000 51,618,000
136 PP2300592252 - Amoxicilin 7,125,200,000 142,504,000
137 PP2300592253 - Amoxicilin 253,896,000 5,077,920
138 PP2300592254 - Amoxicilin 828,380,000 16,567,600
139 PP2300592255 - Amoxicilin 543,690,000 10,873,800
140 PP2300592256 - DP-26 584,100,000 11,682,000
141 PP2300592257 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,285,155,300 25,703,106
142 PP2300592258 - Amoxicilin + acid clavulanic 3,868,301,800 77,366,036
143 PP2300592259 - Ampicilin (muối natri) 220,480,000 4,409,600
144 PP2300592260 - Ampicilin (muối natri) 346,625,000 6,932,500
145 PP2300592261 - Ampicilin + Sulbactam 27,849,160,000 556,983,200
146 PP2300592262 - Ampicilin + Sulbactam 2,182,880,000 43,657,600
147 PP2300592263 - Benzylpenicilin 3,972,000 79,440
148 PP2300592264 - Cefaclor 72,873,500 1,457,470
149 PP2300592265 - Cefadroxil 222,185,600 4,443,712
150 PP2300592266 - Cefadroxil 3,392,840,000 67,856,800
151 PP2300592267 - Cefalexin 5,322,024,000 106,440,480
152 PP2300592268 - Cefalexin 646,575,000 12,931,500
153 PP2300592269 - Cefalexin 4,125,330,000 82,506,600
154 PP2300592270 - Cefalexin 165,945,600 3,318,912
155 PP2300592271 - Cefalexin 1,557,465,000 31,149,300
156 PP2300592272 - Cephalothin 3,910,888,800 78,217,776
157 PP2300592273 - Cefamandol 4,561,200,000 91,224,000
158 PP2300592274 - MRG-130 15,492,000,000 309,840,000
159 PP2300592275 - Cefamandol 3,515,750,000 70,315,000
160 PP2300592276 - Cefazolin 348,870,900 6,977,418
161 PP2300592277 - Cefazolin 2,230,000,000 44,600,000
162 PP2300592278 - Cefazolin 657,266,400 13,145,328
163 PP2300592279 - Cefixim 285,340,000 5,706,800
164 PP2300592280 - Cefixim 71,516,400 1,430,328
165 PP2300592281 - Cefoperazon 5,391,910,000 107,838,200
166 PP2300592282 - Cefoperazon + Sulbactam 15,698,360,000 313,967,200
167 PP2300592283 - Cefotaxim 318,815,280 6,376,305
168 PP2300592284 - Cefpodoxim 138,185,600 2,763,712
169 PP2300592285 - Cefpodoxim 272,440,000 5,448,800
170 PP2300592286 - Ceftazidim 588,900,000 11,778,000
171 PP2300592287 - Ceftazidim 433,920,000 8,678,400
172 PP2300592288 - Ceftriaxon 476,426,140 9,528,522
173 PP2300592289 - Cloxacilin 4,264,960,000 85,299,200
174 PP2300592290 - Cloxacilin 3,678,000,000 73,560,000
175 PP2300592291 - Doripenem 2,830,440,000 56,608,800
176 PP2300592292 - Imipenem + Cilastatin 56,138,500 1,122,770
177 PP2300592293 - Meropenem 83,695,850 1,673,917
178 PP2300592294 - Oxacilin 3,411,360,000 68,227,200
179 PP2300592295 - Oxacilin 248,400,000 4,968,000
180 PP2300592296 - Piperacilin + Tazobactam 3,160,000,000 63,200,000
181 PP2300592297 - Phenoxy methylpenicilin 132,300,000 2,646,000
182 PP2300592298 - Amikacin 317,305,836 6,346,116
183 PP2300592299 - Gentamicin 31,701,600 634,032
184 PP2300592300 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 1,232,248,000 24,644,960
185 PP2300592301 - Tobramycin 90,986,000 1,819,720
186 PP2300592302 - Tobramycin 24,652,820 493,056
187 PP2300592303 - Tobramycin 48,300,000 966,000
188 PP2300592304 - Tobramycin 1,994,850,000 39,897,000
189 PP2300592305 - Tobramycin 138,285,420 2,765,708
190 PP2300592306 - Tobramycin + Dexamethason 52,416,000 1,048,320
191 PP2300592307 - Metronidazol 117,558,700 2,351,174
192 PP2300592308 - Metronidazol 51,156,300 1,023,126
193 PP2300592309 - Metronidazol 1,326,395,902 26,527,918
194 PP2300592310 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 273,288,000 5,465,760
195 PP2300592311 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 62,400,000 1,248,000
196 PP2300592312 - Tinidazol 34,685,600 693,712
197 PP2300592313 - Tinidazol 46,090,800 921,816
198 PP2300592314 - Clindamycin 8,568,000 171,360
199 PP2300592315 - Clindamycin 513,216,000 10,264,320
200 PP2300592316 - Azithromycin 55,939,500 1,118,790
201 PP2300592317 - Azithromycin 111,300,000 2,226,000
202 PP2300592318 - Roxithromycin 2,266,000 45,320
203 PP2300592319 - Spiramycin + Metronidazol 286,560,000 5,731,200
204 PP2300592320 - Ciprofloxacin 31,832,160 636,643
205 PP2300592321 - Ciprofloxacin 5,306,000 106,120
206 PP2300592322 - Ciprofloxacin 233,840,000 4,676,800
207 PP2300592323 - Ciprofloxacin 50,220,000 1,004,400
208 PP2300592324 - Ciprofloxacin 30,400,700 608,014
209 PP2300592325 - Levofloxacin 23,618,400 472,368
210 PP2300592326 - Levofloxacin 86,790,000 1,735,800
211 PP2300592327 - Norfloxacin 2,472,000 49,440
212 PP2300592328 - Ofloxacin 33,418,000 668,360
213 PP2300592329 - Ofloxacin 261,800,000 5,236,000
214 PP2300592330 - Ofloxacin 867,510,000 17,350,200
215 PP2300592331 - Sulfadiazin bạc 10,374,000 207,480
216 PP2300592332 - Sulfadiazin bạc 9,408,000 188,160
217 PP2300592333 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 32,532,450 650,649
218 PP2300592334 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 848,500,000 16,970,000
219 PP2300592335 - Doxycyclin 34,530,800 690,616
220 PP2300592336 - Colistin 1,126,440,000 22,528,800
221 PP2300592337 - Colistin 193,578,000 3,871,560
222 PP2300592338 - Colistin 774,000,000 15,480,000
223 PP2300592339 - Fosfomycin 654,720,000 13,094,400
224 PP2300592340 - MRG-178 212,550,000 4,251,000
225 PP2300592341 - Vancomycin 249,674,000 4,993,480
226 PP2300592342 - Tenofovir (TDF) 93,105,600 1,862,112
227 PP2300592343 - Tenofovir (TDF) 305,338,800 6,106,776
228 PP2300592344 - Sofosbuvir + Velpatasvir 2,282,280,000 45,645,600
229 PP2300592345 - Aciclovir 157,030,000 3,140,600
230 PP2300592346 - Aciclovir 323,320,000 6,466,400
231 PP2300592347 - Aciclovir 57,372,000 1,147,440
232 PP2300592348 - Entecavir 157,192,000 3,143,840
233 PP2300592349 - Ciclopiroxolamin 20,000,000 400,000
234 PP2300592350 - Ciclopiroxolamin 15,540,000 310,800
235 PP2300592351 - Clotrimazol 13,524,000 270,480
236 PP2300592352 - Econazol 44,988,000 899,760
237 PP2300592353 - Fluconazol 2,760,000 55,200
238 PP2300592354 - Fluconazol 76,608,000 1,532,160
239 PP2300592355 - Fluconazol 193,200,000 3,864,000
240 PP2300592356 - Fluconazol 68,400,000 1,368,000
241 PP2300592357 - Itraconazol 108,224,000 2,164,480
242 PP2300592358 - Ketoconazol 35,619,200 712,384
243 PP2300592359 - Miconazol 404,580,000 8,091,600
244 PP2300592360 - Nystatin 1,989,120 39,782
245 PP2300592361 - Terbinafin (hydroclorid) 91,613,340 1,832,266
246 PP2300592362 - Terbinafin (hydroclorid) 49,385,000 987,700
247 PP2300592363 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 209,601,000 4,192,020
248 PP2300592364 - Neomycin + Polymyxin B + Nystatin 265,050,000 5,301,000
249 PP2300592365 - Neomycin + Nystatin + Polymyxin B 11,360,000 227,200
250 PP2300592366 - Hydroxy cloroquin 60,211,200 1,204,224
251 PP2300592367 - Flunarizin 732,000 14,640
252 PP2300592368 - Flunarizin 40,555,200 811,104
253 PP2300592369 - Flunarizin 28,576,000 571,520
254 PP2300592370 - Flunarizin 815,750,000 16,315,000
255 PP2300592371 - Capecitabin 621,600,000 12,432,000
256 PP2300592372 - Carboplatin 592,754,400 11,855,088
257 PP2300592373 - Carboplatin 129,147,000 2,582,940
258 PP2300592374 - Cisplatin 77,311,000 1,546,220
259 PP2300592375 - Cyclophosphamid 53,815,320 1,076,306
260 PP2300592376 - Cyclophosphamid 41,790,336 835,806
261 PP2300592377 - Doxorubicin 262,080,000 5,241,600
262 PP2300592378 - Epirubicin hydroclorid 24,759,000 495,180
263 PP2300592379 - Epirubicin hydroclorid 220,320,000 4,406,400
264 PP2300592380 - Etoposid 75,985,560 1,519,711
265 PP2300592381 - Fluorouracil (5-FU) 930,300,000 18,606,000
266 PP2300592382 - Fluorouracil 134,904,000 2,698,080
267 PP2300592383 - Gemcitabin 239,400,000 4,788,000
268 PP2300592384 - Gemcitabin 201,600,000 4,032,000
269 PP2300592385 - Irinotecan 340,993,800 6,819,876
270 PP2300592386 - Irinotecan 274,995,000 5,499,900
271 PP2300592387 - Methotrexat 12,693,240 253,864
272 PP2300592388 - Methotrexat 36,960,000 739,200
273 PP2300592389 - Pemetrexed 311,052,000 6,221,040
274 PP2300592390 - Vincristin sulfat 30,912,000 618,240
275 PP2300592391 - Vinorelbin 137,970,000 2,759,400
276 PP2300592392 - Erlotinib 196,350,000 3,927,000
277 PP2300592393 - Imatinib 220,836,000 4,416,720
278 PP2300592394 - Exemestane (micronized) 151,704,000 3,034,080
279 PP2300592395 - Letrozol 348,600,000 6,972,000
280 PP2300592396 - Azathioprin 28,280,000 565,600
281 PP2300592397 - Alfuzosin 602,784,000 12,055,680
282 PP2300592398 - Dutasterid 766,785,000 15,335,700
283 PP2300592399 - Dutasterid 1,078,562,500 21,571,250
284 PP2300592400 - Levodopa + Carbidopa 71,808,000 1,436,160
285 PP2300592401 - Levodopa + Carbidopa 218,196,000 4,363,920
286 PP2300592402 - Trihexyphenidyl hydroclorid 13,800,000 276,000
287 PP2300592403 - Sắt (sucrose hay dextran) 39,160,000 783,200
288 PP2300592404 - Sắt fumarat+ Acid folic 217,161,000 4,343,220
289 PP2300592405 - Sắt fumarat+ Acid folic 26,000,000 520,000
290 PP2300592406 - Etamsylat 722,596,000 14,451,920
291 PP2300592407 - Heparin 2,751,612,500 55,032,250
292 PP2300592408 - Phytomenadion(vitamin K1) 25,214,400 504,288
293 PP2300592409 - Phytomenadion(vitamin K1) 16,585,000 331,700
294 PP2300592410 - Tranexamic acid 97,571,040 1,951,420
295 PP2300592411 - Tranexamic acid 688,179,240 13,763,584
296 PP2300592412 - Tranexamic acid 100,161,600 2,003,232
297 PP2300592413 - Albumin 2,120,040,000 42,400,800
298 PP2300592414 - Albumin + immunoglobulin 1,351,680,000 27,033,600
299 PP2300592415 - Tinh bột este hóa(hydroxyethyl starch) 143,142,400 2,862,848
300 PP2300592416 - Deferipron 52,920,000 1,058,400
301 PP2300592417 - Erythropoietin 2,535,485,400 50,709,708
302 PP2300592418 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 3,000,000 60,000
303 PP2300592419 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 25,369,428 507,388
304 PP2300592420 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 44,600,000 892,000
305 PP2300592421 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 449,904,000 8,998,080
306 PP2300592422 - Nicorandil 467,288,850 9,345,777
307 PP2300592423 - Nicorandil 881,188,000 17,623,760
308 PP2300592424 - Trimetazidin 3,195,660,000 63,913,200
309 PP2300592425 - Trimetazidin 1,963,200 39,264
310 PP2300592426 - Trimetazidin 544,680,000 10,893,600
311 PP2300592427 - Adenosin triphosphat 6,800,000 136,000
312 PP2300592428 - Amiodaron hydroclorid 431,055,000 8,621,100
313 PP2300592429 - Amiodaron hydroclorid 25,485,600 509,712
314 PP2300592430 - Amiodaron hydroclorid 57,696,000 1,153,920
315 PP2300592431 - Amlodipin 336,892,500 6,737,850
316 PP2300592432 - Amlodipin 8,620,000 172,400
317 PP2300592433 - Amlodipin + Atorvastatin 2,917,640,000 58,352,800
318 PP2300592434 - Losartan + Amlodipin 2,002,000,000 40,040,000
319 PP2300592435 - Amlodipin + Lisinopril 565,320,000 11,306,400
320 PP2300592436 - MRG-259 3,229,581,200 64,591,624
321 PP2300592437 - Atenolol 52,900,000 1,058,000
322 PP2300592438 - Benazepril hydroclorid 348,400,000 6,968,000
323 PP2300592439 - Bisoprolol 339,667,200 6,793,344
324 PP2300592440 - Bisoprolol 110,110,000 2,202,200
325 PP2300592441 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid 732,960,000 14,659,200
326 PP2300592442 - Captopril 134,140,000 2,682,800
327 PP2300592443 - Captopril + Hydroclorothiazid 1,974,000,000 39,480,000
328 PP2300592444 - Carvedilol 51,450,000 1,029,000
329 PP2300592445 - Doxazosin 99,519,000 1,990,380
330 PP2300592446 - Enalapril 35,640,000 712,800
331 PP2300592447 - Enalapril 78,508,000 1,570,160
332 PP2300592448 - Enalapril + Hydroclorothiazid 1,215,045,000 24,300,900
333 PP2300592449 - Enalapril + Hydroclorothiazid 5,293,335,000 105,866,700
334 PP2300592450 - Enalapril + Hydroclorothiazid 3,855,600,000 77,112,000
335 PP2300592451 - Enalapril + Hydroclorothiazid 3,011,295,000 60,225,900
336 PP2300592452 - Felodipin 451,920,000 9,038,400
337 PP2300592453 - Indapamid 253,120,000 5,062,400
338 PP2300592454 - Irbesartan 25,286,000 505,720
339 PP2300592455 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid 69,615,000 1,392,300
340 PP2300592456 - Lercanidipin hydroclorid 63,504,000 1,270,080
341 PP2300592457 - Lisinopril 759,748,500 15,194,970
342 PP2300592458 - Lisinopril 84,480,000 1,689,600
343 PP2300592459 - Lisinopril 873,200,000 17,464,000
344 PP2300592460 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 3,097,500,000 61,950,000
345 PP2300592461 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 2,521,522,000 50,430,440
346 PP2300592462 - Losartan 103,336,320 2,066,726
347 PP2300592463 - Losartan + Hydroclorothiazid 183,196,440 3,663,928
348 PP2300592464 - Losartan + Hydroclorothiazid 2,140,990,000 42,819,800
349 PP2300592465 - Methyldopa 23,281,020 465,620
350 PP2300592466 - Methyldopa 25,935,000 518,700
351 PP2300592467 - Metoprolol 340,299,500 6,805,990
352 PP2300592468 - Nicardipin 413,960,000 8,279,200
353 PP2300592469 - Nicardipin 415,544,000 8,310,880
354 PP2300592470 - Nifedipin 325,069,500 6,501,390
355 PP2300592471 - Nifedipin 779,671,200 15,593,424
356 PP2300592472 - Perindopril 164,920,000 3,298,400
357 PP2300592473 - Perindopril 81,514,000 1,630,280
358 PP2300592474 - Perindopril + Amlodipin 3,292,259,740 65,845,194
359 PP2300592475 - Perindopril + Amlodipin 2,073,672,000 41,473,440
360 PP2300592476 - Perindopril + Amlodipin 1,738,500,000 34,770,000
361 PP2300592477 - Perindopril + Indapamid 2,999,750,000 59,995,000
362 PP2300592478 - Perindopril + Indapamid 435,008,000 8,700,160
363 PP2300592479 - Quinapril 255,045,000 5,100,900
364 PP2300592480 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 475,664,000 9,513,280
365 PP2300592481 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 245,973,000 4,919,460
366 PP2300592482 - Valsartan 270,470,000 5,409,400
367 PP2300592483 - Heptaminol hydroclorid 38,170,000 763,400
368 PP2300592484 - Digoxin 960,000 19,200
369 PP2300592485 - Digoxin 37,338,000 746,760
370 PP2300592486 - Digoxin 47,476,800 949,536
371 PP2300592487 - Dobutamin 751,716,000 15,034,320
372 PP2300592488 - Dobutamin 17,538,000 350,760
373 PP2300592489 - Dobutamin 194,405,000 3,888,100
374 PP2300592490 - Dopamin 17,100,000 342,000
375 PP2300592491 - Ivabradin 35,840,000 716,800
376 PP2300592492 - Ivabradin 1,330,675,000 26,613,500
377 PP2300592493 - Acenocoumarol 14,628,000 292,560
378 PP2300592494 - Acenocoumarol 43,362,800 867,256
379 PP2300592495 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 130,390,000 2,607,800
380 PP2300592496 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 317,840,000 6,356,800
381 PP2300592497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 9,112,000 182,240
382 PP2300592498 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 386,280,000 7,725,600
383 PP2300592499 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 816,500,000 16,330,000
384 PP2300592500 - Clopidogrel 10,440,000 208,800
385 PP2300592501 - Rivaroxaban 962,120,000 19,242,400
386 PP2300592502 - Atorvastatin 108,465,000 2,169,300
387 PP2300592503 - Atorvastatin 44,940,000 898,800
388 PP2300592504 - Atorvastatin 15,239,950 304,799
389 PP2300592505 - Atorvastatin 16,783,200 335,664
390 PP2300592506 - Atorvastatin + Ezetimibe 360,220,000 7,204,400
391 PP2300592507 - Atorvastatin + Ezetimibe 1,702,500,000 34,050,000
392 PP2300592508 - Bezafibrat 2,265,390,000 45,307,800
393 PP2300592509 - Bezafibrat 5,292,000 105,840
394 PP2300592510 - Ciprofibrate 766,500,000 15,330,000
395 PP2300592511 - Fenofibrat 70,200,000 1,404,000
396 PP2300592512 - Fenofibrat 965,160,000 19,303,200
397 PP2300592513 - Fenofibrat 297,636,600 5,952,732
398 PP2300592514 - Fluvastatin 144,900,000 2,898,000
399 PP2300592515 - Gemfibrozil 370,800,000 7,416,000
400 PP2300592516 - Lovastatin 373,968,000 7,479,360
401 PP2300592517 - Lovastatin 327,222,000 6,544,440
402 PP2300592518 - Lovastatin 1,141,700,000 22,834,000
403 PP2300592519 - Pravastatin 1,258,320,000 25,166,400
404 PP2300592520 - Pravastatin 594,880,000 11,897,600
405 PP2300592521 - Pravastatin 255,190,000 5,103,800
406 PP2300592522 - Simvastatin 23,920,000 478,400
407 PP2300592523 - Simvastatin 53,055,000 1,061,100
408 PP2300592524 - Nimodipin 66,804,000 1,336,080
409 PP2300592525 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat 294,000,000 5,880,000
410 PP2300592526 - Clobetasol propionat 60,940,000 1,218,800
411 PP2300592527 - Cồn BSI 21,420,000 428,400
412 PP2300592528 - Dexpanthenol 10,740,000 214,800
413 PP2300592529 - Diethylphtalat 36,000,000 720,000
414 PP2300592530 - Isotretinoin 41,983,200 839,664
415 PP2300592531 - Mupirocin 247,105,000 4,942,100
416 PP2300592532 - Mupirocin 302,197,560 6,043,951
417 PP2300592533 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 448,400,000 8,968,000
418 PP2300592534 - Secukinumab 1,970,640,000 39,412,800
419 PP2300592535 - Tacrolimus 47,740,000 954,800
420 PP2300592536 - Tyrothricin 195,589,800 3,911,796
421 PP2300592537 - Urea 107,982,000 2,159,640
422 PP2300592538 - Acid Gadoteric 349,440,000 6,988,800
423 PP2300592539 - Cồn 70 độ 269,821,440 5,396,428
424 PP2300592540 - Povidoniodin 198,432,000 3,968,640
425 PP2300592541 - Povidoniodin 123,715,200 2,474,304
426 PP2300592542 - PovidonIodin 746,572,000 14,931,440
427 PP2300592543 - PovidonIodin 447,760,000 8,955,200
428 PP2300592544 - Povidoniodin 5,650,800 113,016
429 PP2300592545 - PovidonIodin 27,157,200 543,144
430 PP2300592546 - Natri clorid 44,639,700 892,794
431 PP2300592547 - DP-78 73,380,120 1,467,602
432 PP2300592548 - Furosemid 20,221,600 404,432
433 PP2300592549 - Furosemid 57,948,000 1,158,960
434 PP2300592550 - Furosemid 25,200,000 504,000
435 PP2300592551 - Spironolacton+Furosemid 10,752,000 215,040
436 PP2300592552 - Spironolacton 103,967,360 2,079,347
437 PP2300592553 - Spironolacton 287,316,000 5,746,320
438 PP2300592554 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 302,327,550 6,046,551
439 PP2300592555 - Cimetidin 70,350,000 1,407,000
440 PP2300592556 - Famotidin 408,000,000 8,160,000
441 PP2300592557 - Lansoprazol 10,072,400 201,448
442 PP2300592558 - Lansoprazol 412,845,000 8,256,900
443 PP2300592559 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 2,007,153,750 40,143,075
444 PP2300592560 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 1,713,705,000 34,274,100
445 PP2300592561 - Omeprazol 25,564,500 511,290
446 PP2300592562 - Omeprazol 103,950,000 2,079,000
447 PP2300592563 - Esomeprazol 267,820,800 5,356,416
448 PP2300592564 - Esomeprazol 346,837,400 6,936,748
449 PP2300592565 - Pantoprazol 78,403,500 1,568,070
450 PP2300592566 - Pantoprazol 51,072,500 1,021,450
451 PP2300592567 - Rabeprazol 2,687,328,000 53,746,560
452 PP2300592568 - Rebamipid 351,680,000 7,033,600
453 PP2300592569 - Rebamipid 22,680,000 453,600
454 PP2300592570 - Granisetron hydroclorid 13,728,000 274,560
455 PP2300592571 - Metoclopramid 7,769,448 155,388
456 PP2300592572 - Ondansetron 71,280,000 1,425,600
457 PP2300592573 - Palonosetron 756,000,000 15,120,000
458 PP2300592574 - Alverincitrat 41,341,600 826,832
459 PP2300592575 - Alverincitrat + Simethicon 190,991,200 3,819,824
460 PP2300592576 - Drotaverin clohydrat 7,096,250 141,925
461 PP2300592577 - Drotaverin clohydrat 90,513,000 1,810,260
462 PP2300592578 - Drotaverin clohydrat 185,345,160 3,706,903
463 PP2300592579 - Hyoscinbutylbromid 705,600 14,112
464 PP2300592580 - Hyoscinbutylbromid 121,823,040 2,436,460
465 PP2300592581 - Mebeverin hydroclorid 22,320,000 446,400
466 PP2300592582 - Papaverin hydroclorid 99,720,000 1,994,400
467 PP2300592583 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol 406,221,800 8,124,436
468 PP2300592584 - Glycerol 8,121,960 162,439
469 PP2300592585 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 57,640,000 1,152,800
470 PP2300592586 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 59,355,450 1,187,109
471 PP2300592587 - Sorbitol 74,986,800 1,499,736
472 PP2300592588 - Bacillussubtilis 648,648,000 12,972,960
473 PP2300592589 - Bacillusclausil 1,444,117,500 28,882,350
474 PP2300592590 - Berberin (hydroclorid) 54,180,000 1,083,600
475 PP2300592591 - Diosmectit 975,383,850 19,507,677
476 PP2300592592 - Kẽm Gluconat 247,304,200 4,946,084
477 PP2300592593 - Kẽm Gluconat 72,731,000 1,454,620
478 PP2300592594 - Lactobacillus acidophilus 400,736,700 8,014,734
479 PP2300592595 - Loperamid 14,242,800 284,856
480 PP2300592596 - Saccharomyces boulardii 689,000,000 13,780,000
481 PP2300592597 - Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin 532,128,000 10,642,560
482 PP2300592598 - Diosmin + Hesperidin 903,133,890 18,062,677
483 PP2300592599 - L-Ornithin - L-Aspartat 522,100,000 10,442,000
484 PP2300592600 - L-Ornithin - L-Aspartat 70,560,000 1,411,200
485 PP2300592601 - Mesalazin (mesalamin) 65,520,000 1,310,400
486 PP2300592602 - Octreotid 48,037,080 960,741
487 PP2300592603 - Octreotid 117,860,000 2,357,200
488 PP2300592604 - Simethicon 109,470,000 2,189,400
489 PP2300592605 - Silymarin 253,692,000 5,073,840
490 PP2300592606 - Silymarin 33,120,000 662,400
491 PP2300592607 - Silymarin 1,111,880,000 22,237,600
492 PP2300592608 - Ursodeoxycholic acid 54,082,560 1,081,651
493 PP2300592609 - Beclometason (dipropionat) 47,264,000 945,280
494 PP2300592610 - Dexamethason 4,547,160 90,943
495 PP2300592611 - Dexamethason 423,360 8,467
496 PP2300592612 - Dexamethason 386,880,000 7,737,600
497 PP2300592613 - Betamethasone+ Dexchlorpheniramin 195,142,500 3,902,850
498 PP2300592614 - Betamethasone+ Dexchlopheniramin 11,180,000 223,600
499 PP2300592615 - Hydrocortison 16,038,400 320,768
500 PP2300592616 - Hydrocortison 5,960,000 119,200
501 PP2300592617 - Methylprednisolon 614,408,320 12,288,166
502 PP2300592618 - Methylprednisolon 4,087,336,424 81,746,728
503 PP2300592619 - Methylprednisolon 209,360,025 4,187,200
504 PP2300592620 - Methylprednisolon 276,020,000 5,520,400
505 PP2300592621 - Methylprednisolon 74,910,000 1,498,200
506 PP2300592622 - Methylprednisolon 55,640,000 1,112,800
507 PP2300592623 - Methylprednisolon 526,506,400 10,530,128
508 PP2300592624 - Betamethason 128,535,000 2,570,700
509 PP2300592625 - Progesteron 217,690,200 4,353,804
510 PP2300592626 - Progesteron 15,210,000 304,200
511 PP2300592627 - Progesteron 39,000,000 780,000
512 PP2300592628 - Acarbose 71,760,000 1,435,200
513 PP2300592629 - Metformin + Glibenclamid 11,674,800 233,496
514 PP2300592630 - Gliclazid 126,880,000 2,537,600
515 PP2300592631 - Gliclazid 1,426,520,000 28,530,400
516 PP2300592632 - Gliclazid 6,262,741,800 125,254,836
517 PP2300592633 - Gliclazid 2,978,112,000 59,562,240
518 PP2300592634 - Gliclazid + Metformin 3,424,000,000 68,480,000
519 PP2300592635 - Glimepirid 142,400,000 2,848,000
520 PP2300592636 - Glimepirid 25,080,000 501,600
521 PP2300592637 - MRG-421 2,785,120,000 55,702,400
522 PP2300592638 - Glimepirid + Metformin 1,405,890,000 28,117,800
523 PP2300592639 - Glimepirid + Metformin 1,071,821,100 21,436,422
524 PP2300592640 - MRG-424 1,952,687,000 39,053,740
525 PP2300592641 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 754,754,000 15,095,080
526 PP2300592642 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 984,256,000 19,685,120
527 PP2300592643 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1,624,412,000 32,488,240
528 PP2300592644 - Insulin người trộn, hỗn hợp 6,823,800,397 136,476,007
529 PP2300592645 - Insulin người trộn, hỗn hợp 8,091,780,000 161,835,600
530 PP2300592646 - Metformin 689,178,000 13,783,560
531 PP2300592647 - Metformin 93,024,000 1,860,480
532 PP2300592648 - Metformin 60,073,650 1,201,473
533 PP2300592649 - Metformin 184,516,000 3,690,320
534 PP2300592650 - Metformin 1,749,404,800 34,988,096
535 PP2300592651 - Sitagliptin ( dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 173,880,000 3,477,600
536 PP2300592652 - Sitagliptin 493,044,000 9,860,880
537 PP2300592653 - Sitagliptin+ Metformin 2,422,800,000 48,456,000
538 PP2300592654 - Levothyroxin (muối natri) 293,917,680 5,878,353
539 PP2300592655 - Levothyroxin (muối natri) 504,344,500 10,086,890
540 PP2300592656 - Propylthiouracil (PTU) 188,139,500 3,762,790
541 PP2300592657 - Propylthiouracil (PTU) 174,346,200 3,486,924
542 PP2300592658 - Thiamazol 211,591,900 4,231,838
543 PP2300592659 - Thiamazol 12,915,000 258,300
544 PP2300592660 - Thiamazol 161,000,000 3,220,000
545 PP2300592661 - Thiamazol 274,760,000 5,495,200
546 PP2300592662 - Thiamazol 247,590,000 4,951,800
547 PP2300592663 - Huyết thanh kháng uốn ván 171,283,140 3,425,662
548 PP2300592664 - Baclofen 8,043,840 160,876
549 PP2300592665 - Eperison 74,003,200 1,480,064
550 PP2300592666 - Eperison 26,754,520 535,090
551 PP2300592667 - Thiocolchicosid 125,888,000 2,517,760
552 PP2300592668 - Fluorometholon 179,960,000 3,599,200
553 PP2300592669 - Hydroxypropylmethylcellulose 270,296,600 5,405,932
554 PP2300592670 - Moxifloxacin + Dexamethason 280,280,000 5,605,600
555 PP2300592671 - Natri clorid 181,896,000 3,637,920
556 PP2300592672 - Natri hyaluronat 206,400,000 4,128,000
557 PP2300592673 - Timolol 12,636,000 252,720
558 PP2300592674 - Betahistin 371,382,000 7,427,640
559 PP2300592675 - Betahistin 240,981,600 4,819,632
560 PP2300592676 - Naphazolin 18,748,800 374,976
561 PP2300592677 - Xylometazolin 25,504,500 510,090
562 PP2300592678 - Carbetocin 316,008,000 6,320,160
563 PP2300592679 - Carboprost tromethamin 29,870,000 597,400
564 PP2300592680 - Methyl ergometrin maleat 66,452,400 1,329,048
565 PP2300592681 - Methyl ergometrin maleat 54,169,500 1,083,390
566 PP2300592682 - Oxytocin 11,280,000 225,600
567 PP2300592683 - Oxytocin 38,356,500 767,130
568 PP2300592684 - Oxytocin 411,026,000 8,220,520
569 PP2300592685 - Oxytocin 83,916,000 1,678,320
570 PP2300592686 - Misoprostol 93,262,000 1,865,240
571 PP2300592687 - Atosiban 982,800,000 19,656,000
572 PP2300592688 - Papaverin 21,123,900 422,478
573 PP2300592689 - Salbutamol sulfat 4,033,625,000 80,672,500
574 PP2300592690 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat 1,083,448,800 21,668,976
575 PP2300592691 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O +Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid 1,040,760,000 20,815,200
576 PP2300592692 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,064,000,000 21,280,000
577 PP2300592693 - Diazepam 339,040,800 6,780,816
578 PP2300592694 - Diazepam 22,357,120 447,142
579 PP2300592695 - Diazepam 28,179,200 563,584
580 PP2300592696 - Zopiclon 44,160,000 883,200
581 PP2300592697 - Amisulprid 1,638,000 32,760
582 PP2300592698 - Clorpromazin 5,670,000 113,400
583 PP2300592699 - Clorpromazin 190,000 3,800
584 PP2300592700 - Clozapin 43,260,000 865,200
585 PP2300592701 - Clozapin 7,560,000 151,200
586 PP2300592702 - Haloperidol 7,450,800 149,016
587 PP2300592703 - Haloperidol 14,760,000 295,200
588 PP2300592704 - Levomepromazin 10,400,000 208,000
589 PP2300592705 - Levomepromazin 313,950,000 6,279,000
590 PP2300592706 - Levosulpirid 2,890,000 57,800
591 PP2300592707 - Meclophenoxat 1,185,300,000 23,706,000
592 PP2300592708 - Meclophenoxat 5,119,660,000 102,393,200
593 PP2300592709 - Olanzapin 311,850,000 6,237,000
594 PP2300592710 - Olanzapin 49,600 992
595 PP2300592711 - Olanzapin 61,159,200 1,223,184
596 PP2300592712 - Olanzapin 9,700,000 194,000
597 PP2300592713 - Quetiapin 3,780,000 75,600
598 PP2300592714 - Quetiapin 88,500,000 1,770,000
599 PP2300592715 - Risperidon 207,900,000 4,158,000
600 PP2300592716 - Risperidon 23,400,000 468,000
601 PP2300592717 - Sulpirid 8,256,000 165,120
602 PP2300592718 - Sulpirid 8,820,000 176,400
603 PP2300592719 - Amitriptylin hydroclorid 3,450,000 69,000
604 PP2300592720 - Amitriptylin hydroclorid 55,000,000 1,100,000
605 PP2300592721 - Citalopram 158,400,000 3,168,000
606 PP2300592722 - Mirtazapin 9,600,000 192,000
607 PP2300592723 - Mirtazapin 560,000,000 11,200,000
608 PP2300592724 - Sertralin 32,200,000 644,000
609 PP2300592725 - Venlafaxin 10,000,000 200,000
610 PP2300592726 - Acetyl leucin 45,830,400 916,608
611 PP2300592727 - Acetyl leucin 658,593,600 13,171,872
612 PP2300592728 - Acetyl leucin 2,893,440,000 57,868,800
613 PP2300592729 - Acetyl leucin 868,780,000 17,375,600
614 PP2300592730 - Acetyl leucin 313,015,500 6,260,310
615 PP2300592731 - Citicolin 38,556,000 771,120
616 PP2300592732 - Piracetam 1,406,685,000 28,133,700
617 PP2300592733 - Piracetam 9,600,760 192,015
618 PP2300592734 - Piracetam 157,053,820 3,141,076
619 PP2300592735 - Vinpocetin 412,071,030 8,241,420
620 PP2300592736 - Vinpocetin 460,800 9,216
621 PP2300592737 - Vinpocetin 662,004,000 13,240,080
622 PP2300592738 - Aminophylin 30,064,680 601,293
623 PP2300592739 - Bambuterol 120,309,000 2,406,180
624 PP2300592740 - Bambuterol 13,366,500 267,330
625 PP2300592741 - Budesonid 235,889,880 4,717,797
626 PP2300592742 - Budesonid 638,100,000 12,762,000
627 PP2300592743 - Salbutamol sulfat 365,529,500 7,310,590
628 PP2300592744 - Salbutamol sulfat 4,752,000 95,040
629 PP2300592745 - Salbutamol sulfat 351,726,000 7,034,520
630 PP2300592746 - Salbutamol sulfat 645,224,600 12,904,492
631 PP2300592747 - Salbutamol sulfat 36,266,400 725,328
632 PP2300592748 - Salbutamol sulfat 842,616,740 16,852,334
633 PP2300592749 - Salbutamol sulfat 143,500,000 2,870,000
634 PP2300592750 - Salbutamol sulfat 2,840,000 56,800
635 PP2300592751 - Salbutamol sulfat 86,240,000 1,724,800
636 PP2300592752 - Salbutamol sulfat 582,447,750 11,648,955
637 PP2300592753 - Salbutamol + Ipratropium 678,384,000 13,567,680
638 PP2300592754 - Salmeterol + Fluticason propionat 712,339,392 14,246,787
639 PP2300592755 - Bromhexin hydroclorid 117,165,200 2,343,304
640 PP2300592756 - Ambroxol 873,600,000 17,472,000
641 PP2300592757 - Ambroxol 1,583,799,000 31,675,980
642 PP2300592758 - Ambroxol 218,485,000 4,369,700
643 PP2300592759 - Carbocistein 89,235,200 1,784,704
644 PP2300592760 - Terpin hydrat + Codein 398,301,000 7,966,020
645 PP2300592761 - Eprazinon 370,470,000 7,409,400
646 PP2300592762 - N-acetylcystein 72,306,000 1,446,120
647 PP2300592763 - Cafein citrat 94,920,000 1,898,400
648 PP2300592764 - Mometason furoat 88,060,000 1,761,200
649 PP2300592765 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) 1,426,980,000 28,539,600
650 PP2300592766 - Kali clorid 325,521,000 6,510,420
651 PP2300592767 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 314,536,320 6,290,726
652 PP2300592768 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 5,035,800 100,716
653 PP2300592769 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 548,251,200 10,965,024
654 PP2300592770 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 43,437,240 868,744
655 PP2300592771 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 310,249,500 6,204,990
656 PP2300592772 - Acid amin 15,590,400 311,808
657 PP2300592773 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 187,639,200 3,752,784
658 PP2300592774 - Acid amin 828,870,000 16,577,400
659 PP2300592775 - Acid amin + điện giải 24,336,000 486,720
660 PP2300592776 - Acid amin + điện giải 86,207,400 1,724,148
661 PP2300592777 - Acid amin 73,852,000 1,477,040
662 PP2300592778 - Acid amin 159,500,000 3,190,000
663 PP2300592779 - Acid amin 20,320,000 406,400
664 PP2300592780 - Acid amin 54,717,000 1,094,340
665 PP2300592781 - Acid amin 89,593,000 1,791,860
666 PP2300592782 - Calci clorid 13,468,966 269,379
667 PP2300592783 - Glucose 20,755,200 415,104
668 PP2300592784 - Glucose 28,822,500 576,450
669 PP2300592785 - MRG-556 1,443,712,620 28,874,252
670 PP2300592786 - Glucose 3,319,680 66,393
671 PP2300592787 - Glucose 781,575,312 15,631,506
672 PP2300592788 - Glucose 818,000,000 16,360,000
673 PP2300592789 - Kali clorid 20,638,200 412,764
674 PP2300592790 - Kali clorid 103,525,340 2,070,506
675 PP2300592791 - Magnesi sulfat 9,948,960 198,979
676 PP2300592792 - Manitol 128,331,000 2,566,620
677 PP2300592793 - Natri clorid 26,423,237 528,464
678 PP2300592794 - MRG-565 6,031,387,440 120,627,748
679 PP2300592795 - Natri clorid 818,072,640 16,361,452
680 PP2300592796 - Natri clorid 757,568,760 15,151,375
681 PP2300592797 - Natri clorid 369,513,600 7,390,272
682 PP2300592798 - Natri Chlorid 904,750,000 18,095,000
683 PP2300592799 - Nhũ dịch lipid 272,310,000 5,446,200
684 PP2300592800 - Ringer lactat 722,443,964 14,448,879
685 PP2300592801 - Ringer lactat + Glucose 62,247,150 1,244,943
686 PP2300592802 - Nước cất pha tiêm 549,571,200 10,991,424
687 PP2300592803 - Nước để pha tiêm 1,245,864,000 24,917,280
688 PP2300592804 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 272,748,000 5,454,960
689 PP2300592805 - Calci carbonat + VitaminD3 431,390,400 8,627,808
690 PP2300592806 - MRG-576 1,046,337,600 20,926,752
691 PP2300592807 - Calci lactat 68,590,200 1,371,804
692 PP2300592808 - Calci glucoheptonat+ VitaminD3 54,392,000 1,087,840
693 PP2300592809 - Calci glucoheptonat + VitaminD3 252,752,160 5,055,043
694 PP2300592810 - Sắt gluconat + Mangangluconat + Đồng gluconat 455,754,600 9,115,092
695 PP2300592811 - Tricalcium phosphat 186,018,000 3,720,360
696 PP2300592812 - VitaminB1 66,000,000 1,320,000
697 PP2300592813 - VitaminB1 69,971,200 1,399,424
698 PP2300592814 - VitaminB1 + B6 + B12 666,366,000 13,327,320
699 PP2300592815 - VitaminB1 + B6 + B12 178,875,000 3,577,500
700 PP2300592816 - VitaminB1 + B6 + B12 106,394,400 2,127,888
701 PP2300592817 - VitaminB1 + B6 + B12 1,532,081,600 30,641,632
702 PP2300592818 - VitaminB1 + B6 + B12 386,000,000 7,720,000
703 PP2300592819 - VitaminB6 15,342,400 306,848
704 PP2300592820 - VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 454,500,000 9,090,000
705 PP2300592821 - VitaminB6 + Magnesi lactat 150,072,000 3,001,440
706 PP2300592822 - VitaminB12(cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 12,202,680 244,053
707 PP2300592823 - VitaminC 117,226,200 2,344,524
708 PP2300592824 - VitaminC 38,410,000 768,200
709 PP2300592825 - VitaminD3 223,245,000 4,464,900
710 PP2300592826 - VitaminE 11,718,000 234,360
711 PP2300592827 - VitaminE 30,420,000 608,400
712 PP2300592828 - Pethidin 130,176,000 2,603,520
713 PP2300592829 - Diazepam 86,204,800 1,724,096
714 PP2300592830 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/ Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy linh tiên), (Mã Tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/ Camphora, (Tế Tân), (Riềng) 125,280,000 2,505,600
715 PP2300592831 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. 1,713,908,700 34,278,174
716 PP2300592832 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 567,000,000 11,340,000
717 PP230059 - Calci 58,410,000 20,926
718 2256 - lin + Acid clavulanic - 0
719 2274 - ndol 0
720 2340 - id - 0
721 2436 - pin + Indapamid - 624
722 2547 - mid - 24
723 2637 - rid + Metformin - 400
724 2640 - analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) - 740
725 2785 - e - 2,524
726 2794 - clorid -
727 2806 - lactat - 752
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300592117
Giá từng phần lô 63,731,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,632
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300592118
Giá từng phần lô 143,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300592119
Giá từng phần lô 269,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,387,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300592120
Giá từng phần lô 218,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,680
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Etomidat
Mã phần lô PP2300592121
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fentanyl
Mã phần lô PP2300592122
Giá từng phần lô 757,990,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,159,816
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fentanyl
Mã phần lô PP2300592123
Giá từng phần lô 379,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Isofluran
Mã phần lô PP2300592124
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ketamin
Mã phần lô PP2300592125
Giá từng phần lô 87,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300592126
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300592127
Giá từng phần lô 110,024,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,495
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300592128
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300592129
Giá từng phần lô 271,205,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,104
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Midazolam
Mã phần lô PP2300592130
Giá từng phần lô 672,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,450,752
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Midazolam
Mã phần lô PP2300592131
Giá từng phần lô 536,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Procainhydroclorid
Mã phần lô PP2300592132
Giá từng phần lô 2,004,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,095
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Propofol
Mã phần lô PP2300592133
Giá từng phần lô 614,935,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,298,704
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Propofol
Mã phần lô PP2300592134
Giá từng phần lô 148,219,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,384
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Propofol
Mã phần lô PP2300592135
Giá từng phần lô 284,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,683,500
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sevofluran
Mã phần lô PP2300592136
Giá từng phần lô 1,378,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,563,520
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300592137
Giá từng phần lô 9,698,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,974
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300592138
Giá từng phần lô 125,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,950
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300592139
Giá từng phần lô 511,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,235,840
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Rocuronium Bromide
Mã phần lô PP2300592140
Giá từng phần lô 104,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300592141
Giá từng phần lô 67,926,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,524
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Aescin
Mã phần lô PP2300592142
Giá từng phần lô 3,353,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,070,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Celecoxib
Mã phần lô PP2300592143
Giá từng phần lô 210,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Celecoxib
Mã phần lô PP2300592144
Giá từng phần lô 31,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Celecoxib
Mã phần lô PP2300592145
Giá từng phần lô 724,924,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,498,484
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Celecoxib
Mã phần lô PP2300592146
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diclofenac
Mã phần lô PP2300592147
Giá từng phần lô 30,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,820
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diclofenac
Mã phần lô PP2300592148
Giá từng phần lô 260,683,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,213,664
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diclofenac
Mã phần lô PP2300592149
Giá từng phần lô 8,506,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,125
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diclofenac
Mã phần lô PP2300592150
Giá từng phần lô 100,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300592151
Giá từng phần lô 275,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300592152
Giá từng phần lô 72,276,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,535
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300592153
Giá từng phần lô 56,163,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,264
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300592154
Giá từng phần lô 626,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ibuprofen + Codein
Mã phần lô PP2300592155
Giá từng phần lô 1,199,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,990,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300592156
Giá từng phần lô 75,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,780
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300592157
Giá từng phần lô 145,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ketorolac
Mã phần lô PP2300592158
Giá từng phần lô 30,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ketorolac
Mã phần lô PP2300592159
Giá từng phần lô 1,160,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Loxoprofen
Mã phần lô PP2300592160
Giá từng phần lô 3,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,480
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Meloxicam
Mã phần lô PP2300592161
Giá từng phần lô 49,603,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,073
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Morphin
Mã phần lô PP2300592162
Giá từng phần lô 246,699,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,933,992
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Morphin
Mã phần lô PP2300592163
Giá từng phần lô 171,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300592164
Giá từng phần lô 570,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300592165
Giá từng phần lô 33,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,640
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592166
Giá từng phần lô 2,274,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,494,208
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592167
Giá từng phần lô 640,063,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,801,264
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592168
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592169
Giá từng phần lô 463,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274,776
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592170
Giá từng phần lô 20,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,280
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592171
Giá từng phần lô 90,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,960
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592172
Giá từng phần lô 314,467,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,346
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592173
Giá từng phần lô 1,130,002,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600,048
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592174
Giá từng phần lô 19,246,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,930
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300592175
Giá từng phần lô 1,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,680
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Chlopheniramin
Mã phần lô PP2300592176
Giá từng phần lô 303,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300592177
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300592178
Giá từng phần lô 249,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300592179
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300592180
Giá từng phần lô 513,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300592181
Giá từng phần lô 415,895,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,317,913
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300592182
Giá từng phần lô 168,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,365,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300592183
Giá từng phần lô 1,593,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,878
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Piroxicam
Mã phần lô PP2300592184
Giá từng phần lô 14,997,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,956
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300592185
Giá từng phần lô 472,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,448,840
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tramadol
Mã phần lô PP2300592186
Giá từng phần lô 28,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,870
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Allopurinol
Mã phần lô PP2300592187
Giá từng phần lô 104,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,900
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Allopurinol
Mã phần lô PP2300592188
Giá từng phần lô 80,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Allopurinol
Mã phần lô PP2300592189
Giá từng phần lô 508,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Colchicin
Mã phần lô PP2300592190
Giá từng phần lô 20,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,380
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Colchicin
Mã phần lô PP2300592191
Giá từng phần lô 136,853,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,075
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Probenecid
Mã phần lô PP2300592192
Giá từng phần lô 294,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,897,850
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diacerein
Mã phần lô PP2300592193
Giá từng phần lô 12,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,360
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glucosamin
Mã phần lô PP2300592194
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glucosamin
Mã phần lô PP2300592195
Giá từng phần lô 1,035,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glucosamin
Mã phần lô PP2300592196
Giá từng phần lô 22,792,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,848
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300592197
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300592198
Giá từng phần lô 10,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,584
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300592199
Giá từng phần lô 158,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cetirizin
Mã phần lô PP2300592200
Giá từng phần lô 377,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,545,280
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cetirizin
Mã phần lô PP2300592201
Giá từng phần lô 37,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300592202
Giá từng phần lô 681,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,621,020
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Desloratadin
Mã phần lô PP2300592203
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Desloratadin
Mã phần lô PP2300592204
Giá từng phần lô 570,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,408,040
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Desloratadin
Mã phần lô PP2300592205
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300592206
Giá từng phần lô 85,276,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,520
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300592207
Giá từng phần lô 83,022,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,449
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300592208
Giá từng phần lô 276,381,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,527,635
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300592209
Giá từng phần lô 2,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,928
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300592210
Giá từng phần lô 27,762,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,242
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300592211
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300592212
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ketotifen
Mã phần lô PP2300592213
Giá từng phần lô 101,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,920
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Loratadin
Mã phần lô PP2300592214
Giá từng phần lô 73,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,250
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Loratadin
Mã phần lô PP2300592215
Giá từng phần lô 308,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,176,100
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Loratadin
Mã phần lô PP2300592216
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mequitazin
Mã phần lô PP2300592217
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592218
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci gluconate
Mã phần lô PP2300592219
Giá từng phần lô 37,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300592220
Giá từng phần lô 695,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300592221
Giá từng phần lô 166,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300592222
Giá từng phần lô 731,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ephedrin
Mã phần lô PP2300592223
Giá từng phần lô 871,678,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,433,570
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci folinat(folinicacid, leucovorin)
Mã phần lô PP2300592224
Giá từng phần lô 146,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci folinat (folinicacid, leucovorin)
Mã phần lô PP2300592225
Giá từng phần lô 140,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300592226
Giá từng phần lô 20,109,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,192
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300592227
Giá từng phần lô 24,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,588
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300592228
Giá từng phần lô 17,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300592229
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300592230
Giá từng phần lô 654,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,088,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300592231
Giá từng phần lô 380,560,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,611,219
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Polystyren
Mã phần lô PP2300592232
Giá từng phần lô 27,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,720
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sorbitol
Mã phần lô PP2300592233
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sugammadex
Mã phần lô PP2300592234
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gabapentin
Mã phần lô PP2300592235
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gabapentin
Mã phần lô PP2300592236
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gabapentin
Mã phần lô PP2300592237
Giá từng phần lô 31,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300592238
Giá từng phần lô 96,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,032
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300592239
Giá từng phần lô 4,254,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,086
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300592240
Giá từng phần lô 49,601,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,036
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phenytoin
Mã phần lô PP2300592241
Giá từng phần lô 87,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pregabalin
Mã phần lô PP2300592242
Giá từng phần lô 80,021,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,435
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pregabalin
Mã phần lô PP2300592243
Giá từng phần lô 54,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pregabalin
Mã phần lô PP2300592244
Giá từng phần lô 1,289,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,784,640
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Topiramate
Mã phần lô PP2300592245
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Topiramat
Mã phần lô PP2300592246
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Valproat natri
Mã phần lô PP2300592247
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Valproat natri
Mã phần lô PP2300592248
Giá từng phần lô 228,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,561,360
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300592249
Giá từng phần lô 922,253,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,445,064
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300592250
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300592251
Giá từng phần lô 2,580,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300592252
Giá từng phần lô 7,125,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300592253
Giá từng phần lô 253,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,077,920
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300592254
Giá từng phần lô 828,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,567,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300592255
Giá từng phần lô 543,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,873,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-26
Mã phần lô PP2300592256
Giá từng phần lô 584,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,682,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300592257
Giá từng phần lô 1,285,155,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,703,106
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300592258
Giá từng phần lô 3,868,301,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,366,036
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ampicilin (muối natri)
Mã phần lô PP2300592259
Giá từng phần lô 220,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,409,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ampicilin (muối natri)
Mã phần lô PP2300592260
Giá từng phần lô 346,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,932,500
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300592261
Giá từng phần lô 27,849,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,983,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300592262
Giá từng phần lô 2,182,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,657,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300592263
Giá từng phần lô 3,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefaclor
Mã phần lô PP2300592264
Giá từng phần lô 72,873,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,470
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300592265
Giá từng phần lô 222,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,443,712
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300592266
Giá từng phần lô 3,392,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,856,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefalexin
Mã phần lô PP2300592267
Giá từng phần lô 5,322,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,440,480
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefalexin
Mã phần lô PP2300592268
Giá từng phần lô 646,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,931,500
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefalexin
Mã phần lô PP2300592269
Giá từng phần lô 4,125,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,506,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefalexin
Mã phần lô PP2300592270
Giá từng phần lô 165,945,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,318,912
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefalexin
Mã phần lô PP2300592271
Giá từng phần lô 1,557,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,149,300
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cephalothin
Mã phần lô PP2300592272
Giá từng phần lô 3,910,888,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,217,776
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefamandol
Mã phần lô PP2300592273
Giá từng phần lô 4,561,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-130
Mã phần lô PP2300592274
Giá từng phần lô 15,492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,840,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2300592275
Giá từng phần lô 3,515,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefazolin
Mã phần lô PP2300592276
Giá từng phần lô 348,870,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,977,418
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefazolin
Mã phần lô PP2300592277
Giá từng phần lô 2,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefazolin
Mã phần lô PP2300592278
Giá từng phần lô 657,266,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,145,328
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300592279
Giá từng phần lô 285,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,706,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300592280
Giá từng phần lô 71,516,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,328
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300592281
Giá từng phần lô 5,391,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,838,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300592282
Giá từng phần lô 15,698,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,967,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300592283
Giá từng phần lô 318,815,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,305
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300592284
Giá từng phần lô 138,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,712
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300592285
Giá từng phần lô 272,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,448,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300592286
Giá từng phần lô 588,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300592287
Giá từng phần lô 433,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,678,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300592288
Giá từng phần lô 476,426,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,528,522
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300592289
Giá từng phần lô 4,264,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,299,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300592290
Giá từng phần lô 3,678,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Doripenem
Mã phần lô PP2300592291
Giá từng phần lô 2,830,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,608,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300592292
Giá từng phần lô 56,138,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,770
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Meropenem
Mã phần lô PP2300592293
Giá từng phần lô 83,695,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,917
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Oxacilin
Mã phần lô PP2300592294
Giá từng phần lô 3,411,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,227,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Oxacilin
Mã phần lô PP2300592295
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300592296
Giá từng phần lô 3,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2300592297
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amikacin
Mã phần lô PP2300592298
Giá từng phần lô 317,305,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,346,116
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gentamicin
Mã phần lô PP2300592299
Giá từng phần lô 31,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,032
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2300592300
Giá từng phần lô 1,232,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,644,960
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tobramycin
Mã phần lô PP2300592301
Giá từng phần lô 90,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,720
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tobramycin
Mã phần lô PP2300592302
Giá từng phần lô 24,652,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,056
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tobramycin
Mã phần lô PP2300592303
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tobramycin
Mã phần lô PP2300592304
Giá từng phần lô 1,994,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tobramycin
Mã phần lô PP2300592305
Giá từng phần lô 138,285,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,708
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300592306
Giá từng phần lô 52,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metronidazol
Mã phần lô PP2300592307
Giá từng phần lô 117,558,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,174
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metronidazol
Mã phần lô PP2300592308
Giá từng phần lô 51,156,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,126
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metronidazol
Mã phần lô PP2300592309
Giá từng phần lô 1,326,395,902
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,527,918
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300592310
Giá từng phần lô 273,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300592311
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tinidazol
Mã phần lô PP2300592312
Giá từng phần lô 34,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,712
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tinidazol
Mã phần lô PP2300592313
Giá từng phần lô 46,090,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,816
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clindamycin
Mã phần lô PP2300592314
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clindamycin
Mã phần lô PP2300592315
Giá từng phần lô 513,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,264,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Azithromycin
Mã phần lô PP2300592316
Giá từng phần lô 55,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,790
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Azithromycin
Mã phần lô PP2300592317
Giá từng phần lô 111,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Roxithromycin
Mã phần lô PP2300592318
Giá từng phần lô 2,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300592319
Giá từng phần lô 286,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,731,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300592320
Giá từng phần lô 31,832,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,643
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300592321
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,120
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300592322
Giá từng phần lô 233,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300592323
Giá từng phần lô 50,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300592324
Giá từng phần lô 30,400,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,014
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300592325
Giá từng phần lô 23,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,368
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300592326
Giá từng phần lô 86,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Norfloxacin
Mã phần lô PP2300592327
Giá từng phần lô 2,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300592328
Giá từng phần lô 33,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,360
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300592329
Giá từng phần lô 261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300592330
Giá từng phần lô 867,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,350,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300592331
Giá từng phần lô 10,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,480
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300592332
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300592333
Giá từng phần lô 32,532,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,649
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300592334
Giá từng phần lô 848,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300592335
Giá từng phần lô 34,530,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,616
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Colistin
Mã phần lô PP2300592336
Giá từng phần lô 1,126,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Colistin
Mã phần lô PP2300592337
Giá từng phần lô 193,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,871,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Colistin
Mã phần lô PP2300592338
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300592339
Giá từng phần lô 654,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-178
Mã phần lô PP2300592340
Giá từng phần lô 212,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,251,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2300592341
Giá từng phần lô 249,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,993,480
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2300592342
Giá từng phần lô 93,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,112
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2300592343
Giá từng phần lô 305,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,106,776
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300592344
Giá từng phần lô 2,282,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,645,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Aciclovir
Mã phần lô PP2300592345
Giá từng phần lô 157,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Aciclovir
Mã phần lô PP2300592346
Giá từng phần lô 323,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Aciclovir
Mã phần lô PP2300592347
Giá từng phần lô 57,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Entecavir
Mã phần lô PP2300592348
Giá từng phần lô 157,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,840
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2300592349
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2300592350
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300592351
Giá từng phần lô 13,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,480
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Econazol
Mã phần lô PP2300592352
Giá từng phần lô 44,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluconazol
Mã phần lô PP2300592353
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluconazol
Mã phần lô PP2300592354
Giá từng phần lô 76,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluconazol
Mã phần lô PP2300592355
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluconazol
Mã phần lô PP2300592356
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Itraconazol
Mã phần lô PP2300592357
Giá từng phần lô 108,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,480
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300592358
Giá từng phần lô 35,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,384
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Miconazol
Mã phần lô PP2300592359
Giá từng phần lô 404,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,091,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nystatin
Mã phần lô PP2300592360
Giá từng phần lô 1,989,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,782
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300592361
Giá từng phần lô 91,613,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,266
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300592362
Giá từng phần lô 49,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300592363
Giá từng phần lô 209,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,020
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Neomycin + Polymyxin B + Nystatin
Mã phần lô PP2300592364
Giá từng phần lô 265,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Neomycin + Nystatin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300592365
Giá từng phần lô 11,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2300592366
Giá từng phần lô 60,211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,224
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Flunarizin
Mã phần lô PP2300592367
Giá từng phần lô 732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Flunarizin
Mã phần lô PP2300592368
Giá từng phần lô 40,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,104
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Flunarizin
Mã phần lô PP2300592369
Giá từng phần lô 28,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,520
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Flunarizin
Mã phần lô PP2300592370
Giá từng phần lô 815,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Capecitabin
Mã phần lô PP2300592371
Giá từng phần lô 621,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Carboplatin
Mã phần lô PP2300592372
Giá từng phần lô 592,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,855,088
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Carboplatin
Mã phần lô PP2300592373
Giá từng phần lô 129,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,582,940
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cisplatin
Mã phần lô PP2300592374
Giá từng phần lô 77,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,220
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300592375
Giá từng phần lô 53,815,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,306
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300592376
Giá từng phần lô 41,790,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,806
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300592377
Giá từng phần lô 262,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,241,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592378
Giá từng phần lô 24,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,180
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592379
Giá từng phần lô 220,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Etoposid
Mã phần lô PP2300592380
Giá từng phần lô 75,985,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,711
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300592381
Giá từng phần lô 930,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300592382
Giá từng phần lô 134,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300592383
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300592384
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Irinotecan
Mã phần lô PP2300592385
Giá từng phần lô 340,993,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,819,876
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Irinotecan
Mã phần lô PP2300592386
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,900
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methotrexat
Mã phần lô PP2300592387
Giá từng phần lô 12,693,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,864
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methotrexat
Mã phần lô PP2300592388
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300592389
Giá từng phần lô 311,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,221,040
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300592390
Giá từng phần lô 30,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,240
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300592391
Giá từng phần lô 137,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Erlotinib
Mã phần lô PP2300592392
Giá từng phần lô 196,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Imatinib
Mã phần lô PP2300592393
Giá từng phần lô 220,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,720
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Exemestane (micronized)
Mã phần lô PP2300592394
Giá từng phần lô 151,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Letrozol
Mã phần lô PP2300592395
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Azathioprin
Mã phần lô PP2300592396
Giá từng phần lô 28,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300592397
Giá từng phần lô 602,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,055,680
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dutasterid
Mã phần lô PP2300592398
Giá từng phần lô 766,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,335,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dutasterid
Mã phần lô PP2300592399
Giá từng phần lô 1,078,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,571,250
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300592400
Giá từng phần lô 71,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300592401
Giá từng phần lô 218,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,363,920
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300592402
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sắt (sucrose hay dextran)
Mã phần lô PP2300592403
Giá từng phần lô 39,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300592404
Giá từng phần lô 217,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,343,220
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300592405
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Etamsylat
Mã phần lô PP2300592406
Giá từng phần lô 722,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,451,920
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Heparin
Mã phần lô PP2300592407
Giá từng phần lô 2,751,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,032,250
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300592408
Giá từng phần lô 25,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,288
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300592409
Giá từng phần lô 16,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300592410
Giá từng phần lô 97,571,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,420
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300592411
Giá từng phần lô 688,179,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,763,584
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300592412
Giá từng phần lô 100,161,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,232
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Albumin
Mã phần lô PP2300592413
Giá từng phần lô 2,120,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Albumin + immunoglobulin
Mã phần lô PP2300592414
Giá từng phần lô 1,351,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tinh bột este hóa(hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300592415
Giá từng phần lô 143,142,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,848
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Deferipron
Mã phần lô PP2300592416
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300592417
Giá từng phần lô 2,535,485,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,709,708
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300592418
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300592419
Giá từng phần lô 25,369,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,388
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300592420
Giá từng phần lô 44,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300592421
Giá từng phần lô 449,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nicorandil
Mã phần lô PP2300592422
Giá từng phần lô 467,288,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,345,777
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nicorandil
Mã phần lô PP2300592423
Giá từng phần lô 881,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,623,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300592424
Giá từng phần lô 3,195,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,913,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300592425
Giá từng phần lô 1,963,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,264
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300592426
Giá từng phần lô 544,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,893,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2300592427
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300592428
Giá từng phần lô 431,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,621,100
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300592429
Giá từng phần lô 25,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,712
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300592430
Giá từng phần lô 57,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,920
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amlodipin
Mã phần lô PP2300592431
Giá từng phần lô 336,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,737,850
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amlodipin
Mã phần lô PP2300592432
Giá từng phần lô 8,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300592433
Giá từng phần lô 2,917,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,352,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Losartan + Amlodipin
Mã phần lô PP2300592434
Giá từng phần lô 2,002,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2300592435
Giá từng phần lô 565,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,306,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-259
Mã phần lô PP2300592436
Giá từng phần lô 3,229,581,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,591,624
Atenolol
Mã phần lô PP2300592437
Giá từng phần lô 52,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2300592438
Giá từng phần lô 348,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300592439
Giá từng phần lô 339,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,793,344
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300592440
Giá từng phần lô 110,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592441
Giá từng phần lô 732,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,659,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Captopril
Mã phần lô PP2300592442
Giá từng phần lô 134,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Captopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592443
Giá từng phần lô 1,974,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Carvedilol
Mã phần lô PP2300592444
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Doxazosin
Mã phần lô PP2300592445
Giá từng phần lô 99,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,380
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Enalapril
Mã phần lô PP2300592446
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Enalapril
Mã phần lô PP2300592447
Giá từng phần lô 78,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592448
Giá từng phần lô 1,215,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,900
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592449
Giá từng phần lô 5,293,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,866,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592450
Giá từng phần lô 3,855,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592451
Giá từng phần lô 3,011,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,225,900
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Felodipin
Mã phần lô PP2300592452
Giá từng phần lô 451,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Indapamid
Mã phần lô PP2300592453
Giá từng phần lô 253,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Irbesartan
Mã phần lô PP2300592454
Giá từng phần lô 25,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,720
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300592455
Giá từng phần lô 69,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,300
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592456
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lisinopril
Mã phần lô PP2300592457
Giá từng phần lô 759,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,194,970
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lisinopril
Mã phần lô PP2300592458
Giá từng phần lô 84,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lisinopril
Mã phần lô PP2300592459
Giá từng phần lô 873,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592460
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592461
Giá từng phần lô 2,521,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,430,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Losartan
Mã phần lô PP2300592462
Giá từng phần lô 103,336,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,726
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592463
Giá từng phần lô 183,196,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,928
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592464
Giá từng phần lô 2,140,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,819,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methyldopa
Mã phần lô PP2300592465
Giá từng phần lô 23,281,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,620
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methyldopa
Mã phần lô PP2300592466
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metoprolol
Mã phần lô PP2300592467
Giá từng phần lô 340,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,990
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nicardipin
Mã phần lô PP2300592468
Giá từng phần lô 413,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,279,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nicardipin
Mã phần lô PP2300592469
Giá từng phần lô 415,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,310,880
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nifedipin
Mã phần lô PP2300592470
Giá từng phần lô 325,069,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,501,390
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nifedipin
Mã phần lô PP2300592471
Giá từng phần lô 779,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593,424
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Perindopril
Mã phần lô PP2300592472
Giá từng phần lô 164,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Perindopril
Mã phần lô PP2300592473
Giá từng phần lô 81,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,280
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300592474
Giá từng phần lô 3,292,259,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,845,194
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300592475
Giá từng phần lô 2,073,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,473,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300592476
Giá từng phần lô 1,738,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300592477
Giá từng phần lô 2,999,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300592478
Giá từng phần lô 435,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quinapril
Mã phần lô PP2300592479
Giá từng phần lô 255,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,900
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592480
Giá từng phần lô 475,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,513,280
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300592481
Giá từng phần lô 245,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,919,460
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Valsartan
Mã phần lô PP2300592482
Giá từng phần lô 270,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2300592483
Giá từng phần lô 38,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Digoxin
Mã phần lô PP2300592484
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Digoxin
Mã phần lô PP2300592485
Giá từng phần lô 37,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Digoxin
Mã phần lô PP2300592486
Giá từng phần lô 47,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,536
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dobutamin
Mã phần lô PP2300592487
Giá từng phần lô 751,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,034,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dobutamin
Mã phần lô PP2300592488
Giá từng phần lô 17,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dobutamin
Mã phần lô PP2300592489
Giá từng phần lô 194,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,100
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dopamin
Mã phần lô PP2300592490
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ivabradin
Mã phần lô PP2300592491
Giá từng phần lô 35,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ivabradin
Mã phần lô PP2300592492
Giá từng phần lô 1,330,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,613,500
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300592493
Giá từng phần lô 14,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300592494
Giá từng phần lô 43,362,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,256
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300592495
Giá từng phần lô 130,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,607,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300592496
Giá từng phần lô 317,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,356,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300592497
Giá từng phần lô 9,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,240
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300592498
Giá từng phần lô 386,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300592499
Giá từng phần lô 816,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300592500
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300592501
Giá từng phần lô 962,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,242,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300592502
Giá từng phần lô 108,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,300
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300592503
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300592504
Giá từng phần lô 15,239,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,799
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300592505
Giá từng phần lô 16,783,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,664
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300592506
Giá từng phần lô 360,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,204,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300592507
Giá từng phần lô 1,702,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300592508
Giá từng phần lô 2,265,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,307,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300592509
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ciprofibrate
Mã phần lô PP2300592510
Giá từng phần lô 766,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300592511
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300592512
Giá từng phần lô 965,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,303,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300592513
Giá từng phần lô 297,636,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,952,732
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300592514
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300592515
Giá từng phần lô 370,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lovastatin
Mã phần lô PP2300592516
Giá từng phần lô 373,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,479,360
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lovastatin
Mã phần lô PP2300592517
Giá từng phần lô 327,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,544,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lovastatin
Mã phần lô PP2300592518
Giá từng phần lô 1,141,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pravastatin
Mã phần lô PP2300592519
Giá từng phần lô 1,258,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pravastatin
Mã phần lô PP2300592520
Giá từng phần lô 594,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,897,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pravastatin
Mã phần lô PP2300592521
Giá từng phần lô 255,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Simvastatin
Mã phần lô PP2300592522
Giá từng phần lô 23,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Simvastatin
Mã phần lô PP2300592523
Giá từng phần lô 53,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,100
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nimodipin
Mã phần lô PP2300592524
Giá từng phần lô 66,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300592525
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300592526
Giá từng phần lô 60,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cồn BSI
Mã phần lô PP2300592527
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dexpanthenol
Mã phần lô PP2300592528
Giá từng phần lô 10,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300592529
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300592530
Giá từng phần lô 41,983,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,664
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mupirocin
Mã phần lô PP2300592531
Giá từng phần lô 247,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,942,100
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mupirocin
Mã phần lô PP2300592532
Giá từng phần lô 302,197,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,043,951
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300592533
Giá từng phần lô 448,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Secukinumab
Mã phần lô PP2300592534
Giá từng phần lô 1,970,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,412,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300592535
Giá từng phần lô 47,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300592536
Giá từng phần lô 195,589,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,796
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Urea
Mã phần lô PP2300592537
Giá từng phần lô 107,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,640
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid Gadoteric
Mã phần lô PP2300592538
Giá từng phần lô 349,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,988,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300592539
Giá từng phần lô 269,821,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,396,428
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300592540
Giá từng phần lô 198,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,968,640
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300592541
Giá từng phần lô 123,715,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,304
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300592542
Giá từng phần lô 746,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,931,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300592543
Giá từng phần lô 447,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,955,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300592544
Giá từng phần lô 5,650,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,016
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300592545
Giá từng phần lô 27,157,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,144
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid
Mã phần lô PP2300592546
Giá từng phần lô 44,639,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,794
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-78
Mã phần lô PP2300592547
Giá từng phần lô 73,380,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,602
Furosemid
Mã phần lô PP2300592548
Giá từng phần lô 20,221,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,432
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Furosemid
Mã phần lô PP2300592549
Giá từng phần lô 57,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,960
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Furosemid
Mã phần lô PP2300592550
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Spironolacton+Furosemid
Mã phần lô PP2300592551
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,040
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Spironolacton
Mã phần lô PP2300592552
Giá từng phần lô 103,967,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,347
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Spironolacton
Mã phần lô PP2300592553
Giá từng phần lô 287,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,746,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300592554
Giá từng phần lô 302,327,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,046,551
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cimetidin
Mã phần lô PP2300592555
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Famotidin
Mã phần lô PP2300592556
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300592557
Giá từng phần lô 10,072,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,448
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300592558
Giá từng phần lô 412,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,256,900
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300592559
Giá từng phần lô 2,007,153,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,143,075
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300592560
Giá từng phần lô 1,713,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,274,100
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Omeprazol
Mã phần lô PP2300592561
Giá từng phần lô 25,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,290
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Omeprazol
Mã phần lô PP2300592562
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300592563
Giá từng phần lô 267,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,356,416
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300592564
Giá từng phần lô 346,837,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,936,748
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300592565
Giá từng phần lô 78,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,070
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300592566
Giá từng phần lô 51,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,450
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300592567
Giá từng phần lô 2,687,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,746,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Rebamipid
Mã phần lô PP2300592568
Giá từng phần lô 351,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Rebamipid
Mã phần lô PP2300592569
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Granisetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300592570
Giá từng phần lô 13,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300592571
Giá từng phần lô 7,769,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,388
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ondansetron
Mã phần lô PP2300592572
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Palonosetron
Mã phần lô PP2300592573
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300592574
Giá từng phần lô 41,341,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,832
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Alverincitrat + Simethicon
Mã phần lô PP2300592575
Giá từng phần lô 190,991,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,824
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300592576
Giá từng phần lô 7,096,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,925
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300592577
Giá từng phần lô 90,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,260
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300592578
Giá từng phần lô 185,345,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,706,903
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300592579
Giá từng phần lô 705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300592580
Giá từng phần lô 121,823,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,460
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592581
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592582
Giá từng phần lô 99,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
Mã phần lô PP2300592583
Giá từng phần lô 406,221,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,124,436
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glycerol
Mã phần lô PP2300592584
Giá từng phần lô 8,121,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,439
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300592585
Giá từng phần lô 57,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300592586
Giá từng phần lô 59,355,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,109
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sorbitol
Mã phần lô PP2300592587
Giá từng phần lô 74,986,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,736
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300592588
Giá từng phần lô 648,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,972,960
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bacillusclausil
Mã phần lô PP2300592589
Giá từng phần lô 1,444,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,882,350
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Berberin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300592590
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diosmectit
Mã phần lô PP2300592591
Giá từng phần lô 975,383,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,507,677
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300592592
Giá từng phần lô 247,304,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,946,084
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300592593
Giá từng phần lô 72,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,620
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300592594
Giá từng phần lô 400,736,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,014,734
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Loperamid
Mã phần lô PP2300592595
Giá từng phần lô 14,242,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,856
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300592596
Giá từng phần lô 689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
Mã phần lô PP2300592597
Giá từng phần lô 532,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,642,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300592598
Giá từng phần lô 903,133,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,062,677
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
L-Ornithin - L-Aspartat
Mã phần lô PP2300592599
Giá từng phần lô 522,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
L-Ornithin - L-Aspartat
Mã phần lô PP2300592600
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300592601
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Octreotid
Mã phần lô PP2300592602
Giá từng phần lô 48,037,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,741
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Octreotid
Mã phần lô PP2300592603
Giá từng phần lô 117,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Simethicon
Mã phần lô PP2300592604
Giá từng phần lô 109,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Silymarin
Mã phần lô PP2300592605
Giá từng phần lô 253,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,073,840
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Silymarin
Mã phần lô PP2300592606
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Silymarin
Mã phần lô PP2300592607
Giá từng phần lô 1,111,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,237,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300592608
Giá từng phần lô 54,082,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,651
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2300592609
Giá từng phần lô 47,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,280
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dexamethason
Mã phần lô PP2300592610
Giá từng phần lô 4,547,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,943
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dexamethason
Mã phần lô PP2300592611
Giá từng phần lô 423,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dexamethason
Mã phần lô PP2300592612
Giá từng phần lô 386,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,737,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Betamethasone+ Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300592613
Giá từng phần lô 195,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,902,850
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Betamethasone+ Dexchlopheniramin
Mã phần lô PP2300592614
Giá từng phần lô 11,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300592615
Giá từng phần lô 16,038,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,768
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300592616
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300592617
Giá từng phần lô 614,408,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,288,166
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300592618
Giá từng phần lô 4,087,336,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,746,728
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300592619
Giá từng phần lô 209,360,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300592620
Giá từng phần lô 276,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300592621
Giá từng phần lô 74,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300592622
Giá từng phần lô 55,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300592623
Giá từng phần lô 526,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,128
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Betamethason
Mã phần lô PP2300592624
Giá từng phần lô 128,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Progesteron
Mã phần lô PP2300592625
Giá từng phần lô 217,690,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,804
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Progesteron
Mã phần lô PP2300592626
Giá từng phần lô 15,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Progesteron
Mã phần lô PP2300592627
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acarbose
Mã phần lô PP2300592628
Giá từng phần lô 71,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metformin + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300592629
Giá từng phần lô 11,674,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,496
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gliclazid
Mã phần lô PP2300592630
Giá từng phần lô 126,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gliclazid
Mã phần lô PP2300592631
Giá từng phần lô 1,426,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,530,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gliclazid
Mã phần lô PP2300592632
Giá từng phần lô 6,262,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,254,836
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gliclazid
Mã phần lô PP2300592633
Giá từng phần lô 2,978,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,562,240
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Gliclazid + Metformin
Mã phần lô PP2300592634
Giá từng phần lô 3,424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glimepirid
Mã phần lô PP2300592635
Giá từng phần lô 142,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glimepirid
Mã phần lô PP2300592636
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-421
Mã phần lô PP2300592637
Giá từng phần lô 2,785,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,702,400
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2300592638
Giá từng phần lô 1,405,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,117,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2300592639
Giá từng phần lô 1,071,821,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,436,422
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-424
Mã phần lô PP2300592640
Giá từng phần lô 1,952,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,053,740
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300592641
Giá từng phần lô 754,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,095,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300592642
Giá từng phần lô 984,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,685,120
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300592643
Giá từng phần lô 1,624,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,488,240
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300592644
Giá từng phần lô 6,823,800,397
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,476,007
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300592645
Giá từng phần lô 8,091,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,835,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300592646
Giá từng phần lô 689,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,783,560
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300592647
Giá từng phần lô 93,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,480
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300592648
Giá từng phần lô 60,073,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,473
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300592649
Giá từng phần lô 184,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300592650
Giá từng phần lô 1,749,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,988,096
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sitagliptin ( dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300592651
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300592652
Giá từng phần lô 493,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,860,880
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sitagliptin+ Metformin
Mã phần lô PP2300592653
Giá từng phần lô 2,422,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300592654
Giá từng phần lô 293,917,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,878,353
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300592655
Giá từng phần lô 504,344,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,086,890
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300592656
Giá từng phần lô 188,139,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,790
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300592657
Giá từng phần lô 174,346,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,924
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiamazol
Mã phần lô PP2300592658
Giá từng phần lô 211,591,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,838
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiamazol
Mã phần lô PP2300592659
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiamazol
Mã phần lô PP2300592660
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiamazol
Mã phần lô PP2300592661
Giá từng phần lô 274,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,495,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiamazol
Mã phần lô PP2300592662
Giá từng phần lô 247,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,951,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300592663
Giá từng phần lô 171,283,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,662
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Baclofen
Mã phần lô PP2300592664
Giá từng phần lô 8,043,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,876
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Eperison
Mã phần lô PP2300592665
Giá từng phần lô 74,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,064
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Eperison
Mã phần lô PP2300592666
Giá từng phần lô 26,754,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,090
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300592667
Giá từng phần lô 125,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300592668
Giá từng phần lô 179,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300592669
Giá từng phần lô 270,296,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,932
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Moxifloxacin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300592670
Giá từng phần lô 280,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid
Mã phần lô PP2300592671
Giá từng phần lô 181,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,920
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300592672
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Timolol
Mã phần lô PP2300592673
Giá từng phần lô 12,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,720
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Betahistin
Mã phần lô PP2300592674
Giá từng phần lô 371,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,427,640
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Betahistin
Mã phần lô PP2300592675
Giá từng phần lô 240,981,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,632
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Naphazolin
Mã phần lô PP2300592676
Giá từng phần lô 18,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,976
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300592677
Giá từng phần lô 25,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,090
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Carbetocin
Mã phần lô PP2300592678
Giá từng phần lô 316,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,160
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Carboprost tromethamin
Mã phần lô PP2300592679
Giá từng phần lô 29,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300592680
Giá từng phần lô 66,452,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,048
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300592681
Giá từng phần lô 54,169,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,390
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Oxytocin
Mã phần lô PP2300592682
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Oxytocin
Mã phần lô PP2300592683
Giá từng phần lô 38,356,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,130
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Oxytocin
Mã phần lô PP2300592684
Giá từng phần lô 411,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,520
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Oxytocin
Mã phần lô PP2300592685
Giá từng phần lô 83,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Misoprostol
Mã phần lô PP2300592686
Giá từng phần lô 93,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,240
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Atosiban
Mã phần lô PP2300592687
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Papaverin
Mã phần lô PP2300592688
Giá từng phần lô 21,123,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,478
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592689
Giá từng phần lô 4,033,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300592690
Giá từng phần lô 1,083,448,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,668,976
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O +Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid
Mã phần lô PP2300592691
Giá từng phần lô 1,040,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,815,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300592692
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diazepam
Mã phần lô PP2300592693
Giá từng phần lô 339,040,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,816
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diazepam
Mã phần lô PP2300592694
Giá từng phần lô 22,357,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,142
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diazepam
Mã phần lô PP2300592695
Giá từng phần lô 28,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,584
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Zopiclon
Mã phần lô PP2300592696
Giá từng phần lô 44,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amisulprid
Mã phần lô PP2300592697
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300592698
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300592699
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clozapin
Mã phần lô PP2300592700
Giá từng phần lô 43,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Clozapin
Mã phần lô PP2300592701
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Haloperidol
Mã phần lô PP2300592702
Giá từng phần lô 7,450,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,016
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Haloperidol
Mã phần lô PP2300592703
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300592704
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300592705
Giá từng phần lô 313,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300592706
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300592707
Giá từng phần lô 1,185,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300592708
Giá từng phần lô 5,119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,393,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Olanzapin
Mã phần lô PP2300592709
Giá từng phần lô 311,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Olanzapin
Mã phần lô PP2300592710
Giá từng phần lô 49,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 992
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Olanzapin
Mã phần lô PP2300592711
Giá từng phần lô 61,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,184
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Olanzapin
Mã phần lô PP2300592712
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quetiapin
Mã phần lô PP2300592713
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quetiapin
Mã phần lô PP2300592714
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Risperidon
Mã phần lô PP2300592715
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Risperidon
Mã phần lô PP2300592716
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sulpirid
Mã phần lô PP2300592717
Giá từng phần lô 8,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,120
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sulpirid
Mã phần lô PP2300592718
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592719
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592720
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Citalopram
Mã phần lô PP2300592721
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300592722
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300592723
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sertralin
Mã phần lô PP2300592724
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300592725
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300592726
Giá từng phần lô 45,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,608
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300592727
Giá từng phần lô 658,593,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,171,872
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300592728
Giá từng phần lô 2,893,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,868,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300592729
Giá từng phần lô 868,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300592730
Giá từng phần lô 313,015,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,260,310
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Citicolin
Mã phần lô PP2300592731
Giá từng phần lô 38,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Piracetam
Mã phần lô PP2300592732
Giá từng phần lô 1,406,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,133,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Piracetam
Mã phần lô PP2300592733
Giá từng phần lô 9,600,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,015
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Piracetam
Mã phần lô PP2300592734
Giá từng phần lô 157,053,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,076
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300592735
Giá từng phần lô 412,071,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,241,420
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300592736
Giá từng phần lô 460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300592737
Giá từng phần lô 662,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,240,080
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Aminophylin
Mã phần lô PP2300592738
Giá từng phần lô 30,064,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,293
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bambuterol
Mã phần lô PP2300592739
Giá từng phần lô 120,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,180
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bambuterol
Mã phần lô PP2300592740
Giá từng phần lô 13,366,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,330
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Budesonid
Mã phần lô PP2300592741
Giá từng phần lô 235,889,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,797
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Budesonid
Mã phần lô PP2300592742
Giá từng phần lô 638,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592743
Giá từng phần lô 365,529,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,590
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592744
Giá từng phần lô 4,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,040
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592745
Giá từng phần lô 351,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,034,520
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592746
Giá từng phần lô 645,224,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,904,492
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592747
Giá từng phần lô 36,266,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,328
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592748
Giá từng phần lô 842,616,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,852,334
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592749
Giá từng phần lô 143,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592750
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592751
Giá từng phần lô 86,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,800
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300592752
Giá từng phần lô 582,447,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,648,955
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salbutamol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300592753
Giá từng phần lô 678,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,567,680
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300592754
Giá từng phần lô 712,339,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,246,787
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300592755
Giá từng phần lô 117,165,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,304
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ambroxol
Mã phần lô PP2300592756
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ambroxol
Mã phần lô PP2300592757
Giá từng phần lô 1,583,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,675,980
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ambroxol
Mã phần lô PP2300592758
Giá từng phần lô 218,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,700
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Carbocistein
Mã phần lô PP2300592759
Giá từng phần lô 89,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,704
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2300592760
Giá từng phần lô 398,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,966,020
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Eprazinon
Mã phần lô PP2300592761
Giá từng phần lô 370,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,409,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300592762
Giá từng phần lô 72,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,120
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300592763
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300592764
Giá từng phần lô 88,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant))
Mã phần lô PP2300592765
Giá từng phần lô 1,426,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,539,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kali clorid
Mã phần lô PP2300592766
Giá từng phần lô 325,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,420
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300592767
Giá từng phần lô 314,536,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,290,726
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300592768
Giá từng phần lô 5,035,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,716
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300592769
Giá từng phần lô 548,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,965,024
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300592770
Giá từng phần lô 43,437,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,744
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300592771
Giá từng phần lô 310,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,204,990
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin
Mã phần lô PP2300592772
Giá từng phần lô 15,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,808
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300592773
Giá từng phần lô 187,639,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,784
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin
Mã phần lô PP2300592774
Giá từng phần lô 828,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,577,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin + điện giải
Mã phần lô PP2300592775
Giá từng phần lô 24,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,720
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin + điện giải
Mã phần lô PP2300592776
Giá từng phần lô 86,207,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,148
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin
Mã phần lô PP2300592777
Giá từng phần lô 73,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,040
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin
Mã phần lô PP2300592778
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin
Mã phần lô PP2300592779
Giá từng phần lô 20,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin
Mã phần lô PP2300592780
Giá từng phần lô 54,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,340
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Acid amin
Mã phần lô PP2300592781
Giá từng phần lô 89,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,860
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci clorid
Mã phần lô PP2300592782
Giá từng phần lô 13,468,966
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,379
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glucose
Mã phần lô PP2300592783
Giá từng phần lô 20,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,104
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glucose
Mã phần lô PP2300592784
Giá từng phần lô 28,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-556
Mã phần lô PP2300592785
Giá từng phần lô 1,443,712,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,874,252
Glucose
Mã phần lô PP2300592786
Giá từng phần lô 3,319,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,393
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glucose
Mã phần lô PP2300592787
Giá từng phần lô 781,575,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,631,506
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Glucose
Mã phần lô PP2300592788
Giá từng phần lô 818,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kali clorid
Mã phần lô PP2300592789
Giá từng phần lô 20,638,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,764
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kali clorid
Mã phần lô PP2300592790
Giá từng phần lô 103,525,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,506
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300592791
Giá từng phần lô 9,948,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,979
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Manitol
Mã phần lô PP2300592792
Giá từng phần lô 128,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,620
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid
Mã phần lô PP2300592793
Giá từng phần lô 26,423,237
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,464
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-565
Mã phần lô PP2300592794
Giá từng phần lô 6,031,387,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,627,748
Natri clorid
Mã phần lô PP2300592795
Giá từng phần lô 818,072,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,361,452
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid
Mã phần lô PP2300592796
Giá từng phần lô 757,568,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,151,375
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri clorid
Mã phần lô PP2300592797
Giá từng phần lô 369,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,390,272
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Natri Chlorid
Mã phần lô PP2300592798
Giá từng phần lô 904,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300592799
Giá từng phần lô 272,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300592800
Giá từng phần lô 722,443,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,448,879
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2300592801
Giá từng phần lô 62,247,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,943
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300592802
Giá từng phần lô 549,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,991,424
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nước để pha tiêm
Mã phần lô PP2300592803
Giá từng phần lô 1,245,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,917,280
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300592804
Giá từng phần lô 272,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,454,960
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300592805
Giá từng phần lô 431,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,627,808
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-576
Mã phần lô PP2300592806
Giá từng phần lô 1,046,337,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,926,752
Calci lactat
Mã phần lô PP2300592807
Giá từng phần lô 68,590,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,804
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci glucoheptonat+ VitaminD3
Mã phần lô PP2300592808
Giá từng phần lô 54,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,840
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci glucoheptonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300592809
Giá từng phần lô 252,752,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,055,043
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sắt gluconat + Mangangluconat + Đồng gluconat
Mã phần lô PP2300592810
Giá từng phần lô 455,754,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,115,092
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2300592811
Giá từng phần lô 186,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,360
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1
Mã phần lô PP2300592812
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1
Mã phần lô PP2300592813
Giá từng phần lô 69,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,424
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300592814
Giá từng phần lô 666,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,327,320
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300592815
Giá từng phần lô 178,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300592816
Giá từng phần lô 106,394,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,888
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300592817
Giá từng phần lô 1,532,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,641,632
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300592818
Giá từng phần lô 386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB6
Mã phần lô PP2300592819
Giá từng phần lô 15,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,848
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12
Mã phần lô PP2300592820
Giá từng phần lô 454,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300592821
Giá từng phần lô 150,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,440
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminB12(cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300592822
Giá từng phần lô 12,202,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,053
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminC
Mã phần lô PP2300592823
Giá từng phần lô 117,226,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,524
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminC
Mã phần lô PP2300592824
Giá từng phần lô 38,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,200
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminD3
Mã phần lô PP2300592825
Giá từng phần lô 223,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,900
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminE
Mã phần lô PP2300592826
Giá từng phần lô 11,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
VitaminE
Mã phần lô PP2300592827
Giá từng phần lô 30,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Pethidin
Mã phần lô PP2300592828
Giá từng phần lô 130,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,520
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diazepam
Mã phần lô PP2300592829
Giá từng phần lô 86,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,096
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/ Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy linh tiên), (Mã Tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/ Camphora, (Tế Tân), (Riềng)
Mã phần lô PP2300592830
Giá từng phần lô 125,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,600
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
Mã phần lô PP2300592831
Giá từng phần lô 1,713,908,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,278,174
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Mã phần lô PP2300592832
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Calci
Mã phần lô PP230059
Giá từng phần lô 58,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,926
Thời gian thực hiện HĐ Tại
lin + Acid clavulanic
Mã phần lô 2256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
ndol
Mã phần lô 2274
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
id
Mã phần lô 2340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
pin + Indapamid
Mã phần lô 2436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 624
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
mid
Mã phần lô 2547
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
rid + Metformin
Mã phần lô 2637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô 2640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
e
Mã phần lô 2785
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
clorid
Mã phần lô 2794
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
lactat
Mã phần lô 2806
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 752
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->