Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho CBCS tại Bệnh xá năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300235280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2023 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GSL BÌNH AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho CBCS tại Bệnh xá năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300160563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 381,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.722.560 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300354637 - Acetylsystein 200Mg | 1,800,000 | 27,000 |
| 2 | PP2300354638 - Adrenalin | 100,000 | 1,500 |
| 3 | PP2300354639 - Alphachymotrypsyl | 3,000,000 | 45,000 |
| 4 | PP2300354640 - Meteospasmyl | 2,700,000 | 40,500 |
| 5 | PP2300354641 - AtiliverDiệp Hạ Châu | 6,000,000 | 90,000 |
| 6 | PP2300354642 - Atorvastatin | 300,000 | 4,500 |
| 7 | PP2300354643 - Buscopan | 750,000 | 11,250 |
| 8 | PP2300354644 - Calcium Hasan 500Mg | 230,000 | 3,450 |
| 9 | PP2300354645 - Liverton 70Mg | 7,000,000 | 105,000 |
| 10 | PP2300354646 - Cerecaps | 1,200,000 | 18,000 |
| 11 | PP2300354647 - Chorlatcyn | 1,250,000 | 18,750 |
| 12 | PP2300354648 - Gentamicin 0.4% | 150,000 | 2,250 |
| 13 | PP2300354649 - Coversyl Plus 5/1.25 Mg Tab Arginine 30ʹS | 4,500,000 | 67,500 |
| 14 | PP2300354650 - Coversyl Tab 5Mg 30'S | 1,600,000 | 24,000 |
| 15 | PP2300354651 - Crila | 10,000,000 | 150,000 |
| 16 | PP2300354652 - Dầu Gió Đỏ | 3,000,000 | 45,000 |
| 17 | PP2300354653 - Dây Truyền Dịch (20Drops/Ml) | 270,000 | 4,050 |
| 18 | PP2300354654 - Decolgel Forte | 1,950,000 | 29,250 |
| 19 | PP2300354655 - Tv Sulpirid50Mg | 900,000 | 13,500 |
| 20 | PP2300354656 - Eprazinone 50Mg | 560,000 | 8,400 |
| 21 | PP2300354657 - Eucalyptyl | 3,200,000 | 48,000 |
| 22 | PP2300354658 - Exforge5Mg/80Mg 2X14 | 6,000,000 | 90,000 |
| 23 | PP2300354659 - Homtamin Ginseng | 1,600,000 | 24,000 |
| 24 | PP2300354660 - Lansoprazole 30 Mg | 7,600,000 | 114,000 |
| 25 | PP2300354661 - Gentrison | 3,000,000 | 45,000 |
| 26 | PP2300354662 - Ginkor Fort | 3,300,000 | 49,500 |
| 27 | PP2300354663 - Glucophage Tab 500Mg 50'S | 1,500,000 | 22,500 |
| 28 | PP2300354664 - Glucophage Tab 750Mg | 7,500,000 | 112,500 |
| 29 | PP2300354665 - Glucophage Tab 850Mg 100'S | 5,500,000 | 82,500 |
| 30 | PP2300354666 - Betahistin | 1,200,000 | 18,000 |
| 31 | PP2300354667 - Hoạt Huyết Dưỡng Não | 4,000,000 | 60,000 |
| 32 | PP2300354668 - Kim Cánh Bướm | 150,000 | 2,250 |
| 33 | PP2300354669 - Probio | 640,000 | 9,600 |
| 34 | PP2300354670 - Lipanthyl 200M | 25,000,000 | 375,000 |
| 35 | PP2300354671 - Mange B6 | 1,350,000 | 20,250 |
| 36 | PP2300354672 - Mefenamic Acid Stella 500Mg | 500,000 | 7,500 |
| 37 | PP2300354673 - Methyprenisolon 4Mg | 3,200,000 | 48,000 |
| 38 | PP2300354674 - Maltagit | 400,000 | 6,000 |
| 39 | PP2300354675 - Terpin Codien | 8,000,000 | 120,000 |
| 40 | PP2300354676 - Neo-Gynoternan | 1,950,000 | 29,250 |
| 41 | PP2300354677 - VitaminB1 + B6 + B12 | 3,000,000 | 45,000 |
| 42 | PP2300354678 - NexiumMups | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 43 | PP2300354679 - Nghệ Mật Ong | 1,200,000 | 18,000 |
| 44 | PP2300354680 - Nootropil | 4,400,000 | 66,000 |
| 45 | PP2300354681 - Aluminum Phosphat Gel | 800,000 | 12,000 |
| 46 | PP2300354682 - Prednisolon | 1,600,000 | 24,000 |
| 47 | PP2300354683 - RefreshTears | 2,010,000 | 30,150 |
| 48 | PP2300354684 - Smecta | 3,000,000 | 45,000 |
| 49 | PP2300354685 - Sorbitol5G | 180,000 | 2,700 |
| 50 | PP2300354686 - Stugeron | 600,000 | 9,000 |
| 51 | PP2300354687 - Tanakan | 30,000,000 | 450,000 |
| 52 | PP2300354688 - Fexostad 180 | 7,000,000 | 105,000 |
| 53 | PP2300354689 - Bar | 450,000 | 6,750 |
| 54 | PP2300354690 - Thuốc Trĩ Tomoko | 2,500,000 | 37,500 |
| 55 | PP2300354691 - Viên SáNg MắT | 1,500,000 | 22,500 |
| 56 | PP2300354692 - VitaminA-D | 320,000 | 4,800 |
| 57 | PP2300354693 - VitaminB1 250Mg | 200,000 | 3,000 |
| 58 | PP2300354694 - VitaminB6 250Mg | 150,000 | 2,250 |
| 59 | PP2300354695 - Calci D | 2,250,000 | 33,750 |
| 60 | PP2300354696 - Twynsta 80Mg | 25,880,000 | 388,200 |
| 61 | PP2300354697 - Carvedilol | 6,050,000 | 90,750 |
| 62 | PP2300354698 - NatrilixSr | 2,550,000 | 38,250 |
| 63 | PP2300354699 - Freeclo | 12,100,000 | 181,500 |
| 64 | PP2300354700 - Zestril | 7,344,000 | 110,160 |
| 65 | PP2300354701 - Procoralan | 18,330,000 | 274,950 |
| 66 | PP2300354702 - Lipitor | 24,200,000 | 363,000 |
| 67 | PP2300354703 - Calcium Stella | 2,500,000 | 37,500 |
| 68 | PP2300354704 - Amaryl | 12,100,000 | 181,500 |
| 69 | PP2300354705 - VitaminE 400Ui | 1,440,000 | 21,600 |
Acetylsystein 200Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354637 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300354638 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Alphachymotrypsyl |
|
| Mã phần lô | PP2300354639 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Meteospasmyl |
|
| Mã phần lô | PP2300354640 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
AtiliverDiệp Hạ Châu |
|
| Mã phần lô | PP2300354641 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300354642 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Buscopan |
|
| Mã phần lô | PP2300354643 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Calcium Hasan 500Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354644 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Liverton 70Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354645 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cerecaps |
|
| Mã phần lô | PP2300354646 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Chorlatcyn |
|
| Mã phần lô | PP2300354647 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Gentamicin 0.4% |
|
| Mã phần lô | PP2300354648 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Coversyl Plus 5/1.25 Mg Tab Arginine 30ʹS |
|
| Mã phần lô | PP2300354649 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Coversyl Tab 5Mg 30'S |
|
| Mã phần lô | PP2300354650 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Crila |
|
| Mã phần lô | PP2300354651 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Dầu Gió Đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300354652 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Dây Truyền Dịch (20Drops/Ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300354653 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Decolgel Forte |
|
| Mã phần lô | PP2300354654 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tv Sulpirid50Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354655 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Eprazinone 50Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354656 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Eucalyptyl |
|
| Mã phần lô | PP2300354657 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Exforge5Mg/80Mg 2X14 |
|
| Mã phần lô | PP2300354658 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Homtamin Ginseng |
|
| Mã phần lô | PP2300354659 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Lansoprazole 30 Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354660 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Gentrison |
|
| Mã phần lô | PP2300354661 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Ginkor Fort |
|
| Mã phần lô | PP2300354662 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Glucophage Tab 500Mg 50'S |
|
| Mã phần lô | PP2300354663 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Glucophage Tab 750Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354664 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Glucophage Tab 850Mg 100'S |
|
| Mã phần lô | PP2300354665 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300354666 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hoạt Huyết Dưỡng Não |
|
| Mã phần lô | PP2300354667 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Kim Cánh Bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300354668 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Probio |
|
| Mã phần lô | PP2300354669 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Lipanthyl 200M |
|
| Mã phần lô | PP2300354670 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Mange B6 |
|
| Mã phần lô | PP2300354671 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Mefenamic Acid Stella 500Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354672 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Methyprenisolon 4Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354673 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Maltagit |
|
| Mã phần lô | PP2300354674 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Terpin Codien |
|
| Mã phần lô | PP2300354675 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Neo-Gynoternan |
|
| Mã phần lô | PP2300354676 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300354677 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
NexiumMups |
|
| Mã phần lô | PP2300354678 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nghệ Mật Ong |
|
| Mã phần lô | PP2300354679 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nootropil |
|
| Mã phần lô | PP2300354680 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Aluminum Phosphat Gel |
|
| Mã phần lô | PP2300354681 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300354682 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
RefreshTears |
|
| Mã phần lô | PP2300354683 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Smecta |
|
| Mã phần lô | PP2300354684 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Sorbitol5G |
|
| Mã phần lô | PP2300354685 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Stugeron |
|
| Mã phần lô | PP2300354686 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tanakan |
|
| Mã phần lô | PP2300354687 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Fexostad 180 |
|
| Mã phần lô | PP2300354688 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bar |
|
| Mã phần lô | PP2300354689 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Thuốc Trĩ Tomoko |
|
| Mã phần lô | PP2300354690 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Viên SáNg MắT |
|
| Mã phần lô | PP2300354691 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
VitaminA-D |
|
| Mã phần lô | PP2300354692 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
VitaminB1 250Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354693 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
VitaminB6 250Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354694 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Calci D |
|
| Mã phần lô | PP2300354695 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Twynsta 80Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300354696 |
| Giá từng phần lô | 25,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300354697 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
NatrilixSr |
|
| Mã phần lô | PP2300354698 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Freeclo |
|
| Mã phần lô | PP2300354699 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Zestril |
|
| Mã phần lô | PP2300354700 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Procoralan |
|
| Mã phần lô | PP2300354701 |
| Giá từng phần lô | 18,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Lipitor |
|
| Mã phần lô | PP2300354702 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Calcium Stella |
|
| Mã phần lô | PP2300354703 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Amaryl |
|
| Mã phần lô | PP2300354704 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
VitaminE 400Ui |
|
| Mã phần lô | PP2300354705 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi