Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc generic thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương tỉnh Lào Cai năm 2026 (Địa bàn tỉnh Yên Bái cũ) do Sở Y tế thực hiện (gói thầu gồm 702 phần, chi tiết tại phụ lục II kèm theo)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500494946-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc generic thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương tỉnh Lào Cai năm 2026 (Địa bàn tỉnh Yên Bái cũ) do Sở Y tế thực hiện (gói thầu gồm 702 phần, chi tiết tại phụ lục II kèm theo)
Số hiệu KHLCNT PL2500178430
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 198,475,378,588 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500363973 - 33,188,600 49.782.900 23.232.020 663,772
2 PP2500363974 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
3 PP2500363975 - 237,726,000 356.589.000 166.408.200 4,754,520
4 PP2500363976 - 323,736,000 485.604.000 226.615.200 6,474,720
5 PP2500363977 - 26,470,800 39.706.200 18.529.560 529,416
6 PP2500363978 - 233,520,000 350.280.000 163.464.000 4,670,400
7 PP2500363979 - 9,481,500 14.222.250 6.637.050 189,630
8 PP2500363980 - 12,348,000 18.522.000 8.643.600 246,960
9 PP2500363981 - 41,806,800 62.710.200 29.264.760 836,136
10 PP2500363982 - 254,325,300 381.487.950 178.027.710 5,086,506
11 PP2500363983 - 337,554,000 506.331.000 236.287.800 6,751,080
12 PP2500363984 - 700,000 1.050.000 490.000 14,000
13 PP2500363985 - 354,142,440 531.213.660 247.899.708 7,082,848
14 PP2500363986 - 155,866,200 233.799.300 109.106.340 3,117,324
15 PP2500363987 - 52,152,000 78.228.000 36.506.400 1,043,040
16 PP2500363988 - 542,383,800 813.575.700 379.668.660 10,847,676
17 PP2500363989 - 5,104,600 7.656.900 3.573.220 102,092
18 PP2500363990 - 37,618,584 56.427.876 26.333.008 752,371
19 PP2500363991 - 262,624,000 393.936.000 183.836.800 5,252,480
20 PP2500363992 - 51,240,000 76.860.000 35.868.000 1,024,800
21 PP2500363993 - 53,136,000 79.704.000 37.195.200 1,062,720
22 PP2500363994 - 221,400,000 332.100.000 154.980.000 4,428,000
23 PP2500363995 - 1,092,000 1.638.000 764.400 21,840
24 PP2500363996 - 15,327,200 22.990.800 10.729.040 306,544
25 PP2500363997 - 88,452,000 132.678.000 61.916.400 1,769,040
26 PP2500363998 - 45,500,000 68.250.000 31.850.000 910,000
27 PP2500363999 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,512,000
28 PP2500364000 - 3,311,000 4.966.500 2.317.700 66,220
29 PP2500364001 - 53,311,500 79.967.250 37.318.050 1,066,230
30 PP2500364002 - 139,050,000 208.575.000 97.335.000 2,781,000
31 PP2500364003 - 30,590,000 45.885.000 21.413.000 611,800
32 PP2500364004 - 63,375,000 95.062.500 44.362.500 1,267,500
33 PP2500364005 - 454,950,000 682.425.000 318.465.000 9,099,000
34 PP2500364006 - 56,565,600 84.848.400 39.595.920 1,131,312
35 PP2500364007 - 51,400,000 77.100.000 35.980.000 1,028,000
36 PP2500364008 - 45,460,800 68.191.200 31.822.560 909,216
37 PP2500364009 - 530,600,000 795.900.000 371.420.000 10,612,000
38 PP2500364010 - 6,498,000 9.747.000 4.548.600 129,960
39 PP2500364011 - 13,120,800 19.681.200 9.184.560 262,416
40 PP2500364012 - 110,740,000 166.110.000 77.518.000 2,214,800
41 PP2500364013 - 122,265,000 183.397.500 85.585.500 2,445,300
42 PP2500364014 - 94,380,000 141.570.000 66.066.000 1,887,600
43 PP2500364015 - 9,324,800 13.987.200 6.527.360 186,496
44 PP2500364016 - 508,776,000 763.164.000 356.143.200 10,175,520
45 PP2500364017 - 1,260,000 1.890.000 882.000 25,200
46 PP2500364018 - 945,000 1.417.500 661.500 18,900
47 PP2500364019 - 118,800,000 178.200.000 83.160.000 2,376,000
48 PP2500364020 - 18,734,000 28.101.000 13.113.800 374,680
49 PP2500364021 - 22,848,000 34.272.000 15.993.600 456,960
50 PP2500364022 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
51 PP2500364023 - 191,520,000 287.280.000 134.064.000 3,830,400
52 PP2500364024 - 83,600,000 125.400.000 58.520.000 1,672,000
53 PP2500364025 - 63,180,000 94.770.000 44.226.000 1,263,600
54 PP2500364026 - 120,840,000 181.260.000 84.588.000 2,416,800
55 PP2500364027 - 16,758,000 25.137.000 11.730.600 335,160
56 PP2500364028 - 395,325,000 592.987.500 276.727.500 7,906,500
57 PP2500364029 - 7,520,000 11.280.000 5.264.000 150,400
58 PP2500364030 - 39,870,000 59.805.000 27.909.000 797,400
59 PP2500364031 - 48,789,580 73.184.370 34.152.706 975,791
60 PP2500364032 - 11,025,000 16.537.500 7.717.500 220,500
61 PP2500364033 - 4,998,000 7.497.000 3.498.600 99,960
62 PP2500364034 - 497,000,000 745.500.000 347.900.000 9,940,000
63 PP2500364035 - 380,000 570.000 266.000 7,600
64 PP2500364036 - 1,188,000 1.782.000 831.600 23,760
65 PP2500364037 - 8,092,000 12.138.000 5.664.400 161,840
66 PP2500364038 - 3,885,000 5.827.500 2.719.500 77,700
67 PP2500364039 - 23,328,000 34.992.000 16.329.600 466,560
68 PP2500364040 - 8,680,000 13.020.000 6.076.000 173,600
69 PP2500364041 - 26,860,000 40.290.000 18.802.000 537,200
70 PP2500364042 - 2,640,000 3.960.000 1.848.000 52,800
71 PP2500364043 - 235,900,000 353.850.000 165.130.000 4,718,000
72 PP2500364044 - 127,500,000 191.250.000 89.250.000 2,550,000
73 PP2500364045 - 38,552,150 57.828.225 26.986.505 771,043
74 PP2500364046 - 21,973,000 32.959.500 15.381.100 439,460
75 PP2500364047 - 35,222,200 52.833.300 24.655.540 704,444
76 PP2500364048 - 139,855,000 209.782.500 97.898.500 2,797,100
77 PP2500364049 - 10,483,400 15.725.100 7.338.380 209,668
78 PP2500364050 - 912,000 1.368.000 638.400 18,240
79 PP2500364051 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 140,000
80 PP2500364052 - 39,620,000 59.430.000 27.734.000 792,400
81 PP2500364053 - 6,534,000 9.801.000 4.573.800 130,680
82 PP2500364054 - 15,920,000 23.880.000 11.144.000 318,400
83 PP2500364055 - 532,000 798.000 372.400 10,640
84 PP2500364056 - 516,120,000 774.180.000 361.284.000 10,322,400
85 PP2500364057 - 273,050,000 409.575.000 191.135.000 5,461,000
86 PP2500364058 - 260,700,000 391.050.000 182.490.000 5,214,000
87 PP2500364059 - 258,142,500 387.213.750 180.699.750 5,162,850
88 PP2500364060 - 96,568,500 144.852.750 67.597.950 1,931,370
89 PP2500364061 - 13,800,000 20.700.000 9.660.000 276,000
90 PP2500364062 - 3,586,800 5.380.200 2.510.760 71,736
91 PP2500364063 - 26,440,000 39.660.000 18.508.000 528,800
92 PP2500364064 - 272,340,000 408.510.000 190.638.000 5,446,800
93 PP2500364065 - 68,580,000 102.870.000 48.006.000 1,371,600
94 PP2500364066 - 56,029,050 84.043.575 39.220.335 1,120,581
95 PP2500364067 - 18,816,000 28.224.000 13.171.200 376,320
96 PP2500364068 - 18,324,000 27.486.000 12.826.800 366,480
97 PP2500364069 - 130,963,630 196.445.445 91.674.541 2,619,272
98 PP2500364070 - 29,925,000 44.887.500 20.947.500 598,500
99 PP2500364071 - 1,562,000 2.343.000 1.093.400 31,240
100 PP2500364072 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 302,400
101 PP2500364073 - 34,100,000 51.150.000 23.870.000 682,000
102 PP2500364074 - 26,137,944 39.206.916 18.296.560 522,758
103 PP2500364075 - 889,000 1.333.500 622.300 17,780
104 PP2500364076 - 31,485,300 47.227.950 22.039.710 629,706
105 PP2500364077 - 42,081,000 63.121.500 29.456.700 841,620
106 PP2500364078 - 57,400,000 86.100.000 40.180.000 1,148,000
107 PP2500364079 - 235,200,000 352.800.000 164.640.000 4,704,000
108 PP2500364080 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 50,400
109 PP2500364081 - 11,995,200 17.992.800 8.396.640 239,904
110 PP2500364082 - 509,434,500 764.151.750 356.604.150 10,188,690
111 PP2500364083 - 14,922,600 22.383.900 10.445.820 298,452
112 PP2500364084 - 649,324,500 973.986.750 454.527.150 12,986,490
113 PP2500364085 - 2,114,340,900 3.171.511.350 1.480.038.630 42,286,818
114 PP2500364086 - 6,739,400,000 10.109.100.000 4.717.580.000 134,788,000
115 PP2500364087 - 1,178,800,000 1.768.200.000 825.160.000 23,576,000
116 PP2500364088 - 3,510,000,000 5.265.000.000 2.457.000.000 70,200,000
117 PP2500364089 - 3,790,000 5.685.000 2.653.000 75,800
118 PP2500364090 - 25,500,000 38.250.000 17.850.000 510,000
119 PP2500364091 - 27,776,000 41.664.000 19.443.200 555,520
120 PP2500364092 - 74,787,840 112.181.760 52.351.488 1,495,756
121 PP2500364093 - 1,441,660,000 2.162.490.000 1.009.162.000 28,833,200
122 PP2500364094 - 319,788,000 479.682.000 223.851.600 6,395,760
123 PP2500364095 - 3,718,848,000 5.578.272.000 2.603.193.600 74,376,960
124 PP2500364096 - 33,799,500 50.699.250 23.659.650 675,990
125 PP2500364097 - 579,852,000 869.778.000 405.896.400 11,597,040
126 PP2500364098 - 3,824,100,000 5.736.150.000 2.676.870.000 76,482,000
127 PP2500364099 - 9,720,000,000 14.580.000.000 6.804.000.000 194,400,000
128 PP2500364100 - 352,100,000 528.150.000 246.470.000 7,042,000
129 PP2500364101 - 4,736,730,000 7.105.095.000 3.315.711.000 94,734,600
130 PP2500364102 - 12,178,720,000 18.268.080.000 8.525.104.000 243,574,400
131 PP2500364103 - 97,595,160 146.392.740 68.316.612 1,951,903
132 PP2500364104 - 63,560,000 95.340.000 44.492.000 1,271,200
133 PP2500364105 - 1,048,600,000 1.572.900.000 734.020.000 20,972,000
134 PP2500364106 - 243,408,200 365.112.300 170.385.740 4,868,164
135 PP2500364107 - 162,232,000 243.348.000 113.562.400 3,244,640
136 PP2500364108 - 2,992,640,000 4.488.960.000 2.094.848.000 59,852,800
137 PP2500364109 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 14,400,000
138 PP2500364110 - 1,537,500,000 2.306.250.000 1.076.250.000 30,750,000
139 PP2500364111 - 62,400,000 93.600.000 43.680.000 1,248,000
140 PP2500364112 - 21,612,500 32.418.750 15.128.750 432,250
141 PP2500364113 - 223,680,000 335.520.000 156.576.000 4,473,600
142 PP2500364114 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 2,160,000
143 PP2500364115 - 323,400,000 485.100.000 226.380.000 6,468,000
144 PP2500364116 - 55,480,000 83.220.000 38.836.000 1,109,600
145 PP2500364117 - 653,790,000 980.685.000 457.653.000 13,075,800
146 PP2500364118 - 89,288,500 133.932.750 62.501.950 1,785,770
147 PP2500364119 - 18,382,500 27.573.750 12.867.750 367,650
148 PP2500364120 - 6,471,220 9.706.830 4.529.854 129,424
149 PP2500364121 - 179,190,000 268.785.000 125.433.000 3,583,800
150 PP2500364122 - 144,100,000 216.150.000 100.870.000 2,882,000
151 PP2500364123 - 20,790,000 31.185.000 14.553.000 415,800
152 PP2500364124 - 96,760,000 145.140.000 67.732.000 1,935,200
153 PP2500364125 - 21,715,000 32.572.500 15.200.500 434,300
154 PP2500364126 - 19,100,000 28.650.000 13.370.000 382,000
155 PP2500364127 - 25,956,000 38.934.000 18.169.200 519,120
156 PP2500364128 - 26,000,000 39.000.000 18.200.000 520,000
157 PP2500364129 - 12,720,000 19.080.000 8.904.000 254,400
158 PP2500364130 - 117,900,000 176.850.000 82.530.000 2,358,000
159 PP2500364131 - 30,653,000 45.979.500 21.457.100 613,060
160 PP2500364132 - 35,860,000 53.790.000 25.102.000 717,200
161 PP2500364133 - 29,425,700 44.138.550 20.597.990 588,514
162 PP2500364134 - 8,190,000 12.285.000 5.733.000 163,800
163 PP2500364135 - 14,888,600 22.332.900 10.422.020 297,772
164 PP2500364136 - 51,200,000 76.800.000 35.840.000 1,024,000
165 PP2500364137 - 715,365,000 1.073.047.500 500.755.500 14,307,300
166 PP2500364138 - 30,240,000 45.360.000 21.168.000 604,800
167 PP2500364139 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000 151,200
168 PP2500364140 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,512,000
169 PP2500364141 - 66,150,000 99.225.000 46.305.000 1,323,000
170 PP2500364142 - 310,000,000 465.000.000 217.000.000 6,200,000
171 PP2500364143 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 3,840,000
172 PP2500364144 - 55,800,000 83.700.000 39.060.000 1,116,000
173 PP2500364145 - 67,100,000 100.650.000 46.970.000 1,342,000
174 PP2500364146 - 101,480,000 152.220.000 71.036.000 2,029,600
175 PP2500364147 - 2,041,053,000 3.061.579.500 1.428.737.100 40,821,060
176 PP2500364148 - 34,220,000 51.330.000 23.954.000 684,400
177 PP2500364149 - 35,610,900 53.416.350 24.927.630 712,218
178 PP2500364150 - 112,680,000 169.020.000 78.876.000 2,253,600
179 PP2500364151 - 174,900,000 262.350.000 122.430.000 3,498,000
180 PP2500364152 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 1,050,000
181 PP2500364153 - 9,200,000 13.800.000 6.440.000 184,000
182 PP2500364154 - 12,120,000 18.180.000 8.484.000 242,400
183 PP2500364155 - 51,800,000 77.700.000 36.260.000 1,036,000
184 PP2500364156 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
185 PP2500364157 - 1,547,000 2.320.500 1.082.900 30,940
186 PP2500364158 - 14,544,180 21.816.270 10.180.926 290,883
187 PP2500364159 - 84,609,000 126.913.500 59.226.300 1,692,180
188 PP2500364160 - 134,900,000 202.350.000 94.430.000 2,698,000
189 PP2500364161 - 31,728,400 47.592.600 22.209.880 634,568
190 PP2500364162 - 45,990,000 68.985.000 32.193.000 919,800
191 PP2500364163 - 166,600 249.900 116.620 3,332
192 PP2500364164 - 18,795,000 28.192.500 13.156.500 375,900
193 PP2500364165 - 68,434,200 102.651.300 47.903.940 1,368,684
194 PP2500364166 - 291,875,000 437.812.500 204.312.500 5,837,500
195 PP2500364167 - 260,400,000 390.600.000 182.280.000 5,208,000
196 PP2500364168 - 55,426,140 83.139.210 38.798.298 1,108,522
197 PP2500364169 - 21,344,700 32.017.050 14.941.290 426,894
198 PP2500364170 - 16,653,750 24.980.625 11.657.625 333,075
199 PP2500364171 - 83,740,800 125.611.200 58.618.560 1,674,816
200 PP2500364172 - 33,424,650 50.136.975 23.397.255 668,493
201 PP2500364173 - 43,999,200 65.998.800 30.799.440 879,984
202 PP2500364174 - 18,375,000 27.562.500 12.862.500 367,500
203 PP2500364175 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,960,000
204 PP2500364176 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000 1,344,000
205 PP2500364177 - 43,999,200 65.998.800 30.799.440 879,984
206 PP2500364178 - 263,995,200 395.992.800 184.796.640 5,279,904
207 PP2500364179 - 13,196,400 19.794.600 9.237.480 263,928
208 PP2500364180 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 700,000
209 PP2500364181 - 68,985,000 103.477.500 48.289.500 1,379,700
210 PP2500364182 - 35,139,000 52.708.500 24.597.300 702,780
211 PP2500364183 - 25,113,000 37.669.500 17.579.100 502,260
212 PP2500364184 - 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 13,800,000
213 PP2500364185 - 78,227,500 117.341.250 54.759.250 1,564,550
214 PP2500364186 - 182,600,000 273.900.000 127.820.000 3,652,000
215 PP2500364187 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
216 PP2500364188 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 2,280,000
217 PP2500364189 - 287,670,000 431.505.000 201.369.000 5,753,400
218 PP2500364190 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000 3,024,000
219 PP2500364191 - 119,700,000 179.550.000 83.790.000 2,394,000
220 PP2500364192 - 71,630,000 107.445.000 50.141.000 1,432,600
221 PP2500364193 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,800,000
222 PP2500364194 - 11,815,000 17.722.500 8.270.500 236,300
223 PP2500364195 - 106,800,000 160.200.000 74.760.000 2,136,000
224 PP2500364196 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 280,000
225 PP2500364197 - 153,900,000 230.850.000 107.730.000 3,078,000
226 PP2500364198 - 20,034,000 30.051.000 14.023.800 400,680
227 PP2500364199 - 9,200,000 13.800.000 6.440.000 184,000
228 PP2500364200 - 220,100,000 330.150.000 154.070.000 4,402,000
229 PP2500364201 - 1,257,880,000 1.886.820.000 880.516.000 25,157,600
230 PP2500364202 - 23,818,750 35.728.125 16.673.125 476,375
231 PP2500364203 - 8,844,000 13.266.000 6.190.800 176,880
232 PP2500364204 - 38,571,000 57.856.500 26.999.700 771,420
233 PP2500364205 - 773,766,000 1.160.649.000 541.636.200 15,475,320
234 PP2500364206 - 105,160,000 157.740.000 73.612.000 2,103,200
235 PP2500364207 - 41,400,000 62.100.000 28.980.000 828,000
236 PP2500364208 - 1,637,615,000 2.456.422.500 1.146.330.500 32,752,300
237 PP2500364209 - 23,282,070 34.923.105 16.297.449 465,641
238 PP2500364210 - 81,510,400 122.265.600 57.057.280 1,630,208
239 PP2500364211 - 49,140,000 73.710.000 34.398.000 982,800
240 PP2500364212 - 300,734,280 451.101.420 210.513.996 6,014,685
241 PP2500364213 - 400,482,600 600.723.900 280.337.820 8,009,652
242 PP2500364214 - 126,620,000 189.930.000 88.634.000 2,532,400
243 PP2500364215 - 12,214,000 18.321.000 8.549.800 244,280
244 PP2500364216 - 552,600,000 828.900.000 386.820.000 11,052,000
245 PP2500364217 - 6,800,000 10.200.000 4.760.000 136,000
246 PP2500364218 - 37,920,000 56.880.000 26.544.000 758,400
247 PP2500364219 - 228,091,500 342.137.250 159.664.050 4,561,830
248 PP2500364220 - 40,950,000 61.425.000 28.665.000 819,000
249 PP2500364221 - 1,400,680,000 2.101.020.000 980.476.000 28,013,600
250 PP2500364222 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
251 PP2500364223 - 1,980,000,000 2.970.000.000 1.386.000.000 39,600,000
252 PP2500364224 - 575,230,000 862.845.000 402.661.000 11,504,600
253 PP2500364225 - 1,039,789,500 1.559.684.250 727.852.650 20,795,790
254 PP2500364226 - 11,937,000 17.905.500 8.355.900 238,740
255 PP2500364227 - 156,780,000 235.170.000 109.746.000 3,135,600
256 PP2500364228 - 290,760,000 436.140.000 203.532.000 5,815,200
257 PP2500364229 - 276,480,000 414.720.000 193.536.000 5,529,600
258 PP2500364230 - 1,093,680,000 1.640.520.000 765.576.000 21,873,600
259 PP2500364231 - 29,786,000 44.679.000 20.850.200 595,720
260 PP2500364232 - 29,988,000 44.982.000 20.991.600 599,760
261 PP2500364233 - 830,445,000 1.245.667.500 581.311.500 16,608,900
262 PP2500364234 - 1,933,725,000 2.900.587.500 1.353.607.500 38,674,500
263 PP2500364235 - 1,520,120,000 2.280.180.000 1.064.084.000 30,402,400
264 PP2500364236 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 672,000
265 PP2500364237 - 262,741,500 394.112.250 183.919.050 5,254,830
266 PP2500364238 - 7,207,200 10.810.800 5.045.040 144,144
267 PP2500364239 - 19,893,000 29.839.500 13.925.100 397,860
268 PP2500364240 - 9,180,000 13.770.000 6.426.000 183,600
269 PP2500364241 - 68,040,000 102.060.000 47.628.000 1,360,800
270 PP2500364242 - 830,863,236 1.246.294.854 581.604.265 16,617,264
271 PP2500364243 - 11,520,000 17.280.000 8.064.000 230,400
272 PP2500364244 - 428,640,000 642.960.000 300.048.000 8,572,800
273 PP2500364245 - 962,850,000 1.444.275.000 673.995.000 19,257,000
274 PP2500364246 - 1,469,400,000 2.204.100.000 1.028.580.000 29,388,000
275 PP2500364247 - 75,272,000 112.908.000 52.690.400 1,505,440
276 PP2500364248 - 1,043,762,500 1.565.643.750 730.633.750 20,875,250
277 PP2500364249 - 287,043,500 430.565.250 200.930.450 5,740,870
278 PP2500364250 - 173,964,000 260.946.000 121.774.800 3,479,280
279 PP2500364251 - 56,250,000 84.375.000 39.375.000 1,125,000
280 PP2500364252 - 66,420,000 99.630.000 46.494.000 1,328,400
281 PP2500364253 - 9,600,000 14.400.000 6.720.000 192,000
282 PP2500364254 - 65,280,000 97.920.000 45.696.000 1,305,600
283 PP2500364255 - 1,693,373,000 2.540.059.500 1.185.361.100 33,867,460
284 PP2500364256 - 776,880,000 1.165.320.000 543.816.000 15,537,600
285 PP2500364257 - 323,610,000 485.415.000 226.527.000 6,472,200
286 PP2500364258 - 1,347,970,000 2.021.955.000 943.579.000 26,959,400
287 PP2500364259 - 112,000,000 168.000.000 78.400.000 2,240,000
288 PP2500364260 - 16,064,000 24.096.000 11.244.800 321,280
289 PP2500364261 - 21,898,800 32.848.200 15.329.160 437,976
290 PP2500364262 - 106,693,200 160.039.800 74.685.240 2,133,864
291 PP2500364263 - 13,950,000 20.925.000 9.765.000 279,000
292 PP2500364264 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
293 PP2500364265 - 3,132,000 4.698.000 2.192.400 62,640
294 PP2500364266 - 10,720,000 16.080.000 7.504.000 214,400
295 PP2500364267 - 8,575,000 12.862.500 6.002.500 171,500
296 PP2500364268 - 7,119,000 10.678.500 4.983.300 142,380
297 PP2500364269 - 47,270,000 70.905.000 33.089.000 945,400
298 PP2500364270 - 338,000,000 507.000.000 236.600.000 6,760,000
299 PP2500364271 - 2,310,000 3.465.000 1.617.000 46,200
300 PP2500364272 - 34,250,000 51.375.000 23.975.000 685,000
301 PP2500364273 - 2,880,000 4.320.000 2.016.000 57,600
302 PP2500364274 - 40,400,000 60.600.000 28.280.000 808,000
303 PP2500364275 - 203,870,000 305.805.000 142.709.000 4,077,400
304 PP2500364276 - 1,428,000 2.142.000 999.600 28,560
305 PP2500364277 - 140,562,000 210.843.000 98.393.400 2,811,240
306 PP2500364278 - 483,000,000 724.500.000 338.100.000 9,660,000
307 PP2500364279 - 27,068,000 40.602.000 18.947.600 541,360
308 PP2500364280 - 277,200,000 415.800.000 194.040.000 5,544,000
309 PP2500364281 - 292,100,000 438.150.000 204.470.000 5,842,000
310 PP2500364282 - 77,500,000 116.250.000 54.250.000 1,550,000
311 PP2500364283 - 12,043,500 18.065.250 8.430.450 240,870
312 PP2500364284 - 79,689,000 119.533.500 55.782.300 1,593,780
313 PP2500364285 - 997,500,000 1.496.250.000 698.250.000 19,950,000
314 PP2500364286 - 1,273,500,000 1.910.250.000 891.450.000 25,470,000
315 PP2500364287 - 45,140,000 67.710.000 31.598.000 902,800
316 PP2500364288 - 442,680,000 664.020.000 309.876.000 8,853,600
317 PP2500364289 - 253,050,000 379.575.000 177.135.000 5,061,000
318 PP2500364290 - 235,570,200 353.355.300 164.899.140 4,711,404
319 PP2500364291 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 540,000
320 PP2500364292 - 8,526,000 12.789.000 5.968.200 170,520
321 PP2500364293 - 106,295,700 159.443.550 74.406.990 2,125,914
322 PP2500364294 - 305,550,000 458.325.000 213.885.000 6,111,000
323 PP2500364295 - 1,079,000,000 1.618.500.000 755.300.000 21,580,000
324 PP2500364296 - 645,000,000 967.500.000 451.500.000 12,900,000
325 PP2500364297 - 131,447,400 197.171.100 92.013.180 2,628,948
326 PP2500364298 - 122,892,000 184.338.000 86.024.400 2,457,840
327 PP2500364299 - 166,500,000 249.750.000 116.550.000 3,330,000
328 PP2500364300 - 25,760,000 38.640.000 18.032.000 515,200
329 PP2500364301 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 90,000
330 PP2500364302 - 6,265,000 9.397.500 4.385.500 125,300
331 PP2500364303 - 13,760,000 20.640.000 9.632.000 275,200
332 PP2500364304 - 12,960,000 19.440.000 9.072.000 259,200
333 PP2500364305 - 49,640,000 74.460.000 34.748.000 992,800
334 PP2500364306 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
335 PP2500364307 - 105,640,000 158.460.000 73.948.000 2,112,800
336 PP2500364308 - 703,800,000 1.055.700.000 492.660.000 14,076,000
337 PP2500364309 - 21,660,000 32.490.000 15.162.000 433,200
338 PP2500364310 - 155,011,500 232.517.250 108.508.050 3,100,230
339 PP2500364311 - 86,385,600 129.578.400 60.469.920 1,727,712
340 PP2500364312 - 61,740,000 92.610.000 43.218.000 1,234,800
341 PP2500364313 - 377,520,000 566.280.000 264.264.000 7,550,400
342 PP2500364314 - 95,090,000 142.635.000 66.563.000 1,901,800
343 PP2500364315 - 50,108,100 75.162.150 35.075.670 1,002,162
344 PP2500364316 - 355,477,940 533.216.910 248.834.558 7,109,558
345 PP2500364317 - 113,513,400 170.270.100 79.459.380 2,270,268
346 PP2500364318 - 262,880,000 394.320.000 184.016.000 5,257,600
347 PP2500364319 - 43,680,840 65.521.260 30.576.588 873,616
348 PP2500364320 - 7,776,000 11.664.000 5.443.200 155,520
349 PP2500364321 - 176,673,000 265.009.500 123.671.100 3,533,460
350 PP2500364322 - 206,167,500 309.251.250 144.317.250 4,123,350
351 PP2500364323 - 11,100,000 16.650.000 7.770.000 222,000
352 PP2500364324 - 265,200,000 397.800.000 185.640.000 5,304,000
353 PP2500364325 - 4,047,000 6.070.500 2.832.900 80,940
354 PP2500364326 - 74,640,000 111.960.000 52.248.000 1,492,800
355 PP2500364327 - 930,037,500 1.395.056.250 651.026.250 18,600,750
356 PP2500364328 - 1,267,350,000 1.901.025.000 887.145.000 25,347,000
357 PP2500364329 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 480,000
358 PP2500364330 - 50,155,000 75.232.500 35.108.500 1,003,100
359 PP2500364331 - 30,561,300 45.841.950 21.392.910 611,226
360 PP2500364332 - 35,544,600 53.316.900 24.881.220 710,892
361 PP2500364333 - 215,040,000 322.560.000 150.528.000 4,300,800
362 PP2500364334 - 741,000,000 1.111.500.000 518.700.000 14,820,000
363 PP2500364335 - 97,160,000 145.740.000 68.012.000 1,943,200
364 PP2500364336 - 896,000 1.344.000 627.200 17,920
365 PP2500364337 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 140,000
366 PP2500364338 - 261,000,000 391.500.000 182.700.000 5,220,000
367 PP2500364339 - 192,192,000 288.288.000 134.534.400 3,843,840
368 PP2500364340 - 4,785,000 7.177.500 3.349.500 95,700
369 PP2500364341 - 69,608,000 104.412.000 48.725.600 1,392,160
370 PP2500364342 - 84,520,800 126.781.200 59.164.560 1,690,416
371 PP2500364343 - 18,560,000 27.840.000 12.992.000 371,200
372 PP2500364344 - 25,371,000 38.056.500 17.759.700 507,420
373 PP2500364345 - 5,821,200 8.731.800 4.074.840 116,424
374 PP2500364346 - 5,280,000 7.920.000 3.696.000 105,600
375 PP2500364347 - 13,929,300 20.893.950 9.750.510 278,586
376 PP2500364348 - 56,865,000 85.297.500 39.805.500 1,137,300
377 PP2500364349 - 263,060,000 394.590.000 184.142.000 5,261,200
378 PP2500364350 - 360,192,420 540.288.630 252.134.694 7,203,848
379 PP2500364351 - 957,600 1.436.400 670.320 19,152
380 PP2500364352 - 250,634,800 375.952.200 175.444.360 5,012,696
381 PP2500364353 - 50,497,980 75.746.970 35.348.586 1,009,959
382 PP2500364354 - 143,640,000 215.460.000 100.548.000 2,872,800
383 PP2500364355 - 23,913,600 35.870.400 16.739.520 478,272
384 PP2500364356 - 197,935,500 296.903.250 138.554.850 3,958,710
385 PP2500364357 - 403,000,000 604.500.000 282.100.000 8,060,000
386 PP2500364358 - 23,080,600 34.620.900 16.156.420 461,612
387 PP2500364359 - 184,760,000 277.140.000 129.332.000 3,695,200
388 PP2500364360 - 5,700,000 8.550.000 3.990.000 114,000
389 PP2500364361 - 402,500,000 603.750.000 281.750.000 8,050,000
390 PP2500364362 - 160,860,000 241.290.000 112.602.000 3,217,200
391 PP2500364363 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000 156,000
392 PP2500364364 - 9,237,900 13.856.850 6.466.530 184,758
393 PP2500364365 - 144,420,000 216.630.000 101.094.000 2,888,400
394 PP2500364366 - 52,920,000 79.380.000 37.044.000 1,058,400
395 PP2500364367 - 31,200,000 46.800.000 21.840.000 624,000
396 PP2500364368 - 417,900,000 626.850.000 292.530.000 8,358,000
397 PP2500364369 - 7,779,200 11.668.800 5.445.440 155,584
398 PP2500364370 - 2,240,000 3.360.000 1.568.000 44,800
399 PP2500364371 - 3,571,300 5.356.950 2.499.910 71,426
400 PP2500364372 - 415,800 623.700 291.060 8,316
401 PP2500364373 - 313,680,000 470.520.000 219.576.000 6,273,600
402 PP2500364374 - 231,073,500 346.610.250 161.751.450 4,621,470
403 PP2500364375 - 22,360,000 33.540.000 15.652.000 447,200
404 PP2500364376 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 100,800
405 PP2500364377 - 37,674,000 56.511.000 26.371.800 753,480
406 PP2500364378 - 482,491,800 723.737.700 337.744.260 9,649,836
407 PP2500364379 - 90,282,000 135.423.000 63.197.400 1,805,640
408 PP2500364380 - 77,779,000 116.668.500 54.445.300 1,555,580
409 PP2500364381 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
410 PP2500364382 - 24,080,000 36.120.000 16.856.000 481,600
411 PP2500364383 - 2,592,000,000 3.888.000.000 1.814.400.000 51,840,000
412 PP2500364384 - 2,225,856,000 3.338.784.000 1.558.099.200 44,517,120
413 PP2500364385 - 23,380,000 35.070.000 16.366.000 467,600
414 PP2500364386 - 12,377,800 18.566.700 8.664.460 247,556
415 PP2500364387 - 482,040,000 723.060.000 337.428.000 9,640,800
416 PP2500364388 - 735,600,000 1.103.400.000 514.920.000 14,712,000
417 PP2500364389 - 182,926,800 274.390.200 128.048.760 3,658,536
418 PP2500364390 - 1,740,500,000 2.610.750.000 1.218.350.000 34,810,000
419 PP2500364391 - 408,595,000 612.892.500 286.016.500 8,171,900
420 PP2500364392 - 240,240,000 360.360.000 168.168.000 4,804,800
421 PP2500364393 - 536,224,000 804.336.000 375.356.800 10,724,480
422 PP2500364394 - 116,480,000 174.720.000 81.536.000 2,329,600
423 PP2500364395 - 3,403,400,000 5.105.100.000 2.382.380.000 68,068,000
424 PP2500364396 - 2,106,000,000 3.159.000.000 1.474.200.000 42,120,000
425 PP2500364397 - 1,315,621,100 1.973.431.650 920.934.770 26,312,422
426 PP2500364398 - 1,147,120,000 1.720.680.000 802.984.000 22,942,400
427 PP2500364399 - 120,447,000 180.670.500 84.312.900 2,408,940
428 PP2500364400 - 120,981,600 181.472.400 84.687.120 2,419,632
429 PP2500364401 - 900,150,000 1.350.225.000 630.105.000 18,003,000
430 PP2500364402 - 61,614,800 92.422.200 43.130.360 1,232,296
431 PP2500364403 - 24,800,000 37.200.000 17.360.000 496,000
432 PP2500364404 - 609,300,000 913.950.000 426.510.000 12,186,000
433 PP2500364405 - 87,612,000 131.418.000 61.328.400 1,752,240
434 PP2500364406 - 164,245,000 246.367.500 114.971.500 3,284,900
435 PP2500364407 - 101,430,000 152.145.000 71.001.000 2,028,600
436 PP2500364408 - 3,087,000 4.630.500 2.160.900 61,740
437 PP2500364409 - 3,675,000 5.512.500 2.572.500 73,500
438 PP2500364410 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 2,100,000
439 PP2500364411 - 4,300,000 6.450.000 3.010.000 86,000
440 PP2500364412 - 292,950,000 439.425.000 205.065.000 5,859,000
441 PP2500364413 - 88,871,580 133.307.370 62.210.106 1,777,431
442 PP2500364414 - 1,958,040 2.937.060 1.370.628 39,160
443 PP2500364415 - 6,612,000 9.918.000 4.628.400 132,240
444 PP2500364416 - 45,608,400 68.412.600 31.925.880 912,168
445 PP2500364417 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 160,000
446 PP2500364418 - 4,444,000 6.666.000 3.110.800 88,880
447 PP2500364419 - 85,870,400 128.805.600 60.109.280 1,717,408
448 PP2500364420 - 123,618,000 185.427.000 86.532.600 2,472,360
449 PP2500364421 - 71,412,000 107.118.000 49.988.400 1,428,240
450 PP2500364422 - 79,656,000 119.484.000 55.759.200 1,593,120
451 PP2500364423 - 4,860,000 7.290.000 3.402.000 97,200
452 PP2500364424 - 145,573,800 218.360.700 101.901.660 2,911,476
453 PP2500364425 - 62,925,100 94.387.650 44.047.570 1,258,502
454 PP2500364426 - 4,252,500 6.378.750 2.976.750 85,050
455 PP2500364427 - 10,034,600 15.051.900 7.024.220 200,692
456 PP2500364428 - 104,296,500 156.444.750 73.007.550 2,085,930
457 PP2500364429 - 6,090,000 9.135.000 4.263.000 121,800
458 PP2500364430 - 187,220,000 280.830.000 131.054.000 3,744,400
459 PP2500364431 - 27,720,000 41.580.000 19.404.000 554,400
460 PP2500364432 - 72,450,000 108.675.000 50.715.000 1,449,000
461 PP2500364433 - 14,414,400 21.621.600 10.090.080 288,288
462 PP2500364434 - 532,450,000 798.675.000 372.715.000 10,649,000
463 PP2500364435 - 1,486,800,000 2.230.200.000 1.040.760.000 29,736,000
464 PP2500364436 - 1,096,515,000 1.644.772.500 767.560.500 21,930,300
465 PP2500364437 - 777,000,000 1.165.500.000 543.900.000 15,540,000
466 PP2500364438 - 143,161,200 214.741.800 100.212.840 2,863,224
467 PP2500364439 - 23,656,710 35.485.065 16.559.697 473,134
468 PP2500364440 - 14,364,000 21.546.000 10.054.800 287,280
469 PP2500364441 - 25,920,000 38.880.000 18.144.000 518,400
470 PP2500364442 - 819,000 1.228.500 573.300 16,380
471 PP2500364443 - 3,045,000 4.567.500 2.131.500 60,900
472 PP2500364444 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
473 PP2500364445 - 2,835,000 4.252.500 1.984.500 56,700
474 PP2500364446 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 138,600
475 PP2500364447 - 11,088,000 16.632.000 7.761.600 221,760
476 PP2500364448 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 48,000
477 PP2500364449 - 290,745,000 436.117.500 203.521.500 5,814,900
478 PP2500364450 - 5,130,000 7.695.000 3.591.000 102,600
479 PP2500364451 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
480 PP2500364452 - 1,645,854,100 2.468.781.150 1.152.097.870 32,917,082
481 PP2500364453 - 151,998,000 227.997.000 106.398.600 3,039,960
482 PP2500364454 - 160,080,000 240.120.000 112.056.000 3,201,600
483 PP2500364455 - 2,200,000 3.300.000 1.540.000 44,000
484 PP2500364456 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
485 PP2500364457 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000 3,120,000
486 PP2500364458 - 2,866,500 4.299.750 2.006.550 57,330
487 PP2500364459 - 2,227,500 3.341.250 1.559.250 44,550
488 PP2500364460 - 33,250,000 49.875.000 23.275.000 665,000
489 PP2500364461 - 39,600,000 59.400.000 27.720.000 792,000
490 PP2500364462 - 2,952,600 4.428.900 2.066.820 59,052
491 PP2500364463 - 224,000,000 336.000.000 156.800.000 4,480,000
492 PP2500364464 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 1,200,000
493 PP2500364465 - 14,260,000 21.390.000 9.982.000 285,200
494 PP2500364466 - 17,640,000 26.460.000 12.348.000 352,800
495 PP2500364467 - 410,468,000 615.702.000 287.327.600 8,209,360
496 PP2500364468 - 676,800,000 1.015.200.000 473.760.000 13,536,000
497 PP2500364469 - 468,556,000 702.834.000 327.989.200 9,371,120
498 PP2500364470 - 563,094,000 844.641.000 394.165.800 11,261,880
499 PP2500364471 - 706,860,000 1.060.290.000 494.802.000 14,137,200
500 PP2500364472 - 89,132,400 133.698.600 62.392.680 1,782,648
501 PP2500364473 - 15,060,000 22.590.000 10.542.000 301,200
502 PP2500364474 - 4,323,000 6.484.500 3.026.100 86,460
503 PP2500364475 - 228,483,200 342.724.800 159.938.240 4,569,664
504 PP2500364476 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 432,000
505 PP2500364477 - 122,341,600 183.512.400 85.639.120 2,446,832
506 PP2500364478 - 464,000 696.000 324.800 9,280
507 PP2500364479 - 31,185,000 46.777.500 21.829.500 623,700
508 PP2500364480 - 10,920,000 16.380.000 7.644.000 218,400
509 PP2500364481 - 23,232,000 34.848.000 16.262.400 464,640
510 PP2500364482 - 5,372,800 8.059.200 3.760.960 107,456
511 PP2500364483 - 118,972,400 178.458.600 83.280.680 2,379,448
512 PP2500364484 - 297,180,000 445.770.000 208.026.000 5,943,600
513 PP2500364485 - 7,411,500 11.117.250 5.188.050 148,230
514 PP2500364486 - 448,938,000 673.407.000 314.256.600 8,978,760
515 PP2500364487 - 360,951,200 541.426.800 252.665.840 7,219,024
516 PP2500364488 - 91,189,000 136.783.500 63.832.300 1,823,780
517 PP2500364489 - 2,272,000 3.408.000 1.590.400 45,440
518 PP2500364490 - 2,516,000 3.774.000 1.761.200 50,320
519 PP2500364491 - 141,960,000 212.940.000 99.372.000 2,839,200
520 PP2500364492 - 76,860,000 115.290.000 53.802.000 1,537,200
521 PP2500364493 - 96,793,500 145.190.250 67.755.450 1,935,870
522 PP2500364494 - 281,635,840 422.453.760 197.145.088 5,632,716
523 PP2500364495 - 483,000 724.500 338.100 9,660
524 PP2500364496 - 440,748,000 661.122.000 308.523.600 8,814,960
525 PP2500364497 - 92,273,500 138.410.250 64.591.450 1,845,470
526 PP2500364498 - 198,380,000 297.570.000 138.866.000 3,967,600
527 PP2500364499 - 7,125,000 10.687.500 4.987.500 142,500
528 PP2500364500 - 51,911,000 77.866.500 36.337.700 1,038,220
529 PP2500364501 - 92,220,000 138.330.000 64.554.000 1,844,400
530 PP2500364502 - 28,665,000 42.997.500 20.065.500 573,300
531 PP2500364503 - 30,324,000 45.486.000 21.226.800 606,480
532 PP2500364504 - 25,704,000 38.556.000 17.992.800 514,080
533 PP2500364505 - 741,470,000 1.112.205.000 519.029.000 14,829,400
534 PP2500364506 - 240,870,000 361.305.000 168.609.000 4,817,400
535 PP2500364507 - 32,659,200 48.988.800 22.861.440 653,184
536 PP2500364508 - 21,745,500 32.618.250 15.221.850 434,910
537 PP2500364509 - 12,474,000 18.711.000 8.731.800 249,480
538 PP2500364510 - 15,655,500 23.483.250 10.958.850 313,110
539 PP2500364511 - 200,800,000 301.200.000 140.560.000 4,016,000
540 PP2500364512 - 7,980,000 11.970.000 5.586.000 159,600
541 PP2500364513 - 48,960,000 73.440.000 34.272.000 979,200
542 PP2500364514 - 330,855,000 496.282.500 231.598.500 6,617,100
543 PP2500364515 - 26,814,000 40.221.000 18.769.800 536,280
544 PP2500364516 - 17,930,640 26.895.960 12.551.448 358,612
545 PP2500364517 - 89,221,200 133.831.800 62.454.840 1,784,424
546 PP2500364518 - 28,078,000 42.117.000 19.654.600 561,560
547 PP2500364519 - 30,882,600 46.323.900 21.617.820 617,652
548 PP2500364520 - 7,600,000 11.400.000 5.320.000 152,000
549 PP2500364521 - 5,028,000 7.542.000 3.519.600 100,560
550 PP2500364522 - 8,736,000 13.104.000 6.115.200 174,720
551 PP2500364523 - 8,268,750 12.403.125 5.788.125 165,375
552 PP2500364524 - 599,785,200 899.677.800 419.849.640 11,995,704
553 PP2500364525 - 7,772,810 11.659.215 5.440.967 155,456
554 PP2500364526 - 111,814,676 167.722.014 78.270.273 2,236,293
555 PP2500364527 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 2,200,000
556 PP2500364528 - 32,603,540 48.905.310 22.822.478 652,070
557 PP2500364529 - 18,924,750 28.387.125 13.247.325 378,495
558 PP2500364530 - 2,528,800 3.793.200 1.770.160 50,576
559 PP2500364531 - 12,064,000 18.096.000 8.444.800 241,280
560 PP2500364532 - 49,824,636 74.736.954 34.877.245 996,492
561 PP2500364533 - 2,292,055,080 3.438.082.620 1.604.438.556 45,841,101
562 PP2500364534 - 662,550,000 993.825.000 463.785.000 13,251,000
563 PP2500364535 - 610,653,000 915.979.500 427.457.100 12,213,060
564 PP2500364536 - 636,160,000 954.240.000 445.312.000 12,723,200
565 PP2500364537 - 181,800,000 272.700.000 127.260.000 3,636,000
566 PP2500364538 - 136,050,000 204.075.000 95.235.000 2,721,000
567 PP2500364539 - 462,672,000 694.008.000 323.870.400 9,253,440
568 PP2500364540 - 71,379,000 107.068.500 49.965.300 1,427,580
569 PP2500364541 - 638,703,900 958.055.850 447.092.730 12,774,078
570 PP2500364542 - 278,460,000 417.690.000 194.922.000 5,569,200
571 PP2500364543 - 161,187,600 241.781.400 112.831.320 3,223,752
572 PP2500364544 - 843,964,800 1.265.947.200 590.775.360 16,879,296
573 PP2500364545 - 7,068,200 10.602.300 4.947.740 141,364
574 PP2500364546 - 244,717,200 367.075.800 171.302.040 4,894,344
575 PP2500364547 - 47,817,000 71.725.500 33.471.900 956,340
576 PP2500364548 - 44,520,800 66.781.200 31.164.560 890,416
577 PP2500364549 - 8,140,000 12.210.000 5.698.000 162,800
578 PP2500364550 - 234,990,000 352.485.000 164.493.000 4,699,800
579 PP2500364551 - 142,764,300 214.146.450 99.935.010 2,855,286
580 PP2500364552 - 114,173,000 171.259.500 79.921.100 2,283,460
581 PP2500364553 - 580,470,000 870.705.000 406.329.000 11,609,400
582 PP2500364554 - 382,200,000 573.300.000 267.540.000 7,644,000
583 PP2500364555 - 11,340,000 17.010.000 7.938.000 226,800
584 PP2500364556 - 125,500,000 188.250.000 87.850.000 2,510,000
585 PP2500364557 - 440,000 660.000 308.000 8,800
586 PP2500364558 - 8,580,000 12.870.000 6.006.000 171,600
587 PP2500364559 - 4,818,000 7.227.000 3.372.600 96,360
588 PP2500364560 - 5,254,000 7.881.000 3.677.800 105,080
589 PP2500364561 - 88,330,750 132.496.125 61.831.525 1,766,615
590 PP2500364562 - 3,285,000 4.927.500 2.299.500 65,700
591 PP2500364563 - 30,960,000 46.440.000 21.672.000 619,200
592 PP2500364564 - 14,364,000 21.546.000 10.054.800 287,280
593 PP2500364565 - 47,482,500 71.223.750 33.237.750 949,650
594 PP2500364566 - 90,713,700 136.070.550 63.499.590 1,814,274
595 PP2500364567 - 265,080,000 397.620.000 185.556.000 5,301,600
596 PP2500364568 - 3,471,900,000 5.207.850.000 2.430.330.000 69,438,000
597 PP2500364569 - 35,616,000 53.424.000 24.931.200 712,320
598 PP2500364570 - 58,052,000 87.078.000 40.636.400 1,161,040
599 PP2500364571 - 128,871,000 193.306.500 90.209.700 2,577,420
600 PP2500364572 - 41,600,000 62.400.000 29.120.000 832,000
601 PP2500364573 - 42,997,500 64.496.250 30.098.250 859,950
602 PP2500364574 - 10,105,920 15.158.880 7.074.144 202,118
603 PP2500364575 - 17,403,200 26.104.800 12.182.240 348,064
604 PP2500364576 - 979,632,000 1.469.448.000 685.742.400 19,592,640
605 PP2500364577 - 220,500,000 330.750.000 154.350.000 4,410,000
606 PP2500364578 - 24,692,400 37.038.600 17.284.680 493,848
607 PP2500364579 - 110,880,000 166.320.000 77.616.000 2,217,600
608 PP2500364580 - 10,657,920 15.986.880 7.460.544 213,158
609 PP2500364581 - 101,842,400 152.763.600 71.289.680 2,036,848
610 PP2500364582 - 7,750,000 11.625.000 5.425.000 155,000
611 PP2500364583 - 33,034,100 49.551.150 23.123.870 660,682
612 PP2500364584 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 150,000
613 PP2500364585 - 33,583,200 50.374.800 23.508.240 671,664
614 PP2500364586 - 80,800,000 121.200.000 56.560.000 1,616,000
615 PP2500364587 - 113,390,000 170.085.000 79.373.000 2,267,800
616 PP2500364588 - 184,369,500 276.554.250 129.058.650 3,687,390
617 PP2500364589 - 1,035,300,000 1.552.950.000 724.710.000 20,706,000
618 PP2500364590 - 4,205,214,000 6.307.821.000 2.943.649.800 84,104,280
619 PP2500364591 - 2,384,000 3.576.000 1.668.800 47,680
620 PP2500364592 - 1,704,835,000 2.557.252.500 1.193.384.500 34,096,700
621 PP2500364593 - 138,309,600 207.464.400 96.816.720 2,766,192
622 PP2500364594 - 52,780,000 79.170.000 36.946.000 1,055,600
623 PP2500364595 - 39,144,000 58.716.000 27.400.800 782,880
624 PP2500364596 - 22,200,000 33.300.000 15.540.000 444,000
625 PP2500364597 - 226,044,000 339.066.000 158.230.800 4,520,880
626 PP2500364598 - 66,906,000 100.359.000 46.834.200 1,338,120
627 PP2500364599 - 21,591,700 32.387.550 15.114.190 431,834
628 PP2500364600 - 217,768,400 326.652.600 152.437.880 4,355,368
629 PP2500364601 - 14,790,000 22.185.000 10.353.000 295,800
630 PP2500364602 - 20,328,000 30.492.000 14.229.600 406,560
631 PP2500364603 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 302,400
632 PP2500364604 - 530,112,670 795.169.005 371.078.869 10,602,253
633 PP2500364605 - 322,380,000 483.570.000 225.666.000 6,447,600
634 PP2500364606 - 3,352,400 5.028.600 2.346.680 67,048
635 PP2500364607 - 2,508,000 3.762.000 1.755.600 50,160
636 PP2500364608 - 374,850,000 562.275.000 262.395.000 7,497,000
637 PP2500364609 - 8,738,100 13.107.150 6.116.670 174,762
638 PP2500364610 - 150,500,000 225.750.000 105.350.000 3,010,000
639 PP2500364611 - 8,882,200 13.323.300 6.217.540 177,644
640 PP2500364612 - 40,365,000 60.547.500 28.255.500 807,300
641 PP2500364613 - 186,850,000 280.275.000 130.795.000 3,737,000
642 PP2500364614 - 42,230,000 63.345.000 29.561.000 844,600
643 PP2500364615 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 96,000
644 PP2500364616 - 35,820,000 53.730.000 25.074.000 716,400
645 PP2500364617 - 45,400,000 68.100.000 31.780.000 908,000
646 PP2500364618 - 8,976,000 13.464.000 6.283.200 179,520
647 PP2500364619 - 350,973,000 526.459.500 245.681.100 7,019,460
648 PP2500364620 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000 7,560,000
649 PP2500364621 - 42,656,280 63.984.420 29.859.396 853,125
650 PP2500364622 - 330,451,002 495.676.503 231.315.701 6,609,020
651 PP2500364623 - 1,112,320,000 1.668.480.000 778.624.000 22,246,400
652 PP2500364624 - 61,579,000 92.368.500 43.105.300 1,231,580
653 PP2500364625 - 825,000 1.237.500 577.500 16,500
654 PP2500364626 - 26,410,000 39.615.000 18.487.000 528,200
655 PP2500364627 - 38,000,000 57.000.000 26.600.000 760,000
656 PP2500364628 - 5,112,000 7.668.000 3.578.400 102,240
657 PP2500364629 - 26,240,760 39.361.140 18.368.532 524,815
658 PP2500364630 - 24,860,000 37.290.000 17.402.000 497,200
659 PP2500364631 - 41,238,000 61.857.000 28.866.600 824,760
660 PP2500364632 - 251,496,000 377.244.000 176.047.200 5,029,920
661 PP2500364633 - 309,624,000 464.436.000 216.736.800 6,192,480
662 PP2500364634 - 14,498,000 21.747.000 10.148.600 289,960
663 PP2500364635 - 68,503,050 102.754.575 47.952.135 1,370,061
664 PP2500364636 - 10,584,000 15.876.000 7.408.800 211,680
665 PP2500364637 - 7,503,600 11.255.400 5.252.520 150,072
666 PP2500364638 - 1,015,250 1.522.875 710.675 20,305
667 PP2500364639 - 313,760,000 470.640.000 219.632.000 6,275,200
668 PP2500364640 - 24,204,800 36.307.200 16.943.360 484,096
669 PP2500364641 - 9,840,000 14.760.000 6.888.000 196,800
670 PP2500364642 - 42,834,000 64.251.000 29.983.800 856,680
671 PP2500364643 - 980,000 1.470.000 686.000 19,600
672 PP2500364644 - 66,144,000 99.216.000 46.300.800 1,322,880
673 PP2500364645 - 128,142,000 192.213.000 89.699.400 2,562,840
674 PP2500364646 - 5,922,000 8.883.000 4.145.400 118,440
675 PP2500364647 - 41,775,300 62.662.950 29.242.710 835,506
676 PP2500364648 - 79,670,000 119.505.000 55.769.000 1,593,400
677 PP2500364649 - 22,737,600 34.106.400 15.916.320 454,752
678 PP2500364650 - 2,144,000 3.216.000 1.500.800 42,880
679 PP2500364651 - 6,190,800 9.286.200 4.333.560 123,816
680 PP2500364652 - 8,565,480 12.848.220 5.995.836 171,309
681 PP2500364653 - 125,256,000 187.884.000 87.679.200 2,505,120
682 PP2500364654 - 812,000,000 1.218.000.000 568.400.000 16,240,000
683 PP2500364655 - 53,136,000 79.704.000 37.195.200 1,062,720
684 PP2500364656 - 43,289,600 64.934.400 30.302.720 865,792
685 PP2500364657 - 664,951,420 997.427.130 465.465.994 13,299,028
686 PP2500364658 - 9,389,000 14.083.500 6.572.300 187,780
687 PP2500364659 - 146,300,000 219.450.000 102.410.000 2,926,000
688 PP2500364660 - 2,428,020,000 3.642.030.000 1.699.614.000 48,560,400
689 PP2500364661 - 301,000,000 451.500.000 210.700.000 6,020,000
690 PP2500364662 - 12,688,000 19.032.000 8.881.600 253,760
691 PP2500364663 - 55,475,000 83.212.500 38.832.500 1,109,500
692 PP2500364664 - 42,848,000 64.272.000 29.993.600 856,960
693 PP2500364665 - 23,982,400 35.973.600 16.787.680 479,648
694 PP2500364666 - 49,316,400 73.974.600 34.521.480 986,328
695 PP2500364667 - 43,570,800 65.356.200 30.499.560 871,416
696 PP2500364668 - 28,560,000 42.840.000 19.992.000 571,200
697 PP2500364669 - 90,090,000 135.135.000 63.063.000 1,801,800
698 PP2500364670 - 10,560,000 15.840.000 7.392.000 211,200
699 PP2500364671 - 18,464,000 27.696.000 12.924.800 369,280
700 PP2500364672 - 2,600,000 3.900.000 1.820.000 52,000
701 PP2500364673 - 23,424,000 35.136.000 16.396.800 468,480
702 PP2500364674 - 177,937,200 266.905.800 124.556.040 3,558,744
Mã phần lô PP2500363973
Giá từng phần lô 33,188,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.782.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.232.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,772
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363974
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363975
Giá từng phần lô 237,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.408.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,754,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363976
Giá từng phần lô 323,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.615.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363977
Giá từng phần lô 26,470,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.706.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.529.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,416
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363978
Giá từng phần lô 233,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,670,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363979
Giá từng phần lô 9,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.222.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.637.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,630
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363980
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363981
Giá từng phần lô 41,806,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.710.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.264.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,136
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363982
Giá từng phần lô 254,325,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.487.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.027.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,086,506
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363983
Giá từng phần lô 337,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.287.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,751,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363984
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363985
Giá từng phần lô 354,142,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.213.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.899.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,082,848
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363986
Giá từng phần lô 155,866,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.799.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.106.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,117,324
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363987
Giá từng phần lô 52,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.506.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363988
Giá từng phần lô 542,383,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.575.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.668.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,847,676
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363989
Giá từng phần lô 5,104,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.656.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.573.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,092
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363990
Giá từng phần lô 37,618,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.427.876
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.333.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,371
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363991
Giá từng phần lô 262,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.836.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,252,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363992
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363993
Giá từng phần lô 53,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363994
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363995
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363996
Giá từng phần lô 15,327,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.990.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.729.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,544
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363997
Giá từng phần lô 88,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.916.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363998
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500363999
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364000
Giá từng phần lô 3,311,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.317.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364001
Giá từng phần lô 53,311,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.967.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.318.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364002
Giá từng phần lô 139,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364003
Giá từng phần lô 30,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364004
Giá từng phần lô 63,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364005
Giá từng phần lô 454,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364006
Giá từng phần lô 56,565,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.848.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.595.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,312
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364007
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364008
Giá từng phần lô 45,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.191.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.822.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,216
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364009
Giá từng phần lô 530,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364010
Giá từng phần lô 6,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.548.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364011
Giá từng phần lô 13,120,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.681.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.184.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,416
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364012
Giá từng phần lô 110,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364013
Giá từng phần lô 122,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.585.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364014
Giá từng phần lô 94,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364015
Giá từng phần lô 9,324,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.987.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.527.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,496
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364016
Giá từng phần lô 508,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.143.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,175,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364017
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364018
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364019
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364020
Giá từng phần lô 18,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.113.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364021
Giá từng phần lô 22,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364022
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364023
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364024
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364025
Giá từng phần lô 63,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364026
Giá từng phần lô 120,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364027
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364028
Giá từng phần lô 395,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364029
Giá từng phần lô 7,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364030
Giá từng phần lô 39,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364031
Giá từng phần lô 48,789,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.184.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.152.706
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,791
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364032
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364033
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364034
Giá từng phần lô 497,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364035
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364036
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364037
Giá từng phần lô 8,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.664.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364038
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364039
Giá từng phần lô 23,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.329.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364040
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364041
Giá từng phần lô 26,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364042
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364043
Giá từng phần lô 235,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364044
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364045
Giá từng phần lô 38,552,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.828.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.986.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,043
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364046
Giá từng phần lô 21,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.959.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.381.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364047
Giá từng phần lô 35,222,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.833.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.655.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,444
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364048
Giá từng phần lô 139,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.782.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.898.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364049
Giá từng phần lô 10,483,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.725.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,668
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364050
Giá từng phần lô 912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364051
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364052
Giá từng phần lô 39,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364053
Giá từng phần lô 6,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.801.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.573.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364054
Giá từng phần lô 15,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364055
Giá từng phần lô 532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364056
Giá từng phần lô 516,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364057
Giá từng phần lô 273,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364058
Giá từng phần lô 260,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364059
Giá từng phần lô 258,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.213.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.699.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364060
Giá từng phần lô 96,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.852.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.597.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,370
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364061
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364062
Giá từng phần lô 3,586,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.510.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,736
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364063
Giá từng phần lô 26,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364064
Giá từng phần lô 272,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364065
Giá từng phần lô 68,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364066
Giá từng phần lô 56,029,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.043.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.220.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,581
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364067
Giá từng phần lô 18,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364068
Giá từng phần lô 18,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.826.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364069
Giá từng phần lô 130,963,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.445.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.674.541
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,272
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364070
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364071
Giá từng phần lô 1,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364072
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364073
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364074
Giá từng phần lô 26,137,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.206.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.296.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,758
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364075
Giá từng phần lô 889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364076
Giá từng phần lô 31,485,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.227.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.039.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,706
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364077
Giá từng phần lô 42,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.121.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.456.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364078
Giá từng phần lô 57,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364079
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364080
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364081
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.992.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.396.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,904
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364082
Giá từng phần lô 509,434,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.151.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.604.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,188,690
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364083
Giá từng phần lô 14,922,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.383.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.445.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,452
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364084
Giá từng phần lô 649,324,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.986.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.527.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,986,490
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364085
Giá từng phần lô 2,114,340,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.171.511.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.038.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,286,818
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364086
Giá từng phần lô 6,739,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.109.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.717.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364087
Giá từng phần lô 1,178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364088
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364089
Giá từng phần lô 3,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364090
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364091
Giá từng phần lô 27,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364092
Giá từng phần lô 74,787,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.181.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.351.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,756
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364093
Giá từng phần lô 1,441,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.162.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,833,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364094
Giá từng phần lô 319,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.851.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,395,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364095
Giá từng phần lô 3,718,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.578.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.603.193.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,376,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364096
Giá từng phần lô 33,799,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.699.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.659.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,990
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364097
Giá từng phần lô 579,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.896.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,597,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364098
Giá từng phần lô 3,824,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.736.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.676.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364099
Giá từng phần lô 9,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364100
Giá từng phần lô 352,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364101
Giá từng phần lô 4,736,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.105.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.315.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,734,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364102
Giá từng phần lô 12,178,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.268.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.525.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,574,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364103
Giá từng phần lô 97,595,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.392.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.316.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,903
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364104
Giá từng phần lô 63,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364105
Giá từng phần lô 1,048,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.572.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364106
Giá từng phần lô 243,408,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.112.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.385.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868,164
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364107
Giá từng phần lô 162,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.562.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364108
Giá từng phần lô 2,992,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,852,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364109
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364110
Giá từng phần lô 1,537,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364111
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364112
Giá từng phần lô 21,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.418.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.128.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364113
Giá từng phần lô 223,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364114
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364115
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364116
Giá từng phần lô 55,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364117
Giá từng phần lô 653,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,075,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364118
Giá từng phần lô 89,288,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.932.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.501.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,770
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364119
Giá từng phần lô 18,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.867.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364120
Giá từng phần lô 6,471,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.706.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.529.854
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,424
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364121
Giá từng phần lô 179,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,583,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364122
Giá từng phần lô 144,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364123
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364124
Giá từng phần lô 96,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364125
Giá từng phần lô 21,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.200.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364126
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364127
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.169.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364128
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364129
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364130
Giá từng phần lô 117,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364131
Giá từng phần lô 30,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.979.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.457.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364132
Giá từng phần lô 35,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364133
Giá từng phần lô 29,425,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.138.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.597.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,514
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364134
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364135
Giá từng phần lô 14,888,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.332.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.422.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,772
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364136
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364137
Giá từng phần lô 715,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.755.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,307,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364138
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364139
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364140
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364141
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364142
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364143
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364144
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364145
Giá từng phần lô 67,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364146
Giá từng phần lô 101,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364147
Giá từng phần lô 2,041,053,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.061.579.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.737.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,821,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364148
Giá từng phần lô 34,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364149
Giá từng phần lô 35,610,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.416.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.927.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,218
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364150
Giá từng phần lô 112,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364151
Giá từng phần lô 174,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364152
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364153
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364154
Giá từng phần lô 12,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364155
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364156
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364157
Giá từng phần lô 1,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.082.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364158
Giá từng phần lô 14,544,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.816.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.180.926
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,883
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364159
Giá từng phần lô 84,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.913.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.226.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,180
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364160
Giá từng phần lô 134,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364161
Giá từng phần lô 31,728,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.592.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.209.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,568
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364162
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364163
Giá từng phần lô 166,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364164
Giá từng phần lô 18,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364165
Giá từng phần lô 68,434,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.651.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.903.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,684
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364166
Giá từng phần lô 291,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364167
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364168
Giá từng phần lô 55,426,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.139.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.798.298
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,522
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364169
Giá từng phần lô 21,344,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.017.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.941.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,894
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364170
Giá từng phần lô 16,653,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.980.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.657.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,075
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364171
Giá từng phần lô 83,740,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.611.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.618.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,816
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364172
Giá từng phần lô 33,424,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.136.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.397.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,493
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364173
Giá từng phần lô 43,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.998.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.799.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364174
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364175
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364176
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364177
Giá từng phần lô 43,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.998.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.799.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364178
Giá từng phần lô 263,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.992.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.796.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,279,904
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364179
Giá từng phần lô 13,196,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.794.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.237.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,928
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364180
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364181
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364182
Giá từng phần lô 35,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.708.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.597.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364183
Giá từng phần lô 25,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.669.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.579.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364184
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364185
Giá từng phần lô 78,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.341.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.759.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364186
Giá từng phần lô 182,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364187
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364188
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364189
Giá từng phần lô 287,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,753,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364190
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364191
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364192
Giá từng phần lô 71,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364193
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364194
Giá từng phần lô 11,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364195
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364196
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364197
Giá từng phần lô 153,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364198
Giá từng phần lô 20,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.051.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.023.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364199
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364200
Giá từng phần lô 220,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364201
Giá từng phần lô 1,257,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,157,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364202
Giá từng phần lô 23,818,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.728.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.673.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364203
Giá từng phần lô 8,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.190.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364204
Giá từng phần lô 38,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.856.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.999.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364205
Giá từng phần lô 773,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.636.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,475,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364206
Giá từng phần lô 105,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364207
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364208
Giá từng phần lô 1,637,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.456.422.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.330.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,752,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364209
Giá từng phần lô 23,282,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.923.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.297.449
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,641
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364210
Giá từng phần lô 81,510,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.265.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.057.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,208
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364211
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364212
Giá từng phần lô 300,734,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.101.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.513.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,014,685
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364213
Giá từng phần lô 400,482,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.723.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.337.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,009,652
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364214
Giá từng phần lô 126,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364215
Giá từng phần lô 12,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.549.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364216
Giá từng phần lô 552,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364217
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364218
Giá từng phần lô 37,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364219
Giá từng phần lô 228,091,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.137.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.664.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,561,830
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364220
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364221
Giá từng phần lô 1,400,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.101.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,013,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364222
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364223
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364224
Giá từng phần lô 575,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,504,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364225
Giá từng phần lô 1,039,789,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.684.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.852.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,795,790
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364226
Giá từng phần lô 11,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.905.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.355.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,740
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364227
Giá từng phần lô 156,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364228
Giá từng phần lô 290,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,815,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364229
Giá từng phần lô 276,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364230
Giá từng phần lô 1,093,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,873,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364231
Giá từng phần lô 29,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.850.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364232
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364233
Giá từng phần lô 830,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.667.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.311.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,608,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364234
Giá từng phần lô 1,933,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.353.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,674,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364235
Giá từng phần lô 1,520,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364236
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364237
Giá từng phần lô 262,741,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.112.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.919.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,830
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364238
Giá từng phần lô 7,207,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.810.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.045.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,144
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364239
Giá từng phần lô 19,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.839.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.925.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364240
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364241
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364242
Giá từng phần lô 830,863,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.294.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.604.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,617,264
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364243
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364244
Giá từng phần lô 428,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364245
Giá từng phần lô 962,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364246
Giá từng phần lô 1,469,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.204.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364247
Giá từng phần lô 75,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.690.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364248
Giá từng phần lô 1,043,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.633.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,875,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364249
Giá từng phần lô 287,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.565.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.930.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364250
Giá từng phần lô 173,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.774.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364251
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364252
Giá từng phần lô 66,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364253
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364254
Giá từng phần lô 65,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364255
Giá từng phần lô 1,693,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.540.059.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.361.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,867,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364256
Giá từng phần lô 776,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,537,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364257
Giá từng phần lô 323,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,472,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364258
Giá từng phần lô 1,347,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.021.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,959,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364259
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364260
Giá từng phần lô 16,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.244.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364261
Giá từng phần lô 21,898,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.848.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.329.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,976
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364262
Giá từng phần lô 106,693,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.039.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.685.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,864
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364263
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364264
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364265
Giá từng phần lô 3,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.192.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364266
Giá từng phần lô 10,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364267
Giá từng phần lô 8,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364268
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364269
Giá từng phần lô 47,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364270
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364271
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364272
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364273
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364274
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364275
Giá từng phần lô 203,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364276
Giá từng phần lô 1,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364277
Giá từng phần lô 140,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.393.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364278
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364279
Giá từng phần lô 27,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.602.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.947.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364280
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364281
Giá từng phần lô 292,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364282
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364283
Giá từng phần lô 12,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.065.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.430.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364284
Giá từng phần lô 79,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.533.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.782.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364285
Giá từng phần lô 997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364286
Giá từng phần lô 1,273,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364287
Giá từng phần lô 45,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364288
Giá từng phần lô 442,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,853,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364289
Giá từng phần lô 253,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364290
Giá từng phần lô 235,570,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.355.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.899.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,711,404
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364291
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364292
Giá từng phần lô 8,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.968.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364293
Giá từng phần lô 106,295,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.443.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.406.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,914
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364294
Giá từng phần lô 305,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364295
Giá từng phần lô 1,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.618.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364296
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364297
Giá từng phần lô 131,447,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.171.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.013.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,948
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364298
Giá từng phần lô 122,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364299
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364300
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364301
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364302
Giá từng phần lô 6,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.385.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364303
Giá từng phần lô 13,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364304
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364305
Giá từng phần lô 49,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364306
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364307
Giá từng phần lô 105,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364308
Giá từng phần lô 703,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364309
Giá từng phần lô 21,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364310
Giá từng phần lô 155,011,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.517.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.508.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364311
Giá từng phần lô 86,385,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.578.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.469.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,712
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364312
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364313
Giá từng phần lô 377,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,550,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364314
Giá từng phần lô 95,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364315
Giá từng phần lô 50,108,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.162.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.075.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,162
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364316
Giá từng phần lô 355,477,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.216.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.834.558
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,109,558
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364317
Giá từng phần lô 113,513,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.270.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.459.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,268
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364318
Giá từng phần lô 262,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,257,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364319
Giá từng phần lô 43,680,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.521.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,616
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364320
Giá từng phần lô 7,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364321
Giá từng phần lô 176,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.009.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.671.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,533,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364322
Giá từng phần lô 206,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.251.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.317.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,123,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364323
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364324
Giá từng phần lô 265,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364325
Giá từng phần lô 4,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.070.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.832.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364326
Giá từng phần lô 74,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364327
Giá từng phần lô 930,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.026.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364328
Giá từng phần lô 1,267,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.901.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364329
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364330
Giá từng phần lô 50,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364331
Giá từng phần lô 30,561,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.841.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.392.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,226
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364332
Giá từng phần lô 35,544,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.316.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.881.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,892
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364333
Giá từng phần lô 215,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364334
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364335
Giá từng phần lô 97,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364336
Giá từng phần lô 896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364337
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364338
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364339
Giá từng phần lô 192,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.534.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364340
Giá từng phần lô 4,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.349.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364341
Giá từng phần lô 69,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364342
Giá từng phần lô 84,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.781.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.164.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,416
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364343
Giá từng phần lô 18,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364344
Giá từng phần lô 25,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.759.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364345
Giá từng phần lô 5,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.731.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,424
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364346
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364347
Giá từng phần lô 13,929,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.893.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,586
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364348
Giá từng phần lô 56,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.805.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364349
Giá từng phần lô 263,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364350
Giá từng phần lô 360,192,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.288.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.134.694
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,848
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364351
Giá từng phần lô 957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364352
Giá từng phần lô 250,634,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.952.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.444.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,012,696
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364353
Giá từng phần lô 50,497,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.746.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.348.586
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,959
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364354
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364355
Giá từng phần lô 23,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.870.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.739.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,272
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364356
Giá từng phần lô 197,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.903.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.554.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,710
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364357
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364358
Giá từng phần lô 23,080,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.620.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.156.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,612
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364359
Giá từng phần lô 184,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,695,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364360
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364361
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364362
Giá từng phần lô 160,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364363
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364364
Giá từng phần lô 9,237,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.856.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.466.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,758
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364365
Giá từng phần lô 144,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364366
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364367
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364368
Giá từng phần lô 417,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364369
Giá từng phần lô 7,779,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.668.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.445.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,584
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364370
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364371
Giá từng phần lô 3,571,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.356.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,426
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364372
Giá từng phần lô 415,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364373
Giá từng phần lô 313,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,273,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364374
Giá từng phần lô 231,073,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.610.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.751.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,621,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364375
Giá từng phần lô 22,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364376
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364377
Giá từng phần lô 37,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.371.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364378
Giá từng phần lô 482,491,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.737.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.744.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,649,836
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364379
Giá từng phần lô 90,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.197.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364380
Giá từng phần lô 77,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.668.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.445.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364381
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364382
Giá từng phần lô 24,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364383
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364384
Giá từng phần lô 2,225,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.338.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,517,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364385
Giá từng phần lô 23,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364386
Giá từng phần lô 12,377,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.566.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.664.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,556
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364387
Giá từng phần lô 482,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,640,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364388
Giá từng phần lô 735,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364389
Giá từng phần lô 182,926,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.390.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.048.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,658,536
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364390
Giá từng phần lô 1,740,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364391
Giá từng phần lô 408,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.016.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,171,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364392
Giá từng phần lô 240,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364393
Giá từng phần lô 536,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.356.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,724,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364394
Giá từng phần lô 116,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364395
Giá từng phần lô 3,403,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.105.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.382.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364396
Giá từng phần lô 2,106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.159.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.474.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364397
Giá từng phần lô 1,315,621,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.973.431.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.934.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,312,422
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364398
Giá từng phần lô 1,147,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,942,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364399
Giá từng phần lô 120,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.670.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.312.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364400
Giá từng phần lô 120,981,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.472.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.687.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,632
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364401
Giá từng phần lô 900,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364402
Giá từng phần lô 61,614,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.422.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.130.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,296
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364403
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364404
Giá từng phần lô 609,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364405
Giá từng phần lô 87,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.328.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364406
Giá từng phần lô 164,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,284,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364407
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364408
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.630.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364409
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364410
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364411
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364412
Giá từng phần lô 292,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364413
Giá từng phần lô 88,871,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.307.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.210.106
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,431
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364414
Giá từng phần lô 1,958,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.937.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.628
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364415
Giá từng phần lô 6,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.628.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364416
Giá từng phần lô 45,608,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.412.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.925.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,168
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364417
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364418
Giá từng phần lô 4,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364419
Giá từng phần lô 85,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.805.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.109.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,408
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364420
Giá từng phần lô 123,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.532.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364421
Giá từng phần lô 71,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.988.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364422
Giá từng phần lô 79,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364423
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364424
Giá từng phần lô 145,573,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.360.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.901.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,476
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364425
Giá từng phần lô 62,925,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.387.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.047.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,502
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364426
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364427
Giá từng phần lô 10,034,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.051.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.024.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,692
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364428
Giá từng phần lô 104,296,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.444.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.007.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,930
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364429
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364430
Giá từng phần lô 187,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364431
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364432
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364433
Giá từng phần lô 14,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.621.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.090.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,288
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364434
Giá từng phần lô 532,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364435
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.230.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364436
Giá từng phần lô 1,096,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.560.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,930,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364437
Giá từng phần lô 777,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364438
Giá từng phần lô 143,161,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.741.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.212.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,863,224
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364439
Giá từng phần lô 23,656,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.485.065
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.559.697
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,134
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364440
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364441
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364442
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364443
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364444
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364445
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364446
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364447
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364448
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364449
Giá từng phần lô 290,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364450
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364451
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364452
Giá từng phần lô 1,645,854,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.781.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.097.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,917,082
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364453
Giá từng phần lô 151,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,039,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364454
Giá từng phần lô 160,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364455
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364456
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364457
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364458
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.299.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364459
Giá từng phần lô 2,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.341.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364460
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364461
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364462
Giá từng phần lô 2,952,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.066.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,052
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364463
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364464
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364465
Giá từng phần lô 14,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364466
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364467
Giá từng phần lô 410,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,209,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364468
Giá từng phần lô 676,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364469
Giá từng phần lô 468,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.989.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,371,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364470
Giá từng phần lô 563,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.165.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,261,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364471
Giá từng phần lô 706,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,137,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364472
Giá từng phần lô 89,132,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.698.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.392.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,648
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364473
Giá từng phần lô 15,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364474
Giá từng phần lô 4,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.484.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.026.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364475
Giá từng phần lô 228,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.724.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.938.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,569,664
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364476
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364477
Giá từng phần lô 122,341,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.512.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.639.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,832
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364478
Giá từng phần lô 464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364479
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364480
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364481
Giá từng phần lô 23,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364482
Giá từng phần lô 5,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.059.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,456
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364483
Giá từng phần lô 118,972,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.458.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.280.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,448
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364484
Giá từng phần lô 297,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,943,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364485
Giá từng phần lô 7,411,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.117.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.188.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364486
Giá từng phần lô 448,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.256.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,978,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364487
Giá từng phần lô 360,951,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.426.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.665.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,219,024
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364488
Giá từng phần lô 91,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.783.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.832.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364489
Giá từng phần lô 2,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364490
Giá từng phần lô 2,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.761.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364491
Giá từng phần lô 141,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364492
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364493
Giá từng phần lô 96,793,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.190.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.755.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364494
Giá từng phần lô 281,635,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.453.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.145.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,716
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364495
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364496
Giá từng phần lô 440,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.523.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,814,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364497
Giá từng phần lô 92,273,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.410.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.591.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364498
Giá từng phần lô 198,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364499
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364500
Giá từng phần lô 51,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.866.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364501
Giá từng phần lô 92,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364502
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364503
Giá từng phần lô 30,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364504
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364505
Giá từng phần lô 741,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,829,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364506
Giá từng phần lô 240,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,817,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364507
Giá từng phần lô 32,659,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.988.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.861.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,184
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364508
Giá từng phần lô 21,745,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.618.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.221.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364509
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364510
Giá từng phần lô 15,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.483.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.958.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,110
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364511
Giá từng phần lô 200,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364512
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364513
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364514
Giá từng phần lô 330,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.598.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,617,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364515
Giá từng phần lô 26,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.769.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364516
Giá từng phần lô 17,930,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.895.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.551.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,612
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364517
Giá từng phần lô 89,221,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.831.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.454.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,424
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364518
Giá từng phần lô 28,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.654.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364519
Giá từng phần lô 30,882,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.323.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.617.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,652
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364520
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364521
Giá từng phần lô 5,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364522
Giá từng phần lô 8,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.115.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364523
Giá từng phần lô 8,268,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.403.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.788.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364524
Giá từng phần lô 599,785,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.677.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.849.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,995,704
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364525
Giá từng phần lô 7,772,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.659.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.440.967
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,456
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364526
Giá từng phần lô 111,814,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.722.014
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.270.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,293
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364527
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364528
Giá từng phần lô 32,603,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.905.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.822.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,070
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364529
Giá từng phần lô 18,924,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.387.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.247.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,495
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364530
Giá từng phần lô 2,528,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.793.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,576
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364531
Giá từng phần lô 12,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364532
Giá từng phần lô 49,824,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.736.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.877.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,492
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364533
Giá từng phần lô 2,292,055,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.438.082.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.438.556
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,841,101
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364534
Giá từng phần lô 662,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364535
Giá từng phần lô 610,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.979.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.457.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,213,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364536
Giá từng phần lô 636,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,723,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364537
Giá từng phần lô 181,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364538
Giá từng phần lô 136,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364539
Giá từng phần lô 462,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,253,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364540
Giá từng phần lô 71,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.068.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.965.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364541
Giá từng phần lô 638,703,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.055.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.092.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,774,078
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364542
Giá từng phần lô 278,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,569,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364543
Giá từng phần lô 161,187,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.781.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.831.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,752
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364544
Giá từng phần lô 843,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.947.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.775.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,879,296
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364545
Giá từng phần lô 7,068,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.602.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.947.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,364
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364546
Giá từng phần lô 244,717,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.075.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.302.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,894,344
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364547
Giá từng phần lô 47,817,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.725.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.471.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364548
Giá từng phần lô 44,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.781.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,416
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364549
Giá từng phần lô 8,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364550
Giá từng phần lô 234,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364551
Giá từng phần lô 142,764,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.146.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.935.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,286
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364552
Giá từng phần lô 114,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.259.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.921.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364553
Giá từng phần lô 580,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,609,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364554
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364555
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364556
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364557
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364558
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364559
Giá từng phần lô 4,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.372.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364560
Giá từng phần lô 5,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.677.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364561
Giá từng phần lô 88,330,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.496.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.831.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,615
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364562
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364563
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364564
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364565
Giá từng phần lô 47,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.223.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.237.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364566
Giá từng phần lô 90,713,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.070.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.499.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,274
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364567
Giá từng phần lô 265,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,301,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364568
Giá từng phần lô 3,471,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.207.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364569
Giá từng phần lô 35,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.931.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364570
Giá từng phần lô 58,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.636.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364571
Giá từng phần lô 128,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.306.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.209.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,577,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364572
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364573
Giá từng phần lô 42,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.098.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364574
Giá từng phần lô 10,105,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.158.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.074.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,118
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364575
Giá từng phần lô 17,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.104.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.182.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,064
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364576
Giá từng phần lô 979,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.742.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,592,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364577
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364578
Giá từng phần lô 24,692,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.038.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.284.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,848
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364579
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364580
Giá từng phần lô 10,657,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.986.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.460.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,158
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364581
Giá từng phần lô 101,842,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.763.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.289.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,848
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364582
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364583
Giá từng phần lô 33,034,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.551.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.123.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,682
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364584
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364585
Giá từng phần lô 33,583,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.374.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.508.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,664
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364586
Giá từng phần lô 80,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364587
Giá từng phần lô 113,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364588
Giá từng phần lô 184,369,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.554.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.058.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,687,390
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364589
Giá từng phần lô 1,035,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364590
Giá từng phần lô 4,205,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.307.821.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.943.649.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,104,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364591
Giá từng phần lô 2,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364592
Giá từng phần lô 1,704,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.384.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,096,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364593
Giá từng phần lô 138,309,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.464.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.816.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364594
Giá từng phần lô 52,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364595
Giá từng phần lô 39,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.400.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364596
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364597
Giá từng phần lô 226,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.066.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.230.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364598
Giá từng phần lô 66,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.834.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364599
Giá từng phần lô 21,591,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.387.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.114.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,834
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364600
Giá từng phần lô 217,768,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.652.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.437.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,355,368
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364601
Giá từng phần lô 14,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364602
Giá từng phần lô 20,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.229.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364603
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364604
Giá từng phần lô 530,112,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.169.005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.078.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,602,253
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364605
Giá từng phần lô 322,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,447,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364606
Giá từng phần lô 3,352,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,048
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364607
Giá từng phần lô 2,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364608
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364609
Giá từng phần lô 8,738,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.107.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.116.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,762
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364610
Giá từng phần lô 150,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364611
Giá từng phần lô 8,882,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.323.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.217.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,644
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364612
Giá từng phần lô 40,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.255.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364613
Giá từng phần lô 186,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364614
Giá từng phần lô 42,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364615
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364616
Giá từng phần lô 35,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364617
Giá từng phần lô 45,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364618
Giá từng phần lô 8,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.283.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364619
Giá từng phần lô 350,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.459.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.681.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,019,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364620
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364621
Giá từng phần lô 42,656,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.984.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.859.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364622
Giá từng phần lô 330,451,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.676.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.315.701
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,609,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364623
Giá từng phần lô 1,112,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,246,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364624
Giá từng phần lô 61,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.368.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.105.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364625
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364626
Giá từng phần lô 26,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364627
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364628
Giá từng phần lô 5,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364629
Giá từng phần lô 26,240,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.361.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.368.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,815
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364630
Giá từng phần lô 24,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364631
Giá từng phần lô 41,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.866.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364632
Giá từng phần lô 251,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.047.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364633
Giá từng phần lô 309,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.736.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364634
Giá từng phần lô 14,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.148.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364635
Giá từng phần lô 68,503,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.754.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.952.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,061
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364636
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364637
Giá từng phần lô 7,503,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.255.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.252.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,072
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364638
Giá từng phần lô 1,015,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,305
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364639
Giá từng phần lô 313,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364640
Giá từng phần lô 24,204,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.307.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.943.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,096
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364641
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364642
Giá từng phần lô 42,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.983.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364643
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364644
Giá từng phần lô 66,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.300.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364645
Giá từng phần lô 128,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364646
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364647
Giá từng phần lô 41,775,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.662.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.242.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,506
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364648
Giá từng phần lô 79,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364649
Giá từng phần lô 22,737,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.106.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.916.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,752
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364650
Giá từng phần lô 2,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364651
Giá từng phần lô 6,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.333.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,816
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364652
Giá từng phần lô 8,565,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.848.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.995.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,309
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364653
Giá từng phần lô 125,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364654
Giá từng phần lô 812,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364655
Giá từng phần lô 53,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364656
Giá từng phần lô 43,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.934.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.302.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,792
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364657
Giá từng phần lô 664,951,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.427.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.465.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,299,028
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364658
Giá từng phần lô 9,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.083.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.572.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364659
Giá từng phần lô 146,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364660
Giá từng phần lô 2,428,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.699.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,560,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364661
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364662
Giá từng phần lô 12,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364663
Giá từng phần lô 55,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364664
Giá từng phần lô 42,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364665
Giá từng phần lô 23,982,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.973.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.787.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,648
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364666
Giá từng phần lô 49,316,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.974.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.521.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,328
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364667
Giá từng phần lô 43,570,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.356.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.499.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,416
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364668
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364669
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364670
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364671
Giá từng phần lô 18,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364672
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364673
Giá từng phần lô 23,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364674
Giá từng phần lô 177,937,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.905.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.556.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,744
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->