Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc generic tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa ban tỉnh Yên Bái năm 2024-2025 (gói thầu gồm có 183 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400613106-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Yên Bái
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Yên Bái
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc generic tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa ban tỉnh Yên Bái năm 2024-2025 (gói thầu gồm có 183 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400330366
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Giá gói thầu 32,007,811,145 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400557445 - MRG-03 406,400,400 8,128,008
2 PP2400557446 - DP-04 76,788,400 1,535,768
3 PP2400557447 - MRG-10 379,327,200 7,586,544
4 PP2400557448 - MRG-11 305,550,000 6,111,000
5 PP2400557449 - MRG-25 424,368,000 8,487,360
6 PP2400557450 - MRG-26 3,640,000 72,800
7 PP2400557451 - MRG-28 4,336,800 86,736
8 PP2400557452 - MRG-40 214,887,897 4,297,757
9 PP2400557453 - MRG-53 86,400,000 1,728,000
10 PP2400557454 - MRG-68 212,431,000 4,248,620
11 PP2400557455 - MRG-84 19,684,000 393,680
12 PP2400557456 - MRG-87 389,400,000 7,788,000
13 PP2400557457 - MRG-106 52,920,000 1,058,400
14 PP2400557458 - MRG-114 321,300,000 6,426,000
15 PP2400557459 - MRG-139 277,585,780 5,551,715
16 PP2400557460 - MRG-143 31,200,000 624,000
17 PP2400557461 - MRG-209 43,999,200 879,984
18 PP2400557462 - MRG-233 13,375,000 267,500
19 PP2400557463 - MRG-236 13,209,000 264,180
20 PP2400557464 - DP-59 1,523,220,000 30,464,400
21 PP2400557465 - MRG-240 77,116,200 1,542,324
22 PP2400557466 - MRG-241 40,986,000 819,720
23 PP2400557467 - MRG-252 3,400,000 68,000
24 PP2400557468 - MRG-258 275,880,000 5,517,600
25 PP2400557469 - MRG-260 29,000,000 580,000
26 PP2400557470 - MRG-263 79,920,000 1,598,400
27 PP2400557471 - DP-66 14,300,000 286,000
28 PP2400557472 - MRG-286 232,680,000 4,653,600
29 PP2400557473 - DP-67 176,100,000 3,522,000
30 PP2400557474 - DP-68 424,573,380 8,491,467
31 PP2400557475 - MRG-298 159,600,000 3,192,000
32 PP2400557476 - MRG-302 25,036,200 500,724
33 PP2400557477 - MRG-346 183,040,000 3,660,800
34 PP2400557478 - MRG-353 23,404,500 468,090
35 PP2400557479 - DP-83 210,165,900 4,203,318
36 PP2400557480 - MRG-355 202,856,587 4,057,131
37 PP2400557481 - MRG-358 303,240,000 6,064,800
38 PP2400557482 - DP-88 23,166,000 463,320
39 PP2400557483 - MRG-384 694,143,000 13,882,860
40 PP2400557484 - MRG-386 561,591,414 11,231,828
41 PP2400557485 - MRG-391 344,448,000 6,888,960
42 PP2400557486 - MRG-394 65,100,000 1,302,000
43 PP2400557487 - MRG-401 670,550,400 13,411,008
44 PP2400557488 - DP-91 9,159,360 183,187
45 PP2400557489 - DP-92 360,719,600 7,214,392
46 PP2400557490 - MRG-412 123,318,000 2,466,360
47 PP2400557491 - MRG-413 7,930,000 158,600
48 PP2400557492 - MRG-414 19,500,000 390,000
49 PP2400557493 - MRG-416 6,091,200 121,824
50 PP2400557494 - MRG-457 10,393,500 207,870
51 PP2400557495 - DP-104 33,944,400 678,888
52 PP2400557496 - DP-106 7,786,800 155,736
53 PP2400557497 - MRG-461 217,013,500 4,340,270
54 PP2400557498 - MRG-462 52,101,000 1,042,020
55 PP2400557499 - MRG-467 495,264,000 9,905,280
56 PP2400557500 - MRG-475 115,000 2,300
57 PP2400557501 - MRG-479 9,500,000 190,000
58 PP2400557502 - MRG-480 6,000,000 120,000
59 PP2400557503 - MRG-504 176,481,900 3,529,638
60 PP2400557504 - MRG-509 248,913,000 4,978,260
61 PP2400557505 - MRG-524 305,029,200 6,100,584
62 PP2400557506 - MRG-540 332,640,000 6,652,800
63 PP2400557507 - MRG-541 23,916,900 478,338
64 PP2400557508 - MRG-543 9,336,600 186,732
65 PP2400557509 - MRG-544 106,722,000 2,134,440
66 PP2400557510 - MRG-550 10,320,000 206,400
67 PP2400557511 - MRG-551 30,469,500 609,390
68 PP2400557512 - MRG-559 434,000,000 8,680,000
69 PP2400557513 - MRG-560 16,066,850 321,337
70 PP2400557514 - MRG-569 569,750,000 11,395,000
71 PP2400557515 - MRG-582 34,450,500 689,010
72 PP2400557516 - MRG-587 880,704,000 17,614,080
73 PP2400557517 - MRG-588 226,800,000 4,536,000
74 PP2400557518 - MRG-589 10,836,000 216,720
75 PP2400557519 - MRG-556 675,308,340 13,506,166
76 PP2400557520 - MRG-565 2,724,201,270 54,484,025
77 PP2400557521 - DP-03 115,888,320 2,317,766
78 PP2400557522 - MRG-02 33,600,000 672,000
79 PP2400557523 - MRG-06 44,019,200 880,384
80 PP2400557524 - MRG-09 141,931,640 2,838,632
81 PP2400557525 - MRG-15 166,904,000 3,338,080
82 PP2400557526 - MRG-21 45,648,000 912,960
83 PP2400557527 - MRG-23 114,000 2,280
84 PP2400557528 - MRG-27 146,356,000 2,927,120
85 PP2400557529 - MRG-29 51,480,000 1,029,600
86 PP2400557530 - MRG-31 27,578,250 551,565
87 PP2400557531 - MRG-32 338,400,000 6,768,000
88 PP2400557532 - DP-10 257,637,600 5,152,752
89 PP2400557533 - MRG-46 772,800 15,456
90 PP2400557534 - MRG-48 12,470,000 249,400
91 PP2400557535 - MRG-49 157,084,400 3,141,688
92 PP2400557536 - MRG-54 946,400 18,928
93 PP2400557537 - MRG-56 15,361,500 307,230
94 PP2400557538 - MRG-58 13,050,000 261,000
95 PP2400557539 - MRG-79 7,120,000 142,400
96 PP2400557540 - MRG-103 55,755,000 1,115,100
97 PP2400557541 - MRG-105 25,008,060 500,161
98 PP2400557542 - DP-20 640,647,000 12,812,940
99 PP2400557543 - DP-21 38,500,000 770,000
100 PP2400557544 - DP-27 149,100,000 2,982,000
101 PP2400557545 - MRG-120 59,218,500 1,184,370
102 PP2400557546 - MRG-121 111,820,800 2,236,416
103 PP2400557547 - MRG-124 350,386,000 7,007,720
104 PP2400557548 - MRG-126 94,017,000 1,880,340
105 PP2400557549 - DP-32 174,460,000 3,489,200
106 PP2400557550 - MRG-134 206,293,100 4,125,862
107 PP2400557551 - MRG-148 79,170,000 1,583,400
108 PP2400557552 - DP-37 23,110,200 462,204
109 PP2400557553 - MRG-157 51,450,000 1,029,000
110 PP2400557554 - MRG-160 27,375,000 547,500
111 PP2400557555 - MRG-162 1,272,000 25,440
112 PP2400557556 - MRG-166 12,849,858 256,997
113 PP2400557557 - MRG-170 158,400,000 3,168,000
114 PP2400557558 - MRG-178 111,150,000 2,223,000
115 PP2400557559 - MRG-185 10,500,000 210,000
116 PP2400557560 - MRG-187 24,240,000 484,800
117 PP2400557561 - DP-50 1,664,000 33,280
118 PP2400557562 - MRG-190 1,087,800 21,756
119 PP2400557563 - MRG-195 5,680,000 113,600
120 PP2400557564 - MRG-204 30,648,800 612,976
121 PP2400557565 - MRG-205 23,448,480 468,969
122 PP2400557566 - MRG-206 137,280,000 2,745,600
123 PP2400557567 - MRG-208 117,720,000 2,354,400
124 PP2400557568 - MRG-218 16,192,000 323,840
125 PP2400557569 - MRG-225 406,640,000 8,132,800
126 PP2400557570 - MRG-229 114,376,000 2,287,520
127 PP2400557571 - MRG-230 10,920,000 218,400
128 PP2400557572 - MRG-232 111,960,000 2,239,200
129 PP2400557573 - MRG-239 748,800,000 14,976,000
130 PP2400557574 - DP-61 13,778,800 275,576
131 PP2400557575 - MRG-255 4,840,500 96,810
132 PP2400557576 - MRG-348 67,816,000 1,356,320
133 PP2400557577 - MRG-349 504,522,668 10,090,453
134 PP2400557578 - MRG-350 333,333,000 6,666,660
135 PP2400557579 - MRG-361 13,720,625 274,412
136 PP2400557580 - MRG-367 11,340,000 226,800
137 PP2400557581 - MRG-371 129,965,000 2,599,300
138 PP2400557582 - MRG-376 11,840,000 236,800
139 PP2400557583 - MRG-378 208,558,800 4,171,176
140 PP2400557584 - MRG-382 47,485,000 949,700
141 PP2400557585 - MRG-385 34,020,000 680,400
142 PP2400557586 - MRG-399 161,504,000 3,230,080
143 PP2400557587 - MRG-400 22,848,000 456,960
144 PP2400557588 - MRG-405 252,000 5,040
145 PP2400557589 - MRG-409 2,898,000 57,960
146 PP2400557590 - DP-93 2,166,605,000 43,332,100
147 PP2400557591 - DP-96 40,800,000 816,000
148 PP2400557592 - DP-98 70,950,000 1,419,000
149 PP2400557593 - DP-99 779,436,000 15,588,720
150 PP2400557594 - DP-102 57,040,000 1,140,800
151 PP2400557595 - MRG-430 31,630,200 632,604
152 PP2400557596 - MRG-431 94,540,000 1,890,800
153 PP2400557597 - MRG-444 103,102,650 2,062,053
154 PP2400557598 - MRG-455 194,930,000 3,898,600
155 PP2400557599 - MRG-464 13,234,000 264,680
156 PP2400557600 - MRG-470 13,886,400 277,728
157 PP2400557601 - MRG-489 1,680,000 33,600
158 PP2400557602 - MRG-493 2,442,000 48,840
159 PP2400557603 - MRG-499 3,700,000 74,000
160 PP2400557604 - MRG-506 853,169,000 17,063,380
161 PP2400557605 - MRG-507 10,243,800 204,876
162 PP2400557606 - MRG-508 89,175,000 1,783,500
163 PP2400557607 - MRG-515 142,075,180 2,841,503
164 PP2400557608 - MRG-517 183,823,500 3,676,470
165 PP2400557609 - MRG-519 18,000,000 360,000
166 PP2400557610 - MRG-520 434,418,390 8,688,367
167 PP2400557611 - MRG-523 45,220,000 904,400
168 PP2400557612 - MRG-530 42,697,200 853,944
169 PP2400557613 - MRG-546 13,284,000 265,680
170 PP2400557614 - MRG-547 47,281,390 945,627
171 PP2400557615 - MRG-548 39,920,000 798,400
172 PP2400557616 - MRG-549 84,100,000 1,682,000
173 PP2400557617 - MRG-552 48,636,200 972,724
174 PP2400557618 - MRG-554 13,923,000 278,460
175 PP2400557619 - MRG-557 1,884,960 37,699
176 PP2400557620 - MRG-558 438,281,550 8,765,631
177 PP2400557621 - MRG-562 6,171,200 123,424
178 PP2400557622 - DP-114 340,392,000 6,807,840
179 PP2400557623 - MRG-580 246,720,850 4,934,417
180 PP2400557624 - MRG-591 75,816,000 1,516,320
181 PP2400557625 - MRG-598 73,898,496 1,477,969
182 PP2400557626 - MRG-599 45,126,400 902,528
183 PP2400557627 - MRG-600 68,250,000 1,365,000
MRG-03
Mã phần lô PP2400557445
Giá từng phần lô 406,400,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,128,008
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-04
Mã phần lô PP2400557446
Giá từng phần lô 76,788,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,768
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-10
Mã phần lô PP2400557447
Giá từng phần lô 379,327,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,586,544
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-11
Mã phần lô PP2400557448
Giá từng phần lô 305,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-25
Mã phần lô PP2400557449
Giá từng phần lô 424,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,487,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-26
Mã phần lô PP2400557450
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-28
Mã phần lô PP2400557451
Giá từng phần lô 4,336,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,736
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-40
Mã phần lô PP2400557452
Giá từng phần lô 214,887,897
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,297,757
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-53
Mã phần lô PP2400557453
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-68
Mã phần lô PP2400557454
Giá từng phần lô 212,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-84
Mã phần lô PP2400557455
Giá từng phần lô 19,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-87
Mã phần lô PP2400557456
Giá từng phần lô 389,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-106
Mã phần lô PP2400557457
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-114
Mã phần lô PP2400557458
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-139
Mã phần lô PP2400557459
Giá từng phần lô 277,585,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,715
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-143
Mã phần lô PP2400557460
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-209
Mã phần lô PP2400557461
Giá từng phần lô 43,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-233
Mã phần lô PP2400557462
Giá từng phần lô 13,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-236
Mã phần lô PP2400557463
Giá từng phần lô 13,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,180
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-59
Mã phần lô PP2400557464
Giá từng phần lô 1,523,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,464,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-240
Mã phần lô PP2400557465
Giá từng phần lô 77,116,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,324
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-241
Mã phần lô PP2400557466
Giá từng phần lô 40,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-252
Mã phần lô PP2400557467
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-258
Mã phần lô PP2400557468
Giá từng phần lô 275,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,517,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-260
Mã phần lô PP2400557469
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-263
Mã phần lô PP2400557470
Giá từng phần lô 79,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-66
Mã phần lô PP2400557471
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-286
Mã phần lô PP2400557472
Giá từng phần lô 232,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,653,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-67
Mã phần lô PP2400557473
Giá từng phần lô 176,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-68
Mã phần lô PP2400557474
Giá từng phần lô 424,573,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,491,467
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-298
Mã phần lô PP2400557475
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-302
Mã phần lô PP2400557476
Giá từng phần lô 25,036,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,724
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-346
Mã phần lô PP2400557477
Giá từng phần lô 183,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-353
Mã phần lô PP2400557478
Giá từng phần lô 23,404,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,090
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-83
Mã phần lô PP2400557479
Giá từng phần lô 210,165,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,318
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-355
Mã phần lô PP2400557480
Giá từng phần lô 202,856,587
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,131
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-358
Mã phần lô PP2400557481
Giá từng phần lô 303,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,064,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-88
Mã phần lô PP2400557482
Giá từng phần lô 23,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-384
Mã phần lô PP2400557483
Giá từng phần lô 694,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,882,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-386
Mã phần lô PP2400557484
Giá từng phần lô 561,591,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,231,828
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-391
Mã phần lô PP2400557485
Giá từng phần lô 344,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,888,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-394
Mã phần lô PP2400557486
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-401
Mã phần lô PP2400557487
Giá từng phần lô 670,550,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,411,008
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-91
Mã phần lô PP2400557488
Giá từng phần lô 9,159,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,187
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-92
Mã phần lô PP2400557489
Giá từng phần lô 360,719,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,214,392
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-412
Mã phần lô PP2400557490
Giá từng phần lô 123,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-413
Mã phần lô PP2400557491
Giá từng phần lô 7,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-414
Mã phần lô PP2400557492
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-416
Mã phần lô PP2400557493
Giá từng phần lô 6,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,824
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-457
Mã phần lô PP2400557494
Giá từng phần lô 10,393,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-104
Mã phần lô PP2400557495
Giá từng phần lô 33,944,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,888
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-106
Mã phần lô PP2400557496
Giá từng phần lô 7,786,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,736
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-461
Mã phần lô PP2400557497
Giá từng phần lô 217,013,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,270
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-462
Mã phần lô PP2400557498
Giá từng phần lô 52,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-467
Mã phần lô PP2400557499
Giá từng phần lô 495,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,905,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-475
Mã phần lô PP2400557500
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-479
Mã phần lô PP2400557501
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-480
Mã phần lô PP2400557502
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-504
Mã phần lô PP2400557503
Giá từng phần lô 176,481,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,529,638
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-509
Mã phần lô PP2400557504
Giá từng phần lô 248,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,978,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-524
Mã phần lô PP2400557505
Giá từng phần lô 305,029,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,584
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-540
Mã phần lô PP2400557506
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-541
Mã phần lô PP2400557507
Giá từng phần lô 23,916,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,338
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-543
Mã phần lô PP2400557508
Giá từng phần lô 9,336,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,732
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-544
Mã phần lô PP2400557509
Giá từng phần lô 106,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-550
Mã phần lô PP2400557510
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-551
Mã phần lô PP2400557511
Giá từng phần lô 30,469,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,390
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-559
Mã phần lô PP2400557512
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-560
Mã phần lô PP2400557513
Giá từng phần lô 16,066,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,337
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-569
Mã phần lô PP2400557514
Giá từng phần lô 569,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-582
Mã phần lô PP2400557515
Giá từng phần lô 34,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-587
Mã phần lô PP2400557516
Giá từng phần lô 880,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,614,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-588
Mã phần lô PP2400557517
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-589
Mã phần lô PP2400557518
Giá từng phần lô 10,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-556
Mã phần lô PP2400557519
Giá từng phần lô 675,308,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,506,166
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-565
Mã phần lô PP2400557520
Giá từng phần lô 2,724,201,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,484,025
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-03
Mã phần lô PP2400557521
Giá từng phần lô 115,888,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,766
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-02
Mã phần lô PP2400557522
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-06
Mã phần lô PP2400557523
Giá từng phần lô 44,019,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,384
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-09
Mã phần lô PP2400557524
Giá từng phần lô 141,931,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,632
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-15
Mã phần lô PP2400557525
Giá từng phần lô 166,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-21
Mã phần lô PP2400557526
Giá từng phần lô 45,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-23
Mã phần lô PP2400557527
Giá từng phần lô 114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-27
Mã phần lô PP2400557528
Giá từng phần lô 146,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-29
Mã phần lô PP2400557529
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-31
Mã phần lô PP2400557530
Giá từng phần lô 27,578,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,565
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-32
Mã phần lô PP2400557531
Giá từng phần lô 338,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-10
Mã phần lô PP2400557532
Giá từng phần lô 257,637,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,152,752
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-46
Mã phần lô PP2400557533
Giá từng phần lô 772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,456
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-48
Mã phần lô PP2400557534
Giá từng phần lô 12,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-49
Mã phần lô PP2400557535
Giá từng phần lô 157,084,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,688
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-54
Mã phần lô PP2400557536
Giá từng phần lô 946,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,928
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-56
Mã phần lô PP2400557537
Giá từng phần lô 15,361,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-58
Mã phần lô PP2400557538
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-79
Mã phần lô PP2400557539
Giá từng phần lô 7,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-103
Mã phần lô PP2400557540
Giá từng phần lô 55,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-105
Mã phần lô PP2400557541
Giá từng phần lô 25,008,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,161
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-20
Mã phần lô PP2400557542
Giá từng phần lô 640,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,812,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-21
Mã phần lô PP2400557543
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-27
Mã phần lô PP2400557544
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-120
Mã phần lô PP2400557545
Giá từng phần lô 59,218,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,370
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-121
Mã phần lô PP2400557546
Giá từng phần lô 111,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,416
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-124
Mã phần lô PP2400557547
Giá từng phần lô 350,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-126
Mã phần lô PP2400557548
Giá từng phần lô 94,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-32
Mã phần lô PP2400557549
Giá từng phần lô 174,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,489,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-134
Mã phần lô PP2400557550
Giá từng phần lô 206,293,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,862
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-148
Mã phần lô PP2400557551
Giá từng phần lô 79,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-37
Mã phần lô PP2400557552
Giá từng phần lô 23,110,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,204
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-157
Mã phần lô PP2400557553
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-160
Mã phần lô PP2400557554
Giá từng phần lô 27,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-162
Mã phần lô PP2400557555
Giá từng phần lô 1,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-166
Mã phần lô PP2400557556
Giá từng phần lô 12,849,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,997
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-170
Mã phần lô PP2400557557
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-178
Mã phần lô PP2400557558
Giá từng phần lô 111,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-185
Mã phần lô PP2400557559
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-187
Mã phần lô PP2400557560
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-50
Mã phần lô PP2400557561
Giá từng phần lô 1,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-190
Mã phần lô PP2400557562
Giá từng phần lô 1,087,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,756
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-195
Mã phần lô PP2400557563
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-204
Mã phần lô PP2400557564
Giá từng phần lô 30,648,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,976
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-205
Mã phần lô PP2400557565
Giá từng phần lô 23,448,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,969
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-206
Mã phần lô PP2400557566
Giá từng phần lô 137,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-208
Mã phần lô PP2400557567
Giá từng phần lô 117,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-218
Mã phần lô PP2400557568
Giá từng phần lô 16,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-225
Mã phần lô PP2400557569
Giá từng phần lô 406,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-229
Mã phần lô PP2400557570
Giá từng phần lô 114,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-230
Mã phần lô PP2400557571
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-232
Mã phần lô PP2400557572
Giá từng phần lô 111,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-239
Mã phần lô PP2400557573
Giá từng phần lô 748,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-61
Mã phần lô PP2400557574
Giá từng phần lô 13,778,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,576
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-255
Mã phần lô PP2400557575
Giá từng phần lô 4,840,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,810
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-348
Mã phần lô PP2400557576
Giá từng phần lô 67,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-349
Mã phần lô PP2400557577
Giá từng phần lô 504,522,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,090,453
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-350
Mã phần lô PP2400557578
Giá từng phần lô 333,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,666,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-361
Mã phần lô PP2400557579
Giá từng phần lô 13,720,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,412
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-367
Mã phần lô PP2400557580
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-371
Mã phần lô PP2400557581
Giá từng phần lô 129,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-376
Mã phần lô PP2400557582
Giá từng phần lô 11,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-378
Mã phần lô PP2400557583
Giá từng phần lô 208,558,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,176
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-382
Mã phần lô PP2400557584
Giá từng phần lô 47,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-385
Mã phần lô PP2400557585
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-399
Mã phần lô PP2400557586
Giá từng phần lô 161,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-400
Mã phần lô PP2400557587
Giá từng phần lô 22,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-405
Mã phần lô PP2400557588
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-409
Mã phần lô PP2400557589
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-93
Mã phần lô PP2400557590
Giá từng phần lô 2,166,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,332,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-96
Mã phần lô PP2400557591
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-98
Mã phần lô PP2400557592
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-99
Mã phần lô PP2400557593
Giá từng phần lô 779,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,588,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-102
Mã phần lô PP2400557594
Giá từng phần lô 57,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-430
Mã phần lô PP2400557595
Giá từng phần lô 31,630,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,604
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-431
Mã phần lô PP2400557596
Giá từng phần lô 94,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-444
Mã phần lô PP2400557597
Giá từng phần lô 103,102,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,053
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-455
Mã phần lô PP2400557598
Giá từng phần lô 194,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-464
Mã phần lô PP2400557599
Giá từng phần lô 13,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-470
Mã phần lô PP2400557600
Giá từng phần lô 13,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,728
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-489
Mã phần lô PP2400557601
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-493
Mã phần lô PP2400557602
Giá từng phần lô 2,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-499
Mã phần lô PP2400557603
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-506
Mã phần lô PP2400557604
Giá từng phần lô 853,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,063,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-507
Mã phần lô PP2400557605
Giá từng phần lô 10,243,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,876
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-508
Mã phần lô PP2400557606
Giá từng phần lô 89,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-515
Mã phần lô PP2400557607
Giá từng phần lô 142,075,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,503
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-517
Mã phần lô PP2400557608
Giá từng phần lô 183,823,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-519
Mã phần lô PP2400557609
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-520
Mã phần lô PP2400557610
Giá từng phần lô 434,418,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,688,367
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-523
Mã phần lô PP2400557611
Giá từng phần lô 45,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-530
Mã phần lô PP2400557612
Giá từng phần lô 42,697,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,944
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-546
Mã phần lô PP2400557613
Giá từng phần lô 13,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-547
Mã phần lô PP2400557614
Giá từng phần lô 47,281,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,627
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-548
Mã phần lô PP2400557615
Giá từng phần lô 39,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-549
Mã phần lô PP2400557616
Giá từng phần lô 84,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-552
Mã phần lô PP2400557617
Giá từng phần lô 48,636,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,724
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-554
Mã phần lô PP2400557618
Giá từng phần lô 13,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-557
Mã phần lô PP2400557619
Giá từng phần lô 1,884,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,699
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-558
Mã phần lô PP2400557620
Giá từng phần lô 438,281,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,765,631
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-562
Mã phần lô PP2400557621
Giá từng phần lô 6,171,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,424
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
DP-114
Mã phần lô PP2400557622
Giá từng phần lô 340,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,807,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-580
Mã phần lô PP2400557623
Giá từng phần lô 246,720,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,934,417
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-591
Mã phần lô PP2400557624
Giá từng phần lô 75,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-598
Mã phần lô PP2400557625
Giá từng phần lô 73,898,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,969
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-599
Mã phần lô PP2400557626
Giá từng phần lô 45,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,528
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
MRG-600
Mã phần lô PP2400557627
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->