Gói thầu: Gói thâu số 01: Mua thuốc, vật tư khám chữa bệnh BHYT tại quân y đơn vị năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400194630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Đặc công | Chủ đầu tư | Trường Sĩ quan Đặc công |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thâu số 01: Mua thuốc, vật tư khám chữa bệnh BHYT tại quân y đơn vị năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400119752 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 222,608,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.226.088 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400081792 - Adrenalin 1mg | 71,400 | 714 |
| 2 | PP2400081793 - Lidocain 40mg | 228,000 | 2,280 |
| 3 | PP2400081794 - Diclofenac 75mg | 145,000 | 1,450 |
| 4 | PP2400081795 - Diclofenac gel | 1,000,000 | 10,000 |
| 5 | PP2400081796 - Stadxicam 7,5mg | 1,700,000 | 17,000 |
| 6 | PP2400081797 - Salonpas gel | 4,000,000 | 40,000 |
| 7 | PP2400081798 - Salonpas dán | 2,600,000 | 26,000 |
| 8 | PP2400081799 - Cao sao vàng | 570,000 | 5,700 |
| 9 | PP2400081800 - Paracetamol500mg | 1,500,000 | 15,000 |
| 10 | PP2400081801 - Coldacmin | 1,440,000 | 14,400 |
| 11 | PP2400081802 - Allopurinol 300mg | 360,000 | 3,600 |
| 12 | PP2400081803 - Alphachymotrypsin | 3,420,000 | 34,200 |
| 13 | PP2400081804 - Alphachoay | 3,375,000 | 33,750 |
| 14 | PP2400081805 - Cetirizine 10mg | 1,680,000 | 16,800 |
| 15 | PP2400081806 - Presnisolon 5mg | 990,000 | 9,900 |
| 16 | PP2400081807 - Stugeron 25mg | 975,000 | 9,750 |
| 17 | PP2400081808 - Lorastad10mg | 1,440,000 | 14,400 |
| 18 | PP2400081809 - Amoxicillin500mg | 4,560,000 | 45,600 |
| 19 | PP2400081810 - Augbactam 625mg | 2,310,000 | 23,100 |
| 20 | PP2400081811 - Augbactam 1g | 6,450,000 | 64,500 |
| 21 | PP2400081812 - MekoCefaclor | 1,375,000 | 13,750 |
| 22 | PP2400081813 - Cephalexin 500mg | 4,998,000 | 49,980 |
| 23 | PP2400081814 - Cefovidi 1g | 900,000 | 9,000 |
| 24 | PP2400081815 - Cefuroxim 500 | 7,854,000 | 78,540 |
| 25 | PP2400081816 - Tobramycin | 2,562,500 | 25,625 |
| 26 | PP2400081817 - Novogyl | 4,800,000 | 48,000 |
| 27 | PP2400081818 - Fluzinstad 5mg | 660,000 | 6,600 |
| 28 | PP2400081819 - Cotrimoxazol 480 | 1,365,000 | 13,650 |
| 29 | PP2400081820 - Tetracyclin 1% | 516,300 | 5,163 |
| 30 | PP2400081821 - Acyclovir cream 5g | 2,775,000 | 27,750 |
| 31 | PP2400081822 - Acyclovir 200mg | 1,176,000 | 11,760 |
| 32 | PP2400081823 - Stadovas 5mg | 408,000 | 4,080 |
| 33 | PP2400081824 - Coversyl 5mg | 7,680,000 | 76,800 |
| 34 | PP2400081825 - Lipistad 10 | 1,650,000 | 16,500 |
| 35 | PP2400081826 - Lipitor 20mg | 9,900,000 | 99,000 |
| 36 | PP2400081827 - Exforge 5/80 | 7,700,000 | 77,000 |
| 37 | PP2400081828 - Fenostad 200 | 795,000 | 7,950 |
| 38 | PP2400081829 - Nước oxy già 50ml | 440,000 | 4,400 |
| 39 | PP2400081830 - Cồn 70 50ml | 730,000 | 7,300 |
| 40 | PP2400081831 - Povidon iod 90ml | 3,200,000 | 32,000 |
| 41 | PP2400081832 - Algelstad | 4,560,000 | 45,600 |
| 42 | PP2400081833 - Dudencer 20mg | 2,640,000 | 26,400 |
| 43 | PP2400081834 - Stadnex 20mg | 6,930,000 | 69,300 |
| 44 | PP2400081835 - Antifacid 20mg | 3,150,000 | 31,500 |
| 45 | PP2400081836 - Mutecium 10mg | 230,000 | 2,300 |
| 46 | PP2400081837 - Alverin | 159,000 | 1,590 |
| 47 | PP2400081838 - Berberin 100mg | 6,200,000 | 62,000 |
| 48 | PP2400081839 - Probio | 730,000 | 7,300 |
| 49 | PP2400081840 - Loperamid 2mg | 620,000 | 6,200 |
| 50 | PP2400081841 - Methyl prednisolon 16mg | 840,000 | 8,400 |
| 51 | PP2400081842 - Diamicron MR 30mg | 2,997,000 | 29,970 |
| 52 | PP2400081843 - Sismyodin 50mg | 350,000 | 3,500 |
| 53 | PP2400081844 - Natri clorid 0,9% | 1,500,000 | 15,000 |
| 54 | PP2400081845 - Naphazolin 0,05% | 300,000 | 3,000 |
| 55 | PP2400081846 - Colydexa | 1,100,000 | 11,000 |
| 56 | PP2400081847 - Stadleucin 500mg | 1,425,000 | 14,250 |
| 57 | PP2400081848 - Piracetam 400mg | 900,000 | 9,000 |
| 58 | PP2400081849 - Stacytine 200mg | 2,772,000 | 27,720 |
| 59 | PP2400081850 - Neo-corclion | 1,680,000 | 16,800 |
| 60 | PP2400081851 - Terpinbenzoat | 1,764,000 | 17,640 |
| 61 | PP2400081852 - Atussin | 2,240,000 | 22,400 |
| 62 | PP2400081853 - Oresol | 1,550,000 | 15,500 |
| 63 | PP2400081854 - Glucose 5% 500ml | 1,159,200 | 11,592 |
| 64 | PP2400081855 - Natriclorid 0,9% 500ml | 1,159,200 | 11,592 |
| 65 | PP2400081856 - Lactated Ringer's | 1,280,000 | 12,800 |
| 66 | PP2400081857 - Glucose 30% 5ml | 136,000 | 1,360 |
| 67 | PP2400081858 - Vitamin B1 250mg | 1,134,000 | 11,340 |
| 68 | PP2400081859 - Vitamin 3B (B1B6B12) | 3,650,000 | 36,500 |
| 69 | PP2400081860 - Vitamin B2 | 234,900 | 2,349 |
| 70 | PP2400081861 - Vitamin B6 250mg | 867,000 | 8,670 |
| 71 | PP2400081862 - Vitamin B12 1.000mcg | 37,500 | 375 |
| 72 | PP2400081863 - Vitamin C 500mg | 560,000 | 5,600 |
| 73 | PP2400081864 - Vitamin PP 50mg | 415,800 | 4,158 |
| 74 | PP2400081865 - Dầu Phật linh TS 1,5ml | 1,875,000 | 18,750 |
| 75 | PP2400081866 - Ramizes 2.5mg | 2,700,000 | 27,000 |
| 76 | PP2400081867 - Tiffi | 5,856,000 | 58,560 |
| 77 | PP2400081868 - Panadol Extra | 2,430,000 | 24,300 |
| 78 | PP2400081869 - Magnesium-B6 | 945,000 | 9,450 |
| 79 | PP2400081870 - Zinnat 500mg | 7,350,000 | 73,500 |
| 80 | PP2400081871 - Ventolin inhaler | 800,000 | 8,000 |
| 81 | PP2400081872 - Nifedipin 20mg | 800,000 | 8,000 |
| 82 | PP2400081873 - Concor 5 | 2,025,000 | 20,250 |
| 83 | PP2400081874 - Rotundin 30 | 378,000 | 3,780 |
| 84 | PP2400081875 - Povidon iod 20ml | 322,000 | 3,220 |
| 85 | PP2400081876 - Griseofulvin500mg | 540,000 | 5,400 |
| 86 | PP2400081877 - Dung dịch A.S.A | 1,380,000 | 13,800 |
| 87 | PP2400081878 - Dung dịch BSI | 1,890,000 | 18,900 |
| 88 | PP2400081879 - Thuốc nước DEP | 1,500,000 | 15,000 |
| 89 | PP2400081880 - Ketoconazol2% | 1,540,000 | 15,400 |
| 90 | PP2400081881 - Genpharmason | 2,200,000 | 22,000 |
| 91 | PP2400081882 - Hồ nước | 1,323,000 | 13,230 |
| 92 | PP2400081883 - Nexium 40mg | 3,500,000 | 35,000 |
| 93 | PP2400081884 - Daflon | 3,780,000 | 37,800 |
| 94 | PP2400081885 - Depomedrol | 1,975,000 | 19,750 |
| 95 | PP2400081886 - Kim cánh bướm | 210,000 | 2,100 |
| 96 | PP2400081887 - Gạc miếng PT10*10*8 | 3,600,000 | 36,000 |
| 97 | PP2400081888 - Dây truyền dịch | 750,000 | 7,500 |
| 98 | PP2400081889 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 1,050,000 | 10,500 |
| 99 | PP2400081890 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 880,000 | 8,800 |
| 100 | PP2400081891 - Urgo durable 2x6cm 102s | 3,300,000 | 33,000 |
| 101 | PP2400081892 - Bông bạch tuyết | 600,000 | 6,000 |
| 102 | PP2400081893 - Găng tay y tế Nitril 3,5g | 4,200,000 | 42,000 |
| 103 | PP2400081894 - Băng dính Urgo 5*5 | 3,700,000 | 37,000 |
| 104 | PP2400081895 - Băng thun 3 móc | 2,600,000 | 26,000 |
| 105 | PP2400081896 - Băng cuộn 10*2,5cm | 1,040,000 | 10,400 |
Adrenalin 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081792 |
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lidocain 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081793 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diclofenac 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081794 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diclofenac gel |
|
| Mã phần lô | PP2400081795 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stadxicam 7,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081796 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Salonpas gel |
|
| Mã phần lô | PP2400081797 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Salonpas dán |
|
| Mã phần lô | PP2400081798 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cao sao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400081799 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paracetamol500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081800 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Coldacmin |
|
| Mã phần lô | PP2400081801 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Allopurinol 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081802 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400081803 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alphachoay |
|
| Mã phần lô | PP2400081804 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cetirizine 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081805 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Presnisolon 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081806 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stugeron 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081807 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lorastad10mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081808 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amoxicillin500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081809 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Augbactam 625mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081810 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Augbactam 1g |
|
| Mã phần lô | PP2400081811 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
MekoCefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400081812 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cephalexin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081813 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefovidi 1g |
|
| Mã phần lô | PP2400081814 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefuroxim 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400081815 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400081816 |
| Giá từng phần lô | 2,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Novogyl |
|
| Mã phần lô | PP2400081817 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Fluzinstad 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081818 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cotrimoxazol 480 |
|
| Mã phần lô | PP2400081819 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tetracyclin 1% |
|
| Mã phần lô | PP2400081820 |
| Giá từng phần lô | 516,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acyclovir cream 5g |
|
| Mã phần lô | PP2400081821 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acyclovir 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081822 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stadovas 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081823 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Coversyl 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081824 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lipistad 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400081825 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lipitor 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081826 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Exforge 5/80 |
|
| Mã phần lô | PP2400081827 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Fenostad 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400081828 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nước oxy già 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081829 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cồn 70 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081830 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Povidon iod 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081831 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Algelstad |
|
| Mã phần lô | PP2400081832 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dudencer 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081833 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stadnex 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081834 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Antifacid 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081835 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Mutecium 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081836 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alverin |
|
| Mã phần lô | PP2400081837 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Berberin 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081838 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Probio |
|
| Mã phần lô | PP2400081839 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Loperamid 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081840 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Methyl prednisolon 16mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081841 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diamicron MR 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081842 |
| Giá từng phần lô | 2,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Sismyodin 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081843 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri clorid 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2400081844 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Naphazolin 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2400081845 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Colydexa |
|
| Mã phần lô | PP2400081846 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stadleucin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081847 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Piracetam 400mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081848 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stacytine 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081849 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Neo-corclion |
|
| Mã phần lô | PP2400081850 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Terpinbenzoat |
|
| Mã phần lô | PP2400081851 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Atussin |
|
| Mã phần lô | PP2400081852 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2400081853 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Glucose 5% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081854 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natriclorid 0,9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081855 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lactated Ringer's |
|
| Mã phần lô | PP2400081856 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Glucose 30% 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081857 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin B1 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081858 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin 3B (B1B6B12) |
|
| Mã phần lô | PP2400081859 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin B2 |
|
| Mã phần lô | PP2400081860 |
| Giá từng phần lô | 234,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin B6 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081861 |
| Giá từng phần lô | 867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin B12 1.000mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400081862 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin C 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081863 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin PP 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081864 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dầu Phật linh TS 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081865 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ramizes 2.5mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081866 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tiffi |
|
| Mã phần lô | PP2400081867 |
| Giá từng phần lô | 5,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Panadol Extra |
|
| Mã phần lô | PP2400081868 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Magnesium-B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400081869 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Zinnat 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081870 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ventolin inhaler |
|
| Mã phần lô | PP2400081871 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nifedipin 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081872 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Concor 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400081873 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Rotundin 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400081874 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Povidon iod 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081875 |
| Giá từng phần lô | 322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Griseofulvin500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081876 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dung dịch A.S.A |
|
| Mã phần lô | PP2400081877 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dung dịch BSI |
|
| Mã phần lô | PP2400081878 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Thuốc nước DEP |
|
| Mã phần lô | PP2400081879 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ketoconazol2% |
|
| Mã phần lô | PP2400081880 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Genpharmason |
|
| Mã phần lô | PP2400081881 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Hồ nước |
|
| Mã phần lô | PP2400081882 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nexium 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2400081883 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Daflon |
|
| Mã phần lô | PP2400081884 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Depomedrol |
|
| Mã phần lô | PP2400081885 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400081886 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gạc miếng PT10*10*8 |
|
| Mã phần lô | PP2400081887 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400081888 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081889 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400081890 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Urgo durable 2x6cm 102s |
|
| Mã phần lô | PP2400081891 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bông bạch tuyết |
|
| Mã phần lô | PP2400081892 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Găng tay y tế Nitril 3,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400081893 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Băng dính Urgo 5*5 |
|
| Mã phần lô | PP2400081894 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400081895 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Băng cuộn 10*2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400081896 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi